Ạ
Ế Ọ
Ạ Ọ
Ơ Ở
Ọ Ạ
Ế K HO CH CHI TI T H C KÌ 2 NĂM H C 2015 2016 Ộ Đ I H C CHÍNH QUY C S ĐÀO T O HÀ N I
Ọ
Ầ
H C PH N
Tháng
02/2016
3/2016
4/2016
5/2016
6/2016
ừ
15 22 29 07 14 21 28 04 11 18 25 02 09 16 23 30 06 13 20
T ngày
SỐ TT
Ầ
ế
Ọ TÊN H C PH N
19 26 04 11 18 25 01 08 15 22 29 06 13 20 27 03 10 17 24
Đ n ngày
CHUYÊ N NGÀNH
MÃ H C Ọ PH NẦ
Tu nầ
28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Err:520 Φ Φ Φ Φ ự DC3DD53 4 4 Lý thuy tế 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ổ ứ Φ Φ Φ Φ DC3DD54 Lý thuy tế 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ấ ượ ệ ể ị ổ ứ T ch c thi công công trình xây d ng ồ Đ án T ch c thi công và thi công công trình xây d ngự Thí nghi m và ki m đ nh ch t l ng công trình DC3DD61 Lý thuy tế 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ầ ư ả ự ự Qu n lý d án đ u t xây d ng công trình DC3CT55 4 4 Lý thuy tế 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 1 63DD Φ Φ Φ Φ ự D toán công trình DC3CT92 Lý thuy tế 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ự ậ ơ ả ỹ ậ Th c t p K thu t thi công c b n DC4CT13 X X X Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ể ị ị Th c t p Thí nghi m và ki m đ nh công trình DC4DD22 8 8 ể PTN Ki m đ nh 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 16 16 0 0 0 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 0 0 0 0 Φ Φ ự DC3DB53 DT Φ Lý thuy tế 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ổ ứ Φ Φ DC3DB54 3 DT Φ Lý thuy tế 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ ườ ể ị ổ ứ T ch c thi công công trình xây d ng ồ Đ án T ch c thi công và thi công công trình xây d ngự ả Qu n lý khai thác và ki m đ nh đ ng DC3DB62 DT Φ Lý thuy tế 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ ự D toán công trình DC3CT92 3 DT Φ Lý thuy tế 3 3 3 3 3 3 3 3 3 2 63DB Φ Φ ọ ứ ụ ứ ụ Tin h c ng d ng DC3DB60 DT Φ Tin ng d ng 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ự ậ ả Th c t p Kh o sát thi ế ế ườ t k đ ng DC4DB21 KS KS KS KS KS Φ Φ ự ậ ể ị ườ ị ệ Th c t p Thí nghi m và ki m đ nh đ ng DC4DB22 9 DT Φ ể PTN Ki m đ nh 9 9 9 9 9 9 9 9 9 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 30 30 30 30 30 30 30 30 30 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ Công trình h mầ DC3CA76 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ự DC3CA53 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ổ ứ Φ Φ Φ Φ DC3CA54 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ầ ư ự ổ ứ T ch c thi công công trình xây d ng ồ Đ án T ch c thi công và thi công công trình xây d ngự ự ả Qu n lý d án đ u t xây d ng công trình DC3CT55 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 63CA Φ Φ Φ Φ ể ả ầ ị Qu n lý khai thác và ki m đ nh c u DC3CA62 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ự D toán công trình DC3CT92 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự ậ ể ầ ị ệ Th c t p Thí nghi m và ki m đ nh c u DC4CA22 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ự DC3CS53 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ổ ứ Φ Φ Φ Φ DC3CS54 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ầ ư ự ổ ứ T ch c thi công công trình xây d ng ồ Đ án T ch c thi công và thi công công trình xây d ngự ự ả Qu n lý d án đ u t xây d ng công trình DC3CT55 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ể ả ầ ị Qu n lý khai thác và ki m đ nh c u DC3CA61 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 4 63CS Φ Φ Φ Φ ể ả ị ườ Qu n lý khai thác và ki m đ nh đ ắ ng s t DC3DS61 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự D toán công trình DC3CT92 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ể ầ ị ườ Th c t p Thí nghi m và ki m đ nh c u, đ ắ ng s t DC4CS22 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ự DC3CD53 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ổ ứ Φ Φ Φ Φ DC3CD54 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ầ ư ự ổ ứ T ch c thi công công trình xây d ng ồ Đ án T ch c thi công và thi công công trình xây d ngự ự ả Qu n lý d án đ u t xây d ng công trình DC3CT55 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ể ả ị ườ Qu n lý khai thác và ki m đ nh đ ng DC3DB61 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 5 63CD Φ Φ Φ Φ ể ả ầ ị Qu n lý khai thác và ki m đ nh c u DC3CA61 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự D toán công trình DC3CT92 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ể ầ ị ườ Th c t p Thí nghi m và ki m đ nh c u, đ ng DC4CD22 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 Φ Φ ể ẩ ậ ỹ ị Ch n đoán và ki m đ nh k thu t ô tô DC3OT51 DT Φ 8 8 8 8 8 8 8 8 Φ Φ ệ ả ưỡ ử ữ Công ngh b o d ng, s a ch a ô tô DC3OT52 DT Φ 10 10 10 10 10 10 10 10 Φ Φ ệ ố ế ị ệ ề H th ng đi u hòa và thi t b ti n nghi trên ô tô DC3OT36 DT Φ 4 4 4 4 4 4 4 4 6 63OT ấ ạ ự ậ ấ ạ ự ậ Th c t p C u t o ô tô 2 DC4OT22 O2 O2 O2 DTTh c t p C u t o ô tô 2 (DC4OT22) ự ậ ể ẩ ậ ỹ ị ự ậ ể ẩ ậ ỹ ị Th c t p Ch n đoán và ki m đ nh k thu t ô tô DC4OT23 KO KO KO KO DT Th c t p Ch n đoán và ki m đ nh k thu t ô tô (DC4OT23) Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 22 22 22 22 22 22 22 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Φ ẩ ả ưỡ ự ậ ỹ Ch n đoán b o d ng k thu t máy xây d ng DC3MX51 DT Φ 10 10 10 10 10 10 10 10 Φ ệ ử ự ữ Công ngh s a ch a máy xây d ng DC3MX52 DT Φ 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ ự ậ ơ ậ Th c t p Nh p môn c khí DC4CK11 DT Φ CK CK CK CK 7 63MX Φ ấ ạ ự ậ ự Th c t p C u t o máy xây d ng DC4MX21 CM CM CM CM DT Φ Φ ệ ử ữ ự ồ Đ án Công ngh s a ch a máy xây d ng DC3MX48 DT Φ 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 16 16 16 16 16 16 16 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ồ ố ệ Đ án t t nghi p DC4KT80 # # DT KL KL KL KL KL KL KL KL KL KL KL KL ự ậ ố ự ậ ố ệ Th c t p t ệ t nghi p DC4KT70 TN TN TN TN Th c t p t t nghi p (DC4KT70) 63KT 8 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N () T NG TC T NG TI T / L P / TU N ồ ố ệ Đ án t t nghi p DC4QT80 KL KL KL KL KL KL KL KL KL KL KL ự ậ ố ự ậ ố ệ Th c t p t ệ t nghi p DC4QT70 TN TN TN TN Th c t p t t nghi p (DC4QT70) 63QT 9 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N () T NG TC T NG TI T / L P / TU N ồ ố ệ Đ án t t nghi p DC4CD80 # ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA # 10 62CD Ớ Ổ Ổ Ầ Ế Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N () T NG TC T NG TI T / L P / TU N ồ ố ệ Đ án t t nghi p DC4OT80 # ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA ĐA # 11 62OT Ớ Ổ Ổ Ầ Ế Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N () T NG TC T NG TI T / L P / TU N Φ Φ Φ Φ ườ ự Môi tr ng trong xây d ng DC1CB92 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ Máy xây d ngự DC2GT42 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ Thi ế ế ườ t k đ ng 1 DC3DB41 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 12 64CD Φ Φ Φ Φ ế ế ầ Thi t k c u 1 DC3CA41 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế ự Kinh t xây d ng DC3CT91 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự ọ ộ Đ ng l c h c công trình DC2CO28 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ề N n và móng DC2GT33 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ Thi ế ế ườ t k đ ng 1 DC3DB41 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ Thi ế ế ườ t k đ ng 2 DC3DB42 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 13 64DB Φ Φ Φ Φ ồ Đ án Thi ế ế ườ t k đ ng DC3DB43 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ồ ề Đ án N n và móng DC2GT34 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Φ Φ Φ Φ ọ ứ ụ Tin h c ng d ng DC3DB60 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ề N n và móng DC2GT33 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ế ầ Thi t k c u 1 DC3CA41 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế ế ầ Thi t k c u 2 DC3CA42 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 14 64CA Φ Φ Φ Φ ồ ế ế ầ Đ án Thi t k c u DC3CA43 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
14 64CA Φ Φ Φ Φ ọ ứ ụ Tin h c ng d ng DC3CA60 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ồ ề Đ án N n và móng DC2GT34 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Ổ Ớ 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 0 0 0 0 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ườ ự Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Môi tr ng trong xây d ng DC1CB92 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế ế ầ Thi t k c u 1 DC3CA41 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế ự Kinh t xây d ng DC3CT91 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 15 64CS Φ Φ Φ Φ Thi ế ế ườ t k đ ắ ng s t DC3DS41 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ự ọ ộ Đ ng l c h c công trình DC2CO28 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ổ Ớ 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 0 0 0 0 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam ề N n và móng DC2GT33 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ả ạ Quy ho ch c ng DC3CC41 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ỷ Công trình thu công trong nhà máy đóng tàu DC3CC46 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ậ ỹ K thu t thi công 1 DC3CC51 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 16 64CC Φ Φ Φ Φ ọ ứ ụ Tin h c ng d ng DC3CC60 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ạ ả ồ Đ án Quy ho ch c ng DC3CC49 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Φ Φ Φ Φ ồ ỷ Đ án Công trình thu công trong nhà máy đóng tàu DC3CC50 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Φ Φ Φ Φ ồ ề Đ án N n và móng DC2GT34 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ủ ự Th y l c công trình DC2CT62 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế ấ ỗ ạ K t c u g ch, đá và g DC2DD53 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ề N n và móng DC2DD33 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ấ ố K t c u nhà bê tông c t thép DC3DD43 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 17 64DD Φ Φ Φ Φ ế ấ K t c u nhà thép DC3DD44 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ấ ồ Đ án K t c u nhà DC3DD45 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ồ ề Đ án N n và móng DC2DD34 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Ổ Ớ 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 0 0 0 0 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ả Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam ể Ki m toán căn b n DC2KV81 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ợ ổ K toán t ng h p DC3KT24 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ế K toán thu DC3KT27 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 18 64KT Φ Φ Φ Φ ̉ ̣ ̣ Quan tri doanh nghiêp DC3QT51 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế Giao ti p và đàm phán trong kinh doanh DC3QT12 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ệ ụ ế ự Th c hành nghi p v k toán 1 DC4KT21 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ế ượ ể ệ Chi n l c phát tri n doanh nghi p DC2QT83 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ươ ệ ử Th ạ ng m i đi n t DC2KV90 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 3 DC3QT33 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ố Th ng kê kinh doanh DC3KV31 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ả ị Qu n tr marketing DC3QT66 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 19 64QT Φ Φ Φ Φ ị ấ ượ ả Qu n tr ch t l ng DC3QT67 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ầ ư ả ị ự Qu n tr d án đ u t DC3QT68 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ̉ ̣ ̣ Quan tri doanh nghiêp DC3QT51 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ệ ả ồ ị Đ án Qu n tr doanh nghi p DC3QT52 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ổ Ớ 0 0 0 0 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ DC1LL04 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ ệ ỹ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Nhi ậ t k thu t DC2CK48 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ ủ ự ề ộ Truy n đ ng th y l c và khí nén DC2CK58 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 20 64OT03 Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 3 DC3OT33 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ự ậ ơ ự ậ ậ ơ ậ Th c t p Nh p môn c khí DC4CK11 CK CK CK CK Th c t p Nh p môn c khí (DC4CK11) Ổ Ớ 0 0 0 0 0 0 0 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 14 14 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ệ ỹ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Nhi ậ t k thu t DC2CK48 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ủ ự ề ộ Truy n đ ng th y l c và khí nén DC2CK58 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 21 64OT05 Φ Φ Φ Φ ế DC3OT33 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ế ị ề ể ự ộ t b đi u khi n t đ ng Φ Φ Φ Φ DC3OT31 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế Ti ng Anh 3 ị ệ Trang b đi n và các thi trên ô tô T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 Φ Φ Φ Φ ự ề ộ Truy n đ ng máy xây d ng DC2MX70 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 3 DC3MX33 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ể ậ Máy nâng v n chuy n DC3MX43 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ Máy làm đ tấ DC3MX45 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 22 64MX Φ Φ Φ Φ ể ậ ồ Đ án Máy nâng v n chuy n DC3MX46 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Φ Φ Φ Φ ồ ấ Đ án Máy làm đ t DC3MX47 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Ổ Ớ 0 0 0 0 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ạ ươ ệ ậ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ủ ự ề ộ Truy n đ ng th y l c và khí nén DC2CK58 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ộ ơ ố Đ ng c đ t trong DC3CK71 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 23 64MT Φ Φ Φ Φ ế ấ ủ ế Lý thuy t và k t c u tàu th y DC3MT40 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ệ ố ề ạ H th ng làm l nh và đi u hòa không khí DC3MT36 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ủ ồ ế ấ Đ án K t c u tàu th y DC3MT43 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Ổ Ớ 0 0 0 0 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ạ ươ ệ ậ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ộ ơ ố Đ ng c đ t trong DC3CK71 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 24 64DM Φ Φ Φ Φ ơ ố ồ ộ Đ án Đ ng c đ t trong DC3CK72 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế ấ ầ K t c u tính toán đ u máy DC3DM41 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ườ ắ ườ Đ ng s t th ứ ng th c DC3DM62 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ổ Ớ 0 0 0 0 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ườ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam ậ L p trình trên môi tr ng Web DC2HT36 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ề ầ ệ Công ngh ph n m m DC2HT38 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ố ượ Phân tích và thi ế ế ướ t k h ng đ i t ng DC3HT40 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 25 64TH Φ Φ Φ Φ ệ ạ Trí tu nhân t o DC3HT12 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ế ạ Thi t k m ng máy tính DC3HT46 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 15+60 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ử ứ ụ ậ ỹ K thu t vi x lý và ng d ng DC2DT62 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ ệ ố ử X lý tín hi u s DC2DT64 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ Thông tin vô tuy nế DC3DT72 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 26 64DT
26 64DT Φ Φ Φ Φ ệ ố ễ H th ng vi n thông DC3DT63 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ Thông tin di đ ngộ DC3DT73 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ệ Công ngh Multimedia DC3DT81 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ Toán 3 DC1CB13 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ạ ươ ậ V t lý đ i c ng 2 DC1CB22 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2CT27 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ơ ọ ấ C h c đ t DC2CT32 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự V t li u xây d ng DC2GT35 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 27 65CDA Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự ậ ự ệ Th c t p Thí nghi m v t li u xây d ng DC4CT15 4 4 4 4 4 4 4 2 Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ơ ọ ấ Th c t p Thí nghi m c h c đ t DC4CT17 4 4 4 4 4 4 4 2 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 3A DC3RB44 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 19 19 19 19 19 19 19 27 27 27 27 27 27 27 23 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ Toán 3 DC1CB13 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2CT27 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ơ ọ ấ C h c đ t DC2CT32 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 28 65CD Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự V t li u xây d ng DC2GT35 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự ậ ự ệ Th c t p Thí nghi m v t li u xây d ng DC4CT15 4 4 4 4 4 4 4 2 Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ơ ọ ấ Th c t p Thí nghi m c h c đ t DC4CT17 4 4 4 4 4 4 4 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 16 16 16 16 16 16 16 24 24 24 24 24 24 24 20 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2CT27 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 29 65CS Φ Φ Φ Φ ơ ọ ấ C h c đ t DC2CT32 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự V t li u xây d ng DC2GT35 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự ậ ự ệ Th c t p Thí nghi m v t li u xây d ng DC4CT15 4 4 4 4 4 4 4 2 Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ơ ọ ấ Th c t p Thí nghi m c h c đ t DC4CT17 4 4 4 4 4 4 4 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 19 19 19 19 19 19 19 27 27 27 27 27 27 27 23 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ ạ ươ ậ V t lý đ i c ng 2 DC1CB22 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2CT27 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 30 65CC Φ Φ Φ Φ ủ ự ủ Th y l c Th y văn công trình DC2CC61 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự V t li u xây d ng DC2GT35 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự ậ ự ệ Th c t p Thí nghi m v t li u xây d ng DC4CT15 4 4 4 4 4 4 4 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 18 18 18 18 18 18 18 22 22 22 22 22 22 22 20 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ư ưở ồ T t ng H Chí Minh DC1LL03 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ạ ươ Pháp lu t Vi t Nam đ i c ng DC1LL05 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2CT27 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ắ ị Tr c đ a DC2CT16 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 31 65CA Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự V t li u xây d ng DC2GT35 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ự ắ ị Th c hành tr c đ a DC4CT11 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ự ậ ự ệ Th c t p Thí nghi m v t li u xây d ng DC4CT15 4 4 4 4 4 4 4 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 15 15 15 15 21 21 21 25 25 25 25 25 25 25 17 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ ạ ươ ậ V t lý đ i c ng 2 DC1CB22 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2CT27 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ắ ị Tr c đ a DC2CT16 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 32 65DD Φ Φ Φ Φ ơ ọ ấ C h c đ t DC2CT32 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ự ắ ị Th c hành tr c đ a DC4CT11 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 Φ Φ Φ Φ ự ậ ệ ơ ọ ấ Th c t p Thí nghi m c h c đ t DC4CT17 4 4 4 4 4 4 4 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 17 17 17 17 23 23 23 27 27 27 27 27 27 27 19 Φ Φ Φ Φ ư ưở ồ T t ng H Chí Minh DC1LL03 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ả ị ọ Qu n tr h c DC2KV73 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 33 65KT Φ Φ Φ Φ Tài chính Ti n tề ệ DC2KV67 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ố ế Kinh t qu c t DC2KV82 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ế K toán tài chính 3 DC3KT23 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ậ Pháp lu t kinh t DC2KV77 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 Φ Φ Φ Φ ư ưở ồ T t ng H Chí Minh DC1LL03 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ế Nguyên lý k toán DC2KV68 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ự Kinh t xây d ng DC2KV65 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 34 65QT Φ Φ Φ Φ ố Th ng kê kinh doanh DC3KV31 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ả ấ ị ả Qu n tr s n xu t 1 DC3QT61 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế Giao ti p và đàm phán trong kinh doanh DC3QT12 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ả ị Qu n tr hành chính văn phòng DC3QT53 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ Kinh t ế ượ l ng DC2KV63 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ườ ự Xây d ng đ ng DC2KX51 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ầ ự Xây d ng c u DC2KX52 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 35 65KX Φ Φ Φ Φ ị ọ ả Qu n tr h c DC2KV72 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ự ố Th ng kê xây d ng DC3KX61 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ự ệ Tài chính doanh nghi p xây d ng DC3KX37 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ự ậ Pháp lu t trong xây d ng DC2KX38 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Thay môn Tin DƯ Ổ Ớ 0 0 0 0 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ổ ứ ạ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam T ch c ch y tàu 1 DC3VS61 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ả Marketing v n t i DC2KV23 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
36 65VS
Φ Φ Φ Φ ế ậ ả ườ Kinh t v n t i đ ắ ng s t DC2VS63 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ậ ề ậ ả ườ Pháp lu t v kinh doanh v n t i đ ắ ng s t DC3VS14 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 36 65VS Φ Φ Φ Φ ọ ạ ươ Tin h c đ i c ng DC1TT42 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Ổ Ớ 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 0 0 0 0 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Kinh t ế ậ ả v n t i ô tô DC2VB63 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ậ ả ế ệ K toán doanh nghi p v n t i ô tô DC3VB74 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ả Marketing v n t i DC2KV23 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ậ ề ậ ả Pháp lu t v kinh doanh v n t i ô tô DC3VB13 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 37 65VB Φ Φ Φ Φ ọ ạ ươ Tin h c đ i c ng DC1TT42 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Ổ Ớ 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 0 0 0 0 ố Ầ ả Ế ủ ạ ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ Ổ T NG TC T NG TI T / L P / TU N ườ Đ ng l Nam Kinh t ế ậ ả v n t i DC2KV24 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ậ ả Marketing v n t i DC2KV23 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ệ ậ ả Công ngh v n t i 2 DC3VL26 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ạ ầ ậ ả H t ng giao thông v n t i DC2KV25 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 38 65VL Φ Φ Φ Φ ả ị ọ Qu n tr h c DC2KV72 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ư ưở ồ T t ng H Chí Minh DC1LL03 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ Toán 3 DC1CB13 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ Nguyên lý máy DC2CK55 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 39 65OT Φ Φ Φ Φ ế Chi ti t máy 1 DC2CK56 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ậ ỹ Dung sai k thu t đo DC2CK18 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ồ Đ án Nguyên lý máy DC2CK54 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 0 0 0 0 Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 DT Φ ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Nguyên lý máy DC2CK55 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ Φ Φ ế Chi ti t máy 1 DC2CK56 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ Φ Φ ạ ệ Công ngh kim lo i DC2CK33 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 DT Φ 40 65MX Φ Φ ủ ự ơ ở Th y l c c s DC2CK61 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ ự ậ ơ ự ậ ậ ơ ậ Th c t p Nh p môn c khí DC4CK11 CK CK CK CK DTTh c t p Nh p môn c khí (DC4CK11) Φ Φ ồ Đ án Nguyên lý máy DC2CK54 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 DT Φ Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 0 0 0 0 0 0 0 0 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ắ GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) DC1QP03 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ệ ử ậ ỹ ệ K thu t đi n Đi n t DC2CK41 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ơ V t li u c khí DC2CK32 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế Chi ti t máy 1 DC2CK56 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 41 65DM Φ Φ Φ Φ ậ ỹ Dung sai k thu t đo DC2CK18 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ủ ự ơ ở Th y l c c s DC2CK61 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ơ ọ ế ấ C h c k t c u DC2DM26 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 2 DC1CB32 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 ắ DC1QP03 Vĩnh Yên GDQP 3: QSC và CT, KT b n súng TL AK (CKC) Φ Φ Φ Φ ệ ử ậ ỹ ệ K thu t đi n Đi n t DC2CK41 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ ậ ệ ơ V t li u c khí DC2CK32 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 42 65MT Φ Φ Φ Φ ế Chi ti t máy 1 DC2CK56 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ậ ỹ Dung sai k thu t đo DC2CK18 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ủ ự ơ ở Th y l c c s DC2CK61 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ệ ề Nguyên lý H đi u hành DC2HT12 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ ế ồ ị Lý thuy t đ th DC2HT25 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 43 65HT Φ Φ Φ Φ ậ ướ ố ượ L p trình h ng đ i t ng C++ DC2TT35 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế ế ệ ố Phân tích và thi t k h th ng thông tin DC2HT37 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế Ti ng Anh 3 DC3HT33 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ệ ả ị ơ ở ữ ệ H qu n tr C s d li u DC3HT21 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 23 ự ậ ệ ử ơ ả ự ậ ệ ử ơ ả Th c t p Đi n t c b n DC4DT21 CB CB CB Th c t p Đi n t c b n (DC4DT21) ự ậ ệ ử DC4DT22 LR LR ắ Th c t p L p ráp đi n t (DC4DT22) ố ạ ả ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ DC1LL04 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 DT Φ Φ Φ ố ượ ướ ệ ử ắ ự ậ Th c t p L p ráp đi n t ủ ườ Đ ng l Nam ậ L p trình h ng đ i t ng DC2TT35 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 DT Φ Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ 44 65DT21 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ ệ ử ươ ự Đi n t t ng t DC2DT53 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 DT Φ Φ Φ ệ ử ươ ồ ự Đ án Đi n t t ng t DC2DT54 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 0 0 0 0 0 26 26 26 26 26 26 26 26 26 26 0 0 ự ậ ệ ử ơ ả ự ậ ệ ử ơ ả Th c t p Đi n t c b n DC4DT21 CB CB CB Th c t p Đi n t c b n (DC4DT21) DC4DT22 LR LR ố ạ ả ả ộ ệ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ DC1LL04 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 DT Φ Lý thuy tế Φ Φ ố ượ ướ ự ậ ệ ử ắ Th c t p L p ráp đi n t ủ ườ Đ ng l Nam ậ L p trình h ng đ i t ng DC2TT35 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 DT Φ Lý thuy tế Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ Lý thuy tế 45 65DT22 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ ệ ử ươ ự Đi n t t ng t DC2DT53 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 DT Φ Lý thuy tế Φ Φ ệ ử ươ ồ ự Đ án Đi n t t ng t DC2DT54 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 DT Φ Lý thuy tế Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 0 0 0 0 0 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 26 26 26 26 26 26 26 26 26 26 Φ Φ Φ Φ ệ ỹ ậ K thu t đi n DC1TH47 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Φ Φ Φ Φ ụ ứ Matlab và ng d ng DC1TH48 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 Φ Φ Φ Φ DC2DT46 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ng đi n t ố ủ ạ ả ả ộ ệ ệ ừ i cách m ng c a Đ ng c ng s n Vi t Φ Φ Φ Φ DC1LL04 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ườ Tr ườ Đ ng l Nam 46 65DT23
Φ Φ Φ Φ ậ ướ ố ượ L p trình h ng đ i t ng DC2TT35 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 Φ Φ Φ Φ ế ấ ố Lý thuy t xác su t th ng kê DC1CB20 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 46 65DT23 ườ ố ả GDQP 1: Đ ng l ự ủ i quân s c a Đ ng DC1QP01 Vĩnh Yên ố GDQP 2: Công tác Qu c phòng An ninh DC1QP02 Vĩnh Yên Φ Φ Φ Φ ệ ử ươ ự Đi n t t ng t DC2DT53 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 Φ Φ Φ Φ ệ ử ươ ồ ự Đ án Đi n t t ng t DC2DT54 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 Ớ Ổ Ổ Ầ Ế 0 0 0 0 T NG TC T NG TI T / L P / TU N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25
Ộ
Ộ
Ủ
Ệ
Ộ
Ậ
ậ
ớ
ƯỚ Nh p vào tên l p
B
C 1.
Ả B GIAO THÔNG V N T I Ệ
Ạ Ọ
ƯỜ
NG Đ I H C CÔNG NGH GTVT
TR
ộ ậ
ự
ạ
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM Đ c l p T do H nh phúc
ế ầ ủ
ế ị
(vi
t đ y đ theo quy t đ nh
Ữ
Ế
thành l p l p),
ậ ớ VI T CH IN
HOA.
Ọ
VD: 65DCCDA1, 64DCCD09…
Ớ
Ọ DANH SÁCH ĐĂNG KÍ H C KÌ CHÍNH H C KÌ 2 L P 66DCCDA1
1 2
3
4 5
7 8
9 10 11 12
6
ướ
) 2 0 L L 1 C D
) 0 2 B C 1 C D
) 1 1 O C 2 C D
( 2 n i n ê L
( t
C ƯỚ B 2. Đ c ọ ướ h ng ẫ ạ i ô d n t này .
) 6 2 B C 1 C D
click nút
i ườ , ng Tr c khi in ộ dùng click chu t vào → b ch n ỏ ọ nút này ữ !" ướ ấ c ch " d u tích tr → OK.
ọ
( ê k g n ố h t t
) 1 2 O C 2 C D
Mã SV
(
SV ký xác nh nậ
Số TT
H và tên SV ớ (L p 66DCCDA1)
( g n ơ ư c i
ậ u h t ỹ k ẽ V
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
) 1 4 B C 1 C D
ấ u s c á x t
ể
ậ
ọ
h c, nh p ch "
ữ x" đ đăng ký.
Tổ ng s ố TC Đă ng ký
ì
c á M N C a ủ c n ả b ơ c ý l n ê y u g n g n ữ h N
a ọ h h n H
ạ đ c ọ h a ó H
ở s ơ c c ọ h ơ C
( 2 n á o T
ế y u h t ý L
3 3
4
4 2
2
Ệ
1 HOÀNG VI T ANH
66DCCD21510 18 x x x x x x
Ễ Ứ
2 NGUY N Đ C ANH
66DCCD20153 18 x x x x x x
Ị ƯƠ
NG ANH
3 NGUY N TH PH Ễ
66DCCA21325 18 x x x x x x
Ấ
4 VÕ LÂM TU N ANH
66DCCA21766 18 x x x x x x
5 LÊ TRUNG CH TẤ
66DCCD20686 18 x x x x x x
ƯỜ
Ễ 6 NGUY N VĂN C
NG
66DCCD21877 18 x x x x x x
ƯƠ
Ễ 7 NGUY N VĂN C
NG
66DCCD22380 18 x x x x x x
8 HÀ VĂN DŨNG
66DCDS21486 18 x x x x x x
Ạ
Ấ
9 KHU T M NH DŨNG
66DCCD20506 18 x x x x x x
10 VŨ VĂN DŨNG
66DCDS20557 18 x x x x x x
Ạ ƯƠ
11 CHU Đ I D
NG
66DCCA20372 18 x x x x x x
12 MAI ĐÌNH D
NGƯƠ
66DCCA22661 18 x x x x x x
Ề Ứ
Ư
13 L U HUY N Đ C
66DCDB20380 18 x x x x x x
6 / 11
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
ọ
ể
ậ
h c, nh p ch "
ậ
ớ
ữ x" đ đăng ký.
ƯỚ Nh p vào tên l p
C 1.
B
ế ầ ủ
ế ị
(vi
t đ y đ theo quy t đ nh
Ữ
Ế
thành l p l p),
ậ ớ VI T CH IN
HOA.
VD: 65DCCDA1, 64DCCD09…
ướ
) 2 0 L L 1 C D
) 0 2 B C 1 C D
) 1 1 O C 2 C D
( 2 n i n ê L
( t
C ƯỚ B 2. Đ c ọ ướ h ng ẫ ạ i ô d n t này .
) 6 2 B C 1 C D
click nút
i ườ , ng Tr c khi in ộ dùng click chu t vào → b ch n ỏ ọ nút này ữ !" ướ ấ c ch " d u tích tr → OK.
ọ
( ê k g n ố h t t
) 1 2 O C 2 C D
Mã SV
(
SV ký xác nh nậ
Số TT
H và tên SV ớ (L p 66DCCDA1)
( g n ơ ư c i
ậ u h t ỹ k ẽ V
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
) 1 4 B C 1 C D
ấ u s c á x t
ể
ậ
ọ
h c, nh p ch "
ữ x" đ đăng ký.
Tổ ng s ố TC Đă ng ký
ì
c á M N C a ủ c n ả b ơ c ý l n ê y u g n g n ữ h N
a ọ h h n H
ạ đ c ọ h a ó H
ở s ơ c c ọ h ơ C
( 2 n á o T
ế y u h t ý L
3 3
4
4 2
2
Ố
Ạ
Ạ
14 PH M QU C Đ T
66DCDD22405 18 x x x x x x
Ả
Ạ
15 QU N ĐÌNH Đ T
66DCCA21862 18 x x x x x x
16 VŨ CAO Đ TẠ
66DCCA22963 18 x x x x x x
Ọ
Ễ
17 NGUY N NG C HÀ
66DCCA21757 18 x x x x x x
Ặ
18 Đ NG SONG HÀO
66DCDS23108 18 x x x x x x
19 HOÀNG VĂN H IẢ
66DCCD20477 18 x x x x x x
Ấ
Ả 20 VŨ TU N H I
66DCDS21646 18 x x x x x x
Ị
Ị
21 TR NH TH HIÊN
66DCCD20488 18 x x x x x x
22 HOÀNG TRUNG HI UẾ
66DCCD20337 18 x x x x x x
Ạ
23 PH M MINH HOÀNG
66DCCD22372 18 x x x x x x
24 BÙI GIA HUY
66DCCC23258 18 x x x x x x
Ố
25 ĐÀO QU C HUY
66DCCC22603 18 x x x x x x
Ễ
26 NGUY N ĐĂNG KHANG
66DCDB22110 18 x x x x x x
Ạ
27 PH M MINH KHUÊ
66DCDB20139 18 x x x x x x
Ọ
28 LÊ NG C LINH
66DCCA21280 18 x x x x x x
Ị ƯƠ
NG LINH
29 NGUY N TH PH Ễ
66DCCD20403 18 x x x x x x
ƯƠ
Ấ
30 D
NG T T MINH
66DCCD20672 18 x x x x x x
31 ĐOÀN ANH MINH
66DCCA21762 18 x x x x x x
Ạ
32 PH M VĂN MINH
66DCCD20693 18 x x x x x x
Ỗ ƯƠ
33 Đ PH
NG NAM
66DCCD20770 18 x x x x x x
7 / 11
ậ
ớ
ƯỚ Nh p vào tên l p
B
C 1.
ế ầ ủ
ế ị
(vi
t đ y đ theo quy t đ nh
Ữ
Ế
thành l p l p),
ậ ớ VI T CH IN
HOA.
VD: 65DCCDA1, 64DCCD09…
ướ
) 2 0 L L 1 C D
) 0 2 B C 1 C D
) 1 1 O C 2 C D
( 2 n i n ê L
( t
C ƯỚ B 2. Đ c ọ ướ h ng ẫ ạ i ô d n t này .
) 6 2 B C 1 C D
click nút
i ườ , ng Tr c khi in ộ dùng click chu t vào → b ch n ỏ ọ nút này ữ !" ướ ấ c ch " d u tích tr → OK.
ọ
( ê k g n ố h t t
) 1 2 O C 2 C D
Mã SV
(
SV ký xác nh nậ
Số TT
H và tên SV ớ (L p 66DCCDA1)
( g n ơ ư c i
ậ u h t ỹ k ẽ V
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
) 1 4 B C 1 C D
ấ u s c á x t
ể
ậ
ọ
h c, nh p ch "
ữ x" đ đăng ký.
Tổ ng s ố TC Đă ng ký
ì
c á M N C a ủ c n ả b ơ c ý l n ê y u g n g n ữ h N
a ọ h h n H
ạ đ c ọ h a ó H
ở s ơ c c ọ h ơ C
( 2 n á o T
ế y u h t ý L
3 3
4
4 2
2
34 LÊ ĐĂNG NAM
66DCDS21062 18 x x x x x x
Ế
35 PHÙNG TI N NAM
66DCMX23297 18 x x x x x x
36 VŨ VĂN NAM
66DCDS20888 18 x x x x x x
Ễ
37 NGUY N MINH QUANG
66DCCA20342 18 x x x x x x
Ề
Ễ
38 NGUY N XUÂN QUY N
66DCDS22779 18 x x x x x x
Ạ
39 T QUANG THÀNH
66DCCD20798 18 x x x x x x
40 BÙI QUANG TH NGẮ
66DCCD20642 18 x x x x x x
41 LÊ HOÀNG MINH TH NGẮ
66DCDS22448 18 x x x x x x
Ễ
ƯỜ
Ị
NG TH NH
42 NGUY N TR
66DCDB20971 18 x x x x x x
Ặ
43 Đ NG ĐÌNH THÔNG
66DCCD20547 18 x x x x x x
Ế
Ễ
44 NGUY N ANH TI N
66DCDB22084 18 x x x x x x
Ễ Ứ Ầ
45 NGUY N Đ C T N
66DCCD21563 18 x x x x x x
Ễ
Ề
46 NGUY N TH HUY N TRANG Ị
66DCCDA21244 18 x x x x x x
Ọ
Ễ
Ị
47 NGUY N NG C TR NH
66DCCA20162 18 x x x x x x
48 LÊ ĐÌNH TRUNG
66DCDS22756 18 x x x x x x
Ặ
49 Đ NG MINH TÚ
66DCCC22254 18 x x x x x x
Ấ
50 VŨ TU N TÚ
66DCCD22865 18 x x x x x x
Ọ
Ễ
51 NGUY N TR NG TÙNG
66DCCD21759 18 x x x x x x
Ư
52 L U QUANG VŨ
66DCCD20521 18 x x x x x x
!
8 / 11
ậ
ớ
ƯỚ Nh p vào tên l p
B
C 1.
ế ầ ủ
ế ị
(vi
t đ y đ theo quy t đ nh
Ữ
Ế
thành l p l p),
ậ ớ VI T CH IN
HOA.
VD: 65DCCDA1, 64DCCD09…
ướ
) 2 0 L L 1 C D
) 0 2 B C 1 C D
) 1 1 O C 2 C D
( 2 n i n ê L
( t
C ƯỚ B 2. Đ c ọ ướ h ng ẫ ạ i ô d n t này .
) 6 2 B C 1 C D
click nút
i ườ , ng Tr c khi in ộ dùng click chu t vào → b ch n ỏ ọ nút này ữ !" ướ ấ c ch " d u tích tr → OK.
ọ
( ê k g n ố h t t
) 1 2 O C 2 C D
Mã SV
(
SV ký xác nh nậ
Số TT
H và tên SV ớ (L p 66DCCDA1)
( g n ơ ư c i
ậ u h t ỹ k ẽ V
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
) 1 4 B C 1 C D
ấ u s c á x t
ể
ậ
ọ
h c, nh p ch "
ữ x" đ đăng ký.
Tổ ng s ố TC Đă ng ký
ì
c á M N C a ủ c n ả b ơ c ý l n ê y u g n g n ữ h N
a ọ h h n H
ạ đ c ọ h a ó H
ở s ơ c c ọ h ơ C
( 2 n á o T
ế y u h t ý L
3 3
4
4 2
2
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
9 / 11
ậ
ớ
ƯỚ Nh p vào tên l p
B
C 1.
ế ầ ủ
ế ị
(vi
t đ y đ theo quy t đ nh
Ữ
Ế
thành l p l p),
ậ ớ VI T CH IN
HOA.
VD: 65DCCDA1, 64DCCD09…
ướ
) 2 0 L L 1 C D
) 0 2 B C 1 C D
) 1 1 O C 2 C D
( 2 n i n ê L
( t
C ƯỚ B 2. Đ c ọ ướ h ng ẫ ạ i ô d n t này .
) 6 2 B C 1 C D
click nút
i ườ , ng Tr c khi in ộ dùng click chu t vào → b ch n ỏ ọ nút này ữ !" ướ ấ c ch " d u tích tr → OK.
ọ
( ê k g n ố h t t
) 1 2 O C 2 C D
Mã SV
(
SV ký xác nh nậ
Số TT
H và tên SV ớ (L p 66DCCDA1)
( g n ơ ư c i
ậ u h t ỹ k ẽ V
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
) 1 4 B C 1 C D
ấ u s c á x t
ể
ậ
ọ
h c, nh p ch "
ữ x" đ đăng ký.
Tổ ng s ố TC Đă ng ký
ì
c á M N C a ủ c n ả b ơ c ý l n ê y u g n g n ữ h N
a ọ h h n H
ạ đ c ọ h a ó H
ở s ơ c c ọ h ơ C
( 2 n á o T
ế y u h t ý L
3 3
4
4 2
2
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
!
10 / 11
ậ
ớ
ƯỚ Nh p vào tên l p
B
C 1.
ế ầ ủ
ế ị
(vi
t đ y đ theo quy t đ nh
Ữ
Ế
thành l p l p),
ậ ớ VI T CH IN
HOA.
VD: 65DCCDA1, 64DCCD09…
ướ
) 2 0 L L 1 C D
) 0 2 B C 1 C D
) 1 1 O C 2 C D
( 2 n i n ê L
( t
C ƯỚ B 2. Đ c ọ ướ h ng ẫ ạ i ô d n t này .
) 6 2 B C 1 C D
click nút
i ườ , ng Tr c khi in ộ dùng click chu t vào → b ch n ỏ ọ nút này ữ !" ướ ấ c ch " d u tích tr → OK.
ọ
( ê k g n ố h t t
) 1 2 O C 2 C D
Mã SV
(
SV ký xác nh nậ
Số TT
H và tên SV ớ (L p 66DCCDA1)
( g n ơ ư c i
ậ u h t ỹ k ẽ V
ắ ầ
ƯỚ B t đ u đăng ký
B
C 3.
) 1 4 B C 1 C D
ấ u s c á x t
ể
ậ
ọ
h c, nh p ch "
ữ x" đ đăng ký.
Tổ ng s ố TC Đă ng ký
ì
c á M N C a ủ c n ả b ơ c ý l n ê y u g n g n ữ h N
a ọ h h n H
ạ đ c ọ h a ó H
ở s ơ c c ọ h ơ C
( 2 n á o T
ế y u h t ý L
3 3
4
4 2
2
!
!
!
!
!
!
!
52 52 52 52 52 52
T NGỔ
ỗ ọ
ộ
ả
ọ
ớ ầ ủ ữ
ề
t c các h c ph n trong m i h c kì,
v phòng
ề GVCNCVHT n p b n in trên gi y (đ ngh in hai m t) v i đ y đ ch ký
ấ ả ớ ớ ả
ử
ấ ượ
ặ ị c thông báo trên trang
đã đ
Chú ý: Sau khi đã hoàn thi n đăng ký t ệ ọ 104H2 và g i file đăng ký h c (kh p v i b n in trên gi y)
ầ ấ vào hòm th ư minhtq@utt.edu.vn theo đúng l chị
qldt.utt.edu.vn).
ộ
Hà N i, ngày 29 tháng 9 năm 2016
Ớ
ƯỞ ọ
ọ
ọ
L P TR NG (Ký, ghi rõ h tên)
GVCN CVHT (Ký, ghi rõ h tên)
PHÒNG ĐÀO T OẠ (Ký, ghi rõ h tên)
11 / 11

