Ộ Ộ Ủ Ệ
ộ ậ
ự
ạ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
Ề
Ố
Ẳ
Ề
Ệ Ề Ế
Ệ Ề
ĐÁP ÁN Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH : K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ề Mã đ thi:
ĐA KTDN TH 29
ộ Th t́ư ự N i dung Đi mể
1 ứ ậ ừ L p ch ng t
1 0.25 ệ ụ Nghi p v 1
Nghi p vệ ụ 2
ổ ế Ghi vào s chi ti t TGNH 0.75 0.2
ổ Vào s chi ti ế ậ ệ t v t li u 0.6
2
ấ ổ ả Vào s chi phí s n xu t kinh doanh 0.2
ệ ụ ả ị 3 Đ nh kho n các nghi p v phát sinh 2
ứ ậ ừ 4 L p các ch ng t ổ ghi s 1.5
ả ổ 5 Vào s cái các tài kho n 2.5
ậ ả ố 2 ả 6 L p b ng cân đ i tài kho n
10 C ng ộ
1
ậ ế ệ ụ
ể ậ ệ ể ấ ậ ơ ợ
ừ liên quan đ n nghi p v 1, 2 ấ ế t
ứ 1.L p ch ng t ệ ụ Nghi p v 1:Gi y báo Có (0.25 đi m) ệ ụ Nghi p v 2:Phi u nh p kho v t li u , Hóa đ n GTGT , gi y báo N , UNC(0.75đi m) ổ ế 2.Vào s chi ti 0.2 đi m ể
Đơn vị:Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng Địa chỉ: Số 10 Khu công nghiệp Hoà khánh ĐN
SỔ TIỀN GỬI NGÂN HÀNG
Nơi mở tài khoản giao dịch: Ngân hàng Á Châu Số hiệu tài khoản tại nơi gửi: 2514555
Đơn vị tính: VNĐ
Chứng từ Số phát sinh
Diễn giải Ghi chú Chi (rút ra) Còn lại Ngày tháng ghi sổ Tài khoản đối ứng Số hiệu Ngày tháng Thu (gửi vào)
A B C D E 1 2 3 F
Số dư đầu kỳ
800.000.000
8/1
35
8/1
131
100.000.000
12/1
52
12/1
152,133
530.200.000
25/1
85
25/1
Số phát sinh trong kỳ Công ty Sơn Hải trả tiền nợ kỳ trước Trả tiền mua hàng cho Công ty gỗ Tùng Lâm Chuyển trả tiền cho Công ty Hoàng Anh
331
100.000.000
Cộng phát sinh trong kỳ
100.000.000
630.200.000
Số dư cuối kỳ
269.800.000
Ngày 31 tháng 01 năm N.
Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc
Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ẫ ố M u s S10DN Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh ơ ị 0.2 đi mể ị Đ n v : ỉ Đ a ch : ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC
2
ộ ưở ủ ngày 20/03/2006 c a B tr ng BTC)
Ổ Ậ Ệ
ả
ỗ Ế S CHI TI T V T LI U Năm: N ậ ệ Tài kho n: Nguyên v t li u Tên kho: Công ty ậ ệ Tên, quy cách v t li u: G xoan đào
ơ ồ ị Đ n v tính: đ ng
ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ
ả ễ Di n gi i ơ Đ n giá đ/m3 Ghi chú Số Ngày SL TT SL TT TT SL TK đ iố ngứ
A B C D 1 2 3=1x2 4 5==1x4 7=1x6 12 6
ố ư ầ ỳ S d đ u k 10.000.000 20 200.000.00 0
ậ ỗ ủ 01 12/1 112 12.000.000 40 ậ ệ Nh p kho v t li u g c a ỗ Công ty g Tùng Lâm 480.000.00 0
ấ ỗ 01 15/1 Xu t kho g dùng cho SX 621 10.000.000 20
12.000.000 20 20 240.000.00 0
ộ C ng tháng 40 40 480.000.00 0 200.000.00 0 240.000.00 0 440.000.00 0
ườ ế ổ ưở Ng i ghi s K toán tr ng Ngày 31 tháng 01 năm N Giám đ cố
0.2 đi mể
ơ ị Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ẫ ố Đ n v : M u s S10DN
3
ị ỉ Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh Đ a ch :
ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ộ ưở ủ ngày 20/03/2006 c a B tr ng BTC)
Ổ Ậ Ệ
ậ ệ ả
ậ ệ ả ề Ế S CHI TI T V T LI U Năm: N Tài kho n: Nguyên v t li u Tên kho: ………………. Tên, quy cách v t li u: B n l
ơ ồ ị Đ n v tính: đ ng
ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ ơ Đ n giá ả ễ Di n gi i Ghi chú Số Ngày SL TT SL TT TT SL TK đ iố ngứ
A B C D 2 3=1x2 4 1 5==1x4 7=1x6 12 6
ố ư ầ ỳ S d đ u k (01/01/N) 1.00 0 20.000.00 0
ấ ụ 01/VL 15/01 621 20.000 250 5.000.000 Xu t kho VL ph dùng cho SX
ộ C ng tháng 0 0 250 5.000.000 750 15.000.00 0
ườ ế ổ ưở Ng i ghi s K toán tr ng Ngày 31 tháng 01 năm N Giám đ cố
0.2 đi mể ị Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ỉ Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh ơ ị Đ n v : Đ a ch :
ẫ ố M u s S10DN ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ộ ưở ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B tr
4
Ổ Ậ Ệ
ả Ế S CHI TI T V T LI U Năm: N Tài kho n: Nguyên v t li u Tên kho: ……………….
ậ ệ Ổ ậ ệ Tên, quy cách v t li u: khoá
ị ơ ồ
ừ Nh pậ Xu tấ Đ n v tính: đ ng T nồ Ch ng tứ ơ Đ n giá ả ễ Di n gi i Ghi chú SL TT SL TT TT SL Số Ngày TK đ iố ngứ
2 3=1x2 4 5==1x4 7=1x6 12 6 A B C D 1
ố ư ầ ỳ S d đ u k 10.000 2.00 0 20.000.00 0
ậ ệ ậ ụ 112 12/01 Nh p kho v t li u ph 10.000 200 2.000.000 01
ấ ụ 621 10.000 01 15/01 500 5.000.000 Xu t kho VL ph dùng cho SX
ộ C ng tháng 200 2.000.000 500 5.000.000
17.000.00 1.70 0 0 Ngày 31 tháng 01 năm N.
ườ ế ổ ưở Ng i ghi s K toán tr ng Giám đ cố
ơ ị ị Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ỉ Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh 0.2 đi mể Đ n v : Đ a ch :
ẫ ố M u s S36DN ố (Ban hành theo QĐ s 15/2006/QĐBTC ộ ưở ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B tr
5
Ổ Ả Ấ
S CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH ( Dùng cho các TK:621,622,623,627, 154, 631, 641,642, 632, 335, 142, 242) ườ ả i bán
................……………………
ố ng : ị ưở ẩ ả Tài kho n: Giá v n ng Tên phân x ụ ủ ỗ Tên s n ph m, d ch v : T g
ồ ơ ị Đ n v tính: đ ng
ừ ợ Ghi N TK 632 Ch ng tứ
Chia ra ả ễ Di n gi i ố Số Ngày Ngày tháng ghi sổ ổ T ng s ti nề ủ ỗ T g
1 2 3 4 6 7 8 9 10 11 12 TK đ iố nứ g 5
ỳ ố ư ầ S d đ u k
18/1 01 ố ủ 18/1 Giá v n c a hàng đã bán 155 260.000.00 260.000.00
29/1 01 ố ủ 29/1 Giá v n c a hàng đã bán 155 0 32.500.000 0 32.500.000
292.500.00 292.500.00 ộ ố C ng s phát sinh 0 0
911 292.500.00 Ghi Có TK 632
ố ư ố ỳ 0 S d cu i k
ườ ổ ưở ế Ng i ghi s Ngày 31 tháng 01 năm N. K toán tr ng
6
ệ ụ ả
3 đi mể ị 3. Đ nh kho n các nghi p v phát sinh(1000 đ) ợ 1.N TK 112:100.000
Có TK 131:100.000
ợ
ế 2.N TK 152:482.000 (S chi ti
ợ ổ t) .N TK 133: 48.200
Có TK 112: 530.200
ợ 3.N TK 621:450.000
ế t)
ợ Có TK 152: 450.000 ổ (s chi ti 4.N TK632:260.000
Có TK 155:260.000
ợ ạ N TK 131(Khách s n Nam Á):440.000
Có TK 511: 400.000 Có TK 333: 40.000
ợ 5. N TK 331(Công ty Hoàng Anh): 100.000
Có TK 112:100.000
ợ 6.N TK 142: 5000
Có TK 153:5000
ợ N TK 627: 500
ợ Có TK 142: 500 7. N TK 111: 200.000
Có TK 411:200.000
ợ 8. N TK 632: 32500
Có TK 155: 32500
ợ N TK 111: 66.000
Có TK 511: 60.000 Có TK 333: 6000
ợ ợ ợ ợ 9. N TK 627:2000 N TK 641:2000 N TK 642: 4000 N TK 133:800
Có TK 111: 8800
ợ ợ ợ ợ
ợ ợ ợ ợ N TK 627:2000 N TK 641:2000 N TK 642: 2000 N TK 133: 600 Có TK 111: 6600 10.N TK 622:30.000 N TK 627:10.000 N TK 641: 10.000 N TK 642:20.000
Có TK 334:70.000
7
ợ ợ ợ ợ ợ N TK 622:69 00 N TK 627: 2300 N TK641:2300 N TK 642: 4600 N TK 334: 6650
Có TK 338:22750
ợ ợ 11.N TK 627: 38.000 N TK 642: 20.000
Có TK 214: 58.000
ợ 12.N TK 154:537.700
Có TK 621:450.000 Có TK 622: 36.900 Có TK 627: 50.800
ợ N TK 155: 567700
Có TK 154: 567700
ợ 13.N TK 911: 357.400
Có TK 632: 292.500 Có TK 641: 16.300 Có TK 642: 48.600
ợ N TK 511: 460.000
Có TK 911:460.000
ợ 14.N TK 821:25650
Có TK 333: 25650
ợ N TK 911: 25650
Có TK 821:25650
ợ N TK 911: 76950
Có TK 421: 75675
ợ 15. N TK 333: 46.000
ứ Có TK 133: 46.000 ổ ừ ghi s
ậ 4. L p ch ng t 0.25 đi mể
S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 08 tháng 01 năm N ;S : 1ố ố ệ Nợ B ả Có C 1 D
ả ả ề ạ A ơ Khách s n S n H i tr ti n 112 131 100.000.000 mua hàng k tr
ỳ ướ c Cộng 100.000.000
ứ
ừ ố
Kèm theo 1 ch ng t
g c
ườ ậ
Ngày 08 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
8
0.25 đi mể
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 12 tháng 01 năm N S : 2ố ệ S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
ố Nợ B ả Có C 1 D A
ể ậ Nh p kho NVL, chuy n
ả ườ kho n thanh toán cho ng i 152 112 482.000.000
ế bán Thu GTGT 133 112
Cộng 48.200.000 530.200.000
ứ
ừ ố
Kèm theo 3 ch ng t
g c
ườ ậ
Ngày 12 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
0.25 đi mể
S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 15 tháng 01 năm N S : 3ố ệ ố Nợ B ả Có C D
ậ ệ ụ A XK v t li u chính và ph dùng 1 450.000.00 621 152 ấ ả ẩ ả cho s n xu t s n ph m 0
Cộng 450.000.00 0
ứ
ừ ố
Kèm theo 1 ch ng t
g c
ườ ậ
Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
9
0.25 đi mể
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 18 tháng 01 năm N S : 4ố ố
Trích yếu ệ S hi u tài kho nả ố ề S ti n Ghi chú
Nợ B Có C A D
1 400.000.00 ạ 131 511 Bán hàng cho khách s n Nam Á
ế 131 333 Thu GTGT
Cộng 0 40.000.000 440.000.00 0
ứ
Kèm theo 1 ch ng t
ừ ố g c
ườ ậ
Ngày 18 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 18 tháng 01 năm N S : 5ố ệ ố Nợ B ả Có C A D
1 260.000.00 ấ ẩ Xu t kho thành ph m 632 155 0
Cộng 260.000.00 0
ứ
Kèm theo 1 ch ng t
ừ ố g c
ườ ậ
Ngày 18 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
10
0.25 đi mể
S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 25 tháng 01 năm N S : 6ố ố ệ Nợ B ả Có C A D
ả ợ ể ả Chuy n kho n tr n cho 1 100.000.00 331 112 Công ty Hoàng Anh 0
Cộng 100.000.00 0
ứ
Kèm theo 2 ch ng t
ừ ố g c
ườ ậ
Ngày 25 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
0.25 đi mể
S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 26 tháng 01 năm N S : 7ố ệ ố Nợ B ả Có C 1 D
ấ ị A Xu t kho 100% giá tr CCDC 142 153 5.000.000 dùng cho phân x ấ ả ng s n xu t
ưở Cộng 5.000.000
ứ
Kèm theo 1 ch ng t
ừ ố g c
ườ ậ
Ngày 26 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
11
0.25 đi mể
S hi u tài kho n Trích yếu ố ề S ti n Ghi chú
CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 26 tháng 01 năm N S : 8ố ố ệ Nợ B ả Có C 1 D
ổ A Phân b CCDC dùng cho phân 627 142 500.000 ưở x ấ ả ng s n xu t
Cộng 500.000
ứ
Kèm theo 1 ch ng t
ừ ố g c
ườ ậ
Ngày 26 tháng 01 năm N ưở ế
Ng
i l p K toán tr
ng
ộ
ị ỉ ố ấ ệ ơ ị 0,07 đi mể Đ n v : Công ty TNHH n i th t Huy Hoàng Đ a ch : S 10 Khu công nghi p Hoà Khánh
ố ệ ề ả Ổ S CÁI Năm: N ặ Tên tài kho n: Ti n m t S hi u: 111
ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Nợ Có Ngày tháng ghi sổ số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 4 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 7 8
12
ố ư ầ ố 150.000.00 0
ổ ố ậ 411 28/01 28/01 9
200.000.00 0
ế
60.000.000 6.000.000
ế
ế S d đ u năm S phát sinh trong tháng Nh n v n góp b sung ặ ề ằ b ng ti n m t ề Thu ti n bán hàng Thu GTGT ấ ả Chi phí s n xu t chung Chi phí bán hàng Chi phí QLDN Thu GTGT ấ ả Chi phí s n xu t chung Chi phí bán hàng Chi phí QLDN Thu GTGT 511 333 627 641 642 133 627 641 642 133 29/01 29/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 2.000.000 2.000.000 4.000.000 800.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 600.000 29/01 29/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 10 10 12 12 12 12 12 12 12 12
ộ ố C ng s phát sinh
15.400.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
266.000.00 0 400.600.00 0
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày ....tháng....năm...
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 đi mể
ề ử ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Ti n g i ngân hàng S hi u: 112
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Nợ Có Ngày tháng ghi sổ Ngày tháng
1 số hiệ u 2 3 4 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 7 8
13
800.000.00 0
ơ ạ 08/01 1 08/01 131
100.000.00
0 482.000.00
0
ả 12/01 12/01 25/01 2 2 6 12/01 12/01 25/01 152 133 331
ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ả ả Khách s n S n H i tr ti nề ậ Nh p kho NVL ế Thu GTGT ả ợ ể Chuy n kho n tr n cho Cty Hoàng Anh
ộ ố C ng s phát sinh
48.200.000 100.000.00 0 630.200.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
100.000.00 0 269.800.00 0
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày ....tháng....năm...
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 đi mể
ố ệ Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Ph i thu khách hàng S hi u: 131
ả ễ Di n gi ả ả i ừ ố ề S ti n Ghi chú
Ngày tháng ghi sổ Số hi uệ TK Ch ng tứ ghi sổ số Ngày Nợ Có
14
tháng
hiệ u 2 3 1 đ iố 5 7 8
6 150.000.00 0
ơ 08/01 1 08/01 112
ả ề 100.000.00 0
18/01 4 18/01 511
18/01 4 18/01 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ả ạ Khách s n S n H i tr ti n mua hàng Bán hàng cho KS Nam H iả ế Thu GTGT 333 400.000.00 0
ộ ố C ng s phát sinh
100.000.00 0 40.000.000 440.000.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
490.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày ....tháng....năm...
ườ ế ổ ưở Ng i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c
0,07 đi mể
Ổ S CÁI Năm: N
15
ố ệ ế ầ ả Tên tài kho n: Thu GTGT đ u vào S hi u: 133
ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Có Nợ số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 7
6 0
48.200.00 0
12/01 31/01 31/01 31/01 2 12 12 22 12/01 31/01 31/01 31/01 112 111 111 333
ộ 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ầ ế Thu GTGT đ u vào ầ ế Thu GTGT đ u vào ế ầ Thu GTGT đ u vào ế ừ ấ Kh u tr thu ầ GTGT đ u vào ố C ng s phát sinh
800.000 600.000 46.000.00 0 46.000.00 0
49.600.00 0 3.600.000
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 đi mể
16
Ổ
ả ố ệ ắ ạ S CÁI Năm: N ả ướ Tên tài kho n: Chi phí tr tr c ng n h n S hi u: 142
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ TK đ iố ngứ Nợ Có Ngày tháng
số hiệ u 2 3 1 4 5 8 7
6 0
ị
26/01 7 26/01 153
5.000.00 0
ế 26/01 8 26/01 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ấ Xu t kho 100% giá tr CCDC ổ Phân b CCDC Thu GTGT 627 500.000
ộ ố C ng s phát sinh 500.000
ố ư ố S d cu i tháng
5.000.00 0 4.500.00 0
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày ....tháng....năm...
ế ổ ưở i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c
ườ Ng 0,1đi mể
ậ ệ ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Nguyên v t li u S hi u: 152
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ễ Di n gi ả i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Có Nợ số hi uệ Ngày tháng
1 3 2 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 7
6 240.000.00 0
12/01 15/01 12/01 15/01 2 3 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ậ Nh p kho NVL ấ Xu t kho NVL 112 621
482.000.00 0 450.000.00 0
17
ộ ố C ng s phát sinh
450.000.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
482.000.00 0 272.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng 0,08 đi mể
ả Ổ S CÁI Năm: N ụ ụ Tên tài kho n: Công c d ng c S hi u: 153
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 ụ ố ệ Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 7 4
6 20.000.00 0
26/01 7 26/01 142
5.000.00 0 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ị ấ Xu t kho 100% giá tr CCDC
ộ 0 ố C ng s phát sinh
5.000.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
15.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng 0,07 đi mể
ố ệ ả ở Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí SXKD d dang S hi u: 154
ừ ghi ễ Di n gi ả i ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ Ghi chú
Nợ Có
Ngày tháng ghi sổ Số hiệ u TK số hi uệ Ngày tháng
18
1 2 3 7 8 đ iố 5
6 60.000.000
450.000.00 0
621 622 627 155 36.900.000 50.800.000 567.700.00 31/01 31/01 31/01 31/01 16 16 16 17 31/01 31/01 31/01 31/01
4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng K/c chi phí NVLTT K/c chi phí NCTT K/c chi phí SXC ậ Nh p kho thành ph mẩ ố ộ C ng s phát sinh
0 567.700.00 0 537.700.00 0
30.000.000
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
0,07 đi mể Ng
ả ố ệ
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
Ổ S CÁI Năm: N ẩ Tên tài kho n: Thành ph m S hi u: 155 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 7 1 2 3
6 325.000.00 0
260.000.00 0
18/01 29/01 31/01 5 11 17 18/01 29/01 30/01 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng XK thành ph mẩ XK thành ph mẩ NK thành ph mẩ 32.500.000
ộ ố C ng s phát sinh
292.500.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
567.700.00 0 567.700.00 0 600.200.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
19
0,07 đi mể
ả ố ị ố ệ ữ ả Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Tài s n c đ nh h u hình S hi u: 211
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ễ Di n gi ả i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 7
6 2.000.000.00 0
0 0 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ố ộ C ng s phát sinh
ố ư ố S d cu i tháng
2.000.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày31 tháng 01 năm N
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
ườ Ng 0,07 đi mể
ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Hao mòn TSCĐHH S hi u: 214
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 8 4
7 20.000.00 0
ấ ấ ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Trích kh u hao TSCĐ Trích kh u hao TSCĐ 31/01 31/01 15 15 31/01 31/01 627 642
ộ ố C ng s phát sinh 0
ố ư ố 38.000.00 0 20.000.00 0 58.000.00 0 78.000.00 S d cu i tháng
20
0
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 đi mể
Ổ S CÁI Năm: N ả ả ườ ả Tên tài kho n: Ph i tr ng ố ệ i bán S hi u: 331
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 8
7 325.000.00 0
25/01 6 25/01 112
100.000.00 0 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Cty Hoàng Anh tr ả nợ
ộ 0 ố C ng s phát sinh
100.000.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
225.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
0,07 đi mể ườ Ng
ố ng Giám đ c Ổ S CÁI Năm: N
ả ế ả ướ ố ệ c S hi u: 333
ừ ố ề S ti n Tên tài kho n: Thu và các kho n ph i n p nhà n Ch ng tứ ghi sổ ễ Di n gi ả i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
ả ộ Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 8 1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3
7 0
ầ ầ 18/01 29/01 4 10 18/01 29/01 131 111 40.000.00 0 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ế Thu GTGT đ u ra ế Thu GTGT đ u ra
21
ấ 31/01 31/01 20 23 31/01 31/01 ế Cp thu TNDN ế ừ Kh u tr thu GTGT 821 133
ộ ố C ng s phát sinh
46.000.00 0 46.000.00 0
ố ư ố S d cu i tháng
6.000.000 25.375.00 0 71.375.00 0 25.375.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 đi mể
Ổ S CÁI Năm: N
ả ả ườ ả ố ệ i lao đ ng S hi u: 334
Tên tài kho n: Ph i tr ng ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 4 ộ Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 8
7 0
ề ươ 31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr cho 622 30.000.000
31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr cho 627 10.000.000
31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr cho 641 10.000.000
31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr cho 642 20.000.000
ả 31/01 14 31/01 338
ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Ti n l NCTT ề ươ Ti n l nhân viên px ề ươ Ti n l ậ ộ b ph n bán hàng ề ươ Ti n l ậ ộ b ph n QLDN Trích các kho n theo ngươ l ố ộ C ng s phát sinh 70.000.000
21.350.00 0 21.350.00 0
68.650.000
ỹ ế ừ ầ ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ ế ổ ưở Ng i ghi s K toán tr ố ng Giám đ c
22
0,07 đi mể
ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N ả ả Tên tài kho n: Ph i tr khác S hi u: 338
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 6 8 1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 4
7 0
31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 14 14 14 14 14 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Tính vào chi phí NCTT Tính vào chi phí NCTT Tính vào chi phí NCTT Tính vào chi phí NCTT ngươ Tính vào l 622 627 641 642 334 6.900.000 2.300.000 2.200.000 4.600.000 6.650.000
ộ ố C ng s phát sinh 0
ố ư ố S d cu i tháng
21.350.00 0 21.350.00 0
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 đi mể
ố ệ ả ồ ố Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Ngu n v n kinh doanh S hi u: 411
ả Ngày Ch ng tứ ừ ễ Di n gi i Số ố ề S ti n Ghi
23
ghi sổ
chú tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 6
7 3.400.000.00 0
ổ 28/1 28/1 111 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ố ậ Nh n góp v n b sung
0
ộ ố ư ố ố C ng s phát sinh S d cu i tháng
200.000.000 0 3.600.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,08 đi mể
ố ệ ụ ấ ả ị
ừ ố ề S ti n Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v S hi u: 511 Ch ng tứ ghi sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
18/01 4 18/01 131
400.000.00 0
29/01 10 29/01 111
ễ 60.000.000
ế 31/01 19 31/01 911
ộ 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Bán hàng cho KS Nam Á Bán hàng cho CSKD Nguy n Văn Trung ể K t chuy n doanh thu bán hàng ố C ng s phát sinh
460.000.00 0 460.000.00 0 460.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
24
0,08 đi mể
ự ế ậ ệ ố ệ
ừ ghi ả ố ề S ti n Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí nguyên v t li u tr c ti p S hi u: 621 ứ Ch ng t sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
15/01 3 15/01 152
ệ ấ 450.000.00 0
31/01 16 31/01 154 450.000.00
4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ậ XK v t li u dùng ả cho s n xu t K/c chi phí nguyên ậ ệ ự ế v t li u tr c ti p ố ộ C ng s phát sinh
450.000.00 0 450.000.00 0
ỹ ế ừ
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t ầ đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
Ng
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
25
0,08 đi mể
ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí nhân công tr c ti p S hi u: 622
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 ự ế Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
ề ươ ả 31/01 13 31/01 334 ng ph i
30.000.00 0
ả 31/01 14 31/01 338
6.000.000
31/01 16 31/01 154
ộ 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Tính ti n l trả Trích các kho n theo ngươ l ể ế K t chuy n chi phí ự ế nhân công tr c ti p ố C ng s phát sinh
36.000.00 0 36.000.00 0 36.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
26
0,08 đi mể
ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N ấ ả Tên tài kho n: Chi phí s n xu t chung S hi u: 627
ừ ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
26/01 31/01 8 12 26/01 31/01 142 111 500.000 2.000.000
ng
31/01 12 31/01 111 2.000.000
ề ươ 31/01 13 31/01 334 ng
10.000.00 0
31/01 14 31/01 338
2.300.000
31/01 15 31/01 214
38.000.00 0 31/01 16 31/01 154
4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Chi phí QLPX Chi phí QL phân ưở x Chi phí QL phân ngưở x Tính ti n l ph i trả ả Trích các kho n ả ngươ theo l ấ Trích kh u hao TSCĐ ể ế K t chuy n chi phí sxc ố ộ C ng s phát sinh
54.500.00 0 50.800.00 0 54.500.00 0
ỹ ế ừ
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t ầ đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
Ổ S CÁI
27
0,08 đi mể
ố ệ ả
ừ Năm: N ố Tên tài kho n: Giá v n hàng bán S hi u: 632 ghi ố ề S ti n ứ Ch ng t sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
18/01 5 18/01 155
260.000.00 0
29/01 11 29/01 155
32.500.000
ể 31/01 15 31/01 911
4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ấ Xu t kho thành ph mẩ ấ Xu t kho thành ph mẩ ế K t chuy n giá v n ố ố ộ C ng s phát sinh
292.500.00 0 292.500.00 0 292.500.00 0
ỹ ế ừ
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t ầ đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
28
0,07 đi mể
ố ệ ả Ổ S CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí bán hàng S hi u: 641
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
ề ươ ả 31/01 31/01 31/01 12 12 13 31/01 31/01 31/01 111 111 334 ng ph i
2.000.000 2.000.000 10.000.00 0
ả 31/01 14 31/01 338
2.300.000
31/01 18 31/01 911
ộ 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng Chi phí bán hàng Chi phí bán hàng Tính ti n l trả Trích các kho n theo ngươ l ể ế K t chuy n chi phí bán hàng ố C ng s phát sinh
16.000.00 0 16.000.00 0 16.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
29
o,07 đi mể
ố ệ ệ ả Ổ S CÁI Năm: N ả Tên tài kho n: Chi phí qu n lý doanh nghi p S hi u: 642
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ễ Di n gi ả i ố ệ S hi u TK ố ứ đ i ng Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 8 4 5
6 7
ố ư ầ ố
ậ ậ
ả ả
31/01 31/01 31/01 31/01 12 12 13 14 31/01 31/01 31/01 31/01 111 111 334 338
4.000.000 2.000.000 20.000.00 0 4.600.000
ế S d đ u năm S phát sinh trong tháng ợ T p h p chi phí QLDN ợ T p h p chi phí QLDN ề ươ ng ph i tr Tính ti n l ả Trích các kho n theo ngươ l ấ Trích kh u hao TSCĐ ể K t chuy n CP QLDN
31/01 31/01 15 18 31/01 31/01 214 911 50.000.000
ộ ố C ng s phát sinh 50.000.000
20.000.00 0 50.000.00 0
ỹ ế ừ ầ ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
0,07 điểm
ố ệ ệ ả Ổ S CÁI Năm: N ậ Tên tài kho n: Chi phí thu thu nh p doanh nghi p S hi u: 821
ế ả i ễ Di n gi ừ ố ề S ti n Ghi chú
Ngày tháng ghi sổ Số hi uệ TK đ iố Ch ng tứ ghi sổ số Ngày Nợ Có
30
hi uệ 2 tháng 3 1 ngứ 5 8
6 7
31/01 31/01 20 21 31/01 31/01 333 911 25.375.00 0
4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ế Chi phí thu TNDN ế ể ế K t chuy n CP thu TNDN ố ộ C ng s phát sinh
25.375.00 0 25.375.00 0 25.375.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ổ
ế
i ghi s K toán tr
ườ 0,07 đi mể Ng
ố ệ ả ị
ố ưở ng Giám đ c Ổ S CÁI Năm: N ả ế Tên tài kho n: Xác đ nh k t qu kinh doanh S hi u: 911
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ
ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Nợ Có số hi uệ Ngày tháng
1 2 3 Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8
6 7
ố 31/01 18 31/01 632
292.500.00 0
16.000.000 50.000.000
ế 31/01 31/01 31/01 31/01 18 18 19 21 31/01 31/01 31/01 31/01 641 642 511 821 460.000.00 0
ế 25.375.000
ế 31/01 22 31/01 421 4 ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng K/c giá v n hàng bán K/c chi phí bán hàng K/c chi phí QLDN K/c doanh thu ể K t chuy n chi phí thu TNDN ể K t chuy n lãi
ộ ố C ng s phát sinh
76.125.000 460.000.00 0 460.000.00 0
ỹ ế ừ ầ đ u
ố ư ố S d cu i tháng ộ C ng lu k t quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
i ghi s K toán tr
ố ng Giám đ c
Ng
31
0,07 đi mể
ố ệ ậ ả ợ Ổ S CÁI Năm: N ư Tên tài kho n: L i nhu n ch a phân ph i S hi u: 421
ừ ố ề S ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi chú Ngày tháng ghi sổ Có Nợ
1 số hi uệ 2 Ngày tháng 3 4 ố Số hi uệ TK đ iố ngứ 5 8 6
7 0
ể ố ư ầ S d đ u năm ố S phát sinh trong tháng ế K t chuy n lãi 31/01 22 31/01 911
ộ ố C ng s phát sinh 0
ố ư ố S d cu i tháng
76.950.00 0 76.950.00 0 76.950.00 0
ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu k t đ u quý
Ngày 31 tháng 01 năm N
ườ
ổ
ế
ưở
Ng
i ghi s K toán tr
ng
32
ị ấ 2 đi mể
ỉ ố ệ ị ộ n v : Công ty TNHH n i th t Huy Hoàng Đ a ch : S 10 – Khu công nghi p Hoà Khánh Tháng 01 Năm N
Ố
Ố Ư Ầ S D Đ U K S PHÁT SINH TRONG THÁNG
S Ố TK TÊN TÀI KHO NẢ CÓ
ủ
ượ
ả ướ ệ ụ ụ
ề ặ 111 Ti n m t ề ử 112 Ti n g i ngân hàng ả 131 Ph i thu c a khách hàng ừ ấ ế c kh u tr 133 Thu GTGT đ ạ ắ c ng n h n 142 Chi phí tr tr ậ ệ 152 Nguyên li u, v t li u ụ 153 Công c , d ng c ở 154 Chi phí SXKD d dang 155 Thành ph mẩ Ỳ CÓ NỢ 266.000.000 100.000.000 440.000.000 49.600.000 5.000.000 482.000.000 0 540.500.000 570.500.000 15.400.000 630.200.000 100.000.000 46.000.000 500.000 450.000.000 5.000.000 570.500.000 292.500.000 Ố Ư Ố Ỳ CÓ
N Ợ 150.000.000 800.000.000 150.000.000 0 0 240.000.000 20.000.000 60.000.000 325.000.000 2.000.000.00 0 S D CU I K NỢ 400.600.000 269.800.000 490.000.000 3.600.000 4.500.000 272.000.000 15.000.000 30.000.000 603.000.000 2.000.000.00 0
20.000.000 325.000.000 0 0 100.000.000 0 58.000.000 0 78.000.000 225.000.000
ữ ữ ườ i bán ả ả ộ
ộ
ả ộ ả ố ị 211 Tài s n c đ nh h u hình 214 Hao mòn TSCĐ h u hình ả ả 331 Ph i tr cho ng ế Thu và các kho n ph i n p cướ nhà n 333 ả ả ườ 334 Ph i tr ng i lao đ ng ả ả 338 Ph i tr , ph i n p khác 46.000.000 5.950.000 0 71.225.000 70.000.000 18.900.000 25.375.000 65.100.000 18.900.000
ồ
ư ợ ố 411 Ngu n v n kinh doanh ố ậ 421 L i nhu n ch a phân ph i 0 0 0 3.400.000.00 0 0 0 0 200.000.000 75.675.000 3.600.000.000 76.125.000
ụ 511 460.000.000 460.000.000
ậ ệ ệ
Doanh thu bán hàng và cung c pấ ị d ch v Chi phí nguyên li u, v t li u ự ế tr c ti p 621 450.000.000 450.000.000
33
ấ
ả ự ế 622 Chi phí nhân công tr c ti p ả 627 Chi phí s n xu t chung ố 632 Giá v n hàng bán 641 Chi phí bán hàng 642 Chi phí QLDN ế 821 Chi phí thu TNDN ế ị 911 Xác đ nh k t qu kinh doanh
4.088.500.00
Ổ Ộ T NG C NG 3.745.000.00 0 3.745.000.00 0 36.600.000 54.700.000 292.500.000 16.200.000 50.400.000 25.225.000 460.000.000 4.348.875.00 0 36.600.000 54.700.000 292.500.000 16.200.000 50.400.000 25.225.000 460.000.000 4.348.875.00 0 0 4.088.500.000

