
BÁO CÁO HI U QU KINH T , K THU T PH NG ÁN BTCT UBOT Ệ Ả Ế Ỹ Ậ ƯƠ
CHI PHÍ XÂY D NG BTCT UBOT T NG ĐI N HÌNHỰ Ầ Ể
Công tácĐn vơ ị Kh i l ngố ượ Đn giá thi công xây d ng ơ ự T ng giá thành ổ
(VNĐ) (VNĐ)
m3 2.5 1,800,000 4,493,070
m2 747.2 220,000 164,392,655
kg 3,928.4 20,500 80,531,483
h pộ4,801.0 63,890 306,736,741
h pộ0.0 77,855 0
T NG CHI PHÍ XÂY D NG Ổ Ự 556,153,948
CHI PHÍ XÂY D NG TR C TI P/ M2 SÀNỰ Ự Ế 2,973,052
*GHI CHÚ:
- DI N TÍCH SÀN(ĐÃ TR Ô THOÁNG) :Ệ Ừ 187.07 m2
* Giá thành c a 1 đn v công vi c bao g m:ủ ơ ị ệ ồ
+ Chi phí v t li u, nhiên li u t i th i đi m quý II/2019ậ ệ ệ ạ ờ ể
+ Chi phí nhân công máy nhân công tính theo báo giá thi công tham kh o c a đi thi công th c t .ả ủ ộ ự ế
* Đn giá trên trên ch a bao g m:ơ ư ồ
+ VAT
+ Chi phí khác phát sinh ngoài công tr ngườ
CÔNG TRÌNH : B NH VI N PHÚC L C THỆ Ệ Ộ Ọ
H NG M C : K T C U D M SÀN UBOTẠ Ụ Ế Ấ Ầ
ĐA ĐI M : BÌNH D NGỊ Ể ƯƠ
CH ĐU T : CÔNG TRÌNH : B NH VI N PHÚC L C THỦ Ầ Ư Ệ Ệ Ộ Ọ
H NG M C : K T C U D M SÀN UBOTẠ Ụ Ế Ấ Ầ
ĐA ĐI M : BÌNH D NGỊ Ể ƯƠ
CH ĐU T : Ủ Ầ Ư
SÀN PH NGẲ
UBOT SÀN PH NGẲ
UBOT
Kh i l ng bê tông (ố ượ Giá v t li u bao g m đn giá bê tông/m3 và máy b m ậ ệ ồ ơ ơ
bê tông. Giá nhân công đ bê tông tính trên m3)Kh i l ng bê tông (Giá v t ổ ố ượ ậ
li u bao g m đn giá bê tông/m3 và máy b m bê tông. Giá nhân công đ bê ệ ồ ơ ơ ổ
tông tính trên m3)
Kh i l ng ván khuôn (ố ượ Giá ván khuôn đã bao g m c giá v t li u và nhân ồ ả ậ ệ
công tính trên m2)Kh i l ng ván khuôn (Giá ván khuôn đã bao g m c giá ố ượ ồ ả
v t li u và nhân công tính trên m2)ậ ệ
Kh i l ng thép (ố ượ Giá nhân công làm thép tính trên kg)Kh i l ng thép ố ượ
(Giá nhân công làm thép tính trên kg)
Đn giá h p Ubotơ ộ 9 và ph ki n ụ ệ (Đn giá đã bao g m chi phí s n xu t, ơ ồ ả ấ
v n chuy n, b n quy n công ngh , l p đt t i công tr ng)Đn giá h p ậ ể ả ề ệ ắ ặ ạ ườ ơ ộ
Ubot 9 và ph ki n ụ ệ (Đn giá đã bao g m chi phí s n xu t, v n chuy n, b n ơ ồ ả ấ ậ ể ả
quy n công ngh , l p đt t i công tr ng)ề ệ ắ ặ ạ ườ
Đn giá h p Ubotơ ộ 16 và ph ki nụ ệ (Đn giá đã bao g m chi phí s n xu t, ơ ồ ả ấ
b n quy n công ngh , l p đt t i công tr ng)Đn giá h p Ubotả ề ệ ắ ặ ạ ườ ơ ộ 16 và ph ụ
ki nệ (Đn giá đã bao g m chi phí s n xu t, b n quy n công ngh , l p đt ơ ồ ả ấ ả ề ệ ắ ặ
t i công tr ng)ạ ườ

CÔNG TRÌNH: NHA O BINH THANH
Err:511
TT H ng M cạ ụ N i dung công vi cộ ệ ĐVT
Kích th cướ
Dài (m) R ng (m) ộ Cao (m)
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)
I
KH I L NG BT SÀN (tr l th ng)Ố ƯỢ ừ ỗ ủ
SÀN LPC 1 m3 1 157.200 0.22
SÀN BTCT 130 m3 1 29.865 0.29
SÀN BTCT 120 m3 1
SÀN BTCT 170 m3 1
MŨ C T 350Ộm3 1
MŨ C T 300Ộm3 1
Ô TR NGỐm3 1 20.800
Tr h p h p Ubotừ ợ ộ COP PHA NHUA m3 -4801 0.019
DAM DUC SAN m3 0
m3
m3 0
II
D20x55 SÀN 120 m3 1 280.00 0.20 0.55
D25x55 SÀN 220 m3 1 216.80 0.25 0.33
D20x30 SÀN 220 m3 1 2.75 0.20 0.08
D20x35 SÀN 220 m3 1 27.35 0.20 0.13
D20x40 SÀN 220 m3 1 9.30 0.20 0.18
D20x50 SÀN 220 m3 1 12.40 0.20 0.28
Di n tích sàn (tr th ng)ệ ừ ủ m2
KH I L NG BÊ TÔNG D M SÀN THEO PA K T C U Ố ƯỢ Ầ Ế Ấ
SÀN NH BTCT SD C U KI N T O R NG UBOTẸ Ấ Ệ Ạ Ỗ
SL
c u ki nấ ệ
KH I L NG BT Ố ƯỢ
D MẦ
T NG KH I L NG BÊ Ổ Ố ƯỢ
TÔNG D M & SÀNẦ

Kh i l ng BT trung bìnhố ượ m3/m2

(9) (10)
(47.97)
34.58
8.66 187
0.00
0.00
0.00
0.00
-91.22
0.00
0.00
0.00
50.47
30.80 30.80
17.89 17.89
0.04 0.04
0.71 0.71
0.33 0.33
0.69 0.69
2.50
187.07
Kh i l ng ố ượ
(m3)
T ngổ
kh i l ngố ượ

0.013

