This publication's user rights are given to
Mã đơn hàng: Z027250325 | Phone: 0984562541 | Email: bichngoc220305@gmail.com
This publication's user rights are given to
Mã đơn hàng: Z027250325 | Phone: 0984562541 | Email: bichngoc220305@gmail.com
ZIM
/zi/ là phiên âm của chữ Z - chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh, M đại diện cho Master.
/zi/ Master với ý nghĩa người thầy cuối cùng mà mỗi chúng ta đều tìm đến trên con đường phát triển
bản thân đó là Kỹ năng tự học hỏi (Self-directed Learning).
ZIM, với sứ mệnh mở khoá năng lực học hỏi bất tận của con người, trang bị cho mỗi cá nhân phương
pháp học tối ưu để thích nghi và phát triển trong một thế giới không ngừng thay đổi.
GIÁO DỤC CÁ NN HÓA TẠI ZIM
Việc học không nên đóng khung như việc đánh giá
một con cá theo khả năng leo trèo.
ZIM tin rằng không học sinh biệt, chỉ phương pháp
giáo dục chưa mở khoá được tiềm năng học hỏi của người
học, và ZIM cũng tin rằng: không có học sinh không học được
tiếng Anh. Học và sử dụng tiếng Anh hiệu quả là hoàn toàn có
thể với tất cả mọi người nếu mỗi người được tiếp cận phương
pháp học phù hợp với những sự khác biệt của bản thân.
ZIM không ngừng nghiên cứu phát triển phương pháp g i á o
dục nhân hoá tại đó học viên được trải nghiệm những
cách truyền đạt kiến thức dễ hiểu hơn, hệ thống tài nguyên
học tập phong phú đa dạng chủ đề theo lộ trình tối ưu riêng
cho học viên.
“Everybody is a genius. But if you judge a fish by
its ability to climb a tree, it will live its whole life
believing that it is stupid.
Personalized Learning
Learning Ecosystem
Research Based
Cá nhân hoá học tập
Hệ sinh thái học tập
Nền tảng khoa học
Khóa học thiết kế theo nhu cầu, tự chủ tốc
độ học tập và khối lượng kiến thức, hỗ trợ đa
chiều. Contextualized learning nhúng kiến
thức theo bối cảnh người học.
Hệ thống chương trình học hoàn thiện. Thi thử
với ngân hàng đề thi độc quyền cũng với hệ
thống sách, bài giảng bài tập tích hợp trí
thông minh nhân tạo.
Hệ thống nội dung bài học được định
hướng và phát triển dựa trên những kết
quả đúc rút từ các nghiên cứu khoa học
về Personalized learning.
This publication's user rights are given to
Mã đơn hàng: Z027250325 | Phone: 0984562541 | Email: bichngoc220305@gmail.com
1. Thể loại đề
Bộ đề Speaking Part 1 được chia thành các thể loại chủ đề phổ biến, dựa trên nội dung như sau:
Chủ đề cá nhân và cuộc sống hàng ngày:
àSpending time by yourself, Staying at home, Evening time, Morning Time, Free time, Feeling bored, Sitting
down.
àNội dung liên quan đến các hoạt động thường nhật sở thích nhân.
Chủ đề xã hội và giao tiếp:
àMeeting new people, Sharing, Teamwork, Neighbours, Advertisement.
àNhấn mạnh cách thí sinh tương tác với cộng đồng và quan điểm về xã hội.
Chủ đề học thuật và công việc:
àScience, Public Transport, Library, Computers and Tablet, Teachers.
àThí sinh được hỏi về kinh nghiệm học tập, công cụ làm việc, hoặc sự phát triển cá nhân.
Chủ đề sở thích và giải trí:
àTaking Photos, Art, Sports, T-shirts, Fishing, Exciting activities, Bikes.
àTập trung vào các sở thích hoặc cách tận hưởng thời gian rảnh.
Chủ đề môi trường và thiên nhiên:
àFlowers, Good views, Old buildings, Outer space and stars, Weather.
àLiên quan đến môi trường tự nhiên và cảnh quan.
Chủ đề văn hóa và con người:
àChocolate, Coins, Perfume, Languages, Childhood memory, Small businesses.
àThí sinh được yêu cầu chia sẻ góc nhìn cá nhân về các khía cạnh văn hóa.
2. Độ khó của đề
Độ khó của bộ đề được chia thành 3 cấp độ:
Dễ (Phổ biến, mang tính cá nhân):
àMorning Time, Evening time, Free time, Spending time by yourself, Staying at home.
àCác chủ đề này yêu cầu thí sinh trả lời những câu hỏi đơn giản, dựa trên trải nghiệm hàng ngày.
Trung bình (Liên quan đến sở thích và môi trường):
àTaking Photos, Sports, Weather, Flowers, Old buildings, Good views.
àĐòi hỏi thí sinh có từ vựng mô tả và khả năng kết nối với sở thích hoặc quan sát.
Khó (Yêu cầu lập luận hoặc kiến thức chuyên môn):
àScience, Public Transport, Computers and Tablet, Advertisement, Challenges, Outer space and stars.
àCác câu hỏi này đòi hỏi thí sinh không chỉ diễn đạt mà còn giải thích quan điểm và lập luận.
3. Thứ tự ưu tiên ôn tập
Đối với người mới bắt đầu hoặc cần cải thiện nhanh:
àTập trung vào các chủ đề dễ, quen thuộc như:
àMorning Time, Evening time, Staying at home, Free time, Feeling bored.
àMục tiêu: Xây dựng sự tự tin, khả năng phản xạ nhanh.
Đối với người đã có nền tảng và muốn đạt điểm cao hơn:
àChuyển sang các chủ đề trung bình, yêu cầu sử dụng từ vựng mô tả cách diễn đạt đa dạng:
àSports, Taking Photos, Flowers, Good views, Old buildings.
àMục tiêu: Nâng cao từ vựng, cách kết nối ý và diễn đạt rõ ràng.
Đối với người muốn tối ưu hóa điểm số cao (Band 7+):
àÔn luyện các chủ đề khó, tập trung phát triển lập luận và sử dụng ngôn ngữ phức tạp:
àScience, Public Transport, Advertisement, Challenges, Outer space and stars.
àMục tiêu: Kết hợp cách trình bày logic, lập luận sâu sắc với ngôn ngữ phong phú.
Phân tích bộ đề Speaking Part 1
This publication's user rights are given to
Mã đơn hàng: Z027250325 | Phone: 0984562541 | Email: bichngoc220305@gmail.com