C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

ộ ậ ự ạ

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ĐA KTDN ­ TH 24

ề Mã đ  thi:

Yêu c uầ

N i dung

Đi mể 0.25

ệ ụ

­ Nghi p v  1

0.25

ệ ụ

­ Nghi p v  6

1

0.25

ệ ụ

­ Nghi p v  6

0.25

ệ ụ

­ Nghi p v  7

ế

S  chi ti

t thành ph m

0,25

2

S  chi phí s n xu t kinh doanh

0,75       2

3

ệ ụ

Đ nh kho n các nghi p v  phát sinh

ổ ừ

ệ ụ

ệ ụ

ế

­ L p ch ng  t

ghi s  t

nghi p v  1 đ n nghi p v  5 (m i

2

ượ

ứ ch ng t

ghi s  theo ngày đ

c 0.4 đi m)

4

5

3

ế

6

­ S  cái TK 5, 6, 7, 8, 9   ­ L p b ng báo cáo k t qu  kinh doanh

1

C ng ộ

10

1

Câu 1: (1đi m)ể

PHI U XU T KHO Ngµy 01 th¸ng 01 n¨m N

Số: 001 Nî: TK 621, 627 Có : TK 152

ậ ưở

ấ ả

Hä tªn ngêi nh n hàng : Nguy n Văn A ễ ỉ: Phân x ấ ả ị ng s n xu t Đ a ch ấ Lý do xu t kho: Xu t dùng cho s n xu t s n ph m  ấ ạ i kho: Công ty  Xu t t ườ ể ị Đ a đi m: S  55 đ

ng Thái Bình

STT Sè lîng M· sè ự §¬n gi¸ Thµnh tiÒn Yêu c uầ ấ Th c xu t

C

1

2

3

A 01

4 454.000.000

ậ ệ

V t li u chính

02

28.000.000

ậ ệ

V t li u ph

ệ Tên, nhãn hi u, quy cách, ấ ậ ư ụ   ẩ ph m ch t v t t , d ng ẩ ụ ả c , s n ph m, hàng hoá B §¬n vÞ tÝnh D

Tæng céng

482.000.000

ế ằ

ươ

t b ng ch ): B n trăm tám m i hai tri u đ ng ch n.

ổ ố ề T ng s  ti n (vi ừ ố ố ứ S  ch ng t

g c kèm theo: ………..

Ng Ng i giao ế ng

Th  khoủ ọ (Ký , h  tên) Đã ký ưở K  toán tr ọ         (Ký , h  tên) Đã ký ườ ậ   i l p phi uế ọ (Ký , h  tên) Đã ký ườ hàng ọ (Ký , h  tên) Đã ký

2

Quyển số:

..............................

Số: 01/PT

..............................

PHIẾU THU Ngày 05 tháng 01 năm N

Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Địa chỉ: 55 Thái Bình

Nợ: TK 111

..............................

Có: TK 515; 121

..........

Họ tên người nộp tiền:

Địa chỉ: ……...............................................................................................

Lý do nộp: Thu tiền bán chứng khoán ngắn hạn

Số tiền: 120.000.000 đồng

(Viết bằng chữ): Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn.

Kèm theo: ……………chứng từ gốc.

Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ):Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn.

Quyển số:

Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Địa chỉ: 55 đường Thái Bình

Số: 01/PC

Nợ: 531;333(1)

PHIẾU CHI Ngày 20 tháng 01 năm N

Có: TK 111

Họ tên người nhận tiền: Công ty Thương mại H&H

Địa chỉ: 133 Hàn Thuyên- Nam Định

Lý do chi: Chi trả tiền hàng bán bị trả lại.

Số tiền: 2.200.000 đồng

(Viết bằng chữ): Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn.

. Kèm theo: 01 chứng từ gốc

3

Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ): Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn

ẫ ố M u s : 01 GTGT­

HOÁ Đ NƠ 3LL

ố S  : 2317

Ị        GIÁ TR  GIÁ TĂNG

Liên 2: Giao cho khách hàng   Ngày 25 tháng 01 năm N

ệ ị ỉ ố ị ả phát tri n i Ngân hàng Đ u t ố ầ ư ế ơ ị ố ệ ạ Đ n v  bán hàng: Doanh nghi p Nam Liên Đ a ch : 55 Thái Bình, thành ph  Nam Đ nh ể ạ S  tài kho n: 300765314 t Đi n tho i…………………….. Mã s  thu : 060017535

ẩ ổ i mua hàng: Công ty C  ph n Hoa Nam ỉ ủ ọ ị ố ườ ị ả ứ ể ế ả H  tên ng Đ a ch : Th  xã Ph  Lý – Hà Nam S  tài kho n……………………........................................................................…… Hình th c thanh toán: Chuy n kho n ố Mã s  thu  :

ơ S  TTố Đ n giá Thành ti nề ị Tên hàng hoá,  d ch v Đ n vơ ị  tính ụ B ế ị ả Thi ấ t b  s n xu t Số  ngượ l 1 1 C cái 3=1x2 120.000.000 A 0 1 2 120.000.00 0

ộ ề

ề ế 10%                                Ti n thu  GTGT:

ộ ổ ề

C ng ti n hàng: 120.000.000 ế Thu  GTGT: 12.000.000                                                    T ng c ng ti n thanh toán :                 132.000.0000

ố ề ế ằ ươ ệ ộ ồ ẵ /. ữ: M t trăm ba m i hai tri u đ ng ch n. S  ti n vi t b ng ch

4

ườ ườ ủ ưở i bán hàng ị ơ ng đ n v i mua hàng Ng ọ  (Ký,h  và tên) Ng ọ (Ký,h  và tên) Th  tr (Ký ,đóng d uấ )

Câu 2: L p b ng tính giá thành s n ph m M (2 đi m)

ố ỳ

ị ả

Xác đ nh giá tr  s n ph m d  dang cu i k

1 đi mể

(25.000 + 450.000) = + CPVLC = X 9.500 91.161,616 40.000 + 9.500

23.000 = + CPVLP = X 5.700 2.868,709 40.000 + 9.500 x 60%

(8.400 + 76.800) = ­ CPNCTT = X 5.700 10.626,696 40.000 + 9.500 x 60%

C ngộ

111.566,868

(6.900 + 48.500) = ­ CPSXC = X 5.700 6.909,847 40.000 + 9.500 x 60%

B NG TÍNH GIÁ THÀNH S N PH M M

1 đi mể

ơ ị

Đ n v  tính: 1.000đ ng

Ctk

ụ ả Kho n m c 1. Chi phí NVLTT

Dđk 25.000

473.000

Dck 94.030,325

∑Z 40.000sp 403.969,67

Zđ.vị 10,099

­ VL chính

25.000

450.000

91.161,616

9,596

5

­ VL phụ

23.000

2.868,709

0,503

­

383.838,38

5

4

10.626,696 6.909,847

2. Chi phí NCTT 3. Chi phí SXC

8.400 6.900

76.800 48.500

20.131,291 74.573,304   48.490,15

1,864 1,212

111.566,868

40.300

598.300

3 527.033,13

13,175

2

ế

Câu 3 : Đ nh kho n k  toán

(2 đi m)ể

ơ ị Đ n v  tính: 1.000đ

1. Nợ TK 621: 477.000

621(VLC): 454.000

621 (VLP): 23.000

N  TK 627 (VLP): 5.000

Có TK 152(VLC): 454.000

Có TK 152(VLP): 28.000

2. N  TK 111: 120.000

Có TK 121: 100.000

Có TK 515: 20.000

3. Nợ TK 157: 280.000

Có TK 155: 280.000

4a. Nợ TK 155:140.000

Có TK 157: 140.000

4.b. Nợ TK 632: 140.000

Có TK 157: 140.000

6

4.c. Nợ TK 131: 220.000

Có TK 511: 200.000

Có TK 333.1: 20.000

4.d. Nợ TK 111: 215.600

N  TK 641: 4.

000

N  TK 133:   400

Có TK 131: 220.000

5.a. Nợ TK 632: 140.000

Có TK 155: 140.000

5.b. Nợ TK 641: 2.000

N  TK 133(1): 100

Có TK 111: 2.100

5.c. Nợ TK 131: 220.000

Có TK 511: 200.000

Có TK333(1): 20.000

5.d. N  TK 635: 2.200

N  TK 112: 217.800

Có TK 131: 220.000

6.a. N  TK 155: 1.400

Có TK 632: 1.400

ợ 6.b. N  TK 53

1: 2.000

N  TK 333.1: 200

Có TK 111: 2.200

7.a. N  TK 214: 120.000

N  TK 811: 90.000

Có TK 211: 210.000

7.b. N  TK 112: 132.000

Có TK 711: 120.000

7

Có TK 333.(1): 12.000

7.c. N  TK 811: 2.000

N  TK 133.(1): 200

Có TK 111: 2.200

8. N  TK 627: 5.500

N  TK 111: 500

Có TK 142: 6.000

9. N  TK 627: 3.000

Có TK 335: 3.000

10. N  TK 622: 60.000

N  TK 627:  5.000

Có TK 334: 65.000

11. N  TK 622: 13.800

N  TK 627:  1.150

N  TK 334:  6.175

Có TK 338: 21.125

12. N  TK 627: 8.000

N  TK 133: 800

Có TK 331: 8.800

13. Nợ TK 627:  20.850

Có TK 214: 20.850

14. N  TK 622: 3.000

Có TK 335: 3.000

15.a. N  TK 152: 4.000

Có TK 621: 4.000

15.b.N  TK 154: 5

98.300

8

Có TK 621: 473.000

Có TK 622: 76.800

Có TK 627: 48.500

15.c.N  TK 155: 527.033,132

Có TK 154: 527.033,132

16. N  TK 911: 278.600

Có TK 632: 278.600

16.N  TK 911: 6.000

Có TK 641: 6.000

17.N  TK 911: 2.200

Có TK 635: 2.200

18.N  TK 911: 92.000

Có TK 811: 92.000

19.N  TK 511: 2.000

Có 531:  2.000

20.N  TK 511: 398.000

Có TK 911: 398.000

21.N  TK 515: 20.000

Có TK 911: 20.000

22.N  TK 711: 120.000

Có TK 911: 120.000

LNTT = 538.000 – 378.800 = 159.200

CPTTNDN = 39.800

23.N  TK 821  : 39.800

Có TK 3334: 39.800

24.N  TK 911: 39.800

Có TK 821: 39.800

LNST = 119.400

9

25.N  TK 911: 119.400

Có TK 421: 119.400

10

ổ ế

4. Ghi s  k  toán theo HT Ch ng t

ghi s  (1 đi m)

0,5 đi mể

S  CHI TI T THÀNH PH M

ẩ ả Tài kho n:  Thành ph m   Tên kho: Công ty Tên, quy cách thành ph m: B ơ ồ ị Đ n v  tính: đ ng ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ ơ ả ễ Di n gi i Đ n giá đ/chi cế Ghi  chú Số Ngày SL TT SL TT SL TT TK  đ iố   ngứ

A B C D 1 2 3=1x2 4 5==1x4 6 7=1x6 12

14.000 32.000 448.000.000

ố ư ầ S  d  đ u  k  ỳ (01/0 1/N) ấ

002/X 10/01 157 14.000 20.000 280.000.000 12.000 168.000.000

001/N 15/01 157 14.000 10.000 140.000.000 22.000 308.000.000

003/X 18/01 632 14.000 10.000 140.000.000 12.000 168.000.000

002/N 632 14.000 100 1.400.000 12.100 169.400.000

527.033,132

ậ ẩ 003/N 154 13.000 40.000 52.100 696.033,132 Xu t kho  thành ph m ẩ ử đem g i bán ậ ạ Nh p l i kho thành ph m ẩ ử g i bán ấ Xu t kho  thành ph m ẩ bán ậ Nh p kho  thành ph m ẩ ị ả đã bán b  tr   iạ l Nh p kho  ả s n ph m  hoàn thành

11

ộ C ng tháng 50.100 668.433.132 30.000 420.000.000 52.100 696.033,132

0,5 đi mể

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH

ng : …………… ưở ẩ ụ ả ả ẩ ả ­ Tài kho n: TK 621 ­ Tên phân x ị ­ Tên s n ph m, d ch v : S n ph m B

ơ ồ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ ợ Ghi N  TK 621 Ch ng tứ

ố ề ổ Chia ra T ng s  ti n ễ Di n gi ả i Số Ngày Ngày  tháng ghi  sổ TK  đ iố   ngứ ... ... ... ...

ậ ệ   V t li u chính 7 ậ ệ   V t li u phụ 8 9 10 11 12 1 2 3 4 5 6

ỳ 0

ấ 01/01 001/X 01/01 152 477.000.000 23.000.000

31/01 006/N 31/01 152 454.000.00 0 4.000.000 4.000.000 ố ư ầ ­ S  d  đ u k ậ ệ Xu t kho v t li u  ụ ậ ệ chính, v t li u ph ậ ệ ậ Nh p kho v t li u  chính

473.000.000 23.000.000 ộ ­ C ng phát sinh 450.000.00 0

154

473.000.000 0 ­ Ghi Có TK 621 ố ư ố ỳ ­ S  d  cu i k

12

0,5 đi mể

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH

ng :                ụ ả ưở ẩ ả ẩ

Ổ ả ­ Tài kho n: TK 622 ­ Tên phân x ị ­ Tên s n ph m, d ch v : S n ph m B

ồ ơ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ ợ Ghi N  TK 622 Ch ng tứ

ố ề ổ Chia ra T ng s  ti n

ễ Di n gi ả i Số Ngày Ngày  tháng ghi  sổ TK  đ iố   ngứ Ti nề   ngươ l

Các  kho nả   trích theo  ngươ l 8 Trích  cướ   tr ngươ   l phép 9 1 2 3 4 5 6 7 10 11 12

ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k 0

31/01 01/PB 31/01 334 60.000.000 60.000.000 ả

31/01 01/PB 31/01 338 13.800.000 13.800.000

ngươ ướ 31/01 31/01 335 3.000.000 ả ề ươ ng ph i  Tính ti n l ộ ậ tr  cho các b  ph n ả Tính các kho n trích  theo l Trích tr ươ l ề c ti n  ỉ ng ngh  phép 3.000.00 0

13

ộ ­ C ng phát sinh 76.800.000 60.000.000 13.800.000 3.000.00 0

154

­ Ghi Có TK 622 ố ư ố ỳ ­ S  d  cu i k 76.800.000 0

0,5 đi mể

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH 7

ng :  ……………….. ưở ẩ ụ ả ẩ ả

Ổ ả ­ Tài kho n: TK 62 ­ Tên phân x ị ­ Tên s n ph m, d ch v : S n ph m B

ơ ồ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ Ch ng tứ ợ Ghi N  TK 627

ố ề ổ T ng s  ti n ễ Di n gi ả i Số Ngày Ngày  tháng  ghi sổ TK  đ iố   ngứ ...

5 CP nhân  viên PX 7 CP Kh uấ   hao TSCĐ 8 Chia ra CP b ngằ   ề ti n khác 9 CP V tậ   li uệ 10 CP CC­ DC 11 12 1 2 3 4 6

0 ỳ ố ư ầ ­ S  d  đ u k

01/01 001/X 01/01 152 5.000.000 5.000.00 0 17/01 001/PT 17/01 153 5.500.000 ậ ệ   ấ Xu t kho v t li u ụ ụ ph c v  px Chi phí công c  ụ ụ d ng cụ 5.500.00 0

14

21/01 01/PB 21/01 335 3.000.000 3.000.000 c CP  Ị

31/01 01/PB 31/01 ng nhân viên 334 5.000.000 5.000.000

31/01 01/PB 31/01 338 1.150.000 1.150.000 ủ

31/01 31/01 8.000.000 8.000.000 331

31/01 01/KH 31/01 20.850.000 20.850.000 214 ướ Trích tr ử ữ s a ch a TB ươ L ngưở phân x ả Các kho n trích  ươ theo l ng c a  BPPX ệ CP đi n mua  ngoài ấ CP kh u hao  TSCĐ

48.500.000 6.150.000 20.850.000 ộ ­ C ng phát sinh 11.000.00 0 5.000.00 0 5.500.00 0

154

48.500.000 0 ­ Ghi Có TK 627 ố ư ố ỳ ­ S  d  cu i k

15

4. Lập chứng từ ghi sổ (2 điểm)

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

Ngày 01 tháng 01 năm N S : 1ố ố ệ Nợ B

Có C

Ghi  chú D

1 477.000.00

A ậ ệ Xu t kho v t li u chính và

152

621

0

ụ ụ ụ

ấ ph  dùng cho s n xu t, ưở Ph c v  cho phân x

ả   ng s n

627

152

5.000.000

xu tấ

Cộng

482.000.00 0

ứ Kèm theo 1 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 01 tháng 01 năm N ế ưở Ng i l p                                                            K  toán tr ng

Ứ Ổ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

Có C

Ghi  chú D

Bán ch ng khoán ng n h n,

1 100.000.00

111

121

ặ ề thu ti n m t Doanh thu tài chính

111

515

0 20.000.000

Cộng

120.000.00 0

Ừ CH NG T  GHI S Ngày 05 tháng 01 năm N S : 2ố ố ệ Nợ B

16

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

Ngày 10 tháng 01 năm N S : 3ố ố ệ Nợ B

Có C

Ghi  chú D

1 280.000.00

Xu t kho thành ph m g i bán

157

155

0

Cộng

280.000.00 0

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                 K  toán tr ng

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

Ngày 15 tháng 01 năm N S : ố 4 ố ệ Nợ B

Có C

Ghi  chú D

1 140.000.00

ả ạ

Nh p kho thành  ph m tr  l

i

155

157

0 140.000.00

Giá v n hàng g i bán

632

157

0

Cộng

280.000.00 0

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                 K  toán tr ng 17

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

Ngày 15 tháng 01 năm N S : ố 5 ố ệ Nợ B

Có C

Ghi  chú D

1 197.800.00

Doanh thu hang bán

111

511

641 133

0 2.000.000 200.000

Cộng

200.000.00 0

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                 K  toán tr ng

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

Ghi  chú D

ế

A ả ộ Thu  GTGT ph i n p

Có C 3331

Ngày 15 tháng 01 năm N S : ố 6 ố ệ Nợ B 111 641 133

1 19.780.000 200.000 20.000

Cộng

20.000.000

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                K  toán tr ng

CHỨNG TỪ GHI SỔ

Ngày 18 tháng 01 năm N 18

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

S : ố 7 ố ệ Nợ B

Có C

Ghi  chú D

1 140.000.00

Xu t kho thành ph m

ẩ bán

632

155

0

Cộng

140.000.00 0

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                 K  toán tr ng

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

Ngày 18 tháng 01 năm N S : ố 8 ố ệ Nợ B

Có C

Ghi  chú D

1 200.000.00

Doanh thu hang bán

131

511

3331

0 20.000.000

Cộng

220.000.00 0

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                 K  toán tr ng

CHỨNG TỪ GHI SỔ

S   hi u tài kho n

Trích yếu

ố ề S  ti n

A

Ngày 18 tháng 01 năm N S : ố 9 ố ệ Nợ B

Có C

1

Ghi  chú D

19

Chi phí v n chuy n  hang bán

111

641 133

2.000.000 100.000

Cộng

2.100.000

ứ Kèm theo 2 ch ng t ừ ố  g c

ườ ậ Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế Ng i l p                                                                                 K  toán tr ng

5. Sổ cái (3 điểm)

Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Đ a ch :

ỉ ...........

S  CÁIỔ Năm: N ặ ề ả Tên tài kho n: Ti n m t ố ệ   S  hi u: 111

ĐVT: đ ngồ

ừ ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ ễ Di n gi ả i Ghi  chú Số  hi uệ   TKĐƯ Có Nợ

Ngày  tháng  ghi  sổ 1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 4 8 7 5

6 250.000.000 ố ư ầ ố

ắ 05/01 PT/002 05/01 ặ ề 15/01 PT/003 15/01 20.000.000 100.000.000 215.600.000 515 121 131

ể 18/01 PC/002 18/01 ­ S  d  đ u năm ­ S  phát sinh trong tháng ạ ứ Bán ch ng khoán ng n h n,  ề thu ti n m t. ẩ Bán thành ph m thu ti n  m tặ ậ Chi phí v n chuy n

ặ ả ề 20/01 PC/003 20/01 2.000.000 100.000 2.000.000 ề Chi ti n m t tr  ti n hàng  ị ả ạ i bán b  tr  l 641 133 532 333

ượ 25/01 PC/004 25/01 Chi phí nh ng bán TSCĐ 200.000 2.000.000 200.000 811 133

ế ệ 142 17/01 PT/004 17/01 500.000

6.500.000

ề   ồ Ph  li u thu h i bán thu ti n m tặ ộ ố C ng s  phát sinh ố ư ố S  d  cu i tháng 336.100.000 579.600.000

20

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N ườ ổ ế ưở Ng i ghi s                             K  toán tr ố ng                                                 Giám đ c

(0,5 điểm)

Đơn vị: Doanh nghiệp Nam Liên Đ a ch :

ỉ ...........

S  CÁIỔ Năm: N ặ ề ả Tên tài kho n: Ti n m t ố ệ S  hi u: 112

ĐVT: đ ngồ

ừ ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ ễ Di n gi ả i Ghi  chú Số  hi uệ   TKĐƯ Nợ Có

4

5

8

7

Ngày  tháng  ghi  sổ 1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3

ố ư ầ

­ S  d  đ u năm

6 320.000.00 0

18/01 GBC01 18/01

131

25/01 GBC02 25/01

217.800.000

120.000.000 12.000.000

ố ­ S  phát sinh trong  tháng Công ty H&H thanh toán  ti n hàng Công ty Hoa Nam thanh  toán ti n mua TSCĐ

711 333

21

C ng s  phát sinh

0

349.800.00 0

ố ư ố ộ

ỹ ế ừ ầ

S  d  cu i tháng C ng lu  k  t

đ u quý

669.800.00 0

Ngày 31 tháng 01 năm N ườ ổ ế ưở i ghi s                             K  toán tr ố ng                                           Giám đ c Ng

ẫ ố M u s  B02 – DN ộ ưở ủ ố ơ ị ỉ ị (Ban hành theo QĐ s  15/2006/Ngày 20/03/2006 c a B  tr ng BTC) Đ n v  báo cáo: ................. Đ a ch :…………...............

Ạ Ộ Ả Ế BÁO CÁO K T QU  HO T Đ NG KINH DOANH

Năm………

ơ ị ệ ồ Đ n v  tính: Tri u đ ng

Ỉ CH  TIÊU Mã số Thuy tế   minh Năm nay Năm cướ tr

1 5 ấ ị ụ 3 VI.25 ả

ừ ề ấ ị 1. Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v ả 2. Các kho n gi m tr  doanh thu ầ 3. Doanh thu thu n v  bán hàng và cung c p d ch v ụ 2 01 02 10 4 400.000 2.000 398.000

22

ố VI.27 ị ấ ề ộ ợ ụ 11 20 278.600 119.400

ạ ộ

VI.26 VI.28 20.000 2.200

ả ệ

ợ ho t đ ng kinh doanh 21 22 23 24 25 30 6.000 0 131.200

ợ ế ế ậ i nhu n k  toán tr c thu   (50 = 30 + 40) ệ 120.000 92.000 28.000 159.200 39.800

VI.30 VI.30 ạ i ậ ợ ệ ậ 31 32 40 50 51 52 60 119.400

(10 = 01 ­ 02) 4. Giá v n hàng bán ậ 5. L i nhu n g p v  bán hàng và cung c p d ch v (20 = 10 ­ 11) 6. Doanh thu ho t đ ng tài chính 7. Chi phí tài chính   ­ Trong đó: Chi phí lãi vay  8. Chi phí bán hàng 9. Chi phí qu n lý doanh nghi p ầ ừ ạ ộ ậ 10 L i nhu n thu n t      {30 = 20 + (21 ­ 22) ­ (24 + 25)} 11. Thu nh p khác 12. Chi phí khác ợ 13. L i nhu n khác (40 = 31 ­ 32) ướ ậ ổ 14. T ng l ế 15. Chi phí thu  TNDN hi n hành ế 16. Chi phí thu  TNDN hoãn l ế 17. L i nhu n sau thu  thu nh p doanh nghi p       (60 = 50 – 51 ­ 52)

LËp, ngµy ..th¸ng ... n¨m ...

Ngêi lËp biÓu (Ký, hä tªn) KÕ to¸n trëng (Ký, hä tªn) Gi¸m ®èc (Ký, hä tªn, ®ãng dÊu)

23