Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Trang 1
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
M C L C Ụ Ụ
Trang 2
M C L C HÌNH NH M C L C CÁC B NG Ụ Ụ Ụ Ụ Ả Ả
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Thành viên nhóm :
Huỳnh Anh Du nẩ Phan Nguyên Vũ B ng phân công công vi c các thành viên trong nhóm ệ ả
Tên thành viên Công vi c t ng thành viên ệ ừ
Phan nguyên Vũ
Huỳnh Anh Du nẩ
Trang 3
ủ ỗ -Đánh giá m c đ tham gia c a m i thành viên: -Nh n xét v m c đ hoàn thành đ án ứ ộ ề ứ ộ ồ ậ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Ch
ng 1: Xác Đ nh Yêu C u Và kh o Sát Hi n Tr ng
ươ
ệ
ầ
ả
ạ
ị
ớ ệ ố
1.Gi
ệ ề ệ ố ầ ệ ổ ớ ệ ố ạ ể ề ự ượ ệ ạ ủ ử ụ ứ ch c.Các t ố ủ ổ ứ ứ ậ ụ ụ ớ ả ạ ấ ứ ộ ộ ố ớ ể ế ạ ch c, đ t đ ắ ượ ơ ề ụ ị
i thi u t ng quan h th ng: i thi u v ngành h th ng thông tin: 1.1 Gi H th ng thông tin là m t t p h p và k t h p c a các ph n c ng, ph n ầ ế ợ ộ ậ ợ c xây d ng và s d ng đ thu th p, t o, tái m m và các h m ng truy n thông đ ề t o, phân ph i và chia s các d li u, thông tin và tri th c nh m ph c v các m c ụ ẻ ằ ữ ệ ạ ch c có th s d ng các h th ng thông tin v i nhi u m c tiêu c a t ụ ể ử ụ ề ệ ố ổ ứ ạ ượ ự đích khác nhau. Trong vi c qu n tr n i b , h th ng thông tin s giúp đ t đ c s ẽ ị ộ ộ ệ ố ệ c thông hi u n i b , th ng nh t hành đ ng, duy trì s c m nh c a t ạ ượ ủ ổ ứ ộ ề c nhi u i th c nh tranh.V i bên ngoài, h th ng thông tin giúp n m b t đ l ắ ệ ố ợ thông tin v khách hàng h n ho c c i ti n d ch v , nâng cao s c c nh tranh, t o đà ạ ứ ạ ặ ả ế cho phát tri n.ể ệ ủ ệ ượ ệ ả ể ệ ộ ạ ữ i càng đ ướ c nâng cao, không còn lo đ n vi c ăn m c thì nhu c u v ế chúc, công ty cũng đ c đ t phá m nh m .Càng ngày ch t l ấ ượ ẽ ặ ệ ể ờ ữ ị ừ ạ ng, vì v y nhu c u qu n lý các lo i hình và hình th c, các ch ẽ ả ề ứ ạ ầ ả ậ 1.2Hi n Tr ng Chung: ạ Ngày nay v i s phát tri n không ng ng c a công ngh thông tin , vi c áp ệ ừ ớ ự ể c phát tri n d ng công ngh thông tin và vi c qu n lý t ổ ụ ng cu c s ng r ng rãi t o nên nh ng b ộ ố ạ ộ ề c a con ng ầ ủ ượ ườ ươ ng i trí cũng tăng theo.Vì cu c s ng quá b n r n , ít ai có th i gian đ lên ch gi ậ ộ ộ ố ả ch c…Vì v y, h đã nh đ n nh ng công ty du l ch trình du l ch cho gia đình, t ị ờ ế ọ ậ ổ ứ giúp đ .Nh ng công ty du l ch không ngh ng phát tri n m nh m c v qui mô ể ị l n ch t l ươ ng ẫ trình, đ a đi m, khách hàng …là c n thi t. ế ể ả ầ ầ ề ể ả ầ ầ ớ ộ ỡ ữ ấ ượ ể ị Đ đáp ng nhu c u trên, c n có m t ph n m m qu n lý đ gi m b t gánh ễ ứ ầ ệ ộ n ng và góp ph n qu n lý công ty m t cách d dàng và hi u qu . ả ặ 1.3M c tiêu c a đ tài: ụ ạ ề ữ ắ ị ả ủ ề ệ ị ơ ạ ề ề ắ ụ ế ế ụ ố ư ự ế ọ ị T o đi u ki n cho khách du l ch không nh ng n m rõ h n thông tin v các tour du l ch c a công ty mà còn n m rõ các thông tin v khách s n ,thông tin v các ủ ề i u cho chuy n du l ch . Website cho phép du khách chuy n bay đ ph c v t ị ể đăng ký m t tour du l ch tr c tuy n tr n gói ,c th : đ t vé tour ,thuê xe, xem các ặ ụ ể danh lam th ng c nh , đ t ch trên các chuy n bay , ộ ắ ế ả ặ ỗ
2.Mô T ả
ị ệ ị ố ạ ươ V i s phát tri n m nh m c a nghành du l ch hi n nay cùng v i s c nh ớ ự ạ ủ ng đa d ng hóa các lo i hình du l ch nh m đáp ng nhu c u c a khách hàng và ằ . Công ty du l ch VDTravel ch ị ầ ủ ứ ẽ ủ t c a các công ty du l ch ị ướ c. Công ty đã xây d ng m t s l o hình và hình th c du l ch nh sau: ứ ị ư ố ế ị ự 1.Du l ch di đ ng: ự ắ ộ ỉ
Trang 4
ể ự ả ị ươ ể ệ ể ạ ớ ự tranh vô cùng kh c li ệ ủ tr ạ thu hút khách du l ch trong và ngoài n ị ộ ố ạ ộ Nh m thăm vi ng các thành ph và danh lam ằ ạ th ng c nh thu c khu v c thành ph H Chí Minh và các t nh lân c n.Trong lo i ố ồ ậ hình du l ch này,khách có th l a ch n đ a đi m và ph ng ti n tham quan.Thông ị ọ th ườ ng có các hình th c sau: ị ọ ườ ả ng trong l u v i ề ng d n viên cho lo i hình này. và xe,công ty s cung c p lái xe và h ứ a.Du l ch du m c: ụ Khách s t m trú d c đ ẽ ạ ướ ẫ ạ ấ ẽ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
b.Du l ch trên sông ẽ ị ị ể ỉ :khách s du l ch trên các du thuy n di ề ộ ố ộ ng d n viên đi ướ ể ề ầ ẫ ỏ chuy n trên sông sài gòn và h th ng kênh đào các t nh Nam B .Công ty có m t s ệ ố du thuy n nh cho thuê cùng v i lái tàu,khách có th yêu c u h ớ cùng. ch n: ự ọ Nh hai hình th c trên nh ng khách sanj s ứ ư ư ẽ ụ ị c.Du l ch t ị lo d ch v đăng ký khách s n cho khách nghi ng i ơ ạ ị ế ợ ườ ướ ệ Th ể ệ ố ế ợ ạ ộ 2.Du l ch k t h p ngh nghi p : c ngoài mu nk t h p du l ch v i vi c tìm hi u th tr ị ế ợ ọ ị ng Vi ị ế ợ ố ư ụ ộ ươ ứ ị ể ế ệ ố ứ ể ạ ị ị ng dành cho các doanh ề t nam , các nhân n ệ ị ườ ớ nhà khoa h c và ho t đ ngxã h i đi d h i ngh mu n k t h p du l ch. Trong hình ự ộ ể ọ ng trình du l ch nh m c 1, k t h p có th ch n th c này khách có th ch n ch ể ọ t nam (Xí nghi p, nhà máy, công ty …) đ ti p xúc. Công ty có các đ i tác phía Vi ệ th cung ng thêm các d ch v nh Visa, xe, thông d ch, đăng kí khách s n cho ụ ư khách … ng dành cho các đ i t th ị 3.Du l ch xã h i và gia đình: ộ ố ượ ườ ậ ư ộ ng ti n di chuy n, ho ch đ nh ch ể ụ ư ươ ọ ị ươ ệ ị ấ ứ ạ ng d n viên thuy t minh và đăng kí nhà khách …. ng có thu nh p th p trung bình nh cán b công nhân viên, sinh viên h c sinh…Công ty có th cung ng các d ch v nh ph ng trình ể du l ch, h ẫ ị ướ ế
ề ạ ạ ạ ố ồ i thành ph H Chí Minh. Các tr m đ u có ệ ng ti n trao đ i thông tin tr c ti p v i Công ty, n i đi u hành công vi c ớ ế Công ty có nhi u tr m đóng t ề ự ổ ệ ề ơ ph ươ chính
ả ụ 1. C c u qu n lý và nhi m v t ng b ph n, phòng ban: 3.Kh o sát nhi m v và nghi p v : ệ ụ ệ ệ ơ ấ ộ ậ ụ ừ ả
c phân chia ụ ủ ệ ả ị ượ
Qua kh o sát thì nhi m v qu n lý du l ch c a công ty VDtravel đ ả nh sau: ư
1.1 Phòng hành chính :
ề Ban giám đ c đi u hành các ho t đ ng c a công ty, có quy n ạ ộ ủ ề ố
qu n tr cao nh t. ả ấ ị
1.2 Phòng k ho ch: ế ạ
Có nhi m v tìm hi u th tr ng ,thi ị ườ ụ ệ ể ế ế ớ t k Tour theo nhu c u v i ầ
giá c h p lý. ả ợ
1.3 B ph n kinh doanh : ậ ộ
ủ ế ệ ặ
ậ ạ ụ ả ề ượ ặ ớ
Trang 5
đ c c p nh t t ượ ậ Password do Ng B ph n này có nhi m v qu n lý phi u đ t Tour c a khách hàng ộ các tr m. Đ c trao quy n “Qu n lý đ t tour” v i Username và ả i qu n tr cao nh t c p. ậ ừ ườ ấ ấ ả ị
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
1.4 B ph n văn phòng : ậ ộ
ậ ả ệ ậ ậ ớ ị ị
ng trình tour mà công ty t ươ ể ỏ ể ộ
ặ
Đ m nh n vi c c p nh t thêm m i thông tin các đ a đi m dul ch ch c. B ph n này cũng có th xóa b các tour các ch ậ ổ ứ du l ch cũ, ho c thông tin nh ng đ a đi m du l c cũ ho c không còn giá tr .Đ c ị ượ ặ ị ể ị ữ ị c p quy n “C p nh t d li u”. ậ ấ ậ ữ ệ ề
1.5 Phòng nhân s :ự
Qu n lý nhân viên , thông tin khách hàng …. ả
1.6 Phòng k toán: ế
Ho ch toán ngân sách công ty, báo cáo doanh thu ,thu hàng tháng ế ạ
cho Ban giám đ c.ố
4.S đ t ch c: ơ ồ ổ ứ
Ph n m m cho phép ng i dùng th c hi n các ch c năng sau: ầ ự ườ ứ ệ ứ ươ ế ổ ng trình… ng trình, hình th c, lo i hình ... ứ ạ ươ ả ề ị ể ớ ớ ỉ ỉ
Trang 6
ề -Tìm ki m thông tin tour, hình th c, lo i hình, ch ạ -Thay đ i thêm m i thông tin vè tour , ch ớ -Thêm m i ch nh s a các thông tin , hình nh v đ a đi m. ử -Thêm m i ch nh s a thông tin khách hàng, thông tin phi u đ t tour . ặ ế ử -Báo cáo doanh thu theo t ng tháng, t ng quý theo t ng d ch v . ụ ị ừ ừ ừ 5. Quy trình nghi p v : ệ ụ ừ ị ộ ố phòng c a công ty có nhi m v c p nh t thông tin v tour m t cách đ y đ nh ậ t k s n m t s tour, l ch trình cho t ng tour. B ph n văn ế ế ẵ ư ề ệ 3.1 Công ty thi ủ ụ ậ ậ ủ ộ ầ ộ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
ả ậ ng trình …Ngoài ra còn ph i c p ươ ứ ế ạ là: tên tour , lo i hình ,hình th c, tuy n, ch nh t thêm thông tin v t ng đ a đi m du l ch mà Công ty mu n cung c p. ề ừ ể ấ ậ ố ị ị 3.2 Khi khách hàng có nhu c u bi ề ẵ ng trình, đ a đi m nhân viên văn phòng có nhi m v ế ầ ị ế ể ươ ệ t. Khi khách hàng mu n đ
ượ ươ ố ị ề ể ờ t thông tin v các tour có s n, lo i ạ ụ hình ,hình th c, tuy n ,ch ứ c tra c u trong CSDL và thông báo cho khách hàng bi ố ượ ế ứ ợ c Công ty ho ch đ nh m t ch v n ho c mu n đ t ng trình du l ch phù h p ị ộ ạ ặ ư ấ v i nhu c u c a Khách hàng v giá c , đ a đi m, th i gian …Nhân viên văn phòng ả ị ầ ủ ớ có nhi m v ho ch đ nh ệ ng trình c th cho khách hàng d a vào nhu c u mà khách ụ ể ự ầ ụ ạ 3.3 M t ch ộ ị ươ hàng đ a ra. ư 3.4 Sau khi đã l a ch n tour , n u khách hàng mu n đ t tour thì nhân viên ế ặ ọ ố kinh doanh s lên h p đ ng cho khách. ợ ẽ ự ồ 3.5 B ph n k toán c a công ty t ng h p, báo cáo doanh thu t ng d ch ổ ủ ừ ế ậ ợ ị
i qu n tr ph n m m có th t o m i, phân quy n cho các User ộ ạ 3.6 Ng v c a t ng lo i hình cho ban giám đ c công ty. ụ ủ ừ ả ể ạ ố ề ườ ầ ớ ề ị tùy theo ch c năng nhi m v c a t ng b ph n, phòng ban. ụ ủ ừ ộ ậ ứ ệ
ệ ầ ứ ạ 6. Hi n tr ng ph n c ng: t b : 6.1 Thi
ệ
ế ị -Công ty hi n có : -M t máy ch : Intel Pentium III, HDD 40Gb -M i tr m đ u có máy tính k t n i internet đ t t i các phòng ộ ỗ ạ ế ố ủ ề ặ ạ
V i c u hình th p h n máy ch v i HDD 10G ớ ấ ủ ớ ban ấ c trang b máy in. ị ỗ ạ ơ -M i tr m đ u đ -Thông tin v tour, lo i hình , hình th c, tuy n, đ a đi m ….. ề ượ ề ứ ế ể ạ ị
đã đ cũng c công ty l u l i b ng Excel ượ ư ạ ằ 6.2 Nhân s :ự - Nhân viên b ph n văn phòng có ki n th c c b n v tin ở ộ ơ ả ư ế ề ậ
SybasePowerDesigner
Trang 7
h cọ ạ -Ch a có nhân viên IT qu n tr , b o trì h th ng phòng , thông th o Word, Excel, Internet explorer. ư ệ ố ả ả ị 7.Ch ươ ử ụ ng trình s d ng h qu n tr c s d liêu SQL sever 2005 ng trình s d ng ngôn ng : ữ ệ ả ị ơ ở ữ ươ ử ụ .Ch ử ụ .S d ng ngôn ng l p trình VB.NET ữ ậ .Các công c h tr MS word,MS visio, ụ ỗ ợ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Ch
ng 2: Phân Tích
ươ
1.Mô hình hoá d li u m c quan ni m: ữ ệ ứ ệ
Th c Thự
ể
Thu c Tính ộ
M i Quan H
ố
ệ
Trang 8
(1,1) M t - M t ộ ộ (1,n) M t - nhi u ề ộ (n,n) Nhi u - Nhi u ề ề
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
DCHDV
DTHDV
DIACHI
MADV
TENDV
TENDHV
NSINH
DIEN THOAI
MA CTY
MAHDV
1,n
1,n
DICHVU
HDVIEN
SUDUNG_ SUDUNG_ NN NN
DANHMUC CTY
SUDUNG_ TC
TEN CTY
TENDD
1,n
1,n
DCDD
1,n
1,n 1,n
DIADIEM
MADD
1,n
KETHOP
DEN
DI
TENLH
TENTU
HD_TC
SUDUNG_ XHGD
MOTAHT
1,n
MAHT
MATU
1,n
1,n
1,n
KETHOP NGHENGHIEP
TENLH
TUYEN
1,n 1,n
MALH
THUOC_ TU
HINHTHUC
1,n
MOTALH
1,n
XHGD
LOAIHINH
TUYCHON
1,1
1,n
TRENSONG
HD_TS
TENT
SOGHE
1,1
MA SOGHE THUYEN
DIDONG
1,1
LAI_TH
THUYEN
DI_TH
DANG KY 1,n
1,n
THUOC_1
MAXE
TENXE
SOGHE
MATX
TENTX
TENKH
MAKH
1,n
NGSINH
1,1
1,n
DI_XE
DUMUC
XE
TAIXE
KHACH HANG
DCTX
1,1
1,1
1,n
DCKH
LAI_XE
DTTX
CTY
DTKH
HD_DM
CO
1,1
1,1
1,n
THUOC_2
CTIET
CHUONG TRINH
1,1
TENCT
MACT
Trang 9
Hình 1:Mô Hình M c Quan Ni m ứ ệ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
SUDUNG_NN
DICHVU
1,n
Date & Time Money
1,n
Ngaysd gia_xhgd ...
MADV TENDV
SUDUNG_ TC
1,n
DIADIEM
Ngaysd_tc gia_tc
1,n
DANHMUCCTY
MADD TENDD DIACHIDD
1,n
HDVIEN
DEN
MACTY TENCTY DIACHICTY DIENTHOAICTY EMAILCTY
1,n
SUDUNG_ XHGD
1,1
HD_TC
DI
1,n
KETHOP
Ngaysd_xhgd gia_xhgd
MAHDV TENHDV NGAYSINHHDV DIACHIHDV DIENTHOAIHDV
TUYEN
1,1
1,n
1,n
1,n
HINHTHUC
THUOC_TU
MATU TENTU
1,1
1,n
KETHOPNGHENGHIEP
1,n
MAHT TENHT MOTAHT
3
HD_TS
1,n
XHGD
1,n
TUYCHON
1,n
1,1
4
1,n
1
1,1
LOAIHINH
5
LAITH
TRENSONG
2
THUYEN
1,1
DI_TH
DANGKI
1,1
MALH TENLH MOTALH ...
1,n
1,n
6
XE
1,n
MATHUYEN TENTHUYEN SOGHETHUYEN ...
1,n
NGAYDANGKI NGAYKHOIHANH SOLUONGDK
DI_XE
TAIXE
DUMUC
1,1
1,1
MAXE TENXE SOGHE
1,n
1,1
DIDONG
CO
KHACHHANG
LAIXE
MATX TENTX DIACHITX NGAYSINHTX DIENTHOAITX
1,n
HD_DM
(1,1)
CHUONGTRINH
CTIET
(1,1)
1,n
MAKH TENKH DIACHIKH DIENTHOAIKH EMAILKH CTY
THUOC_2
Long variable characters (50)
MACT TENCT
(1,1)
THUOC_1
Identifier_1 ...
Trang 10
Hình 2: Mô Hình M c Quan Ni m ứ ệ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
2.Thuy t minh mô hình th c th k t h p ể ế ợ ự ế
2.1.KHÁCH HÀNG - HÌNH TH CỨ
- M t khách hàng đăng ký 1 ho c nhi u hình th c ứ - M t hình th c đăng ký 1 ho c nhi u khách hàng. - Quan h gi a KHACHHANG và HINHTHUC là n-n
Mô t :ả ề ặ ộ ộ ề ặ ứ ệ ữ
2.2.Đ A ĐI M - TUY N Ể Ế Ị
- M t đ a đi m có 1 ho c nhi u tuy n đi và đ n ế ặ - M t tuy n có 1 và ch 1 đ a đi m đi và đ n ế ỉ - Quan h gi a DIADIEM và TUYEN là 1-n .
Mô t :ả ị ể ề ế ộ ộ ể ị ế ệ ữ
2.3.XE – TÀI XẾ
Mô t :ả
- M t xe có 1 tài x - M t tài x lái 1 ho c nhi u xe - Quan h gi a XE và TAIXE là 1-n .
ộ ộ ế ặ ề ế ệ ữ
2.4.XÃ H I GIA ĐÌNH –D CH V Ộ Ị Ụ
- M t XHGD s d ng 1 ho c nhi u d ch v . ụ - M t dich v s d ng cho 1 ho c nhi u XHGD - Quan h gi a XHGD và DICHVU là n-n .
Trang 11
Mô t :ả ề ặ ộ ộ ử ụ ụ ử ụ ị ề ặ ệ ữ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
2.5.K T H P NGH NGHI P – D CH V Ề Ế Ợ Ề Ị Ụ
Mô t :ả ị ộ ế ợ ộ ặ ề ề ế ợ ề ụ ử ụ ề -M t k t h p ngh nghi p s d ng 1 ho c nhi u d ch v . ệ ử ụ ụ -M t dich v s d ng cho 1 ho c nhi u k t h p ngh nghi p ệ ặ -Quan h gi a KETHOPNGHENGHIEP và DICHVU là n-n . ệ ữ
2.6.TUỲ CH N – D CH V Ọ Ị Ụ
Mô t :ả ề ị ặ ộ ộ ọ ử ụ ụ ử ụ ề -M t tuỳ ch n s d ng 1 ho c nhi u d ch v . ụ -M t dich v s d ng cho 1 ho c nhi u k t h p ngh nghi p ệ ề ế ợ ặ -Quan h gi a KETHOPNGHENGHIEP và DICHVU là n-n . ệ ữ
2.7.TUỲ CH N – H Ọ ƯỚ NG D N VIÊN Ẫ
Mô t :ả ướ ẫ ộ ộ ọ ử ụ ụ ử ụ ề ế ợ ề ng d n viên.. -M t tuỳ ch n s d ng 1 h -M t dich v s d ng cho 1 ho c nhi u k t h p ngh nghi p ệ ặ -Quan h gi a KETHOPNGHENGHIEP và DICHVU là 1-n . ệ ữ
2.8.TRÊN SÔNG – H ƯỚ NG D N VIÊN Ẫ
Mô t :ả ng d n viên.. ứ ướ ẫ ng d n viên h ử ụ ứ ng d n cho 1 ho c nhi u hình th c ặ ẫ ướ ề ẫ
Trang 12
-M t hình th c trên sông s d ng 1 h ộ -M t h ộ ướ trên sông -Quan h gi a TRENSONG và HDVIEN là 1-n . ệ ữ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
2.9.DU M C – H Ụ ƯỚ NG D N VIÊN Ẫ
Mô t :ả ng d n viên.. ụ ứ ử ụ ướ ng d n viên h ướ ẫ ẫ ứ ng d n cho 1 ho c nhi u hình th c ặ ề ẫ
-M t hình th c du m c s d ng 1 h ộ -M t h ộ ướ du m cụ -Quan h gi a DUMUC và HDVIEN là 1-n . ệ ữ
2. 10.TRÊN SÔNG – THUY NỀ
Mô t :ả ứ ề ộ ộ ề -M t hình th c trên sông s d ng 1 thuy n. ử ụ -M t thuy n dùng cho 1 ho c nhi u hình th c trên sông ứ ặ -Quan h gi a TRENSONG và THUYEN là 1-n . ề ệ ữ
2.11.HÌNH TH C – CHI TI T Ứ Ế
Mô t :ả ề ặ ộ ộ ỉ -M t hình th c có 1 ho c nhi u chi ti t ế ứ t ch dùng cho 1 hình th c -M t chi ti ứ -Quan h gi a HINHTHUC và CTIET là 1-n . ế ệ ữ
2.12.LO I HÌNH – CHI TI T Ạ Ế
Mô t :ả ạ t ế ề ặ ộ ộ ạ ộ -M t lo i hình thu c 1 ho c nhi u chi ti ợ t thu c 1 lo i hình -M t chi ti -Quan h gi a LOAIHINH và CTIET là 1-n . ế ệ ữ
2.13.THUY N – TÀI X Ề Ế
Mô t :ả
Trang 13
ộ ộ ế ề -M t du thuy n do 1 tài x lái ề -M t tài x lái 1 ho c nhi u thuy n ề ặ -Quan h gi a THUYEN và TAIXE là 1-n . ế ệ ữ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
2.14.DANH M C CÔNG TY – K T H P NGH NGHI P Ế Ợ Ụ Ề Ệ
Mô t :ả -M t danh m c công ty k t h p 1 hoăc nhi u k t h p ngh ế ợ ế ợ ụ ề ộ ề nghi pệ ộ ế ợ ế ợ ề ệ ề ặ
-M t k t h p ngh nghi p k t h p 1 ho c nhi u danh m c ụ công ty -Quan h gi a DANHMUCCTY và KETHOPNGHENGHIEP ệ ữ là 1-n
2.15.HÌNH TH C – TUY N Ứ Ế
Mô t :ả ứ ề ộ ộ ộ -M t hình th c thu c 1 ho c nhi u tuy n ặ ế -M t tuy n thu c 1 hình th c ứ ộ -Quan h gi a HINHTHUC và TUYEN là 1-n ế ệ ữ
3.Thi t k d li u : ế ế ữ ệ
3.1 Danh sách các b ngả :
STT Tên b ngả Mô tả Mô tả (Ph l c trang) ụ ụ
KETHOPNGHENGHIEP 1 ợ ề
2 3 DIDONG XHGD
ươ ế
4 5 6 7 8 9 CHUONGTRINH DANGKI DANHMUCCTY DIADIEM DICHVU DUMUC ứ
10 TRENSONG ứ
11 TUYCHON ứ
Trang 14
12 KETHOP Lo i hình k t h p ngh ế ạ nghi pệ Lo i hình di đ ng ạ ộ Lo i hình xã h i và gia ộ ạ đình Ch ng trình Phi u đăng kí Danh m c công ty ụ Danh sách Đ a đi m ị ể Danh sách D ch v ụ ị Danh sách hình th c du m cụ Danh sách hình th c trên sông Danh sách hình th c tùy ch nọ B ng k t h p gi a khách ả ế ợ ữ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
ướ ng d n viên ẫ
ế
13 14 15 16 17 18 19 KHACHHANG TAIXE HDVIEN XE THUYEN CHITIET SUDUNG_NN ụ ạ ợ
20 SUDUNG_XHGD ụ ị ộ ạ ử ụ
21 SUDUNG_DIDONG ị hàng và công ty Danh sáchKhách hàng Danh sách tài xế Danh sách h Danh sách xe Danh sách thuy n, tàu ề t lo i hình Chi ti ạ Danh sách các d ch v mà ị lo i hình K t h p ngh ề ế nghi p s d ng. ệ ử ụ Danh sách các d ch v mà lo i hình Xã h i và gia đình s d ng. Danh sách các d ch v mà lo i hình Di đ ng s d ng. ộ ụ ử ụ ạ
3.2 Mô t ả ả : b ng
3.2.1 KETHOPNGHENGHIEP (K t h p ngh nghi p) ế ợ ệ : ề
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MALH_KHNN 1 trị ‘a-Z,0-9’ Mã Chu iỗ 5 Khóa chính
lo iạ hình k tế h p nghê ợ nghi pệ
2 TENLH_KHNN Chu iỗ 50
3 ‘a-Z,0-9’ Tên lo iạ hình k tế h p nghê ợ nghi pệ ‘a-Z,0-9’ Mô MOTALH_KHNN Chu iỗ 100
tả lo i hình ạ k t ợ h p ế nghê nghi pệ
Trang 15
4 155
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
: 3.2.2 DIDONG (Di đ ng)ộ
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MALH_DD trị ‘a-Z,0-9’ Mã lo i hình 1 Chu iỗ 5 Khóa chính
TENLH_DD ‘a-Z,0-9’ Tên lo i hình 2 Chu iỗ 50
‘a-Z,0-9’ Mô t 3 MOTALH_DD Chu iỗ 100
ạ Di đ ngộ ạ Di đ ngộ lo i ạ ả ế ợ hình k t h p nghê nghi pệ
155 4
3.2.3 XHGD (Xã h i và gia đình) : ộ
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MALH_XHGD trị ‘a-Z,0-9’ Mã 1 Chu iỗ 5 Khóa chính
lo iạ hình Xã h i và gia ộ đình
TENLH_XHGD 2 Chu iỗ 50
‘a-Z,0-9’ Tên lo iạ hình Xã h i và gia ộ đình
‘a-Z,0-9’ Mô 3 MOTALH_XHGD Chu iỗ 100
tả lo i hình ạ ợ h p k t ế nghê nghi pệ
155 4
3.2.4 CHUONGTRINH (Ch ng trình) : ươ
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Chi uề dài
MACT 1 Chu iỗ 5 ngươ Ràng bu cộ Khóa chính
TENCT 2 Chu iỗ 50 ngươ Mi nề giá trị ‘a-Z,0- 9’ ‘a-Z,0- 9’ Mã Ch trình Tên Ch trình
Trang 16
55 3
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
3.2.5 DANGKI (Đăng kí) ;
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Chi uề dài
Ràng bu cộ Mi nề giá trị Khóa chính ‘a-Z,0- MADK 1 Chu iỗ 5
MAKH 2 Chu iỗ 10 9’ ‘a-Z,0- 9’
MAHT 3 Chu iỗ 5 ‘a-Z,0- 9’ ứ
NGAYDANGKI Ngày 14 4 i ệ ạ
NGAYKHOIHANH Ngày 14 5
SLDANGKI 4 Khóa chính Khóa ngo iạ Khóa chính Khóa ngo iạ < = Ngày hi n t >= Ngày đăng kí. >0 6 Số
Mã Phi uế Đăng kí Mã Khách hàng đăng kí Mã hình th c đăng kí Ngày đăng kí Ngày kh iở hành S l ố ượ ng khách đăng kí đi Tour
52 7
3.2.6 DANHMUCCTY (Danh m c công ty) : ụ
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể ề
Chi uề dài 5 MACTY Mi n giá trị ‘a-Z,0-9’ Mã Công ty 1 Chu iỗ Ràng bu cộ Khóa chính
TENCTY DIACHICTY 50 100 ‘a-Z,0-9’ ‘a-Z,0-9’ 2 3 Chu iỗ Chu iỗ ỉ
20 0-9 4 Chu iỗ
DIENTHOAICT Y EMAILCTY 30 ‘a-Z,0-9’ 5 Chu iỗ Tên Công ty Đ a ch ị Cong ty Đi n tho i ạ ệ Công ty Email Công ty
205 6
Trang 17
3.2.7 DIADIEM (Đ a đi m) : ể ị
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Ghi chú Thu c tinh ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề
ST T 1 MADD Chi uề dài 5 trị ‘a-Z,0-9’ Mã Đ a đi m Chu iỗ ể ị Khóa chính
ể ị
TENDD DIACHIDD 50 100 2 3 Chu iỗ Chu iỗ ỉ ‘a-Z,0-9’ Tên Đ a đi m ‘a-Z,0-9’ Đ a ch đ a ị ị đi mể
155 4
3.2.8 DICHVU (D ch v ) ụ : ị
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Chi uề dài
MADV Mi n giá ề trị ‘a-Z,0-9’ Mã D ch v 1 Chu iỗ 5 ị ụ Ràng bu cộ Khóa chính
TENDV ‘a-Z,0-9’ Tên D ch v 2 Chu iỗ 50 ị ụ
55 3
3.2.9 DUMUC (Du m c)ụ :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MAHT_DM 1 Chu iỗ 5 Khóa chính trị ‘a-Z,0-9’ Mã ứ
TENHT_DM 2 Chu iỗ 50 ứ
‘a-Z,0-9’ Mô t 3 MOTAHT_DM Chu iỗ 100 hình th c Du m c ụ ‘a-Z,0-9’ Tên hình th c Du m c ụ hình ả th c Du m c ụ ứ
155 4
3.2.10 TRENSONG (Trên sông) :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MAHT_TS 1 Chu iỗ 5 trị ‘a-Z,0-9’ Mã hình th cứ Khóa chính Trên sông
TENHT_TS 2 Chu iỗ 50 ‘a-Z,0-9’ Tên hình th cứ Trên sông
‘a-Z,0-9’ Mô t 3 MOTAHT_TS Chu iỗ 100
Trang 18
hình ả th c Trên ứ sông
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4 155
3.2.11 TUYCHON (Tùy ch n)ọ :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MAHT_TC 1 Chu iỗ 5 trị ‘a-Z,0-9’ Mã hình th cứ Khóa chính T ch n ự ọ
TENHT_TC 2 Chu iỗ 50 ‘a-Z,0-9’ Tên hình th cứ
‘a-Z,0-9’ Mô t 3 MOTAHT_TC Chu iỗ 100 T ch n ự ọ hình ả th c T ch n ự ọ ứ
4 155
3.2.12 KETHOP (K t h p) ế ợ :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
1 MALH_NN Chu iỗ 5 trị ‘a-Z,0-9’ Mã Lo i hình ề ạ k t h p ngh ế ợ nghi pệ
‘a-Z,0-9’ Mã Công ty 2 MACTY Chu iỗ 5 Khóa chính Khóa ngo iạ
3 10
3.2.13 CHITIET (Chi ti t)ế :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
ạ
1 2 3 MAHT MALH MACT trị ‘a-Z,0-9’ Mã hình th c ứ ‘a-Z,0-9’ Mã lo i hình ‘a-Z,0-9’ Mã ch Chu iỗ 5 Chu iỗ 5 Chu iỗ 5 ngươ Khóa chính Khóa ngo iạ trình
4 15
Trang 19
3.2.14 KHACHHANG (Khách hàng) :
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MAKH trị ‘a-Z,0-9’ Mã Khách 1 Chu iỗ 5 Khóa chính hàng
TENKH ‘a-Z,0-9’ Tên Khách 2 Chu iỗ 50
DIACHIKH 3 Chu iỗ 100 hàng ‘a-Z,0-9’ Đ a ị
0-9 4 DIENTHOAIKH Chu iỗ 20 ệ ỉ ch Khách hàng Đi n tho i ạ khách hàng
EMAILKH ‘a-Z,0-9’ Email khách 5 Chu iỗ 30 hàng
CTY ‘a-Z,0-9’ Công ty 6 Chu iỗ 50 khách hàng
255 7
3.2.15 TAIXE (Tài x )ế :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MATX 1 Chu iỗ 5 trị ‘a-Z,0-9’ Mã Tài xế Khóa chính
TENTX NGAYSINHTX Ngày Chu iỗ 50 14 ‘a-Z,0-9’ Tên Tài xế 0-9 2 3 >= 18 tu iổ
DIACHITX 4 Chu iỗ 100 ch Tài ỉ
0-9 5 DIENTHOAITX Chu iỗ 20 Ngày sinh tài xế ‘a-Z,0-9’ Đi ạ xế Đi n tho i ạ ệ Tài xế
: 3.2.16 HDVIEN (H ng d n viên) ướ ẫ
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MAHDV trị ‘a-Z,0-9’ Mã 1 Chu iỗ 5 Khóa chính
H ngướ d n viên ẫ
TENHDV ‘a-Z,0-9’ Tên 2 Chu iỗ 50
NGAYSINHHDV Ngày 14 0-9 3 >= 18 tu iổ
Trang 20
DIACHIHDV ch 4 Chu iỗ 100 ỉ H ngướ d n viên ẫ Ngày sinh H ngướ d n viên ẫ ‘a-Z,0-9’ Đi ạ H ngướ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
0-9 5 DIENTHOAIHDV Chu iỗ 20
d n viên ẫ Đi nệ tho iạ H ngướ d n viên ẫ
205 6
3.2.17 XE :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài trị
MAXE TENXE Khóa chính ‘a-Z,0-9’ Mã Xe ‘a-Z,0-9’ Tên Xe 1 2 Chu iỗ 5 Chu iỗ 50
100 S ghố ế
SOGHE MATX 3 4 Số Chu iỗ 5 ‘a-Z,0-9’ Mã tài xế >0 Khóa ngo iạ
3.2.18 THUYEN (Thuy n) ề :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Ràng bu cộ Mi n giá ề Chi uề dài
MATHUYEN trị ‘a-Z,0-9’ Mã 1 Chu iỗ 5 Khóa chính Thuy nề
TENTHUYEN ‘a-Z,0-9’ Tên 2 Chu iỗ 50
100 >0 gh 3 SOGHETHUYEN Số ế
Thuy nề S ố c aủ thuy nề
MATX 4 Chu iỗ 5 ‘a-Z,0-9’ Mã tài xế Khóa ngo iạ
3.2.19 SUDUNG_NN :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Chi uề dài Ràng bu cộ
MALH_NN 1 Lo iạ Chu iỗ 5 Mi nề giá trị ‘a-Z,0-9’ Mã hình
‘a-Z,0-9’ Mã d ch v MADV 2 ị ụ Chu iỗ 5
NGAYSD_NN Ngày 14 3 sử i
Ngày d ngụ Giá Khóa chính Khóa ngo iạ <= Ngày hi n t ệ ạ >0 GIA_NN Ti nề
10 34 4 5
Trang 21
3.2.20 SUDUNG_XHGD :
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Chi uề dài Ràng bu cộ
MALH_XHGD 1 Chu iỗ 5 Mi nề giá trị ‘a-Z,0-9’ Mã Lo iạ hình
MADV ‘a-Z,0-9’ Mã d ch v 2 Chu iỗ 5 ị ụ
3 NGAYSD_XHGD Ngày 14 i
Khóa chính Khóa ngo iạ <= Ngày hi n t ệ ạ >0 Ngày sử d ngụ Giá GIA_XHGD Ti nề
4 5 10 34
3.2.21 SUDUNG_TC :
STT Thu c tinh Ghi chú ộ Ki uể Chi uề dài Ràng bu cộ
1 MALH_TC Lo iạ Chu iỗ 5 Mi nề giá trị ‘a-Z,0-9’ Mã hình
‘a-Z,0-9’ Mã d ch v 2 MADV ị ụ Chu iỗ 5
3 NGAYSD_TC Ngày 14 sử i
Ngày d ngụ Giá Khóa chính Khóa ngo iạ <= Ngày hi n t ệ ạ >0 GIA_TC Ti nề
4 5 10 34
ử ứ ệ
4.Mô hình hoá x lý m c quan ni m 4. 1.Hình Th cứ -THÊM
C p 0: ấ
Trang 22
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-Xóa
C p 0: ấ
Trang 23
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S aử
KHONGTHANHCONG
1
HINHTHUC
SUA
THONGTIN
SUATHANHCONG
C P 0Ấ
Trang 24
C P 1: Ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4. 2.Lo i hình ạ -THÊM
Trang 25
C p 0: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
C P 1:Ấ
-XÓA
C p 0: ấ
Trang 26
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Trang 27
-S AỬ C p 0: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
C p 1: ấ
4.3 Hình Th cứ -THÊM
C p 0: ấ
Trang 28
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-XOÁ
C p 0: ấ
Trang 29
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S AỬ C p 0: ấ
Trang 30
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4.4 Hình Th cứ -THÊM
C p 0: ấ
Trang 31
C p1:ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-XÓA
C p 0: ấ
Trang 32
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S AỬ C p 0: ấ
Trang 33
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4.5 Hình Th cứ -THÊM
C p 0: ấ
Trang 34
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-XÓA
C p 0: ấ
Trang 35
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S AỬ C p 0: ấ
Trang 36
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4.6Hình Th cứ -THÊM
Trang 37
C p 0: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
C p 1: ấ
-XÓA
C p 0: ấ
Trang 38
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S AỬ C p 0: ấ
Trang 39
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4.7 Hình Th cứ -THÊM
C p 0: ấ
Trang 40
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-XÓA
C p 0: ấ
Trang 41
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S AỬ C p 0: ấ
Trang 42
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4.8Hình Th cứ -THÊM
C p 0: ấ
Trang 43
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-XÓA
C p 0: ấ
Trang 44
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-S AỬ C p 0: ấ
Trang 45
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
4.9 Lái xe -THÊM
C p 0: ấ
Trang 46
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
-Xoá
C p 0: ấ
Trang 47
C p 1: ấ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
CH NG 3 ƯƠ THI T KẾ Ế
Trang 48
1.Thi ế ế ữ ệ t k d li u: 1.1 Mô hình v t lýậ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
DANHMUCCTY
SUDUNG_ NN
HDVIEN
char(10) char(10) timestamp numeric(8,2)
MACTY TENCTY DIACHICTY DIENTHOAICTY EMAILCTY
MALH MADV Ngaysd gia_xhgd ...
MAHDV TENHDV NGAYSINHHDV DIACHIHDV DIENTHOAIHDV
char(10) long varchar timestamp long varchar smallint
SUDUNG_ XHGD
FK_KETHOP_KETHOP2_DANHMUCC
FK_SUDUNG_X_REFERENCE_DICHVU
FK_SUDUNG_N_REFERENCE_KETHOPNG
DICHVU FK_SUDUNG_N_SUDUNG_NN_DICHVU MADV TENDV
char(10) long varchar
KETHOP
MALH MADV Ngaysd_xhgd gia_xhgd ...
MALH MACTY
char(10) char(10)
FK_SUDUNG_T_SUDUNG_TC_DICHVU
FK_SUDUNG_X_SUDUNG_XH_XHGD
FK_KETHOP_REFERENCE_KETHOPNG
XHGD
SUDUNG_TC
KETHOPNGHE NGHIEP
FK_XHGD_5_LOAIHINH
MALH TENLH MOTALH
FK_SUDUNG_T_SUDUNG_TC_TUYCHON char(10) MADV long varchar MAHT long varchar Ngaysd_tc gia_tc
char(10) char(10) timestamp numeric(8,2)
MALH TENLH MOTALH
char(10) long varchar long varchar
FK_KETHOPNG_4_LOAIHINH
TUYCHON
FK_TUYCHON_REFERENCE_HDVIEN
DIADIEM
FK_TUYEN_REFERENCE_DIADIEM
LOAIHINH
MAHT MAHDV TENHT MOTAHT
char(10) char(10) long varchar long varchar
MADD TENDD DIACHIDD
char(10) long varchar long varchar
TUYEN
MALH TENLH MOTALH
char(10) long varchar long varchar
FK_TUYCHON_REFERENCE_HINHTHUC
FK_TUYEN_REFERENCE_HINHTHUC
MATU MAHT MADD TENTU
char(10) char(10) char(10) long varchar
FK_DIDONG_6_LOAIHINH
TRENSONG
FK_TRENSONG_REFERENCE_HDVIEN
DIDONG
HINHTHUC
FK_TRENSONG_REFERENCE_THUYEN
FK_TRENSONG_2_HINHTHUC
MALH TENLH MOTALH
char(10) long varchar long varchar
MAHT TENHT MOTAHT
char(10) long varchar long varchar
FK_DUMUC_1_HINHTHUC
THUYEN
MAHT HDV_MAHDV MATHUYEN TENHT MOTAHT
XE
FK_DANGKI_DANGKI2_HINHTHUC
MATHUYEN MATX TENTHUYEN SOGHETHUYEN
FK_THUYEN_LAITH_TAIXE
MAXE MATX TENXE SOGHE
char(10)
char(10)
long varchar
DANGKI
FK_XE_LAIXE_TAIXE
FK_DUMUC_DI_XE_XE
TAIXE
DUMUC
MAKH MAHT NGAYDANGKI NGAYKHOIHANH SOLUONGDK
char(10) char(10) timestamp timestamp smallint
MATX TENTX DIACHITX NGAYSINHTX DIENTHOAITX
MAHT MAXE MAHDV TENHT MOTAHT
char(10) char(10) char(10) long varchar long varchar
FK_DANGKI_DANGKI_KHACHHAN
FK_DUMUC_REFERENCE_HDVIEN
KHACHHANG
CTIET
MAKH TENKH DIACHIKH DIENTHOAIKH EMAILKH CTY
char(10) long varchar long varchar smallint char(30) long varchar
CHUONGTRINH
FK_CTIET_THUOC_2_CHUONGTR
FK_CTIET_REFERENCE_HINHTHUC
MACT TENCT
char(10) long varchar
MAHT MACT MALH
char(10) char(10) char(10)
FK_CTIET_REFERENCE_LOAIHINH
Trang 49
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
1.4.1.1 Ràng bu c 1ộ
ẹ ộ ề : 1.3 Ràng bu c toàn v n ộ : 1.4.1 Ràng bu c toàn v n mi n giá tr ị ẹ :
ể ệ ự : DANGKI DK ệ ặ ằ : " DK ˛ ả DANGKI: DK.NGAYDANGKI <= Ngày hi nệ
Các th c th / M i quan h liên quan ố Mô tả : Ngày đăng kí ph i nh h n ho c b ng ngày hi n hành. ỏ ơ Thu t toán ậ hành. B ng t m nh h ả ưở : ng ầ ả
DANGKI Thêm + Xóa - S aử + (NGAYDANGKI)
1.4.1.2 Ràng bu c 2ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : ự ể ố ở ệ ả ớ ơ i ệ ạ DANGKI DK ặ ằ : DANGKI: DK.NGAYKHOIHANH > = Ngày hi n t i ệ ạ : ả Ngày kh i hành ph i l n h n ho c b ng ngày hi n t Mô t Thu t toán ậ " DK ˛ B ng t m nh h ả ưở : ng ầ ả
DANGKI Thêm + Xóa - S aử + (NGAYKHOIHANH)
1.4.1.3 Ràng bu c 3ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : ố ự ệ DANGKI DK ng khách đăng kí đi Tour ph i l n h n 0. ả ớ : " DK ˛
ể : ả S l Mô t ố ượ Thu t toán ậ B ng t m nh h ầ ả ả ơ DANGKI: DK.SLDANGKI >0 ưở : ng
DANGKI Thêm + Xóa - S aử + (SLDANGKI)
1.4.1.4 Ràng bu c 4ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : ể ệ ự ố ế ả ớ ặ ằ :
ệ B ng t m nh h TAIXE T Mô t : ả Tài x ph i l n h n ho c b ng 18 tu i ổ ơ Thu t toán ậ " T ˛ ả TAIXE : Ngày hi n hành – NGAYSINHTX >=18 ầ ả ưở : ng
TAIXE Thêm + Xóa - S aử + (NGAYSINHTX)
1.4.1.5 Ràng bu c 5ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố ẫ HDVIEN H ặ ằ ơ ể ướ :
ệ B ng t m nh h ệ Mô t : ả H ng d n viên ph i l n h n ho c b ng 18 tu i ổ ả ớ Thu t toán ậ " H ˛ ả HDVIEN : Ngày hi n hành – NGAYSINHHDV >=18 ầ ả ưở : ng
Trang 50
Thêm Xóa S aử
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
HDVIEN + - + (NGAYSINHHDV)
1.4.1.6 Ràng bu c 6ộ
: XE ể ự ơ
Các th c th / M i quan h liên quan : ố ệ : ả S gh c a xe ph i l n h n 0 Mô t ố ế ủ ả ớ : " X ˛ Thu t toán XE : SOGHE > 0 ậ ưở : ng B ng t m nh h ầ ả ả
XE Thêm + Xóa - S aử + (SOGHE)
1.4.1.7 Ràng bu c 7ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : THUYEN TH ự ệ ể ả ớ ề ố ố ế ủ : " TH ˛
: ả S gh c a thuy n ph i l n h n 0 Mô t Thu t toán ậ B ng t m nh h ầ ả ả ơ THUYEN : SOGHETHUYEN > 0 ưở : ng
THUYEN Thêm + Xóa - S aử + (SOGHETHUYEN)
1.4.1.8 Ràng bu c 8ộ
: SUDUNG_NN ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : Mô t ự : ả ạ ề Ngày s d ng d ch v c a khách hàng đăng kí lo i hình ngh ụ ủ nghi p ph i nh h n ho c b ng ngày hi n tai. ử ụ ả ị ỏ ơ ặ ằ ệ ệ : SUDUNG_NN : NGAYSD_NN <= Ngày hi n hành ệ B ng t m nh h Thu t toán ậ " SN ˛ ả ầ ả
ưở : ng Thêm
1.4.1.9
SUDUNG_NN + Xóa - S aử + (NGAYSD_NN)
Ràng bu c 9ộ : SUDUNG_NN ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : Mô t ự : ả Giá c a d ch v ph i l n h n 0 ụ ả ớ ủ ị ơ : SUDUNG_NN : GIA_NN >0 B ng t m nh h Thu t toán ậ " SN ˛ ả ầ ả
ưở : ng Thêm
1.4.1.10
SUDUNG_NN + Xóa - S aử + (GIA_NN)
Trang 51
: SUDUNG_XHGD ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : Mô t Ràng bu c 10ộ ự : ả ử ụ ụ ủ ạ ị ặ ằ ỏ ơ ệ ả Ngày s d ng d ch v c a khách hàng đăng kí lo i hình Xã h i và Gia đình ph i nh h n ho c b ng ngày hi n tai. ộ Thu t toán : ậ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
" SX ˛
SUDUNG_XHGD : NGAYSD_XHGD <= Ngày hi n hành ệ
B ng t m nh h ầ ả ả
ưở : ng Thêm
1.4.1.11
SUDUNG_XHGD + Xóa - S aử + (NGAYSD_XHGD)
: SUDUNG_XHGD ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : Mô t Ràng bu c 11ộ ự : ả Giá c a d ch v ph i l n h n 0 ụ ả ớ ủ ị ơ : SUDUNG_XHGD : GIA_XHGD >0 B ng t m nh h Thu t toán ậ " SX ˛ ả ầ ả
ng ưở : Thêm
1.4.1.12
SUDUNG_XHGD + Xóa - S aử + (GIA_XHGD)
: SUDUNG_TC ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : Mô t Ràng bu c 12ộ ự : ả ụ ủ Ngày s d ng d ch v c a khách hàng đăng kí hình th c ứ Tùy ch n ph i nh h n ho c b ng ngày hi n tai. ử ụ ả ọ ị ỏ ơ ặ ằ ệ : SUDUNG_TC : NGAYSD_TC <= Ngày hi n hành ệ B ng t m nh h Thu t toán ậ " ST ˛ ả ầ ả
ưở : ng Thêm
1.4.1.13
SUDUNG_TC + Xóa - S aử + (NGAYSD_TC)
: SUDUNG_TC ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : Mô t Ràng bu c 13ộ ự : ả Giá d ch v ph i l n h n ho c b ng 0 ụ ả ớ ặ ằ ơ ị :
B ng t m nh h Thu t toán ậ " ST ˛ ả ầ ả
SUDUNG_TC : GIA_TC >0 ng ưở : Thêm
Trang 52
SUDUNG_TC + Xóa - S aử + (GIA_TC)
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
1.4.2 Ràng bu c toàn v n liên thu c tính
1.4.2.1 Ràng bu c 1ộ
: ộ ộ ẹ : Các th c th / M i quan h liên quan : ự ể Mô t ố ở ệ ả ớ DANGKI DK ặ ằ ế ằ ở ờ ở kh i đăng kí. : ả Ngày kh i hành ph i l n h n ho c b ng ngày đăng kí. ơ N u ngày kh i hành và ngày đăng kí b ng nhau thì gi hành ph i l n h n gi ả ớ ờ ơ : DANGKI: DK.NGAYKHOIHANH > = DK.NGAYDANGKI
Thu t toán ậ " DK ˛ B ng t m nh h ả ầ ả ưở : ng
Thêm + Xóa - DANGKI S aử + (NGAYKHOIHANH)
1.4.2.2 Ràng bu c 2ộ
:
ể ố ự ượ ể ế c trùng v i đ a đi m đ n TUYEN t ể ớ ị : " Các th c th / M i quan h liên quan : ệ : ả Đ a đi m đi không đ Mô t ị Thu t toán ậ t ˛ t.DIA_MADD B ng t m nh h ả TUYEN: t.MADD „ ưở : ng ầ ả
TUYEN Thêm + Xóa - (MADD, S aử + DIA_MADD)
:
1.4.3 Ràng bu c toàn v n khoá ngo i ạ
1.4.3.1 Ràng bu c 1ộ
ộ ẹ : Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố ệ ể KETHOP k, DMCTY d, KETHOPNGHENGHIEP kn
: ả ệ ị ậ ấ ị Mô t T p giá tr MALH_NN,MACTY trong quan h KETHOP ph i đ oc ả ự ậ tìm th y trong t p các giá tr MALH_NN trong quan h ệ KETHOPNGHENGHIEP và MACTY trong quan h DMCTY. ệ
Thu t toán ậ " k ˛ : KETHOP : ( $ MALH_NN ˛ KETHOPNGHENGHIEP :
DMCTY : k.MACTY=d.MACTY) k.MALH_NN = kn.MALH_NN) ^ ( $ B ng t m nh h MACTY ˛ ưở : ng ầ ả ả
KETHOP Thêm + Xóa -
Trang 53
DMCTY - KETHOPNGHENGHIEP - + + S aử + (MALH_NN,MACTY) + (MACTY) + (MALH_NN)
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
: Các th c th / M i quan h liên quan :
1.4.3.2 Ràng bu c 2ộ ể
ố ệ ự SUDUNG_NN sn , KETHOPNGHENGHIEP kn , DICHVU d
: ả ệ ị ậ ấ ị Mô t T p giá tr MALH_NN,MADV trong quan h SUDUNG_NN ph i ả ậ đ oc tìm th y trong t p các giá tr MALH_NN trong quan h ệ ự KETHOPNGHENGHIEP và MADV trong quan h DICHVU. ệ
Thu t toán : " ậ sn ˛ MALH_NN ˛ KETHOPNGHENGHIEP : SUDUNG_NN: ( $ sn.MALH_NN = kn.MALH_NN) ^ ( $ MADV ˛ DICHVU : sn.MADV=d.MADV)
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
SUDUNG_NN Thêm + Xóa -
+ + S aử + (MALH_NN,MADV) + (MADV) + (MALH_NN)
DICHVU - KETHOPNGHENGHIEP - : Các th c th / M i quan h liên quan :
1.4.3.3 Ràng bu c 3ộ ể
ố ự ệ SUDUNG_XHGD sx , XHGD x , DICHVU d Mô t
ả ự ậ ệ ệ ị ệ : ả MALH_XHGD,MADV trong quan h T p giá tr ị ậ SUDUNG_XHGD ph i đ oc tìm th y trong t p các giá tr ấ MALH_XHGD trong quan h XHGD và MADV trong quan h DICHVU.
Thu t toán ậ " sx ˛ : SUDUNG_XHGD, ( $ MALH_XHGD ˛ XHGD : sx.MAHT_XHGD = x.MALH_XHGD)
^ ( $ MADV ˛ DICHVU : sx.MADV=d.MADV)
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm
SUDUNG_XHGD + Xóa -
DICHVU XHGD - - + + S aử + (MALH_XHGD,MADV) + (MADV) + (MALH_XHGD)
Trang 54
Các th c th / M i quan h liên quan : : 1.4.3.4 Ràng bu c 4ộ ể ố ự ệ SUDUNG_TC st , TUYCHON t , DICHVU d
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Mô t
ệ ị ấ ậ ị : ả T p giá tr MAHT_TC, MADV trong quan h SUDUNG_TC ậ ph i đ oc tìm th y trong t p các giá tr MAHT_TC trong quan ả ự h TUYCHON và MADV trong quan h DICHVU. ệ ệ
: " Thu t toán ậ st ˛ TUYCHON : st.MAHT_TC = t.MAHT_TC) SUDUNG_TC, MAHT_TC ˛ ( $ MADV ˛ ^ ( $ DICHVU : st.MADV=d.MADV)
ả ầ ả ưở : ng
B ng t m nh h Thêm
SUDUNG_TC + Xóa -
DICHVU TUYCHON - - + + S aử + (MAHT_TC,MADV) + (MADV) + (MAHT_TC)
1.4.3.5Ràng bu c 5 : ộ Các th c th / M i quan h liên quan : ố ể ự ệ DANGKI d , KHACHHANG k , HINHTHUC h Mô t
ệ ị c ả ựơ ệ ậ ấ ị : ả T p giá tr MAKH,MAHT trong quan h DANGKI ph i đ ậ tìm th y trong t p các giá tr MAKH trong quan h KHACHHANG và MAHT trong quan h HINHTHUC ệ
:
Thu t toán ậ " d ˛ DANGKI, ( $ ^ ( $ MAKH ˛ MAHT ˛ KHACHHANG : d.MAKH = k.MAKH) HINHTHUC : d.MAHT=h.MAHT)
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm + DANGKI - HINHTHUC KHACHHANG - Xóa - + + S aử + (MAKH,MAHT) + (MAHT) + (MAKH)
: Các th c th / M i quan h liên quan :
1.4.3.6 Ràng bu c 6ộ ể
ố ệ ự CHITIET ct, LOAIHINH l , HINHTHUC h, CHUONGTRINH c Mô t
Trang 55
ị ệ ấ ậ ị ệ : ả T p giá tr MALH, MAHT, MACT trong quan h CHITIET ph i ả ậ ệ đ oc tìm th y trong t p các giá tr MALH trong quan h ự LOAIHINH , MAHT trong quan h HINHTHUC và MACT trong quan h CHUONGTRINH. ệ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Thu t toán ậ " ct ˛ : CHITIET, MALH ˛ LOAIHINH : ct.MALH = l.MALH)
( $ ^ ( $ ^ ( $ MAHT ˛ MACT ˛ HINHTHUC : ct.MAHT=h.MAHT) CHUONGTRINH : ct.MACT=c.MACT)
ả ầ ả ưở : ng
B ng t m nh h Thêm + CHITIET Xóa -
CHUONGTRINH - - LOAIHINH - HINHTHUC + + + S aử + (MAHT,MALH,MACT) + (MACT) + (MALH) + (MAHT)
: Các th c th / M i quan h liên quan :
1.4.3.7 Ràng bu c 7ộ ể
ự ố ệ TUYEN t, HINHTHUC h Mô t
ị ệ ị
" ậ Thu t toán : t ˛ : ả ấ T p giá tr MAHT trong quan h TUYEN ph i đ oc tìm th y ả ự ệ ậ trong t p các giá tr MAHT trong quan h TUYEN. ậ TUYEN, ( $ HINHTHUC : t.MAHT = h.MAHT) MAHT ˛
B ng t m nh h ầ ả ả
ưở : ng Thêm + - Xóa - + S aử + (MAHT) + (MAHT)
: Các th c th / M i quan h liên quan : TUYEN HINHTHUC 1.4.3.8 Ràng bu c 8ộ ể ự ố ệ TUYEN t, DIADIEM d Mô t
ị ệ ậ ấ ị
: " : ả T p giá tr MADD , DIA_MADD trong quan h TUYEN ph i ả ậ đ oc tìm th y trong t p các giá tr MADD trong quan h ệ ự DIADIEM. ậ TUYEN, Thu t toán t ˛ MADD ˛ DIADIEM : t.MADD = d.MADD) ( $ ^ ( $ DIA_MADD ˛ DIADIEM : t.MAHT=d.MADD)
B ng t m nh h ầ ả ả
Trang 56
TUYEN ng ưở : Thêm + Xóa - S aử + (MADD,DIA_MADD)
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
DIADIEM - + + (MADD)
: Các th c th / M i quan h liên quan :
1.4.3.9 Ràng bu c 9ộ ể
ự ố ệ TUYCHON t , HDVIEN h Mô t c tìm ị ệ ậ ệ ị
" Thu t toán t ˛ HDVIEN : t.MAHDV = h.MAHDV) B ng t m nh h : ả T p giá tr MAHDV trong quan h TUYCHON ph i đ ậ ả ượ th y trong t p các giá tr MAHDV trong quan h HDVIEN. ấ : ậ TUYCHON, ( $ ầ ả ả
Xóa - + S aử + (MAHDV) + (MAHDV) MAHDV ˛ ng ưở : Thêm + - TUYCHON HDVIEN
: 1.4.3.10 Ràng bu c 10ộ
Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố ệ ể TRENSONG t, HDVIEN h
: ả ệ ị ả ựơ ấ c tìm th y Mô t T p giá tr MAHDV trong quan h TRENSONG ph i đ ậ trong t p các giá tr MAHDV trong quan h HDVIEN. ệ ậ ị
" Thu t toán t ˛ HDVIEN : t.MAHDV = h.MAHDV) : ậ TRENSONG, ( $ MAHDV ˛
B ng t m nh h ầ ả ả
TRENSONG HDVIEN ng ưở : Thêm + - Xóa - + S aử + (MAHDV) + (MAHDV)
1.4.3.11 Ràng bu c 11ộ Các th c th / M i quan h liên quan : : ố ự ệ ể DUMUC d , HDVIEN h Mô t
ả ự ệ ị : ả T p giá tr MAHDV trong quan h DUMUC ph i đ oc tìm ậ th y trong t p các giá tr MAHDV trong quan h HDVIEN ấ ệ ậ ị
Trang 57
: Thu t toán ậ
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
" d ˛
DUMUC, ( $ MAHDV ˛ HDVIEN : d.MAHDV = h.MAHDV)
B ng t m nh h ầ ả ả
DUMUC HDVIEN ưở : ng Thêm + - Xóa - + S aử + (MAHDV) + (MAHDV)
1.4.3.12 Ràng bu c 12 : ộ ự ố ể Các th c th / M i quan h liên quan : ệ DUMUC d ,XE Mô t
ị ệ ả ựơ ấ c tìm th y ệ ị :
XE : d.MAXE = XE.MAXE) B ng t m nh h : ả T p giá tr MAXE trong quan h DUMUC ph i đ ậ trong t p các giá tr MAXE trong quan h XE ậ Thu t toán ậ " d ˛ DUMUC, ( $ ầ ả ả
MAXE ˛ ng ưở : Thêm + - Xóa - + S aử + (MAXE) + (MAXE) DUMUC XE
: 1.4.3.13 Ràng bu c 13ộ ự ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : XE x, TAIXE t Mô t
ị ệ ả ựơ c tìm th y trong ấ ệ ị : : ả T p giá tr MATX trong quan h XE ph i đ ậ t p các giá tr MATX trong quan h TAIXE ậ Thu t toán ậ " x ˛ XE, ( $ MATX ˛ TAIXE : x.MATX = t.MATX)
B ng t m nh h ầ ả ả
XE TAIXE ng ưở : Thêm + - Xóa - + S aử + (MATX) + (MATX)
: 1.4.3.14 Ràng bu c 14ộ ự ố ệ ể Các th c th / M i quan h liên quan : TRENSONG t, THUYEN th Mô t
Trang 58
ệ ị c ả ượ ệ ậ ấ : ả T p giá tr MATHUYEN trong quan h TRENSONG ph i đ ậ tìm th y trong t p các giá tr MATHUYEN trong quan h ị THUYEN
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
" : Thu t toán ậ TRENSONG : t ˛ MATHUYEN ˛ ( $ THUYEN : t.MATHUYEN = th.MATHUYEN)
B ng t m nh h ầ ả ả
TRENSONG THUYEN ng ưở : Thêm + - Xóa - + S aử + (MATHUYEN) + (MATHUYEN)
: 1.4.3.15 Ràng bu c 15ộ Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố ệ ể THUYEN th ,TAIXE t Mô t
ệ ị ả ượ ấ c tìm th y ệ ị : : ả T p giá tr MATX trong quan h THUYEN ph i đ ậ trong t p các giá tr MATX trong quan h TAIXE ậ Thu t toán ậ " th ˛ THUYEN, ( $ MATX ˛ TAIXE : th.MATX = t.MATX)
B ng t m nh h ầ ả ả
1.4.4 Ràng bu c toàn v n khóa chính
THUYEN TAIXE ng ưở : Thêm + - Xóa - + S aử + (MATX) + (MATX)
1.4.4.1 Ràng bu c 1ộ
: ộ ẹ : Các th c th / M i quan h liên quan : KETHOPNGHENGHIEP k ố ệ ể Mô t ự : ả ỗ ạ ệ ố ộ ệ t , M i lo i hình K t h p ngh nghi p có m t mã s riêng bi ề không trùng v i lo i hình K t h p ngh nghi p khác. ế ợ ế ợ ạ ệ ề ớ
Thu t toán ậ " k1, k2˛ : KETHOPNGHENGHIEP: k1 „ k2 => k1.MALH_KHNN „ k2.MALH_KHNN
B ng t m nh h ầ ả ả
ng ưở : Thêm
KETHOPNGHENGHIEP + Xóa - S aử + (MALH_KHNN)
1.4.4.2 Ràng bu c 2ộ
Trang 59
: Các th c th / M i quan h liên quan : DIDONG d ố ệ ể Mô t ự : ả
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
t , không trùng ộ ố ộ ệ M i lo i hình Di đ ng có m t mã s riêng bi ỗ v i lo i hình Di đ ng khác. ớ ạ ạ ộ
Thu t toán ậ " d1, d2˛ : DIDONG: d1 „ d2 => d1.MALH_DD „ d2.MALH_DD
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
DIDONG Thêm + Xóa - S aử + (MALH_DD)
1.4.4.3 Ràng bu c 3ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : XHGD x ố ệ ể Mô t ự : ả ỗ ạ ộ ố ộ ệ t , M i lo i hình Xã h i và gia đình có m t mã s riêng bi không trùng v i lo i hình Xã h i gia đình khác. ạ ộ ớ
Thu t toán ậ " x1, x2˛ : KETHOPNGHENGHIEP: x1 „ x2 => x1.MALH_XHGD „ x2.MALH_XHGD
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
XHGD Thêm + Xóa - S aử + (MALH_XHGD)
1.4.4.4 Ràng bu c 4ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : CHUONGTRINH c ố ệ ể Mô t ự : ả ng trình có m t mã s riêng bi ươ ộ ố ệ ớ t , không trùng v i ng trình khác. M i Ch ỗ ch ươ
Thu t toán ậ " c1, c2˛ : CHUONGTRINH: c1 „ c2 => c1.MACT „ c2.MACT
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm
CHUONGTRINH + Xóa - S aử + (MACT)
1.4.4.5 Ràng bu c 5ộ
Trang 60
: Các th c th / M i quan h liên quan : DANHMUCCTY dm ố ệ ể Mô t ự : ả t , không trùng v i Công ỗ ộ ố ệ ớ M i Công ty có m t mã s riêng bi ty khác.
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Thu t toán ậ : " dm1, dm2˛ DANGKI: dm1 „ dm1.MACTY „ dm2 => dm2.MACTY
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm
DANHMUCCTY + Xóa - S aử + (MACTY)
1.4.4.6 Ràng bu c 6ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : DIADIEM dd ố ệ ể Mô t ự : ả ị ể ộ ố ệ ị t , không trùng v i Đ a ớ M i Đ a đi m có m t mã s riêng bi đi m khác. ỗ ể
: ậ Thu t toán " dd1, dd2˛ DIADIEM: dd1 „ dd1.MADD „ dd2 => dd2.MADD
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm
DIADIEM + Xóa - S aử + (MADD)
1.4.4.7 Ràng bu c 7ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : DICHVU dv ố ệ ể Mô t ự : ả t , không trùng v i D ch ụ ộ ố ệ ớ ị
ậ M i D ch v có m t mã s riêng bi ị ỗ v khác. ụ : Thu t toán " dv1, dv2˛ DUMUC: dv1 „ dv1.MADV „ dv2 => dv2.MADV
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
DICHVU Thêm + Xóa - S aử + (MADV)
1.4.4.8 Ràng bu c 8ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : DUMUC d ố ệ ể Mô t ự : ả t , không trùng ụ ố ộ ệ M i hình th c Du m c có m t mã s riêng bi ứ ỗ v i hình th c du m c khác. ứ ớ ụ
Trang 61
Thu t toán ậ " d1, d2˛ : DUMUC: d1 „ d2 => d1.MAHT_DM „ d2.MAHT_DM
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
DUMUC Thêm + Xóa - S aử + (MAHT_DM)
1.4.4.9 Ràng bu c 9ộ
: Các th c th / M i quan h liên quan : TRENSONG ts ố ệ ể Mô t ự : ả t , không trùng ố ộ ệ M i hình th c Trên sông có m t mã s riêng bi ỗ v i hình th c Trên sông khác. ớ ứ ứ
" Thu t toán ậ ts1, ts2˛ : DUMUC: ts1 „ ts2 => ts1.MAHT_TS „ ts2.MAHT_TS
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm
TRENSONG + Xóa - S aử + (MAHT_TS)
Các th c th / M i quan h liên quan : TUYCHON tc ể ệ Mô t : 1.4.4.10 Ràng bu c 10ộ ự ố : ả t , không trùng ộ ố ệ M i hình th c Tùy ch n có m t mã s riêng bi ọ ỗ v i hình th c Tùy ch n khác. ọ ớ ứ ứ
" Thu t toán ậ tc1, tc2˛ : TUYCHON: tc1 „ tc1.MAHT_TC „ tc2 => d2.MAHT_TC
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Thêm
TUYCHON + Xóa - S aử + (MAHT_TC)
KHACHHANG k ệ ể Mô t 1.4.4.11 Ràng bu c 11ộ : Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố : ả ỗ ộ ố ệ ớ t , không trùng v i M i Khách hàng có m t mã s riêng bi Khách hàng khác.
Thu t toán ậ " k1, k2˛ : KHACHHANG: k1 „ k2 => k1.MAKH „ k2.MAKH
ả ầ ả ưở : ng
Trang 62
B ng t m nh h Thêm Xóa S aử
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
KHACHHANG + - + (MAKH)
HDVIEN hd ệ ể Mô t 1.4.4.12 Ràng bu c 12ộ : Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố : ả t , không trùng ướ ẫ ộ ố ệ M i H ng d n viên có m t mã s riêng bi ỗ v i H ng d n viên khác. ẫ ớ ướ
: ậ Thu t toán " hd1, hd2˛ HDVIEN: hd1 „ hd1.MAHDV „ hd2 => hd2.MAHDV
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
HDVIEN Thêm + Xóa - S aử + (MAHDV)
TAIXE tx ệ ể Mô t 1.4.4.13 Ràng bu c 13ộ : Các th c th / M i quan h liên quan : ố ự : ả t , không trùng v i Tài x ế ố ệ ớ ế M i Tài x có m t mã s riêng bi ộ ỗ khác.
" Thu t toán ậ tx1, tx2˛ : TAIXE: tx1 „ tx1.MATX „ tx2 => tx2.MATX
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
TAIXE Thêm + Xóa - S aử + (MATX)
XE x ệ ể Mô t : 1.4.4.14 Ràng bu c 14ộ Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố : ả t , không trùng v i Xe khác. M i Xe có m t mã s riêng bi ộ ỗ ố ệ ớ
Thu t toán ậ " x1, x2˛ : XE: x1 „ x2 => x1.MAXE „ x2.MAXE
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
Trang 63
XE Thêm + Xóa - S aử + (MAXE)
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
THUYEN th ệ ể Mô t 1.4.4.15 Ràng bu c 15ộ : Các th c th / M i quan h liên quan : ự ố : ả ỗ ề ố ệ ớ t , không trùng v i M i Thuy n có m t mã s riêng bi ộ Thuy n khác. ề
" Thu t toán ậ th1, th2˛ : THUYEN: th1 „ th2 => th1.MATHUYEN „ th2.MATHUYEN
B ng t m nh h ầ ả ả ưở : ng
THUYEN Thêm + Xóa - S aử + (MATHUYEN)
2. Thi t k h th ng : ế ế ệ ố
Trang 64
2.1 S đ dòng d li u m c thi ơ ồ ữ ệ ứ ế ế : t k
Đ Án Tour Du L ch
ồ
ị
Trang 65