
Họ và tên: Nguyễn Thị Xuân Trang
MSSV : 81241020TPE5
Môn học: Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế 2
Thảo luận 1 – Conceptual Framework 2018
Câu 1:
Dựa trên đoạn SP1.1 – SP1.3 của Conceptual Framework 2018, mục đích chính của văn bản này
là thiết lập một nền tảng lý thuyết chung phục vụ cho việc xây dựng và phát triển các chuẩn mực
báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Văn bản được ban hành bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán
Quốc tế (IASB) nhằm đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và hợp lý trong việc lập và trình bày
báo cáo tài chính.
Cụ thể, Conceptual Framework giúp IASB trong quá trình ban hành các chuẩn mực mới hoặc
sửa đổi các chuẩn mực hiện hành. Đồng thời, nó cũng hỗ trợ người lập báo cáo tài chính trong
việc lựa chọn chính sách kế toán phù hợp khi không có chuẩn mực cụ thể điều chỉnh. Đối với
kiểm toán viên, Framework đóng vai trò là cơ sở để đánh giá tính hợp lý và trung thực của thông
tin tài chính. Ngoài ra, người sử dụng báo cáo tài chính như nhà đầu tư, chủ nợ cũng có thể hiểu
rõ hơn về cách thức xây dựng và trình bày thông tin tài chính.
Như vậy, Conceptual Framework 2018 được xây dựng nhằm phục vụ nhiều đối tượng khác
nhau, bao gồm IASB, người lập báo cáo tài chính, kiểm toán viên và người sử dụng thông tin tài
chính. Mục tiêu chung là nâng cao chất lượng và tính hữu ích của báo cáo tài chính trên phạm vi
toàn cầu.
Câu 2:
Sơ đồ phân loại đặc tính chất lượng
Timeliness
(Tính kịp
thời)
Các đặc tính chất lượng
(Qualitative Characteristics)
1. Đặc tính nền tảng
(Fundamental)
2.Đặc tính bổ sung
(Enhancing)
Relevance
(Tính thích
hợp)
Comparability
(Khả năng so
sánh)
Faithful
Representation
(Trình bày trung
thực)
Verifiability
(Khả năng
kiểm
chứng)
Understanda
bility (Tính
dễ hiểu)

Theo Conceptual Framework 2018, các đặc tính chất lượng của thông tin tài chính hữu ích được
trình bày trong Chương 2 và được phân loại thành hai nhóm chính: đặc tính nền tảng và đặc tính
bổ sung.
- Nhóm thứ nhất là các đặc tính nền tảng (Fundamental Qualitative Characteristics), bao gồm
Relevance (tính thích hợp) và Faithful Representation (trình bày trung thực). Đây là hai đặc tính
quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến việc thông tin có thực sự hữu ích đối với người sử
dụng hay không [đoạn 2.5].
+ Relevance được hiểu là khả năng của thông tin trong việc ảnh hưởng đến các quyết định kinh
tế của người sử dụng. Một thông tin được coi là thích hợp khi nó có giá trị dự đoán hoặc giá trị
xác nhận, hoặc cả hai. Điều này có nghĩa là thông tin không chỉ giúp người sử dụng dự đoán các
kết quả trong tương lai mà còn giúp họ đánh giá lại các dự đoán trước đó [đoạn 2.6].
+ Faithful Representation yêu cầu thông tin phải phản ánh trung thực bản chất kinh tế của các
giao dịch và sự kiện. Để đạt được điều này, thông tin cần đảm bảo ba yếu tố: đầy đủ (complete),
trung lập (neutral) và không có sai sót trọng yếu (free from error). Nếu thông tin thiếu một trong
ba yếu tố này, mức độ tin cậy của nó sẽ bị giảm đáng kể [đoạn 2.12 đến đoạn 2,18].
- Nhóm thứ hai là các đặc tính bổ sung (Enhancing Qualitative Characteristics), bao gồm
Comparability (khả năng so sánh), Verifiability (khả năng kiểm chứng), Timeliness (tính kịp
thời) và Understandability (tính dễ hiểu). Các đặc tính này không thể thay thế cho các đặc tính
nền tảng, nhưng đóng vai trò hỗ trợ, giúp nâng cao giá trị sử dụng của thông tin tài chính khi các
đặc tính nền tảng đã được đảm bảo [đoạn 2.23].
+ Comparability giúp người sử dụng có thể so sánh thông tin giữa các kỳ kế toán hoặc giữa các
doanh nghiệp khác nhau [đoạn 2.24].
+ Verifiability đảm bảo rằng các thông tin có thể được kiểm chứng bởi các bên độc lập [đoạn
2.30].
+ Timeliness yêu cầu thông tin phải được cung cấp kịp thời để vẫn còn giá trị trong việc ra quyết
định [đoạn 2.33].
+ Understandability yêu cầu thông tin được trình bày rõ ràng, dễ hiểu đối với người sử dụng có
kiến thức hợp lý về kinh tế và kế toán [đoạn 2.34].
Xét về tình huống đặt ra, nếu một thông tin có tính thích hợp rất cao nhưng không thể đảm bảo
trình bày trung thực do chứa nhiều yếu tố ước tính không chắc chắn, thì không nên ghi nhận

thông tin đó trong báo cáo tài chính. Lý do là theo Conceptual Framework, một thông tin chỉ
thực sự hữu ích khi đồng thời đáp ứng cả hai đặc tính nền tảng là Relevance và Faithful
Representation. Nếu thiếu một trong hai, thông tin có thể gây hiểu sai hoặc dẫn đến các quyết
định kinh tế không chính xác.
Các nội dung liên quan đến câu hỏi này được quy định cụ thể tại SP1.1 – SP1.3 (liên quan đến
mục đích và đối tượng của Conceptual Framework) và Chương 2 – Qualitative Characteristics
of Useful Financial Information của Conceptual Framework 2018.

