Ộ Ộ Ủ Ệ

ộ ậ

C NG HÒA XàH I CH  NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T  do – H nh phúc

Ệ Ề Ế

Ệ Ề

ĐÁP ÁN Đ  THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH  KHOÁ 3  (2009 ­ 2012) NGH : K  TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH ề Mã đ  thi:

ĐA KTDN ­ TH 29

ộ Th  t́ư ự N i dung Đi mể

1 ứ ậ ừ L p ch ng t

1 0.25 ệ ụ ­ Nghi p v  1

­ Nghi p vệ ụ 2

ổ ế ­ Ghi vào s  chi ti t TGNH 0.75 0.2

ổ ­Vào s  chi ti ế ậ ệ t v t li u 0.6

2

ấ ổ ả ­Vào s  chi phí s n xu t kinh doanh 0.2

ệ ụ ả ị 3 ­Đ nh kho n các nghi p v  phát sinh 2

ứ ậ ừ 4 ­ L p các ch ng t ổ  ghi s 1.5

ả ổ 5 ­Vào s  cái các tài kho n 2.5

ậ ả ố 2 ả        6                       L p b ng cân đ i tài kho n

10 C ng ộ

1

ậ ế ệ ụ

ể ậ ệ ể ấ ậ ơ ợ

ừ  liên quan đ n nghi p v  1, 2 ấ ế t

ứ 1.L p ch ng t ệ ụ Nghi p v  1:Gi y báo Có (0.25 đi m) ệ ụ Nghi p v  2:Phi u nh p kho v t li u , Hóa đ n GTGT , gi y báo N , UNC(0.75đi m) ổ ế 2.Vào s  chi ti 0.2 đi m ể

Đơn vị:Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng Địa chỉ: Số 10 Khu công nghiệp Hoà khánh ĐN

SỔ TIỀN GỬI NGÂN HÀNG

Nơi mở tài khoản giao dịch: Ngân hàng Á Châu Số hiệu tài khoản tại nơi gửi: 2514555

Đơn vị tính: VNĐ

Chứng từ Số phát sinh

Diễn giải Ghi chú Chi (rút ra) Còn lại Ngày tháng ghi sổ Tài khoản đối ứng Số hiệu Ngày tháng Thu (gửi vào)

A B C D E 1 2 3 F

Số dư đầu kỳ

800.000.000

8/1

35

8/1

131

100.000.000

12/1

52

12/1

152,133

530.200.000

25/1

85

25/1

Số phát sinh trong kỳ Công ty Sơn Hải trả tiền nợ kỳ trước Trả tiền mua hàng cho Công ty gỗ Tùng Lâm Chuyển trả tiền cho Công ty Hoàng Anh

331

100.000.000

Cộng phát sinh trong kỳ

100.000.000

630.200.000

Số dư cuối kỳ

269.800.000

Ngày 31 tháng 01 năm N.

Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc

Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ẫ ố M u s  S10­DN Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh ơ ị 0.2 đi mể ị Đ n v :         ỉ Đ a ch : ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC

2

ộ ưở ủ ngày 20/03/2006 c a B  tr ng BTC)

Ổ Ậ Ệ

ỗ Ế S  CHI TI T V T LI U Năm: N ậ ệ Tài kho n: Nguyên v t li u      Tên kho: Công ty ậ ệ Tên, quy cách v t li u: G  xoan đào

ơ ồ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ

ả ễ Di n gi i ơ Đ n giá đ/m3 Ghi  chú Số Ngày SL TT SL TT TT SL TK  đ iố   ngứ

A B C D 1 2 3=1x2 4 5==1x4 7=1x6 12 6

ố ư ầ ỳ S  d  đ u k 10.000.000 20 200.000.00 0

ậ ỗ ủ 01 12/1 112 12.000.000 40 ậ ệ Nh p kho v t li u g  c a  ỗ Công ty g  Tùng Lâm 480.000.00 0

ấ ỗ 01 15/1 Xu t kho g  dùng cho SX 621 10.000.000 20

12.000.000 20 20 240.000.00 0

ộ C ng tháng 40 40 480.000.00 0 200.000.00 0 240.000.00 0 440.000.00 0

ườ ế ổ ưở Ng i ghi s                                                                       K  toán tr ng Ngày 31 tháng 01 năm N Giám đ cố

0.2 đi mể

ơ ị Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ẫ ố Đ n v : M u s  S10­DN

3

ị ỉ Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh Đ a ch :

ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ộ ưở ủ ngày 20/03/2006 c a B  tr ng BTC)

Ổ Ậ Ệ

ậ ệ ả

ậ ệ ả ề Ế S  CHI TI T V T LI U Năm: N Tài kho n:  Nguyên v t li u Tên kho: ………………. Tên, quy cách v t li u: B n l

ơ ồ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ Ch ng tứ Nh pậ Xu tấ T nồ ơ Đ n giá ả ễ Di n gi i Ghi  chú Số Ngày SL TT SL TT TT SL TK  đ iố   ngứ

A B C D 2 3=1x2 4 1 5==1x4 7=1x6 12 6

ố ư ầ ỳ S  d  đ u k  (01/01/N) 1.00 0 20.000.00 0

ấ ụ 01/VL 15/01 621 20.000 250 5.000.000 Xu t kho VL ph  dùng cho  SX

ộ C ng tháng 0 0 250 5.000.000 750 15.000.00 0

ườ ế ổ ưở Ng i ghi s                                                                       K  toán tr ng Ngày 31 tháng 01 năm N Giám đ cố

0.2 đi mể ị Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ỉ Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh ơ ị Đ n v :  Đ a ch :

ẫ ố M u s  S10­DN ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ộ ưở ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B  tr

4

Ổ Ậ Ệ

ả Ế S  CHI TI T V T LI U Năm: N Tài kho n:  Nguyên v t li u   Tên kho: ……………….

ậ ệ Ổ ậ ệ Tên, quy cách v t li u: khoá

ị ơ ồ

ừ Nh pậ Xu tấ Đ n v  tính:  đ ng  T nồ Ch ng tứ ơ Đ n giá ả ễ Di n gi i Ghi  chú SL TT SL TT TT SL Số Ngày TK  đ iố   ngứ

2 3=1x2 4 5==1x4 7=1x6 12 6 A B C D 1

ố ư ầ ỳ S  d  đ u k 10.000 2.00 0 20.000.00 0

ậ ệ ậ ụ 112 12/01 Nh p kho v t li u ph 10.000 200 2.000.000 01

ấ ụ 621 10.000 01 15/01 500 5.000.000 Xu t kho VL ph  dùng cho  SX

ộ C ng tháng 200 2.000.000 500 5.000.000

17.000.00 1.70 0 0 Ngày 31 tháng 01 năm N.

ườ ế ổ ưở Ng i ghi s                                                                       K  toán tr ng Giám đ cố

ơ ị ị Công ty TNHH Nội thất Huy Hoàng ỉ Số 10 Khu công nghiệp Hoà Khánh 0.2 đi mể Đ n v :  Đ a ch :

ẫ ố M u s  S36­DN ố (Ban hành theo QĐ s  15/2006/QĐ­BTC ộ ưở ủ ng BTC) ngày 20/03/2006 c a B  tr

5

Ổ Ả Ấ

S  CHI PHÍ S N XU T KINH DOANH ( Dùng cho các TK:621,622,623,627, 154, 631, 641,642, 632, 335, 142, 242) ườ ả i bán

................……………………

ố ng :  ị ưở ẩ ả ­ Tài kho n: Giá v n ng ­ Tên phân x ụ ủ ỗ ­ Tên s n ph m, d ch v : T  g

ồ ơ ị Đ n v  tính: đ ng

ừ ợ Ghi N  TK 632 Ch ng tứ

Chia ra ả ễ Di n gi i ố Số Ngày Ngày  tháng  ghi sổ ổ T ng s ti nề ủ ỗ T  g

1 2 3 4 6 7 8 9 10 11 12 TK  đ iố   nứ g 5

­ ỳ ố ư ầ  S  d  đ u k

18/1 01 ố ủ 18/1 Giá v n c a hàng đã bán 155 260.000.00 260.000.00

29/1 01 ố ủ 29/1 Giá v n c a hàng đã bán 155 0 32.500.000 0 32.500.000

292.500.00 292.500.00 ộ ố C ng s  phát sinh 0 0

911 292.500.00 Ghi Có TK 632

ố ư ố ỳ 0 ­ S  d  cu i k

ườ ổ ưở ế Ng i ghi s Ngày 31 tháng 01 năm N.  K  toán tr ng

6

ệ ụ ả

3 đi mể ị 3. Đ nh kho n các nghi p v  phát sinh(1000 đ) ợ 1.N  TK 112:100.000

Có TK 131:100.000

ế 2.N  TK 152:482.000 (S  chi ti

ợ ổ t) .N  TK 133: 48.200

Có TK 112: 530.200

ợ 3.N  TK 621:450.000

ế t)

ợ Có TK 152: 450.000 ổ (s  chi ti 4.N    TK632:260.000

Có TK 155:260.000

ợ ạ N  TK 131(Khách s n Nam Á):440.000

Có TK 511: 400.000 Có TK 333: 40.000

ợ 5. N  TK 331(Công ty Hoàng Anh): 100.000

Có TK 112:100.000

ợ 6.N  TK 142: 5000

Có TK 153:5000

ợ N  TK 627: 500

ợ Có TK 142: 500 7. N  TK 111: 200.000

Có TK 411:200.000

ợ 8. N  TK 632: 32500

Có TK 155: 32500

ợ N  TK 111: 66.000

Có TK 511: 60.000 Có TK 333: 6000

ợ ợ ợ ợ 9. N  TK 627:2000     N  TK 641:2000     N  TK 642: 4000     N  TK 133:800

Có TK 111: 8800

ợ ợ ợ ợ

ợ ợ ợ ợ N  TK 627:2000 N  TK 641:2000 N  TK 642: 2000 N  TK 133: 600           Có TK 111: 6600 10.N  TK 622:30.000     N  TK 627:10.000     N  TK 641: 10.000     N  TK 642:20.000

Có TK 334:70.000

7

ợ ợ ợ ợ ợ N  TK 622:69 00 N  TK 627: 2300 N  TK641:2300 N  TK 642: 4600 N  TK 334: 6650

Có TK 338:22750

ợ ợ 11.N  TK 627: 38.000      N  TK 642: 20.000

Có TK 214: 58.000

ợ 12.N  TK 154:537.700

Có TK 621:450.000 Có TK 622: 36.900 Có TK 627: 50.800

ợ N  TK 155: 567700

Có TK 154: 567700

ợ 13.N  TK 911: 357.400

Có TK 632: 292.500 Có TK 641: 16.300 Có TK 642: 48.600

ợ N  TK 511: 460.000

Có TK 911:460.000

ợ 14.N  TK 821:25650

Có TK 333: 25650

ợ N  TK 911: 25650

Có TK 821:25650

ợ N  TK 911: 76950

Có TK 421: 75675

ợ 15. N  TK 333: 46.000

ứ Có TK 133: 46.000 ổ ừ  ghi s

ậ 4. L p ch ng t 0.25 đi mể

S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 08 tháng 01 năm N ;S : 1ố ố ệ Nợ B ả Có C 1 D

ả ả ề ạ A ơ Khách s n S n H i tr  ti n 112 131 100.000.000 mua hàng k  tr

ỳ ướ c Cộng 100.000.000

ừ ố

Kèm theo 1 ch ng t

g c

ườ ậ

Ngày 08 tháng 01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

8

0.25 đi mể

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 12 tháng 01 năm N S : 2ố ệ S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

ố Nợ B ả Có C 1 D A

ể ậ Nh p kho NVL, chuy n

ả ườ kho n thanh toán cho ng i 152 112 482.000.000

ế bán Thu  GTGT 133 112

Cộng 48.200.000 530.200.000

ừ ố

Kèm theo 3 ch ng t

g c

ườ ậ

Ngày 12 tháng 01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

0.25 đi mể

S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 15 tháng 01 năm N S : 3ố ệ ố Nợ B ả Có C D

ậ ệ ụ A XK v t li u chính và ph  dùng 1 450.000.00 621 152 ấ ả ẩ ả cho s n xu t s n ph m 0

Cộng 450.000.00 0

ừ ố

Kèm theo 1 ch ng t

g c

ườ ậ

Ngày 15 tháng 01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

9

0.25 đi mể

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 18 tháng 01 năm N S : 4ố ố

Trích yếu ệ S   hi u tài   kho nả ố ề S  ti n Ghi  chú

Nợ B Có C A D

1 400.000.00 ạ 131 511 Bán hàng cho khách s n Nam Á

ế 131 333 Thu  GTGT

Cộng 0 40.000.000 440.000.00 0

Kèm theo 1 ch ng t

ừ ố  g c

ườ ậ

Ngày 18 tháng 01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 18 tháng 01 năm N S : 5ố ệ ố Nợ B ả Có C A D

1 260.000.00 ấ ẩ Xu t kho thành ph m 632 155 0

Cộng 260.000.00 0

Kèm theo 1 ch ng t

ừ ố  g c

ườ ậ

Ngày 18 tháng 01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

10

0.25 đi mể

S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 25 tháng 01 năm N S : 6ố ố ệ Nợ B ả Có C A D

ả ợ ể ả Chuy n kho n tr  n  cho 1 100.000.00 331 112 Công ty Hoàng Anh 0

Cộng 100.000.00 0

Kèm theo 2 ch ng t

ừ ố  g c

ườ ậ

Ngày 25 tháng  01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

0.25 đi mể

S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 26 tháng 01 năm N S : 7ố ệ ố Nợ B ả Có C 1 D

ấ ị A Xu t kho 100% giá tr  CCDC 142 153 5.000.000 dùng cho phân x ấ ả ng s n xu t

ưở Cộng 5.000.000

Kèm theo 1 ch ng t

ừ ố  g c

ườ ậ

Ngày  26 tháng  01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

11

0.25 đi mể

S   hi u tài kho n Trích yếu ố ề S  ti n Ghi chú

CHỨNG TỪ GHI SỔ Ngày 26 tháng 01 năm N S : 8ố ố ệ Nợ B ả Có C 1 D

ổ A Phân b  CCDC dùng cho phân 627 142 500.000 ưở x ấ ả ng s n xu t

Cộng 500.000

Kèm theo 1 ch ng t

ừ ố  g c

ườ ậ

Ngày 26 tháng 01 năm N ưở ế

Ng

i l p                                                                                 K  toán tr

ng

ị ỉ ố ấ ệ ơ ị 0,07 đi mể Đ n v : Công ty TNHH n i th t Huy Hoàng Đ a ch : S  10­ Khu công nghi p Hoà Khánh

ố ệ ề ả Ổ S  CÁI Năm: N ặ Tên tài kho n: Ti n m t  S  hi u: 111

ừ ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Nợ Có Ngày  tháng  ghi  sổ số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 4 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 6 7 8

12

ố ư ầ ố 150.000.00 0

ổ ố ậ 411 28/01 28/01 9

200.000.00 0

ế

60.000.000 6.000.000

ế

ế ­ S  d  đ u năm ­ S  phát sinh trong tháng   Nh n   v n   góp   b   sung ặ ề ằ b ng ti n m t ề Thu ti n bán hàng Thu  GTGT ấ ả Chi phí s n xu t chung Chi phí bán hàng Chi phí QLDN Thu  GTGT ấ ả Chi phí s n xu t chung Chi phí bán hàng Chi phí QLDN Thu  GTGT 511 333 627 641 642 133 627 641 642 133 29/01 29/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 2.000.000 2.000.000 4.000.000 800.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 600.000 29/01 29/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 10 10 12 12 12 12 12 12 12 12

ộ ố C ng s  phát sinh

15.400.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

266.000.00 0 400.600.00 0

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày ....tháng....năm...

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 đi mể

ề ử ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Ti n g i ngân hàng  S  hi u: 112

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Nợ Có Ngày  tháng  ghi  sổ Ngày  tháng

1 số  hiệ u 2 3 4 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 6 7 8

13

800.000.00 0

ơ ạ 08/01 1 08/01 131

100.000.00

0 482.000.00

0

ả 12/01 12/01 25/01 2 2 6 12/01 12/01 25/01 152 133 331

ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ả ả Khách s n S n H i tr   ti nề ậ Nh p kho NVL ế Thu  GTGT ả ợ ể Chuy n kho n tr  n   cho Cty Hoàng Anh

ộ ố C ng s  phát sinh

48.200.000 100.000.00 0 630.200.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

100.000.00 0 269.800.00 0

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày ....tháng....năm...

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 đi mể

ố ệ Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Ph i thu khách hàng S  hi u: 131

ả ễ Di n gi ả ả i ừ ố ề S  ti n Ghi  chú

Ngày  tháng  ghi sổ Số  hi uệ   TK Ch ng tứ ghi sổ số  Ngày Nợ Có

14

tháng

hiệ u 2 3 1 đ iố   5 7 8

6 150.000.00 0

ơ 08/01 1 08/01 112

ả ề 100.000.00 0

18/01 4 18/01 511

18/01 4 18/01 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ả   ạ Khách   s n   S n   H i tr  ti n mua hàng Bán   hàng   cho   KS  Nam H iả ế Thu  GTGT 333 400.000.00 0

ộ ố C ng s  phát sinh

100.000.00 0 40.000.000 440.000.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

490.000.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày ....tháng....năm...

ườ ế ổ ưở Ng i ghi s                             K  toán tr ố ng                                                         Giám đ c

0,07 đi mể

Ổ S  CÁI Năm: N

15

ố ệ ế ầ ả Tên tài kho n: Thu  GTGT đ u vào  S  hi u: 133

ừ ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Có Nợ số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8 7

6 0

48.200.00 0

12/01 31/01 31/01 31/01 2 12 12 22 12/01 31/01 31/01 31/01 112 111 111 333

ộ 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ầ ế Thu  GTGT đ u vào ầ ế Thu  GTGT đ u vào ế ầ Thu  GTGT đ u vào ế ừ ấ Kh u tr  thu   ầ GTGT đ u vào ố C ng s  phát sinh

800.000 600.000 46.000.00 0 46.000.00 0

49.600.00 0 3.600.000

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 đi mể

16

ả ố ệ ắ ạ S  CÁI Năm: N ả ướ Tên tài kho n: Chi phí tr  tr c ng n h n   S  hi u: 142

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ TK  đ iố   ngứ Nợ Có Ngày  tháng

số  hiệ u 2 3 1 4 5 8 7

6 0

26/01 7 26/01 153

5.000.00 0

ế 26/01 8 26/01 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong tháng ấ Xu t   kho   100%   giá   tr CCDC ổ Phân b  CCDC Thu  GTGT 627 500.000

ộ ố C ng s  phát sinh 500.000

ố ư ố S  d  cu i tháng

5.000.00 0 4.500.00 0

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày ....tháng....năm...

ế ổ ưở i ghi s                             K  toán tr ố ng                                                         Giám đ c

ườ Ng 0,1đi mể

ậ ệ ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Nguyên v t li u  S  hi u: 152

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ

ễ Di n gi ả i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Có Nợ số  hi uệ Ngày  tháng

1 3 2 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8 7

6 240.000.00 0

12/01 15/01 12/01 15/01 2 3 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ậ Nh p kho NVL ấ Xu t kho NVL 112 621

482.000.00 0 450.000.00 0

17

ộ ố C ng s  phát sinh

450.000.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

482.000.00 0 272.000.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng   0,08 đi mể

ả Ổ S  CÁI Năm: N ụ ụ Tên tài kho n: Công c  d ng c   S  hi u: 153

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 ụ ố ệ Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8 7 4

6 20.000.00 0

26/01 7 26/01 142

5.000.00 0 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ị ấ Xu t kho 100% giá tr   CCDC

ộ 0 ố C ng s  phát sinh

5.000.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

15.000.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng   0,07 đi mể

ố ệ ả ở Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí SXKD d  dang  S  hi u: 154

ừ ghi ễ Di n gi ả i ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ Ghi  chú

Nợ Có

Ngày  tháng  ghi  sổ Số  hiệ u  TK số  hi uệ Ngày  tháng

18

1 2 3 7 8 đ iố   5

6 60.000.000

450.000.00 0

621 622 627 155 36.900.000 50.800.000 567.700.00 31/01 31/01 31/01 31/01 16 16 16 17 31/01 31/01 31/01 31/01

4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng K/c chi phí NVLTT K/c chi phí NCTT K/c chi phí SXC ậ Nh p kho thành  ph mẩ ố ộ C ng s  phát sinh

0 567.700.00 0 537.700.00 0

30.000.000

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

0,07 đi mể Ng

ả ố ệ

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

Ổ S  CÁI Năm: N ẩ Tên tài kho n: Thành ph m  S  hi u: 155 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8 7 1 2 3

6 325.000.00 0

260.000.00 0

18/01 29/01 31/01 5 11 17 18/01 29/01 30/01 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng XK thành ph mẩ XK thành ph mẩ NK thành ph mẩ 32.500.000

ộ ố C ng s  phát sinh

292.500.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

567.700.00 0 567.700.00 0 600.200.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

19

0,07 đi mể

ả ố ị ố ệ ữ ả Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Tài s n c  đ nh h u hình S  hi u: 211

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ễ Di n gi ả i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8 7

6 2.000.000.00 0

0 0 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ố ộ C ng s  phát sinh

ố ư ố S  d  cu i tháng

2.000.000.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày31 tháng 01 năm N

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

ườ Ng   0,07 đi mể

ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Hao mòn TSCĐHH  S  hi u: 214

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 6 8 4

7 20.000.00 0

ấ ấ ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Trích kh u hao TSCĐ Trích kh u hao TSCĐ 31/01 31/01 15 15 31/01 31/01 627 642

ộ ố C ng s  phát sinh 0

ố ư ố 38.000.00 0 20.000.00 0 58.000.00 0 78.000.00 S  d  cu i tháng

20

0

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 đi mể

Ổ S  CÁI Năm: N ả ả ườ ả Tên tài kho n: Ph i tr  ng ố ệ i bán  S  hi u: 331

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 6 8

7 325.000.00 0

25/01 6 25/01 112

100.000.00 0 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Cty Hoàng Anh tr  ả nợ

ộ 0 ố C ng s  phát sinh

100.000.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

225.000.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31  tháng 01 năm N

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

0,07 đi mể ườ Ng

ố ng                                           Giám đ c Ổ S  CÁI Năm: N

ả ế ả ướ ố ệ c  S  hi u: 333

ừ ố ề S  ti n Tên tài kho n: Thu  và các kho n ph i n p nhà n Ch ng tứ ghi sổ ễ Di n gi ả i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

ả ộ Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 6 8 1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3

7 0

ầ ầ 18/01 29/01 4 10 18/01 29/01 131 111 40.000.00 0 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ế Thu  GTGT đ u ra ế Thu  GTGT đ u ra

21

ấ 31/01 31/01 20 23 31/01 31/01 ế Cp thu  TNDN ế ừ Kh u tr  thu  GTGT 821 133

ộ ố C ng s  phát sinh

46.000.00 0 46.000.00 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

6.000.000 25.375.00 0 71.375.00 0 25.375.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 đi mể

Ổ S  CÁI Năm: N

ả ả ườ ả ố ệ i lao đ ng  S  hi u: 334

Tên tài kho n: Ph i tr  ng ừ ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 4 ộ Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 6 8

7 0

ề ươ 31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr  cho 622 30.000.000

31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr  cho 627 10.000.000

31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr  cho 641 10.000.000

31/01 13 31/01 ả ả ng ph i tr  cho 642 20.000.000

ả 31/01 14 31/01 338

ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Ti n l NCTT ề ươ Ti n l nhân viên px  ề ươ Ti n l ậ ộ b  ph n bán hàng  ề ươ Ti n l ậ ộ b  ph n QLDN  Trích các kho n theo  ngươ l ố ộ C ng s  phát sinh 70.000.000

21.350.00 0 21.350.00 0

68.650.000

ỹ ế ừ ầ ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ ế ổ ưở Ng i ghi s                             K  toán tr ố ng                                           Giám đ c

22

0,07 đi mể

ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N ả ả Tên tài kho n: Ph i tr  khác  S  hi u: 338

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 6 8 1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 4

7 0

31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 14 14 14 14 14 31/01 31/01 31/01 31/01 31/01 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Tính vào chi phí NCTT Tính vào chi phí NCTT Tính vào chi phí NCTT Tính vào chi phí NCTT ngươ Tính vào l 622 627 641 642 334 6.900.000 2.300.000 2.200.000 4.600.000 6.650.000

ộ ố C ng s  phát sinh 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

21.350.00 0 21.350.00 0

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 đi mể

ố ệ ả ồ ố Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Ngu n v n kinh doanh  S  hi u: 411

ả Ngày Ch ng tứ ừ ễ Di n gi i Số ố ề S  ti n Ghi

23

ghi sổ

chú tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8 6

7 3.400.000.00 0

ổ 28/1 28/1 111 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ố ậ Nh n góp v n b  sung

0

ộ ố ư ố ố C ng s  phát sinh S  d  cu i tháng

200.000.000 0 3.600.000.00 0

ỹ ế ừ ầ đ u

ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,08 đi mể

ố ệ ụ ấ ả ị

ừ ố ề S  ti n Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v     S  hi u: 511 Ch ng tứ ghi sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

18/01 4 18/01 131

400.000.00 0

29/01 10 29/01 111

ễ 60.000.000

ế 31/01 19 31/01 911

ộ 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Bán hàng cho KS  Nam Á Bán hàng cho CSKD Nguy n Văn Trung  ể K t chuy n doanh  thu bán hàng ố C ng s  phát sinh

460.000.00 0 460.000.00 0 460.000.00 0

­ ­

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

24

0,08 đi mể

ự ế ậ ệ ố ệ

ừ ghi ả ố ề S  ti n Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí nguyên v t li u tr c ti p    S  hi u: 621 ứ Ch ng t sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

15/01 3 15/01 152

ệ ấ 450.000.00 0

31/01 16 31/01 154 450.000.00

4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong tháng ậ XK   v t   li u   dùng ả cho s n xu t  K/c chi phí nguyên  ậ ệ ự ế v t li u tr c ti p ố ộ C ng s  phát sinh

450.000.00 0 450.000.00 0

­ ­

ỹ ế ừ

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t   ầ đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

Ng

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

25

0,08 đi mể

ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí nhân công tr c ti p   S  hi u: 622

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 ự ế Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

ề ươ ả 31/01 13 31/01 334 ng ph i

30.000.00 0

ả 31/01 14 31/01 338

6.000.000

31/01 16 31/01 154

ộ 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Tính ti n l trả Trích các kho n theo  ngươ l ể ế K t chuy n chi phí  ự ế nhân công tr c ti p ố C ng s  phát sinh

36.000.00 0 36.000.00 0 36.000.00 0

­ ­

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                         Giám đ c

Ng

26

0,08 đi mể

ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N ấ ả Tên tài kho n: Chi phí s n xu t chung      S  hi u: 627

ừ ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

26/01 31/01 8 12 26/01 31/01 142 111 500.000 2.000.000

ng

31/01 12 31/01 111 2.000.000

ề ươ 31/01 13 31/01 334 ng

10.000.00 0

31/01 14 31/01 338

2.300.000

31/01 15 31/01 214

38.000.00 0 31/01 16 31/01 154

4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh  trong tháng Chi phí QLPX Chi phí QL phân  ưở x Chi phí QL phân  ngưở x Tính ti n l ph i trả ả Trích các kho n ả ngươ theo l ấ Trích kh u hao  TSCĐ ể ế K t chuy n chi phí sxc ố ộ C ng s  phát sinh

54.500.00 0 50.800.00 0 54.500.00 0

­ ­

ỹ ế ừ

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ   C ng lu  k  t ầ đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

Ổ S  CÁI

27

0,08 đi mể

ố ệ ả

ừ Năm: N ố Tên tài kho n: Giá v n hàng bán    S  hi u: 632  ghi ố ề S  ti n ứ Ch ng t sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

18/01 5 18/01 155

260.000.00 0

29/01 11 29/01 155

32.500.000

ể 31/01 15 31/01 911

4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong tháng ấ Xu t   kho   thành ph mẩ ấ Xu t   kho   thành ph mẩ ế K t chuy n giá  v n ố ố ộ C ng s  phát sinh

292.500.00 0 292.500.00 0 292.500.00 0

­ ­

ỹ ế ừ

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ   C ng lu  k  t ầ đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

28

0,07 đi mể

ố ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N Tên tài kho n: Chi phí bán hàng S  hi u: 641

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

ề ươ ả 31/01 31/01 31/01 12 12 13 31/01 31/01 31/01 111 111 334 ng ph i

2.000.000 2.000.000 10.000.00 0

ả 31/01 14 31/01 338

2.300.000

31/01 18 31/01 911

ộ 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng Chi phí bán hàng Chi phí bán hàng Tính ti n l trả Trích các kho n theo  ngươ l ể ế K t chuy n chi phí  bán hàng ố C ng s  phát sinh

16.000.00 0 16.000.00 0 16.000.00 0

­ ­

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

29

o,07 đi mể

ố ệ ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N ả Tên tài kho n: Chi phí qu n lý doanh nghi p  S  hi u: 642

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ễ Di n gi ả i ố ệ S  hi u TK ố ứ đ i  ng Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 8 4 5

6 ­ 7 ­

ố ư ầ ố

ậ ậ

ả ả

31/01 31/01 31/01 31/01 12 12 13 14 31/01 31/01 31/01 31/01 111 111 334 338

4.000.000 2.000.000 20.000.00 0 4.600.000

ế ­ S  d  đ u năm ­ S  phát sinh trong tháng ợ T p h p chi phí QLDN ợ T p h p chi phí QLDN ề ươ ng ph i tr Tính ti n l ả Trích các kho n theo  ngươ l ấ Trích kh u hao TSCĐ ể K t chuy n CP QLDN

31/01 31/01 15 18 31/01 31/01 214 911 50.000.000

ộ ố C ng s  phát sinh 50.000.000

20.000.00 0 50.000.00 0

­ ­

ỹ ế ừ ầ ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

0,07 điểm

ố ệ ệ ả Ổ S  CÁI Năm: N ậ Tên tài kho n: Chi phí thu  thu nh p doanh nghi p   S  hi u: 821

ế ả i ễ Di n gi ừ ố ề S  ti n Ghi  chú

Ngày  tháng  ghi sổ Số  hi uệ   TK đ iố Ch ng tứ ghi sổ số  Ngày Nợ Có

30

hi uệ 2 tháng 3 1 ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

31/01 31/01 20 21 31/01 31/01 333 911 25.375.00 0

4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ế Chi phí thu  TNDN  ế ể ế K t chuy n CP thu   TNDN ố ộ C ng s  phát sinh

25.375.00 0 25.375.00 0 25.375.00 0

­ ­

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ế

i ghi s                             K  toán tr

ườ 0,07 đi mể Ng

ố ệ ả ị

ố ưở ng                                           Giám đ c Ổ S  CÁI Năm: N ả ế Tên tài kho n: Xác đ nh k t qu  kinh doanh   S  hi u: 911

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ

ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Nợ Có số  hi uệ Ngày  tháng

1 2 3 Số  hi uệ   TK  đ iố   ngứ 5 8

6 ­ 7 ­

ố 31/01 18 31/01 632

292.500.00 0

16.000.000 50.000.000

ế 31/01 31/01 31/01 31/01 18 18 19 21 31/01 31/01 31/01 31/01 641 642 511 821 460.000.00 0

ế 25.375.000

ế 31/01 22 31/01 421 4 ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng K/c   giá   v n   hàng bán K/c chi phí bán hàng K/c chi phí QLDN K/c doanh thu ể K t   chuy n   chi   phí thu  TNDN ể K t chuy n lãi

ộ ố C ng s  phát sinh

76.125.000 460.000.00 0 460.000.00 0

­ ­

ỹ ế ừ ầ đ u

ố ư ố S  d  cu i tháng ộ C ng lu  k  t quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

i ghi s                             K  toán tr

ố ng                                           Giám đ c

Ng

31

0,07 đi mể

ố ệ ậ ả ợ Ổ S  CÁI Năm: N ư Tên tài kho n: L i nhu n ch a phân ph i     S  hi u: 421

ừ ố ề S  ti n Ch ng tứ ghi sổ ả ễ Di n gi i Ghi  chú Ngày  tháng  ghi sổ Có Nợ

1 số  hi uệ 2 Ngày  tháng 3 4 ố Số  hi uệ   TK đ iố   ngứ 5 8 6

7 0

ể ố ư ầ ­ S  d  đ u năm ố ­ S  phát sinh trong  tháng ế K t chuy n lãi 31/01 22 31/01 911

ộ ố C ng s  phát sinh 0

ố ư ố S  d  cu i tháng

76.950.00 0 76.950.00 0 76.950.00 0

ỹ ế ừ ầ ộ C ng lu  k  t đ u quý

Ngày 31 tháng 01 năm N

ườ

ế

ưở

Ng

i ghi s                             K  toán tr

ng

32

ị ấ 2 đi mể

ỉ ố ệ ị ộ n v : Công ty TNHH n i th t Huy Hoàng Đ a ch : S  10 – Khu công nghi p Hoà Khánh Tháng 01 Năm N

Ố Ư Ầ S  D  Đ U K S  PHÁT SINH TRONG THÁNG

S  Ố TK TÊN TÀI KHO NẢ CÓ

ượ

ả ướ ệ ụ ụ

ề ặ 111 Ti n m t ề ử 112 Ti n g i ngân hàng ả 131 Ph i thu c a khách hàng ừ ấ ế c kh u tr 133 Thu  GTGT đ ạ ắ c ng n h n 142 Chi phí tr  tr ậ ệ 152 Nguyên li u, v t li u ụ 153 Công c , d ng c ở 154 Chi phí SXKD d  dang 155 Thành ph mẩ Ỳ CÓ ­ ­ ­ ­ ­ ­ ­ ­ ­ NỢ 266.000.000 100.000.000 440.000.000 49.600.000 5.000.000 482.000.000 0 540.500.000 570.500.000 15.400.000 630.200.000 100.000.000 46.000.000 500.000 450.000.000 5.000.000 570.500.000 292.500.000 Ố Ư Ố Ỳ CÓ ­ ­ ­ ­   ­ ­ ­ ­

N  Ợ 150.000.000 800.000.000 150.000.000 0 0 240.000.000 20.000.000 60.000.000 325.000.000 2.000.000.00 0 ­ S  D  CU I K NỢ 400.600.000 269.800.000 490.000.000 3.600.000 4.500.000 272.000.000 15.000.000 30.000.000 603.000.000 2.000.000.00 0 ­

20.000.000 325.000.000 ­ ­ 0 0 100.000.000 0 58.000.000 0 ­ ­ 78.000.000 225.000.000

ữ ữ ườ i bán ả ả ộ

ả ộ ả ố ị 211 Tài s n c  đ nh h u hình 214 Hao mòn TSCĐ h u hình ả ả 331 Ph i tr  cho ng ế Thu  và các kho n ph i n p  cướ nhà n 333 ả ả ườ 334 Ph i tr  ng i lao đ ng ả ả 338 Ph i tr , ph i n p khác ­ ­ ­ 46.000.000 5.950.000 0 71.225.000 70.000.000 18.900.000 ­ ­ ­ 25.375.000 65.100.000 18.900.000

ư ợ ố 411 Ngu n v n kinh doanh ố ậ 421 L i nhu n ch a phân ph i 0 0 0 3.400.000.00 0 0 ­ ­ 0 0 200.000.000 75.675.000 ­ ­ 3.600.000.000 76.125.000

ụ 511 ­ ­ ­ ­ 460.000.000 460.000.000

ậ ệ ệ

Doanh thu bán hàng và cung c pấ   ị d ch v Chi phí nguyên li u, v t li u  ự ế tr c ti p 621 ­ ­ ­ ­ 450.000.000 450.000.000

33

ả ự ế 622 Chi phí nhân công tr c ti p ả 627 Chi phí s n xu t chung ố 632 Giá v n hàng bán 641 Chi phí bán hàng 642 Chi phí QLDN ế 821 Chi phí thu  TNDN ế ị 911 Xác đ nh k t qu  kinh doanh ­ ­ ­ ­ ­ ­ ­

­ ­ ­ ­ ­ ­ ­ 4.088.500.00

Ổ Ộ T NG C NG ­ ­ ­ ­ ­ ­ ­ 3.745.000.00 0 ­ ­ ­ ­ ­ ­ ­ 3.745.000.00 0 36.600.000 54.700.000 292.500.000 16.200.000 50.400.000 25.225.000 460.000.000 4.348.875.00 0 36.600.000 54.700.000 292.500.000 16.200.000 50.400.000 25.225.000 460.000.000 4.348.875.00 0 0 4.088.500.000

34