
GOLDEN GATE JSC
B N M C TIÊUẢ Ụ
HR Dept.
Th i gian áp d ng: Quý 1 và năm ờ ụ
TT M c tiêuụK ho ch đc giaoế ạ ượ Cách đo
K t qu đt đcế ả ạ ượ Đnh nghĩa /tiêu chí ch m đi m ị ấ ể Đi m t đánh giáể ự Ng i đánh giáườ Ng i phê duy tườ ệ
Th i gianờ54321
A. Custumer: 60%
I- Tuyển dụng: 50% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
120% 31/03 Web order 31/03 >95% >85-95% OT 75-85% <75% 0.00 0.00 0.00
215% 31/03 31/03 >95% >90-95% OT 80-<90% <80% 0.00 0.00 0.00
315% 85% 31/03 Nhân viên qua th vi c/ t ng nv m iử ệ ổ ớ 31/03 >90% >85%&<90% OT >80%&<85% <=80% 0.00 0.00 0.00
II- Quản lý và cân bằng quan hệ lao động 5% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
15% 31/03 31/03 5 4-<5 3-<4 2-<3 <2 0.00 0.00 0.00
B. People: 20%
III- Turnover: 10% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
110% 31/03 31/03 <8% 8-<10% OT >10%&<15% >=15% 0.00 0.00 0.00
IV- Đào tạo: 10% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
110% 31/03 31/03 >=97% >95%&<97% OT >90%&<95% <=90% 0.00 0.00 0.00
C. Profit: 20%
V- Kiểm soát chi phí lao động back office 20% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
120% 31/03 Chi phí th c t / chi phí đc duy tự ế ượ ệ 31/03 <97% budget 97-99% budget OT 0.00 0.00 0.00
D. Internal Process 5%
VI Báo cáo đúng hạn 5% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
15% 100% báo cáo đc g i đúng h nượ ử ạ 31/03 S báo cáo đúng h n/ 12ố ạ 31/03 1 báo cáo s mớOT 0.00 0.00 0.00
T ng đi m I+ II+III+IV+V+VIổ ể 100% 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00
Tr ng ọ
số
Th i gian ờ
c n hoàn ầ
thành
Công c đo ụ
l ngườ
Đi m ể
hoàn
thành (5-
4-3-2-1)
Đi m ể
theo
tr ng sọ ố
Đi m ể
hoàn
thành (5-
4-3-2-1)
Đi m ể
theo
tr ng sọ ố
Đi m ể
hoàn
thành (5-
4-3-2-1)
Đi m theo ể
tr ng sọ ố
Ch t l ng, s ấ ượ ố
l ngượ
Đm b o đáp ng yêu c u tuy n ả ả ứ ầ ể
d ng v th i gianụ ề ờ
85% s order tuy n d ng (m i order dùng ố ể ụ ỗ
cho 1 v trí công vi c, kg gi i h n s ị ệ ớ ạ ố
l ng)ượ
S order đáp ng yêu c u td v th i ố ứ ầ ề ờ
gian/ t ng s orderổ ố
Đm b o đáp ng yêu c u tuy n ả ả ứ ầ ể
d ng nv c p v s l ngụ ấ ề ố ượ
>=90% ch tiêu nhân sỉ ự
>=90% ch tiêu nhân sỉ ự
S nhân s th c t / s nhân s theo ố ự ự ế ố ự
đnh biên c a các b ph nị ủ ộ ậ
t vs budget, báo ế
cáo KPI, báo cáo
tuy n d ng c a ể ụ ủ
HR g i các b ử ộ
Tăng t l nhân viên hoàn thành th ỉ ệ ử
vi cệBáo cáo tuy n ể
d ngụ
Tăng đi m SOT v ch t l ng công ể ề ấ ượ
tác nhân sựĐi m SOT bình quân l n sau cao h n l n ể ầ ơ ầ
tr cướ Trung bình đi m SOT hàng quý c a t t ể ủ ấ
c các b ph n đc l y SOTả ộ ậ ượ ấ Báo cáo Nhân s ự
hàng tháng
Ki m soát t l thôi vi c c a nv Công ể ỉ ệ ệ ủ
ty & nv b ph n (nv đã đc tr ộ ậ ượ ả
l ng)ươ
- Nhà hàng + XCB: <=10% (% năm)
- Văn phòng: 15%
S nv ngh vi c *12/ t ng nv trong ố ỉ ệ ổ
tháng (tính ra quý = bình quân t l ngh ỉ ệ ỉ
vi c các tháng)ệ
Báo cáo Nhân s ự
hàng tháng
1.1. Nâng t l nhân viên m i đc ỉ ệ ớ ượ
đào t o đnh h ngạ ị ướ
1.2. Th c hi n cross training hàng quýự ệ
1.3. Certify training t i nhà hàngạ
1.1. 95%
1.2. 80% k t qu các bu i cross training ế ả ổ
c a các b ph n là trung bình tr lênủ ộ ậ ở
1.3. 100% bài thi lên level c a nv Ops đc ủ ượ
certify b i HRở
1.1. S nv đc đào t o đnh h ng/ ố ượ ạ ị ướ
t ng nv tuy n m iổ ể ớ
1.2. S l ng và ch t l ng n i dung ố ượ ấ ượ ộ
cross training đã th c hi n c a các b ự ệ ủ ộ
ph n trong quý/ k ho chậ ế ạ
File theo dõi
tuy n d ngể ụ
T i u hóa chi phí lao đng và chi phí ố ư ộ
hành chính c a back officeủKhông v t budget chi phí lao đng và hành ượ ộ
chính đc duy t c a các b ph nượ ệ ủ ộ ậ
Chi phí lao đng ộ
hàng quý so v i ớ
budget
V t budget ượ
đn 5%ếV t budget ượ
>5%
Báo cáo k t qu KPI hàng tháng đúng ế ả
h nạ
B n theo dõi ả
nh n báo cáo ậ
c a ng i ph ủ ườ ụ
trách
>=2 báo cáo
s mớ1 báo cáo
ch mậ2 báo cáo
ch mậ