Giới thiệu tài liệu
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về dịch tễ học của bệnh viêm gan B, một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Nội dung tập trung vào các đặc điểm lây truyền, phân bố bệnh trên thế giới và tại Việt Nam.
Đối tượng sử dụng
Sinh viên y khoa, cán bộ y tế công cộng, và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe quan tâm đến dịch tễ học và phòng chống bệnh viêm gan B.
Nội dung tóm tắt
Tài liệu trình bày chi tiết về dịch tễ học của bệnh viêm gan B (VGB), bao gồm các đặc điểm lây truyền, tình hình bệnh trên thế giới và tại Việt Nam, cũng như các biện pháp phòng chống hiệu quả. Về tình hình toàn cầu, ước tính có khoảng 2 tỷ người đã và đang nhiễm VGB, với 350 triệu người mắc mạn tính và 600 nghìn ca tử vong mỗi năm. Bệnh được phân loại theo ba mức độ lưu hành: cao (≥8% nhiễm mạn, chiếm 45% dân số toàn cầu), trung bình (2-7% nhiễm mạn, chiếm 43% dân số) và thấp (<2% nhiễm mạn, chiếm 2% dân số), với sự khác biệt về tần suất, tỷ lệ, độ tuổi nhiễm và cách truyền bệnh chủ yếu. Nguồn lây nhiễm chính của HBV là từ người sang người, thông qua các trung gian như dụng cụ y tế không tiệt trùng, vật dụng cá nhân, và các dịch cơ thể như máu. Khả năng lây nhiễm của HBV cao gấp 100 lần HIV. Các đường lây truyền chính bao gồm lây truyền dọc từ mẹ sang con (đặc biệt quan trọng ở vùng dịch lưu hành cao, chiếm 40% nếu mẹ HBsAg(+) và hơn 90% nếu mẹ HBsAg(+) và HBeAg(+)), và lây truyền ngang qua quan hệ tình dục hoặc tiếp xúc với máu và dịch tiết cơ thể nhiễm virus. Nguy cơ chuyển sang mạn tính rất cao ở trẻ sơ sinh (95%) và trẻ nhỏ (70%), trong khi ở người trưởng thành là dưới 5%. Tại Việt Nam, WHO ghi nhận đường lây truyền chính là từ mẹ sang con, với khoảng 8,6 triệu người nhiễm HBV. Tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở phụ nữ là 8,8% và nam giới là 12,3%. Một nghiên cứu năm 2010 tại quận Ninh Kiều cho thấy tỷ lệ nhiễm HBV là 7%. The Lancet năm 2013 ước tính tỷ lệ nhiễm VGB mạn tính tại Việt Nam là 10,79%, tương đương 9,6 triệu người. Các biện pháp phòng chống VGB hiệu quả bao gồm tiêm phòng vaccine viêm gan B, được coi là trụ cột từ năm 1982. Vaccine được khuyến nghị cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu, trẻ em và thiếu niên chưa tiêm, cùng các nhóm nguy cơ cao. Đối với người đã nhiễm HBV, các biện pháp kiểm soát bao gồm kiểm tra sức khỏe định kỳ, tránh đồ uống có cồn, kiểm tra chức năng gan khi dùng thuốc, tránh dùng chung vật dụng cá nhân và thực hành tình dục an toàn. Vaccine đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính và ung thư tế bào gan, đồng thời tạo miễn dịch cộng đồng.