Giới thiệu tài liệu
Ngũ bội tử (Galla chinensis) là một dược liệu quý được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, nổi bật với hàm lượng tanin cao cùng nhiều tác dụng dược lý quan trọng như cầm máu, kháng khuẩn. Với vai trò là thành phần trong nhiều bài thuốc và chế phẩm dược liệu, việc đảm bảo chất lượng ngũ bội tử thông qua định lượng chính xác các hoạt chất là vô cùng cần thiết. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm so sánh hiệu năng của hai phương pháp phân tích phổ biến là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ tử ngoại-khả kiến (UV-VIS) trong việc định lượng tanin (dưới dạng acid galic toàn phần) trong ngũ bội tử. Mục tiêu là xây dựng, thẩm định và đánh giá các điều kiện phân tích, từ đó cung cấp cơ sở khoa học giúp các cơ quan kiểm nghiệm lựa chọn phương pháp tối ưu phù hợp với điều kiện thực tế.
Đối tượng sử dụng
Các nhà phân tích dược phẩm, chuyên gia kiểm nghiệm chất lượng, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực dược liệu và y học cổ truyền, cùng sinh viên ngành dược.
Nội dung tóm tắt
Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh và đánh giá hai phương pháp phân tích chính xác, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ tử ngoại-khả kiến (UV-VIS), để định lượng tanin (dưới dạng acid galic toàn phần) trong dược liệu ngũ bội tử (Galla chinensis). Dược liệu này được biết đến với hàm lượng tanin đáng kể và các ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, do đó, kiểm soát chất lượng là yếu tố then chốt. Về phương pháp HPLC, nghiên cứu đã tiến hành thẩm định lại theo Dược điển Việt Nam IV, xác định các điều kiện sắc ký tối ưu bao gồm pha động, tốc độ dòng và bước sóng 273 nm. Các chỉ tiêu về tính tuyến tính, độ chính xác (độ lặp lại) và độ đúng đã được đánh giá, cho thấy phương pháp này có khoảng tuyến tính rộng (11,568 – 115,68 µg/mL) và độ đúng cao (98,32 – 98,54%). Đối với phương pháp UV-VIS, các điều kiện định lượng tanin đã được xây dựng và tối ưu hóa, bao gồm thể tích thuốc thử phosphomolybdotungstic (3 mL), thời gian phản ứng (30 phút) và nhiệt độ (25°C). Kết quả thẩm định cũng chứng minh phương pháp này có độ chính xác và độ đúng cao (97,47 – 97,50%), mặc dù khoảng tuyến tính hẹp hơn (2 – 10 µg/mL). Việc so sánh giữa hai phương pháp cho thấy HPLC ưu việt hơn về khoảng tuyến tính rộng, phù hợp cho các chế phẩm đa thành phần. Ngược lại, UV-VIS đơn giản hơn, ít tốn kém về thiết bị và hóa chất, thích hợp cho các điều kiện phòng thí nghiệm hạn chế. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị giúp các cơ quan kiểm nghiệm dược phẩm đưa ra quyết định phù hợp khi lựa chọn kỹ thuật định lượng tanin trong ngũ bội tử, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng và ứng dụng dược liệu.