ộ ậ

C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

Ề Ố Ẳ Ề

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN ­ TH 20 ề Mã đ  thi:

L p ch ng t

ừ ở   :

ộ Yêu c uầ N i dung Đi mể

ệ ụ

­ Nghi p v  1

1

0.25

ệ ụ

­ Nghi p v  5

­ Nghi p v

ệ ụ 7

0.5

ế

­ S  chi ti

t tài kho n 156

2

0.25 0.75

ế

­ S  chi ti

t TGNH

3

ậ ­ Ghi s  nh t ký chung

0.25

4

ố ệ

ạ 1, 2, 3, 4

S  cái các tài kho n có s  hi u lo i

3

5

­ L p b ng cân đ i tài kho n tháng 9/N

3

2

C ng ộ

10

ế

ơ ở

1. L p ch ng t

ừ ế  k  toán: Phi u nh p kho NV1, Phi u xu t kho và hoá đ n  ấ

ế

ế ệ ụ (1đ)

ậ NV5, phi u xu t kho nghi p v  7

ư

ạ Đ n v : Công ty TNHH H ng Đ t

ị ỉ 15­ Đinh Tiên Hoàng­ Hà N iộ

ơ ị             Đ a ch  :

PHI U NH P KHO

Ngµy 05 th¸ng 09 n¨m N

Số: 01

Nî: TK 156BT

Cã: TK 331

Hä tªn ngêi giao :

ậ ạ

Theo ..............Sè...............ngµy................th¸ng.............n¨m .........cña................... 15­ Đinh Tiên Hoàng­ Hà N iộ Nh p t

Sè lîng

STT

M· sè

§¬n gi¸

Thµnh tiÒn

i kho: Công  ty                                     Đ a đi m:  §¬n vÞ tÝnh

Theo chøng tõ

Thùc nhËp

ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ   ẩ , d ng ph m ch t v t t ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá

B

C

1

2

3

ồ ắ B n t m

50

48 990.000

4 47.520.000

A 01

D Chiế

c

47.520.000

ế ằ

ươ

t b ng ch ):

ữ B n m i b y tri u năm trăm hai m i ngàn

ơ

Tæng céng ổ ố ề ­ T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ ­ S  ch ng t

ươ ả  g c kèm theo: 01 hoá đ n GTGT

ườ ậ

ế

ườ

ưở

ế

Ng

i l p phi u

Ng

i giao hàng

Ngµy 05 th¸ng 09 n¨m N ng

Th  kho         K  toán tr

Sè: 01 Ế Ấ

PHI U XU T KHO Ngày 12 tháng 9 năm N

Nî 632 Cã 156C

ọ ườ ậ H  tên ng i nh n hàng: …

ư ố Theo HĐ s  00877  ngày 12 tháng 09 năm N c a ạ ủ Công ty TNHH H ng Đ t

Xu t tấ iạ  kho: Công ty

Sè lîng

M· sè

§¬n gi¸

Thµnh tiÒn

STT

§¬n vÞ tÝnh

Ch ngứ   từ

Th cự   xu tấ

Tªn, nh·n hiÖu, quy c¸ch, phÈm chÊt vËt t (S¶n phÈm hµng hãa)

B

C

D

1

2

3

4

A

Ch u massage chân

Chi cế

100

100

1.000.000

1

100.000.000

Ch u massage chân

Chi cế

10

10

998.000

2

9.980.000

Céng

x

X

X

x

x

109.980.000

ươ

ộ ữ M t trăm l

chín tri u chín trăm tám m i ngàn đ ng ch n

ề       Thành ti n b ng ch :

NhËp ngµy 12 th¸ng 9 n¨m N

Phô tr¸ch cung tiªu Ngêi nhËn Thñ kho

(Ký, hä tªn) (Ký, hä tªn) (Ký, hä tªn)

ẫ ố

M u s : 01 GTGT­3LL

S  : 000877

HOÁ Đ NƠ GIÁ TR  GIÁ TĂNG

Liên 2: Giao cho khách hàng   Ngày 12 tháng 09 năm N

ươ

i Ngân hàng Công th

ng

ả ạ

ế

ơ ị Đ n v  bán hàng: Doanh nghi p An Khang ị ỉ Đ a ch : 105 Thanh Bình, thành ph  Nam Đ nh ố ạ S  tài kho n: 252347803 t ệ Đi n tho i…………………….. Mã s  thu : 03100425627

ườ

ư

ạ i mua hàng: Công ty TNHH H ng Đ t

H  tên ng ộ Đ a ch : 15­ Đinh Tiên Hoàng­ Hà N i

ọ ị ố

t Nam

ươ ố

ạ ể

S  tài kho n: 11028689  T i: Ngân hàng ngo i th Hình th c thanh toán: Chuy n kho n

ng Vi ế    Mã s  thu  : 0101231547

ơ

S  TTố

Tên hàng hoá, d ch v

Đ n giá

Thành ti nề

A 01

B Ch u massage chân

Đ n vơ ị   tính C Chi cế

Số  ngượ l 1 110

3=1x2 176.000.000

2 1.600.00 0

ế

ế

ộ ề

176.000.000  17.600.000

193.600.000

ế ằ

ươ

ẵ ệ ữ: M t trăm chín m i ba tri u sáu trăm ngàn đ ng ch n

C ng ti n hàng:   10%                                Ti n thu  GTGT: Thu  GTGT:                                                    T ng c ng ti n thanh toán :  ố ề S  ti n vi

t b ng ch

ườ

ườ

ủ ưở

Ng

i mua hàng

Ng

i bán hàng

Th  tr

ơ ị ng đ n v

ọ (Ký,h  và tên)

ọ (Ký,h  và tên)

ọ  (Ký ,h  và tên)

Sè: 02 Ế Ấ

PHI U XU T KHO Ngày 16 tháng 9 năm N

Nî 157 Cã 156G

ọ ườ ậ ị H  tên ng i nh n hàng: Công ty Th nh Long

ư ố Theo …. s  ….  ngày 12 tháng 09 năm N c a ạ ủ Công ty TNHH H ng Đ t

Xu t tấ iạ  kho: Công ty

Sè lîng

M· sè

§¬n gi¸

Thµnh tiÒn

STT

§¬n vÞ tÝnh

Ch ngứ   từ

Th cự   xu tấ

Tªn, nh·n hiÖu, quy c¸ch, phÈm chÊt vËt t (S¶n phÈm hµng hãa)

B

C

D

1

2

3

4

A

ư

ế

Gh  massage l ng

Chi cế

50

50

4.000.000

1

200.000.000

ư

ế

Gh  massage l ng

Chi cế

2

2

5.606.000

2

11.212.000

Céng

x

X

X

x

x

211.212.000

ườ

ườ

ẵ ữ Hai trăm m i m t tri u hai trăm m i hai ngàn đ ng ch n

ề       Thành ti n b ng ch :

NhËp ngµy 16 th¸ng 9 n¨m N

Phô tr¸ch cung tiªu Ngêi nhËn Thñ kho

(Ký, hä tªn) (Ký, hä tªn) (Ký, hä tªn)

ế

ổ 2. S  chi ti

t

ế

S  chi ti

t

Tên tài kho n 156

BT – B n t m

ồ ắ                              (ĐVT 1.000đ)

TT Ngày

Ch ng tứ

ễ Di n gi

ả i

TKĐU

Đ nơ

Nh pậ

Xu tấ

T nồ

GS

giá

Số

Ngày

L

ngượ

Ti nề

L

ngượ

Ti nề

L

ngượ

Ti nề

100

100.000

1.000

ố ư ầ S  d  đ u k

ồ ắ

5/9

PNK01

5/9

Nh p kho b n t m mua

331

990

48

47.520

1

công ty An Khang

6/9

PNK02

6/9

Nh p kho hàng đi đ

ườ   ng

151BT

1.000

50

50.000

2

ỳ ướ k  tr c

ư

6/9

PNK02

6/9

ừ S  hàng th a ch a rõ

3381

1.000

1

1.000

3

nguyên nhân

4

18/9

PXK03

18/9

Giá v n hàng xu t kh u

632

100

100.000

C ng SPS

99

98.520

100

100.000

ố ư ố ỳ

S  d  cu i k

99

98.520

ế

S  chi ti

t

Tên tài kho n 156

C – Ch uậ  massage Chân                       (ĐVT 1.000đ)

TT

Ngày

Ch ng tứ

ễ Di n gi

i

TKĐU

Đ nơ

Nh pậ

Xu tấ

T nồ

GS

giá

Số

Ngày

L

ngượ

Ti nề

L

ngượ

Ti nề

L

ngượ

Ti nề

ố ư ầ S  d  đ u k

1.000

100

100.000

1

7/9

PNK03

7/9

Mua ch u Massage chân

112

998

100

99.800

ư

ủ c a công ty H ng Phát

2

12/9

PXK01

12/9

Giá v n hàng tiêu th

632

110

109.980

ố C ng s  phát sinh

100

99.800

110

109.980

ố ư ố ỳ

S  d  cu i k

90

89.820

ế

S  chi ti

t

ế

Tên tài kho n 156

G – Gh  Massage l ng

ư                        (ĐVT 1.000đ)

TT

Ngày

Ch ng tứ

ễ Di n gi

i

TKĐU

Đ nơ

Nh pậ

Xu tấ

T nồ

GS

giá

Số

Ngày

L

ngượ

Ti nề

L

ngượ

Ti nề

L

ngượ

Ti nề

ố ư ầ S  d  đ u k

4.000

50

200.000

ế

1

15/9

PNK04

15/9

Nh p kh u gh  Massage

331

3.990

100

399.000

l ngư

ế

2

15/9

PNK01

15/9

ả ộ Thu  nh p kh u ph i n p

3333

159.600

3

15/9

PNK01

15/9

ậ Chi phí v n chuy n

1111

2.000

4

16/9

PXK02

16/9

Hàng g i bán công ty

157

4.000

50

200.000

Th nh Long

4

16/9

PXK02

16/9

Hàng g i bán công ty

157

5.606

2

11.212

Th nh Long

ố C ng s  phát sinh

100

560.600

52

211.212

ố ư ố ỳ

S  d  cu i k

98

549.388

SHTK 1121 VND

Ổ S  CHI TI T Lo i ạ ti nề

Ch ng tứ ố ề S  ti n ả ễ Di n Gi i TKĐU Số Thu Chi

Ngày  ghi sổ 1 2 ừ Ngày 3 5 6 7

ỳ Còn L iạ 8    9.055.000.000

07/09 GBN12 156C ­ 99.800.000  ­        99.800.000 07/09

ượ   c 07/09 133 07/09 GBN12 ­ 9.980.000  ­      209.580.000

10/09 131 10/09 GBC20 78.375.000 ­      ­        31.405.000

12/09 511 12/09 GBC21 176.000.000 ­ 144.595.000

ả 12/09 12/09 GBC21 3331 17.600.000 ­ 306.790.000

ấ 18/09 18/09 GBN13 641 ­ 5.000.000 157.195.000

ượ   c 18/09 133 18/09 GBN13 ­ 500.000 313.890.000

331 20/09 GBN14 ­ 107.811.000 48.884.000

4 ố ư ầ S  d  đ u k Mua ch u ậ ủ Massage c a công ư ty H ng Phát ế Thu  GTGT đ ừ kh u trấ ề Thu ti n bán hàng   ừ ạ t  đ i lý Thái Hoà Doanh thu bán  hàng ế Thu  GTGT ph i  n pộ Chi phí v n ậ ể chuy n hàng xu t  kh uẩ ế Thu  GTGT đ ừ kh u trấ 20/09 Thanh toán ti n ề cho công ty An

Khang ề 22/09 GBC23 131 560.560.000 ­ 609.444.000

23/09 GBN15 23/09 151 ­ 20.000.000 1.198.888.000

ượ   c 23/09 GBN15 23/09 133 ­ 2.000.000 1.786.332.000

22/09 Thu ti n bán hàng Mua ch u ậ Massage Chân ế Thu  GTGT đ kh u trấ ừ ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 832.535.000 245.091.000 9.642.444.000

SHTK 1122 USD

Ổ S  CHI TI T Lo i ạ ti nề

Ch ng tứ ố ề S  ti n ả ễ Di n Gi i TKĐU Số Thu Chi

Ngày  ghi sổ 1 2 ừ Ngày 3 5 6 7

4 ố ư ầ S  d  đ u k ề 18/09 Thu ti n bán hàng

18/09 GBC22 ộ C ng phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 511 286.500.000    286.500.000 ­                        ­ Còn L iạ 8       945.000.000         286.500.000        1.231.500.000

ổ ậ 3/ S  nh t ký chung

ư

ỉ ị ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i

ố ế Mã s  thu  : 01231547

Ổ Ậ

ừ ế S  NH T KÝ CHUNG T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ Ch ng tứ SHTK

ả ễ Di n gi i ố ề  S  ti n STT dòng Ngày Ghi  Sổ Ngày Nợ Có Đã Ghi Sổ Cái Số  hi uệ

ạ 05/09 HĐ756 05/09 157 49.500.000 331 1

ồ ắ

05/09 PNK01 05/09 công ty An 156BT 331 47.520.000 2

ị ế 05/09 HĐ756 05/09 1381 1.980.000 331 3 ư

ượ c 05/09 HĐ756 05/09 133 9.900.000 331 4

06/09 PNK02 06/09 156BT 151BT 50.000.000 5

c  ư 06/09 PNK02 06/09 156BT 3381 1.000.000 6

ư 07/09 GBN12 07/09 156C 1121 99.800.000 7

ử Hàng g i bán đ i lý  Thái Hoà ậ Nh p kho b n t m đã   ừ mua t Khang Hàng mua b  thi u  ch a rõ nguyên nhân ế Thu  GTGT đ kh u trấ ừ ậ Nh p kho hàng đi  ườ ỳ ướ ng k  tr đ ừ ố S  hàng th a ch a rõ nguyên nhân ậ Mua ch u Massage  ủ c a công ty H ng  Phát

ượ c 07/09 GBN12 07/09 8 133 1121 9.980.000

i bán 07/09 07/09 9 002 1.996.000

ử 10 10/09 HĐ876 10/09 ế Thu  GTGT đ ừ kh u trấ ữ ộ ườ Gi  h  ng hàng th aừ ố Giá v n hàng g i bán đã tiêu thụ 632 157 49.500.000

11 10/09 HĐ876 10/09 Doanh thu bán hàng 131 511 75.000.000

ả ế 12 10/09 HĐ876 10/09 131 3331 7.500.000

ồ 13 10/09 HĐ876 10/09 641 131 3.750.000

ượ c 14 10/09 HĐ876 10/09 133 131 375.000

ừ 15 10/09 GBC20 10/09 Thu  GTGT ph i  n pộ Chi phí hoa h ng cho  đ i lýạ ế Thu  GTGT đ kh u trấ ừ ề Thu ti n bán hàng t ạ đ i lý Thái Hoà 1121 131 78.375.000

16 ố 12/09 PXK01 12/09 Giá v n hàng tiêu th ụ 632 156C 109.980.000

17 12/09 GBC21 12/09 Doanh thu bán hàng 1121 511 176.000.000

ả ế 18 12/09 GBC21 12/09 1121 3331 17.600.000

ả ả ườ i 19 15/09 15/09 Thu  GTGT ph i  n pộ Ph i tr  cho ng bán 156G 331 399.000.000

ẩ 20 15/09 15/09 156G 3333 159.600.000

ượ c 21 15/09 15/09 133 3331 55.860.000

ể 22 15/09 15/09 156G 1111 2.000.000

ượ c 23 15/09 15/09 133 1111 200.000

24 ị 16/09 PXK02 16/09 157 156G 211.212.000

ấ 25 18/09 PXK03 18/09 ậ ế Thu  nh p kh u  ả ộ ph i n p ế Thu  GTGT đ ừ kh u trấ ậ Chi phí v n chuy n  ậ hàng nh p kho ế Thu  GTGT đ ừ kh u trấ ử Hàng g i bán công ty  Th nh Long ố Giá v n hàng xu t  kh uẩ 632 156BT 100.000.000

26 ề 18/09 GBC22 18/09 Thu ti n bán hàng 1122 511 286.500.000

ẩ ấ ế 27 18/09 18/09 511 3333 57.300.000

ể 28 18/09 GBN13 18/09 641 1121 5.000.000

ượ c 29 18/09 GBN13 18/09 133 1121 500.000

30 20/09 20/09 331 515 1.089.000

31 20/09 GBN14 20/09 ả   Thu  xu t kh u ph i n pộ ậ Chi phí v n chuy n  ẩ ấ hàng xu t kh u ế Thu  GTGT đ kh u trấ ừ ấ ế t kh u thanh  Chi ượ ưở toán đ c h ng ề Thanh toán ti n cho  công ty An Khang 331 1121 107.811.000

ố 32 211.212.000

33 22/09   22/09 Giá v n hàng bán cho ị công ty Th nh Long 22/09 22/09 Doanh thu bán hàng 632 131 157 511 520.000.000

ả ế 34 22/09 22/09 131 3331 52.000.000

ươ 35 22/09 22/09 521 131 10.400.000

ế ả 36 22/09 Thu  GTGT ph i  n pộ ấ ế Chi t kh u th ng  ạ m i cho khách hàng Thu  GTGT ph i  n pộ 22/09 3331 131 1.040.000

37 ề 22/09 GBC23 22/09 Thu ti n bán hàng 1121 131 560.560.000

ậ 38 23/09 GBN15 23/09 151 1121 20.000.000

ượ c 39 23/09 GBN15 23/09 133 1121 2.000.000

ậ ộ ng b  ph n 40 30/09 30/09 641 334 10.000.000

ậ ộ ng b  ph n 41 30/09 30/09 642 334 15.000.000

42

ậ 30/09 30/09 641 338 2.300.000

43

ậ 30/09 30/09 Mua ch u Massage  Chân ế Thu  GTGT đ kh u trấ ừ ề ươ Ti n l bán hàng ề ươ Ti n l QLDN Trích BHXH, BHYT,  BHTN & KPCĐ cho  ộ b  ph n bán hàng Trích BHXH, BHYT,  BHTN & KPCĐ cho  ộ b  ph n QLDN 642 338 3.450.000

ườ ừ ươ i lao ng ng 44 30/09 30/09 334 338 2.375.000

ộ ậ 45 30/09 30/09 641 214 3.100.000

ộ ậ 46 30/09 30/09 642 214 5.000.000

ố 47 30/09 30/09 911 632 470.692.000

ế 48 30/09 30/09 911 641 24.150.000

49 30/09 30/09 911 642 23.450.000

50 30/09 30/09 511 521 10.400.000

51 30/09 30/09 511 911 989.800.000

ế 52

53 30/09   30/09 515 821 911 3334 1.089.000      118.149.250

ế 54 ế 30/09 30/09 911 821 118.149.250

ế 55 30/09 30/09 911 421 354.447.750

c 56 30/09 Tr  l đ ngộ ấ Kh u hao b  ph n  bán hàng ấ Kh u hao b  ph n  QLDN ể ế K t chuy n giá v n  hàng bán ể K t chuy n chi phí  bán hàng ể ế K t chuy n chi phí  QLDN ế ể ế t  K t chuy n Chi ươ ấ ạ kh u th ng m i ể ế K t chuy n doanh  thu thu nầ ể K t chuy n doanh  thu tài chính 30/09 ế 30/09 Chi phí thu  TNDN ể K t chuy n Chi phí  thu  TNDN ể ợ K t chuy n l i  ế ậ nhu n sau thu ượ ế Thu  GTGT đ ừ kh u trấ 30/09 133 3331 78.815.000

Ngày ... tháng ... năm …

ườ ậ ế ưở Ng i l p K  toán tr ng Giám đ cố

ổ ả 4. Ghi s  cái các tài kho n

ư ẫ ố

ị ỉ

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 111

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có STT  dòng Trang  số

7 9

Ố Ư Ầ 2 3 8   600.000.000 ­ 6 5 ghi  sổ 1

0 15/09 15/09 22 156G ­ 2.000.000 4 Ỳ S  D  Đ U K ể   ậ Chi phí v n chuy n ậ hàng nh p kho

ượ   c 15/09 15/09 0 23 133 ­ 200.000 Thu  GTGT đ ừ

ế kh u trấ ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­    597.800.000 2.200.000                     ­

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 112

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

7 9

ghi  sổ 1 2 3 5 6 8     10.000.000.000 ­

07/09 GBN12 07/09 156C ­ 99.800.000 7 4 Ỳ Ố Ư Ầ S  D  Đ U K ậ Mua ch u Massage ư   ủ c a công ty H ng Phát

ượ   c 07/09 GBN12 07/09 133 ­ 9.980.000 Thu  GTGT đ ừ

ừ 10/09 GBC20 10/09 131 78.375.000 ­ ế kh u trấ ề Thu ti n bán hàng t ạ đ i lý Thái Hoà 8                   15

12/09 GBC21 12/09 Doanh thu bán hàng 511 176.000.000 ­

ế 12/09 GBC21 12/09 3331 17.600.000 ­ ả   Thu  GTGT ph i n pộ

ề 18/09 GBC22 18/09 Thu ti n bán hàng 511 286.500.000 ­

18/09 GBN13 18/09 641 ­ 5.000.000 ể   ậ Chi phí v n chuy n ấ hàng xu t kh u

ẩ ượ   c 18/09 GBN13 18/09 133 ­ 500.000

Thu  GTGT đ ừ ề 20/09 GBN14 20/09 331 ­ 107.811.000 ế kh u trấ Thanh toán ti n cho công ty An Khang

ề 22/09 GBC23 22/09 Thu ti n bán hàng 131 560.560.000 ­

23/09 GBN15 23/09 151 ­ 20.000.000 ậ Mua ch u Massage Chân

ượ   c 23/09 GBN15 23/09 133 ­ 2.000.000 Thu  GTGT đ ừ

ế kh u trấ ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 17                   18                   26                   28                   29                   31                   37                   38                   39 1.119.035.000      10.873.944.000 245.091.000                     ­

ư ẫ ố

ị ỉ

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 131

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

8 9 7

Ố Ư Ầ ghi  sổ 1 2 3 4 S  D  Đ U K

5 ­             75.000.000 ­                     ­ 6          11 511

ế 10/09 HĐ876 10/09 12 3331 7.500.000 ­

10/09 HĐ876 10/09 ­ 3.750.000 13 641 Ỳ 10/09 HĐ876 10/09 Doanh thu bán hàng ả   Thu  GTGT ph i n pộ ồ Chi phí hoa h ng cho đ i lýạ

ượ   c 10/09 HĐ876 10/09 ­ 375.000 14 133

ừ 10/09 GBC20 10/09 15 1121 ­ 78.375.000 ế Thu  GTGT đ kh u trấ ừ ề Thu ti n bán hàng t ạ đ i lý Thái Hoà

22/09 0 33 511 520.000.000 ­

22/09 0 22/09 34 3331 52.000.000 ­

ế 22/09 0 22/09 35 521 ­ 10.400.000

ế 22/09 0 22/09 36 3331 ­ 1.040.000

ộ 22/09 Doanh thu bán hàng ả   ế Thu  GTGT ph i n pộ ươ   ấ Chi ng t kh u th ạ m i cho khách hàng ả   Thu  GTGT ph i n pộ ề Thu ti n bán hàng C ng Phát sinh 22/09 GBC23 22/09 37 1121 ­           654.500.000 560.560.000      654.500.000

ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­ ­

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 133

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

7 8 9

ghi  sổ 1 3 2 6 ­ ­ 5

Ỳ ượ   c 05/09 HĐ756 05/09 4 331 9.900.000 ­

ượ   c 07/09 GBN12 07/09 8 1121 9.980.000 ­

ượ   c 10/09 HĐ876 10/09 14 131 375.000 ­

ượ   c 0 15/09 15/09 21 3331 55.860.000 ­

ượ   c 0 15/09 15/09 23 1111 200.000 ­ 4 Ố Ư Ầ S  D  Đ U K Thu  GTGT đ ừ Thu  GTGT đ ừ Thu  GTGT đ ừ Thu  GTGT đ ừ Thu  GTGT đ ừ ế kh u trấ ế kh u trấ ế kh u trấ ế kh u trấ ế kh u trấ

ượ   c 18/09 GBN13 18/09 29 1121 500.000 ­

ượ   c 23/09 GBN15 23/09 39 1121 2.000.000 ­

ượ   c 30/09 30/09 56 3331 78.815.000 ­ 0 Thu  GTGT đ ừ Thu  GTGT đ ừ Thu  GTGT đ ừ

ế kh u trấ ế kh u trấ ế kh u trấ ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 157.630.000           157.630.000 ­                     ­

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 138

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

8 9 7

2 ghi  sổ 1 3 ­ ­ 5 6

Ố Ư Ầ ị 05/09 HĐ756 05/09 3 331 1.980.000 ­

ộ 4 Ỳ S  D  Đ U K ế   Hàng mua b  thi u ư ch a rõ nguyên nhân C ng Phát sinh 1.980.000 ­

ố ư ố ỳ S  d  cu i k 1.980.000 ­

ư ẫ ố

ị ỉ

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 151

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ố ề ậ Ngày Ch ng tứ S  ti n VND Nh t ký chung

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

7 9

Ố Ư Ầ 2 3 5 6 8            50.000.000 ­ ghi  sổ 1

06/09 PNK02 06/09 5 156BT ­ 50.000.000 ỳ ướ ậ ườ

23/09 GBN15 23/09 38 1121 20.000.000 ­

4 Ỳ S  D  Đ U K Nh p kho hàng đi đ c  ng k  tr ậ Mua ch u Massage Chân ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 20.000.000             20.000.000 50.000.000                     ­

ư ẫ ố

ị ỉ ế ị ố ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC

ố ộ ưở ủ ộ ế Mã s  thu  : 01231547 Ngày 20­3­2006 c a B  tr ng B  Tài Chính)

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 156

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ậ ố ề ừ Nh t ký chung S  ti n VND Ngày Ch ng tứ

ả ễ Di n gi i TKĐU Nợ Có Số Ngày Trang  số STT  dòng

7 9

6 8          400.000.000 ­ ghi  sổ 1 2 3 5

05/09 PNK01 05/09 2 331 47.520.000 ­ 4 Ố Ư Ầ Ỳ S  D  Đ U K ồ ắ   ậ Nh p kho b n t m  công ty An đã mua t

06/09 PNK02 06/09 5 151BT 50.000.000 ­ ậ ườ

06/09 PNK02 06/09 6 3381 1.000.000 ­

07/09 GBN12 07/09 7 1121 99.800.000 ­

ừ Khang Nh p kho hàng đi ỳ ướ c  ng k  tr đ ư ừ ố S  hàng th a ch a rõ nguyên nhân Mua ch u Massage ư   ủ c a công ty H ng Phát

16 632 ­ 109.980.000

ố ả ả ụ 12/09 PXK01 12/09 Giá v n hàng tiêu th ườ   i Ph i tr  cho ng 15/09 0 15/09 19 331 399.000.000 ­

15/09 0 15/09 20 3333 159.600.000 ­ bán ẩ   ậ ế Thu  nh p kh u ả ộ ph i n p

15/09 0 15/09 22 1111 2.000.000 ­

16/09 PXK02 16/09 24 157 ­ 211.212.000

ử ị ố 18/09 PXK03 18/09 25 632 ­ 100.000.000

ể   ậ Chi phí v n chuy n ậ hàng nh p kho Hàng g i bán công ty Th nh Long ấ   Giá v n hàng xu t kh uẩ ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 758.920.000           737.728.000 421.192.000                     ­

ư ẫ ố

ị ỉ

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 157

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

7 8 9

Ỳ ghi  sổ 1 2 3 6 ­ ­ 5

Ố Ư Ầ ử 05/09 HĐ756 05/09 1 331 49.500.000 ­

4 S  D  Đ U K ạ Hàng g i bán đ i lý Thái Hoà ố ử 10 632 10/09 HĐ876 10/09 Giá v n hàng g i bán ­ 49.500.000

16/09 PXK02 16/09 24 156G 211.212.000 ­ ử ị

22/09 22/09 32 632 ­ 211.212.000 0

đã tiêu thụ Hàng g i bán công ty Th nh Long ố Giá v n hàng bán cho ị công ty Th nh Long ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 260.712.000                          ­ 260.712.000                     ­

ư ẫ ố

ị ỉ

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 211

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ố ề ậ Ngày Ch ng tứ S  ti n VND Nh t ký chung

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

7 9

2 ghi  sổ 1 3 4 Ỳ Ố Ư Ầ S  D  Đ U K ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 8       2.000.000.000                          ­        2.000.000.000 ­                     ­                     ­ 5 6

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 214

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Có Nợ Trang  số STT  dòng

7 8

2 3 5 6 ghi  sổ 1 ­ 9       50.000.000

0 30/09 45 641 30/09 ­ 3.100.000

ấ 0 30/09 46 642 30/09 ­ 5.000.000

4 Ố Ư Ầ Ỳ S  D  Đ U K ậ   ộ ấ Kh u hao b  ph n bán hàng ậ   ộ Kh u hao b  ph n QLDN ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­                          ­ 8.100.000        58.100.000

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

311

Mã hi u :ệ ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Có Nợ Trang  số STT  dòng

8 7

ghi  sổ 1 2 3 4 Ỳ Ố Ư Ầ S  D  Đ U K ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­                          ­                          ­ 9         5.400.000.000                            ­              5.400.000.000 6 5

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

Mã hi u :ệ 331

ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Nợ Có Trang  số STT  dòng

7 8 9

Ỳ ghi  sổ 1 2 3 ­ ­ 6 5

Ố Ư Ầ ử 05/09 HĐ756 05/09 1 157 ­ 49.500.000 4 S  D  Đ U K ạ Hàng g i bán đ i lý Thái Hoà

05/09 PNK01 05/09 2 156BT ­ 47.520.000 ồ ắ   ậ Nh p kho b n t m  công ty An đã mua t

05/09 HĐ756 05/09 3 1381 ­ 1.980.000

05/09 HĐ756 05/09 4 133 ­ 9.900.000 ừ Khang ế   ị Hàng mua b  thi u ư ch a rõ nguyên nhân ượ   Thu  GTGT đ c ừ

ả ả ế kh u trấ Ph i tr  cho ng ườ   i 15/09 0 15/09 19 156G ­ 399.000.000

20/09 0 20/09 30 515 1.089.000 ­ bán ấ t kh u thanh ượ ưở ng c h

ề 20/09 GBN14 20/09 31 1121 107.811.000 ­

ế Chi toán đ Thanh toán ti n cho công ty An Khang ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k 108.900.000                          ­ 507.900.000      399.000.000

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

411

Mã hi u :ệ ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ả ố ề Ngày ễ Di n gi i TKĐU S  ti n VND

Ch ng tứ Số ừ Ngày Nợ Có

ghi ậ Nh t ký chung STT  Trang  số dòng

8 7

4 Ỳ Ố Ư Ầ S  D  Đ U K ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­                          ­                          ­ 9         7.050.000.000                            ­              7.050.000.000 sổ 1 2 3 5 6

ư ẫ ố

ỉ ị

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

414

Mã hi u :ệ ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Có Nợ Trang  số STT  dòng

7 8

ghi  sổ 1 2 3 5 6 4 Ỳ Ố Ư Ầ S  D  Đ U K ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­                          ­                          ­ 9            500.000.000                            ­                 500.000.000

ư ẫ ố

ị ỉ

ố ố ộ ưở ế ị ủ ộ ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547 M u s  S03b­DN (Ban hành theo Quy t đ nh s  15/2006/QĐ­BTC ng B  Tài Chính) Ngày 20­3­2006 c a B  tr

S  CÁIỔ

421

Mã hi u :ệ ừ ế T  ngày 01/09/N đ n ngày 30/09/N

ừ ậ ố ề Ngày Ch ng tứ Nh t ký chung S  ti n VND

ả ễ Di n gi i TKĐU Số Ngày Có Nợ Trang  số STT  dòng

7 8

2 3 5 6 ghi  sổ 1 ­ 9              50.000.000

ế 0 30/09 30/09 55 911 ­ 354.447.750 ậ

4 Ỳ Ố Ư Ầ S  D  Đ U K ể ợ   i K t chuy n l ế nhu n sau thu ộ C ng Phát sinh ố ư ố ỳ S  d  cu i k ­                          ­ 354.447.750             404.447.750

ậ ả ả 5/ L p b ng cân đ i tài kho n

ư

ị ỉ

ố ố ạ Công ty TNHH H ng Đ t ộ Đ a ch : 15 ­ Đinh Tiên Hoàng ­ Hà N i ế Mã s  thu  : 01231547

B NG CÂN Đ I PHÁT SINH TÀI KHO N

Ố Ư Ầ Ỳ Ố Ố Ư Ố Ỳ S  D  Đ U K S  PHÁT SINH S  D  CU I K

TÊN TK N  Ợ CÓ N  Ợ CÓ N  Ợ CÓ LO IẠ   TK

ỹ ề i qu , 111 ­

112 600.000.000          10.000.000.000 ­

ủ 131 2.200.0 00            245.091.0 00            654.500.0 00 ­

ượ c 133 ấ ­ ­

ả 138 ­

151 ặ ạ Ti n m t t ngân phi uế ề ử Ti n g i ngân  hàng ả Ph i thu c a khách hàng ế Thu  GTGT đ ừ kh u tr   ả Các kho n ph i  thu khác Hàng mua đang đi  ngườ trên đ ­

156 Hàng hoá 50.000.000              400.000.000 ­

ở 157 hàng g i đi bán ­            50.000.0 00            421.192.0 00            260.712.0 00 ­

211 2.000.000.000

214 ả ố ị tài s n c  đ nh  ữ h u hình Hao mòn TSCĐ  ỹ ế lu  k (*) ­             8.100.0 00

ạ ắ 311 vay ng n h n 50.000.000          5.400.000.000

ả ả ườ   i 331

333 Ph i tr  cho ng bán ế ả   Thu  và các kho n ả ộ ph i n p ­             1.119.03 5.000             654.500 .000             157.630 .000                 1.980 .000               20.000 .000             758.920 .000             260.712 .000       ­         ­         ­               108.900 .000                 1.040 .000 ­          507.900.0 00            546.824.2 50 597.800. 000         10.873.944. 000                              ­                157.630. 000                 1.980.0 00               20.000.0 00              737.728. 000                              ­             2.000.000. 000                              ­                                ­                                ­                                ­ ­              58.100.000          5.400.000.000             399.000.000             545.784.250

ả ả 334

ả ộ ả ả 338 25.000.0 00               9.125.0 00 22.625.000                 9.125.000

344 ­ ­

ưở ng 353 2.375 .000       ­         ­         ­ ­ ­ ­                                ­                                ­                                ­

356

­

411 ­

ỹ ầ ư phát 414

ư 421 7.050.000.000             500.000.000              50.000.000 ­          354.447.7 50 ­         7.050.000.000             500.000.000             404.447.750

ầ ư 441 ­ ­

451 ­ ­

ồ 461 ­                                ­                                ­                                ­                                ­                                ­                                ­ ­ ­ ­         ­         ­         ­         ­         ­         ­

466

Ph i tr  công nhân viên Ph i tr , ph i n p  khác ỹ ậ Nh n ký qu , ký  ạ ượ c dài h n c ỹ Qu  khen th iợ phúc l ỹ Qu  phát tri n  ọ khoa h c và công  nghệ ố ồ Ngu n v n kinh  doanh Qu  đ u t tri nể ậ ợ L i nhu n ch a  phân ph iố ồ ố Ngu n v n đ u t ơ ả ự xây d ng c  b n ấ ả ỹ Qu  qu n lý c p  trên ự Ngu n kinh phí s   nghi pệ Ngu n kinh phí đã  hình thành tài s n ả ố ị c  đ nh ­ ­ ­ ­

511 ­

515 Doanh thu bán  hàng ạ ậ Thu nh p ho t  ộ đ ng tài chính ­

ố 632 Giá v n hàng bán ­

641 Chi phí bán hàng ­

ả 642 1.057.500.0 00               1.089.0 00            470.692.0 00              24.150.0 00              23.450.0 00 ­                                ­                                ­                                ­                                ­ ­ 1.057.50 0.000                 1.089 .000             470.692 .000               24.150 .000               23.450 .000

821

­

ế

Chi phí qu n lý  doanh nghi pệ ế Chi phí thu  thu  ậ nh p doanh  nghi pệ ả ị Xác đ nh k t qu   kinh doanh 911 118.149.2 50            990.889.0 00 ­                                ­ ­ 118.149 .250             990.889 .000

5.771.011.25 0 T ngổ 13.050.000.000 13.050.000.000 5.771.011.250 14.389.082.000  14.389.082.000