48 NGÀY LẤY LẠI GỐC TIẾNG ANH TOÀN DIỆN
Lộ trình tự học có bài giảng – bài tập – kiểm tra – chữa lỗi
Cách sử dụng tài liệu
Mỗi ngày học khoảng 90–120 phút; có thể chia thành 2 phiên.
Học từ vựng bằng nghĩa, phát âm, ví dụ và tự đặt câu.
Làm bài trước khi xem đáp án, ghi lại lỗi sai.
Mỗi 6 ngày có ôn tập và kiểm tra.
Ưu tiên hiểu chắc nền tảng hơn học thật nhanh.
Khung thời gian một buổi
15 phút ôn từ cũ.
25–35 phút học kiến thức mới.
25–35 phút làm bài tập.
10–15 phút nghe, đọc hoặc nói.
5 phút ghi sổ lỗi sai.
PHẦN 1 — XÂY LẠI NỀN TẢNG CÂU VÀ TỪ VỰNG
Ngày 1: Làm quen với câu tiếng Anh và đại từ nhân xưng
Mục tiêu:
Từ vựng: chào hỏi, tên tuổi, quốc gia, nghề nghiệp
Ngữ pháp: I/you/he/she/it/we/they; động từ to be
Kỹ năng: đọc câu ngắn, giới thiệu bản thân
Bài học và bài tập:
Học 20 từ về thông tin cá nhân.
Viết 8 câu: I am…, My name is…, I am from…
Đọc to 8 câu và tự ghi âm.
Kiểm tra cuối buổi: Viết đoạn giới thiệu 5–6 câu.
Ngày 2: Động từ to be: am/is/are
Mục tiêu:
Từ vựng: đồ vật, lớp học, màu sắc
Ngữ pháp: câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với to be
Kỹ năng: nhận diện cấu trúc câu
Bài học và bài tập:
Chuyển 10 câu khẳng định sang phủ định.
Đặt 10 câu hỏi Yes/No và trả lời ngắn.
Bài tập chọn am/is/are trong 20 câu.
Kiểm tra cuối buổi: Bài kiểm tra 15 câu về to be.
Ngày 3: Danh từ và mạo từ
Mục tiêu:
Từ vựng: đồ dùng, con vật, địa điểm
Ngữ pháp: a/an/the; danh từ số ít và số nhiều
Kỹ năng: phát âm đuôi -s/-es
Bài học và bài tập:
Phân biệt a/an qua 20 từ.
Đổi 15 danh từ sang số nhiều.
Viết 10 câu có a/an/the.
Kiểm tra cuối buổi: Sửa 10 lỗi dùng mạo từ.
Ngày 4: This/that/these/those
Mục tiêu:
Từ vựng: đồ vật gần xa, trong lớp
Ngữ pháp: từ chỉ định; số ít/số nhiều
Kỹ năng: mô tả đồ vật
Bài học và bài tập:
Học 20 từ đồ vật.
Viết 12 câu mô tả bằng this/that/these/those.
Luyện hỏi–đáp: What is this?
Kiểm tra cuối buổi: Nói 1 phút mô tả bàn học.
Ngày 5: Tính từ và trật tự từ
Mục tiêu:
Từ vựng: ngoại hình, tính cách, màu sắc
Ngữ pháp: tính từ đứng trước danh từ; be + adjective
Kỹ năng: mô tả người và vật
Bài học và bài tập:
Học 25 tính từ cơ bản.
Sắp xếp 15 cụm từ đúng trật tự.
Viết 8 câu mô tả một người bạn.
Kiểm tra cuối buổi: Bài tập chọn tính từ phù hợp.
Ngày 6: Ôn tập 1 và kiểm tra nền tảng
Mục tiêu:
Từ vựng: ôn toàn bộ từ ngày 1–5
Ngữ pháp: to be, đại từ, mạo từ, số nhiều
Kỹ năng: đọc và viết câu cơ bản
Bài học và bài tập:
Ôn bằng flashcards.
Làm đề 30 câu: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu ngắn.
Chữa lỗi và ghi 5 lỗi hay mắc.
Kiểm tra cuối buổi: Tự chấm; mục tiêu từ 70% trở lên.
Ngày 7: Hiện tại đơn: câu khẳng định
Mục tiêu:
Từ vựng: thói quen hằng ngày, môn học
Ngữ pháp: Present Simple với I/you/we/they
Kỹ năng: đọc lịch sinh hoạt
Bài học và bài tập:
Học 25 từ về daily routines.
Viết 10 câu về lịch sinh hoạt.
Luyện phát âm động từ nguyên mẫu.
Kiểm tra cuối buổi: Viết 80 từ về một ngày của bạn.
Ngày 8: Hiện tại đơn: he/she/it
Mục tiêu:
Từ vựng: công việc, sở thích
Ngữ pháp: quy tắc thêm -s/-es/-ies
Kỹ năng: nghe nhận diện đuôi động từ
Bài học và bài tập:
Đổi 15 câu từ I sang he/she.
Điền dạng đúng của động từ trong 20 câu.
Đọc to các câu có -s/-es.
Kiểm tra cuối buổi: Kiểm tra 20 động từ.
Ngày 9: Hiện tại đơn: phủ định và nghi vấn
Mục tiêu:
Từ vựng: hoạt động cuối tuần
Ngữ pháp: do/does; don’t/doesn’t
Kỹ năng: hỏi và trả lời về thói quen
Bài học và bài tập:
Viết 10 câu phủ định.
Đặt 10 câu hỏi Wh- và Yes/No.
Luyện hội thoại về daily routines.
Kiểm tra cuối buổi: Viết 8 câu hỏi và câu trả lời.
Ngày 10: Trạng từ tần suất
Mục tiêu:
Từ vựng: always, usually, often, sometimes, never
Ngữ pháp: vị trí trạng từ tần suất
Kỹ năng: nói về mức độ thường xuyên
Bài học và bài tập:
Học 10 trạng từ tần suất.
Đặt 12 câu với always–never.
Nghe và ghi lại 5 hoạt động.
Kiểm tra cuối buổi: Nói 1 phút về thói quen.
Ngày 11: There is/There are và giới từ nơi chốn
Mục tiêu:
Từ vựng: nhà cửa, phòng, đồ nội thất
Ngữ pháp: there is/are; in/on/under/next to/between
Kỹ năng: mô tả căn phòng
Bài học và bài tập:
Học 25 từ về nhà cửa.
Viết 12 câu mô tả phòng.
Vẽ sơ đồ phòng và nói theo sơ đồ.
Kiểm tra cuối buổi: Viết đoạn 80 từ: My room.
Ngày 12: Ôn tập 2 và kiểm tra hiện tại đơn
Mục tiêu:
Từ vựng: ôn ngày 7–11
Ngữ pháp: Present Simple, there is/are, giới từ
Kỹ năng: đọc hiểu và viết đoạn ngắn
Bài học và bài tập:
Làm đề 35 câu.
Viết lại 10 câu sai.
Đọc một đoạn 100 từ và trả lời 5 câu hỏi.
Kiểm tra cuối buổi: Mục tiêu 75% trở lên.
Ngày 13: Hiện tại tiếp diễn
Mục tiêu:
Từ vựng: hoạt động đang diễn ra
Ngữ pháp: am/is/are + V-ing
Kỹ năng: mô tả tranh
Bài học và bài tập:
Học 20 động từ hoạt động.
Luyện quy tắc thêm -ing.