
Từ máy Turing đến “điện toán đám mây”
Với bộ nhớ đủ lớn và tốc độ đủ nhanh, một máy tính
đơn với chương trình phần mềm có thể đảm đương
mọi việc thay cho tất cả máy tính vật lý khác trên thế
giới.
Năm 1936, khi đám mây chiến tranh một lần nữa vần
vũ trên bầu trời châu Âu, nhà toán học người Anh,
Alan Turing, đã phát minh ra chiếc máy tính số hiện
đại. Ý tưởng của Turing về máy tính số có ý nghĩa
còn quan trọng hơn nhiều so với việc xây dựng một
chiếc máy tính vật lý cụ thể.
Công cụ thử nghiệm của Turing, được ông gọi là
"máy tính đa năng", là một chiếc máy đơn giản. Cơ
bản, nó có khả năng đọc và ghi các ký hiệu 1 hay 0
trên cuộn giấy dài. Nó chỉ có thể thực hiện một hành
động mỗi lúc, đọc hay ghi 1 ký hiệu, nhưng nó có thể
nhớ việc đã làm, và với thời gian không giới hạn nó
có thể thực hiện vô số hành động.

Turing đã tạo ra "một chiếc máy có thể tái hiện một
cách chính xác hành vi của bất kỳ máy tính nào
khác". Bất kỳ tính toán nào, dù phức tạp đến đâu, đều
có thể phân thành một loạt các bước đơn giản riêng rẽ
– thuật toán hay chương trình – và được thực hiện với
máy Turing. Điều này có ý nghĩa: "về nguyên tắc tất
cả máy tính số đều tương đương nhau; bất kỳ máy
nào có thể đếm, ghi nhận và làm theo các câu lệnh
đều có thể thực hiện bất kỳ chức năng tính toán nào".
Điều này cũng có nghĩa: "phần mềm (chương trình)
luôn có thể thay thế cho phần cứng".

Yêu cầu thực tế duy nhất đối với chiếc máy tính đa
năng là kích thước bộ nhớ và tốc độ mà nó có thể
thực hiện các phép tính và truyền kết quả. Với bộ nhớ
đủ lớn và tốc độ đủ nhanh, phát minh của Turing hàm
ý một máy tính đơn với chương trình phần mềm có
thể đảm đương mọi việc đang được thực hiện bởi tất
cả máy tính vật lý khác trên thế giới hiện nay.
Từ phần cứng đến phần mềm
Randy Mott từng được gọi là "siêu sao CIO". Mott
nổi tiếng trong thập niên 1990 khi phụ trách bộ phận
CNTT của tập đoàn Wal-Mart, đóng vai trò trung tâm
trong việc sử dụng các hệ thống máy tính để hợp lý
hóa dây chuyền cung ứng của nhà bán lẻ khổng lồ
này và khai thác dữ liệu bán hàng, tạo lợi thế lớn so
với K-Mart, Sears và các đối thủ khác. Mott rời Wal-
Mart năm 2003 để gia nhập công ty Dell Computer, ở
đây ông đã thể hiện tài nghệ trong việc mở rộng hoạt

động CNTT và giúp tạo dựng vị thế hãng buôn PC
hiệu quả nhất cho Dell.
Năm 2005, Mott lại nhảy việc và trở thành CIO của
Hewlett Packard (HP). Nhiệm vụ của Mott tại HP
không phải là thiết kế lại và tự động hoá các qui trình
mà là thiết kế lại và tự động hoá chính chức năng của
hệ thống CNTT.
Mott và cộng sự hiện đang thực hiện việc tinh giảm
85% trung tâm dữ liệu của HP khắp thế giới, chúng
sẽ được thay thế bằng 6 hệ thống server khổng lồ đặt
tại miền nam nước Mỹ – 4 ở Texas và 2 ở Georgia.
Các trung tâm dữ liệu mới sẽ có tính tự động cao, có
thể điều khiển từ một trung tâm điều hành và chỉ cần
vài nhân viên tại chỗ. Kết hợp với nỗ lực hợp lý hóa
danh mục phần mềm ứng dụng của công ty, việc hợp
nhất trung tâm dữ liệu này được kỳ vọng giảm tổng
nhân lực CNTT của HP từ 19.000 xuống 8.000 và cắt
giảm chi phí CNTT từ 4% xuống 2%.

HP không phải là công ty duy nhất hiện đang định
hình lại hệ thống CNTT. Trong 10 năm qua, IBM đã
thay thế 155 trung tâm dữ liệu truyền thống của mình
bằng 7 hệ thống hiện đại. Tiếp theo, IBM công bố sẽ
thay thế gần 4.000 server chỉ với 30 mainframe dùng
Linux.
Các kế hoạch hợp nhất trung tâm dữ liệu của HP và
IBM thật ấn tượng nhưng không phải là cá biệt.
Nhiều công ty lớn khác cũng đang hành động để tiết
kiệm chi phí CNTT hàng tỉ USD bằng cách giảm số
lượng trung tâm dữ liệu và server mà họ sử dụng.
Tất cả nên cám ơn Turing.
Phát hiện của Turing rằng "phần mềm luôn có thể
thay cho phần cứng" là then chốt của "ảo hóa" - công
nghệ nền tảng của làn sóng hợp nhất đang định hình
lại hệ thống IT của các công ty lớn. Khi chi phí cho
năng lực tính toán và dung lượng lưu trữ tiếp tục đà
rơi tự do từ chục năm nay, thì ngày càng có thể biến

