
1

2
MỤC LỤC
LỜI NÓI ĐẦU ......................................................................................................... 4
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG ....................................................................................... 5
PART 1 ..................................................................................................................... 6
TOPIC 1: STUDY/WORK......................................................................................... 6
TOPIC 2: TRANSPORTATION ............................................................................... 8
TOPIC 3: ACCOMMODATION ............................................................................. 10
TOPIC 4: LANGUAGES ......................................................................................... 12
TOPIC 5: WEATHER .............................................................................................. 14
PRACTICE ............................................................................................................... 16
PART 2 ................................................................................................................... 18
TOPIC 6: HEALTH ................................................................................................. 18
TOPIC 7: SHOPPING AND SERVICES ................................................................ 20
TOPIC 8: TRAVEL AND TOURISM ..................................................................... 22
TOPIC 9: SPORTS ................................................................................................... 24
TOPIC 10: INFRASTRUCTURE ............................................................................ 26
PRACTICE ............................................................................................................... 28
PART 3 ................................................................................................................... 30
TOPIC 11: EDUCATION ........................................................................................ 30
TOPIC 12: WORK AND EMPLOYMENT ............................................................ 32
TOPIC 13: BUSINESS AND ECONOMICS .......................................................... 34
TOPIC 14: GIVING PRESENTATIONS ................................................................ 36
TOPIC 15: ENTERTAINMENT ............................................................................. 38
PRACTICE ............................................................................................................... 40
PART 4 ................................................................................................................... 45
TOPIC 16: BIOLOGY ............................................................................................. 45
TOPIC 17: HISTORY .............................................................................................. 47

3
TOPIC 18: SCIENCE AND ENVIRONMENT ...................................................... 49
TOPIC 19: TECHNOLOGY .................................................................................... 51
TOPIC 20: SOCIAL ISSUES .................................................................................. 53
PRACTICE ............................................................................................................... 55
KEY ........................................................................................................................ 58

4
LỜI NÓI ĐẦU
Xin chào các bạn học viên IELTS!
Chắc hẳn những người đã và đang tiếp cận với IELTS như chúng ta đều đã có một sự yêu
thích cùng nền tảng tiếng Anh nhất định rồi phải không? Mình cũng vậy, mặc dù là một
chàng trai theo chuyên ngành kỹ thuật nhưng mình khá yêu thích tiếng Anh. Tuy nhiên,
cũng như rất nhiều các bạn học sinh, sinh viên khác ở Việt Nam, hiểu biết về tiếng Anh
của mình chủ yếu nằm ở những bài tập ngữ pháp trong sách giáo khoa, những câu giao tiếp
cơ. Chính vì thế, khi lần đầu tiếp xúc với IELTS, mình không khỏi choáng váng với khối
lượng kiến thức khổng lồ mà trước đây mình chưa từng biết tới.
May mắn thay, mình đã được động viên bởi một người thầy tâm huyết với nghề. Thầy đã
giúp nhìn nhận rõ ràng về trình độ của bản thân, giúp mình tự tìm một cách học hiệu quả
nhất. Từ đó, mình mới biết đến phương pháp học IELTS “cá nhân hóa”. Sau khi làm một
bài test, mình sẽ đánh giá sâu vào từng kỹ năng để xem mình có điểm mạnh, điểm yếu nào,
từ đó lên một lộ trình học riêng biệt dành riêng cho bản thân mình. Mọi thứ thay đổi nhanh
chóng từ sau khi mình áp dụng phương pháp cá nhân hóa này. Chỉ sau hơn một năm, từ
một học sinh mất gốc tiếng Anh, mình thi IELTS được 7.0 và tự tin “chém gió” với Tây
không phải “xoắn” điều gì.
Mình từng cảm thấy hoang mang khi luyện kỹ năng IELTS Listening – nghe thì không
hiểu, gặp từ mới thì đoán mò, đi thi thì dễ mất điểm vì không nhận ra những từ quen thuộc
do phát âm khác. Mãi cho đến khi mình thay đổi cách học: thay vì chỉ luyện đề, mình bắt
đầu học từ vựng theo chủ đề, ghi nhớ cách phát âm, nhận diện các từ dễ gây nhầm lẫn và
luyện tập có chiến lược, điểm số mới bắt đầu cải thiện rõ rệt. Hiểu được điều đó, IELTS
Xuân Phi xin gửi tới bạn “LISTENING VOCABULARY REAL EXAMS VOL 1-6”.
Chúc các bạn thành công!
IELTS XUÂN PHI

5
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Nội dung: Tài liệu tập hợp 500 từ vựng thực tiễn, gặp trong bộ đề thi thật Recent Actual
Test Vol 1-6. Các từ vựng được chia theo từng Part (1–4) và nhóm chủ đề
(Accommodation, Transport, Health...). Mỗi từ đều được tuyển chọn kỹ, có nghĩa rõ ràng
và sát ngữ cảnh đề thi. Bên cạnh đó, tài liệu còn kèm theo bài tập thực hành như điền từ,
multiple choice, nối từ – nghĩa, và đoạn hội thoại mô phỏng đề thi, giúp bạn nhớ từ sâu –
hiểu từ đúng – dùng từ chắc.
Cách sử dụng tài liệu:
Bước 1: Mỗi ngày, hãy chọn 1 chủ đề cụ thể trong tài liệu (ví dụ: Accommodation,
Transport, Health...) và đọc kỹ bảng từ vựng.
Bước 2: Làm bài tập thực hành tương ứng với chủ đề vừa học: gồm gap-fill, multiple
choice, nối từ – nghĩa, và đoạn hội thoại mô phỏng đúng format đề thi.
Bước 3. Sau khi hoàn thành bài tập, so sánh đáp án và lời giải chi tiết. Ghi chú lại những:
Từ vựng chưa biết / dễ nhầm lẫn, tình huống sử dụng trong bối cảnh thực tế.
Bước 4: Mỗi 3–5 ngày, ôn tập lại các chủ đề đã học
Chúc các bạn học tập tốt!

