
GVHD:th.s:L u Đc L chư ứ ị Bài T p L n Lý Thuy t Ô Tôậ ớ ế
TR NG ĐI H C S PH M KĨ THU T VINHƯỜ Ạ Ọ Ư Ạ Ậ
KHOA C KHÍ ĐNG L CƠ Ộ Ự
Bài T p L n Môn Lý Thuy t ô tôậ ớ ế
TÍNH TOÁN S C KÉO C A ÔTÔ CONỨ Ủ
GVDH: L u Đc L chư ứ ị
SVTH:Nguy n Tu n Anhễ ấ
L p: ĐHCNKTOTO-k7ớ
Thông sốKia-cerato forte
Lo i xeạÔ tô con
Tr ng l ng b n thân Goọ ượ ả 1450
Phân b t i tr ng:ố ả ọ
c u tr c /c u sauầ ướ ầ 42/58%
H th ng truy n l cệ ố ề ự C khíơ
S l ng tay số ượ ố 6
Vmax(km/h) 309 km/h
Ki u đng cể ộ ơ Đng c xăngộ ơ
Công th c bánh xeứ4x4
Chi u r ng(m)ề ộ 1.6
Chi u cao(m)ề1.5
nN(v/p) 5000
Ki u L pể ố 195/60Z14
VINH 2014
SVTH: Nguyễn Tuấn Anh
1

GVHD:th.s:L u Đc L chư ứ ị Bài T p L n Lý Thuy t Ô Tôậ ớ ế
SVTH: Nguyễn Tuấn Anh
2

GVHD:th.s:L u Đc L chư ứ ị Bài T p L n Lý Thuy t Ô Tôậ ớ ế
L I NÓI ĐUỜ Ầ
I. T M QUAN TR NG C A VI C TÍNH TOÁN S C KÉO; Ầ Ọ Ủ Ệ Ứ
Tính toán s c kéo ô tô nh m m c đích xác đnh các thông s c b n c aứ ằ ụ ị ố ơ ả ủ
đng c , c a h th ng truy n l c đ đm b o ch t l ng đng l c h c c n thi tộ ơ ủ ệ ố ề ự ể ả ả ấ ượ ộ ự ọ ầ ế
c a chúng trong các đi u ki n s d ng khác nhau, phù h p v i các đi u ki n đãủ ề ệ ử ụ ợ ớ ề ệ
cho c a ô tô. T đó đ xác đnh các ch tiêu đ đánh giá ch t l ng kéo c a ô tôủ ừ ể ị ỉ ể ấ ượ ủ
nh ch tiêu v n t c l n nh t, góc d c l n nh t c a đng mà ô tô có th kh cư ỉ ậ ố ớ ấ ố ớ ấ ủ ườ ể ắ
ph c đc, gia t c l n nh t c a ô tô, quãng đng và th i gian tăng t c ng n nh tụ ượ ố ớ ấ ủ ườ ờ ố ắ ấ
khi đt v n t c là l n nh t . Các ch tiêu trên có th tìm đc khi gi i ph ng trìnhạ ậ ố ớ ấ ỉ ể ượ ả ươ
chuy n đng c a ô tô b ng ph ng pháp đ th ho c ph ng pháp gi i tích.ể ộ ủ ằ ươ ồ ị ặ ươ ả
Tài li u tính toán s c kéo ô tô có th làm tài li u nghiên c u cho nhi u điệ ứ ể ệ ứ ề ố
t ng khác nhau nh : Sinh viên c khí, th s a ch a ô tô trong các gara cũng nhượ ư ơ ợ ử ữ ư
nh ng ng i có nhu c u khác…ữ ườ ầ
Vì ki n th c còn h n ch vì v y tài li u không th không có nh ng sai xót vìế ứ ạ ế ậ ệ ể ữ
v y mong nh n đc nh ng đóng góp c a th y giáo cũng nh các b n đ tài li uậ ậ ượ ữ ủ ầ ư ạ ể ệ
ngày càng đc hoàn thi n.ượ ệ
Sinh viên
Nguy n Tu n Anhễ ấ
SVTH: Nguyễn Tuấn Anh
3

GVHD:th.s:L u Đc L chư ứ ị Bài T p L n Lý Thuy t Ô Tôậ ớ ế
Ph n Iầ
Xây d ng đng đc tính t c đ ngoài c a đng cự ườ ặ ố ộ ủ ộ ơ
I . Xác đnh tr ng l ng và s phân b tr ng l ngị ọ ượ ự ố ọ ượ
1. Tr ng l ng xe thi t k : ọ ượ ế ế
G = Go + n. A + n.Gh
Trong đó :
Go : Tr ng l ng b n thân c a xeọ ượ ả ủ
Gh: Tr ng l ng c a hành lýọ ượ ủ
A : Tr ng l ng c a 1 ng i ọ ượ ủ ườ
n : S ch ng i trong xeố ỗ ồ
G : Tr ng l ng toàn b c a ô tô (kG)ọ ượ ộ ủ
V y ta có: G = 1450+ 5*60+5*25 = 1875 (kG) ậ
2 .Phân b t i tr ng lên các c u.ố ả ọ ầ
V i xe du l ch : theo s li u cho tr c ta có:ớ ị ố ệ ướ
+T i tr ng phân b c u tr c:ả ọ ố ầ ướ
Z1 = 0,42*G = 0,42* 1875= 787.5(kG)
+T i tr ng phân b c u sau:ả ọ ố ầ
Z2 = 0.58*G= 0.58* 1775=1087.5(kG)
3. Ch n l pọ ố
- L p có kí hi u 195/60Z14ố ệ
Bán kính thi t k c a bánh xe :ế ế ủ
r0 = 195+
14
2
*25,4 = 372.8 (mm)= 0.3782(m)
Bán kính đng và đng l c h c bánh xe : rộ ộ ự ọ b = rk = . r0
Ch n l p có áp su t cao,h s bi n d ng ọ ố ấ ệ ố ế ạ
= 0,95
rk = . r0 = 0,95*0.3782 = 0.35 (m)
SVTH: Nguyễn Tuấn Anh
4

GVHD:th.s:L u Đc L chư ứ ị Bài T p L n Lý Thuy t Ô Tôậ ớ ế
II. Xây d ng đng đc tính ngoài c a đng cự ườ ặ ủ ộ ơ
- Các đng đc tính t c đ ngoài c a đng c là nh ng đng cong bi uườ ặ ố ộ ủ ộ ơ ữ ườ ể
di n s ph c a các đi l ng công su t , mô men và su t tiêu hao nhiên li u c aễ ự ụ ủ ạ ượ ấ ấ ệ ủ
đng c theo s vòng quay c a tr c khu u đng c . Các đng đc tính này g m :ộ ơ ố ủ ụ ỷ ộ ơ ườ ặ ồ
+ Đng công su t Nườ ấ e = f(ne)
+ Đng mô men xo n Mườ ắ e = f(ne)
+ Đng xu t tiêu hao nhiên li u c a đng c gườ ấ ệ ủ ộ ơ e = f(ne)
1. Xác đnh công su t c a đng c theo đi u ki n c n chuy n đngị ấ ủ ộ ơ ề ệ ả ể ộ
3
max max
1
1( . . . .v )
V
N G v K F
ψ
η
= +
; (W)
-Trong dó : G - t ng tr ng l ng c a ô tô = 1875 KGổ ọ ượ ủ
vmax - v n t c l n nh t c a ô tô 309 (km/h)ậ ố ớ ấ ủ
K- h s c n khí đng h c, ch n K = 0,025 (kG.sệ ố ả ộ ọ ọ 2/m4)
F - di n tích c n chính di n. F = B.Hệ ả ệ 0 =0.8*1.6*1.5 = 1.92(m2)
tl
- hi u su t c a h th ng truy n l c: ch n ệ ấ ủ ệ ố ề ự ọ
tl
= 0,93
f : là h s c n lăn c a đng (ch n fệ ố ả ủ ườ ọ 0 =0,018 v i đng nh aớ ườ ự
t t ).ố
V y ta có f = fậ0 (1 + )= 0.1164 Vì v = 309 > 80( km/h.)
V y ta có :ậ
Nv=
3
1875*0.1164*309 0,025*1.92*309 1
. 719
270 3500 0,93
� �
+ =
� �
� �
( mã l c)ự
Error: Reference source not found
SVTH: Nguyễn Tuấn Anh
5

