
CHƯƠNG II. QUẢN TRỊ THÔNG
TIN SỐ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU SỐ
281

2.1 Dữ liệu và thông tin số
282

2.1.1 Khái niệm dữ liệu và thông tin
•Dữ liệu (Data):
•Dữ liệu là những con số, ký hiệu, chữ viết, hình ảnh, âm thanh… được ghi lại từ thực
tế, nhưng ở dạng thô, chưa qua xử lý.
•Ví dụ: Kết quả đo huyết áp 120/80, chỉ số xét nghiệm đường huyết 6.5 mmol/L, hay
một tấm phim X-quang phổi.
•Thông tin (Information)
•Thông tin chính là dữ liệu sau khi được xử lý, phân tích và đặt trong một ngữ cảnh cụ
thể.
•Ví dụ: Khi bác sĩ nhìn thấy chỉ số huyết áp 120/80, họ có thể nói: “Đây là huyết áp
bình thường”. Khi thấy đường huyết 6.5 mmol/L, bác sĩ sẽ nhận định: “Nguy cơ tiền
đái tháo đường”. Hoặc từ phim X-quang, bác sĩ kết luận: “Có dấu hiệu viêm phổi”.
Dữ liệu trở thành thông tin khi nó mang ý nghĩa và giúp đưa ra quyết
định.
283

2.1.1 Khái niệm dữ liệu và thông tin
•Phân biệt dữ liệu và thông tin
284
Thông tinDữ liệuTiêu chí
Có ngữ cảnhChưa cóÝ nghĩa
Báo cáo, bảng phân
tích
Số, chữ, hình, âm
thanh
Hình thức
Có ích cho quyết
định
ThôGiá trị

2.1.1 Khái niệm dữ liệu và thông tin
•Các loại dữ liệu và thông tin:
•Theo dạng biểu diễn
•Văn bản: chữ viết, báo cáo, bệnh án điện tử.
•Số: kết quả xét nghiệm máu, huyết áp, chỉ số BMI.
•Hình ảnh: phim X-quang, MRI, ảnh mô bệnh học.
•Âm thanh: bản ghi âm nhịp tim, tiếng ho.
•Video: camera nội soi, phẫu thuật được quay lại.
•Theo cấu trúc
•Có cấu trúc (Structured Data): Dữ liệu được tổ chức theo dạng bảng, dễ lưu trong cơ sở
dữ liệu. Ví dụ: bảng Excel ghi danh sách bệnh nhân, chỉ số huyết áp, đường huyết.
•Phi cấu trúc (Unstructured Data): Dữ liệu không có cấu trúc chặt chẽ, khó lưu trong bảng.
Ví dụ: email của bệnh nhân, hình ảnh CT-scan, ghi chú của bác sĩ.
285

