B 1000 T VNG TOEIC
KHÔNG TH B QUA
VOCABULARY
B Y
.
P M P E N G L I S H
PMP ENGLISH - Bộ từ vựng TOEIC không thể bỏ qua
1
STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
PMP ENGLISH - Bộ từ vựng TOEIC không thể bỏ qua
2
STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
PMP ENGLISH - Bộ từ vựng TOEIC không thể bỏ qua
3
STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
64 appliance thiết bị, dụng cụ
65 applicant người ứng tuyển, nguyên o
66 application ứng dụng, sự áp dụng
67 apply áp dụng, ứng tuyển
68 appoint bổ nhiệm, chỉ định
69 appointment sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp
70 appreciable đáng k
71 appreciate đánh giá cao, cảm kích
72 appreciation sự đánh giá cao, sự cảm kích
73 appreciative of đánh giá cao, ghi nhận
74 apprentice người học việc
75 approve tán thành, phê chuẩn
76 approximate xấp xỉ, gần đúng
77 arbitrate phân xử, làm trọng tài
78 area khu vực, lĩnh vực, diện tích
79 argue tranh cãi, tranh luận
80 argument cuộc tranh luận
81 arrange dàn xếp, sắp đặt
82 arrangement sự sắp đặt
83 assemble lắp ráp, thu thập
84 assess đánh giá, định g
85 asset của cải, tài sản, vốn q
86 assign phân công, chia việc
87 assignment sự phân việc, bài tập tiểu luận
88 assist hỗ trợ, giúp đ
89 assistance sự giúp đỡ, hỗ trợ
90 assume cho rằng, làm ra v
91 attach gán thêm, kèm thêm
92 attachment sự gắn thêm; phần kèm thêm
93 attend tham dự
94 attendance sự tham gia, có mặt
95 attract thu hút, hấp dẫn
PMP ENGLISH - Bộ từ vựng TOEIC không thể bỏ qua
4
STT Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
96 audience khán thính giả
97 audit kiểm tn
98 authority quyền thế, nhà chức trách, chính quyền
99 authorize ủy quyền, cấp quyền
100 availability tính sẵn có
101 available có sẵn để dùng
102 avoid tránh xa, ngăn ngừa
103 avid khao khát, thèm khát
104 awareness sự nhận thức, ý thức
105 awkward ngại ngùng, khó x
106 background phông nền, gia cảnh, quá trình học tập
107 backpack ba lô đeo sau lưng
108 baggage claim chỗ nhận hành lý
109 balance sự cân bằng, trạng thái cân bằng
110 bank ngân hàng, bãi sông
111 bankrupt người phá sản; vỡ nợ, phá sản
112 bar code mã vạch
113 bargain sự mặc cả, món hời; mặc cả, thương lượng
114 beautiful xinh đẹp, tốt đẹp
115 behave hành xử, cư x
116 belongings tài sản, đồ dùng cá nhân
117 beneficial có ích, có lợi
118 benefit ích lợi
119 beverage đồ uống, đồ giải khát
120 bill hóa đơn
121 binder bìa ôm, bìa rời
122 blanket chăn, mn
123 block khối, tảng, trướng ngại vật; làm cản trở, phong
tỏa
124 board tấm ván, bảng, mạn thuyền
125 boardroom phòng họp ban giám đốc
126 boast sự khoe khoang; khoác lác