Ộ Ộ Ủ

ộ ậ ự ạ Ệ C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

Ề Ố Ẳ Ề

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN ­ TH 01 ề Mã đ  thi:

ộ Yêu c uầ N i dung Đi mể

ứ ậ L p ch ng t ừ ở   :

0.35

1

0.35 ệ ụ ệ ụ ệ ụ ­ Nghi p v  1 ­ Nghi p v  3 ­ Nghi p v  5

0.3 1.0

ổ ổ ế ế ­ S  chi ti ­ S  chi ti t TK 152 t TK 155 2

ổ ậ ­ Ghi s  nh t ký chung 1.0 3.0 3

ắ ầ ố ệ ả ổ ­ Ghi s  cái các tài kho n có s  hi u b t đ u là 5, 6, 7, 8, 9 4 3.0

ậ ả ế ­ L p báo cáo k t qu  kinh doanh 5 1.0

10 C ng ộ

1 đ

MÉu sè 01- VT

ề ố ộ ố §¬n vÞ: Công ty CP Toàn Mỹ B  ph n ậ : S  256 Đã N ng, Ngô Quy n HP ẵ Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC

ộ ưở ủ Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr ng BTC PHIÕU NhËp kho Ngµy 2 th¸ng 3 n¨m N Cã: 331 Nî: 152 Số: 01/VL

ấ iườ giao : Công ty gi y Hoà Phát

§µ N½ng – Ng« QuyÒn- H¶i Phßng ể

Hä tªn ng Theo ..HĐGTGT.. Sè.0028378. ngµy..1... th¸ng....3...... n¨m ..N .. cña..C«ng ty nhùa B¹ch §»ng. NhËp t¹i kho: Công ty Đ a đi m: 256­  ị STT Sè l ngượ

M· sè §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Theo chøng tõ Thùc nhËp

§¬n vÞ tÝn h

C

D kg 1 2.500 2 2.500 3 81.000 4 202.500.00 ạ A 01 ệ Tên, nhãn hi u, quy ấ ậ ư   ẩ cách, ph m ch t v t t , ẩ   ụ ả ụ d ng c , s n ph m, hàng hoá B ự H t nh a PVC

02 Chất phụ gia kg 600 600 57.000 0 34.200.000

Tæng céng

ồ ệ ả t b ng ch ): 236.700.00 0 ẵ )  đ ng ch n

ố ề ổ ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t ế ằ  g c kèm theo:. ữ ( Hai trăm ba sáu tri u b y trăm nghìn 01 HĐGTGT...................................................................................

ườ ậ ế ườ ế ưở Ng i l p phi u Ng i giao hàng Ngµy 2 th¸ng 3 n¨m N K  toán tr Th  khoủ ng

ẫ ố HOÁ Đ NƠ M u s : 01 GTGT­3LL

Ị GIÁ TR  GIÁ TĂNG S  :ố 0028378…

Liên 2: Giao cho khách hàng       Ngày 1 tháng 3 năm N

ạ ự

ả i  Ngân hàng: ạ t

010978421  ỹ ầ ổ

i mua hàng: Công ty C  ph n Toàn M ẵ ề ả ỉ

ơ ị ố ệ ọ ị ố ả

ứ ị ằ Đ n v  bán hàng: Công ty Nh a B ch Đ ng ồ ạ ỉ Đ a ch : 39 H  Lý H ng Bàng H i Phòng   S  tài kho n  ạ Đi n tho i…………………….. ...............MS: ườ H  tên ng Đ a ch : Đà N ng Ngô Quy n  H i Phòng. S  tài kho n…………………….................................................................................................…… Hình th c thanh toán:     CK          MS : 0200673627

ị ụ S  TTố Tên hàng hoá, d ch v Thành ti nề

Số  ngượ l 1 2.500 Đ nơ   giá 2 81.00 3=1x2 202.500.00 ự A 01 B Nh a PVC Đ n vơ ị  tính C Kg

600 0 57.00 0 34.200.000 ụ ấ 02 Ch t ph  gia Kg

0

ộ ề

ề ế 10%                               Ti n thu  GTGT:

ổ ộ ề C ng ti n hàng: 236.700.000 ế Thu  GTGT: 2.3670.000                                                               T ng c ng ti n thanh toán :

ế ằ ươ ươ ệ ả ồ ữ: (Hai trăm sáu m i tri u ba trăm b y m i nghìn đ ng t b ng ch

260.370.000 ố ề S  ti n vi ch n)ẵ

ườ ủ ưở Ng Th  tr

ườ i mua hàng Ng ọ (Ký,h  và tên) i bán hàng ọ (Ký,h  và tên) ơ ị ng đ n v ọ    (Ký ,h  và tên)

ề ố ộ §¬n vÞ: Công ty CP Toàn Mỹ B  ph n ậ : S  256 Đã N ng, Ngô Quy n HP ẵ MÉu sè 01- VT ố  Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC

ộ ưở ủ Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr ng BTC

Ấ Ế PHI U XU T KHO

Ngµy 5 th¸ng 3 n¨m N Nî: 621 Có : 152 Số:.01........

ị ả ậ ưở ỉ:.Qu n đ c phân x ố Đ a ch : Nguy n Văn Hoàng ng

ấ ả ẩ

ấ ạ ề ả Hä tªn ngêi nh n hàng ễ ậ ệ Lý do xu t kho: Xu t kho v t li u dùng s n xu t s n ph m Xu t t

STT M· sè ẵ Sè lîng ự ấ Th c xu t Yêu c uầ §¬n gi¸ Thµnh tiÒn

C 3

ấ ả ấ ị ể i kho:Công ty                                   Đ a đi m: 256­ Đà N ng­ Ngô Quy n­ H i Phòng §¬n vÞ tÝn h D Kg ệ Tên, nhãn hi u, quy ấ ậ ư   ẩ cách, ph m ch t v t t , ẩ   ụ ả ụ d ng c , s n ph m, hàng hoá B Nhựa PVC 2 2.700 1 2.700 A 01

02 Chất phụ gia Kg 2.200 2.200 4 223.500.00 0 115.400.00 0

Tæng céng 338.900.00

0

ế ằ ữ ệ ẵ ồ t b ng ch ):. (Ba trăm ba tám tri u chín trăm nghìn đ ng ch n)

g c kèm theo:............................................................................................................... ổ ố ề ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

ườ ậ ườ ậ ưở ế Ng i l p phi u ế Ng i nh n hàng Th  khoủ Ngµy 5 th¸ng 3 n¨m N K  toán tr Giám đ cố ng

ố ộ ề §¬n vÞ: Công ty CP Toàn Mỹ B  ph n ậ : S  256 Đã N ng, Ngô Quy n HP ẵ MÉu sè 01- VT ố  Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC

ộ ưở ủ Ngày 20 tháng 03 năm 2006 c a B  tr ng BTC

Ấ Ế PHI U XU T KHO

Ngµy 9 th¸ng 3 n¨m N Nî: 621 Có : 152 Số:.02........

ị ỉ:. ậ : C«ng ty ThÞnh Hng Đ a ch

ấ ạ ấ i kho:Công ty                                   Đ a đi m:…………………………………....................

STT M· sè Sè lîng ự Yêu c uầ ấ Th c xu t §¬n gi¸ Thµnh tiÒn

C

ệ Tên, nhãn hi u, quy ấ ậ ư   ẩ cách, ph m ch t v t t , ẩ   ụ ả ụ d ng c , s n ph m, hàng hoá B Xi măng

Hä tªn ngêi nh n hàng ự ế Lý do xu t kho: Xu t kho hàng hóa bán tr c ti p ể ị Xu t t §¬n vÞ tÝn h D Kg Kg Thép A 01 02 1 10.000 10.000 2 10.000 10.000 3 8.000 10.000 4 80.000.000 100.000.00 0

Tæng céng 180.000.00 0

ế ằ ệ ẵ ộ ồ t b ng ch ):( ươ ữ M t trăm tám m i tri u đ ng ch n)

g c kèm theo:... 01HĐGTGT........................................................................................... ố ề ổ ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

ườ ậ ườ ậ ưở ế Ng i l p phi u ế Ng i nh n hàng Th  khoủ Ngµy 9 th¸ng 3 n¨m N Giám đ cố K  toán tr ng

ẫ ố HOÁ Đ NƠ

Ị ố GIÁ TR  GIÁ TĂNG M u s : 01 GTGT­3LL S  : 3927

Liên 2: Giao cho khách hàng       Ngày 9 tháng 3 năm N

Công ty CP Toàn Mỹ

ố ả ị ỉ S  256 Đã N ng, Ngô Quy n HP ề i  Ngân hàng:

ơ ị ố ệ ạ Đ n v  bán hàng:  Đ a ch :  ạ S  tài kho n  t Đi n tho i…………………….. ...............MS:: 0200673627

ườ ư

ỉ i mua hàng: Công ty Thinh H ng ủ ệ ả

ọ ị ố ả

ứ ả H  tên ng Đ a ch : 20A­ Đi n Biên Ph ­ H i Phòng S  tài kho n…………………….................................................................................................…… ể Hình th c thanh toán:     Chuy n kho n          MS : 01378956

ị ụ S  TTố Tên hàng hoá, d ch v Thành ti nề

Đ n vơ ị  tính C Kg

A 01      02 B Xi măng                        Thép kg Số  ngượ l 1 10.000 10.000 Đ nơ   giá 2 9.500 14.000 3=1x2 95.000.000 140.000.000

ộ ề

ề ế 10%                               Ti n thu  GTGT:

ổ ộ ề C ng ti n hàng: 235.000.000 ế Thu  GTGT: 23.500.000                                                               T ng c ng ti n thanh toán :

ố ề ế ằ ẵ ồ ữ: (Hai trăm năm tám triêu tám trăm nghìn đ ng ch n) 258.500.000 S  ti n vi t b ng ch

ườ ủ ưở Ng Th  tr

ườ Ng i mua hàng ọ (Ký,h  và tên) i bán hàng ọ (Ký,h  và tên) ị ơ ng đ n v ọ    (Ký ,h  và tên)

2 đ

ẫ ố M u s  S10­DN

Đ n v :  Đ a ch : ơ ị ..................................................... ỉ ..................................................... ị

ộ ưở ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ủ ngày 20/03/2006 c a B  tr ng BTC)

Ổ Ẩ

Ế S  CHI TI T THÀNH PH M Năm: N ẩ ả Tài kho n:  Thành ph m

ồ ị Tên kho: Công ty  ự ậ Tên, quy cách  thành ph m: ch u nh a                                                                                  Đ n v  tính: đ ng

ừ Nh pậ Xu tấ ơ T nồ Ch ng tứ

ả ễ Di n gi i Đ nơ   giá Ghi  chú SL TT SL TT SL TT Số Ngày TK  đ iố   ngứ

A B C 1 2 3=1x2 4 5==1x4 6 7=1x6 12 D

ố ư ầ   S  d  đ u

5.000 21.000 105.000.00 0

k  ỳ (1/1/ N)

PN02 18/3 ậ  Nh p kho 154 20.905 10.00 0 15.00 0

Px02 20/3 632 21.000 20.905 167.715.00 0

Xu t kho  thành ph mẩ   bán cho  khách hàng 5.00 0 3.00 0

20.905 7.000 146.335.00 0

C ngộ

10.00 0 8.00 0

20.905 7.000 146.335.00 0 thán g ư ố   D  cu i thán g

ẫ ố

M u s  S10­DN (Ban hành theo QĐ ...................................................

ơ ị ..................................................... Đ n v :  ỉ ị Đ a ch :    ố s  15/2006/QĐ­BTC

ngày   20/03/2006   c a   Bủ ộ

ưở tr ng BTC)

Ổ Ẩ

ả Ế S  CHI TI T THÀNH PH M Năm: N ẩ Tài kho n:  Thành ph m

ẩ Tên kho: Công ty  ự Tên, quy cách  thành ph m: xô nh a

ồ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ ơ T nồ

ả ễ Di n gi i Đ nơ   giá Ghi  chú Số Ngày SL TT SL TT SL TT TK  đ iố   ngứ

A B C 1 2 3=1x2 4 5==1x4 6 7=1x6 12 D

ố ư ầ   S  d  đ u

21.000 5.000 105.000.00 0

k  ỳ (1/1/ N)

PN02 18/3 ậ  Nh p kho 154 20.905 10.00 0 15.00 0

PX02 20/3 632 21.000 20.905 167.715.00 0

Xu t kho  thành ph mẩ   bán cho  khách hàng 5.00 0 3.00 0

20.905 7.000 146.335.00 0

C ngộ

10.00 0 8.00 0

20.905 7.000 146.335.00 0 thán g ư ố   D  cu i thán g

Ế Ậ Ổ Ẩ Ệ S  CHI TI T V T LI U HÀNG HÓA, THÀNH PH M

Tháng   3   năm N

Tài kho n : ả 152.

ậ ệ ự ạ Tên, quy cách v t li u hàng hóa : H t nh a Đvt : Kg

ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ

ả ơ ễ Di n gi i Đ n giá Số Ngày SL TT SL TT SL TT Tài  kho nả   ố ứ đ i  ng

ỳ 102.000.000 85.000 1.200

ư 2/3 331 81.000 2.500 202.500.000 ả a tr PN0 1 S  dố ư ầ  đ u k ố S  phát sinh ậ Nh p kho ch ti nề

1.200 2.500 102.000.000 202.500.000

ấ ả 5/3 621 1.200 102.000.000 85000 81.000 8.500 ấ Xu t kho s n xu t PX0 1

1.500 121.500.000

1.000 81.000.000 81.000

2.500 202.500.000 2.700 223.500.000

1.000 81.000.000 81.000 ộ C ng SPS S  dố ư ố ỳ  cu i k

Ế Ậ Ổ Ẩ Ệ S  CHI TI T V T LI U HÀNG HÓA, THÀNH PH M

Tháng   3   năm  N

Tài kho n : ả 152.

ậ ệ ụ ấ Tên, quy cách v t li u hàng hóa : Ch t ph  gia Đvt : Kg

ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ

ả ơ ễ Di n gi i Đ n giá Số Ngày SL TT SL TT SL TT Tài  kho nả   ố ứ đ i  ng

ỳ 104.000.000 52.000 2.000

ư 2/3 331 57.000 600 34.200.000 ả a tr PN0 1 S  dố ư ầ  đ u k ố S  phát sinh ậ Nh p kho ch ti nề

2.000 600 104.000.000 34.200.000

ấ ả 5/3 621 2.000 104.000.000 52.000 57.000 52.000 ấ Xu t kho s n xu t PX0 1

200 11.400.000 57.000

400 22.800.000 57.000

600 34.200.000 2.200 125.400.000

400 22.800.000 ộ C ng SPS S  dố ư ố ỳ  cu i k

3 đ

ẫ ố M u s  S03a­ DN

ề ẵ CÔNG TY CP TOÀN MỸ 256 Đà N ng ­ Ngô Quy n – HP

MST:  0200644989

Ổ Ậ S  NH T KÝ CHUNG

ơ

Tháng 3 năm N ị  Đ n v  tính:   VND

ả ừ ố ễ Di n gi i ứ Ch ng t S  phát sinh

Ngày  tháng Đã  ghi Số  thứ Số  hi uệ S  ố Ngày N   ợ Có

Tháng sổ  cái tự  dòn tài  khoả ghi  sổ ự ạ

CTHT09120 1 ậ Nh p kho NVL­ h t nh a  PVC 02/03 02/03 202,500,000 152 1 r

331 202,500,000 2 r

ụ ậ ấ CTHT09120 1 02/03 02/03 Nh p kho NVL­ ch t ph  gia 34,200,000 152 r

34,200,000 331

02/03 23,670,000

ề Mua hàng v  nh p kho –  ế Thu  VAT 23,670,000

ả ợ 03/03 Khách hàng tr  n 86,500,000

ctht091201 BC 02/03   03/03 133 331    112 131 86,500,000 5 6 7 8 r r r r

ấ ể ả

05/03 223,500,000

ctht091202 05/03 621 152 223,500,000 9 10 r r

ấ ể ả

05/03 115,400,000

ctht091202 05/03 621 152 115,400,000 11 12 r r

ươ ả ả

08/03 33,500,000

ctht091203 08/03 622 334 33,500,000 13 14 r r

ng ph i tr  nhân viên

ưở ả ả ng ­ 08/03 16,500,000

ctht091203 08/03 627 334 16,500,000 15 16 r r

ả ả ươ ng ph i tr  nhân viên

08/03 5,403,000

5,403,000

ctht091203 ctht091203 ả ả ươ 08/03   08/03 ấ ậ ệ Xu t v t li u đ  s n xu t ­  ự ạ H t nh a  PVC   ấ ậ ệ Xu t v t li u đ  s n xu t –  ụ ấ Ch t ph  gia   ng ph i tr  công nhân  L ự ế SX tr c ti p ­    ươ L phân x   L bán hàng ­    08/03 L ng ph i tr  nhân viên 641 334    642 11,300,200 17 18 19 r r r

r 20 334 11,300,200

ả ươ ng

ả ấ ctht091204 08/03 08/03 qu n lý ­    Các kho n trích theo l công nhân s n xu t ­ r 21 7,705,000 622

r 22 338 7,705,000

ng

ưở ctht091204 08/03 08/03 ả Các kho n trích theo l nhân viên phân x ươ ng ­ r 23 3,795,000 627

r 24 338 3,795,000

ả ươ ng

ctht091204 08/03 08/03 Các kho n trích theo l nhân viên bán hàng ­ r 25 1,242,690 641

r 26 338 1,242,690

ươ ng

ả ctht091204 08/03 08/03 ả Các kho n trích theo l nhân viên qu n lý ­ r 27 2,599,046 642

r 28 2,599,046 338

ừ ươ ườ ng ng i

08/03 6,336,804

ấ Các kh u tr  l ộ lao đ ng ­ 6,336,804

ấ 09/03 Xu t hàng bán ­ Xi măng 80,000,000

ctht091204 ctht091205 08/03   09/03 r r r r 29 30 31 32 334 338    632 156 80,000,000

09/03 100,000,000

ctht091205 09/03 r r 33 34 632 156 100,000,000

09/03 95,000,000

BC 09/03 r r 35 36 112 511 95,000,000

09/03 140,000,000

BC 09/03 ấ Xu t hàng bán ­ Thép xây  d ngự   Doanh thu bán hàng ­ Xi  măng   Doanh thu bán hàng ­ Thép  xây d ngự r r 37 38 112 511 140,000,000

09/03 23,500,000

23,500,000

ả ợ ườ i bán ­ 230,300,000

BC BN 09/03   12/03 r r r r 112 333    331 112 230,300,000 39 40 41 42

ấ ượ c

12/03 4,700,000

ctht091206 Doanh thu bán hàng ­ thu  ế VAT ­    12/03 Tr  n  ng   ế Chi t kh u thanh toán đ ưở ng ­  h 4,700,000

ề ệ 14/03 Thanh toán ti n đi n ­ 9,700,000

9,700,000

ề ệ 14/03 Thanh toán ti n đi n ­ 2,200,000

2,200,000

ề ệ 14/03 Thanh toán ti n đi n ­ 2,600,000

12/03   14/03 PC091201   14/03 PC091201   14/03 PC091201 r r r r r r r r 331 515    627 111    641 111    642 111 2,600,000 43 44 45 46 47 48 49 50

14/03 1,450,000

ế ề Thanh toán ti n đi n ­ Thu   VAT ­ 1,450,000

ề 16/03 Thanh toán ti n mua CCDC ­ 16,000,000

14/03 PC091201   16/03 PC091202 r r r r 133 111    142 111 16,000,000 51 52 53 54

ế 16/03 1,600,000

ề Thanh toán ti n mua CCDC ­  thu  VAT ­ 1,600,000

ổ 16/03 Phân b  chi phí CCDC ­ 8,000,000

ctht091207 16/03 PC091202   16/03 r r r r 133 111    627 142 8,000,000 55 56 57 58

ự ế

18/03 338,900,000

ctht091208 18/03 r r 154 621 338,900,000 59 60

ế ể 18/03 41,205,000

ctht091208 18/03 r r 154 622 41,205,000 61 62

ctht091208 ể KC chi phí NVL tr c ti p đ   tính giá thành ­    KC chi phí nhân công tr c ự ti p đ  tính giá thành ­    KC chi phí SXC đ  tính giá  thành ­ r 63 18/03 18/03 154 37,995,000

r 64 627 37,995,000

ậ ấ ự ả ậ 18/03 209,050,000

ctht091209 18/03 r r 65 66 155 154 209,050,000

ự ả

ậ ấ 18/03 209,050,000

ctht091209 18/03 r r 67 68 155 154 209,050,000

20/03 360,000,000

BC 20/03 r r 69 70 112 511 360,000,000

20/03 376,000,000

BC 20/03 r r 71 72 112 511 376,000,000

20/03 73,600,000

BC 20/03 r r 73 74 112 333 73,600,000

20/03 167,715,000

ctht091210 20/03 r r 75 76 632 155 167,715,000

20/03 167,715,000

ậ Nh p kho ch u nh a s n  ự xu t hoàn thành ­ Ch u nh a   ậ Nh p kho ch u nh a s n  ự xu t hoàn thành ­ Xô nh a   Doanh thu bán hàng ­ Ch u ậ nh aự   Doanh thu bán hàng ­ Xô  nh aự   Doanh thu bán hàng ­ thu  ế VAT ­    ậ   ấ Xu t bán thành ph m ­ Ch u nh aự   ấ Xu t bán thành ph m ­ Xô  nh aự 167,715,000

ề ử 21/03 Lãi ti n g i NH ­ 475,000

ctht091210 bc 20/03   21/03 r r r r 77 78 79 80 632 155    112 515 475,000

22/03 Thanh toán lãi vay 11,200,000

11,200,000

24/03 Doanh thu thanh lý tài s n ­ ả 300,000,000

BN BC 22/03   24/03 r   r r 81   81 82 635 112   112 711 300,000,000

ế 24/03 30,000,000

BC 24/03 Doanh thu thanh lý tài s n ­ ả thu  VAT ­ r r 83 84 112 333 30,000,000

ị ả

24/03 70,000,000

24/03 r r 85 86 811 211 70,000,000

ả ị

24/03 380,000,000

CTHT09121 1 CTHT09121 1 Ghi gi m TSCĐ ­ Giá tr  còn  i  ạ l   Ghi gi m TSCĐ ­ Giá tr  hao  mòn 380,000,000

ả 25/03 Gi m giá hàng bán ­ 14,720,000

24/03   25/03 PC091203 r r r r 87 88 89 90 214 211    532 111 14,720,000

25/03 1,472,000

ế ả Gi m giá hàng bán ­ thu   VAT ­ 25/03 PC091203 r r 91 92 333 111 1,472,000

ế ả ả ể 31/03 K t chuy n kho n gi m giá 14,720,000

31/03 r r 93 94 511 532 14,720,000

ừ ế ấ 31/03 Kh u tr  thu  GTGT 41,220,000

31/03 r r 95 96 333 133 41,220,000

ế ể

31/03 956,280,000

31/03 r r 97 98 511 911 956,280,000

ể ế ả ị

31/03 5,175,000

ả ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu thu nầ   KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu tài chính ­ 31/03 r r 99 100 515 911 5,175,000

31/03 KC thu nhap khac 300,000,000

31/03 r r 101 102 711 911 300,000,000

ế ể ố 31/03 K t chuy n giá v n 515,430,000

31/03 r r 103 104 911 632 515,430,000

31/03 KC Chi phí bán hàng ­ 8,845,690

CTHT09121 2 CTHT09121 3 CTHT09121 4 CTHT09121 5 CTHT09121 6 CTHT09121 7 CTHT09121 8 31/03 r r 105 106 911 641 8,845,690

31/03 16,499,246

31/03 r r 107 108 911 642 16,499,246

ị ế ể ả

31/03 70,000,000

31/03 r r 109 110 911 811 70,000,000

ạ ộ

31/03 11,200,000

31/03 KC Chi phí qu n lý doanh  nghi p ­ ệ   KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ chi phí khác ­    KC chi phí ho t đ ng tài  chính r r 911 635 11,200,000

ế 31/03 Chi phí thu  TNDN 159,870,016

31/03 r r 821 333 159,870,016

ế 31/03 KC thu  TNDN 159,870,016

31/03 r r 911 821 159,870,016

ậ ợ ỳ 31/03 L i nhu n trong k  ­ 479,610,048

CTHT09121 9 CTHT09122 0 CTHT09122 1 CTHT09122 2 CTHT09122 3 CTHT09122 1 111 112 911 421

ổ r r . 7,017,018,756 479,610,048 7,017,018,756

ổ T ng c ng ố ừ ế ố ộ  trang s  01 đ n trang ................

ả H i Phòng, ngày 31 tháng 03 năm N ở ổ 31/03     S  này có ............. trang, đánh s  t Ngày m  s : .............................

K  toán tr ng

ườ ậ i l p Ng ọ (Ký, h  tên) ế ưở ọ (Ký, h  tên) Giám đ cố ọ (Ký, h  tên)

3 đ

Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả ấ ị ụ Ổ S  hi u:  511    ­    Tên tài kho n:  Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v

Tháng 03 năm N

ơ ị Đ n v  tính: VND

­ ­

ừ Ch ng tứ NKC ố ề  S  ti n

ộ Ngày  tháng  ghi  sổ N i dung TKĐ Ư

S  ố N   ợ Có Trang  số TT  dòng Ngày  thán g

09/03 BC 112 09/03

09/03 BC 112 09/03

20/03 BC 112 20/03

20/03 BC 112 ­                                 ­                                 ­                                 ­ 95,000,000 140,000,00 0 360,000,00 0 376,000,00 0 20/03

ả 532 14,720,000 31/03 CTHT091212 31/03

911 ố ư ầ S  d  đ u k Doanh thu bán  hàng Doanh thu bán  hàng Doanh thu bán  hàng Doanh thu bán  hàng ừ ả Gi m tr  doanh  thu hàng gi m giá ị ể KC đ  xác đ nh  ả ế k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu  bán hàng 31/03 CTHT091214 31/3

ộ . 956,280,000                      971,000,00 0 971,000,000 C ng phát sinh

ố ư ố ỳ S  d  cu i k

Ả Ổ S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ạ ộ ả S  hi u:  515    ­    Tên tài kho n:  Doanh thu ho t đ ng tài chính

Tháng 03 năm N

ị ơ

Đ n v  tính: VND                   ­ ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ Ngày  tháng ghi  sổ N i dung TKĐƯ

ỳ . S  ố Ngày  tháng

ượ ố ư ầ S  d  đ u k ấ t kh u thanh toán đ c

12/3 ctht091206 12/3 ế Chi ngưở h 331

ề ử Lãi ti n g i NH 21/3 Bc 21/3 112

ể ế ả

31/3 CTHT091215 31/3 ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu tài chính 911

ộ . N   ợ                                                 ­                             ­                             5,175,000           5,175,000 4,700,000                          475,000                          ­               5,175,000

C ng phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả ả S  hi u:  532    ­    Tên tài kho n:  Gi m giá hàng bán

Tháng 03 năm N

ơ Đ n v  tính: VND

­ ị                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . ố ư ầ S  d  đ u k S  ố Ngày  tháng

ả Gi m giá hàng bán 25/3 PC091203 25/3 111

31/3 CTHT091212 31/3 511

ả ả ộ 14,720,000                                 ­          14,720,000 ­                               14,720,000          14,720,000

ừ Gi m tr  doanh thu hàng gi m giá C ng phát sinh ố ư ố ỳ . . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ậ ệ ố ệ ệ ả ự ế S  hi u:  621    ­    Tên tài kho n:  Chi phí nguyên li u, v t li u tr c ti p

Tháng 03 năm N

ơ

­ ị Đ n v  tính: VND                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . ố ư ầ S  d  đ u k Ngày  tháng

ấ ậ ệ ể ả ấ Xu t v t li u đ  s n xu t 05/3 05/3 152

ấ ậ ệ ể ả ấ Xu t v t li u đ  s n xu t 05/3 05/3 152

ự ế

S  ố   ctht09120 2 ctht09120 2 ctht09120 8 18/3 18/3 154

. 223,500,000                         115,400,000                                 ­        338,900,000 ­                                    ­                             338,900,000        338,900,000

KC chi phí NVL tr c ti p  ể đ  tính giá thành ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ự ế ả S  hi u:  622    ­    Tên tài kho n:  Chi phí nhân công tr c ti p

Tháng 03 năm N

ơ

­ ị Đ n v  tính: VND                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . Ngày  tháng

ố ư ầ S  d  đ u k ả ả ươ

08/3 08/3 334

ươ   ng

08/3 08/3 338

ể S  ố   ctht09120 3 ctht09120 4 ctht09120 8 18/3 18/3 154

ế ộ . 33,500,000                             7,705,000                                 ­          41,205,000 ­                                    ­                               41,205,000          41,205,000

ng ph i tr  công nhân  L ự ế SX tr c ti p ả Các kho n trích theo l ấ ả công nhân s n xu t KC chi phí nhân công tr c ự ti p đ  tính giá thành C ng phát sinh ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả ấ S  hi u:  627    ­    Tên tài kho n:  Chi phí s n xu t chung

ả Tháng 03  năm N

ơ

­ ị Đ n v  tính: VND                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . Ngày  tháng

ố ư ầ S  d  đ u k ả ả ng ph i tr  nhân viên phân

08/3 08/3 334

ả ươ ng nhân

S  ố   ctht09120 3 ctht09120 4 08/3 ươ L ngưở x Các kho n trích theo l viên phân x ngưở 08/3 338

ề ệ Thanh toán ti n đi n 14/3 111

ổ Phân b  chi phí CCDC 16/3 16/3 142

ể KC chi phí SXC đ  tính giá thành 14/3 PC091201 ctht09120 7 ctht09120 8 18/3 18/3 154

ộ . 16,500,000                             3,795,000                             9,700,000                             8,000,000                                 ­          37,995,000 ­                                    ­                                    ­                                    ­                               37,995,000          37,995,000

C ng phát sinh ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả ố S  hi u:  632    ­    Tên tài kho n:  Giá v n hàng bán

Tháng 03 năm N

ơ Đ n v  tính: VND

­ ị                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . ố ư ầ S  d  đ u k S  ố Ngày  tháng

ấ Xu t hàng bán 09/3 ctht091205 09/3 156

ấ Xu t hàng bán 09/3 ctht091205 09/3 156

ấ ẩ Xu t bán thành ph m 20/3 ctht091210 20/3 155

ẩ ấ Xu t bán thành ph m 20/3 ctht091210 20/3 155 80,000,000                         100,000,000                         167,715,000                         167,715,000 ­                                     ­                                     ­                                     ­

ị ể ế ả

31/3 CTHT091217 31/3 911

. ­        515,430,000 515,430,000        515,430,000

KC đ  xác đ nh k t qu kinh doanh ­ Giá v n ố hàng bán ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả S  hi u:  641    ­    Tên tài kho n:  Chi phí bán hàng

Tháng 03 năm N

ơ Đ n v  tính: VND

­ ị                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . S  ố Ngày  tháng

ươ ố ư ầ S  d  đ u k ả ả ng ph i tr  nhân

08/3 ctht091203 08/3 5,403,000 ­ 334

08/3 ctht091204 08/3 L viên bán hàng Các kho n trích theo  ươ ng nhân viên bán  l hàng 338

ệ ề Thanh toán ti n đi n 14/3 PC091201 14/3 1,242,690                             2,200,000 ­                                     ­ 111

ị ế ể

31/3 CTHT091218 31/3 911

ộ . KC đ  xác đ nh k t  qu  kinh doanh ­ Chi  phí bán hàng C ng phát sinh ­            8,845,690 8,845,690            8,845,690

ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ệ ả S  hi u:  642    ­    Tên tài kho n:  Chi phí qu n lý doanh nghi p

ả Tháng 03 năm N

ơ

­ ị Đ n v  tính: VND                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

ỳ . S  ố Ngày  tháng

ố ư ầ S  d  đ u k ả ả ươ ả   ng ph i tr  nhân viên qu n

08/3 ctht091203 08/3 334

ươ ng

08/3 ctht091204 L lý ả Các kho n trích theo l nhân viên qu n lýả 08/3 338

ệ ề Thanh toán ti n đi n PC091201

ể ả 14/3 31/3 CTHT091219 11,300,200                             2,599,046                            111 2,600,000  911 ­                                    ­                                    ­                               16,499,246 ế ả 14/3 ị 31/3 KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ Chi phí qu n lý doanh ­

nghi pệ

ộ . 16,499,246 16,499,246

C ng phát sinh ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ậ S  hi u:  711    ­    Tên tài kho n:  Thu nh p khác

ả Tháng 03 năm N

ơ Đ n v  tính: VND

­ ị                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

Ngày  tháng ghi  sổ Cty Duy  An N   ợ Có

. S  ố Ngày  tháng

24/3 BC 24/3 ­ 300,000,000 112

ế ị

31/3 CTHT091216 31/3 ỳ ố ư ầ S  d  đ u k Doanh thu thanh lý  tài s nả ể KC đ  xác đ nh k t  qu  kinh doanh ­  doanh thu khác 300,000,000 911 ­

ộ . 300,000,000 300,000,000

C ng phát sinh ố ư ố ỳ . S  d  cu i k

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả

S  hi u:  811    ­    Tên tài kho n:  Chi phí khác Tháng 03  năm N

ơ Đ n v  tính: VND

­ ị                       ­

ừ ố ề  S  ti n Ch ng tứ Ngày tháng  ghi sổ ộ N i dung TKĐƯ

ỳ . Cty Duy An S  ố Ngày  tháng

ị ạ 24/3 CTHT091211 24/3 i N   ợ                      ­                             70,000,000 211 Có                        ­                                     ­

ế ị ả

31/3 CTHT091220 31/3 ố ư ầ S  d  đ u k ả Ghi gi m TSCĐ ­ Giá  tr  còn l ể KC đ  xác đ nh k t qu kinh doanh – chi phí  khác ­ 70,000,000 911

ộ . 70,000,000 70,000,000

ố ệ S  hi u: 635

C ng phát sinh Ả Ổ S  CÁI TÀI KHO N ạ ộ Tên tài kho n: chi phí ho t đ ng tài  chính Tháng 03 năm N ĐVT: VNĐ

ừ Ch ng tứ NKC ố ề S  ti n

ộ N i dung TKĐ Ư NT  ghi  sổ

Trang  số TT  dòng Có Nợ

ố ư ầ I. S  d  đ u kì ố II. S  phát sinh trong kì SH NT

22­ 03 Thanh toán lãi vay 11,200,00 0 112

22­ 03 BN 31­ 03 KC chi phí tài chính 11,200,000

ố ộ III. C ng s  phát sinh ố ư ố IV.S  d  cu i kì 11,200,000 911      11,200,00 0

Ổ Ả S  CÁI TÀI KHO N

ố ệ ả ị

ế ả S  hi u:  911    ­    Tên tài kho n:  Xác đ nh k t qu  kinh doanh Tháng 03 năm N

­ ơ Đ n v  tính: VND                       ­

ừ Ch ng tứ ố ề  S  ti n

ộ N i dung TKĐƯ

N   ợ Có

. Ngày  tháng ghi  sổ S  ố Ngày  tháng

31/3 CTHT091214 31/3 511

ế ể

31/3 CTHT091215 31/3 515

ả ể ế

31/3 CTHT091216 31/3 711

ế ể ả

31/3 CTHT091217 31/3 632

ể ế

31/3 CTHT091218 31/3 641 ­                              ­                              ­                           515,430,000                            8,845,690 956,280,000                            5,175,000                           300,000,000                            ­                              ­

ế ả

31/3 CTHT091219 31/3 642

ả ị

­                              ­

31/3 CTHT091220 31/3

ố ư ầ ỳ S  d  đ u k ả ế ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu thu nầ ả ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu tài chính ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ doanh thu khác ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  ố doanh ­ Giá v n hàng bán ả ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ Chi phí bán hàng ả ị KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ Chi phí qu n lý doanh  nghi pệ ế ể KC đ  xác đ nh k t qu  kinh  doanh ­ chi phí khác 31/3 31/3 KC chi phí tài chính ế KC thu  TNDN 16,499,246                           70,000,000  811 635 11,200,000 159,870,016 821

ợ ỳ ậ L i nhu n trong k 31/3 CTHT091221 31/3 479,610,048 ­ 421

ộ . C ng phát sinh 1,261,455,000 1,261,455,000

ố ư ố ỳ S  d  cu i k

.

Ế Ả Ạ Ộ Ấ

Ả ế ừ K T QU  HO T Đ NG S N XU T KINH DOANH T  ngày 01/3/N  đ n ngày 31/3/N

ế ỹ i n p thu : Công ty CP Toàn M

ườ ộ ố ế Ng Mã s  thu : 0200673627

ơ ị ề

Ỉ Số kỳ này CH  TIÊU

(5) Số kỳ trước  (6)

(2) ị ụ ấ ồ  Đ n v  ti n:đ ng VN  Thuyết Mã minh số (4) (3) IV.08 01 971,000,000 STT (1) 1

Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v ừ ả ả Các kho n gi m tr  doanh thu ([03]=[04]+[05]+[06]+[07] 02 14,720,000 2

ị ấ ụ ầ ề Doanh thu thu n v  bán hàng và cung c p d ch v  (10=01­02) 10 956,280,000 ­

ị ấ ợ ụ

ầ ừ ạ ộ ợ ho t đ ng kinh doanh  (30=20+21­22­24)

Giá v n hàng bán ậ ộ ề L i nhu n g p v  bán hàng và cung c p d ch v  (20=10­11) ạ ộ Doanh thu ho t đ ng tài chính Chi phí tài chính   ­ Trong đó: Chi phí lãi vay Chi phí bán hàng ả Chi phí qu n lý kinh doanh ậ L i nhu n thu n t ậ Thu nh p khác

11 20 21 22 23   24 30 31 32 515,430,000       440,850,000            5,175,000           11,200,000     11,200,000           8,845,690         16,499,246       409,480,064       300,000,000         70,000,000 3 4 5 6 7     8 9 10 11 Chi phí khác ­                                     ­

ợ ổ ướ ợ ế c thu  (50=30+40)

ế

ế ậ ế ợ ệ ậ ậ 40 50 51 60 IV.09 ậ 12 L i nhu n khác (40=30­31) ậ 13 T ng l i nhu n k  toán tr ệ 14 Chi phí thu  thu nh p doanh nghi p 15 L i nhu n sau thu  thu nh p doanh nghi p (60=50­51) 230,000,000       639,480,064   159.870.016     479,610,048 ­                             ­

ế ể Ng ng

ọ ườ ậ ưở i l p bi u                                  K  toán tr ọ (Ký, h  tên)                                         (Ký, h  tên) H i Phòng, Ngày 31 tháng 03 năm N Giám đ cố (Ký, đóng d u)ấ