

www.anhleonline.com

AnhLe English
TỪ VÀ NGHĨA
BÀI THI TOEIC DẠNG THỨC MỚI
001
Briefcase
/ˈbriːf.keɪs/
(n) Cặp đựng tài liệu
• He put all the important documents in his
briefcase before leaving for the meeting.
Anh ấy bỏ tất cả tài liệu quan trọng vào cặp
đựng tài liệu trước khi rời đi họp.
002
Business trip
/ˈbɪz.nɪs trɪp/
(phr) Chuyến công tác
Business (n): Kinh
doanh
Businessman/
Businesswoman (n):
Doanh nhân
Businesslike (a):
Nghiêm túc, chuyên
nghiệp
• She is on a business trip to Japan this week.
Cô ấy đang có một chuyến công tác đến
Nhật Bản tuần này.
• She runs her business successfully.
Cô ấy điều hành việc kinh doanh của mình
thành công.
• a successful businessman in the tech
một doanh nhân thành công trong ngành
công nghệ
• businesslike attitude at work
thái độ làm việc chuyên nghiệp
003
Entrance
/ˈentrəns/
(n) Sự vào cửa, lối vào
Enter (v): Vào cửa, bước
vào
• an entrance to the parking garage
lối vào bãi đậu xe
• use the rear entrance
vào lối cửa phụ
• at the front entrance
ở cổng chính
• an entrance fee
phí vào cửa

AnhLe English
004
Replace
/rɪˈpleɪs/
(v) Thay thế, luân phiên,
thay đổi
Replacement (n): Sự
thay đổi, thay thế, kế
nhiệm
• be replaced with a new model
sẽ được thay thế bằng mẫu mới
• replace our current e-mail system
thay thế hệ thống e-mail hiện tại của chúng
ta
• replace John as marketing manager
thay John giữ chức giám đốc marketing
• The system will be replaced by a new one.
Hệ thống này sẽ được thay thế bởi một hệ
thống mới.
005
Counter
/ˈkaʊn.tɚ/
(n) Quầy thu ngân
Counteract (v): Chống
lại, làm mất tác dụng
Counterfeit (a): Giả
mạo
Counterbalance (v):
Cân bằng lại
• She put her groceries on the counter and
waited for the cashier.
Cô ấy đặt hàng tạp hóa của mình lên quầy
thu ngân và đợi nhân viên thu ngân.
• counteract dehydration
chống tình trạng mất nước
• counterfeit money
tiền giả
• counterbalance the workload
cân bằng khối lượng công việc
006
Demand
/dɪˈmænd/
(n) Sự đòi hỏi, yêu cầu
(v) Yêu cầu
• anticipate a higher demand for organic
vegetables
dự báo nhu cầu cao đối với mặt hàng rau
hữu cơ
• in response to a client's demand
đáp ứng nhu cầu của khách hàng

AnhLe English
Demanding (a): Mệt
mỏi, nhiều yêu cầu
(công việc)
• meet the demand for the new product
đáp ứng nhu cầu về sản phẩm mới
• a very demanding training course
một khóa đào tạo có yêu cầu cao
007
Come over
/kʌm ˈoʊ.vɚ/
(phr) Ghé thăm
Overcome (v): Vượt qua
Incoming (a): Đến, sắp
tới
• Why don’t you come over for dinner
tonight?
Sao bạn không ghé để ăn tối bữa nay nhỉ?
• overcome her fear of public speaking
vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông
• There is an incoming call from your boss.
Có một cuộc gọi đến từ sếp của bạn.
008
Filing cabinet
/ˈfaɪ.lɪŋ ˈkæb.ɪ.nət/
(phr) Tủ hồ sơ
File (n, v): Hồ sơ, sắp
xếp hồ sơ
Cabinet (n): Tủ đựng
đồ, nội các chính phủ
Filing (n): Việc sắp xếp
tài liệu
• She needs to file these documents properly.
Cô ấy cần sắp xếp những tài liệu này đúng
cách.
• The documents are stored in the cabinet.
Các tài liệu được lưu trữ trong tủ.
• Proper filing of documents makes work
more efficient.
Việc sắp xếp tài liệu đúng cách giúp công
việc hiệu quả hơn.
009
Folder
/ˈfoʊl.dɚ/
(n) Thư mục
• Please save the document in this folder.
Vui lòng lưu tài liệu vào thư mục này.
• folded the letter
gấp lá thư

