
Phi u 01/ĐT-VTế
Ngày nh n báo cáo: ngày 8 hàng thángậ
PHI U THU TH P THÔNG TIN DOANH NGHI P V N T IẾ Ậ Ệ Ậ Ả
VÀ H TR V N T I NGOÀI NHÀ N CỖ Ợ Ậ Ả ƯỚ
Tháng năm
1. Tên doanh nghi p: ệ
Mã s thu : ố ế
2. Đ a ch doanh nghi p:ị ỉ ệ
- Thôn p (s nhà, đ ng ph ):ấ ố ườ ố
- Xã (ph ng, th tr n):ườ ị ấ
- Huy n (Qu n, th xã, thành ph thu c t nh):ệ ậ ị ố ộ ỉ
- T nh (thành ph thu c Trung ng):ỉ ố ộ ươ
- S đi n tho i:ố ệ ạ
- S Fax:ố
3. Lo i hình doanh nghi p (đánh d u (x) vào ô tr ng thích h p):ạ ệ ấ ố ợ
- DN t p th (HTX)ậ ể - Công ty c ph nổ ầ
- DN t nhânư - Cty TNHH t nhânư
- DN có v n đ u t n c ngoàiố ầ ư ướ
4. Thu c ngành đ ng (đánh d u (x) vào ô t ng ng):ộ ườ ấ ươ ứ
- Đ ng bườ ộ - Đ ng bi nườ ể
- Đ ng sôngườ
5. Lĩnh v c ho t đ ng chính c a doanh nghi p (đánh d u (x) vào ô thích h p):ự ạ ộ ủ ệ ấ ợ
1. V n chuy n hành khách (HK) b ng ôtôậ ể ằ
9. V n t i HK ven bi n b ng ph ng ti n xe c gi iậ ả ể ằ ươ ệ ơ ớ
2. V n t i hành khách b ng taxiậ ả ằ
10. V n t i HK ven bi n b ng ph ng ti n thô sậ ả ể ằ ươ ệ ơ
3. V n t i HK b ng xe lam, xe lôi, môtôậ ả ằ
11. V n t i HK đ ng sông b ng ph ng ti n c gi iậ ả ườ ằ ươ ệ ơ ớ
4. V n t i HK b ng ph ng ti n thô sậ ả ằ ươ ệ ơ
12. V n t i HK đ ng sông b ng ph ng ti n thô sậ ả ườ ằ ươ ệ ơ
5. V n t i hàng hoá (HH) b ng ôtôậ ả ằ
13. V n t i HH ven bi n b ng ph ng ti n c gi iậ ả ể ằ ươ ệ ơ ớ
6. V n t i HH b ng xe lam, xe công nôngậ ả ằ
14. V n t i HH ven bi n b ng ph ng ti n thô sậ ả ể ằ ươ ệ ơ
7. V n t i HH b ng chuyên d ng đ c bi tậ ả ằ ụ ặ ệ
15. V n t i HH đ ng sông b ng ph ng ti n c gi iậ ả ườ ằ ươ ệ ơ ớ
8. V n t i HH b ng ph ng ti n thô sậ ả ằ ươ ệ ơ
16. V n t i HH đ ng sông b ng ph ng ti n thô sậ ả ườ ằ ươ ệ ơ
17. B c x p hàng hóaố ế 18. Ho t đ ng kho bãiạ ộ
19. Đ i lý v n t iạ ậ ả 20. D ch v khác h tr v n t iị ụ ỗ ợ ậ ả
6. Doanh thu
Đ n v tính: 1.000 đ ngơ ị ồ
§¬n vÞ nhËn b¸o c¸o:
+ Phßng Thèng KÕ QuËn 1, 47 Lª
DuÈn,
§T: 38.291.478, Sè Fax:
38.275.800
Đ n v nh n báo cáo:ơ ị ậ
+ Phòng Th ng Kê Qu n 1, 47 Lê Du n,ố ậ ẩ
ĐT: 8.291.478, S Fax: 8.275.800ố

A 1
2
6.1 T ng doanh thuổ
Trong đó:
6.2 Doanh thu v n t i hành kháchậ ả
6.3 Doanh thu v n t i hàng hóaậ ả
6.4 Doanh thu d ch v b c x p hàng hóaị ụ ố ế
6.5 Doanh thu d ch v kho bãiị ụ
6.6 Doanh thu ho t đ ng h tr cho v n t i khácạ ộ ỗ ợ ậ ả
6.7 Doanh thu đ i lý v n t iạ ậ ả
7, Kh i l ng, đ n giá v n chuy nố ượ ơ ậ ể
Đ n v tínhơ ị
A B 1
7.1 S l ng hành khách v n chuy nố ượ ậ ể HK
Trong đó: Ngoài n cướ HK
7.2 Đ n giá hành khách v n chuy n bình quânơ ậ ể Đ/HK.Km
7.3 Kh i l ng hàng hóa v n chuy nố ượ ậ ể T nấ
Trong đó: Ngoài n cướ T nấ
7.4 Đ n giá v n chuy n hàng hóa bình quânơ ậ ể Đ/T n. Kmấ
Ng i l p bi uườ ậ ể
Ngày tháng năm
(Ký, ghi h tên)ọ
Giám đ c/ ch doanh nghi pố ủ ệ
(Ký, ghi h tên , đóng d u)ọ ấ
Th c hi n ự ệ
tháng tr cướ
D c thángự ướ
báo cáo
Th c hi nự ệ
tháng tr cướ
V n t i hành kháchậ ả
V n t i hàng hóaậ ả

Ngày nh n báo cáo: ngày 8 hàng thángậ
PHI U THU TH P THÔNG TIN DOANH NGHI P V N T IẾ Ậ Ệ Ậ Ả
VÀ H TR V N T I NGOÀI NHÀ N CỖ Ợ Ậ Ả ƯỚ
Tháng năm
9. V n t i HK ven bi n b ng ph ng ti n xe c gi iậ ả ể ằ ươ ệ ơ ớ
10. V n t i HK ven bi n b ng ph ng ti n thô sậ ả ể ằ ươ ệ ơ
11. V n t i HK đ ng sông b ng ph ng ti n c gi iậ ả ườ ằ ươ ệ ơ ớ
12. V n t i HK đ ng sông b ng ph ng ti n thô sậ ả ườ ằ ươ ệ ơ
13. V n t i HH ven bi n b ng ph ng ti n c gi iậ ả ể ằ ươ ệ ơ ớ
14. V n t i HH ven bi n b ng ph ng ti n thô sậ ả ể ằ ươ ệ ơ
15. V n t i HH đ ng sông b ng ph ng ti n c gi iậ ả ườ ằ ươ ệ ơ ớ
16. V n t i HH đ ng sông b ng ph ng ti n thô sậ ả ườ ằ ươ ệ ơ
Đ n v tính: 1.000 đ ngơ ị ồ
§¬n vÞ nhËn b¸o c¸o:
+ Phßng Thèng KÕ QuËn 1, 47 Lª
§T: 38.291.478, Sè Fax:
7 9
7 6 0
Đ n v nh n báo cáo:ơ ị ậ
+ Phòng Th ng Kê Qu n 1, 47 Lê Du n,ố ậ ẩ
ĐT: 8.291.478, S Fax: 8.275.800ố

2
2
Ngày tháng năm
Giám đ c/ ch doanh nghi pố ủ ệ
(Ký, ghi h tên , đóng d u)ọ ấ
D c thángự ướ
báo cáo
D c thángự ướ
báo cáo

T NG C C TH NG KÊỔ Ụ Ố
Phi u s 02/DN-LĐế ố
PHI U THU TH P THÔNG TINẾ Ậ
V TÌNH HÌNH S D NG LAO Đ NG C A DOANH NGHI PỀ Ử Ụ Ộ Ủ Ệ
Tháng ……. năm 20….
1. Tên doanh nghi p:ệ
2. Đ a ch : ị ỉ Qu n: ậ 01
S đi n tho i:ố ệ ạ Thành ph : H Chí Minhố ồ
3. Lo i hình: ạ DN có v n ĐT n c ngoài 3ố ướ
4. Ngaønh saûn xuaát kinh doanh chính:
5. Lao ñoäng:
Chæ tieâu Mã số
5.1. T ng s lao đ ng trong danh sách có đ n ngày cu i tháng báo cáoổ ố ộ ế ố 01
Trong đó: S lao đ ng không có vi c làm th ng xuyênố ộ ệ ườ 02
5.2. S lao đ ng trong danh sách tăng trong tháng báo cáoố ộ 03
Trong đó: - Tăng do m r ng SXKDở ộ 04
- Tăng do đ i m i công ngh SXKDổ ớ ệ 05
5.3. S lao đ ng trong danh sách gi m trong tháng báo cáoố ộ ả 06
Trong đó: - Gi m do thu h p SXKDả ẹ 07
- Gi m do đ i m i công ngh SXKDả ổ ớ ệ 08
5.4. 09=03-06
5.5 D ki n s lao đ ng trong danh sách có đ n ngày cu i tháng ti p theoự ế ố ộ ế ố ế 10
6. Tình hình s d ng lao đ ng trong tháng (ghi tóm t t) :ử ụ ộ ắ
Ngày ….. tháng ……. năm 20…..
Ng i l p phi u Ng i duy t phi uườ ậ ế ườ ệ ế Giám đ c Doanh nghi pố ệ
(ký, đóng d u)ấ
S lao đ ngố ộ
(Ng i)ườ Trong đó:
Nữ
Bi n đ ng lao đ ng trong danh sách trong tháng báo cáo (n u lao ế ộ ộ ế
đ ng gi m, ghi s âm ( - ))ộ ả ố
Ngày nh n: ngày 10 hàng thángậ
N i nh n: Phòng Th ng Kê Qu n 1ơ ậ ố ậ
47 Lê Du n ; ĐT: 38.291.478ẩ
Fax: 38.275.800
X
7 9
7 6 0
Mã s thu c a doanh nghi pố ế ủ ệ
Maõ VSIC
2007

