Link xem tivi trực tuyến nhanh nhất xem tivi trực tuyến nhanh nhất xem phim mới 2023 hay nhất xem phim chiếu rạp mới nhất phim chiếu rạp mới xem phim chiếu rạp xem phim lẻ hay 2022, 2023 xem phim lẻ hay xem phim hay nhất trang xem phim hay xem phim hay nhất phim mới hay xem phim mới link phim mới

intTypePromotion=1
ADSENSE

High frequency word GRE

Chia sẻ: Truong Doan | Ngày: | Loại File: PDF | Số trang:15

251
lượt xem
109
download
 
  Download Vui lòng tải xuống để xem tài liệu đầy đủ

aberrant Markedly different from an accepted norm. aberration Deviation from a right, customary, or prescribed course. abet To aid, promote, or encourage the commission of (an offense). abeyance A state of suspension or temporary inaction. abjure To recant, renounce, repudiate under oath. ablution A washing or cleansing, especially of the body. abrogate To abolish, repeal. abscond To depart suddenly and secretly, as for the purpose of escaping arrest. abstemious Characterized by self denial or abstinence, as in the use of drink, food....

Chủ đề:
Lưu

Nội dung Text: High frequency word GRE

ADSENSE

CÓ THỂ BẠN MUỐN DOWNLOAD

 

Đồng bộ tài khoản
2=>2