
Tiếng Anh 9 Global Success Unit 3 Looking back
Vocabulary
1. Complete the sentences with the correct words
and phrases in the box.
(Hoàn thành câu với các từ và cụm từ đúng trong khung.)
Gợi ý đáp án
1. well-balanced 2. due date 3. stressed out
4. priority 5. delay
Lời giải chi tiết
1. A well-balanced meal or diet contains all the different
things you need to keep you healthy.

(Một bữa ăn hoặc chế độ ăn uống cân bằng chứa đựng tất
cả những thứ khác nhau mà bạn cần để giữ cho mình
khỏe mạnh.)
2. The due date for the project is next Friday.
(Hạn chót của dự án là thứ Sáu tới.)
3. I've got too much to do, and I'm completely stressed
out.
(Tôi có quá nhiều việc phải làm và tôi hoàn toàn căng
thẳng.)
4. Nick gave priority to tasks at his job because he
couldn't do everything he wanted today.
(Nick ưu tiên các nhiệm vụ trong công việc vì hôm nay
anh ấy không thể làm được mọi thứ mình muốn.)
5. You may not feel better if you delay going to the
doctor.
(Bạn có thể không cảm thấy khá hơn nếu trì hoãn việc đi
khám bác sĩ.)
2. Choose the correct answer A, B, C, or D.
(Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)

Gợi ý đáp án
1. A 2. C 3. A 4. B 5. D
Grammar
3. Complete the sentences with the correct modal
verbs in the box. A modal verb can be used twice.
(Hoàn thành câu với động từ khiếm khuyết đúng trong
khung. Một động từ khuyết thiếu có thể được sử dụng hai
lần.)

Gợi ý đáp án
1. must 2. might 3. can 4. should 5. can
4. Circle the most suitable modal verbs to complete
the sentences.
(Khoanh tròn các động từ khiếm khuyết phù hợp nhất để
hoàn thành câu.)

Gợi ý đáp án
1. shouldn
’t 2. might 3. can 4. must 5. can

