1
CHƯƠNG IV
CHƯƠNG IV
THI
THI
T L
T L
P H
P H
TH
TH
NG B
NG B
NG BI
NG BI
U K
U K
TO
TOÁ
ÁN
N
M
M
C TIÊU
C TIÊU
Nh
Nh
n di
n di
n rõ s
n rõ s
kh
khá
ác nhau cơ b
c nhau cơ b
n khi thi
n khi thiế
ết l
t l
p h
p h
th
th
ng b
ng b
ng bi
ng bi
u
u
k
kế
ếto
toá
án trong c
n trong cá
ác ph
c ph
n m
n m
m k
m kế
ếto
toá
án v
n và
àk
kế
ếto
toá
án th
n th
công
công
Gi
Giú
úp sinh viên n
p sinh viên n
m v
m v
ng c
ng cá
ác nguyên t
c nguyên t
c thi
c thiế
ết l
t l
p c
p cá
ác b
c bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ế
to
toá
án trên m
n trên má
áy, c
y, cá
ác thao t
c thao tá
ác ch
c ch
nh s
nh s
a s
a s
k
kế
ếto
toá
án, b
n, bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án.
n.
Gi
Giú
úp sinh viên th
p sinh viên th
c h
c hà
ành th
nh thà
ành th
nh th
o ph
o ph
n m
n m
m k
m kế
ếto
toá
án FAST
n FAST
ACCOUNTING, cung c
ACCOUNTING, cung c
p h
p h
th
th
ng b
ng b
ng bi
ng bi
u k
u kế
ếto
toá
án theo mô
n theo mô
h
hì
ình c
nh c
a m
a m
t s
t s
doanh nghi
doanh nghi
p đ
p đ
c trưng
c trưng.
.
S
S
TI
TI
T: 7
T: 7
T
TÀ
ÀI LI
I LI
U THAM KH
U THAM KH
O:
O:
PGS.TS Nguy
PGS.TS Nguy
n Văn Công
n Văn Công, 2004, Ph
, 2004, Ph
n 9: B
n 9: Bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án trong
n trong
V
V
n d
n d
ng chu
ng chu
n m
n m
c k
c kế
ếto
toá
án m
n m
i v
i và
ào c
o cá
ác ph
c ph
n h
n hà
ành k
nh kế
ếto
toá
án
n
doanh nghi
doanh nghi
p, Trang 291
p, Trang 291-
-293, NXB T
293, NXB Tà
ài ch
i chí
ính H
nh Hà
àN
N
i.
i.
Công ty t
Công ty tà
ài ch
i chí
ính k
nh kế
ếto
toá
án FAST,
n FAST, 2005
2005, C
, Chương
hương 5: Phân h
5: Phân h
k
kế
ếto
toá
án
n
t
t
ng h
ng h
p trong Hư
p trong Hư
ng d
ng d
n th
n th
c h
c hà
ành ph
nh ph
n m
n m
m k
m kế
ếto
toá
án FAST
n FAST
ACCOUNTING, trang 17
ACCOUNTING, trang 17-
-18.
18.
2
H
H
th
th
ng b
ng b
ng bi
ng bi
u k
u kế
ếto
toá
án
n
Kh
Khá
ái ni
i ni
m h
m h
th
th
ng b
ng b
ng bi
ng bi
u k
u kế
ếto
toá
án
n
S
S
k
kế
ếto
toá
án
n
C
Cá
ác b
c bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án
n
±
±B
Bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án t
n tà
ài ch
i chí
ính
nh
±
±B
Bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án qu
n qu
n tr
n tr
M
M
c đ
c đí
ích thi
ch thiế
ết l
t l
p h
p h
th
th
ng b
ng b
ng bi
ng bi
u k
u kế
ếto
toá
án
n
M
M
c đ
c đí
ích ghi s
ch ghi s
k
kế
ếto
toá
án :
n : Ph
Ph
c v
c v
yêu c
yêu c
u t
u t
ng h
ng h
p v
p và
àphân t
phân tí
ích
ch
thông tin
thông tin
M
M
c đ
c đí
ích thi
ch thiế
ết l
t l
p h
p h
th
th
ng b
ng bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án:
n:
±
±B
Bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án t
n tà
ài ch
i chí
ính: Cung c
nh: Cung c
p thông tin v
p thông tin v
t
tì
ình h
nh hì
ình t
nh tà
ài ch
i chí
ính,
nh,
k
kế
ết qu
t qu
kinh doanh v
kinh doanh và
ành
nh
ng bi
ng biế
ến đ
n đ
ng v
ng v
t
tì
ình h
nh hì
ình c
nh c
a doanh
a doanh
nghi
nghi
p, gi
p, giú
úp ngư
p ngư
i s
i s
d
d
ng ra quy
ng ra quyế
ết đ
t đ
nh kinh t
nh kinh tế
ếk
k
p th
p th
i .
i .
±
±B
Bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án qu
n qu
n tr
n tr
: Cung c
: Cung c
p thông tin h
p thông tin h
u
u í
ích ph
ch ph
c v
c v
cho
cho
vi
vi
c ho
c ho
ch đ
ch đ
nh, ki
nh, ki
m so
m soá
át v
t và
àra quy
ra quyế
ết đ
t đ
nh c
nh c
a nh
a nhà
àqu
qu
n lý
n lý
3
N
N
i dung, tr
i dung, trì
ình t
nh t
ghi s
ghi s
k
kế
ếto
toá
án
n
C
Cá
ác lo
c lo
i s
i s
k
kế
ếto
toá
án kh
n khá
ác nhau:
c nhau:
Ch
Ch
c năng ghi ch
c năng ghi ché
ép c
p c
a s
a s
H
Hì
ình th
nh th
c v
c và
àn
n
i dung k
i dung kế
ết c
t c
u
u
Phương ph
Phương phá
áp h
p h
ch to
ch toá
án c
n cá
ác ch
c ch
tiêu thông tin trên s
tiêu thông tin trên s
k
kế
ếto
toá
án
n
Cơ s
Cơ s
s
s
li
li
u ghi ch
u ghi ché
ép v
p và
ào s
o s
Yêu c
Yêu c
u t
u t
ch
ch
c h
c h
th
th
ng s
ng s
k
kế
ếto
toá
án:
n:
Đ
Đ
m b
m b
o m
o m
i quan h
i quan h
gi
gi
a ghi s
a ghi s
theo th
theo th
t
t
th
th
i gian v
i gian và
àghi s
ghi s
theo h
theo h
th
th
ng nghi
ng nghi
p v
p v
kinh t
kinh tế
ế, t
, tà
ài ch
i chí
ính ph
nh phá
át sinh
t sinh
Đ
Đ
m b
m b
o m
o m
i quan h
i quan h
gi
gi
a ghi s
a ghi s
k
kế
ếto
toá
án t
n t
ng h
ng h
p v
p v
i ghi s
i ghi s
k
kế
ế
to
toá
án chi ti
n chi tiế
ết
t
Đ
Đ
m b
m b
o m
o m
i quan h
i quan h
ki
ki
m tra,
m tra, đ
đ
i chi
i chiế
ếu s
u s
li
li
u
u
4
N
N
i dung,
i dung, phương ph
phương phá
áp l
p l
p b
p bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án
n
B
B
ng cân đ
ng cân đ
i t
i tà
ài kho
i kho
n (B
n (B
ng cân đ
ng cân đ
i s
i s
ph
phá
át sinh)
t sinh)
Nguyên t
Nguyên t
c l
c l
p b
p b
ng cân đ
ng cân đ
i t
i tà
ài kho
i kho
n: Li
n: Li
t kê to
t kê toà
àn b
n b
t
tà
ài kho
i kho
n
n
c
c
p m
p m
t đơn v
t đơn v
s
s
d
d
ng c
ng cù
ùng s
ng s
dư đ
dư đ
u k
u k
, s
, s
ph
phá
át sinh trong k
t sinh trong k
v
và
às
s
dư cu
dư cu
i k
i k
c
c
a c
a cá
ác t
c tà
ài kho
i kho
n.
n.
B
B
ng cân đ
ng cân đ
i k
i kế
ếto
toá
án
n
Nguyên t
Nguyên t
c l
c l
p b
p b
ng cân đ
ng cân đ
i k
i kế
ếto
toá
án:
n:
±
±Ph
Ph
i ho
i hoà
àn t
n t
t vi
t vi
c ghi s
c ghi s
k
kế
ếto
toá
án t
n t
ng h
ng h
p v
p và
às
s
k
kế
ếto
toá
án chi ti
n chi tiế
ết, ti
t, tiế
ến
n
h
hà
ành kho
nh khoá
ás
s
k
kế
ếto
toá
án, t
n, tí
ính s
nh s
dư cu
dư cu
i k
i k
±
±Ki
Ki
m tra l
m tra l
i s
i s
li
li
u ghi trên c
u ghi trên c
t "S
t "S
cu
cu
i k
i k
" c
" c
a BCĐKT ng
a BCĐKT ngà
ày 3
y 31/12
1/12
năm trư
năm trư
c
c
±
±Không đư
Không đư
c b
c bù
ùtr
tr
s
s
dư gi
dư gi
a hai bên N
a hai bên N
v
và
àC
Có
óc
c
a c
a cá
ác t
c tà
ài kho
i kho
n
n
thanh to
thanh toá
án
n
Cơ s
Cơ s
s
s
li
li
u đ
u đ
l
l
p BCĐKT
p BCĐKT
±
±Căn c
Căn c
v
và
ào c
o cá
ác s
c s
k
kế
ếto
toá
án t
n t
ng h
ng h
p v
p và
àchi ti
chi tiế
ết.
t.
±
±Căn c
Căn c
v
và
ào b
o b
ng cân đ
ng cân đ
i k
i kế
ếto
toá
án k
n k
trư
trư
c (
c (quý trư
quý trư
c,
c, năm trư
năm trư
c).
c).
5
N
N
i dung,
i dung, phương ph
phương phá
áp l
p l
p b
p bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ếto
toá
án
n
B
B
ng k
ng kế
ết qu
t qu
ho
ho
t đ
t đ
ng s
ng s
n xu
n xu
t kinh doanh
t kinh doanh
N
N
i dung:
i dung:
±
±Ph
Ph
n I: Lãi, l
n I: Lãi, l
_ ph
_ ph
n
n á
ánh t
nh tì
ình h
nh hì
ình v
nh và
àk
kế
ết qu
t qu
ho
ho
t đ
t đ
ng kinh
ng kinh
doanh c
doanh c
a doanh nghi
a doanh nghi
p, g
p, g
m c
m cá
ác ch
c ch
tiêu:
tiêu:
±
±Ph
Ph
n II: T
n II: Tì
ình h
nh hì
ình th
nh th
c hi
c hi
n ngh
n nghĩ
ĩa v
a v
đ
đ
i v
i v
i Nh
i Nhà
à nư
nư
c
c
±
±Ph
Ph
n III: Thu
n III: Thuế
ế GTGT đư
GTGT đư
c kh
c kh
u tr
u tr
, thu
, thuế
ế GTGT đư
GTGT đư
c ho
c hoà
àn
n
l
l
i, thu
i, thuế
ế GTGT đư
GTGT đư
c gi
c gi
m, thu
m, thuế
ếGTGT h
GTGT hà
àng b
ng bá
án n
n n
i đ
i đ
a
a
Cơ s
Cơ s
s
s
li
li
u:
u:
±
±B
Bá
áo c
o cá
áo k
o kế
ết qu
t qu
ho
ho
t đ
t đ
ng kinh doanh k
ng kinh doanh k
trư
trư
c
c
±
±S
S
k
kế
ếto
toá
án trong k
n trong k
c
c
a c
a cá
ác t
c tà
ài kho
i kho
n t
n t
lo
lo
i 5
i 5 đ
đế
ến lo
n lo
i 9
i 9
±
±S
S
k
kế
ếto
toá
án c
n cá
ác t
c tà
ài kho
i kho
n 133 "Thu
n 133 "Thuế
ế GTGT đư
GTGT đư
c kh
c kh
u tr
u tr
", t
", tà
ài
i
kho
kho
n 333 "Thu
n 333 "Thuế
ếv
và
àc
cá
ác kho
c kho
n ph
n ph
i n
i n
p nh
p nhà
à nư
nư
c"
c"