
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đc l p - T do - H nh phúc ộ ậ ự ạ
---------------
…….., ngày tháng năm
ĐN ĐĂNG KÝ Ơ
CHUY N ĐI C C U CÂY TR NG TRÊN ĐT TR NG LÚAỂ Ổ Ơ Ấ Ồ Ấ Ồ
Kính g i: y ban nhân dân xã, ph ng, th tr n....ử Ủ ườ ị ấ
1. Tên t ch c ho c ng i đi di n c a t ch c, cá nhân, h gia ổ ứ ặ ườ ạ ệ ủ ổ ứ ộ
đình:............................
2. Ch c v ng i đi di n t ứ ụ ườ ạ ệ ổ
ch c:................................................................................... ứ
3. S CMND/Th căn c c……… Ngày c p: ……… N i ố ẻ ướ ấ ơ
c p....................................... ấ
Ho c Gi y ch ng nh n ĐKKD (t ch c) ……… Ngày c p: ……… N i ặ ấ ứ ậ ổ ứ ấ ơ
c p.................ấ
4. Đa ch : ……ị ỉ …………………… S đi n ố ệ
tho i:.......................................................... ạ
5. Di n tích chuy n đi... (mệ ể ổ 2, ha), thu c th a đt s …..., t b n đ s ……… khuộ ử ấ ố ờ ả ồ ố
v c, cánh đngự ồ
6. M c đíchụ
6.1. Tr ng cây hàng năm:ồ
+ Chuy n đi t đt 1 v lúa/năm: tên cây tr ng ………, v ………ể ổ ừ ấ ụ ồ ụ
+ Chuy n đi t đt 2-3 v lúa/năm: tên cây tr ng ………, V ………ể ổ ừ ấ ụ ồ ụ
+ Chuy n đi t đt lúa n ng: tên cây tr ng ………………ể ổ ừ ấ ươ ồ
6.2. Tr ng cây lâu năm:ồ
+ Chuy n đi t đt 1 v lúa/năm: tên cây tr ng ………, năm ………ể ổ ừ ấ ụ ồ
+ Chuy n đi t đt 2-3 v lúa/năm: tên cây tr ng ………, năm ………ể ổ ừ ấ ụ ồ
+ Chuy n đi t đt lúa n ng: tên cây tr ng ………, năm ………ể ổ ừ ấ ươ ồ
6.3. Tr ng lúa k t h p nuôi tr ng th y s n:ồ ế ợ ồ ủ ả

+ Chuy n đi t đt 1 v lúa/năm: Lo i th y s n ………, năm ………ể ổ ừ ấ ụ ạ ủ ả
+ Chuy n đi t đt 2-3 v lúa/năm: Lo i th y s n ………, năm ………ể ổ ừ ấ ụ ạ ủ ả
7. Cam k t th c hi n đúng quy ho ch, k ho ch chuy n đi c a đa ph ng và cácế ự ệ ạ ế ạ ể ổ ủ ị ươ
quy đnh c a pháp lu t v qu n lý, s d ng đt tr ng lúa./.ị ủ ậ ề ả ử ụ ấ ồ
UBND c p xã ti p nh nấ ế ậ
(Ký, h tên và đóng d u)ọ ấ
Ng i đi di n t ch c/h giaườ ạ ệ ổ ứ ộ
đình/cá nhân
(Ký, h tên và đóng d u (n u có))ọ ấ ế

