
Bi u s : 04-CS/TGRTể ố
Ngày nh n báo cáo: Ngày 31/3 năm ậ
sau
BÁO CÁO K T QU HO TẾ Ả Ạ
ĐNG THU GOM VÀ X LÝ RÁCỘ Ử
TH IẢ
(Áp d ng đi v i các doanh nghi pụ ố ớ ệ
chuyên thu gom và x lý rác th i)ử ả
(Năm)
Đn v nh n báo cáo: ơ ị ậ
C c Th ng kê t nh, TPụ ố ỉ
Mã số thu ếcủa doanh nghiệp
Tên doanh nghiệp……...........………………………….
Địa chỉ: - Huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh:……………....…………
- T nỉh/thành phố trực thuộc Trung ương:……………………....…..……….
Đi nệ thoại………………………………. Email:…............………………………..
Ngành s nả xu tấ kinh doanh chính……………………………………..
Lo iạ hình kinh t ếdoanh nghiệp………………………………..……..….…
Mã sốĐn v tínhơ ị Th c hi nự ệ
A B C 1
1. Kh i l ng rác th c t phát th i trên đa bàn ho t đng c a DNố ượ ự ế ả ị ạ ộ ủ 01 T nấ
Trong đó: - Rác th i sinh ho tả ạ 02 T nấ
- Rác th i y t nguy h iả ế ạ 03 T nấ
- Rác th i công nghi p nguy h iả ệ ạ 04 T nấ
2. Khối lượng rác thải doanh nghiệp đã thu gom 05 T nấ
Trong đó: - Rác thải sinh hoạt 06 T nấ
- Rác th iả y t ếnguy h iạ07 T nấ
- Rác th iả công nghiệp nguy h iạ08 T nấ
3. Khối lượng rác th i ảdoanh nghiệp đã xử lý đạt chu nẩ quy định
quốc gia
09 T nấ
- S nả xuất phân bón 10 T nấ
- Chôn, l pấ11 T nấ
- Đốt 12 T nấ
- Biện pháp xử lý khác 13 T nấ
4. Phưnơg ti nệ thu gom rác của doanh nghi pệ
- Số xe ben đổ rác 14 Cái
- Số xe ép rác 15 Cái
- Số xe đyẩ tay 16 Cái
- Phưnơg tiện khác 17 Cái
5. C ơs ởxử lý rác thải của doanh nghi pệ

- Bãi rác:
+ Số bãi 18 Bãi
+ Tổng diện tích 19 Ha
- C ơsở xử lý rác thải:
+ Số c ơsở20 C ơsở
+ Công suất thi tế kế21 Tấn/ngày
+ Khối lưnợg rác đã xử lý trong năm 22 T nấ
- C s x lý n c th i bãi rác:ơ ở ử ướ ả
+ S c số ơ ở 23 C sơ ở
+ Công su t thi t kấ ế ế 24 m3/ngày
+ Khối lưnợg nước th iả bãi rác đã xử lý trong năm 25 m3
Người lập bi uể
(Ký, họ tên)
Người ki mể tra bi uể
(Ký, họ tên)
..., ngày... tháng... năm.......
Giám đốc doanh nghi pệ
(Ký, đóng dấu, họ tên)

