Ủ
Ơ
Ạ
Ỉ
Y BAN NHÂN DÂN T NH L NG S N
ĐƠN GIÁ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TỈNH LẠNG SƠN - PHẦN LẮP ĐẶT
Ố Ố Ị Ế CÔNG B KÈM THEO QUY T Đ NH S /QĐUBND
Ủ Ủ Ơ Ạ Ỉ NGÀY /01/2013 C A Y BAN NHÂN DÂN T NH L NG S N
ầ ắ ự ơ ơ ỉ ặ ạ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n – Ph n l p đ t
Ạ
Ơ L NG S N 2012
Ụ
Ế
Ị
THUY T MINH VÀ QUY Đ NH ÁP D NG
Ơ
Ơ
Ạ
Ỉ
Ầ
Ặ
Ự Đ N GIÁ XÂY D NG CÔNG TRÌNH T NH L NG S N Ắ PH N L P Đ T
Ắ
Ặ
Ơ
Ộ
Ự
Ầ
I. N I DUNG Đ N GIÁ XÂY D NG CÔNG TRÌNH PH N L P Đ T:
ắ
ự
ố
ướ
ỉ
ặ ệ ố ệ ế ị t b , khoan khai thác n ầ
ế ề ậ ệ
ỹ
ầ ả ụ ườ ng ng ph tùng và thi ậ ế k thu t xác đ nh m c hao phí c n thi ể
ị ộ ơ
ố ượ
ứ ị
ừ
ố ữ
ế
ầ
ắ
ặ
ắ ẩ ỹ t do yêu c u k thu t và t
ự
ạ
ấ
ằ
ả
ố ơ Đ n giá xây d ng công trình Ph n L p đ t h th ng đi n trong công trình, ng ầ ụ c ng m là và ph tùng, b o ôn đ ộ t v v t li u, lao đ ng và ch tiêu kinh t ố ư ặ ng công tác l p đ t nh 100m ng, 1 máy thi công đ hoàn thành m t đ n v kh i l cái tê, van, cút, 1m2 b o ôn ng, 1m khoan v.v… t ả ế ị ế khâu chu n b đ n khâu k t thúc ể ả ổ ứ ả ậ ầ ch c s n công tác l p đ t (k c nh ng hao phí c n thi ậ ỹ ụ ả xu t nh m đ m b o thi công xây d ng liên t c, đúng quy trình, quy ph m k thu t).
ặ ượ
ơ ở
ị
ự
ơ
ầ
ắ
1. Đ n giá xây d ng công trình Ph n L p đ t đ
c xác đ nh trên c s :
ố
ị
ị ươ
ươ
ệ ố Ngh đ nh s 205/2004/NĐCP ngày 14/12/2004 c a Chính Ph quy đ nh h th ng ướ ế ộ ụ ấ ươ c.
ủ ủ ng trong các công ty Nhà n
ng và ch đ ph c p l
ị thang l
ả ng, b ng l
ủ
ủ
ố
ị
ị
Ngh đ nh s 31/2012/NĐCP ngày 12/4/2012 c a Chính ph quy đ nh m c l
ứ ươ ng
ị ể
ố t
i thi u chung.
ị
ố
ủ
ố ớ
ủ ườ ệ ở i lao đ ng làm vi c ộ
i thi u vùng đ i v i ng ạ
ệ ứ
ơ
ộ
ứ ươ ị ị Ngh đ nh s 70/2011/NĐCP ngày 22/8/2011 c a Chính ph quy đ nh m c l ng ể ợ ộ ố công ty, doanh nghi p, h p tác t ổ ổ ợ ch c có thuê h p tác, trang tr i, h gia đình, cá nhân và các c quan, t xã, t ướ m n lao đ ng;
ư ố
ộ
Thông t
ủ ể
ự
ệ
ẫ
ố
i thi u vùng đ i v i ng
s 23/2011/TTBLĐTBXH ngày 16/19/2011 c a B Lao đ ng Th ườ ứ ươ ng d n th c hi n m c l ệ
ứ
ệ
ộ
ổ
ộ ố ớ ệ ợ ủ ch c khác c a Vi
ươ ng i lao ổ t Nam có
ướ
ộ ướ binh và Xã h i h ng t ợ ệ ở ộ các công ty, doanh nghi p, h p tác xã, liên hi p h p tác xã, t đ ng làm vi c ạ ợ h p tác, trang tr i, h gia đình, các nhân và các t ộ thuê m n lao đ ng.
ư ố
ộ
Thông t
ủ ụ ấ ư
ộ ộ
ự
ệ
ẫ
ươ ng ộ ướ ng d n th c hi n ch đ ph c p l u đ ng trong các công ty ị
ủ
ố
ị
s 05/2005/TTBLĐTBXH ngày 05/01/2005 c a B Lao đ ng Th ế ộ ủ c theo Ngh đ nh s 205/2004/NĐCP ngày 14/12/2004 c a Chính ph .
binh và Xã h i h ướ Nhà n
ư ố
ủ
ự
ộ
ướ
s 04/2010/TTBXD ngày 26/5/2010 c a B Xây d ng h
ẫ ậ ng d n l p
Thông t ả
ầ ư
ự
và qu n lý chi phí đ u t
xây d ng công trình.
ư ố
ủ
ự
ướ
ẫ ng d n
s 06/2010/TTBXD ngày 26/5/2010 c a B Xây d ng h ế ị
ươ
ự
ị
Thông t ph
ộ t b thi công xây d ng công trình.
ng pháp xác đ nh giá ca máy và thi
ứ ự
ự
ố
Đ nh m c d toán xây d ng công trình Ph n l p đ t công b kèm theo văn b n ả
ầ ắ ự
ủ
ộ
ặ ị ố s 1777/BXDVP ngày 16/08/2007 c a B Xây d ng.
2
ố
ự
ạ
ố
ở
ỉ
ậ ệ
ủ ự
ề
ạ
ố
ị
ỉ
ầ ắ ự ơ ơ ỉ ặ ạ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n – Ph n l p đ t
Công b giá s 06/CBGVLXDSXD c a S Xây d ng t nh L ng S n ngày ờ i th i
ể
ơ ơ ạ 22/6/2012 v công b giá v t li u xây d ng trên đ a bàn t nh L ng S n t đi m tháng 5/2012.
ả
ự
ạ
ơ
ỉ
ế ị B ng giá ca máy và thi ố
ế ị
ủ
ỷ
ơ
t b thi công xây d ng công trình t nh L ng S n ban hành kèm theo quy t đ nh s 1705/QĐUBND ngày 19/11/2012 c a U ban Nhân dân ạ ỉ t nh L ng S n.
ặ ồ
ầ ắ
ự
ơ
2. Đ n giá xây d ng công trình Ph n l p đ t g m các chi phí sau:
ậ
a. Chi phí v t liêu:
ậ ệ
ệ
ặ
ộ
ị ậ ệ ể
ụ Là giá tr v t li u chính, v t li u ph , các c u ki n ho c các b ph n r i l ệ
ấ ụ ầ
ệ ậ
ậ ệ
ể
ầ
ậ
ậ ờ ẻ , ươ ng t đ hoàn
ữ ố ượ
ắ
ặ
ị
ể ậ v t li u luân chuy n (không k v t li u ph c n dùng cho máy móc, ph ế ể ệ ti n v n chuy n và nh ng v t li u tính trong chi phí chung) c n thi ộ ơ thành m t đ n v kh i l
ng công tác l p đ t.
ụ ậ ệ ở
ậ ệ
ơ
ồ
Chi phí v t li u trong đ n giá đã bao g m hao h t v t li u
khâu thi công.
ơ
ố
ậ ệ ỉ
ố ư
ự
ứ
ế
ạ
ơ
ị
ủ Chi phí v t li u trong đ n giá tính theo Công b giá s 06/CBGVLXDSXD c a S ở Xây d ng t nh L ng S n ngày 22/6/2012 (m c giá ch a có thu giá tr gia tăng).
ơ
ụ
ự ế
ậ ệ
ị
ớ
ệ
ứ ơ
ắ
ị
ệ ư
ứ ự ở ừ
ế
ể
ị
i t ng khu v c;
ậ ệ
ử ụ
ự
ả
ệ
ậ
ố ự ế ừ
ể ơ
ậ ư
ể
ệ
ệ
ị
(m c giá ch a có ậ ệ ượ c ơ ự ậ ệ ừ chênh l ch theo nguyên t c sau: Các đ n v căn c vào giá v t li u th c ạ ừ ờ ứ t ng th i đi m do ố ượ ị ng v t li u đã s d ng theo đ nh ệ ớ , sau đó so sánh v i chi phí v t li u ự ậ chênh l ch chi phí v t li u và đ a tr c
ứ ậ ệ
ự
ế
ả
ư ế Trong quá trình áp d ng đ n giá, n u giá v t li u th c t ế thu giá tr gia tăng) chênh l ch so v i giá v t li u đã tính trong đ n giá thì đ bù tr ế t (m c giá ch a có thu giá tr gia tăng) t ơ c quan qu n lý giá xây d ng công b và s l ứ m c đ tính toán chi phí v t li u th c t trong đ n giá đ xác đ nh m c bù, tr ụ ti p vào kho n m c chi phí v t li u trong d toán.
b. Chi phí nhân công:
ươ
ồ
ụ ấ
Chi phí nhân công trong đ n giá bao g m l ả
ườ
ể
ể
ắ
ộ
ộ
ắ
ứ ượ
ư
ị
ơ ơ ả ươ ụ ng c b n, l ng ph , các ấ ượ ế ộ ố ớ ng và các chi phí theo ch đ đ i v i công nhân kho n ph c p có tính ch t l ế ự i lao đ ng đ tính cho m t ngày xây l p mà có th khoán tr c ti p cho ng ự ơ ị công đ nh m c. Theo nguyên t c này chi phí nhân công trong đ n giá xây d ng công trình đ
c xác đ nh nh sau:
ứ ươ
ượ
ể
ơ
ố
ng t
Chi phí nhân công trong đ n giá đ ị
ớ c tính v i m c l ố
ứ
ị
i thi u vùng III ủ m c 1.550.000đ/tháng theo Ngh đ nh s 70/2011/NĐCP ngày 22/8/2011 c a Chính ph .ủ
ấ
ề ươ
ươ
ụ
ả
ậ
ậ C p b c ti n l
ng theo b ng l
ng A.1, thang l ị
ươ ị
ơ ả
ự
ố
ủ
ng 7 b c, m c 8.1.b Xây d ng c b n Nhóm II ban hành kèm theo Ngh đ nh s 205/2004/NĐCP ủ ngày 14/12/2004 c a Chính ph .
ầ ắ
ự
ơ
Chi phí nhân công trong Đ n giá xây d ng công trình Ph n l p đ t đ
ặ ượ c
ạ
ắ
tính cho lo i công tác xây l p nhóm II.
ụ ấ ượ
ả
ồ
Các kho n ph c p đ
c tính g m:
ụ ấ
ứ ươ
ự
ằ
ố
ể
ị
ị
ng t
i thi u chung (theo ngh đ nh
Ph c p khu v c tính b ng 0,2 m c l 31/2012/NĐCP, ngày 12 tháng 4 năm 2012).
3
ứ ươ
ằ
ộ
ố
ng t
i thi u chung: 1.050.000đ (theo
Ph c p l u đ ng b ng 0,4 m c l ị
ụ ấ ư ị
ể ngh đ nh 31/2012/NĐCP, ngày 12 tháng 4 năm 2012).
ộ ố
ươ
ằ
M t s kho n l ụ
ụ ng ph (ngh l ủ
ả ươ ụ ụ
ố
ư ố
ơ ả t, phép …) b ng 12% l ng c b n s 04/2010/TTBXD ngày 26/5/2010
ự
ộ
ỉ ễ ế , t (M c 1.2.2 Ph l c s 6 c a Thông t ủ c a B Xây d ng).
ươ
ằ
ng c
ộ ố ụ
ế ủ
ả
ố
ự ườ 6 c a Thông t
i lao đ ng b ng 4% l ư ố s
ơ ộ 04/2010/TTBXD ngày
ể M t s chi phí có th khoán tr c ti p cho ng ụ ụ ự
ủ
ộ
b n (M c 1.2.2 Ph l c s 26/5/2010 c a B Xây d ng).
ụ ấ
ố ớ ị
ươ
ự
ể
ố
i thi u vùng IV)
(L
ầ ắ ự ơ ơ ỉ ặ ạ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n – Ph n l p đ t
Đ i v i đ a bàn có ph c p khu v c khác
ng t ầ
ự
ự
ớ ệ ố ề
ề
ể
ồ
ỉ
ự ạ ả
thì chi phí nhân công trong đ n giá xây d ng công trình ph n xây d ng công trình không ỉ đi u ch nh theo h s trên mà nhân v i h s đi u ch nh (Bao g m chuy n nhóm khu v c t
ơ ệ ố i b ng sau):
ề ươ
ụ ấ
ứ
ự
ươ
ố
ể
Nhóm ti n l
ng
M c ph c p khu v c tính trên l
ng t
i thi u chung
20%
30%
40%
50%
70%
Nhóm II
0,915
0,935
0,956
0,976
1,017
Nhóm III
1
1,022
1,043
1,063
1,104
ự
ượ
c h
Đ i v i các công trình xây d ng đ ụ ấ ươ
ả ươ ầ ơ ở ứ
ượ
ưở
ự
ặ
ở
ộ
ng thêm các kho n l ư ụ ấ ư ng ph c p l u đ ng
c h
ế ộ trên ho c đ ả
ả
ổ
ụ ưở ng ph , ng và các ch đ chính sách khác ch a tính trong ph n đ n giá xây ơ m c cao h n ổ c b sung thêm kho n này vào chi phí nhân công trong b ng t ng
ắ
ợ
ớ ố ph c p l d ng công trình nêu ượ 40% thì đ ị ự h p giá tr d toán xây l p.
c. Chi phí máy thi công:
ử ụ
ế ị
ự
ế
Là chi phí s d ng các lo i máy và thi
ế ị
ị
ể ả ặ
ồ
ề ươ
ể
ườ
ử
ữ
ủ
ạ ệ ự t b thi công chính tr c ti p th c hi n, ắ ụ ụ ể ố ượ ng công tác l p t b ph v đ hoàn thành m t đ n v kh i l k c máy và thi ữ ớ ử ấ đ t bao g m: chi phí kh u hao c b n, chi phí kh u hao s a ch a l n, chi phí ụ ụ ộ ệ ng c a công nhân đi u khi n và ph c v máy, chi nhiên li u, đ ng l c, ti n l phí s a ch a th
ộ ơ ơ ả ấ ề ủ ự ng xuyên và chi phí khác c a máy.
ặ
ị
ầ ắ ở
ộ ơ ơ
ự ợ
ườ
ạ
ng h p tính giá ca máy
ủ
ỉ
ạ
ơ
Giá ca máy trong b đ n giá xây d ng công trình ph n l p đ t là giá ca máy trên đ a bàn Tp L ng S n. Tr các vùng khác thì tính bù giá máy theo QĐ 1705/QĐUBND ngày 19 tháng 11 năm 2012 c a UBND t nh L ng S n.
Ậ Ơ
Ự
Ấ
Ầ
Ế
II. K T C U T P Đ N GIÁ XÂY D NG CÔNG TRÌNH PH N L P
Ắ Đ T:Ặ
ơ
ậ
ự
ươ
ặ
ồ
T p Đ n giá xây d ng công trình Ph n l p đ t bao g m 04 ch ế ấ ắ
ầ ắ ặ
ệ
ạ
ặ
ố
ấ ố
ữ
ứ
ầ
ị
ị
ố ế ộ
ự
ng, phân theo nhóm, lo i công tác ho c k t c u l p đ t mã hóa th ng nh t theo h mã 2 ư ch cái đ u và 5 s ti p theo nh quy đ nh trong đ nh m c s 1777/BXDVP ủ ngày 16/08/2007 c a B Xây d ng.
ươ
ặ ệ ố
ệ
ắ
Ch
ng I
L p đ t h th ng đi n trong công trình
4
ươ
ụ
ắ
ặ
Ch
ng II
ạ ố L p đ t các lo i ng và ph tùng
ươ
ả
ườ
ố
Ch
ng III
B o ôn đ
ụ ng ng, ph tùng và thi
ế ị t b
ươ
ướ
Ch
ng IV
Khai thác n
ầ c ng m
ầ ắ ự ơ ơ ỉ ặ ạ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n – Ph n l p đ t
Ụ
Ị
III. QUY Đ NH ÁP D NG:
ự
ơ ở ể ậ
ầ ắ
ặ
ậ ự
ự ố ớ
ự
ự
trình thu c các d án đ u t
ự
ộ ư ụ
ổ ầ
ấ ự
ự
ố
ơ
T p Đ n giá xây d ng công trình Ph n l p đ t là c s đ l p d toán, t ng ổ ơ ữ ầ ư d toán công xây d ng công trình. Đ i v i nh ng ắ công tác xây d ng nh công tác đào, đ p đ t đá, xây, trát, đ bê tông, ván khuôn, c t thép… áp d ng theo Đ n giá xây d ng công trình Ph n Xây d ng
ậ
ắ
Chi u cao ghi trong t p Đ n giá xây d ng công trình Ph n L p đ t là
ầ ặ ế ố (cid:0) 4m; n u thi công ế
ự t k công trình đ n c t
ế ế ố ế ậ
c t ụ
ư
ơ
ị
chi uề ơ ừ ố (cid:0) 0.00 theo thi ở ộ đ cao ơ ể c áp d ng đ n giá b c x p v n chuy n lên cao nh quy đ nh trong Đ n giá
ự
ề cao tính t ượ >4m đ ầ ự xây d ng Ph n Xây d ng
ụ
ấ
ắ
ố
ố
ng ng và ph tùng ng c p thoát n
Đ i v i nh ng công tác l p đ t đi n, đ
ữ ề
ệ
ả
ệ ặ ụ ệ ượ
ạ ơ
ụ
ỡ
ụ
ầ
ướ ườ ố ớ c, ả b o ôn, đi u hoà không khí, ph ki n sinh ho t và v sinh trong công trình ph i dùng ắ ự ể dàn giáo thép đ thi công thì đ c áp d ng đ n giá l p d ng, tháo d dàn giáo thép ự ự ơ công c trong Đ n giá xây d ng công trình Ph n Xây d ng
ứ ể
ư
ặ
ắ
Đ i v i nh ng công tác l p đ t ch a có đ nh m c đ làm c s l p đ n giá thì ch
ơ ở ậ ề
ậ
ầ
ữ căn c
ự
ứ
ồ
ị
ị
ị
ủ ị ệ ứ vào yêu c u k thu t, bi n pháp thi công, đi u ki n thi công và ể ậ ng pháp xây d ng đ nh m c d toán đ l p đ nh m c. Đ ng th i, g i các đ nh ậ ớ ộ
ơ ệ ờ ử ụ
ỹ ứ ự ả
ề ở
ự
ự
ể
ố ớ ầ ư đ u t ươ ph ứ m c này v S Xây d ng đ tho thu n v i B Xây d ng ban hành áp d ng.
ậ
ầ
ự
ụ
ắ
ự ậ
ự
ư
ơ
ữ
ặ
ị
ữ ể ử ụ ể ậ
ơ
ươ
ầ
ợ
ỉ
ng th c đ u th u. Tr
ặ ể ậ ố ố ầ ầ ử ụ ầ ư
ủ ầ ư
ế ị
ườ
ườ ầ c thì ch đ u t
ị báo cáo ng
ơ Khi áp d ng t p đ n giá xây d ng công trình Ph n L p đ t đ l p d toán xây ế ự d ng công trình. N u có nh ng công tác xây d ng ch a công b trong t p đ n giá ề ủ ầ ư ỉ ứ có th s d ng nh ng đ nh m c đã công b ho c đi u ch nh này thì ch đ u t ệ ự ị ị ệ theo quy đ nh hi n hành đ l p đ n giá, xác đ nh giá gói th u khi th c hi n ố ứ ấ ng h p ch đ nh th u các gói th u s d ng v n ngân ph ế ướ sách nhà n xem xét, quy t i quy t đ nh đ u t ị đ nh.
ụ
ầ ắ ặ ể ậ ổ
ự
Khi áp d ng t p đ n giá xây d ng công trình Ph n l p đ t đ l p t ng d toán, d
ậ ơ ế
ữ ể ử ụ
ủ ầ ư
ề
ặ
ị
có th s d ng nh ng đ nh m c đ ể ậ ơ
ự ư ứ ượ ậ ẩ
ữ ơ
ụ
ự ự ậ ơ toán công trình. N u có nh ng công tác xây d ng ch a ban hành trong t p đ n giá này ỉ c l p ho c đi u ch nh theo quy thì ch đ u t ề ị đ nh nêu trên đ l p đ n giá trình c quan có th m quy n ban hành áp d ng
ự
ầ ắ ặ ỉ
Đ n giá xây d ng công trình Ph n l p đ t t nh L ng S n đ
c tính theo m c l ệ
ơ ượ ố ớ
ạ ụ
ứ
ể
ố ạ
ị
ơ ứ ươ ng ồ ạ ố i thi u vùng III m c 1.550.000 đ ng/tháng áp d ng đ i v i các doanh nghi p ho t t ơ ộ đ ng trên đ a bàn thành ph L ng S n.
ử ụ
ế
ơ
ặ ướ
ng m c đ
ắ ề
Trong quá trình s d ng t p đ n giá xây d ng công trình, n u g p v
ơ ị ả
ự ể
ự
ứ
ả
ị
ậ ề ở ngh các đ n v ph n ánh v S Xây d ng đ nghiên c u gi
ế i quy t.
5
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ƯƠ
CH
NG
I
Ệ Ố
Ắ
Ặ
Ệ L P Đ T H TH NG ĐI N TRONG CÔNG TRÌNH
Ụ Ế Ị THUY T MINH VÀ QUI Đ NH ÁP D NG:
ắ ệ ặ ệ ố ự
ơ ở ộ
ệ ố ế ồ ậ ệ ứ ớ ằ d
ấ ặ ấ ậ ậ ủ ế
ể ậ ắ ơ Đ n giá l p đ t h th ng đi n trong công trình dùng đ l p đ n giá d toán cho công tác l p ặ ậ ế ầ ệ ở ộ đ cao >4m thì vi c b c x p v t đ cao trung bình <=4m (t ng th nh t), n u thi công đ t đi n ọ ầ ụ ệ ừ ư i m t đ t lên các t ng sàn b ng v n thăng l ng lên m i ậ ệ ể li u, v n chuy n v t li u, ph ki n t ơ ượ ộ ộ ậ ệ ể ố đ cao thì đ c c ng thêm đ n giá b c x p và v n chuy n v t li u lên cao c a mã AL.70000 trong ự ể ự ầ ph n xây d ng đ tính vào d toán.
ệ ề ề ắ ặ ệ ố Chi u cao qui đ nh trong các công tác l p đ t h th ng đi n trong công trình là chi u cao tính
ừ ố t c t ± 0.00 theo thi ị ế ế ủ t k c a công trình
ậ ệ ự ể ậ ắ ặ ạ ị C ly v n chuy n v t li u qui đ nh chung cho các công tác l p đ t trong ph m vi bình quân
<=50m.
Ặ Ạ Ắ Ạ BA.11000 L P Đ T QU T CÁC LO I
Ặ
Ắ
Ạ
Ệ
BA.11100 L P Đ T QU T ĐI N
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ạ ặ ắ ạ ở
ế ế ắ ặ ấ ầ ố ị ị ị ắ V n chuy n qu t vào v trí l p đ t trong ph m vi 30m, m hòm ki m tra, lau chùi, l p cánh, ạ t k , l p đ t qu t , l p h p s , v ch d u đ nh v , xác đ nh tim c t theo yêu c u thi
ử ạ ể ậ ị ộ ố ạ ỗ ắ ấ đ u dây, khoan l ậ ỹ ầ theo đúng yêu c u k thu t, ch y th và bàn giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
550.450
49.452
30.165
275.454
39.561
20.110
ạ ắ ệ
ườ BA.11101 BA.11102 ặ L p đ t qu t đi n ạ ầ Qu t tr n ạ Qu t treo t ng cái cái
Ặ
Ắ
ƯỜ
Ạ BA.11200 L P Đ T QU T THÔNG GIÓ TRÊN T
NG
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
95.950
49.452
10.055
227.250
59.342
14.077
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị ắ ặ ườ ng
ạ ướ ướ BA.11201 BA.11202 L p đ t qu t thông gió trên t Kích th Kích th ế c 150x150 đ n 250 x 250 ế c 300x300 đ n 350 x 350 cái cái
Ạ Ố
Ắ
Ầ
Ặ BA.11300 L P Đ T QU T P TR N
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
95.950
98.904
14.077
227.250
158.246
20.110
ầ ặ ắ ạ ố
BA.11301 BA.11302 L p đ t qu t p tr n ướ Kích th ướ Kích th ế c 150x150 đ n 250 x 250 ế c 300x300 đ n 350 x 350 cái cái
6
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
Ắ
Ạ
ƯỜ
Ố
Ặ BA.11400 L P Đ T QU T TRÊN Đ
NG NG THÔNG GIÓ
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
128.520
320.447
2.212
385.560
534.079
3.821
835.380
747.710
5.229
1.028.160
1.068.158
7.642
ố ạ ặ ườ ng ng thông
ấ ấ ấ ấ ắ L p đ t qu t trên đ gió Công su t 0,2 <=1,5kW Công su t 1,6 <=3,0kW Công su t 3,1 <=4,5kW Công su t 4,6 <=7,5kW BA.11401 BA.11402 BA.11403 BA.11404 cái cái cái cái
Ắ
Ạ
Ặ BA.11500 L P Đ T QU T LY TÂM
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
2.040.000
498.474
2.011
4.590.000
830.789
4.022
6.120.000
1.163.105
6.033
8.160.000
1.661.579
8.044
ạ ặ ắ
BA.11501 BA.11502 BA.11503 BA.11504 L p đ t qu t ly tâm ấ Công su t 0,2 <=2,5kW ấ Công su t 2,6 <=5,0kW ấ Công su t 5,1 <=10kW ấ Công su t 10 <=22kW cái cái cái cái
Ặ Ắ Ề Ề Ụ Ộ BA.12000 L P Đ T MÁY ĐI U HOÀ KHÔNG KHÍ ( ĐI U HOÀ C C B )
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ặ ạ
ở ế ế ắ ể ặ ể ấ ầ ố ị ị ị ụ ệ ế ị ậ t b , ph ki n, lau V n chuy n máy vào v trí l p đ t trong ph m vi 30m, m hòm ki m tra thi ử ạ ể ỡ ạ t k , l p đ t máy, ki m tra, ch y th và
ị ầ d u m , v ch d u đ nh v , xác đ nh tim c t theo yêu c u thi bàn giao.
Ụ
Ặ
Ắ
Ề
BA.12100 L P Đ T MÁY ĐI U HOÀ 1 C C
ơ ị Đ n v tính: đ/máy
77.719
197.807
20.110
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ề ắ ặ BA.12101 ụ L p đ t máy đi u hoà 1 c c máy
Ụ
Ặ
Ắ
Ề
BA.12200 L P Đ T MÁY ĐI U HOÀ 2 C C
ơ ị Đ n v tính: đ/máy
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
47.728
237.368
60.329
ắ
47.728
308.579
66.362
47.728
401.548
72.395
ề ng
BA.12201 BA.12202 BA.12203 ụ ặ L p đ t máy đi u hoà 2 c c ườ ạ Lo i treo t ạ ố ầ Lo i p tr n ầ ạ Lo i âm tr n máy máy máy
7
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
47.728
522.210
80.439
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ạ ủ ứ BA.12204 Lo i t đ ng máy
Ghi chú:
ề ố ớ ặ ắ ỡ
ụ ắ ụ ề ỡ ỉ
ặ ấ ể ế ố ớ ắ ỗ ồ ố ườ ề ề ắ ắ ỗ ắ Đ i v i máy đi u hoà 2 c c, l p đ t khung g , l p đ t giá đ máy, khoan b t vít, chèn trát, l p ỗ ng. Khi l p đi u hoà 1 lu n ng qua t
ư ể ế ụ ỗ ườ ặ đ t máy. Đ i v i máy đi u hoà 1 c c, đ u dây hoàn ch nh (công tác gia công giá đ máy, khung g tính riêng). Khi l p đi u hoà 2 c c đã k đ n công khoan l ụ c c ch a k đ n công đ c l ụ qua t ng.
Ạ Ắ Ặ BA.13000 L P Đ T CÁC LO I ĐÈN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ẩ ố ị ấ ấ ắ ắ ụ ệ Chu n b v t li u, đo l y d u, c t và đ u dây vào h th ng, b t vít c đ nh, l p các ph ki n,
ị ậ ệ ỉ ắ ỹ ấ ầ ử ể ậ ệ ố th và hoàn ch nh theo đúng yêu c u k thu t, ki m tra bàn giao.
ặ ạ ắ ố ộ ơ ồ Công tác l p đ t các lo i đèn ng trong đ n giá đã bao g m chi phí các bóng đèn, h p đèn và
ụ ệ ph ki n
Ắ
Ặ
Ụ
Ạ
BA.13100 L P Đ T CÁC LO I ĐÈN CÓ CHAO CH P
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
131.250
25.715
299.250
29.671
320.250
41.539
425.250
37.583
ặ ắ ụ
ạ ạ ạ ạ BA.13101 BA.13102 BA.13103 BA.13104 ạ L p đ t các lo i đèn có chao ch p ụ ườ ng có ch p Lo i đèn th ụ ầ Lo i đèn sát tr n có ch p ố ổ Lo i đèn ch ng n ẩ ố Lo i đèn ch ng m bộ bộ bộ bộ
Ắ
Ặ
Ố
Ạ
BA.13200 L P Đ T CÁC LO I ĐÈN NG DÀI 0,6M
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
69.546
57.364
124.568
89.013
151.500
106.816
ố ặ ạ ắ
ạ ạ ạ BA.13201 BA.13202 BA.13203 L p đ t các lo i đèn ng dài 0,6m ố Lo i đèn ng 1 bóng ố Lo i đèn ng 2 bóng ố Lo i đèn ng 3 bóng bộ bộ bộ
Ắ
Ặ
Ố
Ạ
BA.13300 L P Đ T CÁC LO I ĐÈN NG DÀI 1,2M ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ẩ ấ ư ể ắ ắ Chu n b , đo, đánh d u, khoan b t vít, l p h p đèn, l p bóng đèn, l p ch n l u, t c te, ki m tra
ắ ể ắ ầ ộ ỹ ấ ắ ị ệ ệ ả ậ ả ắ đi n, hoàn thi n công tác l p đ m b o yêu c u k thu t, ki m tra và bàn giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
8
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
88.091
67.254
147.637
94.947
151.500
112.750
301.500
134.509
ặ ạ ắ
ạ ạ ạ ạ BA.13301 BA.13302 BA.13303 BA.13304 ố L p đ t các lo i đèn ng dài 1,2m ố Lo i đèn ng 1 bóng ố Lo i đèn ng 2 bóng ố Lo i đèn ng 3 bóng ố Lo i đèn ng 4 bóng bộ bộ bộ bộ
Ố
Ạ
Ặ
Ắ
BA.13400 L P Đ T CÁC LO I ĐÈN NG 1,5M
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
137.131
67.254
243.676
98.904
261.874
120.662
328.135
142.421
ặ ạ ắ
ạ ạ ạ ạ BA.13401 BA.13402 BA.13403 BA.13404 ố L p đ t các lo i đèn ng dài 1,5m ố Lo i đèn ng 1 bóng ố Lo i đèn ng 2 bóng ố Lo i đèn ng 3 bóng ố Lo i đèn ng 4 bóng bộ bộ bộ bộ
Ặ
Ạ
Ắ
BA.13500 L P Đ T CÁC LO I ĐÈN CHÙM
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
1.201.200
49.452
1.651.650
49.452
2.501.250
59.342
3.501.050
65.276
ặ ạ ắ
ạ ạ ạ ạ BA.13501 BA.13502 BA.13503 BA.13504 L p đ t các lo i đèn chùm Lo i đèn chùm 3 bóng Lo i đèn chùm 5 bóng Lo i đèn chùm 10 bóng Lo i đèn chùm >10 bóng bộ bộ bộ bộ
Ặ
ƯỜ
Ạ
Ắ BA.13600 L P Đ T ĐÈN T
NG, ĐÈN TRANG TRÍ VÀ CÁC LO I ĐÈN KHÁC
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
123.600
35.605
ắ ặ ườ ng, đèn trang trí và các
77.250
39.561
20.600
31.649
128.750
23.737
41.200
29.671
ể ắ ng ki u ánh sáng h t
L p đ t t đèn khác ườ Đèn t Đèn đũa Đèn c còổ Đèn trang trí n iổ Đèn trang trí âm tr nầ BA.13601 BA.13602 BA.13603 BA.13604 BA.13605 bộ bộ bộ bộ bộ
Ặ Ố Ộ Ẫ Ả Ắ BA.14000 L P Đ T NG, MÁNG B O H DÂY D N
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ế ể ắ ố ặ ưa c t ng, lên ng, v n chuy n, ti n hành l p đ t
ư c, l y d u, c ậ ớ ấ ầ ắ ố ể ườ ố ẩ và u n các đ ị ậ ệ ậ ấ Chu n b v t li u, đo kích th ỹ ố ng ng cong đúng yêu c u k thu t, ki m tra và bàn giao.
9
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ạ Ặ Ổ Ả
Ặ Ố
Ộ
Ắ
Ẫ
BA.14100 L P Đ T NG KIM LO I Đ T N I B O H DÂY D N
ơ ị Đ n v tính: đ/m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
10.717
14.836
2.011
21.830
16.814
2.011
25.854
20.770
2.212
33.240
24.726
2.413
57.855
27.693
2.815
59.004
31.649
3.016
ắ ặ ố ạ ặ ổ ả ộ
ố ố ố ố ố ố L p đ t ng kim lo i đ t n i b o h dây d nẫ ườ Đ ng kính ng<=26 mm ườ Đ ng kính ng<=35 mm ườ Đ ng kính ng<=40 mm ườ Đ ng kính ng<=50 mm ườ Đ ng kính ng<=66 mm ườ Đ ng kính ng<=80 mm BA.14101 BA.14102 BA.14103 BA.14104 BA.14105 BA.14106 m m m m m m
Ạ Ặ
Ặ Ố
Ộ
Ắ
Ả
Ẫ
BA.14200 L P Đ T NG KIM LO I Đ T CHÌM B O H DÂY D N
ơ ị Đ n v tính: đ/m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
11.738
57.364
2.011
23.909
63.298
2.011
28.316
75.167
2.212
36.406
89.013
2.413
63.471
100.882
2.815
64.732
114.728
3.016
ạ ặ
ả ặ ố ắ L p đ t ng kim lo i đ t chìm b o ẫ ệ v dây d n ố ườ Đ ng kính ng<=26 mm ố ườ Đ ng kính ng<=35 mm ố ườ Đ ng kính ng<=40 mm ườ ố Đ ng kính ng<=50 mm ố ườ Đ ng kính ng<=66 mm ố ườ Đ ng kính ng<=80 mm BA.14201 BA.14202 BA.14203 BA.14204 BA.14205 BA.14206 m m m m m m
Ghi chú:
ườ ạ ặ ợ ố ể ả ữ ầ Tr
ng h p ng kim lo i đ t chìm ngoài nh ng thành ph n công vi c nêu trên còn k c công ồ ệ ố ả ố ỉ ơ ụ đ c rãnh, chèn trát hoàn ch nh (trong đ n giá đã bao g m c tê, cút, ng n i).
Ặ Ổ Ả
Ặ Ố
Ộ
Ự
Ự
Ắ
Ẫ
BA.14300 L P Đ T NG NH A, MÁNG NH A Đ T N I B O H DÂY D N
ơ ị Đ n v tính: đ/m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
4.284
9.890
2.011
5.517
11.868
2.011
7.140
12.264
2.413
12.398
12.857
2.815
22.523
18.792
3.419
26.938
21.759
4.022
ự
ự ặ ố ặ ắ L p đ t ng nh a, máng nh a đ t ổ ả ẫ ộ n i b o h dây d n ố ườ Đ ng kính ng <=15 mm ườ ố Đ ng kính ng <=27 mm ườ ố Đ ng kính ng <=34 mm ố ườ Đ ng kính ng <=48 mm ườ ố Đ ng kính ng <=76 mm ố ườ Đ ng kính ng <=90 mm BA.14301 BA.14302 BA.14303 BA.14304 BA.14305 BA.14306 m m m m m m
Ặ Ố
Ộ
Ự
Ắ
Ặ
Ả
Ẫ
BA.14400 L P Đ T NG NH A Đ T CHÌM B O H DÂY D N
ơ ị Đ n v tính: đ/m
10
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
4.692
39.561
2.011
6.042
51.430
2.011
7.820
57.364
2.413
13.579
69.232
2.815
24.668
81.101
3.419
29.503
90.991
4.022
ả ặ ắ ặ ố ộ
ự L p đ t ng nh a đ t chìm b o h dây d nẫ ố ườ Đ ng kính ng <=15 mm ườ ố Đ ng kính ng <=27 mm ườ ố Đ ng kính ng <=34 mm ố ườ Đ ng kính ng <=48 mm ườ ố Đ ng kính ng <=76 mm ố ườ Đ ng kính ng <=90 mm m m m m m m BA.14401 BA.14402 BA.14403 BA.14404 BA.14405 BA.14406
Ghi chú:
ợ ố ể ả ữ ệ ầ ặ ờ Trư ng h p ng nh a đ t chìm ngoài nh ng thành ph n công vi c nêu trên còn k c công
ả ố ố ồ ự ỉ ơ ụ đ c rãnh, chèn trát hoàn ch nh (trong đ n giá đã bao g m c tê, cút, ng n i).
Ụ Ệ Ặ Ắ ƯỜ BA.15000 L P Đ T PH KI N Đ NG DÂY
Ặ Ố
Ứ Ố
Ồ
Ự
Ắ
ƯỜ
BA.15100 L P Đ T NG S , NG NH A LU N QUA T
NG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ụ ỗ ấ ườ ắ ố ể ầ ậ ỹ ấ L y d u, đ c l xuyên t ng, g n ng, chèn trát theo đúng yêu c u k thu t, ki m tra và bàn
giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
9.278
57.364
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị ắ ứ
9.278
81.101
ườ ng cái BA.15101
10.826
81.101
ề ườ ng bê cái BA.15102
10.826
94.947
ề ườ ng cái BA.15103
15.460
94.947
ề ườ ng bê cái BA.15104
15.460
112.750
ề ườ ng cái BA.15105
3.856
57.364
ườ ề ng bê cái BA.15106
3.856
81.101
ườ ng cái BA.15111
4.284
81.101
ườ ề ng bê cái BA.15112
ề ườ ng cái BA.15113 ặ ố L p đ t ng s ố ề Chi u dài ng <=150mm, t g chạ ố Chi u dài ng <=150mm, t tông ố Chi u dài ng <=250mm, t g chạ ố Chi u dài ng <=250mm, t tông ố Chi u dài ng <=350mm, t g chạ ố Chi u dài ng <=350mm, t tông ặ ố ự ắ L p đ t ng nh a ố ề Chi u dài ng <=150mm, t g chạ ố Chi u dài ng <=150mm, t tông ố Chi u dài ng <=250mm, t g chạ
11
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
4.284
94.947
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy
5.891
94.947
ề ườ BA.15114 Đ nơ vị cái ng bê
5.891
112.750
ề BA.15115 ườ ng cái
ườ ề BA.15116 ng bê cái ố Chi u dài ng <=250mm, t tông ố Chi u dài ng <=350mm, t g chạ ố Chi u dài ng <=350mm, t tông
Ạ Ứ Ạ
Ặ
Ắ
Ế
BA.15200 L P Đ T CÁC LO I S H TH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ị ậ ệ ắ ứ ể ế ẩ ơ Chu n b v t li u, lau chùi, ti n hành g n s vào xà, s n bu lông, ki m tra và bàn giao.
ơ ị ặ ộ Đ n v tính: đ/cái (ho c b )
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
2.625
11.868
2.625
13.846
ạ ứ ạ ế ắ ặ
31.500
55.386
36.750
77.145
48.300
108.794
ứ ứ
ứ ứ ứ BA.15201 BA.15202 BA.15203 BA.15204 BA.15205 L p đ t các lo i s h th ạ S các lo i S tai mèo ạ Lo i dây 2 s ạ Lo i dây 3 s ạ Lo i dây 4 s cái cái cái cái cái
Ghi chú:
ắ ứ ộ ầ ụ ệ ụ ế ả ồ ơ ồ ộ ứ N u g n s nguyên b vào tr , ph ki n hay c t đ u h i thì g m c công s n giá s .
Ặ
Ắ BA.15300 L P Đ T PULI
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ố ị ấ ấ ườ ầ ầ ế ế Lau chùi, l y d u, khoan c đ nh puli lên t ng, tr n theo đúng yêu c u thi ể t k , ki m tra và bàn giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
129.780
5.736
2.011
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị ắ
129.780
7.319
3.016
129.780
7.517
2.011
129.780
8.308
3.016
133.900
12.660
2.011
ng
133.900
13.055
3.016
ng >=35x35
ứ ẹ ườ ầ ứ ẹ ườ ng <=30x30 ầ ườ ầ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.15301 BA.15302 BA.15303 BA.15304 BA.15305 BA.15306 ặ L p đ t PULI Lo i PULI s k p t Lo i PULI s k p tr n Lo i PULI t Lo i PULI tr n <=30x30 Lo i PULI t Lo i PULI tr n >=35x35 cái cái cái cái cái cái
Ộ Ố Ộ
Ộ Ầ
Ộ
Ộ
Ặ
Ắ
Ắ
BA.15400 L P Đ T H P N I, H P PHÂN DÂY, H P CÔNG T C, H P C U CHÌ, H P AUTOMAT
ệ ầ Thành ph n công vi c:
12
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ắ ấ ầ ộ ỹ ỉ ấ ụ ỗ ậ , khoan b t vít, đ u dây, chèn trát h p hoàn ch nh theo đúng yêu c u k thu t,
ể ấ L y d u, đ c l ki m tra và bàn giao.
ơ ộ ị Đ n v tính: đ/h p
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
2.100
75.167
4.022
2.625
75.167
4.022
3.675
75.167
4.022
4.200
79.123
4.022
4.200
79.123
4.022
4.200
83.079
4.022
5.250
89.013
4.022
6.300
89.013
4.022
8.400
106.816
4.022
9.450
106.816
4.022
12.600
118.684
4.022
14.700
128.575
4.022
18.900
128.575
4.022
ắ ặ ộ
ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ ướ ộ BA.15401 BA.15402 BA.15403 BA.15404 BA.15405 BA.15406 BA.15407 BA.15408 BA.15409 BA.15410 BA.15411 BA.15412 BA.15413 ạ L p đ t h p các lo i Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th c h p <=40x50 mm c h p <=40x60 mm c h p <=60x60 mm c h p <=50x80 mm c h p <=60x80 mm c h p <=100x100 mm c h p <=150x150 mm c h p <=150x200 mm c h p <=200x200 mm c h p <=250x200 mm c h p <=300x300 mm c h p <=300x400 mm c h p <=400x400 mm h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ h pộ
Ả Ạ Ẫ BA.16000 KÉO R I CÁC LO I DÂY D N
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ẫ ị ẩ ẳ ả ố ị ệ Chu n b , ra dây, vu t th ng, kéo r i, c t n i, c đ nh dây d n vào v trí, chèn trát, hoàn thi n
ể ầ ậ ố ị ỹ công tác theo đúng yêu c u k thu t, ki m tra và bàn giao.
Ơ
Ặ
Ắ
BA.16100 L P Đ T DÂY Đ N
ơ ị Đ n v tính: đ/m
1.429
3.956
1.607
3.956
2.101
3.956
2.805
4.945
3.099
4.945
3.562
4.945
5.673
5.934
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ặ ắ
5.904
5.934
8.930
5.934
m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2
9.718
6.330
14.498
6.923
21.222
7.121
m2
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.16101 BA.16102 BA.16103 BA.16104 BA.16105 BA.16106 BA.16107 BA.16108 BA.16109 BA.16110 BA.16111 BA.16112 ơ L p đ t dây đ n Lo i dây 1x0,3m Lo i dây 1x0,5m Lo i dây 1x0,7m Lo i dây 1x0,75m Lo i dây 1x0,8m Lo i dây 1x1,0m Lo i dây 1x1,5m m2 Lo i dây 1x2m Lo i dây 1x2,5m m2 Lo i dây 1x3m m2 Lo i dây 1x4m m2 Lo i dây 1x6m m m m m m m m m m m m m
13
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
33.294
7.517
51.847
7.912
79.194
9.890
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công
ạ ạ ạ BA.16113 BA.16114 BA.16115 Lo i dây 1x10m Lo i dây 1x16m Lo i dây 1x25m m2 m2 m2 m m m
Ộ
Ặ
Ắ
Ẫ
BA.16200 L P Đ T DÂY D N 2 RU T
ơ ị Đ n v tính: đ/m
4.654
4.945
5.978
5.934
8.447
5.934
11.567
6.330
18.585
6.923
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ẫ ặ ắ
28.618
7.121
41.078
7.517
43.863
7.912
42.024
8.901
63.036
10.286
84.048
11.473
m2 m2
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.16201 BA.16202 BA.16203 BA.16204 BA.16205 BA.16206 BA.16207 BA.16208 BA.16209 BA.16210 BA.16211 ộ L p đ t dây d n 2 ru t m2 Lo i dây 2x0,5m m2 Lo i dây 2x0,75m m2 Lo i dây 2x1m Lo i dây 2x1,5m Lo i dây 2x2,5m m2 Lo i dây 2x4m m2 Lo i dây 2x6m m2 Lo i dây 2x8m m2 Lo i dây 2x10m m2 Lo i dây 2x16m m2 Lo i dây 2x25m m m m m m m m m m m m
Ộ
Ặ
Ắ
Ẫ
BA.16300 L P Đ T DÂY D N 3 RU T
ơ ị Đ n v tính: đ/m
9.347
5.934
9.535
5.934
12.964
6.330
13.801
6.923
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ẫ ặ ắ
16.310
7.121
29.128
7.517
31.658
7.912
34.483
8.308
m2
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.16301 BA.16302 BA.16303 BA.16304 BA.16305 BA.16306 BA.16307 BA.16308 ộ L p đ t dây d n 3 ru t m2 Lo i dây 3x0,5m m2 Lo i dây 3x0,75m m2 Lo i dây 3x1m Lo i dây 3x1,75m m2 Lo i dây 3x2m Lo i dây 3x2,5m Lo i dây 3x2,75m Lo i dây 3x3,0m m2 m2 m2 m m m m m m m m
Ộ
Ặ
Ắ
Ẫ
BA.16400 L P Đ T DÂY D N 4 RU T
ơ ị Đ n v tính: đ/m
8.531
5.934
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ặ ắ ẫ
ạ BA.16401 ộ L p đ t dây d n 4 ru t m2 Lo i dây 4x0,5m m
14
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
9.572
5.934
11.652
6.923
15.086
7.121
16.542
7.517
Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Mã hi uệ Nhân công
17.167
7.517
19.976
7.912
23.929
7.912
29.131
8.308
m2 m2 m2 m2
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.16402 BA.16403 BA.16404 BA.16405 BA.16406 BA.16407 BA.16408 BA.16409 Lo i dây 4x0,75m Lo i dây 4x1,0m Lo i dây 4x1,5m Lo i dây 4x1,75m m2 Lo i dây 4x2m Lo i dây 4x2,5m Lo i dây 4x3,0m Lo i dây 4x3,5m m2 m2 m2 Đ nơ vị m m m m m m m m
Ặ Ả Ạ Ắ Ệ ƯỜ BA.17000 L P Đ T B NG ĐI N CÁC LO I VÀO T NG
Ắ Ả
Ỗ
ƯỜ
Ạ
BA.17100 L P B NG G VÀO T
NG G CH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ỗ ả ắ ỗ ồ ườ ấ Đo l y d u, khoan vít hay đóng t c kê, khoan l ặ ố ị , lu n dây, l p đ t c đ nh b ng g vào t ng,
ể ấ ki m tra và bàn giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
6.000
23.737
20.110
8.400
29.671
20.110
10.800
41.539
20.110
14.400
47.474
20.110
18.000
65.276
20.110
Mã hi uệ Tên công tác Máy Đ nơ vị V tậ li uệ Nhân công ắ ặ ả ạ ng g ch
ỗ ướ ả ướ ả ướ ả ướ ả ướ ả BA.17101 BA.17102 BA.17103 BA.17104 BA.17105 L p đ t b ng g vào t ỗ Kích th ỗ Kích th ỗ Kích th ỗ Kích th ỗ Kích th ườ c b ng g <=90x150mm c b ng g <=180x250mm c b ng g <=300x400mm c b ng g <=450x500mm c b ng g <=600x700mm cái cái cái cái cái
Ắ Ả
Ỗ
ƯỜ
BA.17200 L P B NG G VÀO T
NG BÊ TÔNG
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
6.000
29.671
40.220
8.400
35.605
40.220
10.800
47.474
40.220
14.400
53.408
40.220
18.000
71.211
40.220
Mã hi uệ Tên công tác Máy Đ nơ vị V tậ li uệ Nhân công ắ ườ ặ ả
ỗ ướ ả ướ ả ướ ả ướ ả ướ ả BA.17201 BA.17202 BA.17203 BA.17204 BA.17205 L p đ t b ng g vào t ỗ Kích th ỗ Kích th ỗ Kích th ỗ Kích th ỗ Kích th ng bê tông c b ng g <=90x150mm c b ng g <=180x250mm c b ng g <=300x400mm c b ng g <=450x500mm c b ng g <=600x700mm cái cái cái cái cái
Ế Ị Ắ Ặ Ắ BA.18000 L P Đ T CÁC THI T B ĐÓNG NG T
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ị ấ ắ ổ ắ ắ ẩ ể ầ ả ậ ả ỹ Chu n b , đ u dây, l p công t c, c m đ m b o yêu c u k thu t, ki m tra và bàn giao.
Ắ
Ắ BA.18100 L P CÔNG T C
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
15
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
9.136
19.781
13.704
21.759
18.273
23.737
24.668
25.715
35.175
27.693
38.190
33.627
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ặ ắ
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.18101 BA.18102 BA.18103 BA.18104 BA.18105 BA.18106 ắ L p đ t công t c ắ Lo i 1 h t trên 1 công t c ắ Lo i 2 h t trên 1 công t c ắ Lo i 3 h t trên 1 công t c ắ Lo i 4 h t trên 1 công t c ắ Lo i 5 h t trên 1 công t c ắ Lo i 6 h t trên 1 công t c cái cái cái cái cái cái
Ắ Ổ Ắ
BA.18200 L P
C M
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
25.125
19.781
40.200
23.737
41.881
27.693
59.114
31.649
ắ ặ ổ ắ
ạ ổ ắ ạ ổ ắ ạ ổ ắ ạ ổ ắ BA.18201 BA.18202 BA.18203 BA.18204 L p đ t Lo i Lo i Lo i Lo i c m ơ c m đ n c m đôi c m ba ố c m b n cái cái cái cái
Ắ Ổ Ắ
Ợ
Ặ
Ắ
BA.18300 L P Đ T CÔNG T C,
Ỗ C M H N H P
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ị ắ ắ ạ ổ ắ ặ ả ả ả ẵ ộ ầ c m, m t b ng vào h p đã chôn s n đ m b o yêu c u
ặ ạ Chu n b , l p đ t h t công t c, h t ậ ẩ ể ỹ k thu t, ki m tra và bàn giao.
ả ơ ị Đ n v tính: đ/1b ng
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
27.318
19.781
45.591
21.759
63.864
23.737
36.363
27.693
54.636
31.649
72.909
35.605
ặ ắ
ắ ổ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ạ ạ ạ ạ ạ ạ BA.18301 BA.18302 BA.18303 BA.18304 BA.18305 BA.18306 L p đ t công t c, Lo i 1 công t c, 1 Lo i 1 công t c, 2 Lo i 1 công t c, 3 Lo i 2 công t c, 1 Lo i 2 công t c, 2 Lo i 2 công t c, 3 ỗ ợ c m h n h p ổ ắ c m ổ ắ c m ổ ắ c m ổ ắ c m ổ ắ c m ổ ắ c m b ngả b ngả b ngả b ngả b ngả b ngả
Ắ
Ặ
Ộ
Ự
Ầ
Ề
BA.18400 L P Đ T C U DAO 3 C C M T CHI U
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ụ ệ ố ị ệ ể ệ ấ ầ ẩ ầ Chu n b v t li u, ki m tra, v sinh c u dao và ph ki n, c đ nh c u dao, đ u dây đi n vào
ị ậ ệ ể ỉ ầ c u dao hoàn ch nh, ki m tra và bàn giao.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
16
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
85.320
49.452
14.077
80.580
94.947
16.088
284.580
98.904
20.110
843.350
148.355
24.132
Mã hi uệ Tên công tác Máy Đ nơ vị V tậ li uệ Nhân công ộ ắ ề
ặ ầ ộ ộ ộ ộ ườ ườ ườ ườ ự ệ ệ ệ ệ BA.18401 BA.18402 BA.18403 BA.18404 L p đ t c u dao 3 c c m t chi u C ng đ dòng đi n <=60Ampe C ng đ dòng đi n <=100Ampe C ng đ dòng đi n <=200Ampe C ng đ dòng đi n <=400Ampe bộ bộ bộ bộ
Ắ
Ặ
Ự
Ầ
Ả
Ề
BA.18500 L P Đ T C U DAO 3 C C Đ O CHI U
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ụ ệ ố ị ệ ệ ể ầ ấ ầ ẩ Chu n b v t li u, ki m tra, v sinh c u dao và ph ki n, c đ nh c u dao, đ u dây đi n vào
ỉ ị ậ ệ ể ầ c u dao hoàn ch nh, ki m tra và bàn giao.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
101.760
59.342
19.104
765.000
114.728
23.126
846.380
118.684
25.137
1.165.800
168.136
26.143
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Nhân công Đ nơ vị ắ ề
ặ ầ ộ ộ ộ ộ ự ả ệ ệ ệ ệ ườ ườ ườ ườ BA.18501 BA.18502 BA.18503 BA.18504 L p đ t c u dao 3 c c đ o chi u C ng đ dòng đi n <=60Ampe C ng đ dòng đi n <=100Ampe C ng đ dòng đi n <=200Ampe C ng đ dòng đi n <=400Ampe bộ bộ bộ bộ
Ặ Ắ Ế Ị ƯỜ Ệ BA.19000 L P Đ T CÁC THI T B ĐO L Ả NG B O V
Ạ Ồ
Ặ
Ắ
Ồ
BA.19100 L P Đ T CÁC LO I Đ NG H
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ụ ệ ệ ả ấ ả ắ ồ ị ỉ ặ Ki m tra, v sinh đ ng h và ph ki n, l p đ t vào v trí, đ u dây hoàn ch nh đ m b o yêu ỹ ậ ồ ể ầ c u k thu t, ki m tra và bàn giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
37.583
131.300
39.561
146.910
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Nhân công Đ nơ vị ồ ặ ắ
49.452
151.500
ế
71.211
61.200
ơ
ồ ồ ồ ồ BA.19101 BA.19102 BA.19103 BA.19104 ạ ồ L p đ t các lo i đ ng h ế ồ Đ ng h Vol k ồ Đ ng h Ampe k ế ồ Đ ng h Oát k công t ồ ơ Đ ng h R le cái cái cái cái
Ắ
Ặ
Ạ
BA.19200 L P Đ T APTOMAT LO I DÂY 1 PHA
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
40.845
37.583
52.212
49.452
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Nhân công Đ nơ vị ạ ắ
ặ ườ ườ ệ ệ ộ ộ BA.19201 BA.19202 L p đ t aptomat lo i dây 1 pha C ng đ dòng đi n <=10 Ampe C ng đ dòng đi n <=50 Ampe cái cái
17
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
397.800
Máy ậ ệ V t li u Mã hi uệ Tên công tác
714.000
79.123
765.000
110.772
753.750
267.039
Nhân công 75.167
ườ ườ ườ ườ ệ ệ ệ ệ ộ ộ ộ ộ Đ nơ vị cái cái cái cái BA.19203 BA.19204 BA.19205 BA.19206 C ng đ dòng đi n <=100 Ampe C ng đ dòng đi n <=150 Ampe C ng đ dòng đi n <=200 Ampe C ng đ dòng đi n >200 Ampe
Ắ
Ặ
Ạ
BA.19300 L P Đ T APTOMAT LO I DÂY 3 PHA
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
197.600
59.342
306.000
98.904
388.850
138.465
808.000
168.136
959.500
296.711
1.959.750
395.614
ậ ệ V t li u Máy Mã hi uệ Tên công tác Đ nơ vị Nhân công ạ ắ
ặ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ộ ộ ộ ộ ộ ộ BA.19301 BA.19302 BA.19303 BA.19304 BA.19305 BA.19306 L p đ t aptomat lo i dây 3 pha C ng đ dòng đi n <=10 Ampe C ng đ dòng đi n <=50 Ampe C ng đ dòng đi n <=100 Ampe C ng đ dòng đi n <=150 Ampe C ng đ dòng đi n <=200 Ampe C ng đ dòng đi n >200Ampe cái cái cái cái cái cái
Ắ
Ặ
Ố
Ạ
Ậ
Ế
Ệ
Ệ
BA.19400 L P Đ T CÁC LO I MÁY BI N DÒNG, LINH KI N CH NG ĐI N GI T, BÁO CHÁY Đ n v tính: đ/1b
ơ ị ộ
124.845
69.232
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ế ệ ắ ệ ặ ố
124.845
128.575
t, báo cháy ộ ườ bộ ệ ng đ dòng đi n BA.19401
124.230
237.368
ườ ộ bộ ệ ng đ dòng đi n BA.19402
979.700
59.342
ườ ộ bộ ệ ng đ dòng đi n BA.19403
787.800
49.452
ệ ậ ố t
bộ bộ ạ L p đ t các lo i máy bi n dòng, linh ậ ki n ch ng đi n gi ế Máy bi n dòng, c <=50/5A ế Máy bi n dòng, c <=100/5A ế Máy bi n dòng, c <=200/5A ặ ắ ệ L p đ t linh ki n ch ng đi n gi ệ ặ ắ L p đ t linh ki n báo cháy BA.19404 BA.19405
Ơ Ệ
Ắ
Ặ BA.19500 L P Đ T CÔNG T ĐI N
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ủ ể ạ ơ ệ ệ ể ắ ả ỉ Ki m tra tình tr ng c a công t ấ đi n, v sinh, l p vào b ng, đ u dây hoàn ch nh, ki m tra và
bàn giao.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
102.000
45.496
30.165
204.000
53.408
30.165
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ắ đi n
ắ ắ BA.19501 BA.19502 ặ L p đ t công t ơ L p công t ơ L p công t ơ ệ ẵ ả 1 pha vào b ng đã có s n ẵ ả 3 pha vào b ng đã có s n cái cái
18
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
112.200
63.298
30.165
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công
212.100
89.013
30.165
ắ BA.19503 cái
ả ắ BA.19504 cái ả ơ ắ L p công t 1 pha vào b ng và l p ườ ả ng b ng vào t ơ ắ L p công t 3 pha vào b ng và l p ườ ả ng b ng vào t
Ắ
Ệ
Ặ BA.19600 L P Đ T CHUÔNG ĐI N
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
99.750
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
Nhân công 39.561 ệ ắ ặ BA.19601 L p đ t chuông đi n Đ nơ vị cái
Ệ Ố Ố BA.20000 H TH NG CH NG SÉT
Ố
Ọ
BA.20100 GIA CÔNG VÀ ĐÓNG C C CH NG SÉT
ệ ầ Thành ph n công vi c
ố ớ ọ ả ầ ọ ọ ọ
ắ ọ ộ ị ấ ả ủ ọ ế ế ị ả ủ ể ả ố ị ọ Xác đ nh v trí tim c c, đo, c t c c, làm nh n đ u c c đ i v i c c ph i gia công, đóng c c t k , ki m tra và bàn giao. xu ng đ t đ m b o kho ng cách và đ sâu c a c c theo quy đ nh c a thi
ơ ị ọ Đ n v tính: đ/c c
98.700
124.618
94.940
67.254
315.928
79.123
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ọ ố
ọ ố BA.20101 BA.20102 BA.20103 c cọ c cọ c cọ Gia công và đóng c c ch ng sét Gia công và đóng c cọ ẵ ọ Đóng c c đã có s n ồ Đóng c c ng đ ng fi <=50mm có s nẵ
Ố
Ả
ƯỚ ƯƠ
Ấ
BA.20200 KÉO R I DÂY CH NG SÉT D
I M NG Đ T
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ơ ố ị ụ ả ắ ặ ậ ố Gia công và l p đ t chân b t, đ c chèn trát, kéo r i dây, hàn c đ nh vào chân b t, s n ch ng r ỉ
ỉ hoàn ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
79.939
4.154
1.314
ả ướ ươ ấ i m ng đ t
11.539
4.945
1.314
16.621
4.945
1.314
ồ
ố ườ ườ ườ BA.20201 BA.20202 BA.20203 Kéo r i dây ch ng sét d Dây đ ng đ Dây thép đ Dây thép đ ng kính 8mm ng kính 10mm ng kính 12mm m m m
ả ồ ờ ẳ ạ ả ặ ố ồ i th ng, thép đo n g m c công ch t, n i. ộ Ghi chú: Thép cu n g m c công t
Ố
Ả
ƯỜ
Ộ
BA.20300 KÉO R I DÂY CH NG SÉT THEO T
NG, C T VÀ MÁI NHÀ
19
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ơ ố ị ụ ắ ả ặ ậ ố Gia công và l p đ t chân b t, đ c chèn trát, kéo r i dây, hàn c đ nh vào chân b t, s n ch ng r ỉ
ỉ hoàn ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
99.187
24.528
11.368
ườ ố ộ ng, c t
13.847
28.484
11.368
17.830
52.023
11.368
ồ
ườ ườ ườ ả Kéo r i dây ch ng sét theo t và mái nhà Dây đ ng đ Dây thép đ Dây thép đ ng kính 8mm ng kính 10mm ng kính 12mm BA.20301 BA.20302 BA.20303 m m m
BA.20400 GIA CÔNG CÁC KIM THU SÉT
ả ồ ờ ẳ ạ ặ ả ố ồ i th ng, thép đo n g m c công ch t, n i ộ Ghi chú: Thép cu n g m c công t
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
68.173
45.496
9.502
201.577
59.342
9.502
377.567
75.167
9.502
604.687
89.013
9.502
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công
ề ề ề ề BA.20401 BA.20402 BA.20403 BA.20404 Gia công kim thu sét Chi u dài kim 0,5m Chi u dài kim 1m Chi u dài kim 1,5m Chi u dài kim 2m cái cái cái cái
Ắ
Ặ BA.20500 L P Đ T KIM THU SÉT
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
45.846
162.202
47.289
67.262
193.851
47.289
84.080
237.368
60.425
101.600
276.930
60.425
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ắ
ặ ề ề ề ề BA.20501 BA.20502 BA.20503 BA.20504 L p đ t kim thu sét Chi u dài kim 0,5m Chi u dài kim 1m Chi u dài kim 1,5m Chi u dài kim 2m cái cái cái cái
20
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ƯƠ
CH
NG II
Ụ
Ắ
Ặ
Ạ Ố L P Đ T CÁC LO I NG VÀ PH TÙNG
ƯỚ Ụ Ẫ H NG D N ÁP D NG
ơ ặ ắ ự ụ ố ố ố
ậ ạ ườ ự ơ
ắ ụ ụ ệ ấ ệ ố ơ ộ ố
1. Đ n giá d toán l p đ t các lo i đ ị ụ ấ ạ ấ ự ế ố
ơ ụ ườ ơ ố ự ng ng và ph tùng ng ( ng bê tông, gang, thép, nh a) ạ ườ ố ặ ệ ố ng ng quy đ nh trong t p đ n giá này là đ n giá d toán cho công tác l p đ t h th ng các lo i đ ấ ướ c, c p và ph tùng ng thu c m ng ngoài công trình. H th ng này ph c v cho vi c c p thoát n ư ườ ầ d u, c p khí, h i, hoá ch t... đ n các công trình xây d ng, các thành ph và các khu dân c . Đ ng kính ng và ph tùng trong đ n giá này là đ ng kính trong.
ụ ệ ậ ặ ắ ố ố ơ ượ 2. Bi n pháp thi công l p đ t các ng và ph tùng ng trong t p đ n giá này đ
(cid:0) (cid:0) ế ợ ủ ằ ớ ơ ớ ở ộ ộ đ cao i 1,5m và đ sâu ị c xác đ nh theo 1,2m so v iớ
ệ bi n pháp thi công b ng th công k t h p v i c gi ặ ấ m t đ t.
ườ ợ ắ ở ộ ơ ơ ớ ộ ị Tr ng h p l p đ t ng và ph tùng ng đ cao và đ sâu l n h n quy đ nh, thì đ n giá nhân
ặ ố ụ ụ ả ố ướ công và máy thi công áp d ng theo b ng d i đây:
ả ả ớ ơ ộ ớ ộ ơ B ng 1. Đ sâu l n h n 1,2m B ng 2. Đ cao l n h n 1,5m
ộ
Bình th ề ngườ Bình th ề ngườ
ớ Đ sâu l n ị ơ h n qui đ nh 1,21 2,5 2,51 3,5 3,51 4,5 4,51 5,5 5,51 7,0 7,01 8,5 ặ ệ ắ Đi u ki n l p đ t Khó khăn 1,12 1,19 1,33 1,38 1,54 1,64 1,06 1,08 1,14 1,21 1,28 1,34 ớ ộ Đ cao l n ị ơ h n qui đ nh 1,51 3,0 3,01 4,5 4,51 6,5 6,51 8,5 8,51 10,5 10,51 12,5 ặ ệ ắ Đi u ki n l p đ t Khó khăn 1,07 1,14 1,21 1,27 1,35 1,42 1,06 1,08 1,14 1,21 1,28 1,35
ặ ạ ố ượ ụ
ủ ệ ố
ề ỉ ệ ố ượ ượ ề ề ạ ị ơ ụ c áp d ng đ n ắ giá l p đ t ng và ph tùng ng c a h th ng ngoài công trình có cùng đi u ki n và bi n pháp thi công đ ố N u l p đ t các lo i ng và ph tùng ng trong công trình (trong nhà), thì đ ệ ố ụ ệ ơ i đi u 2, ngoài ra đ n giá nhân công còn đ ế ắ ặ ố c qui đ nh t c đi u ch nh theo h s sau:
ừ ầ ế ầ ứ ứ ộ + Đ cao t t ng th 2 đ n t ng th 5:
ố ớ ắ ự ố ệ ặ ạ ơ ố ố Đ i v i l p đ t bê tông, ng gang mi ng bát, ng nh a, ng thép các lo i... đ n giá nhân công
ượ ớ ệ ố đ c nhân v i h s 1,1.
ố ớ ắ ố ằ ươ ặ ặ ố Riêng đ i v i l p đ t ng gang n i b ng ph ơ ng pháp m t bích thì đ n giá nhân công nhân
ớ ệ ố v i h s 0,6.
ừ ầ ứ ỗ ầ ở ượ ệ ố ằ ớ ơ ề ỉ t ng th 6 tr lên: c m i t ng đ c đi u ch nh h s b ng 1,05 so v i đ n giá
ề ứ ộ + Đ cao t ề ủ ầ nhân công c a t ng li n k .
ề ụ ệ ướ ấ ắ
Chi u cao qui đ nh cho công tác l p đ t h th ng c p thoát n ừ ố ặ ệ ố ề ị ả ề đi u hoà không khí, b o ôn...trong công trình là chi u cao tính t ấ ế ế c t ± 0.00 theo thi c, ph ki n c p thoát n t k . Tr ướ c, ườ ng
21
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ế ậ ệ ậ ệ ể ằ ậ d
ố ồ ọ ộ
ậ ặ ấ ầ i m t đ t lên các t ng sàn b ng v n ể ế ượ ộ c c ng thêm đ n giá công b c x p và v n chuy n v t li u lên cao ự ậ ệ ự ậ ự ự ể ầ ơ ụ ệ ừ ướ ợ h p b c x p v t li u, v n chuy n v t li u, ph ki n t ố ơ thăng l ng lên m i đ cao thì đ ủ c a mã AL.70000 trong Đ n giá d toán xây d ng công trình Ph n Xây d ng đ tính vào d toán.
ườ ợ ắ ơ ầ ộ ữ ế ơ 3. Tr ng h p l p đ t ng qua nh ng n i l y l ậ i, ng p n
ặ ố ớ ệ ố ằ ướ ừ c t ậ ự ế ệ ậ ượ 20cm đ n 50cm thì đ n giá c nhân v i h s b ng 1,1 n u ng p trên 50cm thì l p d toán riêng theo bi n pháp thi
nhân công đ ụ ể công c th .
ườ ặ ườ ươ ả ố ng ti n c gi
ượ ề c nhân v i h s b ng 1,16. Chi phí tàu thuy n, ph
ng ng qua sông ph i dùng tàu thuy n và các ph ớ ệ ố ằ ẽ ậ ệ ề ỹ ự ệ ệ ỡ ơ ớ i ươ ng ậ i, nhân công gia công h th ng giá đ ... s l p d toán riêng theo bi n pháp k thu t thi
ợ ắ 4. Tr ng h p l p đ t đ ể ắ ơ ặ khác đ l p đ t thì đ n giá nhân công đ ơ ớ ệ ố ti n c gi ụ ể công c th .
ặ ườ ố ạ ố ắ 5. Khi l p đ t đ ụ
ơ ề ặ ố ụ ượ ắ tùng/100m) thì đ n giá nhân công l p đ t ng đ ề ng ng có nhi u ph tùng hay nhi u đo n cong u n khúc (10 ph ớ ệ ố ằ c nhân v i h s b ng 1,25.
ườ ợ ắ ướ ấ ặ ố ề
6. Tr ấ ự ượ ụ ự ự ơ ắ i đ t, các chi phí v nhân công cho các công tác đào đ p ơ c áp d ng theo Đ n giá d toán xây d ng c
ng h p l p đ t ng d ươ ươ m ng, l p m ng, và các công tác xây d ng khác đ b n. ả
ỡ ố ơ ượ 7. Đ i v i công tác tháo d ng thì đ n giá nhân công và máy thi công đ c nhân v i h s ớ ệ ố
ị ố ớ ơ ằ b ng 0,6 đ n giá quy đ nh.
ượ ự ề
ng, ph ề ứ
ệ ắ ươ ả c qui đ nh trong b ng m c là 100 m t ị ớ ặ ườ ạ ố ế ứ ề ư ậ
ượ ụ ụ ơ
ắ ừ ạ ố ắ ả ươ ố ơ ặ ườ c xây d ng trong đi u ki n l p đ t bình th ng ng đ 8. Đ n giá l p đ t đ ng ị ắ ớ ượ ặ ng ng v i chi u dài qui pháp l p đ t cho t ng lo i ng đ ứ ủ ố ề ủ ừ ị đ nh c a t ng lo i ng. N u chi u dài c a ng khác v i chi u dài qui đ nh trong t p m c nh ng có ệ ệ ố ậ ệ ặ cùng bi n pháp l p đ t thì đ n giá v t li u ph , nhân công và máy thi công đ c áp d ng các h s ả trong b ng 5 và b ng 6:
ả ậ ệ ạ ố ệ ố ụ ố ề ả ị
ề B ng 5. B ng h s tính v t li u ph cho chi u dài đo n ng khác chi u dài ng quy đ nh ứ ậ trong t p m c
ề ố Chi u dài ng (m) ạ ố Lo i ng 1,0 2,0 4,0 5,0 6,0 7,0 8,0 9,0 12,0
0,5 0,25 Ố ng bê tông
2,0 0,5 0,4 0,32 Ố ng BT ly tâm
1,56 1,25 0,88 0,75 Ố ố ng BT ly tâm n i gioăng
1,92 1,23 0,85 0,62 Ố ự ố ng nh a n i măng sông
1,56 0,88 0,81 Ố ự ố ệ ng nh a n i mi ng bát
1,92 1,23 1,08 0,85 0,62 Ố ng thép
1,56 0,88 0,81 0,5 Ố ỉ ng thép không r
2,5 1,25 0,65 Ố ự ắ ng nh a gân xo n
1,56 1,25 0,88 0,81 Ố ng gang
22
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
23
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ạ ố ệ ố ề ả ả B ng 6. B ng h s tính nhân công và máy thi công cho chi u dài đo n ng
ố ề ậ ị ứ khác chi u dài ng quy đ nh trong t p m c
ạ ố Lo i ng ề ố Chi u dài ng (m)
1,0 2,0 4,0 5,0 6,0 7,0 8,0 9,0 12.0
0,66 0,49 Ố ng bê tông
1,51 0,74 0,69 0,65 Ố ng BT ly tâm
1,15 1,06 Ố ố ng BT ly tâm n i gioăng
1,2 1,05 0,89 0,91 Ố ự ố ng nh a n i măng sông
1,15 0,97 0,95 Ố ự ố ệ ng nh a n i mi ng bát
1,63 1,2 1,05 1,02 0,89 0,91 Ố ng thép
1,15 0,97 0,95 0,87 Ố ỉ ng thép không r
1,45 0,94 0,89 Ố ự ắ ng nh a gân xo n
1,15 1,06 0,97 0,95 Ố ng gang
ụ ế ấ ố ớ
ề ữ ể ệ ố c đi u ch nh h s nhân công đ
9. Tr ạ ượ ặ ố ố ớ ỉ ố ườ ụ ế ạ ườ ợ ắ ắ ng h p l p đ t ng t i đi m đ u n i gi a tuy n m i và tuy n cũ khi l p các ph tùng ể ớ ệ ố ượ ấ c nhân v i h s 3, máy thi i các đi m đ u n i này đ ươ ứ ạ ệ ố c nhân h s 2 v i các lo i ph tùng ng và van có đ ượ ng kính t ng ng. và van t công đ
Ạ ƯỜ Ố Ặ Ắ Ố Ộ L P Đ T CÁC LO I Đ
NG NG, C NG H P ặ ặ ườ ụ ắ ố ỉ
ắ Đ n giá l p đ t đ ụ ạ ượ ế ắ ố ị ng ng, ph tùng, c ng các lo i qui đ nh cho l p đ t hoàn ch nh 100m ng ặ ủ ừ ể ệ c th hi n trong công tác l p đ t c a t ng
ố ơ ố ớ ộ ặ ho c m t cái ph tùng đ i v i tuy n ngoài công trình đ ạ ố lo i ng.
ỗ ặ ố ớ ừ ừ
ầ ẩ ồ ố
ị ế ự
ắ ặ ắ ị ạ ố ắ ệ Trong m i công tác l p đ t đ i v i t ng lo i ng, thành ph n công vi c cho t ng lo i công tác ự ị ậ ệ ệ ừ ộ ặ ắ khâu chu n b v t li u, b trí l c l ng nhân l p đ t này bao g m toàn b các qui trình th c hi n t ế ẩ ệ ừ công, máy thi công cho quá trình th c hi n t khâu chu n b đ n k t thúc hoàn thành kh i l ng công ự ượ ố ặ ố ố ớ tác l p đ t. Riêng đ i v i công tác l p đ t ng thép và ng nh a đ ạ ự ượ ố ượ ư c qui đ nh tính nh sau:
(cid:0) ố ớ ố ặ ố ầ 100mm đ l p đ t hoàn ch nh cho 100m ng trong thành ph n
ườ Đ i v i ng có đ ả ệ ồ ng kính ắ ố ể ắ ố ẩ ậ ỹ ỉ ầ công vi c đã bao g m c công c t ng, t y dũa vát ng theo yêu c u k thu t.
(cid:0) ườ ứ ả 100mm trong b ng m c ch a đ
V i ng có đ ườ ợ ố ượ ộ ẩ ắ ố c tính công c t ng, t y dũa vát ắ c c ng thêm công c t,
ớ ố ơ ng h p ng ph i c t thì ngoài đ n giá nhân công l p đ t ng còn đ ứ ư ắ ố ườ ố ng kính ả ắ ố ng, tr ả ẩ t y dũa vát ng trong b ng m c c a c t ng có đ ư ượ ặ ố ươ ứ ng ng. ắ ng kính t
24
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ặ Ố Ố Ộ Ắ BB.11000 L P Đ T NG BÊ TÔNG C NG H P
Ạ Ố
Ặ Ố
Ắ
Ố Ằ BB.11100 L P Đ T NG BÊ TÔNG N I B NG VÀNH ĐAI ĐO N NG DÀI 1M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ồ ố ả ố ấ ắ ấ ố ỉ
V n chuy n và r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, xu ng và d n ng, l p và ch nh, lau ố ể ộ ữ ả ạ ưỡ ố ố ố ố ả chùi ng, tr n v a x m m i n i, b o d ng m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
9.359.934
7.550.293
13.682.979
8.731.201
18.097.390
9.439.350
20.836.933
10.859.604
26.835.866
9.609.464
6.565.787
31.043.428
11.077.192
6.565.787
36.633.085
12.758.552
6.565.787
43.216.333
14.503.209
6.565.787
52.007.766
16.754.253
7.072.472
64.143.916
18.989.472
7.072.472
76.297.992
19.879.604
7.072.472
20.927.981
7.072.472
22.866.489
7.072.472
37.266.839
7.558.045
44.921.970
7.558.045
55.880.478
7.558.045
66.265.345
7.558.045
ặ ố ố ằ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ắ L p đ t ng bê tông n i b ng vành đai Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1600 mm BB.11101 BB.11102 BB.11103 BB.11104 BB.11105 BB.11106 BB.11107 BB.11108 BB.11109 BB.11110 BB.11111 BB.11112 BB.11113 BB.11114 BB.11115 BB.11116 BB.11117 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 97.515.970 100m 100m 110.458.857 100m 145.077.227 100m 185.751.189 100m 211.643.739 100m 232.028.386
Ạ Ố
Ặ Ố
Ắ
Ạ
Ỉ
Ố Ằ BB.11200 L P Đ T NG BÊ TÔNG N I B NG G CH CH ĐO N NG DÀI 1M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ể ả ố ấ ấ ỉ
ố ộ ữ ắ ố ố ồ ố ạ ố ả ạ ẩ ố ố V n chuy n và r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, xu ng và d n ng, l p và ch nh ng, ả ưỡ ng
khoét lòng mo, đào h x m, chèn cát, t y ba via, lau chùi ng, tr n v a xây g ch m i n i, b o d ố ố m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
8.155.059
8.980.438
ố
ố ằ ắ ặ ố L p đ t ng Bê tông n i b ng ỉ ạ g ch ch ườ Đ ng kính ng 100 mm BB.11201 100m
25
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
12.047.775
10.523.332
16.156.846
11.579.622
17.743.396
13.846.490
21.389.134
13.648.683
6.565.787
24.889.512
15.250.920
6.565.787
29.822.261
17.727.463
6.565.787
33.224.508
19.444.428
6.565.787
40.329.089
22.451.095
7.072.472
52.438.508
25.180.831
7.072.472
64.261.169
28.365.524
7.072.472
81.180.556
34.161.269
7.072.472
93.897.320
39.363.593
7.072.472
124.335.500
46.187.935
7.558.045
159.992.951
53.981.530
7.558.045
181.732.173
68.381.880
7.558.045
198.377.339
79.953.589
7.558.045
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.11202 BB.11203 BB.11204 BB.11205 BB.11206 BB.11207 BB.11208 BB.11209 BB.11210 BB.11211 BB.11212 BB.11213 BB.11214 BB.11215 BB.11216 BB.11217 Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1600 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ạ Ố
Ặ Ố
Ắ
Ạ
Ẻ
Ố Ằ BB.11300 L P Đ T NG BÊ TÔNG N I B NG G CH TH ĐO N NG DÀI 1M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ể ả ố ấ ấ ỉ
ố ộ ữ ắ ố ố ồ ố ạ ố ả ạ ẩ ả ố ố V n chuy n và r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, xu ng và d n ng, l p và ch nh ng, ngưỡ
khoét lòng mo, đào h x m, chèn cát, t y ba via, lau chùi ng, tr n v a xây g ch m i n i, b o d ố ố m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
8.476.459
10.776.525
12.506.148
12.627.999
16.806.705
13.895.942
18.577.607
16.615.788
22.367.422
16.378.420
6.565.787
26.010.696
18.301.104
6.565.787
31.172.073
21.272.165
6.565.787
34.820.476
23.333.314
6.565.787
42.291.005
26.941.313
7.494.709
54.855.128
30.216.997
7.494.709
67.168.540
34.038.629
7.494.709
84.711.563
40.993.523
7.494.709
97.918.223
47.449.943
7.494.709
ố
ặ ố ẻ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ằ ắ L p đ t ng bê tông n i b ng ạ g ch th Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.11301 BB.11302 BB.11303 BB.11304 BB.11305 BB.11306 BB.11307 BB.11308 BB.11309 BB.11310 BB.11311 BB.11312 BB.11313
26
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
55.425.521
7.558.045
64.777.836
7.558.045
82.058.256
7.558.045
95.944.307
7.558.045
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố BB.11314 BB.11315 BB.11316 BB.11317 Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1600 mm 100m 128.649.232 100m 164.599.503 100m 187.102.889 100m 204.360.158
Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
Ả
NG PHÁP X M ĐO N NG DÀI
BB.11400 L P Đ T NG BÊ TÔNG LY TÂM N I B NG PH 2M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ồ ố ả ố ạ ấ ấ ắ ố ỉ
V n chuy n và r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, xu ng và d n ng, l p và ch nh, lau ố ể ộ ữ ả ố ố ố ố ỡ chùi ng, tr n v a x m m i n i, b o d ả ư ng m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
18.761.994
20.352.791
4.940.174
24.765.436
28.433.973
4.940.174
29.077.629
31.715.674
4.940.174
37.840.874
38.478.556
5.320.188
44.824.928
50.069.593
5.320.188
61.386.507
52.168.767
5.320.188
77.596.051
60.977.141
5.320.188
77.607.655
90.153.193
5.320.188
5.320.188
5.890.208
6.460.228
6.460.228
ả ặ ố ươ
ố ắ L p đ t ng bê tông ly tâm n i ằ ng pháp x m b ng ph ố ườ Đ ng kính ng 300 mm ố ườ Đ ng kính ng 400 mm ố ườ Đ ng kính ng 500 mm ố ườ Đ ng kính ng 600 mm ố ườ Đ ng kính ng 700 mm ố ườ Đ ng kính ng 800 mm ố ườ Đ ng kính ng 900 mm ố ườ Đ ng kính ng 1000 mm ố ườ Đ ng kính ng 1100 mm ố ườ Đ ng kính ng 1200 mm ố ườ Đ ng kính ng 1400 mm ố ườ Đ ng kính ng 1600 mm BB.11401 BB.11402 BB.11403 BB.11404 BB.11405 BB.11406 BB.11407 BB.11408 BB.11409 BB.11410 BB.11411 BB.11412 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 120.988.092 93.205.375 100m 157.682.260 110.602.019 100m 179.581.340 137.945.648 100m 197.549.928 174.626.747
Ắ
Ặ Ố
Ố Ằ
Ạ Ố
BB.11500 L P Đ T NG BÊ TÔNG LY TÂM N I B NG GIOĂNG CAO SU ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ồ ố ả ố ể ạ ấ ấ ắ ố ố ỉ V n chuy n và r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, xu ng và d n ng, l p và ch nh ng,
ậ ố ố ố ỡ ắ lau chùi ng, bôi m , l p gioăng, n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
27.928.457
8.921.096
2.702.318
30.846.997
10.859.604
2.702.318
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị
ườ ườ ố ặ ố ắ L p đ t ng Bê tông ly tâm n i ằ b ng gioăng cao su ố Đ ng kính ng 400 mm ố Đ ng kính ng 500 mm BB.11501 BB.11502 100m 100m
27
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
37.214.079
14.137.418
2.702.318
48.426.762
17.212.519
2.702.318
59.260.948
19.470.696
2.702.318
74.938.281
22.221.990
2.702.318
86.672.739
27.343.630
2.955.660
116.511.487
31.491.734
2.955.660
151.573.406
36.613.374
3.272.338
171.791.565
45.290.532
3.610.127
187.213.369
57.038.557
3.610.127
187.219.670
63.957.004
3.990.141
311.758.442
71.322.006
3.990.141
Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.11503 BB.11504 BB.11505 BB.11506 BB.11507 BB.11508 BB.11509 BB.11510 BB.11511 BB.11512 BB.11513 Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1600 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ nơ vị 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ẵ Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
ƯƠ
Ổ
Ạ Ố NG PHÁP Đ BÊ TÔNG ĐO N C NG
Ộ BB.11600 L P Đ T C NG H P ĐÚC S N N I B NG PH DÀI 1M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ấ ấ
ể ố ắ ạ ố ấ ỉ ự ắ ạ ố ố
ầ ạ ậ V n chuy n c ng, t m đan và v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, căn ch nh theo yêu c u ậ ố ầ i các đ u n i, ổ ữ ệ ỡ ỉ ỹ k thu t, h c ng, l p ch nh c ng, gia công l p d ng ván khuôn, gia công c t thép t ậ ấ ộ tr n, đ bê tông, tháo d ván khuôn, đ y t m đan, trát v a xung quanh, hoàn thi n.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
42.710.664
14.592.440
6.766.823
51.393.511
15.392.432
6.807.390
52.065.157
16.260.148
7.344.991
60.629.557
17.411.458
7.385.558
63.668.804
19.974.394
7.428.296
61.085.994
19.690.800
7.428.296
74.014.359
23.405.046
7.509.430
89.206.101
29.991.221
7.673.870
31.927.709
8.233.499
36.094.861
8.311.852
36.769.986
8.282.749
39.070.491
8.388.034
41.028.143
8.428.601
42.405.906
8.504.784
44.661.967
8.540.399
45.559.312
8.578.795
50.010.059
9.176.210
ẵ ươ
ố ố ộ ặ ắ L p đ t c ng h p đúc s n n i ổ ằ b ng ph ng pháp đ bê tông ố Quy cách c ng 400x600 mm ố Quy cách c ng 600x600 mm ố Quy cách c ng 400x800 mm ố Quy cách c ng 600x800 mm ố Quy cách c ng 800x800 mm ố Quy cách c ng 400x1000 mm ố Quy cách c ng 800x1000 mm ố Quy cách c ng 800x1400 mm ố Quy cách c ng 1200x1400 mm ố Quy cách c ng 1400x1500 mm ố Quy cách c ng 1200x1600 mm ố Quy cách c ng 1200x1800 mm ố Quy cách c ng 1400x1800 mm ố Quy cách c ng 1200x2000 mm ố Quy cách c ng 1400x2000 mm ố Quy cách c ng 1400x2200 mm ố Quy cách c ng 2200x1500 mm BB.11601 BB.11602 BB.11603 BB.11604 BB.11605 BB.11606 BB.11607 BB.11608 BB.11609 BB.11610 BB.11611 BB.11612 BB.11613 BB.11614 BB.11615 BB.11616 BB.11617 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 102.095.897 100m 118.282.091 100m 113.835.374 100m 123.003.710 100m 131.750.871 100m 132.808.912 100m 141.239.315 100m 150.061.702 100m 148.712.710
28
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
53.662.931
9.259.515
54.877.733
9.264.467
58.843.830
9.873.957
65.491.379
10.081.135
80.083.819
10.469.169
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ố ố ố ố ố BB.11618 BB.11619 BB.11620 BB.11621 BB.11622 Quy cách c ng 2200x1800 mm Quy cách c ng 2500x1500 mm Quy cách c ng 2500x2000 mm Quy cách c ng 2500x2500 mm Quy cách c ng 3000x3000 mm 100m 165.080.511 100m 165.738.712 100m 182.209.649 100m 197.507.204 100m 230.719.634
Ẵ Ố Ằ
Ặ Ố
Ộ
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
Ả
NG PHÁP X M ĐO N C NG DÀI
BB.11700 L P Đ T C NG H P ĐÚC S N N I B NG PH 1M
ệ : ầ Thành ph n công vi c
ậ ấ ấ ấ ỉ
ể ố ắ ậ ệ ữ ế ế ạ ố ặ ấ ữ ả ố ộ ỉ ộ ố ạ V n chuy n c ng, t m đan và v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, căn ch nh theo đ d c ố ố t k , h c ng, l p ch nh c ng, tr n v a x m n i c ng, đ t t m đan, trát v a xung quanh hoàn
thi thi n.ệ
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
37.194.275 45.251.495 45.223.352 53.273.637 59.422.131 53.245.494 64.908.719 77.790.422
9.902.542 10.116.296 10.395.659 10.962.848 12.937.431 12.653.836 15.195.608 19.436.834
6.440.725 6.440.725 6.937.758 6.937.758 6.937.758 6.937.758 7.144.855 7.144.855
89.466.648
20.202.963
7.414.082
104.374.423
23.195.525
7.414.082
116.090.704
27.709.763
7.414.082
124.112.746
28.245.207
7.414.082
132.134.787
28.556.315
7.414.082
100.222.411
23.870.650
7.414.082
108.251.488
24.998.681
7.414.082
116.351.022
27.428.285
7.414.082
129.895.146
32.884.524
7.890.406
144.593.795
34.901.223
7.890.406
145.262.837
35.690.632
7.890.406
159.282.018
37.622.887
8.366.729
172.758.699
42.623.893
8.366.729
200.444.623
52.526.435
8.366.729
ẵ ả ươ
BB.11701 BB.11702 BB.11703 BB.11704 BB.11705 BB.11706 BB.11707 BB.11708 BB.11709 BB.11710 BB.11711 BB.11712 BB.11713 BB.11714 BB.11715 BB.11716 BB.11717 BB.11718 BB.11719 BB.11720 BB.11721 BB.11722 ố ộ ố ặ ắ L p đ t c ng h p đúc s n n i ằ b ng ph ng pháp x m ố Quy cách c ng 400x600 mm ố Quy cách c ng 600x600 mm ố Quy cách c ng 400x800 mm ố Quy cách c ng 600x800 mm ố Quy cách c ng 800x800 mm ố Quy cách c ng 400x1000 mm ố Quy cách c ng 800x1000 mm ố Quy cách c ng 800x1400 mm ố Quy cách c ng 1200x1400 mm ố Quy cách c ng 1400x1500 mm ố Quy cách c ng 1200x2000 mm ố Quy cách c ng 1400x2000 mm ố Quy cách c ng 1400x2200 mm ố Quy cách c ng 1200x1600 mm ố Quy cách c ng 1200x1800 mm ố Quy cách c ng 1400x1800 mm ố Quy cách c ng 2200x1500 mm ố Quy cách c ng 2200x1800 mm ố Quy cách c ng 2500x1500 mm ố Quy cách c ng 2500x2000 mm ố Quy cách c ng 2500x2500 mm ố Quy cách c ng 3000x3000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ặ Ố Ố Ắ BB.12000 L P Đ T NG SÀNH, NG XI MĂNG
29
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
Ả
BB.12100 L P Đ T NG SÀNH N I B NG PH
NG PHÁP X M ĐO N NG DÀI 0,5 M
ầ Thành ph n công vi c ệ :
ể ố ữ ế ắ ậ ắ ấ ặ ả ộ ố ỉ ị ố ấ V n chuy n ng đ n v trí l p đ t, đo l y d u, lau chùi, l p ch nh ng, tr n v a x m m i
ỡ ố ắ n i, l p giá đ .
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ắ ặ ố ằ ố ươ ng
1.082.578
5.388.263
L p đ t ng sành n i b ng ph pháp x mả
1.546.578
6.768.956
ườ ố BB.12101 Đ ng kính ng 50 mm 100m
1.989.597
8.268.333
ườ ố BB.12102 Đ ng kính ng 75 mm 100m
2.390.386
10.121.784
ườ ố BB.12103 Đ ng kính ng 100 mm 100m
2.959.963
13.666.486
ườ ố BB.12104 Đ ng kính ng 150 mm 100m
ườ ố BB.12105 Đ ng kính ng 200 mm 100m
Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
Ả
NG PHÁP X M ĐO N NG DÀI 0,5M
BB.12200 L P Đ T NG XI MĂNG N I B NG PH ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ộ ữ ả ể ố ế ấ ắ ắ ặ ấ ố ị ỉ ố ố V n chuy n ng đ n v trí l p đ t, đo l y d u, lau chùi, l p ch nh ng, tr n v a x m m i n i,
ậ ỡ ắ l p giá đ .
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
2.024.118
8.505.701
2.909.619
10.879.385
3.900.697
13.846.490
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị ố ắ ằ ặ ố ươ ng
ườ ườ ườ ố ố ố 100m 100m 100m L p đ t ng xi măng n i b ng ph pháp x mả Đ ng kính ng 100mm Đ ng kính ng 150mm Đ ng kính ng 200mm BB.12201 BB.12202 BB.12203
Ặ Ố Ắ BB.13000 L P Đ T NG GANG
Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
Ệ
ƯƠ
Ạ Ố
Ả
NG PHÁP X M ĐO N NG DÀI
BB.13100 L P Đ T NG GANG MI NG BÁT N I B NG PH 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ể ả ố
ố ả ả ố ố ạ ắ ấ ộ ữ ố ộ ỉ
ố ố ấ V n chuy n r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, khoét lòng mo, đào h x m, chèn cát, ả ố ố xu ng và d n ng, lau chùi ng, l p và ch nh ng, nhu m dây đay, tr n v a x m m i n i, b o ưỡ d ồ ố ng m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
22.249.103
4.318.127
ả
ố ệ ắ L p đ t ng gang mi ng bát n i ằ ng pháp x m b ng ph ố ườ ặ ố ươ BB.13101 Đ ng kính ng 50 mm 100m
30
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
33.355.031
4.464.504
45.564.135
5.471.342
48.676.453
7.916.236
53.989.332
9.500.670
79.082.483
11.805.122
90.803.466
14.752.446 3.619.175
116.614.750
16.601.942 3.619.175
159.941.622
18.449.459 3.619.175
190.440.119
23.060.340 3.619.175
257.901.263
29.658.949 3.619.175
303.865.782
33.366.847 4.222.371
304.275.477
37.074.745 4.222.371
304.802.411
41.711.733 4.222.371
305.212.411
46.346.606 4.222.371
305.446.514
47.252.416 4.624.502
305.722.025
52.833.310 4.624.502
306.348.155
61.641.684 4.624.502
306.756.813
67.722.044 5.026.633
307.105.014
71.762.213 5.026.633
307.801.996
72.860.614 5.026.633
308.499.279
80.955.768 5.676.372
309.196.036
89.053.038 5.676.372
309.892.928
97.148.191 6.096.844
310.241.009 101.194.710 6.096.844
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.13102 Đ ng kính ng 75 mm BB.13103 Đ ng kính ng 100 mm BB.13104 Đ ng kính ng 150 mm BB.13105 Đ ng kính ng 200 mm BB.13106 Đ ng kính ng 250 mm BB.13107 Đ ng kính ng 300 mm BB.13108 Đ ng kính ng 350 mm BB.13109 Đ ng kính ng 400 mm BB.13110 Đ ng kính ng 500 mm BB.13111 Đ ng kính ng 600 mm BB.13112 Đ ng kính ng 700 mm BB.13113 Đ ng kính ng 800 mm BB.13114 Đ ng kính ng 900 mm BB.13115 Đ ng kính ng 1000 mm BB.13116 Đ ng kính ng 1100 mm BB.13117 Đ ng kính ng 1200 mm BB.13118 Đ ng kính ng 1400 mm BB.13119 Đ ng kính ng 1500 mm BB.13120 Đ ng kính ng 1600 mm BB.13121 Đ ng kính ng 1800 mm BB.13122 Đ ng kính ng 2000 mm BB.13123 Đ ng kính ng 2200 mm BB.13124 Đ ng kính ng 2400 mm BB.13125 Đ ng kính ng 2500 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ắ
Ặ Ố
Ạ Ố
Ằ
Ệ
BB.13200 L P Đ T NG GANG MI NG BÁT B NG GIOĂNG CAO SU ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ố ả ả ố ấ ạ
ấ V n chuy n r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, khoét lòng mo, đào h x m, chèn cát, ố ố ể ồ ố ắ ố ố xu ng và d n ng, lau chùi ng, l p gioăng kích n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
22.513.001
4.642.530
33.729.873
4.800.776
46.132.363
5.882.780
49.110.971
8.511.635
54.294.367
10.214.753
79.242.856
12.693.275
ệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ặ ố ắ L p đ t ng gang mi ng bát ằ b ng gioăng cao su ố Đ ng kính ng 50 mm ố Đ ng kính ng 75 mm ố Đ ng kính ng 100 mm ố Đ ng kính ng 150 mm ố Đ ng kính ng 200 mm ố Đ ng kính ng 250 mm BB.13201 BB.13202 BB.13203 BB.13204 BB.13205 BB.13206 100m 100m 100m 100m 100m 100m
31
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
90.798.690
15.862.143
3.619.175
116.457.445
17.852.082
3.619.175
159.617.210
19.838.064
3.619.175
189.700.618
24.797.086
3.619.175
256.743.582
31.891.730
3.619.175
302.343.731
35.878.990
4.222.371
302.345.232
39.866.250
4.222.371
302.346.732
44.850.325
4.222.371
302.348.832
49.834.400
4.222.371
302.351.082
50.807.935
4.624.502
302.354.082
56.809.988
4.624.502
302.360.083
66.280.789
4.624.502
302.360.833
75.245.775
5.026.633
302.362.933
79.734.617
5.026.633
302.366.984
80.955.768
5.026.633
302.371.034
89.950.383
5.676.372
302.375.084
98.947.114
5.676.372
302.379.135 107.941.729
6.096.844
302.381.235 112.439.037
6.096.844
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.13207 BB.13208 BB.13209 BB.13210 BB.13211 BB.13212 BB.13213 BB.13214 BB.13215 BB.13216 BB.13217 BB.13218 BB.13219 BB.13220 BB.13221 BB.13222 BB.13223 BB.13224 BB.13225 Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1500 mm Đ ng kính ng 1600 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2400 mm Đ ng kính ng 2500 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
Ặ
NG PHÁP M T BÍCH ĐO N NG DÀI 6M
BB.13300 L P Đ T NG GANG N I B NG PH ệ ầ Thành ph n công vi c
ạ
ể ả ố ố ố ả ặ ệ ắ ắ ắ ắ ỉ
ố V nậ chuy n r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, khoét lòng mo đào h x m, chèn cát, xu ng ấ ấ ố ầ ố ồ ố và d n ng, lau chùi ng, l p ch nh, làm v sinh đ u ng, c t gioăng, l p m t bích, b t bu lông n i ng.ố
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
25.901.090
4.177.684
38.229.023
4.517.912
52.103.710
5.295.293
55.900.680
7.661.065
74.020.761
9.194.069
108.127.092
11.423.354
127.029.002
14.275.731
3.619.175
148.589.747
16.067.863
3.619.175
181.160.594
17.854.060
3.619.175
266.744.952
22.316.586
3.619.175
ố ặ ố
ằ ắ L p đ t ng gang n i b ng ặ ươ ng pháp m t bích ph ố ườ Đ ng kính ng 50 mm ố ườ Đ ng kính ng 75 mm ố ườ Đ ng kính ng 100 mm ố ườ Đ ng kính ng 150 mm ố ườ Đ ng kính ng 200 mm ố ườ Đ ng kính ng 250 mm ố ườ Đ ng kính ng 300 mm ố ườ Đ ng kính ng 350 mm ố ườ Đ ng kính ng 400 mm ố ườ Đ ng kính ng 500 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.13301 BB.13302 BB.13303 BB.13304 BB.13305 BB.13306 BB.13307 BB.13308 BB.13309 BB.13310
32
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
341.572.364
28.702.346
3.619.175
357.614.128
32.291.726
4.222.371
357.619.288
35.878.990
4.222.371
357.861.033
40.365.716
4.222.371
358.589.705
44.850.325
4.222.371
359.045.921
45.726.506
4.624.502
359.054.522
51.129.624
4.624.502
359.967.383
59.652.287
4.624.502
359.975.554
66.668.086
5.026.633
360.880.244
70.009.850
5.026.633
361.792.676
71.726.235
5.026.633
362.705.537
79.696.522
5.676.372
363.618.398
87.666.809
5.676.372
369.907.797
95.637.096
6.096.844
371.196.526
99.620.123
6.096.844
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.13311 BB.13312 BB.13313 BB.13314 BB.13315 BB.13316 BB.13317 BB.13318 BB.13319 BB.13320 BB.13321 BB.13322 BB.13323 BB.13324 BB.13325 Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1500 mm Đ ng kính ng 1600 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2400 mm Đ ng kính ng 2500 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ghi chú:
ậ ệ ụ ụ ậ ẩ ậ ố ộ ồ Tr
ợ ố ặ ố ế ấ ỡ
ạ ậ ệ ng h p ng và các ph tùng ng nh p kh u có kèm các v t li u ph nh p đ ng b cho ơ công tác l p đ t ng nh gioăng cao su, m bôi tr n, cao su t m, bu lông... thì khi thanh quy t toán không đ ườ ắ ư ượ c tính các lo i v t li u trên.
ố ả ệ ơ ế ắ ố N u l p ng trong đi u ki n không có công khoét lòng mo đào h x m, chèn cát thì đ n giá
ớ ệ ố ề nhân công nhân v i h s 0,6.
Ặ Ố Ắ BB.14000 L P Đ T NG THÉP
Ặ Ố
Ằ
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
NG PHÁP HÀN ĐO N NG DÀI 8M
BB.14100 L P Đ T NG THÉP ĐEN B NG PH ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ả ỉ ắ ố ế ấ ậ ặ ắ ấ ị ắ V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, ch i r lau chùi, l p
ỡ ố ầ ỹ ỉ ể ố ố ạ ậ ắ ch nh, hàn, mài ng theo đúng yêu c u k thu t, l p giá đ ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
998.040 1.330.633 1.663.356 1.996.990 2.131.613 2.666.077 3.332.433
5.485.188 5.930.254 6.622.578 6.980.609 7.524.578 8.019.096 8.810.324
37.667 37.667 37.667 47.084 62.779 81.613 100.446
ặ ố
ng pháp hàn ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ằ ắ L p đ t ng thép đen b ng ươ ph Đ ng kính ng 15 mm Đ ng kính ng 20 mm Đ ng kính ng 25 mm Đ ng kính ng 32 mm Đ ng kính ng 40 mm Đ ng kính ng 50 mm Đ ng kính ng 60 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.14101 BB.14102 BB.14103 BB.14104 BB.14105 BB.14106 BB.14107
33
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
9.112.968 4.993.839 9.712.324 5.330.593 11.342.253 38.323.062 12.052.381 44.883.196 12.972.183 102.872.082 17.098.437 182.525.068 17.747.244 225.708.219 18.396.051 348.662.675 21.024.906 366.675.006 23.610.244 466.495.622 28.027.274 548.786.690 34.207.050 627.198.679 40.200.638 702.476.191 45.150.851 775.159.899 50.094.715 861.275.552 59.804.666 872.142.960 64.583.452 1.033.657.886 69.114.622 1.119.795.703 70.710.372 1.205.933.519 75.760.055 1.292.223.581 80.811.854 1.378.513.542 81.825.600 1.550.826.749 90.913.336 1.635.487.381 1.723.283.100 95.004.298 1.763.174.874 102.559.775
119.280 150.669 185.198 229.143 273.088 464.564 656.039 3.251.736 3.593.880 3.688.049 4.181.368 4.510.957 4.924.994 5.254.583 5.587.311 5.913.761 6.956.344 7.273.377 7.587.272 9.122.014 10.752.965 11.609.897 12.469.967 13.907.121 18.505.673
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.14108 BB.14109 BB.14110 BB.14111 BB.14112 BB.14113 BB.14114 BB.14115 BB.14116 BB.14117 BB.14118 BB.14119 BB.14120 BB.14121 BB.14122 BB.14123 BB.14124 BB.14125 BB.14126 BB.14127 BB.14128 BB.14129 BB.14130 BB.14131 BB.14132 Đ ng kính ng 75 mm Đ ng kính ng 80 mm Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 125 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1300 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1500 mm Đ ng kính ng 1600 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2500 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ỉ Ố Ằ
Ặ Ố
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
NG PHÁP HÀN ĐO N NG DÀI
BB.14200 L P Đ T NG THÉP KHÔNG R N I B NG PH 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ế ặ ạ ấ ẩ ị
V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, t y vát mép, lau ố ể ố ố ỉ ấ ậ ắ ắ ố ỡ ố ắ ố ắ ầ ỹ chùi ng, l p ch nh ng, hàn, mài ng theo đúng yêu c u k thu t, l p giá đ ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
2.523.284 4.246.120 5.276.065 8.702.744 11.025.956 13.987.704
3.461.623 4.614.837 5.768.052 6.480.157 6.954.894 7.585.898
12.556 18.834 28.250 34.528 43.945 53.362
ặ ố ươ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ỉ ắ L p đ t ng thép không r n i ạ ố ằ b ng ph ng pháp hàn đo n ng dài 6m Đ ng kính ng 15 mm Đ ng kính ng 20 mm Đ ng kính ng 25 mm Đ ng kính ng 32 mm Đ ng kính ng 40 mm Đ ng kính ng 50 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.14201 BB.14202 BB.14203 BB.14204 BB.14205 BB.14206
34
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
20.639.040 26.464.144 34.492.941 45.893.167 54.463.441 77.675.791 102.253.669 156.505.218 181.989.046 200.440.757 304.973.094 363.769.133 511.367.310 512.351.236 512.996.134 513.418.538 513.840.942 515.068.842 515.228.602 515.662.717 516.096.831
8.179.319 8.535.372 9.019.999 10.748.832 12.129.525 13.510.218 14.720.797 16.813.595 17.094.481 20.176.314 21.106.007 31.020.094 39.694.823 49.502.128 51.851.310 54.877.733 61.383.486 65.065.987 66.964.380 72.115.649 77.266.917
65.918 81.613 87.890 128.697 172.642 219.726 640.344 797.292 2.956.726 3.113.673 3.267.482 4.138.335 4.505.591 4.957.295 5.566.250 5.958.618 6.354.125 7.506.117 7.666.203 8.233.744 8.641.807
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.14207 BB.14208 BB.14209 BB.14210 BB.14211 BB.14212 BB.14213 BB.14214 BB.14215 BB.14216 BB.14217 BB.14218 BB.14219 BB.14220 BB.14221 BB.14222 BB.14223 BB.14224 BB.14225 BB.14226 BB.14227 Đ ng kính ng 60 mm Đ ng kính ng 75 mm Đ ng kính ng 80 mm Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 125 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1300 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1500 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ố Ằ
Ặ Ố
Ẽ
ƯƠ
Ạ
NG PHÁP MĂNG SÔNG ĐO N
BB.14300 L P Đ T NG THÉP TRÁNG K M N I B NG PH Ố
Ắ NG DÀI 8M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ắ ẩ ạ ấ ấ ố V n chuy n r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, t y dũa, ren ng, lau chùi, l p và
ậ ố ể ả ố ắ ỉ ỡ ố ố ch nh ng, n i ng, l p giá đ .
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
4.507.952
4.304.280
5.702.522
5.057.925
7.097.180
5.815.526
9.323.024
6.369.385
13.545.820
6.943.026
14.905.082
7.734.254
18.555.973
8.149.648
22.616.144
8.604.605
40.159.238
8.990.328
84.063.334
11.644.898
ặ ố ươ
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ẽ ố ắ L p đ t ng thép tráng k m n i ằ b ng ph ng pháp măng sông ườ Đ ng kính ng =<25 mm ườ Đ ng kính ng 32 mm ườ Đ ng kính ng 40 mm ườ Đ ng kính ng 50 mm ườ Đ ng kính ng 67 mm ườ Đ ng kính ng 76 mm ườ Đ ng kính ng 89 mm ườ Đ ng kính ng 100 mm ườ Đ ng kính ng 110 mm ườ Đ ng kính ng 150 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.14301 BB.14302 BB.14303 BB.14304 BB.14305 BB.14306 BB.14307 BB.14308 BB.14309 BB.14310
35
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
131.730.843
15.577.301
200.621.552
19.410.801
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ố ố BB.14311 BB.14312 Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm 100m 100m
ợ ắ ả ắ ặ ố ỡ ố ơ ườ ng h p l p đ t ng ngoài nhà không ph i l p giá đ ng thì đ n giá nhân công nhân h s ệ ố
Ghi chú: Tr 0,8
Ặ ƯỜ
Ắ
Ố
Ẫ
Ầ
Ờ
L P Đ T Đ
NG NG D N XĂNG D U TRÊN B
Ặ ƯỜ Ố Ầ Ắ Ẫ Ế BB.15000 L P Đ T Đ NG NG D N XĂNG D U TUY N CHÍNH
Ớ Ả
Ọ
Ủ
Ầ
Ẫ
Ế
Ố
Ắ
NG NG D N XĂNG D U TUY N CHÍNH B C 1 L P V I TH Y TINH
Ặ ƯỜ BB.15100 L P Đ T Đ (cid:0) = 3 ±0,5MM ĐO N NG DÀI 8M Ạ Ố
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ư ố ệ ạ ậ
ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ơ ấ ị ố ỡ ạ ỉ a ng lên giàn, kê đ m, d n ng, ẩ ố ồ ố ỉ ẩ ấ ả ắ ặ ố ố ố đo l y d u, c o r , lau chùi ng, s n lót và b o ôn ng, hàn ng, lao đ y ng, l p đ t hoàn ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ắ ặ ườ
8.645.135
9.329.003
61.220
38.932.213 11.604.112
110.482
43.183.679 12.698.280
207.448
48.807.461 14.391.384
219.406
4.211.375
4.295.080
5.841.163
6.005.584
6.090.463
ớ ế
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ầ ẫ ố ng ng d n xăng d u L p đ t đ ủ ả ọ tuy n chính b c 1 l p v i th y tinh ố Đ ng kính ng <57 mm ố Đ ng kính ng 6789 mm ố Đ ng kính ng 108 x 3,5 mm ố Đ ng kính ng 108 x 4,0 mm ố Đ ng kính ng 159 x 5,0 mm ố Đ ng kính ng 159 x 6,3 mm ố Đ ng kính ng 219 x 7,0 mm ố Đ ng kính ng 219 x 9,0 mm ố Đ ng kính ng 273 x 7,0 mm BB.15101 BB.15102 BB.15103 BB.15104 BB.15105 BB.15106 BB.15107 BB.15108 BB.15109 100m 100m 100m 100m 100m 128.677.468 16.423.109 100m 160.680.948 18.302.454 100m 204.543.400 20.774.386 100m 206.680.714 23.280.180 100m 212.090.099 27.665.319
Ghi chú:
0 thì đ n giá nhân công nhân h s 1,12.
ặ ố ắ ệ ố ơ Khi l p đ t ng ở ộ ố ừ đ d c t 7 8
ặ ố ắ ệ ố ơ Khi l p đ t ng ở ộ ố ừ 350 thì đ n giá nhân công nhân h s 1,14. đ d c t 9
ặ ố ắ ị ướ ệ ố ế ơ Khi l p đ t ng qua đ a hình bùn n c <= 50cm, đ n giá nhân công nhân h s 1,2; n u bùn
ướ ậ ự n c > 50 cm thì l p d toán riêng.
Ớ Ả
Ọ
Ủ
Ẫ
Ầ
Ế
Ắ
Ố
NG NG D N XĂNG D U TUY N CHÍNH B C 2 L P V I TH Y TINH
Ặ ƯỜ Ạ Ố
BB.15200 L P Đ T Đ (cid:0) = 6 ± 0,5MM ĐO N NG DÀI 8M Thành ph n công vi c:
ệ ầ
ậ ệ ệ ậ
ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ả ơ ư ố ỷ ị ố ấ ỡ ạ ỉ ọ ả ạ ố ắ ố ớ ố ỉ ồ a ng lên giàn, kê đ m, d n ng, đo l y d u, c o r , lau chùi ng, s n lót, b c b o ôn ng 2 l p v i thu tinh, l p ch nh, hàn ng,
ẩ ấ ố ẩ ố lao đ y ng.
36
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
10.501.387
9.836.934
64.210
41.807.459 12.281.353
110.482
46.664.852 13.714.142
207.448
52.288.633 15.292.962
222.395
133.784.061 17.472.833
4.211.375
165.787.541 19.489.743
4.295.080
211.556.927 22.044.214
5.841.163
213.694.241 24.803.974
6.005.584
220.828.783 29.460.010
6.090.463
ắ ặ ườ ớ ế
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ầ ẫ ố ng ng d n xăng d u L p đ t đ ủ ả ọ tuy n chính b c 2 l p v i th y tinh ố Đ ng kính ng < 57 mm ố Đ ng kính ng 6789 mm ố Đ ng kính ng 108 x 3,5 mm ố Đ ng kính ng 108 x 4,0 mm ố Đ ng kính ng 159 x 5,0 mm ố Đ ng kính ng 159 x 6,3 mm ố Đ ng kính ng 219 x 7,0 mm ố Đ ng kính ng 219 x 9,0 mm ố Đ ng kính ng 273 x 7,0 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.15201 BB.15202 BB.15203 BB.15204 BB.15205 BB.15206 BB.15207 BB.15208 BB.15209
Ắ
Ố
Ớ Ả
Ọ
Ủ
Ầ
Ẫ
Ế
NG NG D N XĂNG D U TUY N CHÍNH B C 3 L P V I TH Y TINH
Ặ ƯỜ Ạ Ố
BB.15300 L P Đ T Đ (cid:0) = 9 ± 0,5MM ĐO N NG DÀI 8M Thành ph n công vi c:
ệ ầ
ậ ệ ệ ậ
ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ả ơ ị ố ấ ỡ ạ ỉ ọ ả ố ỷ ạ ố ắ ố ố ớ ỉ ồ ưa ng lên giàn, kê đ m, d n ng, đo l y d u, c o r , lau chùi ng, s n lót, b c b o ôn ng 3 l p v i thu tinh, l p ch nh, hàn ng,
ẩ ố ấ ẩ ố lao đ y ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
12.381.614
9.836.934
61.220
44.707.985 12.281.353
110.482
50.169.849 13.714.142
207.448
55.793.630 15.292.962
219.406
138.913.779 17.481.299
4.211.375
170.917.259 19.491.860
4.295.080
218.598.679 22.052.680
5.841.163
220.735.994 24.803.974
6.005.584
229.591.119 29.460.010
6.090.463
ắ ặ ườ ớ ế ủ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ầ ẫ ố ng ng d n xăng d u L p đ t đ ả ọ tuy n chính b c 3 l p v i th y tinh ố Đ ng kính ng < 57 mm ố Đ ng kính ng 6789 mm ố Đ ng kính ng 108 x 3,5 mm ố Đ ng kính ng 108 x 4,0 mm ố Đ ng kính ng 159x 5,0 mm ố Đ ng kính ng 159 x 6,3 mm ố Đ ng kính ng 219 x 7,0 mm ố Đ ng kính ng 219 x 9,0 mm ố Đ ng kính ng 273 x 7,0 mm BB.15301 BB.15302 BB.15303 BB.15304 BB.15305 BB.15306 BB.15307 BB.15308 BB.15309 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ặ ƯỜ Ố Ầ Ắ Ẫ BB.16000 L P Đ T Đ NG NG D N XĂNG D U TRONG KHO
Ớ Ơ
Ố
Ầ
Ỉ
Ặ ƯỜ
Ố
Ắ
NG NG D N XĂNG D U TRONG KHO QUÉT 2 L P S N CH NG R ,
Ớ Ơ
Ạ Ố
Ẫ BB.16100 L P Đ T Đ 1 L P S N LÓT ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ậ ố ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ồ ưa ng lên giàn, kê đ m, d n
ỡ ắ ẩ ệ ẩ ố ạ ỉ ắ ơ ố ố ỉ ố ị ố ẩ ấ ấ ng, đo l y d u, c ạ ưa c t, t y vát mép, c o r , lau chùi ng, s n lót, l p ch nh, hàn ng, lao đ y ng
37
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
6.812.916
7.534.313
44.842
8.990.382
36.155.609
71.747
39.819.053 10.632.693
86.695
45.463.254 11.343.797
98.653
2.328.824
2.412.529
3.272.509
3.436.930
3.380.130
ắ ặ ườ ố
ẫ ầ ố ng ng d n xăng d u L p đ t đ ỉ ớ ơ trong kho quét hai l p s n ch ng r , ớ ơ 1 l p s n lót ườ ố Đ ng kính ng <57 mm ườ ố Đ ng kính ng 6789 mm ườ ố Đ ng kính ng 108x3,5 mm ườ ố Đ ng kính ng 108x4,0 mm ố ườ Đ ng kính ng 159x5,0 mm ườ ố Đ ng kính ng 159x6,3 mm ườ ố Đ ng kính ng 219x7,0 mm ố ườ Đ ng kính ng 219x9,0 mm ố ườ Đ ng kính ng 273x7,0 mm BB.16101 BB.16102 BB.16103 BB.16104 BB.16105 BB.16106 BB.16107 BB.16108 BB.16109 100m 100m 100m 100m 100m 123.951.986 12.162.836 100m 156.075.928 13.561.763 100m 198.231.139 15.237.936 100m 200.407.019 17.134.212 100m 203.948.306 19.843.179
Ố
Ắ
Ẫ
Ộ Ớ Ả
Ọ
Ầ
Ỷ NG NG D N XĂNG D U TRONG KHO B C M T L P V I THU
Ạ Ố
Ặ ƯỜ BB.16200 L P Đ T Đ TINH (cid:0) = 3 ± 0,5MM ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ệ ạ ỡ
ậ ệ ạ ỉ ố ả ả ớ ơ ố ỷ ồ ưa ng lên giàn, kê đ m, d n ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ọ ưa c t, t y vát mép, c o r , lau chùi ng, s n lót, b c b o ôn 1 l p v i thu tinh,
ậ ắ ẩ ẩ ố ỉ ị ố ẩ ấ ố ấ ng, đo l y d u, c ố ắ l p ch nh, hàn ng, lao đ y ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
9.019.863 10.327.934
45.739
39.602.337 12.698.280
73.182
43.989.256 15.068.626
88.429
49.633.457 16.050.626
100.626
129.099.806 17.984.997
2.375.400
161.223.747 20.054.817
2.460.780
205.244.199 22.687.594
3.337.959
207.420.078 25.532.008
3.505.668
212.832.240 29.944.661
3.447.732
ắ ỷ ặ ườ ọ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ầ ẫ ng ng d n xăng d u L p đ t đ ả ộ ớ trong kho b c m t l p v i thu tinh ố Đ ng kính ng <57 mm ố Đ ng kính ng 6789 mm ố Đ ng kính ng 108x3,5 mm ố Đ ng kính ng 108x4,0 mm ố Đ ng kính ng 159x5,0 mm ố Đ ng kính ng 159x6,3 mm ố Đ ng kính ng 219x7,0 mm ố Đ ng kính ng 219x9,0 mm ố Đ ng kính ng 273x7,0 mm BB.16201 BB.16202 BB.16203 BB.16204 BB.16205 BB.16206 BB.16207 BB.16208 BB.16209 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ố
Ắ
Ẫ
Ớ Ả
Ọ
Ầ
Ỷ NG NG D N XĂNG D U TRONG KHO B C HAI L P V I THU
Ạ Ố
Ặ ƯỜ BB.16300 L P Đ T Đ TINH (cid:0) = 6 ± 0,5MM ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
38
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ệ ạ ỡ
ư ố ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ả ọ ậ ệ ạ ỉ ả ơ ớ ố ỷ ồ a ng lên giàn, kê đ m, d n ưa c t, t y vát mép, c o r , lau chùi ng, s n lót, b c b o ôn 2 l p v i thu tinh,
ậ ắ ẩ ẩ ố ỉ ị ố ẩ ấ ấ ố ng, đo l y d u, c ố ắ l p ch nh, hàn ng, lao đ y ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
10.535.431 10.835.866
45.739
41.942.630 13.443.246
73.182
46.820.213 15.942.267
88.429
100.626
2.375.400
2.460.780
3.337.959
3.505.668
3.447.732
ắ ớ ầ ẫ ng ng d n xăng d u ả ặ ườ ọ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ 100m 100m 100m 52.464.414 17.007.230 100m 100m 134.206.299 19.339.480 100m 166.330.240 21.570.145 212.257.726 24.274.879 100m 100m 214.433.605 27.318.233 100m 221.570.924 31.961.571 ố L p đ t đ ỷ trong kho b c hai l p v i thu tinh ố Đ ng kính ng < 57 mm ố Đ ng kính ng 6789 mm ố Đ ng kính ng 108x3,5 mm ố Đ ng kính ng 108x4,0 mm ố Đ ng kính ng 159x5,0 mm ố Đ ng kính ng 159x6,3 mm ố Đ ng kính ng 219x7,0 mm ố Đ ng kính ng 219x9,0 mm ố Đ ng kính ng 273x7,0 mm BB.16301 BB.16302 BB.16303 BB.16304 BB.16305 BB.16306 BB.16307 BB.16308 BB.16309
Ố
Ắ
Ớ Ả
Ọ
Ẫ
Ầ
Ỷ
NG NG D N XĂNG D U TRONG KHO B C BA L P V I THU TINH
Ặ ƯỜ Ạ Ố
BB.16400 L P Đ T Đ (cid:0) = 9 ± 0,5MM ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ỡ ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ
ậ ắ ẩ ố ơ ậ ệ ạ ỉ ạ ố ệ ả ố ả ớ ị ố ẩ ấ ấ ng, đo l y d u, c ồ ưa ng lên giàn, kê đ m, d n ỷ ọ
ưa c t, t y vát mép, c o r , lau chùi ng, s n lót, b c b o ôn ng 3 l p v i thu ố ẩ ố ắ ỉ ố tinh, l p ch nh, hàn ng, lao đ y ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
12.415.658 13.019.970
45.739
44.843.155 16.135.281
73.182
50.325.210 19.132.075
88.429
55.969.412 20.406.136
100.626
139.336.117 22.979.654
2.375.400
171.460.058 25.623.013
2.460.780
219.299.478 29.138.320
3.337.959
221.475.358 32.782.726
3.505.668
230.333.260 38.348.806
3.447.732
ắ ầ ẫ ng ng d n xăng d u ả ặ ườ ọ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố L p đ t đ ỷ ớ trong kho b c ba l p v i thu tinh ố Đ ng kính ng < 57 mm ố Đ ng kính ng 6789 mm ố Đ ng kính ng 108x3,5 mm ố Đ ng kính ng 108x4,0 mm ố Đ ng kính ng 159x5,0 mm ố Đ ng kính ng 159x6,3 mm ố Đ ng kính ng 219x7,0 mm ố Đ ng kính ng 219x9,0 mm ố Đ ng kính ng 273x7,0 mm BB.16401 BB.16402 BB.16403 BB.16404 BB.16405 BB.16406 BB.16407 BB.16408 BB.16409 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ắ Ặ ƯỜ Ố Ầ Ẫ ƯỢ ƯỚ Ạ Ậ NG NG D N XĂNG D U V T CH NG NG I V T TRONG Ệ Ề ƯỜ BB.17000 L P Đ T Đ ĐI U KI N BÌNH TH NG
39
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ắ
Ặ ƯỜ
Ẫ
Ớ Ả
Ồ Ọ
Ầ
Ỷ NG NG D N XĂNG D U QUA SÔNG H B C 3 L P V I THU
Ố Ạ Ố
BB.17100 L P Đ T Đ TINH DÀY = 9 ± 0,5 MM ĐO N NG DÀI 6M ệ ầ Thành ph n công vi c
ạ ỡ ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ
ậ ắ ẩ ậ ệ ạ ỉ ư ố ọ ả ệ ỉ ắ ơ ố ớ ồ a ng lên giàn, kê đ m, d n ưa c t, t y vát mép, c o r , lau chùi ng, s n lót, b c b o ôn 3 l p, l p ch nh, hàn
ố ố ẩ ị ố ấ ấ ng, đo l y d u, c ẩ ố ng, lao đ y ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
102.463.506 21.468.559
7.340.663
175.552.248 24.550.008
8.407.844
198.869.424 27.362.677
8.684.968
223.670.387 30.956.290
10.446.773
239.734.068 34.827.149
13.273.147
367.158.438 41.447.186
13.650.013
ắ ả ặ ườ ồ ầ ẫ ng ng d n xăng d u ỷ ớ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố L p đ t đ ọ qua sông, h , b c 3 l p v i thu tinh ố Đ ng kính ng 108x8 mm ố Đ ng kính ng 159x8 mm ố Đ ng kính ng 159x12 mm ố Đ ng kính ng 219x9 mm ố Đ ng kính ng 219x12 mm ố Đ ng kính ng 273x12 mm BB.17101 BB.17102 BB.17103 BB.17104 BB.17105 BB.17106 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ặ ƯỜ
Ố
Ắ
Ầ
Ẫ
ƯỜ
Ộ ƯỜ
Ắ Ọ
Ớ
NG B , Đ
NG S T B C 3 L P
NG NG D N XĂNG D U QUA Đ Ạ Ố
Ả
Ỷ
BB.17200 L P Đ T Đ V I THU TINH DÀY =9 ± 0,5 MM ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ạ ậ
ể Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, đ ắ ỡ ắ ẩ ậ ệ ạ ỉ ệ ọ ả ư ố ỉ ố ố ơ
ồ a ng lên giàn, kê đ m, d n ưa c t, t y vát mép, c o r , lau chùi ng, s n lót, l p ch nh, hàn ng, b c b o ôn 3 ẩ ố ị ố ẩ ấ ố ấ ng, đo l y d u, c ọ ỗ ớ l p, b c g , lao đ y ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
102.473.307 22.027.283
4.443.054
175.565.649 25.430.422
5.364.305
198.882.826 28.359.492
5.641.429
223.686.589 31.745.700
7.257.304
239.749.269 35.707.563
7.543.666
367.187.841 42.507.492
7.774.602
ẫ ầ ố ng ng d n xăng d u ớ ắ ọ ộ ườ ng s t b c 3 l p ng b , đ
ặ ườ ắ L p đ t đ ườ qua đ ỷ ả v i thu tinh ố ườ Đ ng kính ng 108x8 mm ố ườ Đ ng kính ng 159,x8 mm ố ườ Đ ng kính ng 159x12 mm ố ườ Đ ng kính ng 219x9 mm ườ ố Đ ng kính ng 219x12 mm ố ườ Đ ng kính ng 273x12 mm BB.17201 BB.17202 BB.17203 BB.17204 BB.17205 BB.17206 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ầ Ọ
Ớ Ả
Ặ Ố
Ồ
Ẫ
Ắ
Ỷ
BB.17300 L P Đ T NG L NG D N XĂNG D U B C 1 L P V I THU TINH DÀY 3 ± 0,5 MM
ậ ệ ệ ể ấ ấ ạ ắ ẩ a c t, t y vát mép, hàn,
ầ Thành ph n công vi c: ị ậ Chu n b v n chuy n nguyên v t li u trong ph m vi 50m, đo l y d u, c ị ặ ố ẩ ắ l p đ t ng vào v trí.
40
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ơ ị Đ n v tính: đ/10m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ồ ầ ẫ ắ ớ ỷ
6.611.423
2.444.419
2.278.732
ố ồ ặ ố ọ L p đ t ng l ng d n xăng d u b c ả 1 l p v i thu tinh ườ Đ ng kính ng l ng 219x7 mm BB.17301 10m
9.358.851
2.912.139
2.511.266
ườ ồ ố BB.17302 Đ ng kính ng l ng 273x8 mm 10m
11.183.438
3.487.794
2.660.280
ườ ồ ố BB.17303 Đ ng kính ng l ng 325x8 mm 10m
18.150.435
3.894.139
2.723.372
ườ ồ BB.17304 10m
ố Đ ng kính ng l ng 426x10 mm
Ặ Ố Ồ Ẫ Ắ Ạ BB.18000 L P Đ T NG Đ NG D N GA CÁC LO I
Ặ Ố
Ồ
Ằ
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
BB.18100 L P Đ T NG Đ NG B NG PH
NG PHÁP HÀN ĐO N NG DÀI 2M
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ắ ố ạ ấ ấ ố ị
ắ V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, lau chùi ng, l p ố ể ố ố ố ắ ỡ ố ế ắ ỉ ặ ch nh ng, hàn n i ng, l p giá đ ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
490.599
2.670.395
ồ ắ ằ ươ ng
704.607
3.145.131
ố ặ ố L p đ t ng đ ng b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính ng 6,4mm BB.18101 100m
918.088
3.311.289
ườ ố BB.18102 Đ ng kính ng 9,5mm 100m
1.146.515
3.637.671
ườ ố BB.18103 Đ ng kính ng 12,7mm 100m
11.577.404
4.389.337
ườ ố BB.18104 Đ ng kính ng 15,9mm 100m
13.588.858
4.563.407
ườ ố BB.18105 Đ ng kính ng 19,1mm 100m
25.654.438
4.701.872
ườ ố BB.18106 Đ ng kính ng 22,2mm 100m
27.566.933
4.780.995
ườ ố BB.18107 Đ ng kính ng 25,4mm 100m
27.771.415
4.889.789
ườ ố BB.18108 Đ ng kính ng 28,6mm 100m
60.841.421
4.385.381
ườ ố BB.18109 Đ ng kính ng 31,8mm 100m
72.905.669
4.515.934
ố ườ
120.649.335
4.593.079
ố ườ
150.810.921
5.038.144
ườ ố
258.968.333
5.406.065
ườ ố
ườ ố BB.18110 BB.18111 BB.18112 BB.18113 BB.18114 Đ ng kính ng 34,9mm Đ ng kính ng 38,1mm Đ ng kính ng 41,3mm Đ ng kính ng 54mm Đ ng kính ng 66,7mm 100m 100m 100m 100m 100m
Ặ Ố Ự Ắ BB.19000 L P Đ T NG NH A
Ố Ằ
Ặ Ố
Ệ
ƯƠ
Ạ
NG PHÁP DÁN KEO ĐO N
Ự BB.19100 L P Đ T NG NH A MI NG BÁT N I B NG PH Ố
Ắ NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
41
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ể ố ắ ố ẩ ấ ắ ặ ấ
ạ V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo và l y d u, c t ng, t y vát mép ỡ ố ế ắ ắ ố ố ị ỉ ng, lau chùi, quét keo, l p ch nh dán ng, l p giá đ ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
535.667
866.395
ặ ố ươ ố ệ ự ắ L p đ t ng nh a mi ng bát n i ằ ng pháp dán keo b ng ph
665.252
1.012.772
ườ ố BB.19101 Đ ng kính ng 20mm 100m
868.028
1.218.491
ườ ố BB.19102 Đ ng kính ng 25mm 100m
1.282.394
1.521.136
ườ ố BB.19103 Đ ng kính ng 32mm 100m
1.504.688
1.902.903
ườ ố BB.19104 Đ ng kính ng 40mm 100m
1.957.989
2.076.974
ườ ố BB.19105 Đ ng kính ng 50mm 100m
3.344.554
2.193.680
ườ ố BB.19106 Đ ng kính ng 60mm 100m
5.047.983
2.672.373
ườ ố BB.19107 Đ ng kính ng 89mm 100m
5.572.637
2.903.807
ườ ố BB.19108 Đ ng kính ng 100mm 100m
8.908.531
3.135.241
ườ ố BB.19109 Đ ng kính ng 125mm 100m
16.693.389
3.948.228
ườ ố BB.19110 Đ ng kính ng 150mm 100m
22.571.088
4.440.767
ườ ố BB.19111 Đ ng kính ng 200mm 100m
42.623.987
5.328.921
ườ ố BB.19112 Đ ng kính ng 250mm 100m
ườ ố BB.19113 Đ ng kính ng 300mm 100m
Ặ Ố
Ằ
Ệ
ƯƠ
Ố
Ạ
NG PHÁP N I GIOĂNG ĐO N
Ự BB.19200 L P Đ T NG NH A PVC MI NG BÁT B NG PH Ố
Ắ NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ấ ấ ậ ư ắ ố ố ố ắ ắ ố ả ố V n chuy n và r i ng, đo l y d u, c ỡ ỉ a c t ng, lau chùi, l p ch nh ng, n i ng, l p giá đ ng.ố
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
5.809.240
2.761.386
Máy ậ ệ V t li u Mã hi uệ Tên công tác Đ nơ vị Nhân công ệ
9.647.215
2.897.873
ố
3.865.149
ườ ố
4.832.425
ườ ố
5.807.614
ườ ố
ườ ố ặ ố ự ắ L p đ t ng nh a PVC mi ng bát ố ằ b ng n i gioăng ườ Đ ng kính ng 100mm Đ ng kính ng 150mm Đ ng kính ng 200mm Đ ng kính ng 250mm Đ ng kính ng 300mm BB.19201 BB.19202 BB.19203 BB.19204 BB.19205 100m 100m 100m 17.387.839 100m 23.228.068 100m 28.448.295
ườ ụ
ng h p v t li u dùng cho l p các lo i ng và ph tùng ng nh ượ ợ ậ ệ ồ ạ ố ụ ắ ớ ố ố ượ ữ ậ ộ c nh p đ ng b cùng v i ng và ph tùng thì không đ ư: gioăng cao su, ạ ậ c tính nh ng lo i v t
ệ Ghi chú: Tr ỡ bu lông, m thoa... đ li u trên.
42
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ố Ằ
Ặ Ố
Ự
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
BB.19300 L P Đ T NG NH A PVC N I B NG PH
NG PHÁP HÀN ĐO N NG DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ấ ậ ắ ặ ẩ ấ ạ ị V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, t y vát mép, lau chùi
ố ắ ỉ ể ố ố ế ố ỡ ng, căn ch nh ng, hàn ng, l p giá đ .
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ố
532.626
2.729.737
66.247
ắ ằ ự L p đ t ng nh a PVC n i b ng ươ ph
661.111
2.967.105
75.080
ặ ố ng pháp hàn ố ườ BB.19301 Đ ng kính ng 20 mm 100m
863.131
3.085.789
97.163
ườ ố BB.19302 Đ ng kính ng 25 mm 100m
1.276.364
3.445.798
110.412
ườ ố BB.19303 Đ ng kính ng 32 mm 100m
1.496.768
3.623.824
128.078
ườ ố BB.19304 Đ ng kính ng 40 mm 100m
1.946.768
3.928.447
158.993
ườ ố BB.19305 Đ ng kính ng 50 mm 100m
2.727.273
3.987.789
176.659
ườ ố BB.19306 Đ ng kính ng 60 mm 100m
2.727.273
4.225.158
198.742
ườ ố BB.19307 Đ ng kính ng 75 mm 100m
5.032.121
5.083.640
256.156
ườ ố BB.19308 Đ ng kính ng 80 mm 100m
5.555.556
5.340.789
322.403
ườ ố BB.19309 Đ ng kính ng 100 mm 100m
8.888.889
6.062.785
366.568
ườ ố BB.19310 Đ ng kính ng 125 mm 100m
16.666.667
6.670.052
428.399
ườ ố BB.19311 Đ ng kính ng 150 mm 100m
22.534.444
7.504.798
529.978
ườ ố BB.19312 Đ ng kính ng 200 mm 100m
ườ ố BB.19313 Đ ng kính ng 250 mm 100m
Ố Ằ
Ặ Ố
Ự
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
BB.19400 L P Đ T NG NH A N I B NG PH
NG PHÁP MĂNG SÔNG ĐO N NG DÀI 8M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ắ ố ấ ạ ấ ẩ
ắ V n chuy n và r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, t y vát mép, lau chùi, l p ố ể ố ố ỡ ố ằ ắ ỉ ả ố ch nh ng, n i ng b ng măng sông, l p giá đ ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
482.576
1.978.070
552.108
2.076.974
688.713
2.116.535
797.194
2.175.877
1.317.326
2.729.737
1.564.789
2.769.298
2.817.558
2.969.083
2.846.763
3.366.675
2.875.796
3.944.272
5.184.679
4.209.333
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị ố ắ ằ ươ ng
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ự ặ ố L p đ t ng nh a n i b ng ph pháp măng sông ườ Đ ng kính ng 15mm ườ Đ ng kính ng 20mm ườ Đ ng kính ng 25mm ườ Đ ng kính ng 32mm ườ Đ ng kính ng 40mm ườ Đ ng kính ng 50mm ườ Đ ng kính ng 67mm ườ Đ ng kính ng 76mm ườ Đ ng kính ng 89mm ườ Đ ng kính ng 100mm BB.19401 BB.19402 BB.19403 BB.19404 BB.19405 BB.19406 BB.19407 BB.19408 BB.19409 BB.19410 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
43
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
5.418.950
4.630.662
9.150.363
5.682.995
7.577.986
9.472.977
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị
ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố BB.19411 BB.19412 BB.19413 BB.19414 Đ ng kính ng 110mm Đ ng kính ng 150mm Đ ng kính ng 200mm Đ ng kính ng 250mm 100m 100m 100m 17.004.552 100m 23.102.223
ợ ậ ệ ụ Ghi chú: Tr ỡ ng h p v t li u dùng cho l p các lo i ng và ph tùng ng nh ượ ạ ố ụ ắ ớ ố ữ ậ ồ ộ ố ượ c nh p đ ng b cùng v i ng và ph tùng thì không đ ư: gioăng cao su, ạ ậ c tính nh ng lo i v t ệ ườ bu lông, m thoa...đ li u trên.
Ầ Ố
Ạ Ố
Ặ Ố
Ớ
Ự
Ắ
Ắ
BB.19500 L P Đ T NG NH A GÂN XO N HDPE 1 L P CÓ Đ U N I GAI ĐO N NG DÀI 5M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ả ố ố ố ấ ạ ấ ố ố ỉ ằ V n chuy n r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi ng, căn ch nh ng, n i ng b ng
ố ậ ố ng n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
27.499.361
296.711
57.712.457
322.425
375.833
494.518
737.820
860.460
1.082.004
1.503.333
1.938.509
2.373.684
2.856.333
3.809.763
ắ ố
ự ặ ố ắ L p đ t ng nh a gân xo n HDPE 1 ầ ớ l p có đ u n i gai ố ườ Đ ng kính ng 100 mm ố ườ Đ ng kính ng 150 mm ố ườ Đ ng kính ng 200 mm ố ườ Đ ng kính ng 250 mm ố ườ Đ ng kính ng 300 mm ố ườ Đ ng kính ng 350 mm ố ườ Đ ng kính ng 400 mm ố ườ Đ ng kính ng 500 mm ố ườ Đ ng kính ng 600 mm ố ườ Đ ng kính ng 700 mm ố ườ Đ ng kính ng 800 mm ố ườ Đ ng kính ng 1000 mm BB.19501 BB.19502 BB.19503 BB.19504 BB.19505 BB.19506 BB.19507 BB.19508 BB.19509 BB.19510 BB.19511 BB.19512 100m 100m 90.664.252 100m 100m 138.354.237 100m 220.050.957 100m 279.317.712 100m 355.090.686 100m 417.691.135 100m 477.323.323 100m 535.112.912 100m 590.538.189 100m 657.483.710
ườ ợ ắ ố ự ắ ầ ơ ố ớ ng h p l p ng nh a gân xo n 2 l p có đ u n i gai, đ n giá nhân công đ ựơ Ghi chú: Trong tr ệ ố c nhân h s k=1,1
Ớ Ố
Ạ Ố
Ặ Ố
Ự
Ắ
Ắ
BB.19600 L P Đ T NG NH A GÂN XO N HDPE 2 L P N I MÀNG KEO ĐO N NG DÀI 5M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ả ố ố ố ố ị ấ ậ ạ ố ố ỉ ấ V n chuy n r i ng trong ph m vi 30m, đo l y d u, căn ch nh ng, c đ nh ng, n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
44
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
32.935.346
326.382
69.137.837
354.668
49.909.336
413.417
165.801.722
543.969
263.795.142
811.602
334.846.901
946.506
425.736.385
1.190.205
500.803.700
1.653.667
572.309.139
2.132.359
640.527.874
2.611.052
707.528.556
3.141.966
791.254.740
4.190.739
ắ
ặ ố ự ắ L p đ t ng nh a gân xo n HDPE 2 ố ớ l p n i màng keo ố ườ Đ ng kính ng 100 mm ố ườ Đ ng kính ng 150 mm ố ườ Đ ng kính ng 200 mm ố ườ Đ ng kính ng 250 mm ố ườ Đ ng kính ng 300 mm ố ườ Đ ng kính ng 350 mm ố ườ Đ ng kính ng 400 mm ố ườ Đ ng kính ng 500 mm ố ườ Đ ng kính ng 600 mm ố ườ Đ ng kính ng 700 mm ố ườ Đ ng kính ng 800 mm ố ườ Đ ng kính ng 1000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m BB.19601 BB.19602 BB.19603 BB.19604 BB.19605 BB.19606 BB.19607 BB.19608 BB.19609 BB.19610 BB.19611 BB.19612
Ự Ắ Ặ Ố BB.20000 L P Đ T NG NH A NHÔM
Ố Ằ
Ặ Ố
Ự
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
NG PHÁP MĂNG SÔNG ĐO N NG
BB.20100 L P Đ T NG NH A NHÔM N I B NG PH DÀI 100M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ấ ấ ố ể ố ế ặ ắ V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, lau chùi ng, căn
ậ ắ ố ạ ỹ ậ ầ ỉ ị ch nh, l p ng và măng sông theo đúng yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
1.310.836
275.129
1.310.836
275.129
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ự ặ ố ố ằ
ườ ườ ố ố ắ L p đ t ng nh a nhôm n i b ng măng sông Đ ng kính ng 12 mm Đ ng kính ng 16 mm BB.20101 BB.20102 100m 100m
Ố Ằ
Ặ Ố
Ự
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
NG PHÁP MĂNG SÔNG ĐO N NG
BB.20200 L P Đ T NG NH A NHÔM N I B NG PH DÀI 50M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ấ ắ ặ ấ ạ ố ị V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, lau chùi ng, căn
ậ ắ ố ể ố ắ ế ỡ ố ỉ ch nh, l p ng, l p giá đ ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
1.310.836
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
Nhân công 275.129 ắ BB.20201 L p đ t ng nh a nhôm n i b ng ph ươ ng Đ nơ vị 100m ố ằ ố ườ ặ ố ự pháp măng sông, đ ng kính ng 20 mm
45
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ố Ằ
Ặ Ố
Ự
Ắ
ƯƠ
Ạ Ố
NG PHÁP MĂNG SÔNG ĐO N NG
BB.20300 L P Đ T NG NH A NHÔM N I B NG PH DÀI 6M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ặ ạ ấ ấ ắ ố V n chuy n ng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, lau chùi ng, căn
ể ố ắ ậ ắ ố ỉ ế ị ỡ ố . ch nh, l p ng, l p giá đ ng
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
2.131.931
2.116.380
2.846.961
2.328.018
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ự ặ ố ố ằ
ườ ườ ố ố ắ L p đ t ng nh a nhôm n i b ng măng sông Đ ng kính ng 26 mm Đ ng kính ng 32 mm BB.20301 BB.20302 100m 100m
Ặ ƯỜ Ố Ắ BB.21000 GIA CÔNG, L P Đ T Đ NG NG THÔNG GIÓ
Ị ƯỚ Ụ Ẫ QUY Đ NH VÀ H NG D N ÁP D NG
ơ ầ ắ t v v t li u, nhân công và máy thi công cho công tác gia công và l p đ t h ặ ệ
Đ n giá c n thi ụ ế ề ậ ệ ố ố ồ th ng thông gió, ph tùng ng thông gió bao g m:
ơ ế ể ả ể ồ Đ n giá v t li u bao g m các v t li u c n thi
ị ả ộ ơ ậ ệ ẩ ậ ệ ụ ố ượ ố
ạ ố
t k c hao h t trong gia công đ hoàn thành ng đinh tán nhôm c tính bình quân theo ạ ố ế ế ế ự ế ủ ệ ề ợ ị ụ ố ng ng thông gió, s l m t đ n v s n ph m (1m ng, 1cái ph tùng) c a h đ ặ ượ ắ cho công tác gia công ng và s bulông m ph c v cho quá trình l p đ t đ ỉ t khác thì đi u ch nh l qui đ nh c a thi ầ ủ ệ ườ ụ ụ ặ ầ có yêu c u đ c bi t k , n u trong th c t i cho phù h p.
ơ ượ ầ ố Đ n giá gia công côn đ c tính bình quân cho hai đ u ng.
ơ ế
ẩ ả ậ ể ắ ệ ắ Đ n giá nhân công, máy thi công gia công và l p đ t đã tính đ các hao phí c n thi ỹ ủ ặ ặ ủ ệ ố ầ ượ ề ầ c u k thu t đ hoàn thành s n ph m. Đi u ki n l p đ t c a h th ng thông gió đ
(cid:0) ề ệ ầ ầ ậ ỹ
ậ ư ơ đ cao đ cao > 4m thì hao phí v n chuy n v t t
ế ắ ố ế ơ ứ ạ ể ệ ậ ỳ ậ ệ ự ậ
ể ủ ề ể ậ ự ặ ắ ầ
ế ế ủ ừ ố t theo yêu ắ ị c qui đ nh l p ầ ở ộ ặ ố 4m trong đi u ki n ph c t p trên tr n, trong t ng h m k thu t v.v…. N u l p đ t ng ậ ượ ộ ở ộ c c ng thêm đ n giá công b c x p và v n trong nhà đ ể ậ chuy n v t li u lên cao tu theo bi n pháp v n chuy n c a mã AL.70000 trong t p Đ n giá d toán ự xây d ng công trình Ph n Xây d ng đ l p d toán. Chi u cao ghi trong các công tác l p đ t này là ộ đ cao tính t ự t k c a công trình. c t ± 0.00 theo thi
ụ ố ố ả ứ ượ ự Công tác gia công ng thông gió và ph tùng ng thông gió trong các b ng m c đ
ủ ợ ườ ằ ng pháp gia công b ng máy ghép mí 1,1 kW. Tr
ượ ề ỉ ệ c th c hi n ằ ng h p gia công b ng th công thì các ớ ệ ư c đi u ch nh nh sau: Hao phí nhân công nhân v i h
ươ ầ ỏ theo ph ủ thành ph n hao phí c a nhân công và máy đ ố s 1,2. B hao phí máy ghép mí 1,1 kW.
Ộ Ằ
Ắ
ƯƠ
Ặ Ố BB.21100 GIA CÔNG VÀ L P Đ T NG THÔNG GIÓ H P B NG PH
NG PHÁP HÀN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ậ ệ ị ụ ụ ấ ấ ắ
ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia ặ ố ố ố ể ố ậ ắ ị ỹ ế ầ công ng, hàn ng, theo yêu c u k thu t, l p đ t n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/m
46
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
82.269
215.871
2.299
122.063
317.457
5.569
164.686
431.742
7.702
206.178
533.328
9.420
245.998
637.030
11.346
396.933
738.617
12.837
450.860
840.203
14.762
512.500
954.487
16.688
573.709
1.068.772
18.613
628.710
1.170.358
20.539
542.813
1.271.944
22.257
634.215
1.475.117
25.673
726.637
1.678.289
29.524
821.912
1.881.462
33.168
918.909
2.086.751
36.584
ậ ệ V t li u Máy Mã hi uệ Tên công tác Đ nơ vị Nhân công ắ
ươ ng pháp hàn ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ộ ặ ố Gia công và l p đ t ng thông gió h p ằ b ng ph Chu vi ng 0,8m Chu vi ng 1,2m Chu vi ng 1,6m Chu vi ng 2,0m Chu vi ng 2,4m Chu vi ng 2,8m Chu vi ng 3,2m Chu vi ng 3,6m Chu vi ng 4,0m Chu vi ng 4,4m Chu vi ng 4,8m Chu vi ng 5,6m Chu vi ng 6,4m Chu vi ng 7,2m Chu vi ng 8,0m BB.21101 BB.21102 BB.21103 BB.21104 BB.21105 BB.21106 BB.21107 BB.21108 BB.21109 BB.21110 BB.21111 BB.21112 BB.21113 BB.21114 BB.21115 m m m m m m m m m m m m m m m
Ắ
Ằ
ƯƠ
Ặ Ố BB.21200 GIA CÔNG VÀ L P Đ T NG THÔNG GIÓ TRÒN B NG PH
NG PHÁP HÀN
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ậ ệ ị ụ ụ ấ ấ ắ
ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia ố ặ ố ố ể ố ậ ắ ị ỹ ế ầ công ng, hàn ng theo yêu c u k thu t, l p đ t n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/m
32.579
76.190
1.284
39.601
97.353
1.718
47.710
116.401
1.925
54.160
135.448
2.360
62.899
154.496
2.567
69.436
173.543
3.002
78.218
192.591
3.209
85.627
211.638
3.851
92.336
230.685
4.286
108.127
268.780
4.928
126.911
306.875
5.569
143.877
347.086
6.211
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ắ ặ ố ươ
ng pháp hàn ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ố ườ ằ Gia công và l p đ t ng thông gió tròn b ng ph Đ ng kính ng 109 mm Đ ng kính ng 137 mm Đ ng kính ng 164 mm Đ ng kính ng 191 mm Đ ng kính ng 219 mm Đ ng kính ng 246 mm Đ ng kính ng 273 mm Đ ng kính ng 301 mm Đ ng kính ng 328 mm Đ ng kính ng 383 mm Đ ng kính ng 437 mm Đ ng kính ng 492 mm BB.21201 BB.21202 BB.21203 BB.21204 BB.21205 BB.21206 BB.21207 BB.21208 BB.21209 BB.21210 BB.21211 BB.21212 m m m m m m m m m m m m
47
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ộ Ằ
Ắ
ƯƠ
NG PHÁP GHÉP MÍ
Ặ Ố BB.21300 GIA CÔNG VÀ L P Đ T NG THÔNG GIÓ H P B NG PH DÁN KEO
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ị ụ ụ ể ấ ấ ắ
ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia ố ị ế ậ ắ ố ố ặ ậ ệ ỹ ầ công ng theo yêu c u k thu t, l p đ t, n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/m
126.586
173.543
3.209
165.115
253.966
6.418
253.593
344.970
6.418
292.282
427.509
9.627
332.102
507.931
9.627
376.156
590.470
12.837
416.736
673.009
16.046
508.398
764.013
16.046
600.490
855.018
19.255
643.062
935.440
19.255
715.395
1.017.979
22.464
806.796
1.180.940
25.673
899.218
1.341.785
28.882
994.494
1.504.746
32.092
1.091.490
1.669.824
35.301
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ắ
ộ ặ ố Gia công và l p đ t ng thông gió h p ươ ằ b ng ph ng pháp ghép mí dán keo ố Chu vi ng 0,8m ố Chu vi ng 1,2m ố Chu vi ng 1,6m ố Chu vi ng 2,0m ố Chu vi ng 2,4m ố Chu vi ng 2,8m ố Chu vi ng 3,2m ố Chu vi ng 3,6m ố Chu vi ng 4,0m ố Chu vi ng 4,4m ố Chu vi ng 4,8m ố Chu vi ng 5,6m ố Chu vi ng 6,4m ố Chu vi ng 7,2m ố Chu vi ng 8,0m BB.21301 BB.21302 BB.21303 BB.21304 BB.21305 BB.21306 BB.21307 BB.21308 BB.21309 BB.21310 BB.21311 BB.21312 BB.21313 BB.21314 BB.21315 m m m m m m m m m m m m m m m
Ắ
Ằ
ƯƠ
NG PHÁP GHÉP MÍ
Ặ Ố BB.21400 GIA CÔNG VÀ L P Đ T NG THÔNG GIÓ TRÒN B NG PH DÁN KEO
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ị ụ ụ ậ ẩ ấ ắ ấ ị V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia công
ố ố ố ặ ể ầ ậ ệ ỹ ế ậ ắ ng theo yêu c u k thu t, l p đ t, n i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
75.706
61.375
1.284
82.943
78.306
1.718
90.751
93.121
1.925
97.287
107.935
2.360
ặ ố ắ ươ
ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố Gia công và l p đ t ng thông gió ằ tròn b ng ph ng pháp ghép mí dán keo Đ ng kính ng 109 mm Đ ng kính ng 137 mm Đ ng kính ng 164 mm Đ ng kính ng 191 mm m m m m BB.21401 BB.21402 BB.21403 BB.21404
48
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
106.026
122.750
2.567
112.562
138.835
3.209
121.301
154.072
3.209
129.399
169.310
3.209
135.505
184.548
3.209
151.211
215.024
3.209
213.293
245.500
6.418
229.429
277.669
6.418
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố BB.21405 BB.21406 BB.21407 BB.21408 BB.21409 BB.21410 BB.21411 BB.21412 Đ ng kính ng 219 mm Đ ng kính ng 246 mm Đ ng kính ng 273 mm Đ ng kính ng 301 mm Đ ng kính ng 328 mm Đ ng kính ng 383 mm Đ ng kính ng 437 mm Đ ng kính ng 492 mm m m m m m m m m
Ụ Ắ Ặ ƯỜ L P Đ T PH TÙNG Đ Ố NG NG
Ụ Ị QUY Đ NH ÁP D NG
ứ ầ ế ề ậ ệ Quy đ nh m c chi phí c n thi
ụ ố ươ ượ ừ ặ ớ ợ ặ ắ t v v t li u, nhân công và máy thi công cho công tác l p đ t ng pháp ắ c tính cho t ng cách l p đ t phù h p v i ph
ạ ố ị ư ườ ng ng (nh côn, cút, van...) đ ph tùng đ ỗ ặ ủ ắ l p đ t c a m i lo i ng.
ắ ế ậ ệ ụ N u l p vòi, b t đ u ng thì chi phí v t li u ph , nhân công và máy thi công đ
ị ầ ố ậ ệ ụ ủ ầ ặ ắ ơ ằ c tính b ng ườ ng kính
ượ ệ ố h s 0,5 l n chi phí v t li u ph nhân công, máy thi công c a đ n giá l p đ t cút có đ ươ ứ t ng ng.
ậ ệ ụ
ủ ơ ượ ườ ụ ặ ắ ế ắ N u l p tê thì chi phí v t li u ph , nhân công và máy thi công đ ậ ệ chi phí v t li u ph , nhân công, máy thi công c a đ n giá l p đ t cút có đ ệ ố ầ ằ c tính b ng h s 1,5 l n ươ ứ ng ng. ng kính t
ậ ệ ế ắ ụ ượ N u l p ch th p thì chi phí v t li u ph , nhân công và máy thi công đ
ủ ơ ậ ệ ặ ắ ườ ữ ậ ụ ệ ố ằ c tính b ng h s 2 ươ ứ ầ l n chi phí v t li u ph , nhân công, máy thi công c a đ n giá l p đ t cút có đ ng ng. ng kính t
ặ ướ ả ớ ng kính khác v i kích th
ơ ầ ắ ườ ể ắ ụ ụ ị ủ ụ ặ
ộ c quy đ nh trong b ng đ n giá này thì l y đ n giá v t li u ph dùng đ l p đ t, nhân công và máy thi công c a ph tùng c n l p có ườ đ ắ ạ Khi l p đ t các lo i ph tùng có đ ậ ệ ơ ấ ể ươ ứ ng kính t ng ng đ tính n i suy.
ặ ế ư ặ ả ắ ắ Đ n giá l p đ t van trong b ng ch a tính công rà van, khi l p đ t n u có công tác này thì
ượ ơ c tính riêng. đ
Ố Ặ Ắ Ụ BB.22000 L P Đ T PH TÙNG NG BÊ TÔNG
Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
NG PHÁP GIOĂNG CAO SU
BB.22100 L P Đ T CÔN CÚT BÊ TÔNG N I B NG PH Thành ph n công vi c:
ệ ầ
ụ ắ ặ ạ ắ ố ị ỉ ậ ụ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, lau chùi ng và ph tùng, l p ch nh
ố ố ụ ớ ế ể gioăng, n i ng v i ph tùng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ặ ằ ươ ng pháp ắ L p đ t côn, cút bê tông b ng ph ố n i gioăng
49
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
184.451
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
42.224
205.482
85.057
42.224
226.512
110.052
52.780
247.542
133.332
52.780
268.573
152.379
52.780
289.603
184.125
52.780
442.553
211.638
52.780
511.297
283.595
61.224
579.442
351.319
61.224
613.664
376.716
61.224
647.886
444.440
61.224
716.031
486.767
61.224
785.376
554.492
61.224
188.557
69.232
42.224
209.863
85.057
42.224
231.169
110.052
52.780
252.476
133.332
52.780
275.283
152.379
52.780
298.089
184.125
52.780
448.434
211.638
52.780
516.855
283.595
61.224
584.675
351.319
61.224
622.487
376.716
61.224
652.796
444.440
61.224
735.621
486.767
61.224
789.637
554.492
61.224
Nhân công 69.232
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.22101 BB.22102 BB.22103 BB.22104 BB.22105 BB.22106 BB.22107 BB.22108 BB.22109 BB.22110 BB.22111 BB.22112 BB.22113 BB.22121 BB.22122 BB.22123 BB.22124 BB.22125 BB.22126 BB.22127 BB.22128 BB.22129 BB.22130 BB.22131 BB.22132 BB.22133 Đ ng kính côn 400 mm Đ ng kính côn 500 mm Đ ng kính côn 600 mm Đ ng kính côn 700 mm Đ ng kính côn 800 mm Đ ng kính côn 900 mm Đ ng kính côn 1000 mm Đ ng kính côn 1200 mm Đ ng kính côn 1400 mm Đ ng kính côn 1500 mm Đ ng kính côn 1600 mm Đ ng kính côn 1800 mm Đ ng kính côn 2000 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 900 mm Đ ng kính cút 1000 mm Đ ng kính cút 1200 mm Đ ng kính cút 1400 mm Đ ng kính cút 1500 mm Đ ng kính cút 1600 mm Đ ng kính cút 1800 mm Đ ng kính cút 2000 mm Đ nơ vị cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
Ả
BB.22200 L P Đ T CÚT SÀNH N I B NG PH
NG PHÁP X M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ế ắ ặ ạ ấ ấ ắ ố ị ỉ ộ V n chuy n cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi, l p ch nh ng, tr n
ể ố ố ậ ữ ả v a x m m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
44.629
25.715
54.938
29.671
89.962
35.605
119.481
41.539
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ặ ằ ố ươ ng pháp ắ L p đ t cút sành n i b ng ph x mả
ườ BB.22201 Đ ng kính cút 50 mm ườ BB.22202 Đ ng kính cút 75 mm ườ BB.22203 Đ ng kính cút 100 mm ườ BB.22204 Đ ng kính cút 150 mm cái cái cái cái
50
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
168.912
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
Nhân công 45.496 ườ BB.22205 Đ ng kính cút 200 mm Đ nơ vị cái
Ố Ụ Ặ Ắ BB.23000 L P Đ T PH TÙNG NG GANG
Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
Ả
NG PHÁP X M
BB.23100 L P Đ T CÔN CÚT GANG N I B NG PH ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ụ ụ ể ế ắ ặ ẩ ắ ỉ ả ố V n chuy n ph tùng đ n ví trí l p đ t, chùi ng và ph tùng, t y ba via, l p ch nh và x m
ậ ố ố m i n i.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
67.377
47.474
363.926
61.320
490.991
79.123
743.126
98.904
970.846
126.596
1.292.619
160.224
1.921.208
189.895
36.192
2.823.346
225.500
36.192
3.790.213
251.215
36.192
3.892.872
298.689
40.213
3.944.831
364.017
44.234
3.990.922
416.927
44.234
4.041.910
467.720
44.234
4.106.154
524.862
50.266
4.156.385
582.005
50.266
4.186.595
607.401
50.266
4.223.316
662.427
60.320
4.303.735
772.479
60.320
4.355.276
827.505
60.320
4.395.965
846.552
60.320
4.482.725
950.255
60.320
4.569.315
1.058.190
60.320
4.656.809
1.164.009
60.320
4.743.230
1.267.712
60.320
4.787.455
1.320.621
60.320
ặ ắ ố ằ ươ ng
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.23101 BB.23102 BB.23103 BB.23104 BB.23105 BB.23106 BB.23107 BB.23108 BB.23109 BB.23110 BB.23111 BB.23112 BB.23113 BB.23114 BB.23115 BB.23116 BB.23117 BB.23118 BB.23119 BB.23120 BB.23121 BB.23122 BB.23123 BB.23124 BB.23125
185.389
47.474
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ặ ố ằ ắ ươ ng
ườ L p đ t côn gang n i b ng ph pháp x mả Đ ng kính côn 50 mm Đ ng kính côn 75 mm Đ ng kính côn 100 mm Đ ng kính côn 150 mm Đ ng kính côn 200 mm Đ ng kính côn 250 mm Đ ng kính côn 300 mm Đ ng kính côn 350 mm Đ ng kính côn 400 mm Đ ng kính côn 500 mm Đ ng kính côn 600 mm Đ ng kính côn 700 mm Đ ng kính côn 800 mm Đ ng kính côn 900 mm Đ ng kính côn 1000 mm Đ ng kính côn 1100 mm Đ ng kính côn 1200 mm Đ ng kính côn 1400 mm Đ ng kính côn 1500 mm Đ ng kính côn 1600 mm Đ ng kính côn 1800 mm Đ ng kính côn 2000 mm Đ ng kính côn 2200 mm Đ ng kính côn 2400 mm Đ ng kính côn 2500 mm L p đ t cút gang n i b ng ph pháp x mả Đ ng kính cút 50 mm cái BB.23131
51
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
258.915
61.320
343.177
79.123
563.508
98.904
869.071
126.596
1.295.516
160.224
1.715.472
189.895
36.192
2.174.982
225.500
36.192
2.891.623
251.215
36.192
4.291.562
298.689
40.213
6.377.496
364.017
44.234
7.291.252
416.927
44.234
7.342.240
467.720
44.234
7.406.484
524.862
50.266
7.456.715
582.005
50.266
7.486.925
607.401
50.266
7.523.646
662.427
60.320
7.604.065
772.479
60.320
7.655.606
827.505
60.320
7.696.295
846.552
60.320
7.783.055
950.255
60.320
7.869.645
1.058.190
60.320
7.957.139
1.164.009
60.320
8.043.560
1.267.712
60.320
8.087.785
1.320.621
60.320
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.23132 BB.23133 BB.23134 BB.23135 BB.23136 BB.23137 BB.23138 BB.23139 BB.23140 BB.23141 BB.23142 BB.23143 BB.23144 BB.23145 BB.23146 BB.23147 BB.23148 BB.23149 BB.23150 BB.23151 BB.23152 BB.23153 BB.23154 BB.23155 Đ ng kính cút 75 mm Đ ng kính cút 100 mm Đ ng kính cút 150 mm Đ ng kính cút 200 mm Đ ng kính cút 250 mm Đ ng kính cút 300 mm Đ ng kính cút 350 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 900 mm Đ ng kính cút 1000 mm Đ ng kính cút 1100 mm Đ ng kính cút 1200 mm Đ ng kính cút 1400 mm Đ ng kính cút 1500 mm Đ ng kính cút 1600 mm Đ ng kính cút 1800 mm Đ ng kính cút 2000 mm Đ ng kính cút 2200 mm Đ ng kính cút 2400 mm Đ ng kính cút 2500 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
NG PHÁP GIOĂNG CAO SU
BB.23200 L P Đ T CÔN, CÚT GANG N I B NG PH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ụ ụ ể ế ắ ặ ạ ố ị ắ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, lau chùi ng và ph tùng, l p ỉ ậ gioăng và ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
107.101
49.452
420.222
65.276
573.327
83.079
815.532 1.032.703 1.343.034
102.860 132.531 168.136
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ố ặ ắ ằ ươ ng
ườ ườ ườ ườ ườ ườ L p đ t côn gang n i b ng ph pháp gioăng cao su Đ ng kính côn 50 mm Đ ng kính côn 75 mm Đ ng kính côn 100 mm Đ ng kính côn 150 mm Đ ng kính côn 200 mm Đ ng kính côn 250 mm BB.23201 BB.23202 BB.23203 BB.23204 BB.23205 BB.23206 cái cái cái cái cái cái
52
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
1.921.407 2.804.600 3.750.785 3.801.880 3.802.030 3.802.030 3.802.330 4.362.536 3.802.780 3.802.990 3.803.380 3.804.130 3.804.280 3.804.580 3.805.030 3.805.631 3.806.081 3.806.681 3.806.831
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
36.192 36.192 36.192 40.213 44.234 44.234 44.234 50.266 50.266 50.266 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288
Nhân công 199.785 237.368 265.061 314.513 383.065 438.091 493.117 552.375 611.634 639.147 696.289 812.690 871.949 890.996 924.858 1.113.216 1.225.384 1.335.436 1.390.462 BB.23207 BB.23208 BB.23209 BB.23210 BB.23211 BB.23212 BB.23213 BB.23214 BB.23215 BB.23216 BB.23217 BB.23218 BB.23219 BB.23220 BB.23221 BB.23222 BB.23223 BB.23224 BB.23225 Đ nơ vị cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
225.113
49.452
315.212
65.276
425.513
83.079
635.914
102.860
930.928 1.345.932 1.715.672 2.156.236 2.852.195 4.200.570 6.234.694 7.102.360 7.102.660 7.662.866 7.103.110 7.103.320 7.103.710 7.104.460 7.104.610 7.104.910 7.105.360 7.105.961
132.531 168.136 199.785 237.368 265.061 314.513 383.065 438.091 493.117 552.375 611.634 639.147 696.289 812.690 871.949 890.996 1.001.048 1.113.216
36.192 36.192 36.192 40.213 44.234 44.234 44.234 50.266 50.266 50.266 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288 54.288
ắ ố ằ ươ ng pháp
BB.23231 BB.23232 BB.23233 BB.23234 BB.23235 BB.23236 BB.23237 BB.23238 BB.23239 BB.23240 BB.23241 BB.23242 BB.23243 BB.23244 BB.23245 BB.23246 BB.23247 BB.23248 BB.23249 BB.23250 BB.23251 BB.23252 ườ Đ ng kính côn 300 mm ườ Đ ng kính côn 350 mm ườ Đ ng kính côn 400 mm ườ Đ ng kính côn 500 mm ườ Đ ng kính côn 600 mm ườ Đ ng kính côn 700 mm ườ Đ ng kính côn 800 mm ườ Đ ng kính côn 900 mm ườ Đ ng kính côn 1000 mm ườ Đ ng kính côn 1100 mm ườ Đ ng kính côn 1200 mm ườ Đ ng kính côn 1400 mm ườ Đ ng kính côn 1500 mm ườ Đ ng kính côn 1600 mm ườ Đ ng kính côn 1800 mm ườ Đ ng kính côn 2000 mm ườ Đ ng kính côn 2200 mm ườ Đ ng kính côn 2400 mm ườ Đ ng kính côn 2500 mm ặ L p đ t cút gang n i b ng ph gioăng cao su ườ Đ ng kính cút 50 mm ườ Đ ng kính cút 75 mm ườ Đ ng kính cút 100 mm ườ Đ ng kính cút 150 mm ườ Đ ng kính cút 200 mm ườ Đ ng kính cút 250 mm ườ Đ ng kính cút 300 mm ườ Đ ng kính cút 350 mm ườ Đ ng kính cút 400 mm ườ Đ ng kính cút 500 mm ườ Đ ng kính cút 600 mm ườ Đ ng kính cút 700 mm ườ Đ ng kính cút 800 mm ườ Đ ng kính cút 900 mm ườ Đ ng kính cút 1000 mm ườ Đ ng kính cút 1100 mm ườ Đ ng kính cút 1200 mm ườ Đ ng kính cút 1400 mm ườ Đ ng kính cút 1500 mm ườ Đ ng kính cút 1600 mm ườ Đ ng kính cút 1800 mm ườ Đ ng kính cút 2000 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
53
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
7.106.411 7.107.011 7.107.161
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
54.288 54.288 54.288
Nhân công 1.225.384 1.335.436 1.390.462 ườ ườ ườ BB.23253 BB.23254 BB.23255 Đ ng kính cút 2200 mm Đ ng kính cút 2400 mm Đ ng kính cút 2500 mm Đ nơ vị cái cái cái
Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
Ặ
NG PHÁP M T BÍCH
BB.23300 L P Đ T CÔN, CÚT GANG N I B NG PH ệ Thành ph n công vi c:
ầ
ậ ể ế ấ ạ ặ ấ ị V n chuy n côn cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, khoét lòng mo đào h ố
ặ ẩ ắ ơ ỉ ắ ắ ả x m, chèn cát, lau chùi, t y mép, s n, l p, ch nh, hàn m t bích, b t bu lông.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
74.267
45.496
384.558
59.342
508.001
75.167
750.885
92.969
968.767
118.684
1.415.302
152.311
1.993.789
180.004
36.192
2.933.743
213.632
36.192
3.880.268
239.346
36.192
3.987.709
282.864
40.213
4.228.163
344.970
40.213
4.332.603
393.647
42.224
4.332.603
444.440
42.224
4.437.904
497.349
42.224
4.438.764
550.259
42.224
4.608.071
575.655
46.245
4.608.931
626.448
46.245
4.723.092
732.267
46.245
4.724.382
785.177
46.245
5.157.716
802.108
46.245
5.303.450
901.578
46.245
5.449.615
1.001.048
46.245
5.595.780
1.102.634
46.245
5.741.944
1.202.104
46.245
5.887.249
1.250.781
46.245
ắ ố ằ ươ ng
BB.23301 BB.23302 BB.23303 BB.23304 BB.23305 BB.23306 BB.23307 BB.23308 BB.23309 BB.23310 BB.23311 BB.23312 BB.23313 BB.23314 BB.23315 BB.23316 BB.23317 BB.23318 BB.23319 BB.23320 BB.23321 BB.23322 BB.23323 BB.23324 BB.23325 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
192.279
45.496
ố ằ ắ ươ ng
ặ L p đ t côn gang n i b ng ph ặ pháp m t bích ườ Đ ng kính côn 50 mm ườ Đ ng kính côn 75 mm ườ Đ ng kính côn 100 mm ườ Đ ng kính côn 150 mm ườ Đ ng kính côn 200 mm ườ Đ ng kính côn 250 mm ườ Đ ng kính côn 300 mm ườ Đ ng kính côn 350 mm ườ Đ ng kính côn 400 mm ườ Đ ng kính côn 500 mm ườ Đ ng kính côn 600 mm ườ Đ ng kính côn 700 mm ườ Đ ng kính côn 800 mm ườ Đ ng kính côn 900 mm ườ Đ ng kính côn 1000 mm ườ Đ ng kính côn 1100 mm ườ Đ ng kính côn 1200 mm ườ Đ ng kính côn 1400 mm ườ Đ ng kính côn 1500 mm ườ Đ ng kính côn 1600 mm ườ Đ ng kính côn 1800 mm ườ Đ ng kính côn 2000 mm ườ Đ ng kính côn 2200 mm ườ Đ ng kính côn 2400 mm ườ Đ ng kính côn 2500 mm ặ L p đ t cút gang n i b ng ph ặ pháp m t bích ườ Đ ng kính cút 50 mm BB.23331 cái
54
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
279.548
59.342
360.186
75.167
571.267
92.969
866.992
118.684
1.418.199
152.311
1.788.054
180.004
36.192
2.285.379
213.632
36.192
2.981.678
239.346
36.192
4.386.399
282.864
40.213
6.660.827
344.970
40.213
7.632.933
393.647
42.224
7.632.933
444.440
42.224
7.738.234
497.349
42.224
7.739.094
550.259
42.224
7.908.401
575.655
46.245
7.909.261
626.448
46.245
8.023.422
732.267
46.245
8.024.712
785.177
46.245
8.458.046
802.108
46.245
8.603.780
901.578
46.245
8.749.945
1.001.048
46.245
8.896.110
1.102.634
46.245
9.042.274
1.202.104
46.245
9.187.579
1.250.781
46.245
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.23332 BB.23333 BB.23334 BB.23335 BB.23336 BB.23337 BB.23338 BB.23339 BB.23340 BB.23341 BB.23342 BB.23343 BB.23344 BB.23345 BB.23346 BB.23347 BB.23348 BB.23349 BB.23350 BB.23351 BB.23352 BB.23353 BB.23354 BB.23355 Đ ng kính cút 75 mm Đ ng kính cút 100 mm Đ ng kính cút 150 mm Đ ng kính cút 200 mm Đ ng kính cút 250 mm Đ ng kính cút 300 mm Đ ng kính cút 350 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 900 mm Đ ng kính cút 1000 mm Đ ng kính cút 1100 mm Đ ng kính cút 1200 mm Đ ng kính cút 1400 mm Đ ng kính cút 1500 mm Đ ng kính cút 1600 mm Đ ng kính cút 1800 mm Đ ng kính cút 2000 mm Đ ng kính cút 2200 mm Đ ng kính cút 2400 mm Đ ng kính cút 2500 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ụ Ặ Ắ BB.24000 L P Đ T PH TÙNG NG THÉP
Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
BB.24100 L P Đ T CÔN, CÚT THÉP N I B NG PH ị
ể ầ ấ ạ ấ Thành ph n công vi c:
NG PHÁP HÀN ắ ớ ố
ả ỉ ắ ế ậ ầ ỹ ỉ ặ ệ V n chuy n cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau ậ chùi ch i r , l p ch nh theo đúng yêu c u k thu t, hàn v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
3.670
17.803
3.767
4.588
23.737
4.708
5.506
29.671
5.650
6.554
33.627
9.417
7.692
37.583
11.928
ắ ố ằ ươ ng
ặ L p đ t côn thép n i b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính côn 15 mm ườ Đ ng kính côn 20 mm ườ Đ ng kính côn 25 mm ườ Đ ng kính côn 32 mm ườ Đ ng kính côn 40 mm BB.24101 BB.24102 BB.24103 BB.24104 BB.24105 cái cái cái cái cái
55
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
16.915
41.539
13.811
25.968
47.474
16.950
37.514
57.364
20.089
39.999
63.298
25.739
47.080
71.211
31.389
60.721 83.943 143.884 331.283 590.069 688.349 790.399 986.829 1.180.008 1.376.698 1.573.387 1.770.077 1.966.767 2.355.466 2.551.765 2.748.065 2.944.364 3.134.813 3.526.763 3.918.582 4.112.381 4.673.237
79.123 94.947 122.640 152.311 168.136 193.851 223.522 270.996 347.086 410.578 480.418 577.772 632.798 721.686 780.944 842.319 863.483 920.625 1.037.026 1.267.712 1.381.996 1.439.138
37.667 47.084 81.613 113.002 188.615 240.408 260.866 292.256 328.951 369.757 423.175 470.259 514.204 586.456 630.401 674.346 718.291 742.486 824.099 908.850 999.936 1.125.493
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
BB.24106 BB.24107 BB.24108 BB.24109 BB.24110 BB.24111 BB.24112 BB.24113 BB.24114 BB.24115 BB.24116 BB.24117 BB.24118 BB.24119 BB.24120 BB.24121 BB.24122 BB.24123 BB.24124 BB.24125 BB.24126 BB.24127 BB.24128 BB.24129 BB.24130 BB.24131 BB.24132 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
38.524
17.803
3.767
49.795
23.737
4.708
62.211
29.671
5.650
79.672
33.627
9.417
99.681
37.583
11.928
124.812
41.539
13.811
149.775
47.474
16.950
199.440
57.364
20.089
200.350
63.298
25.739
250.275
71.211
31.389
312.746
79.123
37.667
ố ằ ắ ươ ng
ườ Đ ng kính côn 50 mm ườ Đ ng kính côn 60 mm ườ Đ ng kính côn 75 mm ườ Đ ng kính côn 80 mm ườ Đ ng kính côn 100 mm ườ Đ ng kính côn 125 mm ườ Đ ng kính côn 150 mm ườ Đ ng kính côn 200 mm ườ Đ ng kính côn 250 mm ườ Đ ng kính côn 300 mm ườ Đ ng kính côn 350 mm ườ Đ ng kính côn 400 mm ườ Đ ng kính côn 500 mm ườ Đ ng kính côn 600 mm ườ Đ ng kính côn 700 mm ườ Đ ng kính côn 800 mm ườ Đ ng kính côn 900 mm ườ Đ ng kính côn 1000 mm ườ Đ ng kính côn 1200 mm ườ Đ ng kính côn 1300 mm ườ Đ ng kính côn 1400 mm ườ Đ ng kính côn 1500 mm ườ Đ ng kính côn 1600 mm ườ Đ ng kính côn 1800 mm ườ Đ ng kính côn 2000 mm ườ Đ ng kính côn 2200 mm ườ Đ ng kính côn 2500 mm ặ L p đ t cút thép n i b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính cút 15 mm ườ Đ ng kính cút 20 mm ườ Đ ng kính cút 25 mm ườ Đ ng kính cút 32 mm ườ Đ ng kính cút 40 mm ườ Đ ng kính cút 50 mm ườ Đ ng kính cút 60 mm ườ Đ ng kính cút 75 mm ườ Đ ng kính cút 80 mm ườ Đ ng kính cút 100 mm ườ Đ ng kính cút 125 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.24201 BB.24202 BB.24203 BB.24204 BB.24205 BB.24206 BB.24207 BB.24208 BB.24209 BB.24210 BB.24211
56
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
375.348 551.625 646.315 743.084 926.873 1.114.431 1.301.860 1.486.039 1.673.727 1.861.416 2.229.123 2.416.812 2.607.491 2.794.789 2.982.088 3.349.405 3.710.871 4.084.818 4.428.633 4.652.435 4.973.267
94.947 122.640 152.311 168.136 193.851 223.522 270.996 347.086 410.578 480.418 577.772 632.798 721.686 780.944 842.319 863.483 920.625 1.037.026 1.267.712 1.381.996 1.439.138
47.084 81.613 113.002 188.615 240.408 260.866 292.256 328.951 369.757 423.175 470.259 514.204 586.456 630.401 674.346 718.291 742.486 824.099 908.850 999.936 1.125.493
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ Đ ng kính cút 150 mm Đ ng kính cút 200 mm Đ ng kính cút 250 mm Đ ng kính cút 300 mm Đ ng kính cút 350 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 900 mm Đ ng kính cút 1000 mm Đ ng kính cút 1200 mm Đ ng kính cút 1300 mm Đ ng kính cút 1400 mm Đ ng kính cút 1500 mm Đ ng kính cút 1600 mm Đ ng kính cút 1800 mm Đ ng kính cút 2000 mm Đ ng kính cút 2200 mm Đ ng kính cút 2500 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.24212 BB.24213 BB.24214 BB.24215 BB.24216 BB.24217 BB.24218 BB.24219 BB.24220 BB.24221 BB.24222 BB.24223 BB.24224 BB.24225 BB.24226 BB.24227 BB.24228 BB.24229 BB.24230 BB.24231 BB.24232
Ắ Ặ Ố Ụ Ỉ BB.25000 L P Đ T PH TÙNG NG THÉP KHÔNG R
Ỉ Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
BB.25100 L P Đ T CÔN, CÚT THÉP KHÔNG R N I B NG PH
NG PHÁP HÀN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ậ ấ ặ ấ ắ ỉ ạ V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi, l p ch nh theo
ậ ầ ể ỹ ế ị ớ ố đúng yêu c u k thu t, hàn v i ng
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
8.180
33.627
3.139
9.961
35.605
3.453
11.743
45.496
3.767
22.975
53.408
4.708
34.208
57.364
5.336
49.112
63.298
6.906
52.675
69.232
8.475
61.909
73.189
10.045
77.867
77.145
10.986
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công
ặ ng pháp hàn ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ắ ỉ ố ằ L p đ t côn thép không r n i b ng ươ ph Đ ng kính côn 15 mm Đ ng kính côn 20 mm Đ ng kính côn 25 mm Đ ng kính côn 32 mm Đ ng kính côn 40 mm Đ ng kính côn 50 mm Đ ng kính côn 60 mm Đ ng kính côn 75 mm Đ ng kính côn 80 mm BB.25101 BB.25102 BB.25103 BB.25104 BB.25105 BB.25106 BB.25107 BB.25108 BB.25109 cái cái cái cái cái cái cái cái cái
57
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
110.185
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
15.695
182.196
98.904
20.403
407.313
120.662
25.112
765.785
150.333
72.196
900.108
195.829
97.307
1.034.430
136.487
161.504
1.282.164
140.443
180.337
1.529.061
152.311
199.171
1.835.346
205.719
274.506
2.111.519
253.966
318.451
2.386.855
302.642
365.535
2.694.813
325.923
447.203
3.201.154
380.948
497.426
3.480.673
404.229
547.649
3.804.523
446.556
641.818
4.087.388
497.349
693.124
4.329.266
550.259
705.680
4.862.374
592.586
781.015
Nhân công 90.991
46.740
33.627
3.139
62.320
35.605
3.453
77.900
45.496
3.767
99.377
53.408
4.708
123.803
57.364
5.336
154.963
63.298
6.906
186.123
69.232
8.475
232.026
73.189
10.045
247.606
77.145
10.986
312.435
90.991
15.695
392.007
98.904
20.403
471.580
120.662
25.112
675.056
150.333
72.196
843.402
195.829
97.307
1.011.748
136.487
161.504
1.180.094
140.443
180.337
1.347.603
152.311
199.171
1.721.935
205.719
274.506
2.066.154
253.966
318.451
BB.25110 BB.25111 BB.25112 BB.25113 BB.25114 BB.25115 BB.25116 BB.25117 BB.25118 BB.25119 BB.25120 BB.25121 BB.25122 BB.25123 BB.25124 BB.25125 BB.25126 BB.25127 Đ nơ vị cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ặ ng pháp hàn ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ Đ ng kính côn 100 mm Đ ng kính côn 125 mm Đ ng kính côn 150 mm Đ ng kính côn 200 mm Đ ng kính côn 250 mm Đ ng kính côn 300 mm Đ ng kính côn 350 mm Đ ng kính côn 400 mm Đ ng kính côn 500 mm Đ ng kính côn 600 mm Đ ng kính côn 700 mm Đ ng kính côn 800 mm Đ ng kính côn 900 mm Đ ng kính côn 1000 mm Đ ng kính côn 1200 mm Đ ng kính côn 1300 mm Đ ng kính côn 1400 mm Đ ng kính côn 1500 mm ắ ỉ ố ằ L p đ t cút thép không r n i b ng ươ ph Đ ng kính cút 15 mm Đ ng kính cút 20 mm Đ ng kính cút 25 mm Đ ng kính cút 32 mm Đ ng kính cút 40 mm Đ ng kính cút 50 mm Đ ng kính cút 60 mm Đ ng kính cút 75 mm Đ ng kính cút 80 mm Đ ng kính cút 100 mm Đ ng kính cút 125 mm Đ ng kính cút 150 mm Đ ng kính cút 200 mm Đ ng kính cút 250 mm Đ ng kính cút 300 mm Đ ng kính cút 350 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.25201 BB.25202 BB.25203 BB.25204 BB.25205 BB.25206 BB.25207 BB.25208 BB.25209 BB.25210 BB.25211 BB.25212 BB.25213 BB.25214 BB.25215 BB.25216 BB.25217 BB.25218 BB.25219
58
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
2.409.538
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
365.535
2.694.813
325.923
447.203
3.201.154
380.948
497.426
3.480.673
404.229
547.649
3.804.523
446.556
641.818
4.087.388
497.349
693.124
4.329.266
550.259
705.680
4.862.374
592.586
781.015
Nhân công 302.642
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 900 mm Đ ng kính cút 1000 mm Đ ng kính cút 1200 mm Đ ng kính cút 1300 mm Đ ng kính cút 1400 mm Đ ng kính cút 1500 mm Đ nơ vị cái cái cái cái cái cái cái cái BB.25220 BB.25221 BB.25222 BB.25223 BB.25224 BB.25225 BB.25226 BB.25227
Ắ Ặ Ố Ụ Ẽ BB.26000 L P Đ T PH TÙNG NG THÉP TRÁNG K M
Ố Ằ
Ắ
Ặ
Ẽ
ƯƠ
BB.26100 L P Đ T CÔN TRÁNG K M N I B NG PH
NG PHÁP MĂNG SÔNG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ế ắ ấ ạ ấ ặ ắ ị ỉ
V n chuy n côn cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi, l p và ch nh ắ ố ậ ể ỡ ng, l p giá đ .
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
5.676
13.846
4.805
21.759
7.207
23.737
9.610
27.693
13.614
31.649
21.622
33.627
38.438
37.583
38.438
41.539
52.052
43.518
80.080
45.496
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ố ặ
ẽ ng pháp măng sông ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ắ ằ L p đ t côn tráng k m n i b ng ươ ph Đ ng kính côn 15 mm Đ ng kính côn 20 mm Đ ng kính côn 25 mm Đ ng kính côn 32 mm Đ ng kính côn 40 mm Đ ng kính côn 50 mm Đ ng kính côn 67 mm Đ ng kính côn 76 mm Đ ng kính côn 89 mm Đ ng kính côn 100 mm BB.26101 BB.26102 BB.26103 BB.26104 BB.26105 BB.26106 BB.26107 BB.26108 BB.26109 BB.26110 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ằ
Ắ
Ặ
Ẽ
ƯƠ
BB.26200 L P Đ T CÚT TRÁNG K M N I B NG PH
NG PHÁP MĂNG SÔNG
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
2.503
13.846
4.004
21.759
7.508
23.737
9.610
27.693
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ố ặ
ẽ ng pháp măng sông ườ ườ ườ ườ ằ ắ L p đ t cút tráng k m n i b ng ươ ph Đ ng kính cút 15 mm Đ ng kính cút 20 mm Đ ng kính cút 25 mm Đ ng kính cút 32 mm BB.26201 BB.26202 BB.26203 BB.26204 cái cái cái cái
59
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Mã hi uệ
13.413
33.627
22.523
37.583
35.836
41.539
40.240
43.518
81.481
45.496
89.486
Nhân công 31.649
ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.26205 BB.26206 BB.26207 BB.26208 BB.26209 BB.26210 Đ ng kính cút 40 mm Đ ng kính cút 50 mm Đ ng kính cút 67 mm Đ ng kính cút 76 mm Đ ng kính cút 89 mm Đ ng kính cút 100 mm cái cái cái cái cái cái
Ụ Ắ ƯỜ Ố Ầ Ẫ Ặ BB.27000 L P Đ T PH TÙNG Đ NG NG D N XĂNG D U
Ầ Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
Ẫ BB.27100 L P Đ T CÚT D N XĂNG D U N I B NG PH
NG PHÁP HÀN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ạ ắ ố ẩ ậ ệ Chu n b v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, c ắ ưa, c t ng, t y vát mép, dũa mép, l p
ớ ố ỉ ị ậ ẩ ch nh, hàn v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
71.957
232.323
10.777
88.888
275.738
15.396
133.332
438.854
36.950
146.030
472.827
55.425
156.612
666.367
123.166
186.241
783.586
83.137
203.172
864.450
117.008
211.638
1.250.409
175.512
217.987
941.626
104.691
237.035
1.563.716
221.699
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ầ ẫ
ặ ng pháp hàn ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ắ ố ằ L p đ t cút d n xăng d u n i b ng ươ ph Đ ng kính cút < 89 mm Đ ng kính cút 108x4 mm Đ ng kính cút 159x5 mm Đ ng kính cút 159x6 mm Đ ng kính cút 159x12 mm Đ ng kính cút 219x7 mm Đ ng kính cút 219x9 mm Đ ng kính cút 219x12 mm Đ ng kính cút 273x7 mm Đ ng kính cút 273x12 mm BB.27101 BB.27102 BB.27103 BB.27104 BB.27105 BB.27106 BB.27107 BB.27108 BB.27109 BB.27110 Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái
Ồ Ố Ụ Ặ Ắ BB.28000 L P Đ T PH TÙNG NG Đ NG
Ố Ằ
Ồ
Ắ
Ặ
ƯƠ
BB.28100 L P Đ T CÔN, CÚT Đ NG N I B NG PH
NG PHÁP HÀN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ạ ặ ấ ấ ắ ị ắ V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi côn, cút, l p
ớ ố ố ỉ ế ể ch nh, hàn n i côn, cút v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
42.177
8.110
50.689
8.110
ắ ố ằ ươ ng
ồ ặ L p đ t côn đ ng n i b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính côn 6,4 mm ườ Đ ng kính côn 9,5 mm BB.28101 BB.28102 cái cái
60
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
60.714
8.506
72.890
9.099
86.932
9.495
104.258
10.088
125.111
11.077
150.111
11.275
180.100
11.473
216.023
11.671
259.169
11.868
310.871
12.066
373.112
13.253
447.662
14.242
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
BB.28103 BB.28104 BB.28105 BB.28106 BB.28107 BB.28108 BB.28109 BB.28110 BB.28111 BB.28112 BB.28113 BB.28114 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
23.575
8.110
35.672
8.110
46.525
8.506
58.253
9.099
72.695
9.495
82.470
10.088
94.484
11.077
105.399
11.275
115.597
11.473
127.191
11.671
145.338
11.868
152.572
12.066
199.792
13.253
243.339
14.242
ắ ố ằ ươ ng
BB.28121 BB.28122 BB.28123 BB.28124 BB.28125 BB.28126 BB.28127 BB.28128 BB.28129 BB.28130 BB.28131 BB.28132 BB.28133 BB.28134 ườ Đ ng kính côn 12,7 mm ườ Đ ng kính côn 15,9 mm ườ Đ ng kính côn 19,1 mm ườ Đ ng kính côn 22,2 mm ườ Đ ng kính côn 25,4 mm ườ Đ ng kính côn 28,6 mm ườ Đ ng kính côn 31,8 mm ườ Đ ng kính côn 34,9 mm ườ Đ ng kính côn 38,1 mm ườ Đ ng kính côn 41,3 mm ườ Đ ng kính côn 53,9 mm ườ Đ ng kính côn 66,7 mm ồ ặ L p đ t cút đ ng n i b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính cút 6,4 mm ườ Đ ng kính cút 9,5 mm ườ Đ ng kính cút 12,7 mm ườ Đ ng kính cút 15,9 mm ườ Đ ng kính cút 19,1 mm ườ Đ ng kính cút 22,2 mm ườ Đ ng kính cút 25,4 mm ườ Đ ng kính cút 28,6 mm ườ Đ ng kính cút 31,8 mm ườ Đ ng kính cút 34,9 mm ườ Đ ng kính cút 38,1 mm ườ Đ ng kính cút 41,3 mm ườ Đ ng kính cút 53,9 mm ườ Đ ng kính cút 66,7 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ự Ụ Ặ Ắ BB.29000 L P Đ T PH TÙNG NG NH A
Ố Ằ
Ự
Ắ
Ặ
Ệ
ƯƠ
BB.29100 L P Đ T CÔN, CÚT NH A MI NG BÁT N I B NG PH
NG PHÁP DÁN KEO
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ặ ấ ắ ấ ắ ố ắ ỉ ị V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t, đo và l y d u, c ưa c t ng, lau chùi, quét keo, l p ch nh
ầ ố ỹ ế ể ậ dán ng theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ệ ặ ắ ố ự L p đ t côn nh a mi ng bát n i
61
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
2.754
5.539
4.956
6.923
6.325
7.319
11.275
7.714
21.787
9.890
41.229
11.868
46.777
12.857
89.635
15.825
120.060
17.803
168.759
18.792
376.164
19.781
ươ
BB.29101 BB.29102 BB.29103 BB.29104 BB.29105 BB.29106 BB.29107 BB.29108 BB.29109 BB.29110 BB.29111 ằ b ng ph ng pháp dán keo ườ Đ ng kính côn 32 mm ườ Đ ng kính côn 40 mm ườ Đ ng kính côn 50 mm ườ Đ ng kính côn 65 mm ườ Đ ng kính côn 89 mm ườ Đ ng kính côn 100 mm ườ Đ ng kính côn 125 mm ườ Đ ng kính côn 150 mm ườ Đ ng kính côn 200 mm ườ Đ ng kính côn 250 mm ườ Đ ng kính côn 300 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
2.754
5.539
19.845
6.923
20.508
7.319
26.450
7.714
35.852
9.890
41.129
11.868
43.523
12.857
51.672
15.825
71.712
17.803
92.332
18.792
126.014
19.781
ệ ươ
BB.29121 BB.29122 BB.29123 BB.29124 BB.29125 BB.29126 BB.29127 BB.29128 BB.29129 BB.29130 BB.29131 ố ự ặ ắ L p đ t cút nh a mi ng bát n i ằ ng pháp dán keo b ng ph ườ Đ ng kính cút 32 mm ườ Đ ng kính cút 40 mm ườ Đ ng kính cút 50 mm ườ Đ ng kính cút 65 mm ườ Đ ng kính cút 89 mm ườ Đ ng kính cút 100 mm ườ Đ ng kính cút 125 mm ườ Đ ng kính cút 150 mm ườ Đ ng kính cút 200 mm ườ Đ ng kính cút 250 mm ườ Đ ng kính cút 300 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ằ
Ự
Ắ
Ặ
ƯƠ
BB.29200 L P Đ T CÔN, CÚT NH A N I B NG PH
NG PHÁP HÀN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ế ắ ố ạ ấ ắ ặ ấ ị V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng, lau chùi, căn
ầ ậ ỹ ỉ ể ch nh, hàn theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
601
9.890
8.391
1.101
11.868
9.275
1.301
13.846
11.924
4.996
15.825
13.249
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ắ ự ố ằ ươ ng
ặ L p đ t côn nh a n i b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính côn 20 mm ườ Đ ng kính côn 25 mm ườ Đ ng kính côn 32 mm ườ Đ ng kính côn 40 mm BB.29201 BB.29202 BB.29203 BB.29204 cái cái cái cái
62
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Mã hi uệ
5.606
15.458
21.759
7.207
17.666
23.737
8.709
22.082
25.715
13.914
24.732
29.671
24.024
30.915
30.660
34.034
39.748
31.649
67.668
44.165
37.583
112.813
52.998
41.539
131.381
61.831
Nhân công 19.781
BB.29205 BB.29206 BB.29207 BB.29208 BB.29209 BB.29210 BB.29211 BB.29212 BB.29213 cái cái cái cái cái cái cái cái cái
9.890
1.101
8.391
11.868
1.502
9.275
13.846
2.202
11.924
15.825
3.504
13.249
19.781
5.046
15.458
21.759
7.114
17.666
23.737
13.650
22.082
25.715
16.753
24.732
29.671
26.100
30.915
30.660
59.729
39.748
31.649
83.554
44.165
37.583
272.835
52.998
41.539
438.138
61.831
ắ ố ằ ươ ng
BB.29221 BB.29222 BB.29223 BB.29224 BB.29225 BB.29226 BB.29227 BB.29228 BB.29229 BB.29230 BB.29231 BB.29232 BB.29233 ườ Đ ng kính côn 50 mm ườ Đ ng kính côn 60 mm ườ Đ ng kính côn 75 mm ườ Đ ng kính côn 80 mm ườ Đ ng kính côn 100 mm ườ Đ ng kính côn 125 mm ườ Đ ng kính côn 150 mm ườ Đ ng kính côn 200 mm ườ Đ ng kính côn 250 mm ự ặ L p đ t cút nh a n i b ng ph pháp hàn ườ Đ ng kính cút 20 mm ườ Đ ng kính cút 25 mm ườ Đ ng kính cút 32 mm ườ Đ ng kính cút 40 mm ườ Đ ng kính cút 50 mm ườ Đ ng kính cút 60 mm ườ Đ ng kính cút 75 mm ườ Đ ng kính cút 80 mm ườ Đ ng kính cút 100 mm ườ Đ ng kính cút 125 mm ườ Đ ng kính cút 150 mm ườ Đ ng kính cút 200 mm ườ Đ ng kính cút 250 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ự
Ắ
Ằ
Ặ
Ệ
ƯƠ
Ố NG PHÁP N I GIOĂNG
BB.29300 L P Đ T CÔN, CÚT NH A PVC MI NG BÁT B NG PH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ố ả ấ ắ ấ ậ ạ ố ỉ V n chuy n và r i côn cút trong ph m vi 30 m, đo l y d u, c t ng, lau chùi, l p ch nh ng,
ể ớ ố ố n i côn, cút v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
62.211
21.759
124.683
25.715
176.891
27.693
190.380
31.649
199.736
45.496
ươ ệ ố ng pháp n i gioăng
BB.29301 BB.29302 BB.29303 BB.29304 BB.29305 cái cái cái cái cái
ệ ắ ắ ự ặ L p đ t côn nh a PVC mi ng bát ằ b ng ph ườ Đ ng kính côn 100 mm ườ Đ ng kính côn 150 mm ườ Đ ng kính côn 200 mm ườ Đ ng kính côn 250 mm ườ Đ ng kính côn 300 mm ự ặ L p đ t cút nh a PVC mi ng bát
63
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
77.863
21.759
110.031
25.715
145.595
27.693
184.058
31.649
311.415
45.496
ằ ươ ố ng pháp n i gioăng
BB.29311 BB.29312 BB.29313 BB.29314 BB.29315 b ng ph ườ Đ ng kính cút 100 mm ườ Đ ng kính cút 150 mm ườ Đ ng kính cút 200 mm ườ Đ ng kính cút 250 mm ườ Đ ng kính cút 300 mm cái cái cái cái cái
ố ớ ườ ậ ố ồ ộ ượ ố ỡ ng h p v t t ợ ậ ư ng nh p đ ng b thì không đ c tính gioăng và m thoa ng. Ghi chú: Đ i v i tr
Ố Ằ
Ự
Ắ
Ặ
ƯƠ
BB.29400 L P Đ T CÔN, CÚT NH A N I B NG PH
NG PHÁP MĂNG SÔNG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ế ặ ấ ấ ắ ắ ố ỉ ị ụ
ậ V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t, đo và l y d u, lau chùi, quét keo, l p ch nh n i ph ớ ố tùng v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
1.305
7.912
1.636
9.890
2.420
11.868
3.268
13.846
5.392
15.825
6.670
17.803
11.836
23.737
17.819
27.693
23.178
31.649
41.964
35.605
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ắ ự ố ằ ươ ng
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.29401 BB.29402 BB.29403 BB.29404 BB.29405 BB.29406 BB.29407 BB.29408 BB.29409 BB.29410
6.961
7.912
8.234
9.890
11.321
11.868
13.866
13.846
20.282
15.825
20.853
17.803
27.011
23.737
31.407
27.693
37.243
31.649
41.864
35.605
ố ằ ắ ươ ng
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ặ L p đ t côn nh a n i b ng ph pháp măng sông ườ Đ ng kính côn 15 mm ườ Đ ng kính côn 20 mm ườ Đ ng kính côn 25 mm ườ Đ ng kính côn 32 mm ườ Đ ng kính côn 40 mm ườ Đ ng kính côn 50 mm ườ Đ ng kính côn 67 mm ườ Đ ng kính côn 76 mm ườ Đ ng kính côn 89 mm ườ Đ ng kính côn 100 mm ự ặ L p đ t cút nh a n i b ng ph pháp măng sông Đ ng kính cút 15 mm Đ ng kính cút 20 mm Đ ng kính cút 25 mm Đ ng kính cút 32 mm Đ ng kính cút 40 mm Đ ng kính cút 50 mm Đ ng kính cút 67 mm Đ ng kính cút 76 mm Đ ng kính cút 89 mm Đ ng kính cút 100 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.29421 BB.29422 BB.29423 BB.29424 BB.29425 BB.29426 BB.29427 BB.29428 BB.29429 BB.29430
64
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ắ Ặ Ố Ố Ự Ắ Ằ BB.30000 L P Đ T CÔN, CÚT NH A GÂN XO N HDPE B NG NG N I, CÙM
Ớ Ố Ằ
Ố
Ự
Ắ
Ắ
Ặ
Ố BB.30100 L P Đ T CÔN, CÚT NH A GÂN XO N HDPE 1 L P N I B NG NG N I
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ế ắ ấ ấ ặ ắ ậ ị ỉ ố ạ V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi, l p ch nh, n i
ng.ố
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
73.048
11.868
113.689
15.825
160.635
19.781
276.952
27.693
445.996
35.605
533.193
37.583
604.214
41.539
734.247
57.364
864.278
63.298
1.050.367
73.189
1.194.413
79.123
1.580.604
90.991
ắ ự
BB.30101 BB.30102 BB.30103 BB.30104 BB.30105 BB.30106 BB.30107 BB.30108 BB.30109 BB.30110 BB.30111 BB.30112 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
73.048
11.868
113.689
15.825
160.635
19.781
276.952
27.693
445.996
35.605
533.193
37.583
604.214
41.539
734.247
57.364
864.278
63.298
1.050.367
73.189
1.194.413
79.123
1.580.604
90.991
ự ắ
ặ ố ằ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ặ ố ằ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.30121 BB.30122 BB.30123 BB.30124 BB.30125 BB.30126 BB.30127 BB.30128 BB.30129 BB.30130 BB.30131 BB.30132 ắ L p đ t côn nh a gân xo n HDPE 1 ố ố ớ l p n i b ng ng n i Đ ng kính côn 100 mm Đ ng kính côn 150 mm Đ ng kính côn 200 mm Đ ng kính côn 250 mm Đ ng kính côn 300 mm Đ ng kính côn 350 mm Đ ng kính côn 400 mm Đ ng kính côn 500 mm Đ ng kính côn 600 mm Đ ng kính côn 700 mm Đ ng kính côn 800 mm Đ ng kính côn 1000 mm ắ L p đ t cút nh a gân xo n HDPE 1 ố ố ớ l p n i b ng ng n i Đ ng kính cút 100 mm Đ ng kính cút 150 mm Đ ng kính cút 200 mm Đ ng kính cút 250 mm Đ ng kính cút 300 mm Đ ng kính cút 350 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 1000 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ớ Ố Ằ
Ự
Ắ
Ắ
Ặ
BB.30200 L P Đ T CÔN, CÚT NH A GÂN XO N HDPE 2 L P N I B NG CÙM
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ế ấ ặ ấ ắ ắ ậ ị ỉ ố ạ V n chuy n côn, cút đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, lau chùi, l p ch nh, n i
ng.ố
65
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ắ
88.627
15.825
121.990
17.407
160.548
22.154
298.746
31.649
518.333
35.605
602.258
39.561
679.071
43.518
876.092 1.052.091
47.474 67.254
1.233.646
75.167
1.412.647
85.057
1.788.219
94.947
ặ ự ắ L p đ t côn nh a gân xo n HDPE 2 ố ằ ớ l p n i b ng cùm
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.30201 BB.30202 BB.30203 BB.30204 BB.30205 BB.30206 BB.30207 BB.30208 BB.30209 BB.30210 BB.30211 BB.30212
ắ
88.627
15.825
121.990
17.407
160.548
22.154
298.746
31.649
518.333
35.605
602.258
39.561
679.071
43.518
876.092 1.052.091
47.474 67.254
1.233.646
75.167
1.412.647
85.057
1.788.219
94.947
ườ Đ ng kính côn 100 mm ườ Đ ng kính côn 150 mm ườ Đ ng kính côn 200 mm ườ Đ ng kính côn 250 mm ườ Đ ng kính côn 300 mm ườ Đ ng kính côn 350 mm ườ Đ ng kính côn 400 mm ườ Đ ng kính côn 500 mm ườ Đ ng kính côn 600 mm ườ Đ ng kính côn 700 mm ườ Đ ng kính côn 800 mm ườ Đ ng kính côn 1000 mm ặ ự ắ L p đ t cút nh a gân xo n HDPE 2 ố ằ ớ l p n i b ng cùm
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ Đ ng kính cút 100 mm Đ ng kính cút 150 mm Đ ng kính cút 200 mm Đ ng kính cút 250 mm Đ ng kính cút 300 mm Đ ng kính cút 350 mm Đ ng kính cút 400 mm Đ ng kính cút 500 mm Đ ng kính cút 600 mm Đ ng kính cút 700 mm Đ ng kính cút 800 mm Đ ng kính cút 1000 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.30221 BB.30222 BB.30223 BB.30224 BB.30225 BB.30226 BB.30227 BB.30228 BB.30229 BB.30230 BB.30231 BB.30232
Ắ
Ặ
Ự
BB.30300 L P Đ T CÔN, CÚT, MĂNG SÔNG NH A NHÔM
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ử ể ế ệ ạ ị ụ
ắ V n chuy n côn, cút, măng sông đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m. Lau r a v sinh ph ầ ố ặ ỹ ụ ắ ậ ỉ tùng ng. L p hoàn ch nh ph tùng theo đúng yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
11.197
21.164
16.553
21.164
ắ ự
ặ ườ ườ BB.30301 BB.30302 L p đ t côn nh a nhôm Đ ng kính côn 12mm Đ ng kính côn 16mm cái cái
66
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
19.182
21.164
42.843
25.397
85.686
31.746
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
BB.30303 BB.30304 BB.30305 cái cái cái
10.418
21.164
15.774
21.164
23.952
21.164
33.885
25.397
72.443
31.746
ắ ự
BB.30311 BB.30312 BB.30313 BB.30314 BB.30315 cái cái cái cái cái
13.104
21.164
16.380
21.164
19.656
21.164
22.932
25.397
27.300
31.746
ự ắ
ườ ườ ườ ặ ườ ườ ườ ườ ườ ặ ườ ườ ườ ườ ườ BB.30321 BB.30322 BB.30323 BB.30324 BB.30325 Đ ng kính côn 20mm Đ ng kính côn 26mm Đ ng kính côn 32mm L p đ t cút nh a nhôm Đ ng kính cút 12mm Đ ng kính cút 16mm Đ ng kính cút 20mm Đ ng kính cút 26mm Đ ng kính cút 32mm L p đ t măng sông nh a nhôm Đ ng kính măng sông 12mm Đ ng kính măng sông 16mm Đ ng kính măng sông 20mm Đ ng kính măng sông 26mm Đ ng kính măng sông 32mm cái cái cái cái cái
ậ ệ ụ ơ ựơ c Ghi chú: Đ i v i công tác l p đ t ph tùng là tê thì đ n giá v t li u khác và nhân công đ
ả ố ớ ứ ắ ặ ớ ệ ố tính theo b ng m c trên nhân v i h s 1,5.
Ố Ụ Ắ Ặ BB.31000 GIA CÔNG VÀ L P Đ T PH TÙNG NG THÔNG GIÓ
Ố Ằ
Ộ
Ắ
Ặ
ƯƠ
NG
BB.31100 GIA CÔNG VÀ L P Đ T CÔN, CÚT THÔNG GIÓ H P GHÉP MÍ N I B NG PH Ặ PHÁP M T BÍCH
ệ ậ ệ ị ụ ế ắ ậ ấ ấ ầ Thành ph n công vi c: ẩ ể V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia
ụ ặ ố ớ ố ậ ắ ầ ỹ ị công côn, cút, hàn côn, cút theo yêu c u k thu t, l p đ t n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công
82.385
165.078
5.456
140.450
323.806
10.704
212.655
533.328
17.764
299.868
791.526
26.108
403.070
1.102.634
36.377
529.633
1.113.216
49.275
674.994
1.720.617
62.112
823.838
2.325.902
77.020
ươ
1.168.076
3.396.790
113.458
ặ ắ Gia công và l p đ t côn, cút thông gió ố ằ ộ ng pháp h p ghép mí n i b ng ph m t bích, r = α ặ Chu vi côn, cút 0,8m Chu vi côn, cút 1,2m Chu vi côn, cút 1,6m Chu vi côn, cút 2m Chu vi côn, cút 2,4m Chu vi côn, cút 2,8m Chu vi côn, cút 3,2m Chu vi côn, cút 3,6m BB.31101 BB.31102 BB.31103 BB.31104 BB.31105 BB.31106 BB.31107 BB.31108 cái cái cái cái cái cái cái cái
1.362.764
4.008.424
132.713
BB.31109 Chu vi côn, cút 4,4m cái
BB.31110 Chu vi côn, cút 4,8m cái
67
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công
ắ ố ằ ươ
1.865.653
4.311.066
177.642
ộ ặ Gia công và l p đ t cút thông gió h p ặ ng pháp m t ghép mí n i b ng ph bích
2.110.325
4.910.002
203.315
BB.31111 Chu vi cút 5,6m cái
2.370.279
5.553.381
231.060
BB.31112 Chu vi cút 6,0m cái
2.935.051
6.962.890
288.824
BB.31113 Chu vi cút 6,4m cái
3.560.948
8.550.175
353.008
BB.31114 Chu vi cút 7,2m cái
BB.31115 Chu vi cút 8,0m cái
ủ ượ ằ c tính b ng chu vi cút chia cho 8. Ghi chú: α là bán kính cong c a cút, đ
Ố Ằ
Ặ
ƯƠ
Ặ
BB.31200 GIA CÔNG VÀ L P Đ T CÔN, CÚT THÔNG GIÓ TRÒN GHÉP MÍ N I B NG PH
ệ ầ
Ắ NG PHÁP M T BÍCH Thành ph n công vi c:
ậ ậ ệ ị ụ ế ể ắ ấ ấ ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia
ụ ặ ố ớ ố ậ ắ ầ ỹ ị công côn, cút, hàn côn cút theo yêu c u k thu t, l p đ t n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
33.875
61.375
1.925
44.005
93.121
3.209
56.125
129.099
4.058
69.083
169.310
5.342
85.677
217.987
7.060
102.171
273.013
8.986
121.593
330.155
10.911
142.763
397.879
13.271
164.205
469.836
15.404
215.402
630.681
20.973
272.184
812.690
26.750
337.248
1.022.212
33.810
ươ ặ
ặ ắ Gia công và l p đ t côn, cút thông gió ố ằ ng pháp tròn ghép mí n i b ng ph m t bích ườ Đ ng kính côn, cút 109 mm ườ Đ ng kính côn, cút 137 mm ườ Đ ng kính côn, cút 164 mm ườ Đ ng kính côn, cút 191 mm ườ Đ ng kính côn, cút 219 mm ườ Đ ng kính côn, cút 246 mm ườ Đ ng kính côn, cút 273 mm ườ Đ ng kính côn, cút 301 mm ườ Đ ng kính côn, cút 328 mm ườ Đ ng kính côn, cút 383 mm ườ Đ ng kính côn, cút 437 mm ườ Đ ng kính côn, cút 492 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái BB.31201 BB.31202 BB.31203 BB.31204 BB.31205 BB.31206 BB.31207 BB.31208 BB.31209 BB.31210 BB.31211 BB.31212
Ố Ằ
Ộ
Ắ
Ặ
ƯƠ
NG PHÁP
Ặ
BB.31300 GIA CÔNG VÀ L P Đ T TÊ THÔNG GIÓ H P GHÉP MÍ N I B NG PH M T BÍCH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ị ụ ụ ể ắ ấ ấ ậ ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia
ậ ệ ầ ị ậ ắ ặ ố ớ ố ế ỹ công tê, hàn tê theo yêu c u k thu t, l p đ t n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
68
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
74.628
120.634
10.062
106.655
198.940
17.329
137.672
328.039
29.524
ươ ắ ố ằ
143.540
292.060
26.315
ộ ặ Gia công và l p đ t tê thông gió h p ặ ghép mí n i b ng ph ng pháp m t bích Chu vi tê 0,80,560,8 m Chu vi tê 1,20,691,2 m Chu vi tê 1,21,11,2 m BB.31301 BB.31302 BB.31303 cái cái cái
169.376
397.879
37.226
BB.31304 Chu vi tê 1,60,81,6 m cái
223.270
529.095
50.498
BB.31305 Chu vi tê 1,61,131,6 m cái
288.970
810.574
77.662
BB.31306 Chu vi tê 21,262 m cái
335.440
920.625
89.649
BB.31307 Chu vi tê 21,792 m cái
395.253
1.176.707
114.246
BB.31308 Chu vi tê 2,41,832,4 m cái
426.805
1.212.686
119.815
BB.31309 Chu vi tê 2,42,192,4 m cái
495.263
1.506.863
148.263
BB.31310 Chu vi tê 2,82,122,8 m cái
555.156
1.657.126
164.951
BB.31311 Chu vi tê 2,82,482,8 m cái
660.549
2.114.264
209.030
BB.31312 Chu vi tê 3,22,533,2 m cái
700.848
2.169.290
217.374
BB.31313 Chu vi tê 3,22,993,2 m cái
789.587
2.560.820
254.166
BB.31314 Chu vi tê 3,62,943,6 m cái
864.317
2.747.061
276.630
BB.31315 Chu vi tê 3,63,293,6 m cái
996.788
3.329.066
331.827
BB.31316 Chu vi tê 43,354 m cái
973.912
3.085.682
313.214
BB.31317 Chu vi tê 43,794 m cái
1.118.190
3.712.131
373.339
BB.31318 Chu vi tê 4,43,514,4 m cái
1.166.408
3.773.506
383.816
BB.31319 Chu vi tê 4,43,984,4 m cái
BB.31320 Chu vi tê 4,83,924,8 m cái
Ố Ằ
Ặ
Ắ
Ề
ƯƠ
NG
BB.31400 GIA CÔNG VÀ L P Đ T TÊ THÔNG GIÓ TRÒN Đ U GHÉP MÍ N I B NG PH Ặ PHÁP M T BÍCH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ị ụ ụ ậ ấ ấ ắ ể ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia
ậ ệ ầ ị ậ ắ ặ ố ớ ố ế ỹ công tê, hàn tê theo yêu c u k thu t, l p đ t n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
39.531 67.437 104.766 149.842 203.330
80.422 165.078 283.595 429.625 609.517
3.209 6.418 9.420 14.120 20.331
ươ
ặ ắ Gia công và l p đ t tê thông gió tròn ề ố ằ đ u ghép mí n i b ng ph ng pháp ặ m t bích ườ Đ ng kính tê 109 mm ườ Đ ng kính tê 137 mm ườ Đ ng kính tê 164 mm ườ Đ ng kính tê 191 mm ườ Đ ng kính tê 219 mm cái cái cái cái cái BB.31401 BB.31402 BB.31403 BB.31404 BB.31405
69
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
126.209 150.580 177.406 205.211 270.548 335.309 418.250
353.435 429.625 518.513 609.517 821.155 1.056.074 1.329.087
11.553 14.120 17.122 20.331 26.957 35.094 43.645
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.31406 BB.31407 BB.31408 BB.31409 BB.31410 BB.31411 BB.31412 Đ ng kính tê 246 mm Đ ng kính tê 273 mm Đ ng kính tê 301 mm Đ ng kính tê 328 mm Đ ng kính tê 383 mm Đ ng kính tê 437 mm Đ ng kính tê 492 mm cái cái cái cái cái cái cái
Ắ
Ặ
BB.31500 GIA CÔNG VÀ L P Đ T BÍCH VUÔNG ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ậ ậ ệ ụ ể ấ ấ ắ
ị ụ ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia ặ ố ớ ố ậ ắ ế ầ ị ỹ ụ công bích, hàn bích theo yêu c u k thu t, l p đ t n i v i ng và ph tùng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
20.500 30.738 40.962 51.849 62.217 76.839 89.658 100.852 112.085 123.266 163.731 190.759 217.918 245.465 272.624
46.560 67.724 91.004 179.892 217.987 253.966 482.535 543.910 603.168 664.543 723.802 844.436 965.069 1.085.703 1.206.337
32.526 48.779 65.260 129.443 155.116 180.997 345.099 388.101 431.104 474.314 517.317 603.757 689.762 775.975 862.415
ặ ắ
BB.31501 BB.31502 BB.31503 BB.31504 BB.31505 BB.31506 BB.31507 BB.31508 BB.31509 BB.31510 BB.31511 BB.31512 BB.31513 BB.31514 BB.31515 Gia công và l p đ t bích vuông Chu vi bích 0,8m Chu vi bích 1,2m Chu vi bích 1,6m Chu vi bích 2,0m Chu vi bích 2,4m Chu vi bích 2,8m Chu vi bích 3,2m Chu vi bích 3,6m Chu vi bích 4,0m Chu vi bích 4,4m Chu vi bích 4,8m Chu vi bích 5,6m Chu vi bích 6,4m Chu vi bích 7,2m Chu vi bích 8,0m cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ắ
Ặ
BB.31600 GIA CÔNG VÀ L P Đ T BÍCH TRÒN ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ậ ậ ệ ụ ể ấ ấ ắ
ị ụ ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia ặ ố ớ ố ậ ắ ế ầ ị ỹ ụ công bích, hàn bích theo yêu c u k thu t, l p đ t n i v i ng và ph tùng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
10.406
19.047
13.913
ặ
ườ BB.31601 ắ Gia công và l p đ t bích tròn Đ ng kính bích 109 mm cái
70
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
13.473
25.397
17.329
16.373
29.629
20.973
19.388
33.862
24.390
22.455
40.211
28.033
25.355
44.444
31.450
28.422
48.677
35.094
29.974
52.910
38.510
32.861
59.259
41.719
38.828
67.724
48.779
44.782
78.306
55.839
49.234
88.888
62.900
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.31602 BB.31603 BB.31604 BB.31605 BB.31606 BB.31607 BB.31608 BB.31609 BB.31610 BB.31611 BB.31612 Đ ng kính bích 137 mm Đ ng kính bích 164 mm Đ ng kính bích 191mm Đ ng kính bích 219 mm Đ ng kính bích 246 mm Đ ng kính bích 273 mm Đ ng kính bích 301 mm Đ ng kính bích 328 mm Đ ng kính bích 383 mm Đ ng kính bích 437 mm Đ ng kính bích 492 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ằ
Ộ
Ặ
ƯƠ
Ặ
BB.31700 GIA CÔNG VÀ L P Đ T CÔN, CÚT THÔNG GIÓ H P GHÉP MÍ DÁN KEO N I B NG PH
ệ ầ
Ắ NG PHÁP M T BÍCH Thành ph n công vi c:
ậ ị ụ ụ ế ể ắ ấ ấ
ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia ố ớ ố ậ ệ ầ ị ậ ắ ặ ỹ công côn, cút theo yêu c u k thu t, l p đ t, n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
93.930
148.147
6.418
151.995
292.060
9.627
224.200
478.302
16.046
311.413
708.987
25.673
414.615
988.349
35.301
532.391
1.312.156
48.137
687.709
1.680.406
60.974
835.341
2.090.983
77.020
998.961
2.552.354
94.873
1.177.155
3.056.053
114.502
1.369.924
3.242.294
131.576
1.802.012
3.483.561
176.504
2.294.518
5.001.006
231.060
2.847.170
6.277.183
288.824
3.460.947
7.697.274
353.008
ắ ố ặ ươ
ặ Gia công và l p đ t côn, cút thông gió ằ ộ h p ghép mí dán keo n i b ng ph ng pháp m t bích α Chu vi côn, cút 0,8m, r = Chu vi côn, cút 1,2m, r = α Chu vi côn, cút 1,6m, r = α Chu vi côn, cút 2,0m, r = α Chu vi côn, cút 2,4m, r = α Chu vi côn, cút 2,8m, r = α Chu vi côn, cút 3,2m, r = α Chu vi côn, cút 3,6m, r = α Chu vi côn, cút 4,0m, r = α Chu vi côn, cút 4,4m, r = α Chu vi côn, cút 4,8m, r = α Chu vi côn, cút 5,6m, r = α Chu vi côn, cút 6,4m, r = α Chu vi côn, cút 7,2m, r = α Chu vi côn, cút 8,0m, r = α BB.31701 BB.31702 BB.31703 BB.31704 BB.31705 BB.31706 BB.31707 BB.31708 BB.31709 BB.31710 BB.31711 BB.31712 BB.31713 BB.31714 BB.31715 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
ủ ượ ằ c tính b ng chu vi cút chia cho 8 Ghi chú: α là bán kính cong c a cút, đ
71
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ố Ằ
Ộ
Ắ
ƯƠ
NG
BB.31800 GIA CÔNG VÀ L P TÊ THÔNG GIÓ H P GHÉP MÍ DÁN KEO N I B NG PH Ặ PHÁP M T BÍCH
ệ : ầ Thành ph n công vi c
ị ụ ụ ể ắ ấ ấ ậ ị ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia
ố ớ ố ầ ặ ậ ệ ỹ ế ậ ắ công tê theo yêu c u k thu t, l p đ t, n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
98.556
120.634
10.062
130.583
198.940
17.329
161.600
328.039
29.524
167.468
292.060
26.315
193.304
397.879
37.226
241.441
529.095
50.498
306.838
804.224
77.662
351.965
920.625
89.649
432.836
1.265.595
122.590
442.117
1.212.686
119.815
519.191
1.506.863
148.263
579.084
1.657.126
164.951
684.477
2.114.264
209.030
724.776
2.169.290
217.374
813.080
2.560.820
254.166
935.513
2.747.061
276.630
1.069.196
3.329.066
331.827
1.047.229
3.085.682
313.214
1.195.446
3.712.131
373.339
1.246.088
3.773.506
383.816
1.406.112
4.459.213
449.717
1.785.781
5.174.549
584.709
2.316.758
6.126.920
780.903
3.039.009
8.294.093
1.055.172
3.725.193
10.306.771
1.313.623
ố ươ ặ
ộ ắ Gia công và l p tê thông gió h p ghép ằ mí dán keo n i b ng ph ng pháp m t bích Chu vi tê 0,80,570,8m Chu vi tê 1,20,691,2m Chu vi tê 1,21,11,2m Chu vi tê 1,60,81,6m Chu vi tê 1,61,131,6m Chu vi tê 2,01,262,0m Chu vi tê 2,01,792,0m Chu vi tê 2,41,832,4m Chu vi tê 2,42,32,4m Chu vi tê 2,82,122,8m Chu vi tê 2,82,482,8m Chu vi tê 3,22,533,2m Chu vi tê 3,233,2m Chu vi tê 3,62,943,6m Chu vi tê 3,63,293,6m Chu vi tê 43,354m Chu vi tê 43,794m Chu vi tê 4,43,514,4m Chu vi tê 4,43,984,4m Chu vi tê 4,83,924,8m Chu vi tê 4,84,384,8m Chu vi tê 5,64,965,6m Chu vi tê 6,45,776,4m Chu vi tê 7,26,797,2m Chu vi tê 87,598m BB.31801 BB.31802 BB.31803 BB.31804 BB.31805 BB.31806 BB.31807 BB.31808 BB.31809 BB.31810 BB.31811 BB.31812 BB.31813 BB.31814 BB.31815 BB.31816 BB.31817 BB.31818 BB.31819 BB.31820 BB.31821 BB.31822 BB.31823 BB.31824 BB.31825 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ằ
Ặ
Ề
ƯƠ
Ặ
BB.31900 GIA CÔNG VÀ L P Đ T TÊ THÔNG GIÓ TRÒN Đ U GHÉP MÍ DÁN KEO N I B NG PH
ệ ầ
Ắ NG PHÁP M T BÍCH Thành ph n công vi c:
72
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ị ụ ụ ể ấ ấ ậ ắ ị ẩ V n chuy n v t li u đ n v trí gia công, chu n b d ng c thi công, đo l y d u, c t tôn, gia
ố ớ ố ầ ặ ậ ệ ỹ ế ậ ắ công tê theo yêu c u k thu t, l p đ t, n i v i ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
51.076
63.491
3.209
64.034
97.353
3.209
78.982
133.332
6.418
95.475
175.660
6.418
ắ ố ặ
116.312
226.453
9.627
ặ Gia công và l p đ t tê thông gió tròn ề ằ đ u ghép mí dán keo n i b ng ươ ng pháp m t bích ph ườ Đ ng kính tê 109 mm ườ Đ ng kính tê 137 mm ườ Đ ng kính tê 164 mm ườ Đ ng kính tê 191 mm BB.31901 BB.31902 BB.31903 BB.31904 cái cái cái cái
137.754
283.595
12.837
ườ BB.31905 Đ ng kính tê 219 mm cái
162.125
342.854
12.837
ườ BB.31906 Đ ng kính tê 246 mm cái
188.517
414.810
16.046
ườ BB.31907 Đ ng kính tê 273 mm cái
216.756
486.767
19.255
ườ BB.31908 Đ ng kính tê 301 mm cái
282.093
656.078
25.673
ườ BB.31909 Đ ng kính tê 328 mm cái
350.389
844.436
35.301
ườ BB.31910 Đ ng kính tê 383 mm cái
433.835
1.062.423
44.928
ườ BB.31911 Đ ng kính tê 437 mm cái
ườ BB.31912 Đ ng kính tê 492 mm cái
Ặ ƯỜ Ệ Ỡ Ố NG VÀ GIÁ Đ NG CHO H Ố Ử Ề Ắ BB.32000 GIA CÔNG, L P Đ T THANH TĂNG C Ạ TH NG ĐI U HOÀ KHÔNG KHÍ; C A CÁC LO I
Ặ
ƯỜ
NG
ặ ắ ắ ự ế ấ ấ ơ
Ắ BB.32100 GIA CÔNG, L P Đ T THANH TĂNG C ệ ậ ệ ặ
ườ ắ ầ Thành ph n công vi c: ạ ỉ ơ ể ậ V n chuy n v t li u đ n n i gia công c ly 100m, đo l y d u, ch t n n s t góc, c o r , s n, hàn thành ph m. ẩ L p đ t thanh tăng c ng.
ấ ơ ị Đ n v tính: đ/ t n
17.945.684 11.373.903
149.474
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ắ ặ ườ BB.32101 Gia công l p đ t thanh tăng c ng t nấ
Ắ
Ặ
Ỡ Ố
Ề
BB.32200 GIA CÔNG VÀ L P Đ T GIÁ Đ NG ĐI U HOÀ KHÔNG KHÍ
ặ ắ ắ ự ế ấ ấ ơ ỡ ố ắ ệ ầ Thành ph n công vi c ậ ệ ạ ỉ ơ ể ậ V n chuy n v t li u đ n n i gia công c ly 100m, đo l y d u, ch t n n s t góc, c o r , s n, ặ hàn thành ph m. ẩ L p đ t giá đ ng.
ấ ơ ị Đ n v tính: đ/ t n
17.993.300
12.916.797
747.368
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ỡ ố ặ ề ắ BB.32201 Gia công l p đ t giá đ ng đi u Đ nơ vị t nấ hòa không khí
73
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ặ Ử ƯỚ
I
ệ ầ
Ắ BB.32300 L P Đ T C A L Thành ph n công vi c:
ể ử ế ầ ắ ậ ấ ắ ặ ạ ấ ị ỉ V n chuy n c a đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, l p ch nh theo yêu c u k ỹ
thu t.ậ
ơ ị ử Đ n v tính: đ/ c a
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
90.400
39.561
2.012
204.000
69.232
3.622
254.800
81.101
4.226
302.600
92.969
5.031
369.400
114.285
5.634
456.200
131.216
6.439
659.800
154.496
7.848
1.627.600
241.267
12.275
418.000
146.030
7.244
374.800
158.729
7.848
823.400
188.358
9.256
2.464.800
304.759
15.293
499.000
211.638
10.866
889.600
313.224
15.897
ắ
ặ ử ướ i ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử BB.32301 BB.32302 BB.32303 BB.32304 BB.32305 BB.32306 BB.32307 BB.32308 BB.32309 BB.32310 BB.32311 BB.32312 BB.32313 BB.32314 L p đ t c a l Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th c c a 250x200 mm c c a 500x300 mm c c a 500x400 mm c c a 500x500 mm c c a 600x600 mm c c a 1000x400 mm c c a 1000x600 mm c c a 1300x1200 mm c c a 1250x300 mm c c a 1500x200 mm c c a 1500x500 mm c c a 1600x1500 mm c c a 2000x200 mm c c a 3000x250 mm c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử c aử
Ặ Ử
Ơ
Ắ
BB.32400 L P Đ T C A GIÓ Đ N Thành ph n công vi c:
ệ ầ
ể ử ế ầ ấ ậ ặ ấ ạ ắ ắ ị ỉ ỹ V n chuy n c a đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, l p ch nh theo yêu c u k thu t.ậ
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
61.212
17.803
14.488
83.266
19.781
19.318
61.212
17.803
14.488
112.066
21.759
28.976
127.358
29.671
36.221
180.450
37.583
50.306
ắ ặ ử
ơ ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử BB.32401 BB.32402 BB.32403 BB.32404 BB.32405 BB.32406 L p đ t c a gió đ n Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th c c a 150x150 mm c c a 200x200 mm c c a 100x200 mm c c a 200x300 mm c c a 200x400 mm c c a 200x600 mm cái cái cái cái cái cái
Ặ Ử
Ắ
BB.32500 L P Đ T C A GIÓ KÉP Thành ph n công vi c:
ệ ầ
ể ử ế ầ ắ ấ ấ ậ ắ ặ ạ ỉ ị ỹ V n chuy n c a đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, l p ch nh theo yêu c u k thu t.ậ
74
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
180.340
41.539
5.634
271.478
47.474
8.854
329.570
57.364
11.470
411.726
71.211
14.488
166.358
33.627
5.634
306.524
49.452
9.256
ắ ặ ử
ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử BB.32501 BB.32502 BB.32503 BB.32504 BB.32505 BB.32506 L p đ t c a gió kép Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th Kích th c c a 200x450 mm c c a 200x750 mm c c a 200x950 mm c c a 200x1200 mm c c a 200x400 mm c c a 200x850 mm cái cái cái cái cái cái
Ố
Ắ
Ặ Ử BB.32600 L P Đ T C A PHÂN PH I KHÍ
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ể ử ế ầ ắ ấ ấ ắ ặ ạ ậ ỉ ị V n chuy n c a đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, l p ch nh theo yêu c u k ỹ
thu t.ậ
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
381.008
247.259
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ặ ử ắ ố BB.32601 L p đ t c a phân ph i khí cái
Ặ Ắ Ạ BB.33000 L P Đ T BU, BE CÁC LO I
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ụ ế ể ậ ắ ắ ầ ậ ỹ ị ặ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t, lau chùi, l p theo yêu c u k thu t.
Ặ
Ắ BB.33100 L P Đ T BU
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
120.096
31.649
136.149
35.605
152.244
41.539
168.297
45.496
192.268
49.452
253.977
53.408
273.796
57.364
283.720
63.298
358.570
67.254
401.400
69.232
444.359
73.189
488.894
77.145
585.409
85.057
1.045.500
108.794
ắ
BB.33101 BB.33102 BB.33103 BB.33104 BB.33105 BB.33106 BB.33107 BB.33108 BB.33109 BB.33110 BB.33111 BB.33112 BB.33113 BB.33114 ặ L p đ t BU ườ Đ ng kính BU 50 mm ườ Đ ng kính BU 60 mm ườ Đ ng kính BU 70 mm ườ Đ ng kính BU 80 mm ườ Đ ng kính BU 90 mm ườ Đ ng kính BU 100 mm ườ Đ ng kính BU 110 mm ườ Đ ng kính BU 125 mm ườ Đ ng kính BU 150 mm ườ Đ ng kính BU 160 mm ườ Đ ng kính BU 170 mm ườ Đ ng kính BU 180 mm ườ Đ ng kính BU 200 mm ườ Đ ng kính BU 250 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
75
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
1.503.440
68.243
16.889
1.937.579
79.716
21.112
2.004.300
90.991
23.223
2.506.451
110.772
23.223
2.512.471
143.914
29.557
2.680.228
173.543
29.557
2.687.969
198.940
29.557
2.752.705
239.151
29.557
2.760.876
275.129
29.557
2.826.043
340.737
29.557
3.151.665
368.250
33.779
3.255.546
457.138
33.779
3.362.006
577.772
33.779
3.474.487
634.914
33.779
3.579.658
719.569
33.779
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.33115 BB.33116 BB.33117 BB.33118 BB.33119 BB.33120 BB.33121 BB.33122 BB.33123 BB.33124 BB.33125 BB.33126 BB.33127 BB.33128 BB.33129 Đ ng kính BU 300 mm Đ ng kính BU 350 mm Đ ng kính BU 400 mm Đ ng kính BU 500 mm Đ ng kính BU 600 mm Đ ng kính BU 700 mm Đ ng kính BU 800 mm Đ ng kính BU 900 mm Đ ng kính BU 1000 mm Đ ng kính BU 1100 mm Đ ng kính BU 1200 mm Đ ng kính BU 1400 mm Đ ng kính BU 1600 mm Đ ng kính BU 1800 mm Đ ng kính BU 2000 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ặ
Ắ BB.33200 L P Đ T BE
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
179.473
21.759
195.515
25.715
211.556
29.671
225.748
31.649
246.240
35.605
283.323
37.583
308.541
39.561
346.375
43.518
417.302
47.474
447.245
49.452
476.558
51.430
506.201
53.408
573.017
59.342
677.635
77.145
1.593.599
47.474
16.889
2.066.867
55.386
21.112
2.347.335
69.232
23.223
2.347.485
85.057
23.223
2.347.635
110.052
29.557
ắ
BB.33201 BB.33202 BB.33203 BB.33204 BB.33205 BB.33206 BB.33207 BB.33208 BB.33209 BB.33210 BB.33211 BB.33212 BB.33213 BB.33214 BB.33215 BB.33216 BB.33217 BB.33218 BB.33219 ặ L p đ t BE ườ Đ ng kính BE 50 mm ườ Đ ng kính BE 60 mm ườ Đ ng kính BE 70 mm ườ Đ ng kính BE 80 mm ườ Đ ng kính BE 90 mm ườ Đ ng kính BE 100 mm ườ Đ ng kính BE 110 mm ườ Đ ng kính BE 125 mm ườ Đ ng kính BE 150 mm ườ Đ ng kính BE 160 mm ườ Đ ng kính BE 170 mm ườ Đ ng kính BE 180 mm ườ Đ ng kính BE 200 mm ườ Đ ng kính BE 240 mm ườ Đ ng kính BE 300 mm ườ Đ ng kính BE 350 mm ườ Đ ng kính BE 400 mm ườ Đ ng kính BE 500 mm ườ Đ ng kính BE 600 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
76
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
2.347.785
126.983
29.557
2.347.935
152.379
29.557
2.348.070
182.009
29.557
2.348.235
211.638
29.557
2.348.535
237.035
29.557
2.348.685
283.595
29.557
2.348.835
359.785
33.779
2.348.985
391.530
33.779
2.349.135
444.440
33.779
2.349.285
486.767
33.779
2.350.035
554.492
33.779
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.33220 BB.33221 BB.33222 BB.33223 BB.33224 BB.33225 BB.33226 BB.33227 BB.33228 BB.33229 BB.33230 Đ ng kính BE 700 mm Đ ng kính BE 800 mm Đ ng kính BE 900 mm Đ ng kính BE 1000 mm Đ ng kính BE 1100 mm Đ ng kính BE 1200 mm Đ ng kính BE 1400 mm Đ ng kính BE 1500 mm Đ ng kính BE 1600 mm Đ ng kính BE 1800 mm Đ ng kính BE 2000 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ố Ề
Ắ
Ặ BB.33300 L P Đ T M I N I M M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ụ ể ế ắ ặ ạ ắ ặ ị
ầ ậ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, lau chùi, l p đ t theo đúng yêu c u ậ ỹ k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
51.405
51.430
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ n ơ vị ắ ố ố
72.657
75.167
107.811
90.991
145.315
108.794
182.818
138.465
271.527
158.246
309.031
144.399
29.557
374.537
174.070
29.557
412.041
195.829
38.001
515.052
231.434
38.001
710.071
296.293
46.446
837.084
332.272
46.446
912.091
380.948
59.113
1.039.104
406.345
59.113
1.273.127
497.349
59.113
ề ặ ườ ề ố ố BB.33301 cái
1.348.135
543.910
67.558
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề BB.33302 BB.33303 BB.33304 BB.33305 BB.33306 BB.33307 BB.33308 BB.33309 BB.33310 BB.33311 BB.33312 BB.33313 BB.33314 BB.33315 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
1.385.639
565.073
67.558
ố ố ườ ề BB.33316 cái
ố ố ườ ề BB.33317 L p đ t m i n i m m Đ ng kính m i n i m m<=50 mm Đ ng kính m i n i m m 75 mm Đ ng kính m i n i m m 100 mm Đ ng kính m i n i m m 150 mm Đ ng kính m i n i m m 200 mm Đ ng kính m i n i m m 250 mm Đ ng kính m i n i m m 300 mm Đ ng kính m i n i m m 350 mm Đ ng kính m i n i m m 400 mm Đ ng kính m i n i m m 500 mm Đ ng kính m i n i m m 600 mm Đ ng kính m i n i m m 700 mm Đ ng kính m i n i m m 800 mm Đ ng kính m i n i m m 900 mm Đ ng kính m i n i m m 1100 mm Đ ng kính m i n i m m 1200 mm Đ ng kính m i n i m m 1250 cái
77
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
1.423.142
588.354
67.558
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ n ơ vị
1.460.646
611.634
67.558
ề ườ ố ố BB.33318 cái
1.554.155
632.798
67.558
ề ườ ố ố BB.33319 cái
1.773.177
679.358
76.003
ề ườ ố ố BB.33320 cái
1.920.192
723.802
76.003
ề ườ ố ố BB.33321 cái
2.031.203
768.246
84.447
ố ố ườ ề BB.33322 cái
2.142.214
814.806
84.447
ố ố ườ ề BB.33323 cái
2.253.225
859.250
84.447
ố ố ườ ề BB.33324 cái
2.364.236
905.811
84.447
ố ố ườ ề BB.33325 cái
ố ố ườ ề BB.33326 cái mm Đ ng kính m i n i m m 1300 mm Đ ng kính m i n i m m 1350 mm Đ ng kính m i n i m m 1400 mm Đ ng kính m i n i m m 1500 mm Đ ng kính m i n i m m 1600 mm Đ ng kính m i n i m m 1700 mm Đ ng kính m i n i m m 1800 mm Đ ng kính m i n i m m 1900 mm Đ ng kính m i n i m m 2000 mm
Ố Ố
Ắ
Ẫ
Ặ
Ầ
Ế
Ế
BB.33400 L P Đ T M I N I LIÊN K T TRÊN TUY N D N XĂNG, D U
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ố ắ ố ể ể ạ ẩ ỡ
ậ ệ B c d và v n chuy n v t li u, di chuy n v t li u trong ph m vi 500m, c t ng, t y vát mép, ẩ ặ ậ ạ ỉ ơ ậ ệ ọ ố ố hàn m t bích, c o r , s n lót, b c m i n i theo tiêu chu n.
ơ ị ố ố Đ n v tính: đ/m i n i
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
3.101
124.866
3.049
7.028
169.310
12.197
8.623
203.172
15.246
18.686
253.966
33.542
33.389
304.759
128.785
45.706
338.621
165.376
ế ố ố ầ
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ế ặ ắ L p đ t m i n i liên k t trên tuy n ẫ d n xăng, d u ườ Đ ng kính m i n i 57x3,5 mm ườ Đ ng kính m i n i 6789x4 mm ườ Đ ng kính m i n i 108x4 mm ườ Đ ng kính m i n i 159x5 mm ườ Đ ng kính m i n i 219x7 mm ườ Đ ng kính m i n i 273x8 mm ố ố M i n i ố ố M i n i ố ố M i n i ố ố M i n i ố ố M i n i ố ố M i n i BB.33401 BB.33402 BB.33403 BB.33404 BB.33405 BB.33406
Ghi chú:
ủ ặ ơ Tr
ả ủ ừ ả ả ỳ ố ố ớ ủ ề ế ậ ớ
ườ chính nhân t ượ đ ế ố ậ ệ ấ ợ ng h p ph i b o ôn 1, 2 ho c 3 l p thì v t li u l y theo đ n giá c a b o ôn tuy n ng ỷ ệ thu n tu theo chi u dài c a m i n i liên k t, riêng nhân công c a t ng l p thì l ớ ệ ố c nhân v i h s 1,1.
78
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ế ứ ệ ầ
ớ ệ ố ả ị ố ế ứ ầ ả ượ ứ ứ ị ố ố N u liên k t m i n i có xăng d u cũ trong đ a bàn kho ch a xăng d u công tác v sinh môi ả ng và phòng c u ho , tr s nhân công đ c tính v i h s 5 (xe c u ho và nhân công c u ho
ự ườ tr ẽ ậ s l p d toán riêng).
ườ ớ ệ ố ể ả ợ ế ng h p ph i di chuy n máy > 500m và < 1000m thì hao phí máy nhân v i h s 1,3. N u
Tr ể ớ di chuy n > 1000m thì hao phí máy nhân v i 1,5.
Ở
Ắ
Ỷ
BB.33500 L P ĐAI KH I THU ầ Thành ph n công vi c:
ệ
ở ướ ụ ế ắ ạ ặ ậ ị V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đóng m n ạ ố c, khoan ng, c o
ả ắ ỉ ể ắ ch i, lau chùi, l p ch nh, b t bu lông.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
68.907
23.737
ắ ỷ ự ở L p đai kh i thu nh a
87.809
33.627
BB.33501 Đ ng kính ng 60mm cái
124.412
39.561
ườ ườ ố ố BB.33502 Đ ng kính ng 80mm cái
142.414
45.496
ườ ố BB.33503 Đ ng kính ng 100mm cái
224.022
49.452
ườ ố BB.33504 Đ ng kính ng 125mm cái
278.028
65.276
ườ ố BB.33505 Đ ng kính ng 150mm cái
404.040
94.947
ườ ố BB.33506 Đ ng kính ng 200mm cái
777.578
108.794
ườ ố BB.33507 Đ ng kính ng 250mm cái
1.074.607
118.684
ườ ố BB.33508 Đ ng kính ng 300mm cái
1.307.131
146.377
ườ ố BB.33509 Đ ng kính ng 350mm cái
1.538.154
154.289
ườ ố BB.33510 Đ ng kính ng 400mm cái
1.700.170
181.982
ườ ố BB.33511 Đ ng kính ng 450mm cái
1.931.193
232.802
ườ ố BB.33512 Đ ng kính ng 500mm cái
2.240.224
258.198
ườ ố BB.33513 Đ ng kính ng 600mm cái
2.547.755
294.177
ườ ố BB.33514 Đ ng kính ng 700mm cái
ườ ố BB.33515 Đ ng kính ng 800mm cái
81.408
23.737
ắ ỷ ở L p đai kh i thu thép
103.410
33.627
ườ ố BB.33521 Đ ng kính ng 60mm cái
173.417
39.561
ườ ố BB.33522 Đ ng kính ng 80mm cái
212.421
45.496
ườ ố BB.33523 Đ ng kính ng 100mm cái
284.028
49.452
ườ ố BB.33524 Đ ng kính ng 125mm cái
378.038
65.276
ườ ố BB.33525 Đ ng kính ng 150mm cái
435.044
94.947
ườ ố BB.33526 Đ ng kính ng 200mm cái
787.579
108.794
ườ ố BB.33527 Đ ng kính ng 250mm cái
1.189.019
118.684
ườ ố BB.33528 Đ ng kính ng 300mm cái
1.647.165
146.377
ườ ố BB.33529 Đ ng kính ng 350mm cái
ườ ố BB.33530 Đ ng kính ng 400mm cái
79
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
1.748.175
154.289
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
1.810.181
181.982
ườ ố BB.33531 Đ ng kính ng 450mm cái
1.981.198
232.802
ườ ố BB.33532 Đ ng kính ng 500mm cái
2.420.242
258.198
ườ ố BB.33533 Đ ng kính ng 600mm cái
2.747.775
294.177
ườ ố BB.33534 Đ ng kính ng 700mm cái
ườ ố BB.33535 Đ ng kính ng 800mm cái
Ọ Ứ Ụ Ặ Ắ Ả BB.34000 L P Đ T TR VÀ H NG C U HO
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ế ặ ậ ắ ạ ạ ả ắ ị ắ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, c o ch i, lau chùi, b t bu lông, l p
ậ ỉ ể ầ ụ ỹ ch nh theo yêu c u k thu t.
Ụ Ứ
Ắ
Ả
Ặ BB.34100 L P Đ T TR C U HO
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
6.632.326
89.013
10.238.388
100.882
ắ
ả ụ ứ ụ ứ ả ả BB.34101 BB.34102 ặ ụ ứ L p đ t tr c u ho ườ Đ ng kính tr c u ho 100 mm ườ Đ ng kính tr c u ho 150 mm cái cái
Ọ
Ứ
Ắ
Ả
Ặ BB.34200 L P Đ T H NG C U HO
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
2.566.644
69.232
ả ắ
4.230.008
81.101
ọ ặ ọ ườ ứ ả BB.34201 cái
ứ ọ BB.34202 cái ứ L p đ t h ng c u ho Đ ng kính h ng c u ho 80 mm ả ườ Đ ng kính h ng c u ho 100mm
ụ ứ ả ựơ ứ ả ọ ừ ấ ướ ệ ế ỷ c tính t khu u đ n mi ng l y n c Ghi chú: H ng c u ho và tr c u ho đ
Ặ Ồ Ồ Ắ BB.35000 L P Đ T Đ NG H ĐO
Ư ƯỢ
Ồ
Ắ
Ặ Ồ BB.35100 L P Đ T Đ NG H ĐO L U L
NG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ể ế ị ế ả ặ ạ ắ ị ể ỡ ồ ư ng ki m tra đ ng
V n chuy n v t li u, thi ắ ậ ệ ồ t b đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, b o d ậ ỹ ầ ố ầ ồ ồ h , ren đ u ng, l p đ ng h theo đúng yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
603.890
139.681
833.743
177.776
ắ ặ ồ ng
ư ượ ồ ồ BB.35101 BB.35102 ồ L p đ t đ ng h đo l u l ồ Quy cách đ ng h <=50 mm ồ Quy cách đ ng h <=100 mm cái cái
80
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
1.686.409
209.522
2.071.517
224.336
2.625.162
287.828
3.610.571
342.854
4.569.697
387.298
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ồ ồ ồ ồ ồ BB.35103 BB.35104 BB.35105 BB.35106 BB.35107 ồ Quy cách đ ng h <=200 mm ồ Quy cách đ ng h < 300 mm ồ Quy cách đ ng h < 400 mm ồ Quy cách đ ng h < 500 mm ồ Quy cách đ ng h < 600 mm cái cái cái cái cái
Ặ Ồ
Ồ
Ự
Ắ
BB.35200 L P Đ T Đ NG H ĐO ÁP L C
ệ ầ Thành ph n công vi c
ể ế ị ế ậ ệ ị ố ố ạ ổ t b đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, u n ng n áp và ren,
V n chuy n v t li u, thi ổ ắ ạ ể ắ ặ ử ậ ỗ ắ ố g n ng n áp, l p van, ki m tra, ch y th khoan l
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
280.028
179.892
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ặ ồ ắ ồ BB.35201 ự L p đ t đ ng h đo áp l c cái
Ắ Ạ Ặ BB.36000 L P Đ T VAN CÁC LO I
Ắ
Ặ
Ặ BB.36100 L P Đ T VAN M T BÍCH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ạ ỉ ắ ể ế ắ ạ ặ ậ ắ ị ỉ V n chuy n van đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, lau chùi, c o r , c t gioăng, l p ch nh,
ắ b t bu lông.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
223.102
74.073
264.786
86.772
340.154
105.819
392.249
126.983
466.547
160.845
553.810
203.172
676.308
230.685
803.790
171.427
29.557
974.035
207.405
29.557
1.202.125
232.802
38.001
1.451.590
275.129
38.001
1.715.627
353.764
46.446
1.761.691
397.129
46.446
1.778.033
456.470
59.113
2.055.861
504.399
59.113
ắ ặ
ặ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.36101 BB.36102 BB.36103 BB.36104 BB.36105 BB.36106 BB.36107 BB.36108 BB.36109 BB.36110 BB.36111 BB.36112 BB.36113 BB.36114 BB.36115 L p đ t van m t bích Đ ng kính van 40 mm Đ ng kính van 50 mm Đ ng kính van 75 mm Đ ng kính van 100 mm Đ ng kính van 150 mm Đ ng kính van 200 mm Đ ng kính van 250 mm Đ ng kính van 300 mm Đ ng kính van 350 mm Đ ng kính van 400 mm Đ ng kính van 500 mm Đ ng kính van 600 mm Đ ng kính van 700 mm Đ ng kính van 800 mm Đ ng kính van 1000 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
81
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
2.123.607
604.823
67.558
2.210.276
757.740
76.003
2.359.101
908.375
84.447
2.677.623
917.505
84.447
2.776.123
1.008.799
90.781
2.874.622
1.100.093
90.781
2.973.122
1.193.669
90.781
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.36116 BB.36117 BB.36118 BB.36119 BB.36120 BB.36121 BB.36122 Đ ng kính van 1200 mm Đ ng kính van 1500 mm Đ ng kính van 1800 mm Đ ng kính van 2000 mm Đ ng kính van 2200 mm Đ ng kính van 2400 mm Đ ng kính van 2500 mm cái cái cái cái cái cái cái
Ả
Ắ
Ặ
ệ ầ BB.36200 L P Đ T VAN X KHÍ Thành ph n công vi c:
ả ỉ ụ ế ắ ắ ắ ặ ạ ậ ị V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, ch i r , lau chùi, c t gioăng l p van
ậ ỹ ể ầ theo đúng yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
107.271
29.629
129.773
38.095
161.276
48.677
194.279
55.026
215.712
69.841
874.392
74.073
979.618
80.422
1.585.539
120.634
2.486.489
160.845
ắ
ặ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.36201 BB.36202 BB.36203 BB.36204 BB.36205 BB.36206 BB.36207 BB.36208 BB.36209 ả L p đ t van x khí Đ ng kính van 25 mm Đ ng kính van 32 mm Đ ng kính van 40 mm Đ ng kính van 50 mm Đ ng kính van 76 mm Đ ng kính van 89 mm Đ ng kính van 100 mm Đ ng kính van 150 mm Đ ng kính van 200 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ố Ộ Ọ
Ắ
Ặ
Ề
Ỉ
BB.36300 L P Đ T VAN PHAO ĐI U CH NH T C Đ L C
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ạ ỉ ể ế ặ ắ ắ ắ ậ ạ ặ ị V n chuy n đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, lau chùi c o r van, c t gioăng, l p m t bích
ắ b t bu lông.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
446.205
306.875
1.053.915
359.785
1.497.040
423.276
2.050.105
433.858
2.497.960
514.280
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Nhân công Máy Đ nơ vị ỉ ố ặ ề ộ
ườ ườ ườ ườ ườ ắ L p đ t van phao đi u ch nh t c đ l cọ Đ ng kính van 250 mm Đ ng kính van 300 mm Đ ng kính van 350 mm Đ ng kính van 400 mm Đ ng kính van 500 mm BB.36301 BB.36302 BB.36303 BB.36304 BB.36305 cái cái cái cái cái
82
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ắ ỡ ựơ c tính Ghi chú: Hao phí v t li u, nhân công, máy thi công gia công, l p giá đ puli, xà puli đ
ậ ệ ậ ầ ỹ riêng theo yêu c u k thu t.
Ắ
Ặ
BB.36400 L P Đ T VAN ĐÁY ầ Thành ph n công vi c
ệ :
ậ ế ị ể ế ẩ ị ỗ bu
ắ ặ V n chuy n đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, c u thi ạ ỉ t b lên sàn công tác, khoan l ầ ể ậ ắ ặ ỹ ỉ ạ lông vào sàn bê tông, lau chùi, c o r , ki m tra, l p đ t và căn ch nh van theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
36.713.144
412.694
54.288
41.942.494
495.233
54.288
47.131.840
552.375
54.288
52.361.190
630.681
54.288
57.554.775
723.802
54.288
ắ
BB.36401 BB.36402 BB.36403 BB.36404 BB.36405 ặ L p đ t van đáy ườ Đ ng kính van 400 mm ườ Đ ng kính van 500 mm ườ Đ ng kính van 600 mm ườ Đ ng kính van 700 mm ườ Đ ng kính van 800 mm cái cái cái cái cái
Ắ
Ặ
Ệ
BB.36500 L P Đ T VAN ĐI N ầ
ệ Thành ph n công vi c:
ể ế ạ ỉ ể ặ ạ ắ V n chuy n đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, ki m tra, lau chùi, c o r van, l p đ t và
ắ ỹ ậ ỉ ị ầ ệ ặ ậ hi u ch nh van theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
172.917
597.390
54.288
ắ ệ
220.232
724.703
54.288
ặ ườ BB.36501 L p đ t van đi n Đ ng kính van 400 mm cái
229.263
798.152
54.288
ườ BB.36502 Đ ng kính van 500 mm cái
279.588
910.775
54.288
ườ BB.36503 Đ ng kính van 600 mm cái
292.059
1.047.881
54.288
ườ BB.36504 Đ ng kính van 700 mm cái
345.825
812.842
54.288
ườ BB.36505 Đ ng kính van 800 mm cái
360.876
974.431
54.288
ườ
436.574
1.219.263
54.288
ườ
518.722
1.461.647
54.288
ườ
542.374
1.476.337
54.288
ườ
702.370
1.623.236
54.288
ườ
804.300
1.770.135
54.288
ườ
1.066.647
1.921.931
54.288
ườ
ườ Đ ng kính van 900 mm Đ ng kính van 1000 mm Đ ng kính van 1200 mm Đ ng kính van 1400 mm Đ ng kính van 1500 mm Đ ng kính van 1800 mm Đ ng kính van 2000 mm Đ ng kính van 2500 mm cái cái cái cái cái cái cái cái
ư ệ ắ ặ ồ BB.36506 BB.36507 BB.36508 BB.36509 BB.36510 BB.36511 BB.36512 BB.36513 Ghi chú: Công tác l p đ t van đi n ch a bao g m chi phí van
Ắ
Ặ
BB.36600 L P Đ T VAN REN ệ : ầ Thành ph n công vi c
83
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ắ ặ ạ ị ư ắ ố ậ ụ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, c ắ ố a c t ng, ren ng, lau chùi, l p
ầ ỹ ế ể ậ ặ đ t theo đúng yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
46.445
21.164
ặ ắ
239.824
29.629
L p đ t van ren ườ BB.36601 Đ ng kính van <=25 mm cái
362.286
35.978
ườ BB.36602 Đ ng kính van 32 mm cái
479.838
44.444
ườ BB.36603 Đ ng kính van 40 mm cái
805.771
52.910
ườ BB.36604 Đ ng kính van 50 mm cái
1.006.391
65.608
ườ BB.36605 Đ ng kính van 67 mm cái
1.046.030
71.957
ườ BB.36606 Đ ng kính van 76 mm cái
1.412.717
78.306
ườ BB.36607 Đ ng kính van 89 mm cái
1.956.076
86.772
2.258.266
99.470
ườ BB.36608 Đ ng kính van 100 mm cái
2.760.986
133.332
ườ ườ BB.36609 BB.36610 Đ ng kính van 110 mm Đ ng kính van 150 mm cái cái
3.013.711
167.194
ườ BB.36611 Đ ng kính van 200 mm cái
ườ BB.36612 Đ ng kính van 250 mm cái
Ầ Ố Ằ
Ắ
Ặ
ƯƠ
Ặ
Ẫ BB.36700 L P Đ T VAN D N XĂNG D U N I B NG PH
NG PHÁP M T BÍCH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ạ ỉ ể ạ
Chu n b b c d và v n chuy n v t li u trong ph m vi 50m, l p ng l ng, lau chùi, c o r van, ắ ị ố ỡ ẩ ắ ố ả ưỡ ậ ệ ắ ẩ ắ ố ậ ố ơ ơ s n van, c t ng, t y mép ng, s n lót, c t gioăng, b t bu lông, b o d ồ ng van.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công
4.924.969
113.602
34.836
6.441.355
142.982
34.836
ặ ẫ ầ ố ặ ắ ằ L p đ t van d n xăng d u n i b ng ươ ph
8.702.135
176.279
40.196
ng pháp m t bích ườ ườ
8.857.581
254.625
40.196
ườ
11.891.774
287.922
80.391
ườ
11.992.764
287.922
445.799
ườ
14.691.333
391.731
531.550
ườ
14.716.251
470.077
550.308
ườ BB.36701 BB.36702 BB.36703 BB.36704 BB.36705 BB.36706 BB.36707 cái cái cái cái cái cái cái
ườ BB.36708 cái Đ ng kính van, van DY50PY10 Đ ng kính van, van DY80PY16 Đ ng kính van, van DY100PY16 Đ ng kính van, van DY100PY25 Đ ng kính van, van DY150PY16 Đ ng kính van, van DY150PY64 Đ ng kính van, van DY200PY25 PY16 Đ ng kính van, van DY250PY25 PY16
Ghi chú:
84
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ủ ấ ắ ặ ờ ớ ố ố ạ ng l ng các lo i, dây đay, nh a đ ự ư ng, c i khi l p đ t van chìm trong đ t, có h van m i ượ ụ đ
ớ ệ ố ồ ố ồ c áp d ng. ắ L p van không có ng l ng thì hao phí que hàn nhân v i h s 0,7.
Ắ BB.37100 L P BÍCH THÉP ệ : ầ Thành ph n công vi c
ế ể ạ ấ ấ ắ ậ ị ư ắ ẩ ặ V n chuy n bích đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c a c t, t y vát mép, hàn
ầ ố ặ ắ ắ ặ ắ m t bích đ u ng, c t gioăng, l p m t bích b t bu lông.
ặ ơ ị Đ n v tính: đ/ c p bích
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
99.350
55.386
12.556
ắ
127.613
59.342
12.556
L p bích thép ườ ố BB.37101 Đ ng kính ng 40 mm
190.705
75.167
18.834
ườ ố BB.37102 Đ ng kính ng 50 mm
377.048
89.013
28.250
ườ ố BB.37103 Đ ng kính ng 75 mm
553.339
106.816
40.806
ườ ố BB.37104 Đ ng kính ng 100 mm
942.086
136.487
53.362
971.517
160.224
100.446
1.107.051
164.180
168.587
1.692.417
181.982
221.949
2.062.342
215.610
264.977
3.180.030
243.303
321.478
3.809.661
298.410
381.118
4.248.349
336.504
440.758
4.277.700
391.530
497.259
4.345.058
482.535
616.539
4.394.355
550.259
734.791
4.475.007
687.824
910.572
4.575.868
742.849
1.088.464
4.634.403
825.388
1.204.605
4.695.459
907.927
1.323.885
4.756.516
990.466
1.440.026
4.804.490
1.030.677
1.502.805
ườ ố BB.37105 Đ ng kính ng 150 mm
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích ặ c p bích BB.37106 BB.37107 BB.37108 BB.37109 BB.37110 BB.37111 BB.37112 BB.37113 BB.37114 BB.37115 BB.37116 BB.37117 BB.37118 BB.37119 BB.37120 BB.37121 BB.37122 Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1500 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2400 mm Đ ng kính ng 2500 mm
Ị Ắ BB.38000 L P NÚT B T
Ự Ố
Ắ
Ị
BB.38100 L P NÚT B T NH A N I MĂNG SÔNG ệ : ầ Thành ph n công vi c
ậ ệ ể ậ ắ ặ ị ị ầ ố ắ ố ắ ế V n chuy n v t li u đ n v trí l p đ t, lau chùi, c ưa c t ng, l p nút b t đ u ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
85
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
5.539
1.368
6.132
1.466
7.121
1.852
7.912
3.048
9.890
4.758
10.879
5.951
11.868
9.143
13.846
15.536
15.825
18.028
19.781
28.713
21.759
33.414
27.693
41.932
37.583
56.625
47.474
71.233
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ị ắ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị BB.38101 BB.38102 BB.38103 BB.38104 BB.38105 BB.38106 BB.38107 BB.38108 BB.38109 BB.38110 BB.38111 BB.38112 BB.38113 BB.38114 ự ố L p nút b t nh a n i măng sông Đ ng kính nút b t 15 mm Đ ng kính nút b t 20 mm Đ ng kính nút b t 25 mm Đ ng kính nút b t 32 mm Đ ng kính nút b t 40 mm Đ ng kính nút b t 50 mm Đ ng kính nút b t 67 mm Đ ng kính nút b t 76 mm Đ ng kính nút b t 89 mm Đ ng kính nút b t 100 mm Đ ng kính nút b t 110 mm Đ ng kính nút b t 150 mm Đ ng kính nút b t 200 mm Đ ng kính nút b t 250 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ầ Ố
Ắ
Ặ
Ẽ
Ị
BB.38200 L P Đ T NÚT B T Đ U NG THÉP TRÁNG K M
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ặ ạ ậ ệ ả ỉ ể ế ậ ắ ị ị ầ ố ắ ắ V n chuy n v t li u đ n v trí l p đ t, c o ch i r , lau chùi, c ưa, c t ren, l p nút b t đ u ng.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
7.912
5.270
9.890
6.456
15.825
8.937
17.803
14.301
21.759
19.175
23.737
26.821
25.715
53.923
27.693
75.499
29.671
93.173
33.627
127.677
37.583
162.031
47.474
190.019
53.408
254.025
67.254
318.032
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ắ ẽ
ị ầ ố ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ị ặ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.38201 BB.38202 BB.38203 BB.38204 BB.38205 BB.38206 BB.38207 BB.38208 BB.38209 BB.38210 BB.38211 BB.38212 BB.38213 BB.38214 L p đ t nút b t đ u ng thép tráng k m Đ ng kính nút b t 15 mm Đ ng kính nút b t 20 mm Đ ng kính nút b t 25 mm Đ ng kính nút b t 30 mm Đ ng kính nút b t 40 mm Đ ng kính nút b t 50 mm Đ ng kính nút b t 67 mm Đ ng kính nút b t 76 mm Đ ng kính nút b t 89 mm Đ ng kính nút b t 100 mm Đ ng kính nút b t 110 mm Đ ng kính nút b t 150 mm Đ ng kính nút b t 200 mm Đ ng kính nút b t 250 mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
Ắ Ố Ố Ự BB.39000 C T NG THÉP, NG NH A
Ắ Ố
Ủ
Ằ
BB.39100 C T NG HDPE B NG TH CÔNG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
86
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ ắ ố ủ ầ ằ ấ ạ ậ ỹ ấ V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t ng b ng th công theo yêu c u k
ậ ể ố thu t, lau chùi ng.
ơ ị ố Đ n v tính: đ/ 10m i
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
158
31.649
184
37.583
210
41.539
263
45.496
315
53.408
315
57.364
368
61.320
473
85.057
578
118.684
735
134.509
893
158.246
1.050
253.193
ủ ắ ố
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ằ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố C t ng HDPE b ng th công Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 1000 mm 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố BB.39101 BB.39102 BB.39103 BB.39104 BB.39105 BB.39106 BB.39107 BB.39108 BB.39109 BB.39110 BB.39111 BB.39112
Ắ Ố
Ằ
BB.39200 C T NG THÉP B NG Ô XY AXETYLEN
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ắ ẩ ể ạ ấ ấ ầ ậ ỹ V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, l y d u, c t, t y vát, sang phanh theo yêu c u k
thu tậ
ơ ị ố Đ n v tính: đ/ 10m i
349.203
16.891
14.858
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ắ ố ằ
372.483
22.032
18.287
C t ng thép b ng ô xy Axetylen ố ườ Đ ng kính ng 100 mm BB.39201
412.694
27.173
22.859
ườ ố BB.39202 Đ ng kính ng 125 mm
444.440
33.782
28.802
ố ườ
465.604
44.064
35.889
ố ườ
539.677
55.080
43.432
ố ườ
586.237
61.690
50.290
ố ườ
634.914
71.971
57.376
ườ ố
730.151
88.862
71.777
ườ ố
825.388
105.754
84.578
ườ ố
920.625
122.645
98.294
ườ ố
143.942
1.015.862
112.009
ườ ố
160.834
1.111.100
125.725
ườ ố Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm BB.39203 BB.39204 BB.39205 BB.39206 BB.39207 BB.39208 BB.39209 BB.39210 BB.39211 BB.39212
177.725
1.206.337
139.440
ườ ố BB.39213 Đ ng kính ng 900 mm
ườ ố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố BB.39214 Đ ng kính ng 1000 mm
87
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy
153.155
194.616
211.507
1.396.811
169.157
Nhân công 1.301.574 ườ ố BB.39215 Đ ng kính ng 1100 mm
232.805
1.492.048
182.872
ườ ố BB.39216 Đ ng kính ng 1200 mm
249.696
1.587.285
196.587
ườ ố BB.39217 Đ ng kính ng 1300 mm
266.587
1.682.522
210.303
ườ ố BB.39218 Đ ng kính ng 1400 mm
283.478
1.777.759
224.018
ườ ố BB.39219 Đ ng kính ng 1500 mm
321.667
1.968.233
251.449
ườ ố BB.39220 Đ ng kính ng 1600 mm
355.450
2.158.708
278.880
ườ ố BB.39221 Đ ng kính ng 1800 mm
389.232
2.349.182
306.311
ườ ố BB.39222 Đ ng kính ng 2000 mm
427.421
2.539.656
336.027
ườ ố BB.39223 Đ ng kính ng 2200 mm
444.312
2.634.893
349.743
ườ ố BB.39224 Đ ng kính ng 2400 mm
2
ườ ố BB.39225 Đ ng kính ng 2500 mm 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố
ụ ự ạ ơ ớ Ghi chú: Ôxy dùng trong đ n giá là lo i ôxy thông d ng nén v i áp l c 120 kG/cm
Ắ Ố
Ằ
Ấ
BB.39300 C T NG THÉP B NG ÔXY Đ T ĐÈN ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ắ ố ạ ấ ấ ẩ ẩ
V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, l y d u, c t ng, t y dũa, t y vát, sang phanh theo ầ ỹ ể ậ ậ yêu c u k thu t
ơ ị ố Đ n v tính: đ/ 10m i
349.203 372.483 412.694 444.440 465.604 539.677 586.237 634.914 730.151 825.388 920.625 1.015.862 1.111.100 1.206.337 1.301.574 1.396.811 1.492.048 1.587.285 1.682.522 1.777.759
33.925 42.024 50.633 16.340 33.558 27.030 71.278 138.985 172.910 206.836 240.251 278.480 311.896 345.821 379.746 413.161 451.391 484.806 518.731 552.656
14.858 18.287 22.859 28.802 35.889 43.432 50.290 57.376 71.777 84.578 98.294 112.009 125.725 139.440 153.155 169.157 182.872 196.587 210.303 224.018
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ấ ắ ố
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.39301 BB.39302 BB.39303 BB.39304 BB.39305 BB.39306 BB.39307 BB.39308 BB.39309 BB.39310 BB.39311 BB.39312 BB.39313 BB.39314 BB.39315 BB.39316 BB.39317 BB.39318 BB.39319 BB.39320 ằ C t ng thép b ng ôxy đ t đèn ố Đ ng kính ng 100 mm ố Đ ng kính ng 125 mm ố Đ ng kính ng 150 mm ố Đ ng kính ng 200 mm ố Đ ng kính ng 250 mm ố Đ ng kính ng 300 mm ố Đ ng kính ng 350 mm ố Đ ng kính ng 400 mm ố Đ ng kính ng 500 mm ố Đ ng kính ng 600 mm ố Đ ng kính ng 700 mm ố Đ ng kính ng 800 mm ố Đ ng kính ng 900 mm ố Đ ng kính ng 1000 mm ố Đ ng kính ng 1100 mm ố Đ ng kính ng 1200 mm ố Đ ng kính ng 1300 mm ố Đ ng kính ng 1400 mm ố Đ ng kính ng 1500 mm ố Đ ng kính ng 1600 mm 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố
88
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
624.301 691.642 758.982 831.137 864.552
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Mã hi uệ Máy
251.449 278.880 306.311 336.027 349.743
2
Nhân công 1.968.233 2.158.708 2.349.182 2.539.656 2.634.893 ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố BB.39321 BB.39322 BB.39323 BB.39324 BB.39325 Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2400 mm Đ ng kính ng 2500 mm 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố 10m iố
ụ ự ạ ớ ơ Ghi chú: Ôxy dùng trong đ n giá là lo i ô xy thông d ng nén v i áp l c 120 kG/cm
Ắ Ố
Ằ
Ắ
Ầ
BB.39400 C T NG THÉP B NG MÁY C T C M TAY
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ầ ắ ố ể ấ ấ ạ ằ V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, l y d u, c t ng b ng máy c t c m tay, mài, sang
ậ ằ ậ ệ ầ phanh b ng máy mài c m tay.
ơ ị ố Đ n v tính: đ/ 1m i
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
1.530 2.142 2.907 4.437 5.661 7.191 11.628 14.535 17.289 20.196 23.103 25.398 28.764
15.825 17.803 19.781 23.737 25.715 29.671 35.605 39.561 48.677 52.910 59.259 63.491 74.073
6.683 11.139 12.921 14.258 17.823 22.278 24.506 28.962 33.417 35.645 40.101 40.101 49.012
ắ ố
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BB.39401 BB.39402 BB.39403 BB.39404 BB.39405 BB.39406 BB.39407 BB.39408 BB.39409 BB.39410 BB.39411 BB.39412 BB.39413 ắ ầ ằ C t ng thép b ng máy c t c m tay ố Đ ng kính ng 100 mm ố Đ ng kính ng 150 mm ố Đ ng kính ng 200 mm ố Đ ng kính ng 250 mm ố Đ ng kính ng 300 mm ố Đ ng kính ng 350 mm ố Đ ng kính ng 400 mm ố Đ ng kính ng 500 mm ố Đ ng kính ng 600 mm ố Đ ng kính ng 700 mm ố Đ ng kính ng 800 mm ố Đ ng kính ng 900 mm ố Đ ng kính ng 1000 mm m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố m iố
Ạ ƯỜ Ố Ộ ƯỜ Ố NG NG, Đ KÍN Đ NG NG THÔNG GIÓ, Ự ƯỚ Ử Ố Ử BB.40000 TH ÁP L C CÁC LO I Đ KH TRÙNG NG N C
Ị ƯỚ Ụ Ẫ QUI Đ NH VÀ H NG D N ÁP D NG
ơ ậ ệ ờ ồ ộ
ự ư ng ng bao g m toàn b các chi phí v t li u, nhân công, máy Đ n giá công tác th áp l c đ ử ừ ụ ụ ố ố ạ ử thi công ph c v ng theo cách th t ng đo n dài 100m.
ử ạ ố ề ừ 100m đ n 500 m thì nhân đ n giá trên v i h s
ờ ơ ớ ệ ố ủ ơ ế ơ ứ ơ ớ ệ ố ư ng ng và >500m thì đ n giá trên nhân v i h s 0,7 c a đ n giá
ươ ứ ườ ự ế N u th áp l c đo n ng có chi u dài t ư ng kính t ủ ơ 0,75 c a đ n giá có đ ng kính t có đ ng ng.
ế ố ớ ệ ố ử ự ấ ướ ượ L t cho công tác th áp l c đ i v i h th ng c p thoát n c đ c tính
ướ ng n ầ ượ riêng theo yêu c u thi ầ c c n thi ế ế t k .
ố ớ ử ự ườ ườ ử ụ ặ ố ố ặ Đ i v i công tác th áp l c đ ng ng thép: s d ng bích đ c gang
ặ ỗ ng ng gang ho c đ ặ ho c thép, bích r ng thép, BUBE gang ho c thép.
89
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ố ớ ự ườ ử ự ự ố Đ i v i công tác th áp l c đ ử ụ ng ng nh a: s d ng BUBE nh a.
Ự
Ử
ƯỜ
Ố
ƯỜ Ố
NG NG GANG VÀ Đ
NG NG THÉP
BB.40100 TH ÁP L C Đ ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ắ ắ ặ ố
ỗ ự ắ ố ầ ố ướ ướ ồ ạ ắ ố C t ng, l p BU, BE, l p bích (bích đ c, bích r ng), chèn, ch ng đ u ng, l p van các lo i ử ả c th áp ắ ử ơ c th , b m n
ắ ế ế ố ả ố ồ ọ ệ ầ ơ (van x khí, van an toàn), l p máy b m, đ ng h đo áp l c, l p ng thoát n ự t k , n i tr ng, d n v sinh. l c theo yêu c u thi
ơ ị Đ n v tính: đ/ 100m
94.063
197.807
146.636
96.779
296.711
215.642
112.440
336.272
224.267
125.063
395.614
230.018
179.467
494.518
244.394
245.199
593.421
287.522
331.793
632.982
287.522
422.155
791.228
359.403
515.112
850.570
373.779
701.700
989.035
431.283
887.624
1.087.939
503.164
909.617
1.186.842
575.044
940.378
1.384.649
718.805
1.582.456
776.309
1.780.263
805.062
1.879.167
971.824
1.978.070
1.101.209
2.175.877
1.244.970
2.373.684
1.397.357
2.571.491
1.564.120
2.769.298
1.739.508
3.125.351
2.127.663
3.461.623
2.558.946
3.807.785
3.036.232
4.153.947
3.559.522
4.351.754
3.838.419
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ườ ố ự ườ ng ng gang và đ ố ng ng
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ử Th áp l c đ thép Đ ng kính ng <100 mm Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 125 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1300 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1500 mm Đ ng kính ng 1600 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2400 mm Đ ng kính ng 2500 mm BB.40101 BB.40102 BB.40103 BB.40104 BB.40105 BB.40106 BB.40107 BB.40108 BB.40109 BB.40110 BB.40111 BB.40112 BB.40113 BB.40114 BB.40115 BB.40116 BB.40117 BB.40118 BB.40119 BB.40120 BB.40121 BB.40122 BB.40123 BB.40124 BB.40125 BB.40126 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 969.554 100m 100m 1.005.771 100m 1.044.951 100m 1.082.467 100m 1.121.395 100m 1.160.622 100m 1.199.850 100m 1.240.498 100m 1.354.011 100m 1.438.187 100m 1.524.082 100m 1.490.737 100m 1.535.685
Ử
Ự
ƯỜ
Ố
NG NG BÊ TÔNG
BB.40200 TH ÁP L C Đ ệ ầ Thành ph n công vi c
90
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ế ắ ậ ị ắ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t gioăng cao su, l p
ụ ự ể ử ơ ấ ọ ấ ệ ạ ự ử ắ ơ n ặ ệ ố đ t h th ng th áp l c, máy b m, b m ặ ố ả ố ướ c th áp l c, n i tr ng, d n v sinh.
ơ ị Đ n v tính: đ/ 100m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
65.878
237.368
146.636
76.289
276.930
219.954
100.211
356.053
219.954
121.663
415.395
293.272
161.392
474.737
293.272
205.082
534.079
366.591
259.983
593.421
366.591
352.274
712.105
439.909
443.574
791.228
586.545
447.004
949.474
586.545
457.285
1.028.596
733.181
459.995
1.186.842
733.181
464.295
1.186.842
733.181
465.715
1.384.649
879.817
466.575
1.463.772
879.817
472.445
1.582.456
1.026.454
476.175
1.701.140
1.173.090
489.795
1.780.263
1.246.408
495.675
1.898.947
1.246.408
ố ử ự ườ
ng ng bê tông ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.40201 BB.40202 BB.40203 BB.40204 BB.40205 BB.40206 BB.40207 BB.40208 BB.40209 BB.40210 BB.40211 BB.40212 BB.40213 BB.40214 BB.40215 BB.40216 BB.40217 BB.40218 BB.40219 Th áp l c đ ườ Đ ng kính ng 100 mm ườ Đ ng kính ng 150 mm ườ Đ ng kính ng 200 mm ườ Đ ng kính ng 250 mm ườ Đ ng kính ng 300 mm ườ Đ ng kính ng 350 mm ườ Đ ng kính ng 400 mm ườ Đ ng kính ng 500 mm ườ Đ ng kính ng 600 mm ườ Đ ng kính ng 700 mm ườ Đ ng kính ng 800 mm ườ Đ ng kính ng 900 mm ườ Đ ng kính ng 1000 mm ườ Đ ng kính ng 1100 mm ườ Đ ng kính ng 1200 mm ườ Đ ng kính ng 1400 mm ườ Đ ng kính ng 1600 mm ườ Đ ng kính ng 1800 mm ườ Đ ng kính ng 2000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ử
Ự
ƯỜ
Ố
Ự
NG NG NH A
BB.40300 TH ÁP L C Đ ệ
ầ Thành ph n công vi c:
ắ ậ ế ị ắ ắ V n chuy n ph tùng đ n v trí l p đ t trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t gioăng cao su, l p
ể ử ơ ơ ấ ọ ấ ệ ạ ự ử ụ ự ặ ệ ố đ t h th ng th áp l c, máy b m, b m n ặ ố ả ố ướ c th áp l c, n i tr ng, d n v sinh.
ơ ị Đ n v tính: đ/ 100m
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
19.943
90.991
86.257
25.459
98.904
86.257
30.744
108.794
86.257
37.701
122.640
86.257
45.346
130.553
86.257
57.075
138.465
86.257
81.217
150.333
86.257
ố ử ự ườ
BB.40301 BB.40302 BB.40303 BB.40304 BB.40305 BB.40306 BB.40307 ự ng ng nh a Th áp l c đ ố ườ Đ ng kính ng 15 mm ố ườ Đ ng kính ng 20 mm ố ườ Đ ng kính ng 25 mm ố ườ Đ ng kính ng 32 mm ố ườ Đ ng kính ng 40 mm ố ườ Đ ng kính ng 50 mm ố ườ Đ ng kính ng 65 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
91
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
96.441
158.246
89.132
114.734
166.158
89.132
135.278
207.697
92.007
218.054
243.303
94.882
306.491
276.930
97.757
459.345
346.162
106.383
688.981
415.395
120.759
1.044.179
593.421
135.135
1.325.081
692.325
155.262
1.657.092
751.667
175.388
1.982.032
850.570
227.142
2.004.164
949.474
290.397
2.491.853
1.028.596
365.153
2.688.962
1.107.719
448.534
2.922.572
1.246.184
652.675
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.40308 BB.40309 BB.40310 BB.40311 BB.40312 BB.40313 BB.40314 BB.40315 BB.40316 BB.40317 BB.40318 BB.40319 BB.40320 BB.40321 BB.40322 Đ ng kính ng 75 mm Đ ng kính ng 89 mm Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 125 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 1000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ệ
ƯỜ Ố
NG NG THÔNG GIÓ
ệ ầ
Ử BB.40400 TH NGHI M Đ Thành ph n công vi c:
ấ ả ẽ ầ ẫ
ố ố ế ị ử ượ ử l u lư
ỗ ở ấ ượ ể ớ ể ả ụ ạ ả ị t c các nhánh r đ u và cu i ng d n chính. Kéo ng, ầ ng cho phép. Tháo các đ u
ử ệ ạ ị ỗ ấ và b t kín t Gia công các t m b t, khoan l ộ ử ơ ự ệ ặ đ t đi n sang khu v c th . Th h i ki m tra đ kín khít, x lý các ch h . Ti n hành đo l ỉ ệ hao h t so sánh v i quy ph m đ đ m b o ch t l tính toán xác đ nh t l ệ ệ ố ị ủ b t c a các nhánh h th ng qu t v.v… hoàn thi n công tác th nghi m.
ơ ị Đ n v tính: đ/ 1m
8.249
57.364
4.141
8.302
67.254
4.744
8.321
90.991
7.677
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ố ử ườ ng ng thông gió:
ệ ố ố ố BB.40401 BB.40402 BB.40403 Th nghi m đ Quy cách ng 100500 mm Quy cách ng 600800 mm Quy cách ng >1000 mm m m m
Ố
Ử
ƯỚ
BB.40500 CÔNG TÁC KH TRÙNG NG N
C
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
11.163
148.355
109.258
25.028
197.807
146.636
44.298
247.259
184.014
69.208
296.711
221.392
99.640
316.491
221.392
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ố ướ
ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố BB.40501 BB.40502 BB.40503 BB.40504 BB.40505 ử Công tác kh trùng ng n c: Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm 100m 100m 100m 100m 100m
92
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Mã hi uệ Máy
307.649
135.595
395.614
313.399
177.073
435.175
345.026
224.190
494.518
402.531
276.713
634.914
488.787
398.466
740.733
563.543
542.369
804.224
646.925
708.396
859.250
744.682
896.537
907.927
851.065
1.106.850
948.138
971.824
1.339.277
1.593.876
982.000
1.101.209
2.169.414
1.089.936
1.397.357
2.833.524
1.183.056
1.739.508
3.586.206
1.263.479
2.127.663
4.427.400
1.362.949
2.558.946
5.357.166
1.498.397
3.036.232
6.375.444
1.633.845
3.559.522
7.482.294
1.771.410
4.128.816
Nhân công 356.053
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BB.40506 BB.40507 BB.40508 BB.40509 BB.40510 BB.40511 BB.40512 BB.40513 BB.40514 BB.40515 BB.40516 BB.40517 BB.40518 BB.40519 BB.40520 BB.40521 BB.40522 BB.40523 Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 450 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm Đ ng kính ng 1100 mm Đ ng kính ng 1200 mm Đ ng kính ng 1400 mm Đ ng kính ng 1600 mm Đ ng kính ng 1800 mm Đ ng kính ng 2000 mm Đ ng kính ng 2200 mm Đ ng kính ng 2400 mm Đ ng kính ng 2600 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ụ Ệ Ấ Ắ Ặ Ụ Ụ Ệ L P Đ T PH KI N C P THOÁT N Ạ C PH C V SINH HO T VÀ V SINH TRONG
ƯỚ CÔNG TRÌNH
Ụ Ế Ị THUY T MINH VÀ QUY Đ NH ÁP D NG
ắ ặ ự ụ ệ
ướ ự ắ ặ
ể ậ ứ ọ ắ ạ ụ Đ n giá d toán l p đ t ph ki n ph c v sinh ho t và v sinh trong công trình (g i t ụ ệ ấ c) dùng đ l p đ n giá d toán cho công tác l p đ t ph ki n c p thoát n ơ ở ộ đ cao >4 m thì đ n giá nhân công đ t là cướ ượ c
ế ụ ể ư ị ỉ ơ ụ ệ ấ ph ki n c p thoát n ầ ở ộ đ cao trung bình <=4m (t ng th nh t), n u thi công ệ ố ượ ề sau: đi u ch nh theo các h s đ ụ ệ ơ ấ c quy đ nh c th nh
ứ ỗ ầ ứ ứ ộ ượ ệ ố ằ ề ỉ Đ cao t ng th 2 đ n t ng th 5: C m i t ng đ ớ ơ c đi u ch nh h s b ng 1,03 so v i đ n
ề ầ ế ầ ề ủ ầ giá nhân công c a t ng li n k .
ứ ỗ ầ ứ ượ ệ ố ằ ớ ơ ề ỉ t ng th 6: C m i t ng đ c đi u ch nh h s b ng 1,05 so v i đ n giá nhân
ừ ầ ề ộ Đ cao t ề ủ ầ công c a t ng li n k .
ụ ệ ấ ắ ặ ướ ậ ượ L p đ t các ph ki n c p thoát n ơ c trong t p đ n giá này đ ị c qui đ nh nh ư sau:
ộ ị ế ị ệ t b v sinh đ ậ ử ậ ử ạ ụ ắ ướ ụ ạ ẫ ạ ặ c qui đ nh tính là 1 b , ví d : l p đ t ch u r a có 1 vòi nóng 1 vòi l nh c (1nóng, 1l nh) và 1 c m xi phông thoát ượ Các thi ồ bao g m: 1 ch u r a, 1 vòi nóng, 1 vòi l nh, 2 dây d n n c.ướ n
ệ ố ử ơ ỉ Trong đ n giá đã tính công tác th , hoàn ch nh h th ng.
Ậ
Ắ
Ắ
Ặ
Ắ
Ặ
Ề
Ử BB.41100 L P Đ T CH U R A L P Đ T THUY N T M
93
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ử ề ắ ố ố ể ế ấ ặ ắ ả ấ ị ỉ ắ ậ V n chuy n ch u r a, thuy n t m đ n v trí l p đ t, đo l y d u, l p ch nh, x m m i n i, chèn ố ị trát c đ nh.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
260.026
98.904
320.032
118.684
ề ắ ắ ặ ắ L p đ t ch u r a L p đ t thuy n t m
3.750.375
296.711
2.727.546
316.491
ặ ậ ử ậ ử ậ ử ạ ạ
ề ắ ề ắ ng sen ươ BB.41101 Ch u r a lo i 1 vòi BB.41102 Ch u r a lo i 2 vòi ươ BB.41103 Thuy n t m có h BB.41104 Thuy n t m không có h ng sen bộ bộ bộ bộ
ề ắ ắ ặ ư ể ề ắ ệ a k công tác xây trát b thuy n t m. Ghi chú: Trong công tác l p đ t thuy n t m, ch
Ậ
Ắ
Ặ
BB.41200 L P Đ T CH U XÍ ầ
ệ Thành ph n công vi c:
ố ố ố ị ế ể ắ ặ ấ ậ ậ ắ ả ấ ị ỉ V n chuy n ch u xí đ n v trí l p đ t, đo l y d u, l p ch nh, x m m i n i, chèn trát c đ nh.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
1.030.103
296.711
106.011
296.711
ặ ắ L p đ t ch u xí
ậ ậ bộ bộ ậ ệ BB.41201 Ch u xí b t ổ BB.41202 Ch u xí x m
Ậ
Ắ
Ặ
Ể
BB.41300 L P Đ T CH U TI U ầ
ệ Thành ph n công vi c:
ố ố ế ể ể ậ ặ ắ ả ắ ậ ấ ị ỉ ố ấ V n chuy n ch u ti u đ n v trí l p đ t, đo l y d u, l p ch nh, x m m i n i, chèn trát c
ị đ nh.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
260.026
296.711
588.559
296.711
ặ ể ậ
L p đ t ch u ti u ể ể ậ ậ ữ ắ BB.41301 Ch u ti u Nam BB.41302 Ch u ti u N bộ bộ
Ậ
Ắ
Ắ
ƯƠ
NG SEN
ệ
Ặ BB.41400 L P Đ T CH U T M H ầ Thành ph n công vi c:
ụ ệ ậ ắ ươ ế ả ắ ấ ặ ấ ắ ỉ ị V n chuy n ph ki n vòi t m h ố ng sen đ n v trí l p đ t, đo l y d u, l p ch nh, x m m i
ể ố ị ố n i, chèn trát c đ nh.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ậ ắ ắ ặ ươ L p đ t ch u t m h ng sen
94
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
100.010
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy
240.024
49.452
Nhân công 39.561
ắ ắ ươ ươ ươ ươ BB.41401 Vòi t m h BB.41402 Vòi t m h ng sen, 1 vòi, 1 h ng sen, 2 vòi, 1 h ng sen ng sen Đ nơ vị bộ bộ
Ử
Ắ
Ặ
BB.41500 L P Đ T VÒI R A ầ
ệ Thành ph n công vi c:
ử ế ụ ệ ố ố ể ắ ấ ả ấ ắ ỉ ị ặ V n chuy n ph ki n vòi r a đ n v trí l p đ t, đo l y d u, l p ch nh, x m m i n i, chèn trát
ậ ố ị c đ nh.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
80.008
33.627
280.028
39.561
ắ ử L p đ t vòi r a
ặ ử ử bộ bộ BB.41501 Vòi r a 1 vòi BB.41502 Vòi r a 2 vòi
Ắ
ƯỚ
Ặ BB.42100 L P Đ T THÙNG ĐUN N
C NÓNG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ướ ế ắ ắ ả ặ ấ ị ỉ V n chuy n thùng đun n ố ố ấ c nóng đ n v trí l p đ t, đo l y d u, l p ch nh, x m m i n i,
ậ ắ ể ố ị khoan b t vít c đ nh.
ơ ị ộ Đ n v tính: đ/b
1.150.115
431.219
20.110
1.227.396
365.943
20.110
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ặ ắ ướ L p đ t thùng đun n c nóng
ướ ướ BB.42101 Thùng đun n BB.42102 Thùng đun n c nóng ụ ể c nóng ki u liên t c bộ bộ
Ắ
Ặ
Ễ
BB.42200 L P Đ T PH U THU ệ : ầ Thành ph n công vi c
ậ ệ ố ị ụ ế ể ặ ắ ậ ỉ ị V n chuy n v t li u đ n v trí l p đ t, lau chùi, đ c chèn trát, c đ nh hoàn ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
50.005
31.649
96.010
37.583
ắ ễ
ặ ườ ườ BB.42201 BB.42202 L p đ t ph u thu ố Đ ng kính ng 50 mm ố Đ ng kính ng 100 mm cái cái
Ặ Ố
Ắ
Ể
BB.42300 L P Đ T NG KI M TRA
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ố ị ụ ể ế ắ ặ ậ ỉ ị V n chuy n v t li u đ n v trí l p đ t, lau chùi, đ c chèn trát, c đ nh hoàn ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
95
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
5.001
3.956
9.001
7.912
ắ ể
ặ ố ườ ườ ố ố BB.42301 BB.42302 L p đ t ng ki m tra Đ ng kính ng 50 mm Đ ng kính ng 100 mm cái cái
Ắ
Ặ
ƯƠ
Ụ
Ụ
BB.42400 L P Đ T G
NG SOI VÀ CÁC D NG C
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ố ị ế ệ ể ắ ặ ắ ấ ậ ị ỉ ấ V n chuy n v t li u đ n v trí l p đ t, đo l y d u, khoan b t vít, c đ nh, v sinh, hoàn ch nh.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
250.250
25.715
4.022
60.060
25.715
4.022
ặ ươ ụ ụ ng soi và các d ng c
100.100
17.803
2.011
100.100
17.803
2.011
ắ ươ ệ
L p đ t g BB.42401 G ng soi BB.42402 K kính BB.42403 Giá treo ộ ự BB.42404 H p đ ng cái cái cái cái
Ử
Ắ
Ặ
Ệ
BB.42500 L P Đ T VÒI R A V SINH
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
56.557
25.715
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
ử ệ ắ ặ BB.42501 L p đ t vòi r a v sinh cái
Ứ Ặ Ắ Ể ƯỚ BB.43000 L P Đ T B CH A N C
Ứ
Ắ
Ặ
Ể
ƯỚ Ằ
C B NG INOX
BB.43100 L P Đ T B CH A N Thành ph n công vi c:
ệ ầ
ị ươ ể ể ẩ ị ị ể ậ ng án thi công, chu n b b , v n chuy n b lên v trí
ẩ Chu n b , kh o sát v trí l p đ t, lên ph ặ ắ ị ả ặ ả ặ ỹ ắ ầ ậ ả ắ l p đ t, l p đ t đ m b o yêu c u k thu t.
ơ ị ể Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
3
3
3
3
3
3
3
3
3
1.800.180 3.100.310 4.700.470 6.280.628 7.700.770 9.180.918 10.511.051 11.841.184 14.501.450 17.401.740
316.491 415.395 443.088 474.737 506.386 569.684 617.158 680.456 949.474 1.265.965
ặ ể ứ ướ ằ ắ c b ng inox 3
BB.43101 BB.43102 BB.43103 BB.43104 BB.43105 BB.43106 BB.43107 BB.43108 BB.43109 BB.43110 L p đ t b ch a n Dung tích b 0,5mể Dung tích b 1,0mể Dung tích b 1,5mể Dung tích b 2,0mể Dung tích b 2,5mể Dung tích b 3,0mể Dung tích b 3,5mể Dung tích b 4,0mể Dung tích b 5,0mể Dung tích b 6,0mể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể
96
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ứ
Ắ
Ặ
Ể
ƯỚ Ằ
Ự
C B NG NH A
BB.43200 L P Đ T B CH A N ệ : ầ Thành ph n công vi c
ị ươ ể ể ẩ ị ị ể ậ ng án thi công, chu n b b , v n chuy n b lên v trí
ẩ Chu n b , kh o sát v trí l p đ t, lên ph ặ ắ ị ả ặ ả ặ ỹ ắ ầ ậ ả ắ l p đ t, l p đ t đ m b o yêu c u k thu t.
ơ ị ể Đ n v tính: đ/1b
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
3
3
3
3
3
ắ ự c b ng nh a
3
3
3
3
3
658.658 709.709 770.770 882.882 1.048.047 1.281.280 1.455.454 2.002.000 2.982.980 4.004.000 5.965.960
237.368 257.149 296.711 371.877 415.395 482.649 518.254 557.816 593.421 632.982 668.588
ặ ể ứ ướ ằ ể ể ể ể ể
BB.43201 BB.43202 BB.43203 BB.43204 BB.43205 BB.43206 BB.43207 BB.43208 BB.43209 BB.43210 BB.43211 L p đ t b ch a n Dung tích b 0,25m Dung tích b 0,30m Dung tích b 0,40m Dung tích b 0,50m Dung tích b 0,70m 3 Dung tích b 0,9mể Dung tích b 1,0mể Dung tích b 1,5mể Dung tích b 2,0mể Dung tích b 3,0mể Dung tích b 4,0mể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể
97
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ƯƠ
CH
NG III
Ả
ƯỜ
Ố
Ụ
Ế
B O ÔN Đ
Ị NG NG, PH TÙNG VÀ THI T B
Ố
Ụ
Ả
Ằ
BC.11100 B O ÔN NG VÀ PH TÙNG THÔNG GIÓ B NG BÔNG KHOÁNG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ậ ệ ể ạ ấ ấ ậ ướ ầ ả V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t v t li u theo kích th c c n b o ôn,
ậ ớ ỹ ậ ệ ầ ọ b c các l p theo yêu c u k thu t.
m2
ơ ị Đ n v tính: đ/
40.673
63.491
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ả BC.11101 m2 ằ ụ ố B o ôn ng & ph tùng thông gió b ng bông khoáng
Ế
Ị
Ả
Ằ
BC.11200 B O ÔN THI T B THÔNG GIÓ B NG BÔNG KHOÁNG
ệ ầ Thành ph n công vi c
ậ ể ắ ậ ệ ấ ấ ướ ầ ả V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t v t li u theo kích th c c n b o ôn,
ậ ệ ầ ậ ớ ỹ ạ ọ b c các l p theo yêu c u k thu t.
m2
ơ ị Đ n v tính: đ/
224.684
169.310
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ả ế ị BC.11201 ằ t b thông gió b ng m2 B o ôn thi bông khoáng
Ả
Ố
Ủ
Ụ
Ằ
BC.12100 B O ÔN NG VÀ PH TÙNG THÔNG GIÓ B NG BÔNG TH Y TINH
ệ ầ Thành ph n công vi c
ắ ậ ệ ể ấ ấ ậ ướ ầ V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t v t li u theo kích th ả c c n b o ậ ệ ầ ậ ọ ớ ỹ ạ ôn, b c các l p theo yêu c u k thu t.
m2
ơ ị Đ n v tính: đ/
29.736
95.237
30.789
131.216
ậ ệ Máy Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công ố ả ụ
ộ ộ ỷ ỷ ằ B o ôn ng và ph tùng thông gió b ng ủ bông th y tinh ớ Đ dày l p bông thu tinh 25mm ớ Đ dày l p bông thu tinh 50mm BC.12101 BC.12102 m2 m2
Ế
Ị
Ủ
Ả
Ằ
BC.12200 B O ÔN THI T B THÔNG GIÓ B NG BÔNG TH Y TINH
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ắ ậ ệ ậ ấ ấ ướ ầ ể V n chuy n v t li u trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t v t li u theo kích th ả c c n b o ậ ệ ầ ậ ớ ọ ỹ ạ ôn, b c các l p theo yêu c u k thu t.
m2
ơ ị Đ n v tính: đ/
98
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
29.736
116.401
30.679
141.797
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ằ ế ị ủ t b thông gió b ng bông th y
ộ ộ ớ ớ ỷ ỷ ả B o ôn thi tinh Đ dày l p bông thu tinh 25mm Đ dày l p bông thu tinh 50mm BC.12201 BC.12202 m2 m2
Ả ƯỜ Ố Ằ BC.13000 B O ÔN Đ NG NG B NG BÔNG KHOÁNG
Ả
ƯỜ Ố
BC.13100 B O ÔN Đ
ầ
Ớ Ọ NG NG (L P B C 25 MM) ệ
Thành ph n công vi c:
ắ ướ ế ậ ấ ả ấ ạ ị V n chuy n v t li u đ n v trí b o ôn trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t l ọ ả i thép, b c b o ậ ố ể ầ ậ ệ ỹ ôn ng theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
1.686.625
1.406.408
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Nhân công Đ nơ vị ả ườ ố ớ ọ B o ôn đ ng ng l p b c 25 mm
1.802.080
1.578.500
ườ ố BC.13101 Đ ng kính ng 15 mm 100m
1.923.341
1.693.228
ườ ố BC.13102 Đ ng kính ng 20 mm 100m
2.093.331
1.800.044
ườ ố BC.13103 Đ ng kính ng 25 mm 100m
2.281.499
1.978.070
ườ ố BC.13104 Đ ng kính ng 32 mm 100m
2.524.022
2.096.754
ườ ố BC.13105 Đ ng kính ng 40 mm 100m
2.997.635
2.334.123
ườ ố BC.13106 Đ ng kính ng 50 mm 100m
3.240.157
2.472.588
ườ ố BC.13107 Đ ng kính ng 69 mm 100m
3.719.396
2.658.526
ườ ố BC.13108 Đ ng kính ng 80 mm 100m
4.314.270
2.880.070
ườ ố BC.13109 Đ ng kính ng 100 mm 100m
4.914.950
2.947.324
ườ ố BC.13110 Đ ng kính ng 125 mm 100m
6.110.504
3.115.460
ườ ố BC.13111 Đ ng kính ng 150 mm 100m
7.305.879
3.188.649
ườ ố BC.13112 Đ ng kính ng 200 mm 100m
8.501.433
3.364.697
ườ ố BC.13113 Đ ng kính ng 250 mm 100m
9.696.987
3.493.272
ườ ố BC.13114 Đ ng kính ng 300 mm 100m
10.892.361
3.704.925
ườ ố BC.13115 Đ ng kính ng 350 mm 100m
12.087.916
4.064.934
ườ ố BC.13116 Đ ng kính ng 400 mm 100m
13.289.096
4.237.026
ườ ố BC.13117 Đ ng kính ng 450 mm 100m
15.680.205
5.356.558
ườ ố BC.13118 Đ ng kính ng 500 mm 100m
18.071.133
5.815.812
ườ ố BC.13119 Đ ng kính ng 600 mm 100m
20.462.062
6.027.450
ườ ố BC.13120 Đ ng kính ng 700 mm 100m
22.852.990
6.361.838
ườ ố BC.13121 Đ ng kính ng 800 mm 100m
25.249.905
7.246.485
ườ ố BC.13122 Đ ng kính ng 900 mm 100m
ườ ố BC.13123 Đ ng kính ng 1000 mm 100m
99
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
Ả
ƯỜ Ố
BC.13200 B O ÔN Đ
ầ
Ớ Ọ NG NG ( L P B C 30 MM ) ệ
Thành ph n công vi c:
ắ ướ ả ạ ấ ấ ị ậ ể V n chuy n v t li u đ n v trí b o ôn trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t l ả ọ i thép, b c b o ậ ệ ỹ ầ ậ ố ế ôn ng theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
1.946.565
1.651.688
2.073.632
1.894.991
2.194.893
2.007.741
2.370.688
2.160.052
2.570.468
2.367.750
2.818.796
2.508.193
3.321.438
2.798.969
3.569.766
2.967.105
4.072.408
3.190.627
4.696.312
3.455.688
5.320.035
3.530.855
6.573.647
3.738.552
7.827.259
3.922.513
9.074.886
4.037.241
4.187.574
4.444.723
4.877.921
5.083.640
6.427.446
6.871.886
7.244.369
8.649.645
9.963.917
ọ ớ ả ườ ng ng l p b c 30 mm
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BC.13201 BC.13202 BC.13203 BC.13204 BC.13205 BC.13206 BC.13207 BC.13208 BC.13209 BC.13210 BC.13211 BC.13212 BC.13213 BC.13214 BC.13215 BC.13216 BC.13217 BC.13218 BC.13219 BC.13220 BC.13221 BC.13222 BC.13223 B o ôn đ ườ Đ ng kính ng 15 mm ườ Đ ng kính ng 20 mm ườ Đ ng kính ng 25 mm ườ Đ ng kính ng 32 mm ườ Đ ng kính ng 40 mm ườ Đ ng kính ng 50 mm ườ Đ ng kính ng 69 mm ườ Đ ng kính ng 80 mm ườ Đ ng kính ng 100 mm ườ Đ ng kính ng 125 mm ườ Đ ng kính ng 150 mm ườ Đ ng kính ng 200 mm ườ Đ ng kính ng 250 mm ườ Đ ng kính ng 300 mm ườ Đ ng kính ng 350 mm ườ Đ ng kính ng 400 mm ườ Đ ng kính ng 450 mm ườ Đ ng kính ng 500 mm ườ Đ ng kính ng 600 mm ườ Đ ng kính ng 700 mm ườ Đ ng kính ng 800 mm ườ Đ ng kính ng 900 mm ườ Đ ng kính ng 1000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 10.328.498 100m 11.576.305 100m 12.829.737 100m 14.077.543 100m 16.578.782 100m 19.080.021 100m 21.581.440 100m 24.082.679 100m 26.583.917
Ả
ƯỜ
Ố
BC.13300 B O ÔN Đ
ầ
Ớ Ọ NG NG ( L P B C 50 MM ) ệ
Thành ph n công vi c:
ắ ướ ả ạ ấ ấ ị ậ ể V n chuy n v t li u đ n v trí b o ôn trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t l ả ọ i thép, b c b o ậ ệ ỹ ầ ậ ố ế ôn ng theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
3.096.814
1.978.070
3.247.284
2.209.504
ả ườ ớ ọ ng ng l p b c 50 mm
ố ố ố BC.13301 BC.13302 B o ôn đ ườ Đ ng kính ng 15 mm ườ Đ ng kính ng 20 mm 100m 100m
100
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
3.391.768
2.342.035
3.596.413
2.520.061
3.836.833
2.769.298
4.125.802
2.967.105
4.715.531
3.194.583
5.010.305
3.449.754
5.600.034
3.722.728
6.334.248
4.031.307
7.068.461
4.120.320
8.536.708
4.371.535
10.005.135
4.575.276
11.473.562
4.709.785
12.947.615
4.885.833
14.416.042
5.186.500
15.884.288
5.696.842
17.352.715
5.934.210
20.295.195
7.498.334
23.232.049
8.141.714
26.168.723
8.452.822
29.111.202
10.090.900
32.047.876
11.625.275
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BC.13303 BC.13304 BC.13305 BC.13306 BC.13307 BC.13308 BC.13309 BC.13310 BC.13311 BC.13312 BC.13313 BC.13314 BC.13315 BC.13316 BC.13317 BC.13318 BC.13319 BC.13320 BC.13321 BC.13322 BC.13323 Đ ng kính ng 25 mm Đ ng kính ng 32 mm Đ ng kính ng 40 mm Đ ng kính ng 50 mm Đ ng kính ng 69 mm Đ ng kính ng 80 mm Đ ng kính ng 100 mm Đ ng kính ng 125 mm Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 450 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ả
ƯỜ Ố
BC.13400 B O ÔN Đ
ầ
Ớ Ọ NG NG ( L P B C 100 MM ) ệ
Thành ph n công vi c:
ạ ắ ấ ấ ả ị ướ ậ ể V n chuy n v t li u đ n v trí b o ôn trong ph m vi 30m, đo l y d u, c t l ọ ả i thép, b c b o ậ ệ ỹ ậ ầ ố ế ôn ng theo yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
6.747.781
2.393.465
6.950.323
2.690.175
7.152.866
2.848.421
7.433.166
3.060.074
7.760.493
3.362.719
8.159.952
3.560.526
8.970.121
3.966.030
9.369.580
4.189.552
10.179.750
4.519.890
11.186.836
4.895.723
ớ ả ườ ọ ng ng l p b c 100 mm
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BC.13401 BC.13402 BC.13403 BC.13404 BC.13405 BC.13406 BC.13407 BC.13408 BC.13409 BC.13410 B o ôn đ ườ Đ ng kính ng 15 mm ườ Đ ng kính ng 20 mm ườ Đ ng kính ng 25 mm ườ Đ ng kính ng 32 mm ườ Đ ng kính ng 40 mm ườ Đ ng kính ng 50 mm ườ Đ ng kính ng 69 mm ườ Đ ng kính ng 80 mm ườ Đ ng kính ng 100 mm ườ Đ ng kính ng 125 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
101
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
12.193.922
5.002.539
14.208.094
5.297.271
16.227.892
5.554.421
18.242.064
5.736.403
20.261.862
5.934.210
22.276.034
6.296.197
24.290.206
6.911.377
26.310.004
7.202.153
30.344.154
9.104.667
34.346.772
9.885.611
38.406.288
10.262.327
42.440.258
12.241.142
46.474.408
14.116.255
Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy Mã hi uệ
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BC.13411 BC.13412 BC.13413 BC.13414 BC.13415 BC.13416 BC.13417 BC.13418 BC.13419 BC.13420 BC.13421 BC.13422 BC.13423 Đ ng kính ng 150 mm Đ ng kính ng 200 mm Đ ng kính ng 250 mm Đ ng kính ng 300 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 400 mm Đ ng kính ng 450 mm Đ ng kính ng 500 mm Đ ng kính ng 600 mm Đ ng kính ng 700 mm Đ ng kính ng 800 mm Đ ng kính ng 900 mm Đ ng kính ng 1000 mm 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
Ệ Ố
Ố
Ồ
Ố
Ả
Ằ
BC.14100 B O ÔN NG Đ NG B NG NG CÁCH NHI T X P
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ậ ệ ế ả ạ ấ ấ ả ọ ố ị V n chuy n v t li u đ n v trí b o ôn trong ph m vi 30m, đo l y d u, b c b o ôn ng theo ầ ỹ ể ậ ậ yêu c u k thu t.
ơ ị Đ n v tính: đ/100m
648.290
900.022
857.411
943.539
1.143.864
992.991
1.430.318
1.056.289
1.792.154
1.095.851
2.001.275
1.155.193
2.287.729
1.244.206
2.649.565
1.265.965
3.011.401
1.293.658
3.371.287
1.307.504
3.733.123
1.354.978
4.094.959
1.376.737
5.238.824
1.511.245
6.081.308
1.622.017
Mã hi uệ Tên công tác ậ ệ V t li u Máy Đ nơ vị Nhân công ố ồ ố ằ ệ t
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ả B o ôn ng đ ng b ng ng cách nhi x pố Đ ng kính ng 6,4 mm Đ ng kính ng 9,5 mm Đ ng kính ng 12,7 mm Đ ng kính ng 15,9 mm Đ ng kính ng 19,1 mm Đ ng kính ng 22,2 mm Đ ng kính ng 25,4 mm Đ ng kính ng 28,6 mm Đ ng kính ng 31,8 mm Đ ng kính ng 34,9 mm Đ ng kính ng 38,1 mm Đ ng kính ng 41,3 mm Đ ng kính ng 54 mm Đ ng kính ng 66,7 mm BC.14101 BC.14102 BC.14103 BC.14104 BC.14105 BC.14106 BC.14107 BC.14108 BC.14109 BC.14110 BC.14111 BC.14112 BC.14113 BC.14114 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m 100m
102
ầ ắ ự ạ ơ ơ ỉ ặ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ t
ƯƠ
CH
NG V
I
ƯỚ
Ầ
KHAI THÁC N
C NG M
Ụ Ế Ị THUY T MINH VÀ QUI Đ NH ÁP D NG
ướ ạ ầ ị ườ 1. Đ n giá d toán khai thác n ừ c ng m quy đ nh cho t ng lo i máy tính theo đ ng kính l ỗ ấ ươ ứ ơ ự ấ khoan và c p đ t đá t ng ng.
ả ử ụ ị ị ợ ng h p thi ườ 2. Tr ơ ế ế ả ấ ị t k không quy đ nh ph i s d ng dung d ch sét, ben tô nít trong quá trình ộ ầ khoan thì đ n giá nhân công gi m 5% và không tính các thành ph n hao phí đ t sét, bentônít, máy tr n dung d ch.
ườ ợ ướ ượ 3. Tr ng h p khoan qua m t tr t (m t ti p xúc gây tr ặ ượ ị ặ ế ầ ệ t làm l ch h ự ế ể ổ ơ ị ủ ầ ư ng khoan do đá t đ b sung đ n giá d toán theo quy đ nh xác đ nh hao phí c n thi ặ ệ ho c hang caster), Ch đ u t hi n hành.
ơ ố ố 4. Đ n giá công tác ch ng ng đ ườ ụ ệ ạ ế ấ ằ ử ụ ạ ố ố ợ ố ế ể ượ c tính cho lo i ng b ng kim lo i và đã tính luân chuy n, ụ ng h p ng ch ng s d ng làm k t c u gi ng thì áp d ng ị hao h t theo quy đ nh hi n hành. Tr ế ế ấ ơ đ n giá k t c u gi ng.
ơ ổ ử 5. Đ n giá v t li u, nhân công và máy thi công trong công tác th i r a gi ng khoan đ ấ ủ ầ ứ ướ ị ậ ự ế ầ ề ỉ ượ c tính ạ i cho c, khi l p d toán c n đi u ch nh l ợ ớ ậ ệ ạ ấ ế ế ụ ể ư bình quân theo các lo i c u trúc đ a ch t c a t ng ch a n t k , c th nh sau: phù h p v i thi
ợ ử ụ ố ườ ố ả Tr ng h p s d ng ng gi ng làm ng nâng n ế ầ ố ớ c: đ n giá nhân công gi m 10% (nhân v i ướ ướ ệ ố h s 0,9) và không tính các thành ph n hao phí ng nâng n ơ c, que hàn, máy hàn.
ầ ố ế ế ủ ừ ế ộ ơ t k c a t ng gi ng. Đ n giá nhân công tính n i suy S ca máy tính theo yêu c u trong thi ứ ủ ặ ả theo m c tăng (ho c gi m) c a máy nén khí.
ở ơ ủ ệ i thì không tính chi phí đi n trong giá ca máy c a các n i không có đi n l 6. Khi thi công ệ ử ụ ệ ầ ậ ạ ợ ớ ổ ỹ ệ ướ lo i máy s d ng đi n và tính b sung máy phát đi n cho phù h p v i yêu c u k thu t.
ế ấ ế ơ ượ ườ ế ấ ế ộ 7. Đ n giá công tác k t c u gi ng đ c tính theo đ ng kính cho m t mét k t c u gi ng các lo i.ạ
ườ ụ ụ ặ ằ ượ 8. Công tác làm đ ng, m t b ng ph c v thi công đ c tính riêng.
ủ ố ị Quy cách ng theo quy đ nh c a thi ế ế t k .
ướ ụ ố ả ấ ấ ị i đây áp d ng th ng nh t cho công tác B ng phân c p đ t đá quy đ nh trong các b ng d ậ ế ằ ằ ả ế khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp, khoan gi ng b ng máy khoan xoay trong ch ấ ươ ng này.
103
ự ạ ơ ơ ỉ
Ấ Ậ Ả Ấ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ B NG PHÂN C P Đ T ĐÁ CHO CÔNG TÁC KHOAN Đ P CÁP
ấ ấ ạ ệ ỗ ấ ấ C p đ t đá Đ t đá đ i di n cho m i c p
ầ ấ ầ ớ ỏ ễ ấ ấ ơ ộ ổ ở ờ ấ ấ ờ C p Iấ ổ ấ ả ở ờ Đ t đ m l y. Đ t h i nhão. Than bùn và l p c không có r cây. Đ t sét b r i ạ (á cát) không có cu i và dăm. Đ t hoàng th b r i. Cát r i. Đ t á sét d ng hoàng th . Đ t khuê t o (toipoli).
ấ ấ ơ ạ ỏ ộ ở ờ ỏ ặ ẫ ướ ề ấ ỏ C p IIấ ộ ấ ớ ạ ề ỏ ộ ỏ ẫ ẻ Đ t sét d o, sét pha cát. Đ t sét pha cát b r i có l n ít h n 20% s n s i nh . ễ Đá tomit. Ph n m m, t. Than bùn và l p c có r cây ho c l n m t ít s i và cu i nh . Than nâu. Than đá m m. Các lo i cát không thu c c p I và III.
ấ ấ ơ ỏ ỏ ơ ở ờ ấ ầ ổ ị ấ ấ C p III ấ ẫ ặ Đ t sét và đ t á sét ch t sít. Đ t sét cát có l n ít h n 20% dăm, s i nh . Đ t ặ Ph n. Mácn b r i. Cát khô, ấ ổ hoàng th thu n tuý. Đ t hoàng th b nén ch t. cát ch y.ả
ấ ấ ừ ề ẻ ẫ ấ ỏ ạ ỏ C p IVấ ứ ứ ế ế ơ ề ả ế ặ Đ t sét t ng. Đ t sét d o ch t sít. Đ t sét cát có l n nhi u (t 20% đ n ỏ 30%) dăm, s i nh . Th ch cao. Đá vôi v sò. Anhidrit. Bôxit. Cao lanh nguyên ấ ứ sinh. Ph n c ng. Sét vôi. Gez . Cát k t ch a sét. Đá phi n ch a than, taclorit, sét m m. Halit. Fotforit.
ỏ ế ắ ẫ ặ ộ ỏ ộ ế ủ ỗ ổ ắ ế ầ C p Vấ ạ ạ ị ế ả ắ ắ ả Sét k t. Cu i s i nh không l n đá t ng. Đôlômit. Qu ng s t nâu r t ong. Đá vôi. Cu i k t c a các đá tr m tích có xi măng. Cát k t có xi măng s t và vôi. ế Các lo i đá mác ma b phong hoá: granít, gabrô, điôrit, xienit, các lo i đá phi n mica, đá phi n b ng. Than đá r n ch c.
ộ ạ ộ ế ủ ẫ ầ ả ộ ỏ ạ ấ C p VI ế ạ ạ Đá cu i h t thô có l n m t ít t ng nh . Cu i k t c a các đá tr m tích trên xi măng silic. Các đá macma h t thô: granít, gabrô, grai, điôrit, đofia, pecmatit, xienit. Đá vôi th ch anh hoá. Cát k t silic hoá. Các lo i đá phiên silic hoá.
ả ề ả ớ ộ ạ ấ C p VII ế ế ứ ề ế ặ ạ ộ ế ẫ ế Các t ng đá k t tinh. Đá cu i có l n nhi u t ng l n. Đá vôi silic. Cu i k t ỏ ủ c a các đá k t tinh có xi măng silic. Các đá macma h t nh : granít, gabrô, điôrit, xienit. Cát k t silic. Pecmatit ch t sít ch a nhi u th ch anh. Đá phi n silic.
Ấ Ấ Ả B NG PHÂN C P Đ T ĐÁ DÙNG CHO CÔNG TÁC KHOAN XOAY
ấ ấ ỗ ấ ạ ấ C p đ t đá ệ Đ t đá đ i di n cho m i c p
ứ ấ ở ờ ổ ớ ả ẫ ả ộ ễ ủ ự ậ Than bùn và l p ph th c v t không có r cây, các th đ t b r i: hoàng th , cát (không ph i cát ch y), cát pha không l n dăm cu i. C p Iấ ướ ề ấ ấ ấ ổ Bùn ạ t và đ t bùn. Đ t sét pha, d ng hoàng th . Ph n m m.
ủ ự ậ ễ ẫ ặ ộ ớ ộ ỏ ướ i 3 Than bùn và l p ph th c v t có r cây ho c có l n m t ít dăm cu i nh (d cm).
ẫ ướ ỏ ướ ộ ặ Cát pha và sét pha có l n d ặ i 20% dăm ho c cu i nh (d i 3 cm). Cát ch t.
ơ ở ờ ặ ổ Sét pha ch t. Hoàng th . Macn b r i.
C p IIấ ự ả Cát ch y không áp l c.
ộ ặ ả ấ ấ Đ t sét có đ ch t trung bình (sét phân d i và phân t m).
104
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ấ Ph n Diatomit.
ố ỏ Mu i m (halit).
ế ấ ẩ ả ự Các s n ph m caolin hoá hoàn toàn do s phong hoá các đá macma và bi n ch t.
ặ ắ ỏ Qu ng s t đ .
ỏ ướ ẫ ộ Sét pha và cát pha có l n trên 20% cu i và dăm nh (d i 3 cm).
ụ ấ ổ ặ Đ t hoàng th ch t. Dăm v n.
ự ả Cát ch y có áp l c. ấ C p III ớ ấ ẹ ướ ế ắ ắ ơ ắ ạ ắ ơ ế ấ ở ắ ạ ặ ị ể ỏ ặ i 5 cm) cát g n k t không ch c và macn ; sét ch t xít, Đ t sét có các l p k p (d ế ượ ế ộ ế ẫ sét pha vôi, sét th ch anh, sét cát. B t k t l n sét g n k t không ch c. Cát k t đ c ặ ắ g n không ch c b i xi măng sét và vôi. Mác n . Đá vôi sò h n. Ph n ch t xít. Manhezit. Th ch cao tinh th nh ho c b phong hoá.
ề Than đá m m, than nâu.
ế ạ ỷ ị Đá phi n tan b hu ho i.
ở ờ ặ ặ ắ Qu ng mangan, qu ng s t ô xy hoá b r i. Boxit sét.
ỏ ủ ữ ầ ạ ộ ộ ồ Đá cu i g m nh ng h t cu i nh c a đá tr m tích.
ộ ế ặ ặ ỗ ổ ặ ắ ơ B t k t sét ch t xít. Cát k t sét. Macn ch t xít. Đá vôi và đôlômít không ch c. Manhêzit ch t xít. ế Đá vôi có l h ng và túi.
ạ ơ Đãn b ch (gez ).
ế ạ ố Th ch cao k t tinh. Anhydrit. Mu i kaly.
ứ ứ Than đá c ng trung bình. Than nâu c ng. Caolin (nguyên sinh). C p IVấ ạ ứ ế ế ế ả ạ ị ộ ế Các lo i đá phi n: sét, sétcát, đá phi n ch y, đá phi n ch a than, đá phi n b t. Xepentinit phong hoá m nh và b tan hoá.
ạ ầ ắ ơ Các lo i macn không ch c, có thành ph n clorit và amfibonmica.
ế ạ ị Apatit k t tinh.Dunit, peridotit phong hoá m nh. Kimbelit b phong hoá.
ặ ặ ươ ự ị ạ Qu ng mactit và các qu ng t ng t b phong hoá m nh.
ẻ ặ ắ ề Qu ng s t m m d o. Boxit.
ộ ấ ế ộ ế ế ấ ắ ặ ứ ộ ế ề ẫ ặ ố ạ ấ ặ ặ ơ ề ỗ ổ ặ Đ t dăm cu i. Cát k t xi măng ch a vôi và s t. B t k t. Sét k t. Sét nén r t ch t xít, ch t xít và l n cát nhi u. Cu i k t xi măng sétcát ho c xi măng x p. Đá vôi ch t xít. Đá hoa. Dolomit sét vôi. Anhydrit r t ch t xít. Đãn b ch (gez ) thô, phong hoá, nhi u l h ng.
ứ ụ ế ạ ộ C p Vấ
Than đá c ng. Antraxit, fotforit c c. Các lo i đá phi n: sétmica, mica, cu iclorit, clorit, cloritsét, xerixit. Xepentinit. Anbitofia và keratofia phong hoá. Tup núi l aử xepentin hoá.
ị Dunit b phong hoá.
ế ạ Kimberlit d ng dăm k t.
ặ ặ ươ ự ặ Qu ng mactit và các qu ng t ng t , không ch t xít.
ậ ệ ẹ ẫ ặ ắ ấ ố ồ ớ Anhydrit ch t xít l n v t li u ngu n g c tup. Đ t sét ch c có các l p k p dolomit
105
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ộ ế và xiderit. Cu i k t xi măng vôi.
ặ ạ ạ ế ơ ế ạ ầ ặ ộ ế ẫ ạ ạ ạ ạ Cát k t fenpat, vôith ch anh. B t k t l n th ch anh. Đá vôi ch t xít dolomit hoá, xcacn hoá. Dolomit ch t xít. Đãn b ch. Đá phi n thành ph n sét, th ch anhxerixit, th ch anhmica, th ch anhclorit, th ch anhcloritxerixit.
Anbitofia, keratofia, pofirit, gabro clorit hóa và phân phi n.ế
ế ế Sét k t silic hoá y u. ấ C p VI ị Dunit không b phong hoá.
ị Peridorit b phong hoá.
Amfibolit.
ế Piroxenit k t tinh thô.
ơ ờ Đá cacbonattan. Apatit. Xcacn epidot canxit. Pirit r i.
ặ ỗ ổ ớ ắ Qu ng s t nâu có l h ng l n.
ặ Qu ng hematitmactit. Xiderit.
ẫ ả ộ ủ ộ ố ế ấ ỏ ớ Cu i c a đá macma và bi n ch t (cu i s ng). Dăm nh không l n t ng l n.
ộ ế ế ộ Cu i k t có cu i (đ n 50%) là đá macma, xi măng cátsét.
ộ ế ủ ế ặ ạ ấ ầ ớ Cu i k t c a đá tr m tích v i xi măng silic. Cát k t th ch anh. Dolomit r t ch t xít.
ế Cát k t fenpat, đá vôi silic hoá.
ạ ắ ố ắ Cao lin aganmatolit. Đãn b ch r n ch c. Fotforit nguyên kh i.
ế ầ
ế Đá phi n silic hoá y u thành ph n amphibonmanhetit, cuminhtonit, hoblen, clorit hoblen.
ế ế Anbitofia, keratofia, pofia, pofirit, tup diaba phân phi n y u. Pofirit, pofia phong hoá.
ạ ạ ấ C p VII Granit, xienit, diorit, gabro và các đá macma khác có h t thô và h t trung bình phong hoá.
Piroxenit, piroxenit qu ng.ặ
ạ Kimbelit d ng bazan.
ứ ẻ ắ ứ ạ ơ ỗ ổ Xcacn ogitgranat ch a canxit. Th ch anh n t n , l m l h ng.
ề ỗ ổ ắ ặ Qu ng s t nâu nhi u l h ng. Cromit.
ặ ặ ặ Qu ng sunfua. Qu ng hematit và qu ng mactitxiderit.
ặ Qu ng amfibonmanhetit.
ộ ế ủ Cu i k t c a đá macma, xi măng vôi.
Dolomit silic hoá. Đá vôi silic hoá.
ặ ớ Fotforit ch t xít phân l p.
ạ ế ạ ạ ầ ạ ạ Các lo i đá phi n silic hoá thành ph n th ch anhclorit, th ch anhxerixit, th ch anhcloritxerixit, mica. Gnai. Anbitofia và keratofia h t trung.
Bazan phong hoá. Diaba. Pofia vaf pofirit.
Andexit.
106
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ị Diorit không b phong hoá. Labradorit. ấ C p VIII ỏ ị ạ Peridotit. Granit. Xienit, gabro h t nh , b phong hoá.
ạ ị Granitgnai, pecmatit, đá th ch anh tuamalin b phong hoá.
ơ ế ạ ầ ạ Xcacn k t tinh h t thô và h t trung thành ph n ogitgranat, ogitepidot.
ạ ạ Epidoxit. Các đá th ch anh cacbonat và th ch anh barit.
ặ ắ ậ ề ỗ ổ ướ ặ c ch t xit. Quaczit hematit, ặ Qu ng s t nâu nhi u l manhetit. Pirit ch t xít. ặ h ng. Qu ng hematit ng m n Boxit diatpo.
ị Bazan không b phong hoá.
ớ Fotforit phân l p, silic hoá.
ộ ế ủ ớ Cu i k t c a đá macma v i xi măng silic.
ơ ế Đá vôi cact . Cát k t và đá vôi silic. Dolomit silic.
ế ả ả ừ ặ Đá phi n silic. Quaczit manhetit và hematit d i m nh, Quaczit mactit manhetit ch t xít. Đá s ng amfibonmanhetit và xerixit hoá. C p IXấ ế ị Tup silic hoá và Anbitofia và keratofia. Trachit. Pofia silic hoá. Diaba k t tinh m n. ừ s ng hoá.
ạ ạ ị ạ Các lo i đá b phong hoá: liparit, microgranit. Granit, granitgnai, granodiorit h t thô và h t trung. Xienit, gabronorit. Pecmatit, Berizit.
ạ ơ Xcacn granat h t thô. Amfibolit, pirit silic hoá.
ề ắ ặ ẫ ặ ặ Qu ng s t nâu ch t xít. Quaczit có l n nhi u pirit. Barit ch t xít.
ộ ả ủ ế ầ ấ Tr m tích cu i t ng c a các đá macma và bi n ch t.
ế ạ ị Cát k t th ch anh. Jexpilit b phong hoá. Đá fotfatsilic.
ừ ề ả ạ Quaczit không đ u h t. Đá s ng có kh m các sunfua.
ạ ạ C p Xấ ặ ứ ạ ỏ Anbitofia và keratofia th ch anh. Liparit. Granit, granitgnai, granodiorit h t nh . ặ ỏ ạ ấ Granit h t r t nh . Pecmatit ch t xít, granitgnai và granodiorit. Pecmatit ch t xít ề ch a nhi u th ch anh.
ơ ạ ỏ ầ Xcacn h t nh thành ph n granat, datolitgranat.
ừ ẹ ặ ớ ặ Qu ng manhetit và mactit ch t xít có các l p k p đá s ng.
ặ ạ ạ ạ ắ Qu ng s t nâu silic hoá. Th ch anh d ng m ch.
ừ ạ ạ Pofirit th ch anh hoá và s ng hoá m nh
Ặ Ắ Ế Ế Ị Ỡ BD.11000 L P Đ T VÀ THÁO D MÁY THI T B KHOAN GI NG
Ắ
Ặ
Ế
Ế
Ị
Ỡ BD.11100 L P Đ T VÀ THÁO D MÁY THI T B KHOAN GI NG
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ẩ ể ị ậ ạ ị
ưa máy, thi ị ụ ắ ẩ ộ ị
ụ ử ạ
ỡ ụ ỡ ổ ố ườ ướ ụ ớ ọ ị ậ ệ ế ị t b vào v trí, kê kích máy. Chu n b , v n chuy n v t li u trong ph m vi 30 m, đ ụ ằ ự d ng tháp khoan, b t dây cáp ch ng tháp, c u thùng tr n dung d ch và d ng c vào đúng v trí, đào ố ố ở ỗ ắ ố ứ , l p ráp, ch y th . Đóng ng h ch a mùn. Đóng ván sàn, giá kê đ d ng c khoan. Đào h m l ệ ị đ nh h ư ng, tháo d máy. Thu d n, khôi ph c hi n tr ng, nh ng đ nh h ng.
107
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ầ ắ ự ơ ị ỡ Đ n v tính: đ/1 l n l p d ng + tháo d
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
2.173.028
13.756.470
4.545.360
ắ ỡ ế t b ị ặ L p đ t và tháo d máy thi khoan gi ngế
2.173.028
11.640.090
4.548.244
2.173.028
11.640.090
18.856.106
ậ
ự ự BD.11101 Máy khoan đ p cáp 40KW BD.11102 Máy khoan xoay t BD.11103 Máy khoan xoay t hành 54CV hành 300CV l nầ l nầ l nầ
Ằ
Ậ
Ế
KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN Đ P CÁP
ệ ầ Thành ph n công vi c:
ẩ ế ị ế ầ ỹ Chu n b v t li u, máy móc thi
ộ ể
ị ậ ệ ị ệ ề ả ắ ế ẫ ả ấ ớ ậ ầ t b . Khoan gi ng (khoan thu n tuý) theo yêu c u k thu t. ệ ủ ố ẫ ư c ti p theo trong qui trình khoan. L y m u và b o qu n m u theo yêu
ấ Tr n, c p dung d ch sét, hàn đ p mũi khoan trong quá trình khoan. Ki m tra các đi u ki n c a h ể ự khoan đ th c hi n các b ậ ỹ ầ c u k thu t
Ế Ằ Ộ Ậ BD.12000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN Đ P CÁP, Đ SÂU KHOAN <=50 M
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12100 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 300MM Đ N < 400MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
91.026
332.272
282.127
402.112
395.469
588.354
765.960
679.358
1.373.168
1.119.565
2.581.300
2.055.005
5.157.336
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy V tậ li uệ ằ ế ườ ậ ng kính l
Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp ỗ ộ đ sâu khoan <=50m đ ế ừ 300mm đ n <400mm khoan t ấ ấ C p đ t đá I,II ấ ấ C p đ t đá III ấ ấ C p đ t đá IV ấ ấ C p đ t đá V ấ ấ C p đ t đá VI ấ ấ C p đ t đá VII BD.12101 BD.12102 BD.12103 BD.12104 BD.12105 BD.12106 m khoan m khoan 110.981 m khoan 142.687 m khoan 163.637 m khoan 167.850 m khoan 202.517
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 400MM Đ N < 500MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
119.257
414.810
345.290
144.412
501.582
489.097
184.424
742.849
966.949
210.861
859.250
1.736.434
216.152
1.394.694
3.213.466
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy V tậ li uệ ằ ế ườ ậ ng kính ừ ế 400mm đ n <500mm
ộ khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan <=50m đ ỗ l BD.12201 C p đ t đá I,II BD.12202 C p đ t đá III BD.12203 C p đ t đá IV BD.12204 C p đ t đá V BD.12205 C p đ t đá VI m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
108
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy
2.495.212
6.226.877
V tậ li uệ 294.781 ấ ấ BD.12206 C p đ t đá VII m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12300 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 500MM Đ N < 600MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
141.600
531.211
492.812
171.741
651.845
695.572
219.679
1.003.164 2.918.977
251.366
1.147.078 2.410.505
298.149
1.786.225 4.164.915
350.555
3.138.592 7.880.434
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy V tậ li uệ ằ ộ ừ ng kính l
ậ ế Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ ỗ ườ sâu khoan <=50m đ khoan t ế 500mm đ n <600mm ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ BD.12301 C p đ t đá I,II BD.12302 C p đ t đá III BD.12303 C p đ t đá IV BD.12304 C p đ t đá V BD.12305 C p đ t đá VI BD.12306 C p đ t đá VII m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12400 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 600MM Đ N < 700MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
168.626
632.798
594.942
203.984
785.177
861.103
260.196
1.227.500
1.756.148
347.304
1.413.742
3.021.461
354.801
2.192.570
5.162.628
416.333
3.805.251
9.593.628
ằ ế ườ ừ ế 600mm đ n <700mm
ấ ấ ấ ấ ấ ấ ậ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p ộ ng kính cáp đ sâu khoan <=50m đ ỗ khoan t l ấ C p đ t đá I,II ấ C p đ t đá III ấ C p đ t đá IV ấ C p đ t đá V ấ C p đ t đá VI ấ C p đ t đá VII BD.12401 BD.12402 BD.12403 BD.12404 BD.12405 BD.12406 m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12500 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 700MM Đ N < 800MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
186.516
742.849
720.774
226.866
929.091
1.053.574
342.183
1.479.350
2.178.633
384.543
1.784.108
3.930.104
393.092
2.882.510
6.967.636
463.241
4.958.678 12.696.452
ằ ế ườ ừ ế 700mm đ n <800mm
ộ khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ậ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan <=50m đ ng kính ỗ l BD.12501 C p đ t đá I,II BD.12502 C p đ t đá III BD.12503 C p đ t đá IV BD.12504 C p đ t đá V BD.12505 C p đ t đá VI BD.12506 C p đ t đá VII m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
109
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12600 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 800MM Đ N < 900MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
835.970
1.067.545
1.045.492
1.559.130
1.665.591
3.223.384
2.006.328
4.641.342
3.244.411
8.231.179
5.578.778 14.998.006
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy V tậ li uệ ằ ỗ ộ khoan ậ ng kính l ườ ế 800mm đ n <900mm
ấ ấ ấ ấ ấ ấ ế Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan <=50m đ ừ t ấ C p đ t đá I,II ấ C p đ t đá III ấ C p đ t đá IV ấ C p đ t đá V ấ C p đ t đá VI ấ C p đ t đá VII BD.12601 BD.12602 BD.12603 BD.12604 BD.12605 BD.12606 m khoan 204.870 m khoan 250.319 m khoan 375.087 m khoan 422.745 m khoan 432.353 m khoan 535.179
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.12700 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 900MM Đ N < 1000MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công
277.169
929.091
1.129.810
327.551
1.161.893
1.651.052
407.800
1.849.716
3.410.962
460.709
2.228.548
4.911.161
525.351
3.604.195
8.711.072
613.069
6.198.877
15.870.955
ế ộ ừ 800mm khoan t
ấ ấ ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan ậ đ p cáp đ sâu khoan <=50m ườ ỗ đ ng kính l ế đ n <900mm ấ C p đ t đá I,II ấ C p đ t đá III ấ C p đ t đá IV ấ C p đ t đá V ấ C p đ t đá VI ấ C p đ t đá VII BD.12701 BD.12702 BD.12703 BD.12704 BD.12705 BD.12706 m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
Ộ Ừ Ậ Ằ Ế
Ế BD.13000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN Đ P CÁP Đ SÂU KHOAN T 50M Đ N <=100M
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.13100 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 300MM Đ N < 400MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
366.134
356.264
442.323
483.833
658.194
916.769
757.664
1.594.366
2.919.317
5.649.910
Máy Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V tậ li uệ Nhân công ế ế ộ ng kính ừ ậ ườ ế 300mm đ n <400mm
91.104 m khoan m khoan 111.060 m khoan 142.891 m khoan 164.030 m khoan 168.653 1.240.199 m khoan 204.013 2.230.665
khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan 50m đ n <=100m đ ỗ l BD.13101 C p đ t đá I,II BD.13102 C p đ t đá III BD.13103 C p đ t đá IV BD.13104 C p đ t đá V BD.13105 C p đ t đá VI BD.13106 C p đ t đá VII
110
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.13200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 400MM Đ N < 500MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
119.352
452.905
428.167
144.507
548.142
589.950
184.676
823.272 1.139.482
211.365
950.255 1.989.835
217.160
1.530.143 3.586.433
296.671
2.689.919 6.775.165
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy V tậ li uệ ế ế ộ ng kính ừ ậ ườ ế 400mm đ n <500mm
khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan 50m đ n <=100m đ ỗ l BD.13201 C p đ t đá I,II BD.13202 C p đ t đá III BD.13203 C p đ t đá IV BD.13204 C p đ t đá V BD.13205 C p đ t đá VI BD.13206 C p đ t đá VII m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.13300 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 500MM Đ N < 600MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
141.710
579.888
593.204
171.851
713.220
828.405
219.978
1.106.867 1.630.317
251.965
1.259.246 2.730.594
299.361
1.944.953 4.614.312
352.823
3.360.811 8.509.813
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Nhân công Máy V tậ li uệ ế ế ộ ng kính ừ ậ ườ ế 500mm đ n <600mm
khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan 50m đ n <=100m đ ỗ l BD.13301 C p đ t đá I,II BD.13302 C p đ t đá III BD.13303 C p đ t đá IV BD.13304 C p đ t đá V BD.13305 C p đ t đá VI BD.13306 C p đ t đá VII m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.13400 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 600MM Đ N < 700MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
168.643
675.125
866.063
203.922
831.737
1.210.660
260.168 1.290.992
2.383.997
347.495 1.470.884
3.185.477
355.711 2.268.759
5.384.021
418.207 3.919.536
9.928.168
Máy Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V tậ li uệ Nhân công ế ế ỗ
khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ậ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp ườ ộ đ sâu khoan 50m đ n <=100m đ ng ế ừ kính l 600mm đ n <700mm ấ BD.13401 C p đ t đá I,II ấ BD.13402 C p đ t đá III ấ BD.13403 C p đ t đá IV ấ BD.13404 C p đ t đá V ấ BD.13405 C p đ t đá VI ấ BD.13406 C p đ t đá VII m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.13500 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 700MM Đ N < 800MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
111
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
186.625
772.479
989.419
226.882
950.255
1.384.051
342.280 1.477.233
2.723.554
384.923 1.680.406
3.640.361
394.295 2.594.682
6.153.235
465.644 4.480.376 11.346.523
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ế ế ộ ng kính ừ ậ ườ ế 700mm đ n <800mm
khoan t ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan đ p cáp đ sâu khoan 50m đ n <=100m đ ỗ l BD.13501 C p đ t đá I,II BD.13502 C p đ t đá III BD.13503 C p đ t đá IV BD.13504 C p đ t đá V BD.13505 C p đ t đá VI BD.13506 C p đ t đá VII m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan m khoan
Ự
Ằ
Ế
KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 54CV
ệ ầ Thành ph n công vi c
ẩ ế ị ế Chu n b v t li u, máy móc thi
ị ậ ệ ị ề ộ
ầ ỹ ể ự ậ ấ ớ ế ả ấ ầ ẫ ẫ ả ỹ ầ ậ t b , khoan gi ng (khoan thu n tuý) theo yêu c u k thu t. ệ ệ ủ ố ể Tr n, c p dung d ch sét trong quá trình khoan. Ki m tra các đi u ki n c a h khoan đ th c hi n các bư c ti p theo trong qui trình khoan. L y m u và b o qu n m u theo yêu c u k thu t.
Ế Ằ Ộ Ự BD.14000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 54CV Đ SÂU <=50M
ƯỜ
Ỗ
BD.14100 Đ
NG KÍNH L KHOAN < 200MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u ậ ệ Nhân công Máy
ằ ế
48.779
131.216
191.544
73.123
213.754
468.633
99.713
368.250
1.064.390
106.781
711.104
2.411.321
ỗ khoan <200mm
Khoan gi ng b ng máy khoan xoay ự ộ t hành 54CV đ sâu khoan <=50m ườ đ ng kính l ấ ấ BD.14101 C p đ t đá IIII ấ ấ BD.14102 C p đ t đá IVVI ấ ấ BD.14103 C p đ t đá VIIVIII ấ ấ BD.14104 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.14200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 200MM Đ N < 300MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ế
64.242
177.776
227.907
92.422
292.060
595.758
120.299
499.466
1.403.951
127.368
973.535
3.253.254
ỗ ừ ng kính l
ằ ự Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ộ hành 54CV đ sâu khoan <=50m ế ườ đ 200mm đ n khoan t <300mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.14201 BD.14202 BD.14203 BD.14204 m khoan m khoan m khoan m khoan
112
ự ạ ơ ơ ỉ
Ộ Ự Ằ Ế
Ừ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ BD.15000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 54CV Đ SÂU KHOAN Ế T 50M Đ N <=100M
ƯỜ
Ỗ
BD.15100 Đ
NG KÍNH L KHOAN < 200MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Máy Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V tậ li uệ Nhân công ế
48.975
143.914
245.971
73.597
243.384
585.532
100.187
429.625
1.318.405
107.451
857.134
3.002.302
ườ ự ừ 50m khoan ng kính l
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ộ hành 54CV đ sâu khoan t ỗ ế đ n<=100m đ <200mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.15101 BD.15102 BD.15103 BD.15104 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.15200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 200MM Đ N < 300MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ế
64.438
192.591
290.143
92.896
330.155
748.785
120.773
582.005
1.740.683
128.038
1.178.824
4.092.595
ỗ ự 50m ừ ng kính l ừ khoan t
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ộ hành 54CV đ sâu khoan t ườ ế đ n<=100m đ ế 200mm đ n <300mm ấ ấ ấ ấ ấ BD.15201 C p đ t đá IIII ấ BD.15202 C p đ t đá IVVI ấ BD.15203 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.15204 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
Ế Ằ Ộ Ự
BD.16000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 54CV Đ SÂU KHOAN Ế 100 M Đ N <=150M
ƯỜ
Ỗ
BD.16100 Đ
NG KÍNH L KHOAN < 200MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ế
49.254
158.729
308.207
73.793
277.246
708.315
100.578
501.582 1.616.181
107.647
1.026.444 3.698.842
ự 100m khoan
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ừ ộ hành 54CV đ sâu khoan t ỗ ườ ế đ n<=150m đ ng kính l <200mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.16101 BD.16102 BD.16103 BD.16104 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.16200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 200MM Đ N < 300MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
113
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
64.716
209.522
360.012
93.092
370.367
916.814
121.164
677.242
2.121.383
128.233
1.403.160
5.004.399
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ế ừ ỗ ự 100m ừ ng kính l khoan t
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ộ hành 54CV đ sâu khoan t ườ ế đ n<=150m đ ế 200mm đ n<300mm ấ ấ ấ ấ ấ BD.16201 C p đ t đá IIII ấ BD.16202 C p đ t đá IVVI ấ BD.16203 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.16204 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
Ế Ằ Ộ Ự
BD.17000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 54CV Đ SÂU KHOAN Ế 150 M Đ N <=200M
ƯỜ
Ỗ
BD.17100 Đ
NG KÍNH L KHOAN < 200MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Nhân công Máy
47.736
175.660
375.689
71.841
315.341
875.469
98.961
586.237
1.960.752
106.030
1.227.500
4.514.874
ế
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay ộ ừ ự hành 54CV đ sâu khoan t 150m t ỗ ườ ế đ n<=200m đ khoan ng kính l <200mm ấ ấ BD.17101 C p đ t đá IIII ấ ấ BD.17102 C p đ t đá IVVI ấ ấ BD.17103 C p đ t đá VIIVIII ấ ấ BD.17104 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.17200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 200MM Đ N < 300MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
64.912
230.685
440.343
93.288
419.043
1.111.185
121.834
785.177
2.564.348
128.903 1.665.591
6.076.862
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ế ừ ỗ ự 150m ừ ng kính l khoan t
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ộ hành 54CV đ sâu khoan t ườ ế đ n<=200m đ ế 200mm đ n <300mm ấ ấ ấ ấ ấ BD.17201 C p đ t đá IIII ấ BD.17202 C p đ t đá IVVI ấ BD.17203 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.17204 C p đ t đá IXX m m m m
Ự
Ằ
Ế
KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 300CV
ệ
ẩ ế ị ế ầ ỹ Thành ph n công vi c: Chu n b v t li u, máy móc thi
ầ ị ậ ệ ị ể ấ
ệ ủ ố ầ ộ ệ ụ ớ ế ả ấ ả ẫ ỹ ậ ầ t b , khoan gi ng (khoan thu n tuý) theo yêu c u k thu t. ể ự ề Tr n, c p d ng d ch bentônít trong quá trình khoan. Ki m tra các đi u ki n c a h khoan đ th c ậ hi n các b ẫ ư c ti p theo trong qui trình khoan. L y m u và b o qu n m u theo yêu c u k thu t.
114
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Ế Ằ Ộ Ự
BD.18000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 300CV Đ SÂU KHOAN <= 50M
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18100 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 300MM Đ N < 400MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
161.393
328.039
1.157.930
212.076
1.352.367
4.170.732
243.236
1.424.324
4.366.798
248.646
1.498.397
4.621.845
ộ
ằ ế Khoan gi ng b ng máy khoan ự hành 300CV đ sâu xoay t ườ ỗ khoan <=50m đ ng kính l ế ừ khoan t 300mm đ n <400mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.18101 BD.18102 BD.18103 BD.18104 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 400MM Đ N < 500MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ằ ế
215.769
399.996
1.216.712
283.074
1.392.578
4.092.061
320.554
1.578.819
5.446.455
322.489
1.917.440
8.439.397
ự ườ ng ỗ ế 400mm đ n <500mm
Khoan gi ng b ng máy khoan xoay t ộ hành 300CV đ sâu khoan <=50m đ ừ khoan t kính l ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.18201 BD.18202 BD.18203 BD.18204 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18300 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 500MM Đ N < 600MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ằ ế
266.386
596.819
1.776.230
381.693
2.459.234
6.417.736
393.722
2.588.333
6.712.134
392.566
2.725.897
7.104.892
ỗ ừ ng kính l
Khoan gi ng b ng máy khoan xoay ộ ự hành 300CV đ sâu khoan <=50m t ế ườ đ 500mm đ n khoan t <600mm ấ ấ BD.18301 C p đ t đá IIII ấ ấ BD.18302 C p đ t đá IVVI ấ ấ BD.18303 C p đ t đá VIIVIII ấ ấ BD.18304 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18400 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 600MM Đ N < 700MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ế ằ Khoan gi ng b ng máy khoan xoay
115
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công
307.273
694.173
1.972.495
399.392
2.863.462
7.507.039
447.817
3.020.074
7.850.602
476.268
3.183.036
8.243.132
ỗ ừ ng kính l
ộ ự hành 300CV đ sâu khoan <=50m t ế ườ đ 600mm đ n khoan t <700mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.18401 BD.18402 BD.18403 BD.18404 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18500 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 700MM Đ N < 800MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ằ ế
346.226
793.643
2.168.760
445.848
3.276.156
8.586.696
498.109
3.451.816
8.979.226
556.657
3.640.174
9.381.373
ỗ ừ ng kính l
Khoan gi ng b ng máy khoan xoay ộ ự hành 300CV đ sâu khoan <=50m t ế ườ đ 700mm đ n khoan t <800mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.18501 BD.18502 BD.18503 BD.18504 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18600 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 800MM Đ N < 900MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
385.789
893.112
2.365.025
493.751
3.684.618
9.577.638
548.419
3.881.441
10.068.528
607.161
4.095.195
10.608.158
ế ự ộ ỗ khoan t
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ừ ườ ng kính l <=50m đ ế 800mm đ n <900mm ấ ấ ấ ấ ấ BD.18601 C p đ t đá IIII ấ BD.18602 C p đ t đá IVVI ấ BD.18603 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.18604 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.18700 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 900MM Đ N < 1000MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
425.635
992.582
2.570.907
543.000
4.095.195
10.559.191
ế ự ộ ỗ khoan t
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ừ ườ ng kính l <=50m đ ế 900mm đ n <1000mm ấ ấ ấ BD.18701 C p đ t đá IIII ấ BD.18702 C p đ t đá IVVI m khoan m khoan
116
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
601.711
4.313.182
11.157.603
659.731
4.550.217
11.844.530
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ấ ấ ấ BD.18703 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.18704 C p đ t đá IXX m khoan m khoan
Ế Ằ Ộ Ự
Ế BD.19000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 300CV Đ SÂU KHOAN 50M Đ N <= 100M
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.19100 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 300MM Đ N < 400MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ế
168.080
251.849
804.721
222.833
412.694
2.168.760
258.763
702.638
5.161.902
265.476
1.369.298
12.050.840
ộ ườ ự ế ng kính l ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ỗ 50m đ n <= 100m đ khoan 300mm đ n < 400mm
ấ ấ ấ ấ ế ấ BD.19101 C p đ t đá IIII ấ BD.19102 C p đ t đá IVVI ấ BD.19103 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.19104 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.19200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 400MM Đ N < 500MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ế
226.581
493.117
1.501.493
300.379
1.716.384
5.043.881
343.536
1.947.070
6.721.978
345.639
2.363.996
10.411.664
ộ ườ ự ế ng kính l ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ỗ 50m đ n <= 100m đ khoan 400mm đ n < 500mm
ấ ấ ấ ấ ế ấ BD.19201 C p đ t đá IIII ấ BD.19202 C p đ t đá IVVI ấ BD.19203 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.19204 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.19300 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 500MM Đ N < 600MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ế
281.793
734.384
2.188.421
373.500
3.032.773
7.909.613
ộ ườ ự ế ng kính l ế ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ỗ 50m đ n <= 100m đ khoan 500mm đ n < 600mm
ấ ấ ấ BD.19301 C p đ t đá IIII ấ BD.19302 C p đ t đá IVVI m khoan m khoan
117
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
426.425
3.191.501
8.272.638
422.588
3.360.811
8.763.300
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ấ ấ ấ BD.19303 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.19304 C p đ t đá IXX m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.19400 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 600MM Đ N < 700MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ế
324.512
857.134
2.433.653
424.167
3.530.122
9.253.963
479.369
3.724.829
9.675.998
514.344
3.923.769
10.166.433
ộ ườ ự ế ng kính l ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ỗ 50m đ n <= 100m đ khoan 600mm đ n < 700mm
ấ ấ ấ ấ ế ấ BD.19401 C p đ t đá IIII ấ BD.19402 C p đ t đá IVVI ấ BD.19403 C p đ t đá VIIVIII ấ BD.19404 C p đ t đá IXX m khoan m khoan m khoan m khoan
Ế Ằ Ộ Ự
Ế BD.20000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 300CV Đ SÂU KHOAN 100M Đ N <= 150M
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.20100 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 300MM Đ N < 400MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
169.886
264.548
844.071
225.288
431.742
2.266.893
262.800
736.500
5.407.134
270.019
1.434.906
12.629.591
ế ự
ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan ộ hành 300CV đ sâu khoan xoay t ườ ế ng kính 100m đ n <= 150m đ ế ừ ỗ khoan t l 300mm đ n<400mm ấ C p đ t đá IIII ấ C p đ t đá IVVI ấ C p đ t đá VIIVIII ấ C p đ t đá IXX BD.20101 BD.20102 BD.20103 BD.20104 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.20200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 400MM Đ N < 500MM
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
229.920
516.397
1.570.120
304.754
1.798.923
5.279.496
348.922
2.040.190
7.045.881
351.896
2.478.281
10.902.555
ế ự ộ ườ ng kính l
ằ Khoan gi ng b ng máy khoan hành 300CV đ sâu khoan xoay t ỗ ế 100m đ n <= 150m đ ế ừ 400mm đ n <500mm khoan t ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.20201 BD.20202 BD.20203 BD.20204 m khoan m khoan m khoan m khoan
118
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.20300 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 500MM Đ N < 600MM
ơ ị Đ n v tính: đ/ 1m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
285.396
770.362
2.296.170
378.886
3.176.686
8.292.099
431.326
3.343.880
8.674.784
429.648
3.521.656
9.185.108
ế ự
ấ ấ ấ ấ ằ Khoan gi ng b ng máy khoan ộ hành 300CV đ sâu khoan xoay t ườ ế 100m đ n <= 150m đ ng kính ế ừ ỗ 500mm đ n <600mm khoan t l ấ C p đ t đá IIII ấ C p đ t đá IVVI ấ C p đ t đá VIIVIII ấ C p đ t đá IXX BD.20301 BD.20302 BD.20303 BD.20304 m khoan m khoan m khoan m khoan
Ế Ằ Ộ Ự
Ế BD.21000 KHOAN GI NG B NG MÁY KHOAN XOAY T HÀNH 300CV Đ SÂU KHOAN 150M Đ N <= 200 M
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.21100 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 300MM Đ N < 400MM
ơ ị Đ n v tính: đ/ 1m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ự
171.111
270.897
873.348
227.586
446.556
2.345.336
265.242
759.780
5.574.093
273.045
1.479.350
13.022.121
ừ
ằ ế Khoan gi ng b ng máy khoan ộ hành 300CV đ sâu xoay t ườ ế khoan 150m đ n <= 200 m đ ng ế ỗ 300mm đ n < khoan t kính l 400mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.21101 BD.21102 BD.21103 BD.21104 m khoan m khoan m khoan m khoan
ƯỜ
Ỗ
Ế
BD.21200 Đ
Ừ NG KÍNH L KHOAN T 400MM Đ N < 500MM
ơ ị Đ n v tính: đ/ 1m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ự
231.612
533.328
1.619.286
307.975
1.853.949
5.446.256
353.385
2.103.682
7.261.807
355.568
2.554.471
11.246.119
ừ
ằ ế Khoan gi ng b ng máy khoan ộ hành 300CV đ sâu xoay t ườ ế khoan 150m đ n <= 200 m đ ng ế ỗ kính l 400mm đ n < khoan t 500mm ấ ấ C p đ t đá IIII ấ ấ C p đ t đá IVVI ấ ấ C p đ t đá VIIVIII ấ ấ C p đ t đá IXX BD.21201 BD.21202 BD.21203 BD.21204 m khoan m khoan m khoan m khoan
Ấ Ặ Ắ Ế Ế BD.22000 L P Đ T K T C U GI NG
Ố Ố
Ấ
Ằ
Ế
ƯƠ
Ế BD.22100 K T C U GI NG N I NG B NG PH
NG PHÁP HÀN
119
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ệ
ẩ ố ố ắ ỉ
ầ ị ặ ằ ế ế ặ ệ ố ậ ậ ệ ầ ỡ ậ ệ ố ạ ể ậ ọ ỹ
Thành ph n công vi c: ạ ố Chu n b m t b ng, v t li u. L p đ t h th ng giá đ , căn ch nh ng, hàn n i ng, h ng ệ ộ ế đ n đ sâu thi t k theo yêu c u k thu t. V n chuy n v t li u trong ph m vi 30 m. Thu d n hi n trư ng.ờ
ơ ố ị Đ n v tính: đ/m ng
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
123.534 169.308 258.545 329.406 367.948 433.138 538.072 752.940 869.974 1.306.569 1.422.421 1.560.393 1.639.173 1.740.916 1.839.985 1.972.864 2.476.491 3.105.983
46.560 46.560 50.793 52.910 55.026 57.142 65.608 69.841 80.422 82.539 91.004 103.703 105.819 105.819 110.052 120.634 124.866 131.216
102.858 106.667 114.286 118.096 125.715 131.429 148.572 160.001 180.953 186.667 205.715 232.382 236.192 238.096 255.446 285.858 313.003 344.542
ằ ươ ố ố ng pháp hàn,
123.534 169.308 258.545 329.406 367.948 433.138 538.072 752.940 869.974 1.306.569 1.422.421 1.560.393 1.639.173 1.740.916 1.839.985 1.972.864 2.476.491 3.105.983
46.560 46.560 50.793 52.910 55.026 57.142 65.608 69.841 80.422 82.539 91.004 103.703 105.819 105.819 110.052 120.634 124.866 131.216
145.893 151.296 162.103 167.507 178.314 186.419 210.734 226.945 256.664 264.769 291.786 329.610 335.014 337.715 358.253 399.025 431.749 468.867
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BD.22101 BD.22102 BD.22103 BD.22104 BD.22105 BD.22106 BD.22107 BD.22108 BD.22109 BD.22110 BD.22111 BD.22112 BD.22113 BD.22114 BD.22115 BD.22116 BD.22117 BD.22118 m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố ố ố ươ ng pháp hàn,
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ BD.22121 BD.22122 BD.22123 BD.22124 BD.22125 BD.22126 BD.22127 BD.22128 BD.22129 BD.22130 BD.22131 BD.22132 BD.22133 BD.22134 BD.22135 BD.22136 BD.22137 BD.22138 m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố ố ố ươ ằ N i ng b ng ph ậ máy khoan đ p cáp 40kW ố Đ ng kính ng 89 mm ố Đ ng kính ng 108 mm ố Đ ng kính ng 127 mm ố Đ ng kính ng 146 mm ố Đ ng kính ng 168 mm ố Đ ng kính ng 194 mm ố Đ ng kính ng 219 mm ố Đ ng kính ng 273 mm ố Đ ng kính ng 325 mm ố Đ ng kính ng 350 mm ố Đ ng kính ng 377 mm ố Đ ng kính ng 426 mm ố Đ ng kính ng 450 mm ố Đ ng kính ng 477 mm ố Đ ng kính ng 529 mm ố Đ ng kính ng 630 mm ố Đ ng kính ng 720 mm ố Đ ng kính ng 820 mm ằ N i ng b ng ph máy khoan xoay 54CV ố Đ ng kính ng 89 mm ố Đ ng kính ng 108 mm ố Đ ng kính ng 127 mm ố Đ ng kính ng 146 mm ố Đ ng kính ng 168 mm ố Đ ng kính ng 194 mm ố Đ ng kính ng 219 mm ố Đ ng kính ng 273 mm ố Đ ng kính ng 325 mm ố Đ ng kính ng 350 mm ố Đ ng kính ng 377 mm ố Đ ng kính ng 426 mm ố Đ ng kính ng 450 mm ố Đ ng kính ng 477 mm ố Đ ng kính ng 529 mm ố Đ ng kính ng 630 mm ố Đ ng kính ng 720 mm ố Đ ng kính ng 820 mm N i ng b ng ph ng pháp hàn,
120
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
46.560 46.560 50.793 52.910 55.026 57.142 65.608 69.841 80.422 82.539 91.004 103.703 105.819 105.819 110.052 120.634 124.866 131.216
551.521 571.948 612.801 633.228 674.081 704.721 796.641 857.921 970.268 1.000.908 1.103.042 1.246.029 1.266.455 1.276.669 1.327.253 1.465.677 1.550.981 1.640.681
123.534 169.308 258.545 329.406 367.948 433.138 538.072 752.940 869.974 1.306.569 1.422.421 1.560.393 1.639.173 1.740.916 1.839.985 1.972.864 2.476.491 3.105.983
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BD.22141 BD.22142 BD.22143 BD.22144 BD.22145 BD.22146 BD.22147 BD.22148 BD.22149 BD.22150 BD.22151 BD.22152 BD.22153 BD.22154 BD.22155 BD.22156 BD.22157 BD.22158 máy khoan xoay 300CV Đ ng kính ng 89 mm Đ ng kính ng 108 mm Đ ng kính ng 127 mm Đ ng kính ng 146 mm Đ ng kính ng 168 mm Đ ng kính ng 194 mm Đ ng kính ng 219 mm Đ ng kính ng 273 mm Đ ng kính ng 325 mm Đ ng kính ng 350 mm Đ ng kính ng 377 mm Đ ng kính ng 426 mm Đ ng kính ng 450 mm Đ ng kính ng 477 mm Đ ng kính ng 529 mm Đ ng kính ng 630 mm Đ ng kính ng 720 mm Đ ng kính ng 820 mm m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố
Ố Ố
Ấ
Ằ
Ế
ƯƠ
Ố
NG PHÁP N I REN
Ế BD.22200 K T C U GI NG N I NG B NG PH ệ
ặ ệ ố ẩ ỡ ố ỉ Thành ph n công vi c: Ố Chu n b m t b ng, v t li u. L p đ t h th ng giá đ , căn ch nh ng, n i ren ng. Xu ng
ố ệ ầ ị ặ ằ ỹ ầ ậ ệ ậ ắ ể ố ậ ạ ọ ố ư ng.ờ ậ ệ ng theo yêu c u k thu t. V n chuy n v t li u trong ph m vi 30 m. Thu d n hi n tr
ơ ố ị Đ n v tính: đ/m ng
23.280 23.280 27.513 27.513 29.629 31.746 38.095 42.328 50.793 52.910
115.473 161.360 250.707 312.090 351.132 424.319 528.514 742.125 857.838 1.408.700
44.545 46.135 50.908 52.499 57.272 58.862 69.999 77.953 95.453 98.634
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công ố ươ ố ố ng pháp n i ren,
115.473 161.360 250.707 312.090 351.132
23.280 23.280 27.513 27.513 29.629
66.859 69.247 76.410 78.798 85.962
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BD.22201 BD.22202 BD.22203 BD.22204 BD.22205 BD.22206 BD.22207 BD.22208 BD.22209 BD.22210 m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ng pháp n i ren,
ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ằ N i ng b ng ph ậ máy khoan đ p cáp 40kW Đ ng kính ng 89 mm Đ ng kính ng 108 mm Đ ng kính ng 127 mm Đ ng kính ng 146 mm Đ ng kính ng 168 mm Đ ng kính ng 194 mm Đ ng kính ng 219 mm Đ ng kính ng 273 mm Đ ng kính ng 325 mm Đ ng kính ng 377 mm ươ ằ N i ng b ng ph máy khoan xoay 54CV Đ ng kính ng 89 mm Đ ng kính ng 108 mm Đ ng kính ng 127 mm Đ ng kính ng 146 mm Đ ng kính ng 168 mm BD.22221 BD.22222 BD.22223 BD.22224 BD.22225 m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố
121
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
424.319
ậ ệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Mã hi uệ Máy
88.350
528.514 742.125 857.838 1.408.700
38.095 42.328 50.793 52.910
105.064 117.004 143.270 148.045
Nhân công 31.746
115.473 161.360 250.707 312.229 351.132 424.319 528.514 742.125 857.838 1.408.700
23.280 23.280 27.513 27.513 29.629 31.746 38.095 42.328 50.793 52.910
277.185 287.084 316.783 326.682 356.380 366.280 435.576 485.073 593.967 613.766
ố ố ố ố ố BD.22226 BD.22227 BD.22228 BD.22229 BD.22230 m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố ố ươ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ng pháp n i ren,
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố BD.22241 BD.22242 BD.22243 BD.22244 BD.22245 BD.22246 BD.22247 BD.22248 BD.22249 BD.22250 Đ ng kính ng 194 mm Đ ng kính ng 219 mm Đ ng kính ng 273 mm Đ ng kính ng 325 mm Đ ng kính ng 377 mm ằ N i ng b ng ph máy khoan xoay 300CV Đ ng kính ng 89 mm Đ ng kính ng 108 mm Đ ng kính ng 127 mm Đ ng kính ng 146 mm Đ ng kính ng 168 mm Đ ng kính ng 194 mm Đ ng kính ng 219 mm Đ ng kính ng 273 mm Đ ng kính ng 325 mm Đ ng kính ng 377 mm m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố
Ố
BD.22300 CH NG NG
ệ
ặ ệ ố ố ố ạ ẩ ắ ỡ ố ỉ Thành ph n công vi c: Chu n b m t b ng, v t li u. L p đ t h th ng giá đ , căn ch nh ng, hàn n i ng. H nh ổ
Ố ầ ị ặ ằ ỹ ầ
ậ ệ ậ ố ể ệ ậ ạ ọ ậ ệ ng theo yêu c u k thu t. V n chuy n v t li u trong ph m vi 30 m. Thu d n hi n tr ư ng.ờ
ơ ố ị Đ n v tính: đ/m ng
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
54.668 69.372 77.814 95.140 97.862 110.554
137.565 154.496 158.729 165.078 179.892 188.358
293.213 329.425 338.321 358.853 397.220 430.728
ự ố Ch ng ng ử ụ ố Ch ng ng s d ng máy khoan xoay t ố ố hành 40KW
54.668 69.372 77.814 95.140 97.862 110.554
137.565 154.496 158.729 165.078 179.892 188.358
293.213 475.268 488.148 513.462 566.173 608.448
ườ ườ ườ ườ ườ ườ m ng ố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố BD.22301 BD.22302 BD.22303 BD.22304 BD.22305 BD.22306
54.668 69.372
137.565 154.496
1.647.512 1.849.895
ự ườ ườ ườ ườ ườ ườ m ng ố m ngố m ngố m ngố m ngố m ngố BD.22311 BD.22312 BD.22313 BD.22314 BD.22315 BD.22316 ố
ườ ườ ố ố m ng ố m ngố BD.22321 BD.22322 ố Đ ng kính ng 377 mm ố Đ ng kính ng 426 mm ố Đ ng kính ng 477 mm ố Đ ng kính ng 529 mm ố Đ ng kính ng 630 mm ố Đ ng kính ng 720 mm ố ử ụ ố Ch ng ng s d ng máy khoan hành 54CV xoay t ố Đ ng kính ng 377 mm ố Đ ng kính ng 426 mm ố Đ ng kính ng 477 mm ố Đ ng kính ng 529 mm ố Đ ng kính ng 630 mm ố Đ ng kính ng 720 mm ử ụ ố Ch ng ng s d ng máy khoan ậ đ p cáp 300CV Đ ng kính ng 377 mm Đ ng kính ng 426 mm
122
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
77.814 95.140 97.862 110.554
158.729 165.078 179.892 188.358
1.900.334 1.970.717 2.158.638 2.283.541
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ườ ườ ườ ườ ố ố ố ố BD.22323 BD.22324 BD.22325 BD.22326 m ngố m ngố m ngố m ngố Đ ng kính ng 477 mm Đ ng kính ng 529 mm Đ ng kính ng 630 mm Đ ng kính ng 720 mm
Ổ Ử Ế BD.23000 TH I R A GI NG KHOAN
ệ
ầ ị ự Thành ph n công vi c: Chu n b máy móc thi ặ ố t b . L p đ t, ng nâng n c, ng d n khí theo trình t
ẩ ổ ử ướ ố ố ơ ả ủ ẫ ế ể ậ ầ
ơ ạ ệ ọ ế ị ắ phân doanh. ậ ệ ậ ỹ B m th i r a theo yêu c u k thu t. Đo các thông s c b n c a gi ng. V n chuy n v t li u trong ư ng.ờ ph m vi 30 m. Thu d n hi n tr
Ộ
Ế BD.23100 Đ SÂU GI NG KHOAN < 100M
ố ơ ị ọ Đ n v tính: đ/m ng l c
144.271
253.966
1.825.417
145.636
317.457
2.668.552
147.001
380.948
3.247.721
148.366
465.604
4.735.425
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ộ ế ử
ọ ọ ọ ọ ố ố ố ố BD.23101 BD.23102 BD.23103 BD.23104 ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c
144.271
253.966
1.946.857
145.636
317.457
2.820.353
147.001
380.948
3.460.242
148.366
465.604
4.993.486
ộ ử ườ ườ ườ ườ ổ ế
ọ ọ ọ ọ ố ố ố ố BD.23111 BD.23112 BD.23113 BD.23114 ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c
144.271
253.966
3.091.486
145.636
317.457
4.251.139
147.001
380.948
5.463.342
148.366
465.604
7.425.822
ử ộ
ọ ọ ọ ọ ố ố ố ố ổ Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế gi ng khoan <100m, máy khoan ậ đ p cáp 40kW ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm ố Đ ng kính ng l c <450 mm ố Đ ng kính ng l c >=450 mm ế Th i r a gi ng khoan, đ sâu gi ng khoan <100m, máy khoan xoay 54CV ườ ố Đ ng kính ng l c <219 mm ườ ố Đ ng kính ng l c <300 mm ố ườ Đ ng kính ng l c <450 mm ố ườ Đ ng kính ng l c >=450 mm ổ ế Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế gi ng khoan <100m, máy khoan xoay 300CV ườ ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố ườ Đ ng kính ng l c <300 mm ườ ố Đ ng kính ng l c <450 mm ố ườ Đ ng kính ng l c >=450 mm BD.23121 BD.23122 BD.23123 BD.23124 ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c
Ộ
Ừ
Ế
Ế
BD.23200 Đ SÂU GI NG KHOAN T 100M Đ N <=150M
ơ ị Đ n v tính: đ/m khoan
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ế ộ ổ ế ừ ử Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế 100m đ n gi ng khoan t
123
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
159.744
283.595
2.651.947
161.272
355.552
3.895.778
162.801
427.509
4.725.478
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ậ
ọ ọ ọ ườ ườ ườ ố ố ố BD.23201 BD.23202 BD.23203 ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c
159.744
283.595
2.797.675
161.272
355.552
4.077.938
162.801
427.509
4.980.503
ộ ế ừ ổ ế
ườ ườ ườ ọ ọ ọ ố ố ố BD.23211 BD.23212 BD.23213 ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c
159.744
283.595
4.171.230
161.272
355.552
5.794.882
162.801
427.509
7.384.224
ế ộ ổ ế ừ
ườ ườ ườ ọ ọ ọ ố ố ố BD.23221 BD.23222 BD.23223 <=150m, máy khoan đ p cáp 40kW ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm ố Đ ng kính ng l c <450 mm ử Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế gi ng khoan t 100m đ n <=150m, máy khoan xoay 54CV ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm ố Đ ng kính ng l c <450 mm ử Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế 100m đ n gi ng khoan t <=150m, máy khoan xoay 300CV ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm ố Đ ng kính ng l c <450 mm ọ m ng l c ọ m ng l c ọ m ng l c
Ộ
Ừ
Ế
Ế
BD.23300 Đ SÂU GI NG KHOAN T 150M Đ N <= 200M
ố ơ ị ọ Đ n v tính: đ/m ng l c
163.857
292.060
3.129.066
165.427
366.134
4.604.948
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Máy Nhân công ộ ế ừ ổ ế
ọ ọ ườ ườ ố ố BD.23301 BD.23302 ọ m ng l c ọ m ng l c
163.857
292.060
3.286.939
165.427
366.134
4.802.288
ộ ế ổ ế ừ
ườ ườ ọ ọ ố ố BD.23311 BD.23312 ọ m ng l c ọ m ng l c
163.857
292.060
4.774.956
165.427
366.134
6.662.310
ế ộ ổ ế ừ
BD.24100 CHÈN S I, SÉT ệ
ườ ườ ọ ọ ố ố ử Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế 150m đ n gi ng khoan t ậ <=200m, máy khoan đ p cáp 40kW ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm ử Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế gi ng khoan t 150m đ n <=200m, máy khoan xoay 54CV ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm ử Th i r a gi ng khoan, đ sâu ế 150m đ n gi ng khoan t <=200m, máy khoan xoay 300CV ố Đ ng kính ng l c <219 mm ố Đ ng kính ng l c <300 mm BD.23321 BD.23322 ọ m ng l c ọ m ng l c
ậ ệ ể ậ ẩ ầ ậ ỏ ỹ
Ỏ ầ Thành ph n công vi c: ị ặ ằ ậ ệ Chu n b m t b ng, v t li u. Chèn s i, sét theo yêu c u k thu t. V n chuy n v t li u trong ọ
ệ ạ ph m vi 30 m. Thu d n hi n tr ư ng.ờ
3
ơ ị Đ n v tính: đ/m
124
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
238.631
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công
250.711
253.966
358.174
250.711
253.966
1.484.918
250.711
253.966
ằ ậ BD.24101 m3 ỏ Chèn s i, chèn sét ỏ Chèn s i b ng máy khoan đ p cáp 40kW
101.430
169.310
ỏ ằ ỏ ằ
BD.24111 Chèn s i b ng máy khoan xoay 54CV BD.24121 Chèn s i b ng máy khoan xoay 300CV BD.24102 Chèn sét m3 m3 m3
Ậ
Ể
BD.25100 V N CHUY N MÙN KHOAN
ồ ơ ể ế ị
ệ ố
ử ệ ố ị ế ậ ơ ị
ả ả i h
ử ệ ố ặ ề ơ ể ả ể ườ ọ ệ ầ Thành ph n công vi c ể Di chuy n xe b n hút mùn n i đ máy đ n công trình, quay lùi xe vào v trí hút mùn, kê chèn ế ầ ệ ố ắ xe, l p h th ng hút mùn, hút mùn vào xe, tháo h th ng hút mùn, r a h th ng hút và xe (n u c n), ả ắ ạ ệ ố i h th ng hút vào xe, v n chuy n mùn khoan đ n n i quy đ nh, quay lùi xe vào v trí x mùn, l p l ắ ạ ệ ệ ố ắ ả l p h th ng x mùn, x mùn, tháo h th ng x mùn, r a h th ng x và xe (n u c n), l p l ả ố ng. th ng x vào xe, di chuy n xe quay l ể ế ầ ệ ố ệ ạ i công trình (ho c v n i đ xe). Thu d n hi n tr
3 mùn khoan
ơ ị Đ n v tính: đ/ 10m
29.629
705.859
31.746
765.175
40.211
932.742
46.560 1.100.310
52.910 1.227.839
57.142 1.356.851
63.491 1.471.034
67.724 1.583.734
71.957 1.696.434
76.190 1.767.613
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị Máy V tậ li uệ Nhân công ậ
78.306 1.837.309
10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan 10m3 mùn khoan ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ể ể ể ể ể ể ể ể ể ể ể BD.25101 BD.25102 BD.25103 BD.25104 BD.25105 BD.25106 BD.25107 BD.25108 BD.25109 BD.25110 BD.25111 ể V n chuy n mùn khoan ậ C ly v n chuy n <=0.5km ậ C ly v n chuy n <=1km ậ C ly v n chuy n <=2km ậ C ly v n chuy n <=3km ậ C ly v n chuy n <=4km ậ C ly v n chuy n <=5km ậ C ly v n chuy n <=6km ậ C ly v n chuy n <=7km ậ C ly v n chuy n <=8km ậ C ly v n chuy n <=9km ậ C ly v n chuy n <=10km
Ụ Ệ Ặ Ắ ƯỚ BD.26000 L P Đ T PH KI N NHÀ MÁY N C
Ụ Ọ
Ự
Ắ
Ặ
BD.26100 L P Đ T CH P L C S , CH P L C NH A
Ụ Ọ Ứ ệ
ầ
ị ậ ệ ụ ọ ể ể ạ ầ ẩ ướ ủ Thành ph n công vi c: Chu n b v t li u, rà c o rãnh ch p l c, sàn, d m b , ki m tra kích th ả c c a bán s n
ph mẩ
ấ
ụ ọ ụ ọ
ỉ
ắ ắ ắ ữ ể ủ ả G n măng sông vào t m đan bê tông ớ ầ L p đuôi ch p l c vào măng sông, l p đ u ch p l c vào măng sông ụ ọ G n v a xi măng chèn, căn ch nh ch p l c ụ ọ Ki m tra kho ng cách c a các ch p l c
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
125
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
110.524
5.934
162.524
5.934
ậ ệ Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị V t li u Máy Nhân công
ụ ọ ứ ụ ọ ặ ặ cái cái ắ BD.26101 L p đ t ch p l c s ự ắ BD.26102 L p đ t ch p l c nh a
ư ề ơ ướ ử ể ể a tính đ n chi phí v b m n ụ c th b và ki m tra s ho t đ ng c a ch p
Ghi chú: ơ Trong đ n giá ch ể ọ ế ẽ ấ ắ ỉ ự ạ ộ ủ ự ế ủ ể ọ ọ l c, b l c. Khi l p hoàn ch nh s tính thêm các chi phí này theo công su t th c t c a b l c.
Ắ
Ặ
Ệ
Ả BD.26200 L P Đ T CH U ĐI N GI I
ầ
ạ t b theo yêu c u thi
ậ ặ ả ị
Ậ ệ ậ ệ ệ
ế ế t k . ự ể ố ị ầ ố ắ ấ ế ị ố ố ấ i, kê kích đúng v trí c đ nh. Đo l y d u các ng nh a, g n m i n i
Thành ph n công vi c: ể V n chuy n v t li u trong ph m vi 30 m, ki m tra thi ậ Đ t giá ch u đi n gi ớ v i thành ch u và máng phân ph i n c.ướ
ố
ố ố ấ ố ả ữ ủ ề ả ấ ả
ậ ộ ữ Tr n v a ch ng axit và x m m i n i. ể Ki m tra kho ng cách gi a các t m kính than, chì, chi u cao gi m… c a các t m kính sau ắ ữ khi g n v a.
ơ ị Đ n v tính: đ/cái
1.560.156
214.541
Mã hi uệ Tên công tác Đ n vơ ị ậ ệ V t li u Nhân công Máy
ệ ắ ặ ả BD.26201 ậ L p đ t ch u đi n gi i cái
ệ ế ả ắ ẵ ằ ắ ậ ặ ơ ơ Ghi chú: ậ N u ch u đi n gi i đã có s n thì đ n giá l p đ t ch u b ng 0,5 đ n giá nhân công l p trong
b ngả
126
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Ả
Ậ
Ệ
B NG GIÁ V T LI U ế ư
ồ ị (Ch a bao g m thu giá tr gia tăng)
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ả ả ả ả ả ả
ủ
ể ể ể ể ể ể ể ể ể ể ể ự ể ự ể ự ể ự STT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 Acetylen Amiăng Aptomat Aptomat 1 pha, A<=100 Ampe Aptomat 1 pha, A<=150 Ampe Aptomat 1 pha, A<=200 Ampe Aptomat 1 pha, A<=50 Ampe Aptomat 1 pha, A=10 Ampe Aptomat 1 pha, A>200 Ampe Aptomat 2 pha 530A Aptomat 3 pha, A<=10 Ampe Aptomat 3 pha, A<=100 Ampe Aptomat 3 pha, A<=150 Ampe Aptomat 3 pha, A<=200 Ampe Aptomat 3 pha, A<=50 Ampe Aptomat 3 pha, A>200 Ampe ả ố Băng cu n b o ôn ạ ấ Băng dính gi y b c ỗ B ng g ỗ B ng g <=180x250mm ỗ B ng g <=300x400mm ỗ B ng g <=450x500mm ỗ B ng g <=600x700mm ỗ B ng g <=90x150mm Băng tan ả Băng v i th y tinh ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 0,5 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 1 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 1,5 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 2 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 2,5 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 3 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 3,5 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 4 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 5 m3 ứ B inox Tân Á, đ ng dung tích 6 m3 B nh a dung tích 0,25 m3 B nh a dung tích 0,3 m3 B nh a dung tích 0,4 m3 B nh a dung tích 0,5 m3 chai kg cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cu nộ cu nộ cái cái cái cái cái cái m cu nộ bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể bể (đ ng)ồ 360.000 70.000 390.000 390.000 700.000 750.000 50.691 38.900 750.000 390.000 190.000 385.000 800.000 950.000 300.000 1.950.000 15.000 22.000 10.000 7.000 9.000 12.000 15.000 5.000 3.000 12.000 1.800.000 3.100.000 4.700.000 6.280.000 7.700.000 9.180.000 10.510.000 11.840.000 14.500.000 17.400.000 658.000 709.000 770.000 882.000
127
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ ự ườ STT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 ể ự B nh a dung tích 0,7 m3 ể ự B nh a dung tích 0,9 m3 ể ự B nh a dung tích 1 m3 ể ự B nh a dung tích 1,5 m3 ể ự B nh a dung tích 2,0 m3 ể ự B nh a dung tích 3,0 m3 ể ự B nh a dung tích 4,0 m3 Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ Be nh a đ ng kính 1000mm ng kính 100mm ng kính 1100mm ng kính 110mm ng kính 1200mm ng kính 125mm ng kính 1400mm ng kính 1500mm ng kính 150mm ng kính 15mm ng kính 1600mm ng kính 160mm ng kính 170mm ng kính 1800mm ng kính 180mm ng kính 2000mm ng kính 200mm ng kính 20mm ng kính 2200mm ng kính 2400mm ng kính 240mm ng kính 2500mm ng kính 250mm ng kính 25mm ng kính 300mm ng kính 32mm ng kính 350mm ng kính 400mm ng kính 40mm ng kính 500mm ng kính 50mm ng kính 600mm ng kính 60mm ng kính 65mm ng kính 700mm ng kính 70mm ng kính 75mm bể bể bể bể bể bể bể cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 1.047.000 1.280.000 1.454.000 2.000.000 2.980.000 4.000.000 5.960.000 2.296.350 233.100 2.296.350 258.300 2.296.350 296.100 2.296.350 2.296.350 366.975 47.250 2.296.350 396.900 426.195 2.296.350 455.805 2.296.350 522.585 61.425 2.296.350 2.296.350 627.102 2.296.350 1.187.550 77.175 1.542.870 99.225 2.016.000 2.296.350 122.850 2.296.350 154.350 2.296.350 165.375 179.156 2.296.350 176.400 223.945
128
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ng kính 800mm ng kính 80mm ng kính 89mm ng kính 900mm ng kính 90mm ng kính <100mm ng kính 1000mm ng kính 100mm ng kính 1100mm ng kính 110mm ng kính 1200mm ng kính 125mm ng kính 1300mm ng kính 1400mm ng kính 1500mm ng kính 150mm ng kính 1600mm ng kính 160mm ng kính 170mm ng kính 1800mm ng kính 180mm ng kính 2000mm ng kính 200mm ng kính 2200mm ng kính 240mm ng kính 300mm ng kính 350mm ng kính 400mm ng kính 500mm ng kính 50mm ng kính 600mm ng kính 60mm ng kính 700mm ng kính 800mm ng kính 80mm ng kính 900mm ng kính 90mm ng kính D70mm
STT ự ườ Be nh a đ 85 ự ườ Be nh a đ 86 ự ườ Be nh a đ 87 ự ườ Be nh a đ 88 ự ườ Be nh a đ 89 ườ Be thép đ 90 ườ Be thép đ 91 ườ Be thép đ 92 ườ Be thép đ 93 ườ Be thép đ 94 ườ Be thép đ 95 ườ Be thép đ 96 ườ Be thép đ 97 ườ Be thép đ 98 ườ 99 Be thép đ ườ 100 Be thép đ ườ 101 Be thép đ ườ 102 Be thép đ ườ 103 Be thép đ ườ 104 Be thép đ ườ 105 Be thép đ ườ 106 Be thép đ ườ 107 Be thép đ ườ 108 Be thép đ ườ 109 Be thép đ ườ 110 Be thép đ ườ 111 Be thép đ ườ 112 Be thép đ ườ 113 Be thép đ ườ 114 Be thép đ ườ 115 Be thép đ ườ 116 Be thép đ ườ 117 Be thép đ ườ 118 Be thép đ ườ 119 Be thép đ ườ 120 Be thép đ ườ 121 Be thép đ ườ 122 Be thép đ 123 Bi h p kimợ 124 Bi tum ặ 125 Bích đ c thép D<=100 ặ 126 Bích đ c thép D=100 ặ 127 Bích đ c thép D=1000 ặ 128 Bích đ c thép D=1100 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái kg kg cái cái cái cái (đ ng)ồ 2.296.350 190.575 212.015 2.296.350 211.050 300.000 4.732.740 325.862 4.732.740 345.920 4.732.740 428.633 4.732.740 4.732.740 4.732.740 531.404 4.732.740 571.849 673.900 4.732.740 695.904 4.732.740 741.962 4.732.740 1.175.935 1.584.187 2.005.301 2.466.520 3.459.145 89.930 4.732.740 109.250 4.732.740 4.732.740 241.500 4.732.740 299.000 169.574 16.000 18.000 165.000 189.000 4.000.000 4.000.000
129
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
STT ặ 129 Bích đ c thép D=1200 ặ 130 Bích đ c thép D=125 ặ 131 Bích đ c thép D=1300 ặ 132 Bích đ c thép D=1400 ặ 133 Bích đ c thép D=150 ặ 134 Bích đ c thép D=1500 ặ 135 Bích đ c thép D=1600 ặ 136 Bích đ c thép D=1800 ặ 137 Bích đ c thép D=200 ặ 138 Bích đ c thép D=2000 ặ 139 Bích đ c thép D=2200 ặ 140 Bích đ c thép D=2400 ặ 141 Bích đ c thép D=250 ặ 142 Bích đ c thép D=2500 ặ 143 Bích đ c thép D=300 ặ 144 Bích đ c thép D=350 ặ 145 Bích đ c thép D=400 ặ 146 Bích đ c thép D=500 ặ 147 Bích đ c thép D=600 ặ 148 Bích đ c thép D=700 ặ 149 Bích đ c thép D=800 ặ 150 Bích đ c thép D=900 ỗ 151 Bích r ng thép D<=100 ỗ 152 Bích r ng thép D=100 ỗ 153 Bích r ng thép D=1000 ỗ 154 Bích r ng thép D=1100 ỗ 155 Bích r ng thép D=1200 ỗ 156 Bích r ng thép D=125 ỗ 157 Bích r ng thép D=1300 ỗ 158 Bích r ng thép D=1400 ỗ 159 Bích r ng thép D=150 ỗ 160 Bích r ng thép D=1500 ỗ 161 Bích r ng thép D=1600 ỗ 162 Bích r ng thép D=1800 ỗ 163 Bích r ng thép D=200 ỗ 164 Bích r ng thép D=2000 ỗ 165 Bích r ng thép D=2200 ỗ 166 Bích r ng thép D=2400 ỗ 167 Bích r ng thép D=250 ỗ 168 Bích r ng thép D=2500 ỗ 169 Bích r ng thép D=300 ỗ 170 Bích r ng thép D=350 ỗ 171 Bích r ng thép D=400 ỗ 172 Bích r ng thép D=500 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 4.000.000 190.000 4.000.000 4.000.000 300.000 4.000.000 4.000.000 4.000.000 490.000 4.000.000 4.000.000 4.000.000 604.000 4.000.000 908.000 1.176.000 1.540.000 2.780.000 3.980.000 4.000.000 4.000.000 4.000.000 94.500 94.500 3.830.085 4.468.275 5.106.780 118.125 5.745.128 6.383.475 141.750 7.021.823 7.660.170 9.575.213 204.750 10.851.908 12.128.603 13.405.298 299.250 14.043.645 454.703 575.505 804.825 1.240.313
130
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ộ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ STT ỗ 173 Bích r ng thép D=600 ỗ 174 Bích r ng thép D=700 ỗ 175 Bích r ng thép D=800 ỗ 176 Bích r ng thép D=900 177 Bích thép 178 Bích thép D1000mm 179 Bích thép D100mm 180 Bích thép D1200mm 181 Bích thép D1500mm 182 Bích thép D150mm 183 Bích thép D1800mm 184 Bích thép D2000mm 185 Bích thép D200mm 186 Bích thép D2200mm 187 Bích thép D2400mm 188 Bích thép D2500mm 189 Bích thép D250mm 190 Bích thép D300mm 191 Bích thép D350mm 192 Bích thép D400mm 193 Bích thép D40mm 194 Bích thép D500mm 195 Bích thép D50mm 196 Bích thép D600mm 197 Bích thép D700mm 198 Bích thép D75mm 199 Bích thép D800mm ộ ạ 200 B c n khoan lo i D165: 600 kg/b ộ ạ 201 B c n khoan lo i D188: 840 kg/b ộ ạ 202 B c n khoan lo i D220: 1120 kg/b 203 B choòng nón xoay lo i C 204 B choòng nón xoay lo i C ( D295) 205 B choòng nón xoay lo i C ( D390) 206 B choòng nón xoay lo i C ( D490) 207 B choòng nón xoay lo i C ( D590) 208 B choòng nón xoay lo i C ( D690) 209 B choòng nón xoay lo i C( D790) 210 B choòng nón xoay lo i C( D890) 211 B choòng nón xoay lo i C( D990) 212 B choòng nón xoay lo i K 213 B choòng nón xoay lo i K ( D295) 214 B choòng nón xoay lo i K ( D390) 215 B choòng nón xoay lo i K ( D490) 216 B choòng nón xoay lo i K ( D590) cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ (đ ng)ồ 1.847.160 2.216.025 2.659.230 3.191.738 165.000 2.000.000 168.000 2.000.000 2.000.000 252.000 2.000.000 2.000.000 444.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 444.000 504.000 780.000 960.000 40.000 1.500.000 54.000 1.804.196 2.000.000 76.737 2.000.000 10.800.000 15.120.000 20.160.000 426.857 694.650 787.050 1.338.150 2.001.450 2.776.950 3.666.300 4.667.850 5.781.600 475.714 925.650 1.051.050 1.785.300 2.669.700
131
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ
ứ ứ ứ
ặ ụ ứ ả
STT ộ 217 B choòng nón xoay lo i K( D690) ộ 218 B choòng nón xoay lo i K( D790) ộ 219 B choòng nón xoay lo i K( D890) ộ 220 B choòng nón xoay lo i K( D990) ộ 221 B choòng nón xoay lo i M ộ 222 B choòng nón xoay lo i M ( D295) ộ 223 B choòng nón xoay lo i M ( D390) ộ 224 B choòng nón xoay lo i M ( D490) ộ 225 B choòng nón xoay lo i M ( D590) ộ 226 B choòng nón xoay lo i M ( D690) ộ 227 B choòng nón xoay lo i M( D790) ộ 228 B choòng nón xoay lo i M( D890) ộ 229 B choòng nón xoay lo i M( D990) ộ 230 B choòng nón xoay lo i T ộ 231 B choòng nón xoay lo i T ( D295) ộ 232 B choòng nón xoay lo i T ( D390) ộ 233 B choòng nón xoay lo i T ( D490) ộ 234 B choòng nón xoay lo i T ( D590) ộ 235 B choòng nón xoay lo i T( D690) ộ 236 B choòng nón xoay lo i T( D790) ộ 237 B choòng nón xoay lo i T( D890) ộ 238 B choòng nón xoay lo i T( D990) ộ ứ 239 B s 2 s ộ ứ 240 B s 3 s ộ ứ 241 B s 4 s 242 Bóng đèn dài 0.6m 243 Bóng đèn dài 1.2m 244 Bông khoáng 245 Bông khoáng dày 40 mm 246 Bông khoáng dày 60 mm ỷ 247 Bông thu tinh dày 25 mm ỷ 248 Bông thu tinh dày 50 mm ộ 249 B t cao su 250 Bu lông ắ 251 Bu lông l p đ t tr c u ho 252 Bu lông M16 253 Bu lông M16M20 254 Bu lông M16M20 255 Bu lông M16M20 256 Bu lông M20 257 Bu lông M20M24 258 Bu lông M20M24 259 Bu lông M20M27 260 Bu lông M20M27 bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ m3 m3 m3 m3 m3 kg bộ cái bộ bộ cái bộ bộ cái bộ cái bộ (đ ng)ồ 3.704.250 4.888.950 6.223.800 7.708.800 488.571 539.550 612.150 1.041.150 1.557.600 2.161.500 2.852.850 3.631.650 4.497.900 597.857 925.650 1.051.050 1.785.300 2.669.700 3.704.250 4.888.950 6.223.800 7.708.800 30.000 35.000 46.000 7.000 12.000 580.000 580.000 580.000 30.000 30.000 5.000 20.000 340.200 4.100 4.100 4.100 4.100 7.000 7.000 7.000 7.000 7.000
132
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ STT 261 Bu lông M20M30 262 Bu lông M23M45 263 Bu lông M24M27 264 Bu lông M24M30 265 Bu lông M24M30 266 Bu lông M24M33 267 Bu lông M24M33 268 Bu lông M27M30 269 Bu lông M27M33 270 Bu lông M27M45 271 Bu lông M30M39 272 Bu lông M33M39 273 Bu lông M33M39 274 Bu lông M39M45 275 Bu lông M39M45 276 Bu lông M39M52 277 Bu lông M45M52 278 Bu lông M6x20 279 Bu lông M8x30 280 Bu lông m 8x20 281 Bu lông m M10x30 282 Bu lông m M6x20 283 Bu lông m M8x20 284 BU thép đ 285 BU thép đ 286 BU thép đ 287 BU thép đ 288 BU thép đ 289 BU thép đ 290 BU thép đ 291 BU thép đ 292 BU thép đ 293 BU thép đ 294 BU thép đ 295 BU thép đ 296 BU thép đ 297 BU thép đ 298 BU thép đ 299 BU thép đ 300 BU thép đ 301 BU thép đ 302 BU thép đ 303 BU thép đ 304 BU thép đ ng kính <100mm ng kính 1000mm ng kính 100mm ng kính 1100mm ng kính 110mm ng kính 1200mm ng kính 125mm ng kính 1300mm ng kính 1400mm ng kính 1500mm ng kính 150mm ng kính 15mm ng kính 1600mm ng kính 160mm ng kính 170mm ng kính 1800mm ng kính 180mm ng kính 2000mm ng kính 200mm ng kính 20mm ng kính 2200mm cái bộ bộ cái bộ cái bộ bộ bộ bộ cái bộ cái cái bộ bộ bộ cái bộ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 7.000 25.000 10.000 10.000 10.000 10.000 13.000 13.000 15.000 15.000 14.000 14.000 14.000 18.000 18.000 18.000 20.000 4.100 2.000 1.800 3.000 1.500 1.800 192.000 2.289.000 194.727 2.289.000 214.200 2.289.000 223.650 2.289.000 2.289.000 2.289.000 297.675 31.500 2.289.000 340.200 382.725 2.289.000 426.825 2.289.000 522.900 44.100 2.289.000
133
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ng kính 2400mm ng kính 2500mm ng kính 250mm ng kính 25mm ng kính 300mm ng kính 32mm ng kính 350mm ng kính 400mm ng kính 40mm ng kính 500mm ng kính 50mm ng kính 600mm ng kính 60mm ng kính 65mm ng kính 700mm ng kính 70mm ng kính 75mm ng kính 800mm ng kính 80mm ng kính 89mm ng kính 900mm ng kính 90mm
ỏ
ề ề ề ề
ầ ầ ầ ầ ầ ầ STT 305 BU thép đ 306 BU thép đ 307 BU thép đ 308 BU thép đ 309 BU thép đ 310 BU thép đ 311 BU thép đ 312 BU thép đ 313 BU thép đ 314 BU thép đ 315 BU thép đ 316 BU thép đ 317 BU thép đ 318 BU thép đ 319 BU thép đ 320 BU thép đ 321 BU thép đ 322 BU thép đ 323 BU thép đ 324 BU thép đ 325 BU thép đ 326 BU thép đ ầ 327 C n khoan D114mm ầ 328 C n khoan D63,5mm 329 Cao su 330 Cao su làm gioăng 331 Cao su t mấ ằ 332 Cáp d16 gi ng máy khoan 333 Cáp khoan 334 Cát 335 Cát chu nẩ 336 Cát h t nhạ 337 Cát m nị 338 Cát s nạ ạ 339 Cát th ch anh ị ắ 340 Cát tr ng m n 341 Cát vàng 342 Cát xây 343 C u dao ự 344 C u dao 3 c c 1 chi u <=100A ự 345 C u dao 3 c c 1 chi u <=200A ự 346 C u dao 3 c c 1 chi u <=400A ự 347 C u dao 3 c c 1 chi u <=60A ự 348 C u dao 3 c c 20A380V cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái m m m2 m2 m2 kg kg m3 m3 m3 m3 m3 kg lít m3 m3 bộ bộ bộ bộ bộ bộ (đ ng)ồ 2.289.000 2.289.000 981.225 55.125 1.373.400 70.875 1.766.205 1.831.200 88.200 2.289.000 110.250 2.289.000 126.000 136.000 2.289.000 141.750 141.750 2.289.000 157.500 179.000 2.289.000 181.125 224.000 186.480 43.000 43.000 43.000 15.000 15.000 190.000 190.000 190.000 190.000 190.000 900 4.000 330.000 190.000 54.080 79.000 279.000 835.000 79.000 79.000
134
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ề ề ề ề
ạ ạ ạ ạ ạ ạ
ọ ọ ồ
STT ầ ự ả 349 C u dao 3 c c đ o chi u <= 100A ầ ự ả 350 C u dao 3 c c đ o chi u <= 200A ầ ự ả 351 C u dao 3 c c đ o chi u <= 400A ự ả ầ 352 C u dao 3 c c đ o chi u <= 60A 353 Chao ch pụ ậ ử 354 Ch u r a 1 vòi ậ ử 355 Ch u r a 2 vòi ể ậ 356 Ch u ti u nam ể ữ ậ 357 Ch u ti u n ệ ậ 358 Ch u xí b t ổ ậ 359 Ch u xí x m 360 Choòng khoan lo i: 1400 kg/cái 361 Choòng khoan lo i: 1450 kg/cái 362 Choòng khoan lo i: 1520 kg/cái 363 Choòng khoan lo i: 1580 kg/cái 364 Choòng khoan lo i: 596 kg/cái 365 Choòng khoan lo i: 900 kg/cái 366 Chuông đi nệ ụ ọ 367 Ch p l c ự ụ ọ 368 Ch p l c nh a 369 Clor b tộ ố 370 C c ch ng sét ố ố 371 C c ch ng sét ng đ ng fi <=50mm 372 Côn bê tông D=1000mm 373 Côn bê tông D=1200mm 374 Côn bê tông D=1400mm 375 Côn bê tông D=1500mm 376 Côn bê tông D=1600mm 377 Côn bê tông D=1800mm 378 Côn bê tông D=2000mm 379 Côn bê tông D=400mm 380 Côn bê tông D=500mm 381 Côn bê tông D=600mm 382 Côn bê tông D=700mm 383 Côn bê tông D=800mm 384 Côn bê tông D=900mm ồ 385 Côn đ ng D=12,7mm ồ 386 Côn đ ng D=15,9mm ồ 387 Côn đ ng D=19,1mm ồ 388 Côn đ ng D=22,2mm ồ 389 Côn đ ng D=25,4mm ồ 390 Côn đ ng D=28,6mm ồ 391 Côn đ ng D=31,8mm ồ 392 Côn đ ng D=34,9mm bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ cái cái cái cái cái cái bộ cái cái gam cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 750.000 838.000 1.160.000 96.000 5.000 260.000 320.000 260.000 588.500 1.030.000 106.000 25.200.000 26.100.000 27.360.000 28.440.000 10.728.000 16.200.000 85.000 5.000 57.000 115 94.000 312.800 339.120 406.944 474.768 508.680 542.592 610.416 678.240 82.896 103.620 124.344 145.068 165.792 186.516 60.115 72.135 86.563 103.877 124.649 149.581 179.497 215.395
135
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
STT ồ 393 Côn đ ng D=38,1mm ồ 394 Côn đ ng D=41,3mm ồ 395 Côn đ ng D=53,9mm ồ 396 Côn đ ng D=6,4mm ồ 397 Côn đ ng D=66,7mm ồ 398 Côn đ ng D=9,5mm 399 Côn gang D=1000mm 400 Côn gang D=100mm 401 Côn gang D=1100mm 402 Côn gang D=1200mm 403 Côn gang D=1400mm 404 Côn gang D=1500mm 405 Côn gang D=150mm 406 Côn gang D=1600mm 407 Côn gang D=1800mm 408 Côn gang D=2000mm 409 Côn gang D=200mm 410 Côn gang D=2200mm 411 Côn gang D=2400mm 412 Côn gang D=2500mm 413 Côn gang D=250mm 414 Côn gang D=300mm 415 Côn gang D=350mm 416 Côn gang D=400mm 417 Côn gang D=500mm 418 Côn gang D=50mm 419 Côn gang D=600mm 420 Côn gang D=700mm 421 Côn gang D=75mm 422 Côn gang D=800mm 423 Côn gang D=900mm ự 424 Côn nh a D=100mm ự 425 Côn nh a D=125mm ự 426 Côn nh a D=150mm ự 427 Côn nh a D=15mm ự 428 Côn nh a D=200mm ự 429 Côn nh a D=20mm ự 430 Côn nh a D=250mm ự 431 Côn nh a D=25mm ự 432 Côn nh a D=300mm ự 433 Côn nh a D=32mm ự 434 Côn nh a D=40mm ự 435 Côn nh a D=50mm ự 436 Côn nh a D=60mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 258.474 310.171 372.202 41.745 446.598 50.094 3.700.000 473.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 715.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 932.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 1.242.000 1.820.000 2.703.000 3.649.000 3.700.000 57.000 3.700.000 3.700.000 350.000 3.700.000 3.700.000 38.500 43.750 85.925 850 115.500 1.008 162.750 1.608 367.500 2.013 4.025 5.031 7.438
136
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ơ ụ ậ ệ Đ n vơ ị Đ n giá Danh m c v t li u
ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự STT 437 Côn nh a D=65mm 438 Côn nh a D=67mm 439 Côn nh a D=75mm 440 Côn nh a D=76mm 441 Côn nh a D=80mm 442 Côn nh a D=89mm ắ 443 Côn nh a gân xo n D=1000mm ắ 444 Côn nh a gân xo n D=100mm ắ 445 Côn nh a gân xo n D=150mm ắ 446 Côn nh a gân xo n D=200mm ắ 447 Côn nh a gân xo n D=250mm ắ 448 Côn nh a gân xo n D=300mm ắ 449 Côn nh a gân xo n D=350mm ắ 450 Côn nh a gân xo n D=400mm ắ 451 Côn nh a gân xo n D=500mm ắ 452 Côn nh a gân xo n D=600mm ắ 453 Côn nh a gân xo n D=700mm ắ 454 Côn nh a gân xo n D=800mm ớ ắ 455 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D1000mm ớ ắ 456 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D100mm ớ ắ 457 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D150mm ớ ắ 458 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D200mm ớ ắ 459 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D250mm ớ ắ 460 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D300mm ớ ắ 461 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D350mm ớ ắ 462 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D400mm ớ ắ 463 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D500mm ớ ắ 464 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D600mm ớ ắ 465 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D700mm ớ ắ 466 Côn nh a gân xo n HDPE 2 l p D800mm 467 Côn nh a hàn D100 468 Côn nh a hàn D125 469 Côn nh a hàn D150 470 Côn nh a hàn D20 471 Côn nh a hàn D200 472 Côn nh a hàn D25 473 Côn nh a hàn D250 474 Côn nh a hàn D32 475 Côn nh a hàn D40 476 Côn nh a hàn D50 477 Côn nh a hàn D60 478 Côn nh a hàn D75 479 Côn nh a hàn D80 480 Côn nh a nhôm D=12mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 9.800 9.800 15.225 15.225 15.750 20.125 1.019.025 39.375 51.975 70.875 159.075 305.550 356.660 407.610 509.513 611.415 713.318 815.220 1.324.733 51.188 67.568 92.138 206.798 397.215 463.656 529.893 662.367 794.840 927.314 1.059.786 24.000 34.000 67.600 600 112.700 1.100 131.250 1.300 4.991 5.600 7.200 8.700 13.900 11.186
137
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ỉ ỉ STT ự 481 Côn nh a nhôm D=16mm ự 482 Côn nh a nhôm D=20mm ự 483 Côn nh a nhôm D=26mm ự 484 Côn nh a nhôm D=32mm ự 485 Côn nh a PVC D=100mm ự 486 Côn nh a PVC D=150mm ự 487 Côn nh a PVC D=200mm ự 488 Côn nh a PVC D=250mm ự 489 Côn nh a PVC D=300mm ồ ử 490 C n r a 491 Côn thép D=1000mm 492 Côn thép D=100mm 493 Côn thép D=1200mm 494 Côn thép D=125mm 495 Côn thép D=1300mm 496 Côn thép D=1400mm 497 Côn thép D=1500mm 498 Côn thép D=150mm 499 Côn thép D=15mm 500 Côn thép D=1600mm 501 Côn thép D=1800mm 502 Côn thép D=2000mm 503 Côn thép D=200mm 504 Côn thép D=20mm 505 Côn thép D=2200mm 506 Côn thép D=2500mm 507 Côn thép D=250mm 508 Côn thép D=25mm 509 Côn thép D=300mm 510 Côn thép D=32mm 511 Côn thép D=350mm 512 Côn thép D=400mm 513 Côn thép D=40mm 514 Côn thép D=500mm 515 Côn thép D=50mm 516 Côn thép D=600mm 517 Côn thép D=60mm 518 Côn thép D=700mm 519 Côn thép D=75mm 520 Côn thép D=800mm 521 Côn thép D=80mm 522 Côn thép D=900mm 523 Côn thép không r D=1000 524 Côn thép không r D=100mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái kg cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 16.536 19.163 42.800 85.600 11.909 74.273 126.264 139.545 148.546 12.000 1.890.000 42.525 2.268.000 55.125 2.457.000 2.646.000 2.835.000 77.175 3.150 3.024.000 3.402.000 3.780.000 132.300 3.938 3.960.000 4.500.000 315.000 4.725 567.000 5.513 661.500 756.000 6.300 945.000 14.963 1.134.000 23.625 1.323.000 34.650 1.512.000 36.225 1.701.000 2.948.400 92.610
138
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ
ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ
ố ố ố ố ố ố ố ố ố STT 525 Côn thép không r D=1200 526 Côn thép không r D=125mm 527 Côn thép không r D=1300 528 Côn thép không r D=1400 529 Côn thép không r D=1500 530 Côn thép không r D=150mm 531 Côn thép không r D=15mm 532 Côn thép không r D=200mm 533 Côn thép không r D=20mm 534 Côn thép không r D=250mm 535 Côn thép không r D=25mm 536 Côn thép không r D=300 537 Côn thép không r D=32mm 538 Côn thép không r D=350 539 Côn thép không r D=400 540 Côn thép không r D=40mm 541 Côn thép không r D=500 542 Côn thép không r D=50mm 543 Côn thép không r D=600 544 Côn thép không r D=60mm 545 Côn thép không r D=700 546 Côn thép không r D=75mm 547 Côn thép không r D=800 548 Côn thép không r D=80mm 549 Côn thép không r D=900 550 Côn tráng k m D=100mm 551 Côn tráng k m D=15mm 552 Côn tráng k m D=20mm 553 Côn tráng k m D=25mm 554 Côn tráng k m D=32mm 555 Côn tráng k m D=40mm 556 Côn tráng k m D=50mm 557 Côn tráng k m D=67mm 558 Côn tráng k m D=76mm 559 Côn tráng k m D=89mm ộ 560 C ng h p 1200x1400mm ộ 561 C ng h p 1200x1600mm ộ 562 C ng h p 1200x1800mm ộ 563 C ng h p 1200x2000mm ộ 564 C ng h p 1400x1500mm ộ 565 C ng h p 1400x1800mm ộ 566 C ng h p 1400x2000mm ộ 567 C ng h p 1400x2200mm ộ 568 C ng h p 2200x1500mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái m m m m m m m m m (đ ng)ồ 3.175.200 158.760 3.402.000 3.628.800 4.082.400 378.000 5.670 680.400 6.615 793.800 7.560 907.200 17.955 1.134.000 1.360.800 28.350 1.587.600 41.580 1.814.400 43.470 2.041.200 51.030 2.268.000 66.150 2.721.600 80.000 5.670 4.800 7.200 9.600 13.600 21.600 38.400 38.400 52.000 624.000 672.000 720.000 768.000 696.000 768.000 816.000 864.000 888.000
139
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ử ử ử ử ử ử ử ử ử ử ử ử ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ ử ướ STT ộ ố 569 C ng h p 2200x1800mm ộ ố 570 C ng h p 2500x1500mm ộ ố 571 C ng h p 2500x2000mm ộ ố 572 C ng h p 2500x2500mm ộ ố 573 C ng h p 3000x3000mm ộ ố 574 C ng h p 400x1000mm ộ ố 575 C ng h p 400x600mm ộ ố 576 C ng h p 400x800mm ộ ố 577 C ng h p 600x600mm ộ ố 578 C ng h p 600x800mm ộ ố 579 C ng h p 800x1000mm ộ ố 580 C ng h p 800x1400mm ộ ố 581 C ng h p 800x800mm 582 Công t cắ ắ ạ 583 Công t c 1 h t ạ ắ 584 Công t c 2 h t ắ ạ 585 Công t c 3 h t ắ ạ 586 Công t c 4 h t ạ ắ 587 Công t c 5 h t ắ ạ 588 Công t c 6 h t ắ 589 Công t c chuông 590 Công tơ ơ 1 pha 591 Công t ơ 3 pha 592 Công t ơ 593 C a gió đ n 100x200mm ơ 594 C a gió đ n 150x150mm ơ 595 C a gió đ n 200x200mm ơ 596 C a gió đ n 200x300mm ơ 597 C a gió đ n 200x400mm ơ 598 C a gió đ n 200x600mm 599 C a gió kép 200x1200mm 600 C a gió kép 200x400mm 601 C a gió kép 200x450mm 602 C a gió kép 200x750mm 603 C a gió kép 200x850mm 604 C a gió kép 200x950mm 605 C a l 606 C a l 607 C a l 608 C a l 609 C a l 610 C a l 611 C a l 612 C a l i 1000x400mm i 1000x600mm i 1250x300mm i 1300x1200mm i 1500x200mm i 1500x500mm i 1600x1500mm i 2000x200mm m m m m m m m m m m m m m cái cái cái cái cái cái cái bộ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 960.000 960.000 1.080.000 1.200.000 1.440.000 336.000 240.000 288.000 288.000 336.000 432.000 528.000 384.000 9.000 9.091 13.636 18.182 24.545 35.000 38.000 10.000 100.000 100.000 200.000 55.000 55.000 75.000 102.000 115.000 164.000 383.000 154.000 167.000 252.000 285.000 306.000 440.000 640.000 400.000 1.597.000 355.000 800.000 2.427.000 472.000
140
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
i 250x200mm i 3000x250mm i 500x300mm i 500x400mm i 500x500mm i 600x600mm
ố
STT ử ướ 613 C a l ử ướ 614 C a l ử ướ 615 C a l ử ướ 616 C a l ử ướ 617 C a l ử ướ 618 C a l ử 619 C a phân ph i khí 620 C iủ ủ 621 C i đun d = 6080mm ự ố ố 622 Cùm nh a n i ng ự ố ố 623 Cùm nh a n i ng D=1000mm ự ố ố 624 Cùm nh a n i ng D=100mm ự ố ố 625 Cùm nh a n i ng D=150mm ự ố ố 626 Cùm nh a n i ng D=200mm ự ố ố 627 Cùm nh a n i ng D=250mm ự ố ố 628 Cùm nh a n i ng D=300mm ự ố ố 629 Cùm nh a n i ng D=350mm ự ố ố 630 Cùm nh a n i ng D=400mm ự ố ố 631 Cùm nh a n i ng D=500mm ự ố ố 632 Cùm nh a n i ng D=600mm ự ố ố 633 Cùm nh a n i ng D=700mm ự ố ố 634 Cùm nh a n i ng D=800mm 635 Cút 636 Cút bê tông D=1000mm 637 Cút bê tông D=1200mm 638 Cút bê tông D=1400mm 639 Cút bê tông D=1500mm 640 Cút bê tông D=1600mm 641 Cút bê tông D=1800mm 642 Cút bê tông D=2000mm 643 Cút bê tông D=400mm 644 Cút bê tông D=500mm 645 Cút bê tông D=600mm 646 Cút bê tông D=700mm 647 Cút bê tông D=800mm 648 Cút bê tông D=900mm ồ 649 Cút đ ng D=12,7mm ồ 650 Cút đ ng D=15,9mm ồ 651 Cút đ ng D=19,1mm ồ 652 Cút đ ng D=22,2mm ồ 653 Cút đ ng D=25,4mm ồ 654 Cút đ ng D=28,6mm ồ 655 Cút đ ng D=31,8mm ồ 656 Cút đ ng D=34,9mm cái cái cái cái cái cái cái kg kg cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 85.000 850.000 195.000 244.000 290.000 355.000 320.000 1.000 1.000 13.500 180.000 13.500 19.500 24.000 33.000 45.000 51.000 54.000 81.000 97.500 117.000 135.000 11.500 345.000 412.500 480.000 517.500 547.500 630.000 682.500 87.000 108.000 129.000 150.000 172.500 195.000 45.928 57.500 72.327 82.091 94.025 104.874 115.000 126.572
141
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
STT ồ 657 Cút đ ng D=38,1mm ồ 658 Cút đ ng D=41,3mm ồ 659 Cút đ ng D=53,9mm ồ 660 Cút đ ng D=6,4mm ồ 661 Cút đ ng D=66,7mm ồ 662 Cút đ ng D=9,5mm 663 Cút gang D=1000mm 664 Cút gang D=100mm 665 Cút gang D=1100mm 666 Cút gang D=1200mm 667 Cút gang D=1400mm 668 Cút gang D=1500mm 669 Cút gang D=150mm 670 Cút gang D=1600mm 671 Cút gang D=1800mm 672 Cút gang D=2000mm 673 Cút gang D=200mm 674 Cút gang D=2200mm 675 Cút gang D=2400mm 676 Cút gang D=2500mm 677 Cút gang D=250mm 678 Cút gang D=300mm 679 Cút gang D=350mm 680 Cút gang D=400mm 681 Cút gang D=500mm 682 Cút gang D=50mm 683 Cút gang D=600mm 684 Cút gang D=700mm 685 Cút gang D=75mm 686 Cút gang D=800mm 687 Cút gang D=900mm ự 688 Cút nh a D=100mm ự 689 Cút nh a D=125mm ự 690 Cút nh a D=150mm ự 691 Cút nh a D=15mm ự 692 Cút nh a D=200mm ự 693 Cút nh a D=20mm ự 694 Cút nh a D=250mm ự 695 Cút nh a D=25mm ự 696 Cút nh a D=300mm ự 697 Cút nh a D=32mm ự 698 Cút nh a D=40mm ự 699 Cút nh a D=50mm ự 700 Cút nh a D=60mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 144.654 151.887 198.899 23.145 242.296 35.079 7.000.000 325.200 7.000.000 7.000.000 7.000.000 7.000.000 535.400 7.000.000 7.000.000 7.000.000 830.235 7.000.000 7.000.000 7.000.000 1.244.897 1.614.285 2.054.700 2.750.500 4.098.650 175.000 6.132.421 7.000.000 245.000 7.000.000 7.000.000 38.400 40.500 48.000 6.500 67.200 7.600 86.400 10.500 117.600 12.600 18.900 19.200 23.040
142
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ơ ụ ậ ệ Đ n vơ ị Đ n giá Danh m c v t li u
STT ự 701 Cút nh a D=67mm ự 702 Cút nh a D=75mm ự 703 Cút nh a D=80mm ự 704 Cút nh a D=89mm ự ắ 705 Cút nh a gân xo n D=1000mm ự ắ 706 Cút nh a gân xo n D=100mm ự ắ 707 Cút nh a gân xo n D=150mm ự ắ 708 Cút nh a gân xo n D=200mm ự ắ 709 Cút nh a gân xo n D=250mm ự ắ 710 Cút nh a gân xo n D=300mm ự ắ 711 Cút nh a gân xo n D=350mm ự ắ 712 Cút nh a gân xo n D=400mm ự ắ 713 Cút nh a gân xo n D=500mm ự ắ 714 Cút nh a gân xo n D=600mm ự ắ 715 Cút nh a gân xo n D=700mm ắ ự 716 Cút nh a gân xo n D=800mm ớ ự ắ 717 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D1000mm ớ ự ắ 718 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D100mm ớ ắ ự 719 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D150mm ớ ự ắ 720 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D200mm ớ ự ắ 721 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D250mm ớ ắ ự 722 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D300mm ớ ự ắ 723 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D350mm ớ ự ắ 724 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D400mm ớ ắ ự 725 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D500mm ớ ự ắ 726 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D600mm ớ ự ắ 727 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D700mm ớ ắ ự 728 Cút nh a gân xo n HDPE 2 l p D800mm ự 729 Cút nh a hàn D100 ự 730 Cút nh a hàn D125 ự 731 Cút nh a hàn D150 ự 732 Cút nh a hàn D20 ự 733 Cút nh a hàn D200 ự 734 Cút nh a hàn D25 ự 735 Cút nh a hàn D250 ự 736 Cút nh a hàn D32 ự 737 Cút nh a hàn D40 ự 738 Cút nh a hàn D50 ự 739 Cút nh a hàn D60 ự 740 Cút nh a hàn D75 ự 741 Cút nh a hàn D80 ự 742 Cút nh a nhôm D=12mm ự 743 Cút nh a nhôm D=16mm ự 744 Cút nh a nhôm D=20mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 24.960 28.800 30.720 34.176 1.019.025 39.375 51.975 70.875 159.075 305.550 356.660 407.610 509.513 611.415 713.318 815.220 1.324.733 51.188 67.568 92.138 206.798 397.215 463.656 529.893 662.367 794.840 927.314 1.059.786 26.074 59.669 83.471 1.100 272.562 1.500 437.700 2.200 3.500 5.041 7.107 13.636 16.736 10.408 15.758 23.928
143
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ẫ ầ STT ự 745 Cút nh a nhôm D=26mm ự 746 Cút nh a nhôm D=32mm ự 747 Cút nh a PVC D=100mm ự 748 Cút nh a PVC D=150mm ự 749 Cút nh a PVC D=200mm ự 750 Cút nh a PVC D=250mm ự 751 Cút nh a PVC D=300mm 752 Cút sành D=100mm 753 Cút sành D=150mm 754 Cút sành D=200mm 755 Cút sành D=50mm 756 Cút sành D=75mm 757 Cút thép D=1000mm 758 Cút thép D=100mm 759 Cút thép D=1200mm 760 Cút thép D=125mm 761 Cút thép D=1300mm 762 Cút thép D=1400mm 763 Cút thép D=1500mm 764 Cút thép D=150mm 765 Cút thép D=15mm 766 Cút thép D=1600mm 767 Cút thép D=1800mm 768 Cút thép D=2000mm 769 Cút thép D=200mm 770 Cút thép D=20mm 771 Cút thép D=2200mm 772 Cút thép D=2500mm 773 Cút thép D=250mm 774 Cút thép D=25mm 775 Cút thép D=300mm 776 Cút thép D=32mm 777 Cút thép D=350mm 778 Cút thép D=400mm 779 Cút thép D=40mm 780 Cút thép D=500mm 781 Cút thép D=50mm 782 Cút thép D=600mm 783 Cút thép D=60mm 784 Cút thép D=700mm 785 Cút thép D=800mm 786 Cút thép D=80mm 787 Cút thép D=900mm 788 Cút thép d n xăng d u D=108x4mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 33.851 72.371 27.545 59.636 95.000 133.229 260.114 86.400 115.200 163.200 43.200 52.800 2.340.000 245.700 2.520.000 307.125 2.700.000 2.880.000 3.240.000 368.550 38.000 3.600.000 3.960.000 4.290.000 540.000 49.140 4.500.000 4.800.000 630.000 61.425 720.000 78.624 900.000 1.080.000 98.280 1.260.000 122.850 1.440.000 147.420 1.620.000 1.800.000 196.560 2.160.000 267.000
144
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ầ ầ ầ ầ ầ ầ ầ ầ ầ ầ ầ
ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ ỉ
ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ STT 789 Cút thép d n xăng d u D=159x12mm 790 Cút thép d n xăng d u D=159x5mm 791 Cút thép d n xăng d u D=159x6mm 792 Cút thép d n xăng d u D=219x12mm 793 Cút thép d n xăng d u D=219x7mm 794 Cút thép d n xăng d u D=219x9mm 795 Cút thép d n xăng d u D=273x12mm 796 Cút thép d n xăng d u D=273x7mm 797 Cút thép d n xăng d u D=76mm 798 Cút thép d n xăng d u D=80mm 799 Cút thép d n xăng d u D=89mm 800 Cút thép không r D=1000 801 Cút thép không r D=100mm 802 Cút thép không r D=1200 803 Cút thép không r D=125mm 804 Cút thép không r D=1300 805 Cút thép không r D=1400 806 Cút thép không r D=1500 807 Cút thép không r D=150mm 808 Cút thép không r D=15mm 809 Cút thép không r D=200mm 810 Cút thép không r D=20mm 811 Cút thép không r D=250mm 812 Cút thép không r D=25mm 813 Cút thép không r D=300 814 Cút thép không r D=32mm 815 Cút thép không r D=350 816 Cút thép không r D=400 817 Cút thép không r D=40mm 818 Cút thép không r D=500 819 Cút thép không r D=50mm 820 Cút thép không r D=600 821 Cút thép không r D=60mm 822 Cút thép không r D=700 823 Cút thép không r D=75mm 824 Cút thép không r D=800 825 Cút thép không r D=80mm 826 Cút thép không r D=900 827 Cút tráng k m D=100mm 828 Cút tráng k m D=15mm 829 Cút tráng k m D=20mm 830 Cút tráng k m D=25mm 831 Cút tráng k m D=32mm 832 Cút tráng k m D=40mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 630.000 420.000 450.000 1.200.000 750.000 825.000 1.500.000 900.000 200.000 215.000 226.000 2.948.400 294.840 3.175.200 368.550 3.402.000 3.628.800 4.082.400 442.260 44.226 589.680 58.968 737.100 73.710 884.520 94.349 1.031.940 1.179.360 117.936 1.474.200 147.420 1.769.040 176.904 2.063.880 221.130 2.268.000 235.872 2.721.600 89.397 2.500 4.000 7.500 9.600 13.400
145
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự
ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở ở STT ẽ 833 Cút tráng k m D=50mm ẽ 834 Cút tráng k m D=67mm ẽ 835 Cút tráng k m D=76mm ẽ 836 Cút tráng k m D=89mm 837 Đá 0,15 0,5 838 Đá 0,5x1 839 Đá 0.5x1,6 840 Đá 0.5x2 841 Đá 1x2 842 Đá 2x4 843 Đá 4x6 844 Đá 515mm 845 Đá 6080mm 846 Đá 6x8 847 Đá dăm chèn ỷ ằ 848 Đai kh i thu b ng nh a D=100mm ỷ ằ 849 Đai kh i thu b ng nh a D=125mm ỷ ằ 850 Đai kh i thu b ng nh a D=150mm ỷ ằ 851 Đai kh i thu b ng nh a D=200mm ỷ ằ 852 Đai kh i thu b ng nh a D=250mm ỷ ằ 853 Đai kh i thu b ng nh a D=300mm ỷ ằ 854 Đai kh i thu b ng nh a D=350mm ỷ ằ 855 Đai kh i thu b ng nh a D=400mm ỷ ằ 856 Đai kh i thu b ng nh a D=450mm ỷ ằ 857 Đai kh i thu b ng nh a D=500mm ỷ ằ 858 Đai kh i thu b ng nh a D=600mm ỷ ằ 859 Đai kh i thu b ng nh a D=60mm ỷ ằ 860 Đai kh i thu b ng nh a D=700mm ỷ ằ 861 Đai kh i thu b ng nh a D=800mm ỷ ằ 862 Đai kh i thu b ng nh a D=80mm ỷ ằ 863 Đai kh i thu b ng thép D=100mm ỷ ằ 864 Đai kh i thu b ng thép D=125mm ỷ ằ 865 Đai kh i thu b ng thép D=150mm ỷ ằ 866 Đai kh i thu b ng thép D=200mm ỷ ằ 867 Đai kh i thu b ng thép D=250mm ỷ ằ 868 Đai kh i thu b ng thép D=300mm ỷ ằ 869 Đai kh i thu b ng thép D=350mm ỷ ằ 870 Đai kh i thu b ng thép D=400mm ỷ ằ 871 Đai kh i thu b ng thép D=450mm ỷ ằ 872 Đai kh i thu b ng thép D=500mm ỷ ằ 873 Đai kh i thu b ng thép D=600mm ỷ ằ 874 Đai kh i thu b ng thép D=60mm ỷ ằ 875 Đai kh i thu b ng thép D=700mm ỷ ằ 876 Đai kh i thu b ng thép D=800mm cái cái cái cái m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 22.500 35.800 40.200 81.400 121.502 121.502 151.502 151.502 164.935 159.502 157.502 121.502 157.502 157.502 121.502 108.000 126.000 144.000 198.000 324.000 697.500 994.500 1.227.000 1.458.000 1.620.000 1.851.000 52.500 2.160.000 2.467.500 71.400 157.000 196.000 204.000 298.000 355.000 707.500 1.108.900 1.567.000 1.668.000 1.730.000 1.901.000 65.000 2.340.000 2.667.500
146
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ồ ệ ế
ố ầ
ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ STT ỷ ằ ở 877 Đai kh i thu b ng thép D=80mm ấ 878 Đ t đèn ấ 879 Đ t sét ấ 880 Đ t sét chèn ng mi ng gi ng ầ 881 Đ u n i c n 882 Đay 883 Dây d n đi n 1x0.3mm2 884 Dây d n đi n 1x0.5mm2 885 Dây d n đi n 1x0.75mm2 886 Dây d n đi n 1x0.7mm2 887 Dây d n đi n 1x0.8mm2 888 Dây d n đi n 1x1.0mm2 889 Dây d n đi n 1x1.5mm2 890 Dây d n đi n 1x10mm2 891 Dây d n đi n 1x16mm2 892 Dây d n đi n 1x2.5mm2 893 Dây d n đi n 1x25mm2 894 Dây d n đi n 1x2mm2 895 Dây d n đi n 1x3mm2 896 Dây d n đi n 1x4mm2 897 Dây d n đi n 1x6mm2 898 Dây d n đi n 2x0.5mm2 899 Dây d n đi n 2x0.75mm2 900 Dây d n đi n 2x1.5mm2 901 Dây d n đi n 2x10mm2 902 Dây d n đi n 2x16mm2 903 Dây d n đi n 2x1mm2 904 Dây d n đi n 2x2.5mm2 905 Dây d n đi n 2x25mm2 906 Dây d n đi n 2x4mm2 907 Dây d n đi n 2x6mm2 908 Dây d n đi n 2x8mm2 909 Dây d n đi n 3x0.5mm2 910 Dây d n đi n 3x0.75mm2 911 Dây d n đi n 3x1.0mm2 912 Dây d n đi n 3x1.75mm2 913 Dây d n đi n 3x2.5mm2 914 Dây d n đi n 3x2.75mm2 915 Dây d n đi n 3x2mm2 916 Dây d n đi n 3x3mm2 917 Dây d n đi n 4x0,5mm2 918 Dây d n đi n 4x0.75mm2 919 Dây d n đi n 4x1.0mm2 920 Dây d n đi n 4x1.5mm2 cái kg m3 m3 bộ kg m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 87.000 50.000 92.000 92.000 265.000 10.000 1.360 1.530 2.670 2.000 2.950 3.390 5.400 31.690 49.350 8.500 75.380 5.620 9.250 13.800 20.200 4.430 5.690 11.010 40.000 60.000 8.040 17.690 80.000 27.240 39.100 41.750 8.940 9.120 12.400 13.200 27.860 30.280 15.600 32.982 8.200 9.200 11.200 14.500
147
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ệ ệ ệ ệ ệ
ồ
ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố
ể ắ ng ki u ánh sáng h t
ồ ồ STT ẫ 921 Dây d n đi n 4x1.75mm2 ẫ 922 Dây d n đi n 4x2.0mm2 ẫ 923 Dây d n đi n 4x2.5mm2 ẫ 924 Dây d n đi n 4x3.0mm2 ẫ 925 Dây d n đi n 4x3.5mm2 926 Dây đay 927 Dây đi nệ 928 Dây đ ng D=8 929 Dây thép 1,2mm 930 Dây thép 1mm ộ 931 Dây thép bu c 1mm ộ 932 Dây thép bu c 3mm ẩ ố 933 Đèn ch ng m ổ ố 934 Đèn ch ng n 935 Đèn chùm >10 bóng 936 Đèn chùm 10 bóng 937 Đèn chùm 3 bóng 938 Đèn chùm 5 bóng 939 Đèn c còổ 940 Đèn đũa 941 Đèn ng 0,6m lo i 1 bóng 942 Đèn ng 0,6m lo i 2 bóng 943 Đèn ng 0,6m lo i 3 bóng 944 Đèn ng 1,2m lo i 1 bóng 945 Đèn ng 1,2m lo i 2 bóng 946 Đèn ng 1,2m lo i 3 bóng 947 Đèn ng 1,2m lo i 4 bóng 948 Đèn ng 1,5m lo i 1 bóng 949 Đèn ng 1,5m lo i 2 bóng 950 Đèn ng 1,5m lo i 3 bóng 951 Đèn ng 1,5m lo i 4 bóng ụ ầ 952 Đèn sát tr n có ch p ụ ườ 953 Đèn th ng có ch p 954 Đèn trang trí âm tr nầ 955 Đèn trang trí n iổ ườ 956 Đèn t 957 Đĩa c tắ 958 Đĩa mài 959 Đinh 7cm 960 Đinh ghim 961 Đinh tán nhôm 962 Đinh vít ồ ế 963 Đ ng h Ampe k ự ồ 964 Đ ng h đo áp l c m m m m m kg m kg kg kg kg kg bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ cái cái kg cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 15.900 16.500 19.200 23.000 28.000 12.000 5.710 164.120 18.000 18.000 18.000 18.000 400.000 300.000 3.500.000 2.500.000 1.200.000 1.650.000 20.000 75.000 68.182 122.727 150.000 86.364 145.455 150.000 300.000 134.442 240.075 259.281 326.502 280.000 120.000 40.000 125.000 120.000 15.000 15.000 16.000 1.000 500 900 145.455 280.000
148
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ng D100mm ng D150mm ng D200mm ng D20mm ng D25mm ng D300mm ng D32mm ng D400mm ng D40mm ng D500mm ng D50mm ng D600mm ng D60mm ng D75mm ng D89mm
ơ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ư ượ ế
ế
ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ạ ạ
ề
ấ
STT ồ 965 Đ ng h đo l u l ồ 966 Đ ng h đo l u l ồ 967 Đ ng h đo l u l ồ 968 Đ ng h đo l u l ồ 969 Đ ng h đo l u l ồ 970 Đ ng h đo l u l ồ 971 Đ ng h đo l u l ồ 972 Đ ng h đo l u l ồ 973 Đ ng h đo l u l ồ 974 Đ ng h đo l u l ồ 975 Đ ng h đo l u l ồ 976 Đ ng h đo l u l ồ 977 Đ ng h đo l u l ồ 978 Đ ng h đo l u l ồ 979 Đ ng h đo l u l ồ 980 Đ ng h oát k công t ồ ơ 981 Đ ng h r le ồ 982 Đ ng h Vol k ỉ 983 G ch ch 6,5x10,5x22 ẻ 984 G ch th 5x10x20 ỡ 985 Giá đ máy đi u hòa 986 Giá treo ầ 987 Gi y d u 988 Gioăng cao su D=75mm 989 Gioăng cao su D1000mm 990 Gioăng cao su D100mm 991 Gioăng cao su D1100mm 992 Gioăng cao su D110mm 993 Gioăng cao su D1200mm 994 Gioăng cao su D125mm 995 Gioăng cao su D1400mm 996 Gioăng cao su D1500mm 997 Gioăng cao su D150mm 998 Gioăng cao su D1600mm 999 Gioăng cao su D160mm 1000 Gioăng cao su D170mm 1001 Gioăng cao su D1800mm 1002 Gioăng cao su D180mm 1003 Gioăng cao su D2000mm 1004 Gioăng cao su D200mm 1005 Gioăng cao su D2200mm 1006 Gioăng cao su D2400mm 1007 Gioăng cao su D240mm 1008 Gioăng cao su D2500mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái viên viên cái cái m2 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 800.000 1.050.000 1.650.000 387.000 404.000 1.980.000 463.000 2.500.000 512.000 3.450.000 587.000 4.400.000 632.000 697.000 715.000 150.000 60.000 130.000 954 954 45.455 100.000 4.200 35.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
149
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ơ ụ ậ ệ Đ n vơ ị Đ n giá Danh m c v t li u
ả ả
ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ộ ầ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ
ụ
ụ
ụ ụ ụ ụ ụ ụ ụ ụ STT 1009 Gioăng cao su D250mm 1010 Gioăng cao su D300mm 1011 Gioăng cao su D350mm 1012 Gioăng cao su D400mm 1013 Gioăng cao su D500mm 1014 Gioăng cao su D50mm 1015 Gioăng cao su D600mm 1016 Gioăng cao su D60mm 1017 Gioăng cao su D700mm 1018 Gioăng cao su D800mm 1019 Gioăng cao su D80mm 1020 Gioăng cao su D900mm 1021 Gioăng cao su D90mm 1022 Gioăng cao su lá 10mm 1023 Gioăng cao su t mấ ỗ 1024 G bao nhóm IV laty 3*1 ỗ ố 1025 G ch ng ỗ ẹ 1026 G đà n p ỗ ộ 1027 G h p kê máy nhóm II ỗ 1028 G ván khuôn ỗ 1029 G ván nhóm IV ươ 1030 G ng soi ọ ứ 1031 H ng c u ho D=100mm ọ ứ 1032 H ng c u ho D=80mm ộ 1033 H p công t c, h p c u chì 100x100mm ộ 1034 H p công t c, h p c u chì 150x150mm ộ 1035 H p công t c, h p c u chì 150x200mm ộ 1036 H p công t c, h p c u chì 250x200mm ộ 1037 H p công t c, h p c u chì 300x300mm ộ 1038 H p công t c, h p c u chì 300x400mm ộ 1039 H p công t c, h p c u chì 400x400mm ộ 1040 H p công t c, h p c u chì 40x50mm ộ 1041 H p công t c, h p c u chì 40x60mm ộ 1042 H p công t c, h p c u chì 50x80mm ộ 1043 H p công t c, h p c u chì 60x60mm ộ 1044 H p công t c, h p c u chì 60x80mm ộ 1045 H p đèn 1 bóng không có ch p dài 0.6m ộ 1046 H p đèn 1 bóng không có ch p dài 1.2m ộ 1047 H p đèn 1 bóng không có ch p dài 1.5m không có ch p ộ 1048 H p đèn 2 bóng không có ch p dài 0.6m ộ 1049 H p đèn 2 bóng không có ch p dài 1.2m ộ 1050 H p đèn 2 bóng không có ch p dài 1.5m không có ch p ộ 1051 H p đèn 3 bóng không có ch p dài 0.6m ộ 1052 H p đèn 3 bóng không có ch p dài 1.2m cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái m2 m2 m3 m3 m3 m3 m3 m3 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ (đ ng)ồ 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000 25.000 50.000 30.000 50.000 50.000 35.000 50.000 35.000 82.000 82.000 2.400.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 2.400.000 2.400.000 250.000 1.500.000 1.200.000 31.500 33.334 34.895 40.781 46.101 48.938 58.158 2.908 3.546 5.958 7.802 10.639 59.091 81.818 190.000 60.000 120.000 250.000 95.000 150.000
150
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ơ ụ ậ ệ Đ n vơ ị Đ n giá
ụ
ụ Danh m c v t li u ụ ụ ụ
ấ
ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ ướ c <=100x100mm c <=150x150mm c <=150x200mm c <=200x200mm c <=250x200mm c <=300x300mm c <=300x400mm c <=400x400mm c <=40x50mm c <=40x60mm c <=50x80mm c <=60x60mm c <=60x80mm
ệ ậ ố t
ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự STT ộ 1053 H p đèn 3 bóng không có ch p dài 1.5m không có ch p ộ 1054 H p đèn 4 bóng không có ch p dài 1.2m ộ 1055 H p đèn 4 bóng không có ch p dài 1.5m không có ch p ộ ự 1056 H p đ ng ộ ự ệ 1057 H p đ ng gi y v sinh ộ ự 1058 H p đ ng xà bông ộ 1059 H p kích th ộ 1060 H p kích th ộ 1061 H p kích th ộ 1062 H p kích th ộ 1063 H p kích th ộ 1064 H p kích th ộ 1065 H p kích th ộ 1066 H p kích th ộ 1067 H p kích th ộ 1068 H p kích th ộ 1069 H p kích th ộ 1070 H p kích th ộ 1071 H p kích th ộ ố ế 1072 H p s (n u có) ệ 1073 K kính 1074 Keo dán 1075 Khung gỗ 1076 Kim thu sét dài 0,5 m 1077 Kim thu sét dài 1 m 1078 Kim thu sét dài 1,5 m 1079 Kim thu sét dài 2 m ệ 1080 Linh ki n báo cháy ệ 1081 Linh ki n ch ng đi n gi ưỡ ư i c a 1082 L ướ i thép 16x16 1083 L ướ 1084 L i thép d=10x10 1085 Màng keo dán ngố 1086 Măng sông nh a D=100mm 1087 Măng sông nh a D=110mm 1088 Măng sông nh a D=125mm 1089 Măng sông nh a D=150mm 1090 Măng sông nh a D=15mm 1091 Măng sông nh a D=160mm 1092 Măng sông nh a D=180mm 1093 Măng sông nh a D=200mm 1094 Măng sông nh a D=20mm 1095 Măng sông nh a D=210mm 1096 Măng sông nh a D=250mm bộ bộ bộ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái kg cái cái cái cái cái cái cái cái m2 m2 m2 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 365.000 300.000 415.000 100.000 18.182 20.000 4.000 5.000 6.000 8.000 9.000 12.000 14.000 18.000 2.000 2.500 4.000 3.500 4.000 50.000 60.000 116.000 30.000 39.728 58.547 73.186 87.814 780.000 970.000 5.000 55.000 58.000 45.000 13.091 14.182 18.000 22.909 2.290 25.000 28.000 31.636 1.527 33.000 52.364
151
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ ẽ
ườ ườ ườ ế ế ế ộ ộ ộ ệ ng đ dòng đi n <=100/5A ệ ng đ dòng đi n <=200/5A ệ ng đ dòng đi n <=50/5A
STT ự 1097 Măng sông nh a D=25mm ự 1098 Măng sông nh a D=32mm ự 1099 Măng sông nh a D=40mm ự 1100 Măng sông nh a D=50mm ự 1101 Măng sông nh a D=60mm ự 1102 Măng sông nh a D=67mm ự 1103 Măng sông nh a D=76mm ự 1104 Măng sông nh a D=80mm ự 1105 Măng sông nh a D=89mm ự 1106 Măng sông nh a nhôm D=12mm ự 1107 Măng sông nh a nhôm D=16mm ự 1108 Măng sông nh a nhôm D=20mm ự 1109 Măng sông nh a nhôm D=26mm ự 1110 Măng sông nh a nhôm D=32mm 1111 Măng sông thép tráng k m D=100mm 1112 Măng sông thép tráng k m D=110mm 1113 Măng sông thép tráng k m D=150mm 1114 Măng sông thép tráng k m D=15mm 1115 Măng sông thép tráng k m D=200mm 1116 Măng sông thép tráng k m D=20mm 1117 Măng sông thép tráng k m D=250mm 1118 Măng sông thép tráng k m D=25mm 1119 Măng sông thép tráng k m D=30mm 1120 Măng sông thép tráng k m D=32mm 1121 Măng sông thép tráng k m D=40mm 1122 Măng sông thép tráng k m D=42mm 1123 Măng sông thép tráng k m D=50mm 1124 Măng sông thép tráng k m D=67mm 1125 Măng sông thép tráng k m D=76mm 1126 Măng sông thép tráng k m D=89mm 1127 Matit 1128 Máy bi n dòng c 1129 Máy bi n dòng c 1130 Máy bi n dòng c ơ ỡ 1131 M bôi tr n ỡ ố 1132 M thoa ng ề ố ố 1133 M i n i m m D<=50mm ề ố ố 1134 M i n i m m D=100mm ề ố ố 1135 M i n i m m D=1100mm ề ố ố 1136 M i n i m m D=1200mm ề ố ố 1137 M i n i m m D=1250mm ề ố ố 1138 M i n i m m D=1300mm ề ố ố 1139 M i n i m m D=1350mm ề ố ố 1140 M i n i m m D=1400mm cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái kg cái cái cái kg kg cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 2.182 2.618 3.273 5.455 6.500 7.636 9.818 10.000 12.000 13.091 16.364 19.636 22.909 27.273 100.364 130.101 150.000 4.269 200.000 5.455 250.000 7.636 12.000 12.000 15.273 15.273 21.818 45.818 61.091 76.364 5.382 123.000 123.000 123.000 15.000 15.000 35.000 75.000 825.000 900.000 937.500 975.000 1.012.500 1.050.000
152
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ng
STT ố ố ề 1141 M i n i m m D=1500mm ố ố ề 1142 M i n i m m D=150mm ố ố ề 1143 M i n i m m D=1600mm ố ố ề 1144 M i n i m m D=1700mm ố ố ề 1145 M i n i m m D=1800mm ố ố ề 1146 M i n i m m D=1900mm ố ố ề 1147 M i n i m m D=2000mm ố ố ề 1148 M i n i m m D=200mm ố ố ề 1149 M i n i m m D=250mm ố ố ề 1150 M i n i m m D=300mm ố ố ề 1151 M i n i m m D=350mm ố ố ề 1152 M i n i m m D=400mm ố ố ề 1153 M i n i m m D=500mm ố ố ề 1154 M i n i m m D=600mm ố ố ề 1155 M i n i m m D=700mm ố ố ề 1156 M i n i m m D=75mm ố ố ề 1157 M i n i m m D=800mm ố ố ề 1158 M i n i m m D=900mm ắ ố ộ 1159 N p c ng h p 1200x1400mm ắ ố ộ 1160 N p c ng h p 1200x1600mm ắ ố ộ 1161 N p c ng h p 1200x1800mm ắ ố ộ 1162 N p c ng h p 1200x2000mm ắ ố ộ 1163 N p c ng h p 1400x1500mm ắ ố ộ 1164 N p c ng h p 1400x1800mm ắ ố ộ 1165 N p c ng h p 1400x2000mm ắ ố ộ 1166 N p c ng h p 1400x2200mm ắ ố ộ 1167 N p c ng h p 2200x1500mm ắ ố ộ 1168 N p c ng h p 2200x1800mm ắ ố ộ 1169 N p c ng h p 2500x1500mm ắ ố ộ 1170 N p c ng h p 2500x2000mm ắ ố ộ 1171 N p c ng h p 2500x2500mm ắ ố ộ 1172 N p c ng h p 3000x3000mm ắ ố ộ 1173 N p c ng h p 400x1000mm ắ ố ộ 1174 N p c ng h p 400x600mm ắ ố ộ 1175 N p c ng h p 400x800mm ắ ố ộ 1176 N p c ng h p 600x600mm ắ ố ộ 1177 N p c ng h p 600x800mm ắ ố ộ 1178 N p c ng h p 800x1000mm ộ ắ ố 1179 N p c ng h p 800x1400mm ộ ắ ố 1180 N p c ng h p 800x800mm 1181 Nhôm lá b=0,8 ự 1182 Nh a dán ự ườ 1183 Nh a đ 1184 N cướ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái m2 kg kg lít (đ ng)ồ 1.125.000 112.500 1.200.000 1.275.000 1.350.000 1.425.000 1.500.000 150.000 187.500 225.000 262.500 300.000 375.000 450.000 525.000 56.250 600.000 675.000 260.000 316.915 348.606 380.298 335.929 380.298 411.989 443.680 394.985 469.034 475.372 494.387 507.063 538.755 190.149 126.766 158.457 158.457 190.149 209.164 240.855 202.825 22.000 86.000 15.000 6
153
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự
STT 1185 N cướ ị 1186 Nút b t nh a D=100mm ị 1187 Nút b t nh a D=110mm ị 1188 Nút b t nh a D=110mm ị 1189 Nút b t nh a D=150mm ị 1190 Nút b t nh a D=15mm ị 1191 Nút b t nh a D=200mm ị 1192 Nút b t nh a D=20mm ị 1193 Nút b t nh a D=250mm ị 1194 Nút b t nh a D=25mm ị 1195 Nút b t nh a D=30mm ị 1196 Nút b t nh a D=32mm ị 1197 Nút b t nh a D=40mm ị 1198 Nút b t nh a D=50mm ị 1199 Nút b t nh a D=67mm ị 1200 Nút b t nh a D=76mm ị 1201 Nút b t nh a D=89mm c mổ ắ 1202 ổ ắ 1203 ổ ắ 1204 ổ ắ 1205 ổ ắ 1206 ố 1207 ố 1208 ố 1209 ố 1210 ố 1211 ố 1212 ố 1213 ố 1214 ố 1215 ố 1216 ố 1217 ố 1218 ố 1219 ố 1220 ố 1221 ố 1222 ố 1223 ố 1224 ố 1225 ố 1226 ố 1227 ố 1228 c m ba Sino ố c m b n Sino c m đôi Sino ơ c m đ n Sino ng bê tông D=1000mm ng bê tông D=100mm ng bê tông D=1100mm ng bê tông D=1200mm ng bê tông D=1400mm ng bê tông D=150mm ng bê tông D=1600mm ng bê tông D=200mm ng bê tông D=250mm ng bê tông D=300mm ng bê tông D=350mm ng bê tông D=400mm ng bê tông D=500mm ng bê tông D=600mm ng bê tông D=700mm ng bê tông D=800mm ng bê tông D=900mm ng bê tông ly tâm D=1000, L=6m ng bê tông ly tâm D=1000mm ng bê tông ly tâm D=1100, L=6m ng bê tông ly tâm D=1100mm ng bê tông ly tâm D=1200, L=6m m3 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 6.000 27.300 31.914 31.914 40.000 1.000 54.000 1.000 68.000 1.300 2.300 2.300 3.900 5.000 8.100 14.400 16.800 18.182 41.673 58.820 40.000 25.000 845.715 73.920 1.139.625 1.485.000 1.684.125 109.560 1.836.000 146.400 158.400 191.400 223.200 267.143 295.875 358.572 469.013 575.715 730.125 845.715 845.715 1.139.625 1.139.625 1.485.000
154
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ự
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố STT 1229 1230 1231 1232 1233 1234 1235 1236 1237 1238 1239 1240 1241 1242 1243 1244 1245 1246 1247 1248 1249 1250 1251 1252 1253 1254 1255 1256 1257 1258 1259 1260 1261 1262 1263 1264 1265 1266 1267 1268 1269 1270 1271 1272 ng bê tông ly tâm D=1200mm ng bê tông ly tâm D=1400, L=6m ng bê tông ly tâm D=1400mm ng bê tông ly tâm D=1600, L=6m ng bê tông ly tâm D=1600mm ng bê tông ly tâm D=1800, L=6m ng bê tông ly tâm D=1800mm ng bê tông ly tâm D=2000, L=6m ng bê tông ly tâm D=2000mm ng bê tông ly tâm D=300mm ng bê tông ly tâm D=400, L=6m ng bê tông ly tâm D=400mm ng bê tông ly tâm D=500, L=6m ng bê tông ly tâm D=500mm ng bê tông ly tâm D=600, L=6m ng bê tông ly tâm D=600mm ng bê tông ly tâm D=700, L=6m ng bê tông ly tâm D=700mm ng bê tông ly tâm D=800, L=6m ng bê tông ly tâm D=800mm ng bê tông ly tâm D=900, L=6m ng bê tông ly tâm D=900mm ệ ố t x p ng cách nhi ệ ố t x p d=12,7 ng cách nhi ệ ố t x p d=15,9 ng cách nhi ệ ố t x p d=19,1 ng cách nhi ệ ố t x p d=22,2 ng cách nhi ệ ố t x p d=25,4 ng cách nhi ệ ố t x p d=28,6 ng cách nhi ệ ố t x p d=31,8 ng cách nhi ệ ố t x p d=34,9 ng cách nhi ệ ố t x p d=38,1 ng cách nhi ệ ố t x p d=41,3 ng cách nhi ệ ố t x p d=54 ng cách nhi ệ ố t x p d=6,4 ng cách nhi ệ ố t x p d=66,7 ng cách nhi ệ ố ng cách nhi t x p d=9,5 ị ẫ ng cao su d n khí ch u áp l c: D60 ng ch ng D=377mm ng ch ng D=426mm ng ch ng D=477mm ng ch ng D=529mm ng ch ng D=630mm ng ch ng D=720mm m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 1.485.000 1.684.125 1.684.125 1.836.000 1.836.000 1.836.000 1.836.000 3.062.813 3.062.813 191.400 267.143 267.143 295.875 295.875 358.572 358.572 469.013 469.013 575.715 575.715 730.125 730.125 9.000 9.000 11.250 14.250 15.750 18.000 21.000 24.000 27.000 30.000 33.000 42.000 5.250 48.000 6.750 14.182 514.909 582.545 652.364 897.091 861.818 985.091
155
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ ồ
ố ố Ố Ố Ố Ố ố Ố Ố Ố Ố ố ố Ố Ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ STT 1273 1274 1275 1276 1277 1278 1279 1280 1281 1282 1283 1284 1285 1286 1287 1288 1289 1290 1291 1292 1293 1294 1295 1296 1297 1298 1299 1300 1301 1302 1303 1304 1305 1306 1307 1308 1309 1310 1311 1312 1313 1314 1315 1316 ng đ ng D=12,7mm ng đ ng D=15,9mm ng đ ng d=159 dày 34,9mm ng đ ng d=159 dày 38,1mm ng đ ng d=159 dày 5mm ng đ ng d=159 dày 6,3mm ng đ ng D=19,1mm ng đ ng d=219 dày 41,3mm ng đ ng d=219 dày 54mm ng đ ng d=219 dày 7mm ng đ ng d=219 dày 9mm ng đ ng D=22,2mm ng đ ng D=25,4mm ng đ ng d=273 dày 66,7mm ng đ ng d=273 dày 7mm ng đ ng D=28,6mm ng đ ng D=31,8mm ng đ ng D=34,9mm ng đ ng D=38,1mm ng đ ng D=41,3mm ng đ ng D=54mm ng đ ng D=6,4mm ng đ ng D=66,7mm ng đ ng D=9,5mm ng gang m t bích D=1000mm ng gang m t bích D=100mm ng gang m t bích D=1100mm ng gang m t bích D=1200mm ng gang m t bích D=1400mm ng gang m t bích D=1500mm ng gang m t bích D=150mm ng gang m t bích D=1600mm ng gang m t bích D=1800mm ng gang m t bích D=2000mm ng gang m t bích D=200mm ng gang m t bích D=2200mm ng gang m t bích D=2400mm ng gang m t bích D=2500mm ng gang m t bích D=250mm ng gang m t bích D=300mm ng gang m t bích D=350mm ng gang m t bích D=400mm ng gang m t bích D=500mm ng gang m t bích D=50mm m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 9.000 11.250 605.000 725.000 115.000 135.000 14.250 1.200.000 1.500.000 255.000 274.000 15.750 18.000 2.576.000 276.000 20.250 21.000 24.000 27.000 30.000 37.500 4.800 48.000 6.900 3.500.000 513.000 3.500.000 3.500.000 3.500.000 3.500.000 550.700 3.500.000 3.500.000 3.500.000 730.900 3.500.000 3.500.000 3.500.000 1.062.000 1.250.000 1.460.000 1.784.000 2.631.000 255.000
156
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố STT 1317 1318 1319 1320 1321 1322 1323 1324 1325 1326 1327 1328 1329 1330 1331 1332 1333 1334 1335 1336 1337 1338 1339 1340 1341 1342 1343 1344 1345 1346 1347 1348 1349 1350 1351 1352 1353 1354 1355 1356 1357 1358 1359 1360 ặ ng gang m t bích D=600mm ặ ng gang m t bích D=700mm ặ ng gang m t bích D=75mm ặ ng gang m t bích D=800mm ặ ng gang m t bích D=900mm ệ ng gang mi ng bát D=1000mm ệ ng gang mi ng bát D=100mm ệ ng gang mi ng bát D=1100mm ệ ng gang mi ng bát D=1200mm ệ ng gang mi ng bát D=1400mm ệ ng gang mi ng bát D=1500mm ệ ng gang mi ng bát D=150mm ệ ng gang mi ng bát D=1600mm ệ ng gang mi ng bát D=1800mm ệ ng gang mi ng bát D=2000mm ệ ng gang mi ng bát D=200mm ệ ng gang mi ng bát D=2200mm ệ ng gang mi ng bát D=2400mm ệ ng gang mi ng bát D=2500mm ệ ng gang mi ng bát D=250mm ệ ng gang mi ng bát D=300mm ệ ng gang mi ng bát D=350mm ệ ng gang mi ng bát D=400mm ệ ng gang mi ng bát D=500mm ệ ng gang mi ng bát D=50mm ệ ng gang mi ng bát D=600mm ệ ng gang mi ng bát D=700mm ệ ng gang mi ng bát D=75mm ệ ng gang mi ng bát D=800mm ệ ng gang mi ng bát D=900mm ng gió: D50 ế ế ấ ng k t c u gi ng D=108mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=127mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=146mm ế ế ấ ng k t c u gi ng D=168mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=194mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=219mm ế ế ấ ng k t c u gi ng D=273mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=325mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=350mm ế ế ấ ng k t c u gi ng D=377mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=426mm ế ấ ế ng k t c u gi ng D=450mm ế ế ấ ng k t c u gi ng D=477mm m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 3.350.000 3.500.000 375.000 3.500.000 3.500.000 3.000.000 451.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 480.620 3.000.000 3.000.000 3.000.000 532.176 3.000.000 3.000.000 3.000.000 780.365 895.322 1.150.600 1.580.000 1.879.300 220.000 2.546.320 3.000.000 330.000 3.000.000 3.000.000 11.686 154.000 240.000 298.000 335.000 405.000 505.000 710.000 820.500 1.240.000 1.350.000 1.476.000 1.555.000 1.650.000
157
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ế ấ ế ấ ế ấ ế ấ ế ấ ể ể
ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ẫ ạ ả ạ ả ạ ả ạ ả ạ ả ạ ả
ề
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự STT 1361 1362 1363 1364 1365 1366 1367 1368 1369 1370 1371 1372 1373 1374 1375 1376 1377 1378 1379 1380 1381 1382 1383 1384 1385 1386 1387 1388 1389 1390 1391 1392 1393 1394 1395 1396 1397 1398 1399 1400 1401 1402 1403 1404 ế ng k t c u gi ng D=529mm ế ng k t c u gi ng D=630mm ế ng k t c u gi ng D=720mm ế ng k t c u gi ng D=820mm ế ng k t c u gi ng D=89mm ng ki m tra D=100mm ng ki m tra D=50mm ộ ng kim lo i b o h dây d n D<=26mm ộ ng kim lo i b o h dây d n D<=35mm ộ ng kim lo i b o h dây d n D<=40mm ộ ng kim lo i b o h dây d n D<=50mm ộ ng kim lo i b o h dây d n D<=66mm ộ ng kim lo i b o h dây d n D<=80mm ồ ng l ng d=219x7 ồ ng l ng d=273x8 ồ ng l ng d=325x8 ồ ng l ng d=426x10 ng m m ạ ng múc lo i 409 kg/cái ạ ng múc lo i 522 kg/cái ạ ng múc lo i 635 kg/cái ạ ng múc lo i 692 kg/cái ạ ng múc lo i 735 kg/cái ạ ng múc lo i 793 kg/cái ạ ng múc lo i 824 kg/cái ướ ng nâng n c: D200 ng nh a D<=15mm ng nh a D<=27mm ng nh a D<=34mm ng nh a D<=48mm ng nh a D<=76mm ng nh a D<=90mm ng nh a D=100mm ng nh a D=110mm ng nh a D=125mm ng nh a D=150mm ng nh a D=15mm ng nh a D=200mm ng nh a D=20mm ng nh a D=250mm ng nh a D=25mm ng nh a D=300mm ng nh a D=32mm ng nh a D=40mm m m m m m bộ bộ m m m m m m m m m m m cái cái cái cái cái cái cái m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 1.740.000 1.865.000 2.347.000 2.950.000 110.000 9.000 5.000 10.156 20.687 24.500 31.500 55.890 57.000 603.900 862.950 1.031.250 1.699.500 3.000 1.430.000 1.855.000 2.160.000 2.245.000 2.465.000 2.587.000 2.790.000 480.000 4.000 5.151 6.667 11.576 21.030 25.152 49.818 52.000 55.000 88.000 4.500 165.000 5.273 223.091 6.545 150.000 7.545 12.636
158
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ STT 1405 1406 1407 1408 1409 1410 1411 1412 1413 1414 1415 1416 1417 1418 1419 1420 1421 1422 1423 1424 1425 1426 1427 1428 1429 1430 1431 1432 1433 1434 1435 1436 1437 1438 1439 1440 1441 1442 1443 1444 1445 1446 1447 1448 ng nh a D=50mm ng nh a D=60mm ng nh a D=67mm ng nh a D=75mm ng nh a D=76mm ng nh a D=80mm ng nh a D=89mm ng nh a dài <=150mm ng nh a dài <=250mm ng nh a dài <=350mm ắ ng nh a gân xo n D=1000mm ắ ng nh a gân xo n D=100mm ắ ng nh a gân xo n D=150mm ắ ng nh a gân xo n D=200mm ắ ng nh a gân xo n D=250mm ắ ng nh a gân xo n D=300mm ắ ng nh a gân xo n D=350mm ắ ng nh a gân xo n D=400mm ắ ng nh a gân xo n D=500mm ắ ng nh a gân xo n D=600mm ắ ng nh a gân xo n D=700mm ắ ng nh a gân xo n D=800mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=1000mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=100mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=150mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=200mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=250mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=300mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=350mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=400mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=500mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=600mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=700mm ớ ắ ng nh a gân xo n HDPE 2 l p D=800mm ng nh a mi ng bát D=100mm ng nh a mi ng bát D=125mm ng nh a mi ng bát D=150mm ng nh a mi ng bát D=200mm ng nh a mi ng bát D=20mm ng nh a mi ng bát D=250mm ng nh a mi ng bát D=25mm ng nh a mi ng bát D=300mm ng nh a mi ng bát D=32mm ng nh a mi ng bát D=40mm m m m m m m m cái cái cái m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 14.818 19.273 27.000 27.000 27.000 27.000 27.000 3.600 4.000 5.500 6.488.537 270.422 568.373 893.572 1.365.405 2.176.109 2.762.366 3.514.360 4.134.541 4.725.190 5.292.213 5.839.683 7.786.244 324.506 682.047 488.091 1.638.487 2.611.331 3.314.840 4.217.232 4.961.449 5.670.228 6.350.655 7.007.620 49.818 55.000 88.000 165.000 5.273 223.091 6.545 421.545 8.545 12.636
159
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố STT 1449 1450 1451 1452 1453 1454 1455 1456 1457 1458 1459 1460 1461 1462 1463 1464 1465 1466 1467 1468 1469 1470 1471 1472 1473 1474 1475 1476 1477 1478 1479 1480 1481 1482 1483 1484 1485 1486 1487 1488 1489 1490 1491 1492 ự ệ ng nh a mi ng bát D=50mm ự ệ ng nh a mi ng bát D=60mm ự ệ ng nh a mi ng bát D=89mm ự ng nh a nhôm D=12mm ự ng nh a nhôm D=16mm ự ng nh a nhôm D=20mm ự ng nh a nhôm D=26mm ự ng nh a nhôm D=32mm ự ng nh a PVC D=100mm ự ng nh a PVC D=150mm ự ng nh a PVC D=200mm ự ng nh a PVC D=250mm ự ng nh a PVC D=300mm ự ng nh a PVC D100mm, L=6m ự ng nh a PVC D125mm, L=6m ự ng nh a PVC D150mm, L=6m ự ng nh a PVC D200mm, L=6m ự ng nh a PVC D20mm, L=6m ự ng nh a PVC D250mm, L=6m ự ng nh a PVC D25mm, L=6m ự ng nh a PVC D32mm, L=6m ự ng nh a PVC D40mm, L=6m ự ng nh a PVC D50mm, L=6m ự ng nh a PVC D60mm, L=6m ự ng nh a PVC D75mm, L=6m ự ng nh a PVC D80mm, L=6m ố ng n i ố ng n i D1000mm ố ng n i D100mm ố ng n i D150mm ố ng n i D200mm ố ng n i D250mm ố ng n i D300mm ố ng n i D350mm ố ng n i D400mm ố ng n i D500mm ố ng n i D600mm ố ng n i D700mm ố ng n i D800mm ng sành D=100mm ng sành D=150mm ng sành D=200mm ng sành D=50mm ng sành D=75mm m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái m3 m3 m3 m3 m3 (đ ng)ồ 14.818 19.273 33.000 10.200 11.400 12.700 17.400 23.800 49.818 88.000 165.000 223.091 275.000 49.818 55.000 88.000 165.000 5.273 223.091 6.545 8.545 12.636 14.818 19.273 27.000 27.000 38.400 280.000 16.800 30.800 44.800 58.800 70.000 88.000 98.000 112.000 126.000 168.000 189.000 12.750 15.000 18.000 7.500 10.500
160
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ẽ
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố STT 1493 1494 1495 1496 1497 1498 1499 1500 1501 1502 1503 1504 1505 1506 1507 1508 1509 1510 1511 1512 1513 1514 1515 1516 1517 1518 1519 1520 1521 1522 1523 1524 1525 1526 1527 1528 1529 1530 1531 1532 1533 1534 1535 1536 ắ ng s t tráng k m ứ ng s dài <=150mm ứ ng s dài <=250mm ứ ng s dài <=350mm ứ ạ ế ứ ạ ng s h th , s các lo i ứ ạ ế ứ ng s h th , s tai mèo ng thép D<=57mm ng thép D=1000mm ng thép D=100mm ng thép D=1083,5mm ng thép D=1084,0mm ng thép D=1088,0mm ng thép D=1200mm ng thép D=125mm ng thép D=1300mm ng thép D=1400mm ng thép D=1500mm ng thép D=150mm ng thép D=15912mm ng thép D=1595,0mm ng thép D=1596,3mm ng thép D=1598,0mm ng thép D=15mm ng thép D=1600mm ng thép D=1800mm ng thép D=2000mm ng thép D=200mm ng thép D=20mm ng thép D=21912mm ng thép D=2197,0mm ng thép D=2199,0mm ng thép D=2200mm ng thép D=2500mm ng thép D=250mm ng thép D=25mm ng thép D=27312mm ng thép D=2737,0mm ng thép D=300mm ng thép D=32mm ng thép D=350mm ng thép D=400mm ng thép D=40mm ng thép D=500mm ng thép D=50mm m cái cái cái cái cái m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 18.602 8.663 10.108 14.435 2.500 2.500 66.000 8.671.929 381.000 392.652 448.746 897.491 10.277.842 446.196 11.134.329 11.990.816 12.847.303 1.023.071 1.802.335 1.227.685 1.546.883 1.570.610 9.900 13.703.789 15.416.763 16.257.658 1.815.335 13.200 2.144.572 1.964.296 1.985.300 17.129.737 17.519.049 2.244.600 16.500 3.356.372 2.019.356 3.467.345 19.800 3.646.324 4.638.955 21.120 5.457.594 26.400
161
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố STT 1537 1538 1539 1540 1541 1542 1543 1544 1545 1546 1547 1548 1549 1550 1551 1552 1553 1554 1555 1556 1557 1558 1559 1560 1561 1562 1563 1564 1565 1566 1567 1568 1569 1570 1571 1572 1573 1574 1575 1576 1577 1578 1579 1580 ng thép D=600mm ng thép D=60mm ng thép D=6789mm ng thép D=700mm ng thép D=75mm ng thép D=800mm ng thép D=80mm ng thép D=900mm ng thép ĐK 219x7mm ng thép ĐK 273x8mm ng thép ĐK 325x8mm ng thép ĐK 426x10mm ỉ ng thép không r D=1000mm ỉ ng thép không r D=100mm ỉ ng thép không r D=1200mm ỉ ng thép không r D=125mm ỉ ng thép không r D=1300mm ỉ ng thép không r D=1400mm ỉ ng thép không r D=1500mm ỉ ng thép không r D=150mm ỉ ng thép không r D=15mm ỉ ng thép không r D=200mm ỉ ng thép không r D=20mm ỉ ng thép không r D=250mm ỉ ng thép không r D=25mm ỉ ng thép không r D=300mm ỉ ng thép không r D=32mm ỉ ng thép không r D=350mm ỉ ng thép không r D=400mm ỉ ng thép không r D=40mm ỉ ng thép không r D=500mm ỉ ng thép không r D=50mm ỉ ng thép không r D=600mm ỉ ng thép không r D=60mm ỉ ng thép không r D=700mm ỉ ng thép không r D=75mm ỉ ng thép không r D=800mm ỉ ng thép không r D=80mm ỉ ng thép không r D=900mm ẽ ng thép tráng k m D<=25mm ẽ ng thép tráng k m D=1000mm ẽ ng thép tráng k m D=100mm ẽ ng thép tráng k m D=110mm ẽ ng thép tráng k m D=125mm m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m (đ ng)ồ 6.237.251 33.000 356.957 6.985.721 49.500 7.708.382 52.800 8.564.686 1.570.610 1.060.518 1.262.522 2.068.593 5.070.000 455.213 5.070.000 540.356 5.070.000 5.070.000 5.070.000 770.486 24.955 1.010.532 42.046 1.548.655 52.185 1.800.544 86.203 1.982.477 3.020.848 109.234 3.599.500 138.593 5.064.122 204.644 5.070.000 262.433 5.070.000 342.222 5.070.000 43.939 9.343.493 213.030 384.020 486.759
162
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ố ẽ ng thép tráng k m D=150mm ẽ ng thép tráng k m D=150mm ẽ ng thép tráng k m D=15mm ẽ ng thép tráng k m D=200mm ẽ ng thép tráng k m D=20mm ẽ ng thép tráng k m D=250mm ẽ ng thép tráng k m D=25mm ẽ ng thép tráng k m D=300mm ẽ ng thép tráng k m D=32mm ẽ ng thép tráng k m D=350mm ẽ ng thép tráng k m D=400mm ẽ ng thép tráng k m D=40mm ẽ ng thép tráng k m D=500mm ẽ ng thép tráng k m D=50mm ẽ ng thép tráng k m D=600mm ẽ ng thép tráng k m D=65mm ẽ ng thép tráng k m D=67mm ẽ ng thép tráng k m D=700mm ẽ ng thép tráng k m D=75mm ẽ ng thép tráng k m D=76mm ẽ ng thép tráng k m D=800mm ẽ ng thép tráng k m D=89mm ng xi măng D=100mm ng xi măng D=150mm ng xi măng D=200mm
ngườ
ng
ầ ầ ầ
STT 1581 1582 1583 1584 1585 1586 1587 1588 1589 1590 1591 1592 1593 1594 1595 1596 1597 1598 1599 1600 1601 1602 1603 1604 1605 1606 Ôxy ễ 1607 Ph u thu D=100mm ễ 1608 Ph u thu D=50mm ẻ ụ 1609 Ph gia d o 1610 Puli <=30x30 tr nầ 1611 Puli <=30x30 t 1612 Puli >=35x35 tr nầ ngườ 1613 Puli >=35x35 t ầ ứ ẹ 1614 Puli s k p tr n ứ ẹ ườ 1615 Puli s k p t ấ ạ 1616 Qu t ly tâm công su t 0.2<=2.5 kW ấ ạ 1617 Qu t ly tâm công su t 10 <= 22kW ấ ạ 1618 Qu t ly tâm công su t 2.6 <=5.0 kW ạ ấ 1619 Qu t ly tâm công su t 5.1 <= 10kW ạ ố 1620 Qu t p tr n 150x150 ạ ố 1621 Qu t p tr n 250x250 ạ ố 1622 Qu t p tr n 300x300 ạ 1623 Qu t thông gió 150x150 ạ 1624 Qu t thông gió 250x250 m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m chai cái cái kg cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 818.457 818.457 19.500 1.286.743 31.970 1.966.184 43.939 3.133.597 55.303 3.977.808 5.060.678 68.788 5.953.739 90.152 5.670.228 127.424 129.300 7.620.786 149.380 141.000 8.409.143 175.500 16.500 24.000 31.500 72.000 96.000 50.000 19.152 126.000 126.000 130.000 130.000 126.000 126.000 2.000.000 8.000.000 4.500.000 6.000.000 95.000 95.000 225.000 95.000 225.000
163
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ơ ụ ậ ệ Đ n vơ ị Đ n giá Danh m c v t li u
ấ ấ ấ ấ
ườ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ầ ạ ng
ộ
ng c nóng ụ ể c nóng ki u liên t c
ng sen ươ ng sen
ề ề ề STT 1625 Qu t thông gió 300x300 1626 Qu t thông gió 350x350 1627 Qu t thông gió có công su t 0.2 <= 1.5 kW 1628 Qu t thông gió có công su t 1.6 <= 3.0 kW 1629 Qu t thông gió có công su t 3.1 <= 4.5 kW 1630 Qu t thông gió có công su t 4.6 <= 7.5kW 1631 Qu t tr n 1632 Qu t treo t 1633 Que hàn 1634 Que hàn d=4 1635 Que hàn đ ngồ 1636 Que hàn không rỉ ắ ẹ 1637 S t d t 25x4 ắ 1638 S t tròn 1639 Sét b t Bentonít 1640 Sét chèn ỏ 1641 S i chèn ơ ướ 1642 S n 3 n c ơ 1643 S n bóng ạ ơ 1644 S n các lo i ỉ ố ơ 1645 S n ch ng r ơ 1646 S n màu 1647 Thép 1648 Thép góc 1649 Thép góc L 1650 Thép nhíp 1651 Thép tròn ế 1652 Thi c hàn ư ượ 1653 Thùng đo l u l ướ 1654 Thùng đun n ướ 1655 Thùng đun n ố 1656 Thu c hàn ố ạ 1657 Thu c t o khói ề ắ ươ 1658 Thuy n t m có h ề ắ 1659 Thuy n t m không h 1660 Tôn dày 3mm 1661 Tôn đen 1662 Tôn tráng k mẽ ả ụ ứ 1663 Tr c u ho D=100mm ụ ứ ả 1664 Tr c u ho D=150mm ỷ ả 1665 V i thu tinh 1666 Van 1 chi u D<=25 mm 1667 Van 1 chi u D=1000mm 1668 Van 1 chi u D=100mm cái cái cái cái cái cái cái cái kg kg kg kg kg kg kg m3 m3 kg kg cái kg kg kg m kg kg kg kg cái bộ bộ kg kg bộ bộ kg kg m2 cái cái m2 cái cái cái (đ ng)ồ 225.000 225.000 126.000 378.000 819.000 1.008.000 495.000 272.727 13000 18.600 105.000 83.636 16.500 16.500 1.700 92.000 231.818 38.500 38.500 38.500 38.500 38.500 16.500 16.500 16.500 16.500 16.500 37.273 150.000 1.150.000 1.227.273 27.273 18.182 3.750.000 2.727.273 16.500 16.500 70.000 3.900.000 7.500.000 22.727 103.880 4.547.400 960.784
164
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề ề
STT 1669 Van 1 chi u D=1100mm 1670 Van 1 chi u D=110mm 1671 Van 1 chi u D=1200mm 1672 Van 1 chi u D=125mm 1673 Van 1 chi u D=1300mm 1674 Van 1 chi u D=1400mm 1675 Van 1 chi u D=15 1676 Van 1 chi u D=1500mm 1677 Van 1 chi u D=150mm 1678 Van 1 chi u D=1600mm 1679 Van 1 chi u D=1800mm 1680 Van 1 chi u D=2000mm 1681 Van 1 chi u D=200mm 1682 Van 1 chi u D=20mm 1683 Van 1 chi u D=2200mm 1684 Van 1 chi u D=2400mm 1685 Van 1 chi u D=2500mm 1686 Van 1 chi u D=250mm 1687 Van 1 chi u D=25mm 1688 Van 1 chi u D=300mm 1689 Van 1 chi u D=32mm 1690 Van 1 chi u D=350mm 1691 Van 1 chi u D=350mm 1692 Van 1 chi u D=400mm 1693 Van 1 chi u D=40mm 1694 Van 1 chi u D=500mm 1695 Van 1 chi u D=50mm 1696 Van 1 chi u D=600mm 1697 Van 1 chi u D=65mm 1698 Van 1 chi u D=67mm 1699 Van 1 chi u D=700mm 1700 Van 1 chi u D=75mm 1701 Van 1 chi u D=76mm 1702 Van 1 chi u D=800mm 1703 Van 1 chi u D=89mm 1704 Van 1 chi u D=900mm 1705 Van đáy D=400mm 1706 Van đáy D=500mm 1707 Van đáy D=600mm 1708 Van đáy D=700mm 1709 Van đáy D=800mm 1710 Van DY100PY16 1711 Van DY100PY25 1712 Van DY150PY16 cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ (đ ng)ồ 4.547.400 960.784 4.547.400 1.115.968 4.547.400 4.547.400 63.600 4.547.400 1.049.400 4.547.400 4.547.400 4.547.400 1.329.240 84.800 4.547.400 4.547.400 4.547.400 1.632.400 103.880 2.098.800 148.400 2.681.800 2.681.800 3.381.400 192.920 3.964.400 267.120 4.547.400 513.040 513.040 4.547.400 657.200 657.200 4.547.400 780.160 4.547.400 36.543.023 41.731.420 46.919.817 52.108.214 57.300.850 8.250.000 8.250.000 11.250.000
165
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
STT 1713 Van DY150PY64 1714 Van DY200PY25 , PY16 1715 Van DY250PY25 , PY16 1716 Van DY50PY10 1717 Van DY80PY16 ặ 1718 Van m t bích D=1000mm ặ 1719 Van m t bích D=100mm ặ 1720 Van m t bích D=1200mm ặ 1721 Van m t bích D=1500mm ặ 1722 Van m t bích D=150mm ặ 1723 Van m t bích D=1800mm ặ 1724 Van m t bích D=2000mm ặ 1725 Van m t bích D=200mm ặ 1726 Van m t bích D=2200mm ặ 1727 Van m t bích D=2400mm ặ 1728 Van m t bích D=2500mm ặ 1729 Van m t bích D=250mm ặ 1730 Van m t bích D=300mm ặ 1731 Van m t bích D=350mm ặ 1732 Van m t bích D=400mm ặ 1733 Van m t bích D=40mm ặ 1734 Van m t bích D=500mm ặ 1735 Van m t bích D=50mm ặ 1736 Van m t bích D=600mm ặ 1737 Van m t bích D=700mm ặ 1738 Van m t bích D=75mm ặ 1739 Van m t bích D=800mm 1740 Van phao D=250mm 1741 Van phao D=300mm 1742 Van phao D=350mm 1743 Van phao D=400mm 1744 Van phao D=500mm 1745 Van ren D<=25mm 1746 Van ren D=100mm 1747 Van ren D=110mm 1748 Van ren D=150mm 1749 Van ren D=200mm 1750 Van ren D=250mm 1751 Van ren D=32mm 1752 Van ren D=40mm 1753 Van ren D=50mm 1754 Van ren D=67mm 1755 Van ren D=76mm 1756 Van ren D=89mm bộ bộ bộ bộ bộ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái (đ ng)ồ 11.250.000 13.500.000 13.500.000 4.500.000 6.000.000 1.532.455 356.400 1.532.455 1.532.455 427.680 1.532.455 1.532.455 513.215 1.532.455 1.532.455 1.532.455 615.860 739.030 886.838 1.064.205 206.250 1.277.045 247.500 1.532.455 1.532.455 297.000 1.532.455 385.000 962.500 1.375.000 1.925.000 2.337.500 45.000 1.406.936 1.950.000 2.250.000 2.750.000 3.000.000 238.000 360.000 477.000 802.000 1.002.000 1.040.915
166
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
ụ ậ ệ ơ Danh m c v t li u Đ n vơ ị Đ n giá
ả
ả ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ ẵ i 724x174
ng sen, 1 vòi ng sen, 2 vòi
STT ả 1757 Van x khí D=100mm ả 1758 Van x khí D=150mm ả 1759 Van x khí D=200mm ả 1760 Van x khí D=25mm ả 1761 Van x khí D=32mm ả 1762 Van x khí D=40mm ả 1763 Van x khí D=50mm ả 1764 Van x khí D=76mm ả 1765 Van x khí D=89mm ả 1766 Van x khí x khí D40 1767 Vành đai BT đúc s n D=100mm 1768 Vành đai BT đúc s n D1000mm 1769 Vành đai BT đúc s n D1100mm 1770 Vành đai BT đúc s n D1200mm 1771 Vành đai BT đúc s n D1400mm 1772 Vành đai BT đúc s n D150mm 1773 Vành đai BT đúc s n D1600mm 1774 Vành đai BT đúc s n D200mm 1775 Vành đai BT đúc s n D250mm 1776 Vành đai BT đúc s n D300mm 1777 Vành đai BT đúc s n D350mm 1778 Vành đai BT đúc s n D400mm 1779 Vành đai BT đúc s n D500mm 1780 Vành đai BT đúc s n D600mm 1781 Vành đai BT đúc s n D700mm 1782 Vành đai BT đúc s n D800mm 1783 Vành đai BT đúc s n D900mm ệ ỏ ậ 1784 V ch u đi n gi 1785 Vôi 1786 Vòi r aử ử 1787 Vòi r a 1 vòi ử 1788 Vòi r a 2 vòi ươ ắ 1789 Vòi t m h ươ ắ 1790 Vòi t m h 1791 Xăng 1792 Xi măng PC30 1793 Xi măng PC40 1794 Xi măng tr ngắ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ kg cái cái cái bộ bộ kg kg kg kg (đ ng)ồ 945.000 1.550.000 2.450.000 90.000 112.500 144.000 177.000 198.000 840.000 144.000 15.300 236.250 283.500 338.625 393.750 22.050 441.000 28.350 43.350 69.300 78.750 89.775 126.000 149.625 157.500 170.100 225.225 1.560.000 1.650 45.000 80.000 280.000 100.000 240.000 20.300 960 1.130 4.000
167
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Ả
B NG GIÁ NHÂN CÔNG
ơ
Đ n giá
ụ (đ ng)ồ Mã NC Danh m c nhân công Đ n vơ ị
NC135 Nhân công 3,5/7 Nhóm I công 187.088
NC140 Nhân công 4,0/7 Nhóm I công 200.573
NC235 Nhân công 3,5/7 Nhóm II công 197.807
NC240 Nhân công 4,0/7 Nhóm II công 211.638
NC245 Nhân công 4,5/7 Nhóm II công 228.235
NC250 Nhân công 5,0/7 Nhóm II công 244.832
168
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Ả
B NG GIÁ CA MÁY
ơ (đ ng)ồ ụ Danh m c máy Đ n vơ ị Đ n giá STT
ụ ầ ơ 1 C n tr c bánh h i 16T ca 2.102.360
ầ 2 ca 2.010.653
ụ C n tr c ôtô 6T ấ ẩ 3 C u 5 t n ca 1.791.213
ơ ca 287.522
4 Máy b m 5CV ướ ơ c 2 kW ca 195.384
5 Máy b m n ắ ố 6 Máy c t ng ca 222.782
ầ 7 Máy đ m dùi 1,5 kW ca 210.740
8 Máy ghép mí 1,1 kW ca 220.942
9 Máy hàn 14 kW ca 262.717
10 Máy hàn 15 kW ca 262.717
ệ 11 Máy hàn đi n 23kW ca 298.947
ơ
12 Máy hàn h i 2000l/h 13 Máy hàn nhi tệ ca ca 228.590 441.648
14 Máy khoan ca 1.490.926
15 Máy khoan 750 W ca 201.225
ầ 16 Máy khoan c m tay 0,5kW ca 201.098
ậ 17 Máy khoan đ p cáp 40kW ca 1.515.120
18 Máy khoan ngang UĐB4 ca 3.446.663
19 Máy khoan xoay 300 CV ca 9.428.053
20 Máy khoan xoay 54 CV ca 2.274.122
ca 190.038
ca 216.877
ca 3.407.862
ca 2.781.635
ca 1.553.103
ị
ủ
ạ
21 Máy mài 1kW 22 Máy nâng 7 t nấ 23 Máy nâng TO1224 24 Máy nén khí diezen 1260m3/h 25 Máy nén khí diezen 660m3/h ộ 26 Máy tr n BT 250lít ộ 27 Máy tr n dung d ch 750 lít 28 Máy i 100 CV 29 Máy vi áp kế 30 Ôtô 5 t nấ 31 Qu t gió 2,5 kW 3 ồ 32 Xe b n hút mùn, dung tích3 m ca ca ca ca ca ca ca 270.072 223.613 2.055.026 3.089 1.416.793 209.455 1.482.897
169
ự ạ ơ ơ ỉ ầ ắ Đ n giá xây d ng t nh L ng S n Ph n l p đ tặ
Ụ
Ụ
M C L C
Ụ
Ế
Ị
2 THUY T MINH VÀ QUY Đ NH ÁP D NG ......................................................................................................
Ố
Ắ
Ặ
Ệ
Ệ 6 L P Đ T H TH NG ĐI N TRONG CÔNG TRÌNH .......................................................................................
Ụ
Ắ
Ặ
Ạ Ố L P Đ T CÁC LO I NG VÀ PH TÙNG
21 ....................................................................................................
Ả
ƯỜ Ố
Ụ
Ế
B O ÔN Đ
Ị 98 ...................................................................................... NG NG, PH TÙNG VÀ THI T B
ƯỚ
Ầ
KHAI THÁC N
103 C NG M ...........................................................................................................................
Ả
Ậ
Ệ
127 B NG GIÁ V T LI U .....................................................................................................................................
Ả 168 B NG GIÁ NHÂN CÔNG ...............................................................................................................................
Ả 169 B NG GIÁ CA MÁY .......................................................................................................................................
Ụ
Ụ
170 M C L C .........................................................................................................................................................
170

