Ộ
Ộ
Ủ
Ệ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
ộ ậ ự ạ
Ề
Ố
Ẳ
Ề
Ệ Ề Ế
Ệ Ề
ĐÁP ÁN Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN TH 24
ề Mã đ thi:
ộ
Yêu c uầ
N i dung
Đi mể 0.25
ệ ụ
Nghi p v 1
0.25
ệ ụ
Nghi p v 6
1
0.25
ệ ụ
Nghi p v 6
0.25
ệ ụ
Nghi p v 7
ổ
ế
ẩ
S chi ti
t thành ph m
0,25
2
ấ
ả
ổ
S chi phí s n xu t kinh doanh
0,75 2
3
ệ ụ
ả
ị
Đ nh kho n các nghi p v phát sinh
ứ
ậ
ừ
ổ ừ
ệ ụ
ệ ụ
ế
ỗ
L p ch ng t
ghi s t
nghi p v 1 đ n nghi p v 5 (m i
2
ừ
ổ
ượ
ể
ứ ch ng t
ghi s theo ngày đ
c 0.4 đi m)
4
5
3
ổ
ế
ả
ậ
ả
6
S cái TK 5, 6, 7, 8, 9 L p b ng báo cáo k t qu kinh doanh
1
C ng ộ
10
1
Câu 1: (1đi m)ể
Ấ
Ế
PHI U XU T KHO Ngµy 01 th¸ng 01 n¨m N
Số: 001 Nî: TK 621, 627 Có : TK 152
ậ ưở
ấ ả
ả
ẩ
ấ
ố
Hä tªn ngêi nh n hàng : Nguy n Văn A ễ ỉ: Phân x ấ ả ị ng s n xu t Đ a ch ấ Lý do xu t kho: Xu t dùng cho s n xu t s n ph m ấ ạ i kho: Công ty Xu t t ườ ể ị Đ a đi m: S 55 đ
ng Thái Bình
STT Sè lîng M· sè ự §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Yêu c uầ ấ Th c xu t
C
1
2
3
A 01
4 454.000.000
ậ ệ
V t li u chính
02
28.000.000
ậ ệ
ụ
V t li u ph
ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá B §¬n vÞ tÝnh D
Tæng céng
482.000.000
ế ằ
ươ
ữ
ệ
ẵ
ố
ồ
t b ng ch ): B n trăm tám m i hai tri u đ ng ch n.
ổ ố ề T ng s ti n (vi ừ ố ố ứ S ch ng t
g c kèm theo: ………..
Ng Ng i giao ế ng
Th khoủ ọ (Ký , h tên) Đã ký ưở K toán tr ọ (Ký , h tên) Đã ký ườ ậ i l p phi uế ọ (Ký , h tên) Đã ký ườ hàng ọ (Ký , h tên) Đã ký
2
Quyển số:
..............................
Số: 01/PT
..............................
PHIẾU THU Ngày 05 tháng 01 năm N
Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Địa chỉ: 55 Thái Bình
Nợ: TK 111
..............................
Có: TK 515; 121
..........
Họ tên người nộp tiền:
Địa chỉ: ……...............................................................................................
Lý do nộp: Thu tiền bán chứng khoán ngắn hạn
Số tiền: 120.000.000 đồng
(Viết bằng chữ): Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn.
Kèm theo: ……………chứng từ gốc.
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ):Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn.
Quyển số:
Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Địa chỉ: 55 đường Thái Bình
Số: 01/PC
Nợ: 531;333(1)
PHIẾU CHI Ngày 20 tháng 01 năm N
Có: TK 111
Họ tên người nhận tiền: Công ty Thương mại H&H
Địa chỉ: 133 Hàn Thuyên- Nam Định
Lý do chi: Chi trả tiền hàng bán bị trả lại.
Số tiền: 2.200.000 đồng
(Viết bằng chữ): Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn.
. Kèm theo: 01 chứng từ gốc
3
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ): Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn
ẫ ố M u s : 01 GTGT
HOÁ Đ NƠ 3LL
ố S : 2317
Ị GIÁ TR GIÁ TĂNG
Liên 2: Giao cho khách hàng Ngày 25 tháng 01 năm N
ệ ị ỉ ố ị ả phát tri n i Ngân hàng Đ u t ố ầ ư ế ơ ị ố ệ ạ Đ n v bán hàng: Doanh nghi p Nam Liên Đ a ch : 55 Thái Bình, thành ph Nam Đ nh ể ạ S tài kho n: 300765314 t Đi n tho i…………………….. Mã s thu : 060017535
ẩ ổ i mua hàng: Công ty C ph n Hoa Nam ỉ ủ ọ ị ố ườ ị ả ứ ể ế ả H tên ng Đ a ch : Th xã Ph Lý – Hà Nam S tài kho n……………………........................................................................…… Hình th c thanh toán: Chuy n kho n ố Mã s thu :
ơ S TTố Đ n giá Thành ti nề ị Tên hàng hoá, d ch v Đ n vơ ị tính ụ B ế ị ả Thi ấ t b s n xu t Số ngượ l 1 1 C cái 3=1x2 120.000.000 A 0 1 2 120.000.00 0
ộ ề
ề ế 10% Ti n thu GTGT:
ộ ổ ề
C ng ti n hàng: 120.000.000 ế Thu GTGT: 12.000.000 T ng c ng ti n thanh toán : 132.000.0000
ố ề ế ằ ươ ệ ộ ồ ẵ /. ữ: M t trăm ba m i hai tri u đ ng ch n. S ti n vi t b ng ch
4
ườ ườ ủ ưở i bán hàng ị ơ ng đ n v i mua hàng Ng ọ (Ký,h và tên) Ng ọ (Ký,h và tên) Th tr (Ký ,đóng d uấ )
ậ
ả
ể
ả
ẩ
Câu 2: L p b ng tính giá thành s n ph m M (2 đi m)
ố ỳ
ị ả
ở
ẩ
ị
Xác đ nh giá tr s n ph m d dang cu i k
1 đi mể
(25.000 + 450.000) = + CPVLC = X 9.500 91.161,616 40.000 + 9.500
23.000 = + CPVLP = X 5.700 2.868,709 40.000 + 9.500 x 60%
(8.400 + 76.800) = CPNCTT = X 5.700 10.626,696 40.000 + 9.500 x 60%
C ngộ
111.566,868
(6.900 + 48.500) = CPSXC = X 5.700 6.909,847 40.000 + 9.500 x 60%
Ả
Ẩ
Ả
B NG TÍNH GIÁ THÀNH S N PH M M
1 đi mể
ơ ị
ồ
Đ n v tính: 1.000đ ng
Ctk
ụ ả Kho n m c 1. Chi phí NVLTT
Dđk 25.000
473.000
Dck 94.030,325
∑Z 40.000sp 403.969,67
Zđ.vị 10,099
VL chính
25.000
450.000
91.161,616
9,596
5
VL phụ
23.000
2.868,709
0,503
383.838,38
5
4
10.626,696 6.909,847
2. Chi phí NCTT 3. Chi phí SXC
8.400 6.900
76.800 48.500
20.131,291 74.573,304 48.490,15
1,864 1,212
111.566,868
∑
40.300
598.300
3 527.033,13
13,175
2
ế
ả
ị
Câu 3 : Đ nh kho n k toán
(2 đi m)ể
ơ ị Đ n v tính: 1.000đ
1. Nợ TK 621: 477.000
621(VLC): 454.000
621 (VLP): 23.000
ợ
N TK 627 (VLP): 5.000
Có TK 152(VLC): 454.000
Có TK 152(VLP): 28.000
ợ
2. N TK 111: 120.000
Có TK 121: 100.000
Có TK 515: 20.000
3. Nợ TK 157: 280.000
Có TK 155: 280.000
4a. Nợ TK 155:140.000
Có TK 157: 140.000
4.b. Nợ TK 632: 140.000
Có TK 157: 140.000
6
4.c. Nợ TK 131: 220.000
Có TK 511: 200.000
Có TK 333.1: 20.000
4.d. Nợ TK 111: 215.600
ợ
N TK 641: 4.
000
ợ
N TK 133: 400
Có TK 131: 220.000
5.a. Nợ TK 632: 140.000
Có TK 155: 140.000
5.b. Nợ TK 641: 2.000
ợ
N TK 133(1): 100
Có TK 111: 2.100
5.c. Nợ TK 131: 220.000
Có TK 511: 200.000
Có TK333(1): 20.000
ợ
5.d. N TK 635: 2.200
ợ
N TK 112: 217.800
Có TK 131: 220.000
ợ
6.a. N TK 155: 1.400
Có TK 632: 1.400
ợ 6.b. N TK 53
1: 2.000
ợ
N TK 333.1: 200
Có TK 111: 2.200
ợ
7.a. N TK 214: 120.000
ợ
N TK 811: 90.000
Có TK 211: 210.000
ợ
7.b. N TK 112: 132.000
Có TK 711: 120.000
7
Có TK 333.(1): 12.000
ợ
7.c. N TK 811: 2.000
ợ
N TK 133.(1): 200
Có TK 111: 2.200
ợ
8. N TK 627: 5.500
ợ
N TK 111: 500
Có TK 142: 6.000
ợ
9. N TK 627: 3.000
Có TK 335: 3.000
ợ
10. N TK 622: 60.000
ợ
N TK 627: 5.000
Có TK 334: 65.000
ợ
11. N TK 622: 13.800
ợ
N TK 627: 1.150
ợ
N TK 334: 6.175
Có TK 338: 21.125
ợ
12. N TK 627: 8.000
ợ
N TK 133: 800
Có TK 331: 8.800
13. Nợ TK 627: 20.850
Có TK 214: 20.850
ợ
14. N TK 622: 3.000
Có TK 335: 3.000
ợ
15.a. N TK 152: 4.000
Có TK 621: 4.000
ợ
15.b.N TK 154: 5
98.300
8
Có TK 621: 473.000
Có TK 622: 76.800
Có TK 627: 48.500
ợ
15.c.N TK 155: 527.033,132
Có TK 154: 527.033,132
ợ
16. N TK 911: 278.600
Có TK 632: 278.600
ợ
16.N TK 911: 6.000
Có TK 641: 6.000
ợ
17.N TK 911: 2.200
Có TK 635: 2.200
ợ
18.N TK 911: 92.000
Có TK 811: 92.000
ợ
19.N TK 511: 2.000
Có 531: 2.000
ợ
20.N TK 511: 398.000
Có TK 911: 398.000
ợ
21.N TK 515: 20.000
Có TK 911: 20.000
ợ
22.N TK 711: 120.000
Có TK 911: 120.000
LNTT = 538.000 – 378.800 = 159.200
CPTTNDN = 39.800
ợ
23.N TK 821 : 39.800
Có TK 3334: 39.800
ợ
24.N TK 911: 39.800
Có TK 821: 39.800
LNST = 119.400
9
ợ
25.N TK 911: 119.400
Có TK 421: 119.400
10
ổ ế
ứ
ừ
ổ
ể
4. Ghi s k toán theo HT Ch ng t
ghi s (1 đi m)
0,5 đi mể
Ổ
Ẩ
Ế
S CHI TI T THÀNH PH M
ẩ
ẩ ả Tài kho n: Thành ph m Tên kho: Công ty Tên, quy cách thành ph m: B ơ ồ ị Đ n v tính: đ ng ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ ơ ả ễ Di n gi i Đ n giá đ/chi cế Ghi chú Số Ngày SL TT SL TT SL TT TK đ iố ngứ
A B C D 1 2 3=1x2 4 5==1x4 6 7=1x6 12
14.000 32.000 448.000.000
ố ư ầ S d đ u k ỳ (01/0 1/N) ấ
002/X 10/01 157 14.000 20.000 280.000.000 12.000 168.000.000
001/N 15/01 157 14.000 10.000 140.000.000 22.000 308.000.000
003/X 18/01 632 14.000 10.000 140.000.000 12.000 168.000.000
002/N 632 14.000 100 1.400.000 12.100 169.400.000
527.033,132
ậ ẩ 003/N 154 13.000 40.000 52.100 696.033,132 Xu t kho thành ph m ẩ ử đem g i bán ậ ạ Nh p l i kho thành ph m ẩ ử g i bán ấ Xu t kho thành ph m ẩ bán ậ Nh p kho thành ph m ẩ ị ả đã bán b tr iạ l Nh p kho ả s n ph m hoàn thành
11
ộ C ng tháng 50.100 668.433.132 30.000 420.000.000 52.100 696.033,132
0,5 đi mể
Ổ
Ả
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH
ng : …………… ưở ẩ ụ ả ả ẩ ả Tài kho n: TK 621 Tên phân x ị Tên s n ph m, d ch v : S n ph m B
ơ ồ ị Đ n v tính: đ ng
ừ ợ Ghi N TK 621 Ch ng tứ
ố ề ổ Chia ra T ng s ti n ễ Di n gi ả i Số Ngày Ngày tháng ghi sổ TK đ iố ngứ ... ... ... ...
ậ ệ V t li u chính 7 ậ ệ V t li u phụ 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6
ỳ 0
ấ 01/01 001/X 01/01 152 477.000.000 23.000.000
31/01 006/N 31/01 152 454.000.00 0 4.000.000 4.000.000 ố ư ầ S d đ u k ậ ệ Xu t kho v t li u ụ ậ ệ chính, v t li u ph ậ ệ ậ Nh p kho v t li u chính
473.000.000 23.000.000 ộ C ng phát sinh 450.000.00 0
154
473.000.000 0 Ghi Có TK 621 ố ư ố ỳ S d cu i k
12
0,5 đi mể
Ả
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH
ng : ụ ả ưở ẩ ả ẩ
Ổ ả Tài kho n: TK 622 Tên phân x ị Tên s n ph m, d ch v : S n ph m B
ồ ơ ị Đ n v tính: đ ng
ừ ợ Ghi N TK 622 Ch ng tứ
ố ề ổ Chia ra T ng s ti n
ễ Di n gi ả i Số Ngày Ngày tháng ghi sổ TK đ iố ngứ Ti nề ngươ l
Các kho nả trích theo ngươ l 8 Trích cướ tr ngươ l phép 9 1 2 3 4 5 6 7 10 11 12
ỳ ố ư ầ S d đ u k 0
31/01 01/PB 31/01 334 60.000.000 60.000.000 ả
31/01 01/PB 31/01 338 13.800.000 13.800.000
ngươ ướ 31/01 31/01 335 3.000.000 ả ề ươ ng ph i Tính ti n l ộ ậ tr cho các b ph n ả Tính các kho n trích theo l Trích tr ươ l ề c ti n ỉ ng ngh phép 3.000.00 0
13
ộ C ng phát sinh 76.800.000 60.000.000 13.800.000 3.000.00 0
154
Ghi Có TK 622 ố ư ố ỳ S d cu i k 76.800.000 0
0,5 đi mể
Ả
Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH 7
ng : ……………….. ưở ẩ ụ ả ẩ ả
Ổ ả Tài kho n: TK 62 Tên phân x ị Tên s n ph m, d ch v : S n ph m B
ơ ồ ị Đ n v tính: đ ng
ừ Ch ng tứ ợ Ghi N TK 627
ố ề ổ T ng s ti n ễ Di n gi ả i Số Ngày Ngày tháng ghi sổ TK đ iố ngứ ...
5 CP nhân viên PX 7 CP Kh uấ hao TSCĐ 8 Chia ra CP b ngằ ề ti n khác 9 CP V tậ li uệ 10 CP CC DC 11 12 1 2 3 4 6
0 ỳ ố ư ầ S d đ u k
01/01 001/X 01/01 152 5.000.000 5.000.00 0 17/01 001/PT 17/01 153 5.500.000 ậ ệ ấ Xu t kho v t li u ụ ụ ph c v px Chi phí công c ụ ụ d ng cụ 5.500.00 0
14
21/01 01/PB 21/01 335 3.000.000 3.000.000 c CP Ị
31/01 01/PB 31/01 ng nhân viên 334 5.000.000 5.000.000
31/01 01/PB 31/01 338 1.150.000 1.150.000 ủ
31/01 31/01 8.000.000 8.000.000 331
31/01 01/KH 31/01 20.850.000 20.850.000 214 ướ Trích tr ử ữ s a ch a TB ươ L ngưở phân x ả Các kho n trích ươ theo l ng c a BPPX ệ CP đi n mua ngoài ấ CP kh u hao TSCĐ
48.500.000 6.150.000 20.850.000 ộ C ng phát sinh 11.000.00 0 5.000.00 0 5.500.00 0
154
48.500.000 0 Ghi Có TK 627 ố ư ố ỳ S d cu i k
15
4. Lập chứng từ ghi sổ (2 điểm)
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
Ngày 01 tháng 01 năm N S : 1ố ố ệ Nợ B
Có C
Ghi chú D
ấ
1 477.000.00
A ậ ệ Xu t kho v t li u chính và
152
621
ả
0
ụ ụ ụ
ấ ph dùng cho s n xu t, ưở Ph c v cho phân x
ả ng s n
627
152
5.000.000
xu tấ
Cộng
482.000.00 0
ứ Kèm theo 1 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 01 tháng 01 năm N ế ưở Ng i l p K toán tr ng
Ứ Ổ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
Có C
Ghi chú D
ứ
ạ
ắ
Bán ch ng khoán ng n h n,
1 100.000.00
111
121
ặ ề thu ti n m t Doanh thu tài chính
111
515
0 20.000.000
Cộng
120.000.00 0
Ừ CH NG T GHI S Ngày 05 tháng 01 năm N S : 2ố ố ệ Nợ B
16
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
Ngày 10 tháng 01 năm N S : 3ố ố ệ Nợ B
Có C
Ghi chú D
1 280.000.00
ử
ấ
ẩ
Xu t kho thành ph m g i bán
157
155
0
Cộng
280.000.00 0
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
Ngày 15 tháng 01 năm N S : ố 4 ố ệ Nợ B
Có C
Ghi chú D
1 140.000.00
ả ạ
ậ
ẩ
Nh p kho thành ph m tr l
i
155
157
0 140.000.00
ủ
ố
Giá v n hàng g i bán
632
157
0
Cộng
280.000.00 0
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng 17
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
Ngày 15 tháng 01 năm N S : ố 5 ố ệ Nợ B
Có C
Ghi chú D
1 197.800.00
Doanh thu hang bán
111
511
641 133
0 2.000.000 200.000
Cộng
200.000.00 0
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
Ghi chú D
ế
A ả ộ Thu GTGT ph i n p
Có C 3331
Ngày 15 tháng 01 năm N S : ố 6 ố ệ Nợ B 111 641 133
1 19.780.000 200.000 20.000
Cộng
20.000.000
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng
CHỨNG TỪ GHI SỔ
Ngày 18 tháng 01 năm N 18
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
S : ố 7 ố ệ Nợ B
Có C
Ghi chú D
1 140.000.00
ấ
Xu t kho thành ph m
ẩ bán
632
155
0
Cộng
140.000.00 0
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
Ngày 18 tháng 01 năm N S : ố 8 ố ệ Nợ B
Có C
Ghi chú D
1 200.000.00
Doanh thu hang bán
131
511
3331
0 20.000.000
Cộng
220.000.00 0
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng
CHỨNG TỪ GHI SỔ
ả
S hi u tài kho n
Trích yếu
ố ề S ti n
A
Ngày 18 tháng 01 năm N S : ố 9 ố ệ Nợ B
Có C
1
Ghi chú D
19
ể
ậ
Chi phí v n chuy n hang bán
111
641 133
2.000.000 100.000
Cộng
2.100.000
ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố g c
ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p K toán tr ng
5. Sổ cái (3 điểm)
ị
Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Đ a ch :
ỉ ...........
S CÁIỔ Năm: N ặ ề ả Tên tài kho n: Ti n m t ố ệ S hi u: 111
ĐVT: đ ngồ
ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ ễ Di n gi ả i Ghi chú Số hi uệ TKĐƯ Có Nợ
Ngày tháng ghi sổ 1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 4 8 7 5
6 250.000.000 ố ư ầ ố
ắ 05/01 PT/002 05/01 ặ ề 15/01 PT/003 15/01 20.000.000 100.000.000 215.600.000 515 121 131
ể 18/01 PC/002 18/01 S d đ u năm S phát sinh trong tháng ạ ứ Bán ch ng khoán ng n h n, ề thu ti n m t. ẩ Bán thành ph m thu ti n m tặ ậ Chi phí v n chuy n
ặ ả ề 20/01 PC/003 20/01 2.000.000 100.000 2.000.000 ề Chi ti n m t tr ti n hàng ị ả ạ i bán b tr l 641 133 532 333
ượ 25/01 PC/004 25/01 Chi phí nh ng bán TSCĐ 200.000 2.000.000 200.000 811 133
ế ệ 142 17/01 PT/004 17/01 500.000
6.500.000
ề ồ Ph li u thu h i bán thu ti n m tặ ộ ố C ng s phát sinh ố ư ố S d cu i tháng 336.100.000 579.600.000
20
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N ườ ổ ế ưở Ng i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c
(0,5 điểm)
ị
Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Đ a ch :
ỉ ...........
S CÁIỔ Năm: N ặ ề ả Tên tài kho n: Ti n m t ố ệ S hi u: 112
ĐVT: đ ngồ
ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ ễ Di n gi ả i Ghi chú Số hi uệ TKĐƯ Nợ Có
4
5
8
7
Ngày tháng ghi sổ 1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3
ố ư ầ
S d đ u năm
6 320.000.00 0
18/01 GBC01 18/01
131
ề
25/01 GBC02 25/01
217.800.000
ề
120.000.000 12.000.000
ố S phát sinh trong tháng Công ty H&H thanh toán ti n hàng Công ty Hoa Nam thanh toán ti n mua TSCĐ
711 333
21
ố
ộ
C ng s phát sinh
0
349.800.00 0
ố ư ố ộ
ỹ ế ừ ầ
S d cu i tháng C ng lu k t
đ u quý
669.800.00 0
Ngày 31 tháng 01 năm N ườ ổ ế ưở i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c Ng
ẫ ố M u s B02 – DN ộ ưở ủ ố ơ ị ỉ ị (Ban hành theo QĐ s 15/2006/Ngày 20/03/2006 c a B tr ng BTC) Đ n v báo cáo: ................. Đ a ch :…………...............
Ạ Ộ Ả Ế BÁO CÁO K T QU HO T Đ NG KINH DOANH
Năm………
ơ ị ệ ồ Đ n v tính: Tri u đ ng
Ỉ CH TIÊU Mã số Thuy tế minh Năm nay Năm cướ tr
1 5 ấ ị ụ 3 VI.25 ả
ừ ề ấ ị 1. Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v ả 2. Các kho n gi m tr doanh thu ầ 3. Doanh thu thu n v bán hàng và cung c p d ch v ụ 2 01 02 10 4 400.000 2.000 398.000
22
ố VI.27 ị ấ ề ộ ợ ụ 11 20 278.600 119.400
ạ ộ
VI.26 VI.28 20.000 2.200
ả ệ
ợ ho t đ ng kinh doanh 21 22 23 24 25 30 6.000 0 131.200
ậ
ợ ế ế ậ i nhu n k toán tr c thu (50 = 30 + 40) ệ 120.000 92.000 28.000 159.200 39.800
VI.30 VI.30 ạ i ậ ợ ệ ậ 31 32 40 50 51 52 60 119.400
(10 = 01 02) 4. Giá v n hàng bán ậ 5. L i nhu n g p v bán hàng và cung c p d ch v (20 = 10 11) 6. Doanh thu ho t đ ng tài chính 7. Chi phí tài chính Trong đó: Chi phí lãi vay 8. Chi phí bán hàng 9. Chi phí qu n lý doanh nghi p ầ ừ ạ ộ ậ 10 L i nhu n thu n t {30 = 20 + (21 22) (24 + 25)} 11. Thu nh p khác 12. Chi phí khác ợ 13. L i nhu n khác (40 = 31 32) ướ ậ ổ 14. T ng l ế 15. Chi phí thu TNDN hi n hành ế 16. Chi phí thu TNDN hoãn l ế 17. L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi p (60 = 50 – 51 52)
LËp, ngµy ..th¸ng ... n¨m ...
Ngêi lËp biÓu (Ký, hä tªn) KÕ to¸n trëng (Ký, hä tªn) Gi¸m ®èc (Ký, hä tªn, ®ãng dÊu)
23

