Đơn vị: ................
B phn:…………
Mu s: 08 - LĐTL
(Kèm theo Thông tư s 99/2025/TT-BTC
ngày 27 tháng 10 năm 2025 ca B trưởng B Tài chính)
BNG PHÂN B TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG
Tháng... năm...
S: …………..
S
TT
Ghi Có Tài khon
Đối tượng
s dng (Ghi N
các Tài khon)
TK 334 - Phi tr ngưi lao
động
TK 338 - Phi tr, phi np khác
TK 335
Chi phí
phi tr
Lương
Các
khon
khác
Cng Có
TK334
Kinh phí
công
đoàn
Bo
him xã
hi
Bo
him y
tế
Bo him
tht
nghip
Cng Có TK 338
(3382, 3383,
3384, 3386)
A
B
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1
TK 622 - Chi phí nhân công trc
tiếp
- Phân xưởng (sn phm)
- ……………….
- Phân xưởng (sn phm)
- ……………….
2
TK 623 - Chi phí s dng máy thi
công
- ……………….
3
TK 627- Chi phí sn xut chung
- Phân xưởng (sn phm)
- ……………….
- Phân xưởng (sn phm)
- ……………….
4
TK 641 - Chi phí bán hàng
5
TK 642 - Chi phí qun lý doanh
nghip
6
TK 242 - Chi phí ch phân b
7
TK 335 - Chi phí phi tr
8
TK 241 - Xây dựng cơ bản d
dang
9
TK 334 - Phi tr người lao động
10
TK 338 - Phi tr, phi np khác
11
……………..
Cng:
Người lp bng
(Ký, h tên)
Ngày....tháng....năm....
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Ghi chú: y theo đặc điểm hot đng sn xut kinh doanh và yêu cu qun lý của đơn v mình, doanh nghip đưc xây dng, thiết kế biu mu
chng t kế toán.