SỞ LAO ĐỘNG – THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TỈNH BẮC NINH
TRƯỜNG TRUNG CẤP Y DƯỢC THĂNG LONG
GIÁO TRÌNH MÔN: BẢNG TÍNH EXCEL
NGÀNH/NGHỀ : CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
MÃ NGÀNH/NGHỀ : 5480202
TRÌNH ĐỘ : TRUNG CẤP
Ban hành theo Quyết định số: 102/QĐ-YDTL ngày 08 tháng04 năm 2024
của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Y Dược Thăng Long
(Lưu hành nội bộ)
Bắc Ninh, Năm 2024
BÀI 1. THIẾT ĐẶT MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC TỐI
ƯU (8 GIỜ)
Mục tiêu:
-Hiểu các khái niệm cơ bản
-Mô tả được các bước thực hiện thao tác
-Thành thạo kĩ năng thiết lập môi trường làm việc
I. THIẾT LẬP BẢNG TÍNH, CÁC THUỘC
TÍNH CỦA BẢNG TÍNH
1. Thiết lập lại thanh công cụ, các tùy chọn tính toán, các nhóm lệnh
Thanh công cụ:
oTùy chỉnh các nút lệnh trên thanh công cụ bằng cách vào File > Options >
Customize Ribbon (trong Excel) hoặc Tools > Customize (trong các phần
mềm khác).
oKéo thả các lệnh cần thiết vào thanh công cụ hoặc nhóm lệnh tùy chỉnh.
oReset thanh công cụ về trạng thái mặc định khi cần thiết.
Các tùy chọn tính toán:
oVào Formulas > Calculation Options để chọn chế độ:
Automatic: Tự động tính toán khi dữ liệu thay đổi.
Manual: Chỉ tính toán khi nhấn F9.
Recalculate Workbook: Tính lại toàn bộ bảng tính.
Nhóm lệnh:
oNhóm các lệnh thường dùng để dễ dàng truy cập.
oSử dụng thanh Ribbon hoặc thanh Quick Access Toolbar để thêm nhóm
lệnh tùy chỉnh.
2. Xem và sửa đổi các thuộc tính của bảng tính
Xem thuộc tính:
oVào File > Info > Properties để xem các thông tin như: Tên tệp, tác giả,
ngày sửa đổi gần nhất, v.v.
oNhấp vào Advanced Properties để xem chi tiết hơn.
Sửa đổi thuộc tính:
oThay đổi các thông tin cơ bản như tiêu đề, chủ đề, hoặc mô tả tệp.
oCài đặt bảo mật hoặc quyền truy cập (nếu cần).
3. Sử dụng một số phím và tổ hợp phím tắt trên bàn phím
Phím tắt thông dụng:
oCtrl + N: Tạo bảng tính mới.
oCtrl + O: Mở bảng tính.
oCtrl + S: Lưu bảng tính.
oCtrl + P: In bảng tính.
oF2: Chỉnh sửa ô được chọn.
oAlt + Enter: Xuống dòng trong ô.
oCtrl + Z: Hoàn tác (Undo).
oCtrl + Y: Làm lại (Redo).
4. Chèn các trường vào đầu trang (Header), cuối trang (Footer)
Vào Insert > Header & Footer để chèn nội dung.
oHeader: Chèn thông tin đầu trang như tiêu đề, số trang, ngày giờ.
oFooter: Chèn thông tin cuối trang như tên tài liệu, bản quyền.
Sử dụng các trường có sẵn:
o[Page Number]: Hiển thị số trang.
o[Date]: Hiển thị ngày hiện tại.
o[File Name]: Hiển thị tên tệp.
5. Thiết đặt các thuộc tính nâng cao (Advanced)
Truy cập File > Options > Advanced để cài đặt:
oHiển thị: Bật/tắt lưới (Gridlines), thanh cuộn, công thức.
oChỉnh sửa: Cho phép kéo thả để sao chép hoặc di chuyển dữ liệu.
oTính toán: Cài đặt độ chính xác, định dạng số.
oBảo mật: Cài đặt mật khẩu, quyền chỉnh sửa hoặc chỉ đọc.
II SỬ DỤNG MẪU
1. Khái niệm mẫu (template) và tạo bảng tính dựa trên mẫu có sẵn
Khái niệm mẫu (template):
oMẫu (template) là một tệp bảng tính được thiết kế sẵn với các định dạng,
công thức, và bố cục cố định.
oThường dùng để tiết kiệm thời gian khi cần tạo bảng tính mới có cấu trúc
tương tự.
oCác mẫu có thể bao gồm hóa đơn, báo cáo tài chính, kế hoạch dự án, v.v.
Tạo bảng tính từ mẫu có sẵn:
B1: Mở Excel, chọn File > New.
B2: Duyệt hoặc tìm kiếm mẫu phù hợp từ thư viện mẫu có sẵn.
B3: Nhấp chọn mẫu và chọn Create để mở bảng tính mới dựa trên mẫu.
2. Cách thay đổi một mẫu
B1: Mở mẫu cần chỉnh sửa:
Mở tệp mẫu (.xltx hoặc .xltm) hoặc tạo bảng tính mới từ mẫu.
B2: Chỉnh sửa nội dung và định dạng:
Thay đổi tiêu đề, màu sắc, font chữ, công thức, hoặc bố cục của mẫu.
Thêm hoặc xóa các phần không cần thiết.
B3: Lưu các thay đổi:
Chọn File > Save As.
Chọn định dạng Excel Template (*.xltx) để lưu lại dưới dạng mẫu mới.
Đặt tên mới để không ghi đè lên mẫu gốc (nếu cần).
3. Cách lưu bảng tính như một mẫu
3.1 Tạo hoặc mở bảng tính:
oThiết kế bảng tính với định dạng, công thức, và cấu trúc cần thiết.
3.2 Lưu bảng tính dưới dạng mẫu:
oChọn File > Save As.
oTrong mục Save as type, chọn Excel Template (*.xltx).
oLưu tệp vào thư mục mặc định dành cho mẫu (Custom Office Templates)
hoặc vị trí tùy chọn khác.
3.3 Sử dụng mẫu đã lưu:
oVào File > New, chọn Personal Templates để tìm mẫu đã lưu.
oNhấp chọn mẫu để tạo bảng tính mới.