Ộ Ộ Ủ
ộ ậ ự ạ Ệ C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p – T do – H nh phúc
Ề Ố Ệ Ề
Ế
Ệ Ề Ẳ Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 3 (2009 2012) NGH :Ề K TOÁN DOANH NGHI P Ự MÔN THI: TH C HÀNH NGH
Mã đ thiề : KTDN TH 19
ờ ứ Hình th c thi: Vi ể ờ ề ẩ ế t ị ờ (không k th i gian giao đ thi và chu n b ) Th i gian: 4 gi
§Ò bµi
ớ ệ ề A/ Gi i thi u v Công ty:
ệ t Pháp
Tên Công ty: Công ty CP Tôn Vi ả ầ ư ả ạ ỉ 256 Tr n H ng Đ o H i An H i Phòng. ị Đ a ch :
ố Mã s thu :
ố ệ ả ế 0200673687 ả 2010200045694 Ngân hàng Nông nghi p h i Phòng.
S tài kho n: ế ộ ế ụ
ụ ế ộ ế
ồ ạ
ng pháp kê khai th ậ ướ ươ ng pháp nh p tr ườ c xu t tr ng xuyên. ấ ướ c.
ứ ậ ổ
ủ ả ẩ
Các ch đ k toán áp d ng: + Ch đ k toán áp d ng: QĐ 15/2006/QĐ – BTC. + H ch toán hàng t n kho theo ph ươ ồ + Tính giá hàng t n kho theo ph + Ghi s theo hình th c nh t ký chung. + S n ph m c a công ty: Tôn sóng. + Tính giá thành theo ph ơ ng pháp gi n đ n
ươ Ổ Ầ ả Ệ Ạ Ệ
B/ T I CÔNG TY C PH N TÔN VI T PHÁP CÓ TÀI LI U THÁNG 12 NĂM N NH SAUƯ ư ầ ả ỳ I/ D đ u k các tài kho n:
111 354.000.000 112 1.264.530.000
ư ợ ự ạ ằ
ả ồ 158.000.000 (D n ) (Trong đó: Công ty Cp xây d ng B ch Đ ng 60 H Lý H ng Bàng h i Phòng)
ạ 131 133 26.500.000
ặ ắ ơ
ầ ơ 223.600.000 (Trong đó: Qu ng s t 8.000kg đ n giá 23.000đ/kg; D u diesel 3.300lit đ n giá 12.000đ/lit)
2
ơ
152 155 164.500.000 (Trong đó tôn sóng 3.500M2 Đ n giá 47.000đ/m 211 3.256.000.000 214 (873.054.000)
311 500.000.000
ư ườ
ả
ả ệ 256.400.000 (D có) (Trong đó Công ty Hoàng C ng 45 Văn Cao ố ề H i An H i Phòng s ti n 200.000.000đ, Công ty Thép Đình Vũ Khu ả công nghi p Đình Vũ H i Phòng 56.400.000đ)
331 411 3.500.000.000 421 317.676.000
ệ ụ ư ế phát sinh nh sau:
ị ắ ế ệ ừ II/ Các nghi p v kinh t 1. Ngày 02 tháng 12, mua thép ph li u t
ế ỉ ế
ơ ả ể ả ằ ố
ấ ể ề ặ
ế ỉ
ồ ả ứ ả ệ Công ty TNHH B c Giang đ a ch 43 Tô Hi u ư Lê Chân H i Phòng 21.570kg giá mua ch a thu GTGT 5.700đ/kg, thu GTGT 10% ợ thanh toán b ng chuy n kho n (gi y báo n 12) theo hóa đ n GTGT s 025637 ngày 2 ằ ậ tháng 12 năm N. Chi phí v n chuy n thanh toán b ng ti n m t (phi u chi 01) 550đ/kg ễ ậ ả t đ a ch 236 Nguy n bao g m 10% thu GTGT cho Công ty TNHH v n t ố ủ Đ c C nh Lê Chân H i Phòng. Hàng đã nh p kho đ theo phi u nh p kho s 01.
ế ệ ị ậ ắ ừ i Toàn Vi ế ặ ế ậ ố 2. Phi u nh p kho s 02 ngày 03 tháng 12, nh p kho 1.000kg qu ng s t t
ễ ề ố ố
ư ế ừ ề ằ ặ ấ ơ ế ế 1% chi
ậ ậ Công ty Thép ả Kim Khí s 5 Nguy n Trãi Ngô Quy n H i Phòng. Theo hóa đ n GTGT s 062736 ế ngày 02 tháng 12 năm N giá mua ch a thu GTGT 24.000đ/kg, thu GTGT 10%. Công t kh u thanh toán ty đã thanh toán b ng ti n m t (phi u chi 02) sau khi tr ượ ưở c h đ ng.
ậ ả ấ ộ ế ố 3. Ngày 04 tháng 12, Phi u xu t kho s 01, xu t kho cho b ph n s n xu t 8.500kg
ặ ắ ấ ế ệ
ậ ấ ề ố ề ấ ầ c gi y báo có 18 t 4. ngân hàng v s ti n hàng Công ty
ằ ạ qu ng s t; 12.000kg thép ph li u và 1.500lit d u diesel ừ ượ Ngày 07 tháng 12 nh n đ ả B ch Đ ng chuy n kho n thanh toán 250.000.000đ
ư ế ả ấ ị ể ể
ế ề ế ế ạ
ủ ầ ơ ố
ấ ả ị ỉ 5. Mua CCDC chuy n ngay vào s n xu t không qua kho tr giá ch a thu 16.400.000đ, ộ ặ ằ t CCDC thu c lo i phân thu GTGT 10% thanh toán b ng ti n m t (phi u chi 03). Bi ổ b 2 l n. Theo hóa đ n GTGT s 053627 ngày 13 tháng 12 năm N c a Công ty TNHH ế Tu n Linh đ a ch 764 Tr n Nhân Tông Ki n An H i Phòng.
ấ ự ả ả ậ ả ầ ươ 6. Ngày 18 tháng 12 tính l
ưở ả
ồ ờ
ả ị ươ ế ộ ng ph i tr cho các b ph n: Công nhân s n xu t tr c ti p ng 8.400.000đ Nhân viên bán hàng 27.800.000đ. Nhân viên qu n lý phân x ả ệ 12.500.000đ nhân viên qu n lý doanh nghi p 14.400.000đ. Đ ng th i trích các kho n trích theo l
ề ệ ng theo quy đ nh. ặ ề
ồ ư ậ ậ ả ổ ộ
ố ộ ậ ế ậ ả ộ ộ
ệ ự ủ ệ ả ơ ố
ế 7. Ngày 20 tháng 12, Chi ti n m t theo phi u chi s 04 thanh toán ti n đi n. 13.695.000đ ấ bao g m 10% thu GTGT: Phân b cho các b ph n nh sau: B ph n s n xu t 8.600.000đ, b ph n bán hàng 2.000.000đ, b ph n qu n lý doanh nghi p 1.850.000đ theo hóa đ n s 672635 Ngày 18 tháng 12 năm N c a Công ty Đi n L c H i Phòng EVN.
ỳ ượ ư ả ậ 8. Ngày 25 tháng 12, B ng tính kh u hao trong k đ
ộ c tính cho các b ph n nh sau: B ậ ấ ộ ả ấ ậ ậ ả ộ
ệ ộ ph n s n xu t 10.274.000đ, b ph n bán hàng 4.300.000đ, b ph n qu n lý doanh nghi p 5.240.000đ.
ậ ả ấ ỳ ộ 9. Ngày 30 tháng 12 năm N, Trong k B ph n s n xu t hoàn thành 7.500m
2 tôn sóng
ậ ậ ố
ế nh p kho theo phi u nh p kho s 03. ấ ế ố ố
ấ ẩ ạ ằ
ế ế ố ố
ư ế ơ 10.Ngày 30 tháng 12 năm N, Phi u xu t kho s 02 kèm theo hoá đ n GTGT s 027562, ả ố ự xu t kho thành ph m bán cho Công ty Xây d ng B ch Đ ng s 23 Minh Khai H i 2 tôn sóng giá bán ch a thu 66.000đ/kg, ư Phòng mã s thu 0200718275 s hàng 4.500m thu GTGT 10% ch a thu ti n.
ề ấ ố ơ ấ ế
ẩ ễ ệ ả
ư ế 11.Ngày 31 tháng 12, Phi u xu t kho s 03 kèm theo hoá đ n GTGT s 027563, xu t kho ả ỉ t Trung 234 Nguy n B nh Khiêm H i An H i 2 tôn sóng giá bán ch a thu GTGT
ố ế ằ ấ ố thành ph m bán cho Công ty TM Vi ố ế Phòng mã s thu 0200783276 s hàng 5.300m ả 65.000đ, thu GTGT 10% thu b ng chuy n kho n (gi y báo có 19).
ề ử ề ấ
ậ ế
ằ ố
ấ ả ầ
ế ế ả ố ị ể 12.Ngày 31 tháng 12 Nh n gi y báo có 20 ngân hàng v lãi ti n g i trong tháng 655.400đ 13.Ngày 31 tháng 12, Phi u chi 05 thanh toán lãi vay trong tháng 1.094.000đ. ơ ể 14.Ngày 31 tháng 12, hoá đ n GTGT s 027564 Thanh lý m t TSCĐ thu b ng chuy n ề ị ừ Công ty TNHH Minh Tuân đ a ch 24 Tr n Phú Ngô Quy n ế t
ấ ộ ỉ kho n (gi y báo có 21) t ồ H i Phòng mã s thu 0200478374 tr giá 154.000.000đ đã g m 10% thu GTGT Bi TSCĐ có nguyên giá 250.000.000đ đã kh u hao 100.000.000đ.
ế ấ III/ Yêu c u: ầ ậ ế ứ ế ậ sau: Phi u chi NV1, NV7; phi u nh p NV1; phi u xu t kho NV3,
ừ hóa đ n bán hàng NV10. (1đi m)
ậ ể
ể ả
t các tài kho n 155, 112, 131, 331 (2 đi m) ể ả
ể
ế ố ỳ ả ế ấ ế ằ ở 1. L p các ch ng t ể ơ ổ 2. Ghi s nh t ký chung (3 đi m) ổ ế 3. Vào s chi ti ổ 4. Vào s cái các tài kho n 511,515, 632, 642,641,911 (3 đi m) ả ậ 5. L p báo cáo k t qu kinh doanh (1đi m) ẩ ế ằ : Cu i k s n ph m d dang b ng 0, thu su t thu TNDN 25%. t r ng Bi
Ngày..........tháng.........năm.........
̀ ̀ ̣ ̉ DUY TỆ HÔI ĐÔNG THI TN TIÊU BAN RA ĐÊ THI

