
S d ng Excel tr giúp vi c ử ụ ợ ệ
S d ng Excel tr giúp vi c ử ụ ợ ệ
x lý thông tin kinh tử ế
x lý thông tin kinh tử ế

N i dung chínhộ
N i dung chínhộ
Ôn t p Excel c b nậ ơ ả
Ôn t p Excel c b nậ ơ ả
Công c phân tích d li uụ ữ ệ
Công c phân tích d li uụ ữ ệ
Các hàm tài chính
Các hàm tài chính
C s d li uơ ở ữ ệ
C s d li uơ ở ữ ệ

Ôn t p Excel c b nậ ơ ả
Ôn t p Excel c b nậ ơ ả

N i dung chínhộ
N i dung chínhộ
Các khái ni m c b n: workbook, sheet, column, row, ệ ơ ả
Các khái ni m c b n: workbook, sheet, column, row, ệ ơ ả
cell, range
cell, range
Các ki u d li u: text, number, formula, errorể ữ ệ
Các ki u d li u: text, number, formula, errorể ữ ệ
Các thao tác c b n: nh p d li u, tính công th c, đnh ơ ả ậ ữ ệ ứ ị
Các thao tác c b n: nh p d li u, tính công th c, đnh ơ ả ậ ữ ệ ứ ị
d ngạ
d ngạ
Các đa ch ô: đa ch t ng đi, đa ch tuy t đi, đa ị ỉ ị ỉ ươ ố ị ỉ ệ ố ị
Các đa ch ô: đa ch t ng đi, đa ch tuy t đi, đa ị ỉ ị ỉ ươ ố ị ỉ ệ ố ị
ch h n h p.ỉ ỗ ợ
ch h n h p.ỉ ỗ ợ
Các hàm thông d ng:ụ
Các hàm thông d ng:ụ
–Nhóm hàm th ng kêố
Nhóm hàm th ng kêố
–Nhóm hàm logic
Nhóm hàm logic
–Nhóm hàm toán h cọ
Nhóm hàm toán h cọ
–Nhóm hàm ký tự
Nhóm hàm ký tự
–…
…

M t s hàm m u thông d ngộ ố ẫ ụ
M t s hàm m u thông d ngộ ố ẫ ụ
Các hàm th ng kêố
Các hàm th ng kêố
•
Hàm SUM- Tính t ng các giá tr sổ ị ố
Hàm SUM- Tính t ng các giá tr sổ ị ố
SUM(number1, number2, ...)
SUM(number1, number2, ...)
Trong đó: number1, number2, … có th là các giá tr s , ể ị ố
Trong đó: number1, number2, … có th là các giá tr s , ể ị ố
các đa ch ô ho c vùng ch a s , các bi u th c s , …ị ỉ ặ ứ ố ể ứ ố
các đa ch ô ho c vùng ch a s , các bi u th c s , …ị ỉ ặ ứ ố ể ứ ố
- Chú ý: có th dùng nút Autosum đ tính t ng nhanh.ể ể ổ
- Chú ý: có th dùng nút Autosum đ tính t ng nhanh.ể ể ổ
•
Hàm MAX – tính giá tri l n nh tớ ấ
Hàm MAX – tính giá tri l n nh tớ ấ
MAX(number1, number2, ...)
MAX(number1, number2, ...)
•
Hàm MIN – tìm giá tr nh nh tị ỏ ấ
Hàm MIN – tìm giá tr nh nh tị ỏ ấ
Min(number1, number2, ...)
Min(number1, number2, ...)

