
BỘ NN VÀ PTNT
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN HÀ NỘI
GIÁO TRÌNH
TRÌNH ĐỘ
CAO ĐẲNG
Hà Nội năm 2022
KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KINH DOANH XUẤT, NHẬP KHẨU
1.1. Khái niệm, đặc điểm của kinh doanh xuất nhập khẩu
1.1.1. Khái niệm
Kinh doanh xuất nhập khẩu là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các
chủ thể thuộc các quốc gia khác nhau nhằm mục tiêu lợi nhuận. Xuất khẩu là việc
bán hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia ra thị trường nước ngoài. Nhập khẩu là
việc mua hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài vào trong nước để phục vụ sản xuất,
tiêu dùng hoặc tái xuất.
1.1.2. Đặc điểm của kinh doanh xuất nhập khẩu
Liên quan đến nhiều quốc gia với sự khác biệt về pháp luật, tiền tệ và văn hóa.
Thanh toán bằng ngoại tệ, phổ biến là USD, EUR, JPY.
Tuân thủ các quy định quốc tế như Incoterms, WTO, hiệp định thương mại.
Rủi ro cao do biến động tỷ giá, chính trị, vận chuyển.
Đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hợp đồng, chứng từ, thanh toán quốc tế,
logistics.
Đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.
1.2. Thị trường, bạn hàng và quy trình kinh doanh xuất nhập khẩu
1.2.1. Thị trường xuất nhập khẩu
Thị trường xuất nhập khẩu bao gồm nơi doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội bán hoặc
mua hàng hóa giữa các quốc gia. Việc lựa chọn thị trường phụ thuộc vào nhu cầu,
giá cả, chính sách thương mại, tỷ giá và chi phí logistics.
1.2.2. Bạn hàng trong kinh doanh xuất nhập khẩu
Bạn hàng là đối tác tham gia giao dịch trong hoạt động xuất hoặc nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần xem xét uy tín, năng lực tài chính và kinh nghiệm khi lựa chọn
bạn hàng.
1.2.3. Quy trình cơ bản của hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu
1. Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác.
2. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương.
3. Tổ chức thực hiện hợp đồng (chuẩn bị hàng, chứng từ, hải quan, thanh toán).
4. Đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm sau giao dịch.

1.3. Một số công cụ hỗ trợ trong kinh doanh xuất nhập khẩu
- Hệ thống Incoterms: Quy định trách nhiệm người mua – người bán trong giao
hàng, chi phí và rủi ro.
- Công cụ thanh toán quốc tế: Bao gồm T/T, L/C, D/P, D/A – mỗi phương thức có
ưu và nhược điểm riêng.
- Công cụ công nghệ: Phần mềm quản lý XNK, hệ thống hải quan điện tử, sàn
thương mại điện tử quốc tế.
- Tổ chức hỗ trợ: VCCI, VIETRADE, cơ quan hải quan, ngân hàng, bảo hiểm,
logistics.
1.4. Đánh giá hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu
1.4.1. Các chỉ tiêu đánh giá
Doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động xuất nhập khẩu.
Cán cân thương mại (chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu).
Tỷ suất lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất nhập khẩu.
1.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả
Biến động tỷ giá và giá hàng hóa quốc tế.
Chính sách thương mại và hiệp định FTA.
Chi phí logistics, vận tải, bảo hiểm.
Năng lực quản trị của doanh nghiệp và uy tín sản phẩm.
1.4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả
Đa dạng hóa thị trường và sản phẩm.
Ứng dụng chuyển đổi số và thương mại điện tử.
Đào tạo nhân lực chuyên sâu về nghiệp vụ XNK.
Tối ưu quy trình, giảm chi phí và rủi ro.
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 1
1. Trình bày khái niệm và đặc điểm của kinh doanh xuất nhập khẩu.
2. Phân tích các bước trong quy trình kinh doanh xuất nhập khẩu.
3. Nêu các công cụ hỗ trợ chính trong hoạt động xuất nhập khẩu.
4. Cho biết các chỉ tiêu và yếu tố đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu.

CHƯƠNG 2: INCOTERMS 2000
2.1. Khái quát về các điều kiện thương mại quốc tế – INCOTERMS
INCOTERMS (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do Phòng Thương
mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định cách hiểu thống nhất về các điều kiện
thương mại quốc tế trong hợp đồng mua bán hàng hóa giữa các quốc gia.
INCOTERMS giúp xác định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và
người mua trong quá trình giao hàng, đồng thời giảm thiểu tranh chấp và tạo thuận
lợi trong thương mại quốc tế.
INCOTERMS không phải là luật bắt buộc, chỉ áp dụng khi hai bên thỏa thuận và
ghi rõ trong hợp đồng, ví dụ: “FOB Haiphong Port, INCOTERMS 2000”.
2.2. INCOTERMS 2000
INCOTERMS 2000 gồm 13 điều kiện thương mại quốc tế, chia thành 4 nhóm
chính dựa theo nghĩa vụ của người bán:
Nhóm
Tên điều kiện
Đặc điểm chính
E
EXW – Ex Works
Người bán giao hàng tại
xưởng, người mua chịu
mọi chi phí và rủi ro từ
đó.
F
FCA, FAS, FOB
Người bán giao hàng cho
người chuyên chở do
người mua chỉ định,
không trả cước chính.
C
CFR, CIF, CPT, CIP
Người bán chịu chi phí
vận chuyển chính đến
điểm đích, nhưng rủi ro
chuyển sang người mua
khi hàng đã giao.
D
DAF, DES, DEQ, DDU,
DDP
Người bán chịu trách
nhiệm đưa hàng đến tận
nơi người mua chỉ định.

Các điều kiện được chia thành nhóm E, F, C, D với mức độ trách nhiệm của người
bán tăng dần từ thấp đến cao.
2.3. Những tập quán riêng biệt áp dụng trong thực tế
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vận dụng INCOTERMS kết hợp với các tập
quán thương mại quốc tế để phù hợp với đặc điểm hàng hóa, tuyến vận tải và yêu
cầu hợp đồng.
Ví dụ: mặc dù sử dụng điều kiện FOB nhưng người bán có thể thuê tàu thay cho
người mua, hoặc dưới điều kiện CIF người bán có thể mua bảo hiểm ở mức thấp
nếu người mua đồng ý.
Khi áp dụng tập quán cần ghi rõ các ngoại lệ trong hợp đồng để tránh tranh chấp
và đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.
2.4. Những nội dung sửa đổi của INCOTERMS 2010 so với INCOTERMS
2000
INCOTERMS 2010 do ICC ban hành rút gọn từ 13 điều kiện xuống còn 11 điều
kiện, loại bỏ 4 điều kiện DAF, DES, DEQ, DDU và bổ sung 2 điều kiện mới là
DAT (Delivered At Terminal) và DAP (Delivered At Place).
Ngoài ra, INCOTERMS 2010 mở rộng phạm vi áp dụng cho cả vận tải đa phương
thức, bổ sung quy định về an ninh hàng hóa và giao tiếp điện tử, phản ánh sự phát
triển của thương mại toàn cầu.
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG 2
1. INCOTERMS là gì? Trình bày mục đích và ý nghĩa của việc áp dụng.
2. Phân biệt 4 nhóm điều kiện thương mại trong INCOTERMS 2000.
3. Cho biết một số tập quán thương mại thường gặp khi áp dụng INCOTERMS.
4. Trình bày những điểm khác biệt chính giữa INCOTERMS 2000 và
INCOTERMS 2010.

