TIỂU LUẬN
ĐỀ TÀI: TIỂU LUẬN QUẢN TRỊ KINH DOANH CHIẾN LƯỢC
MARKETING VÀ VẬN HÀNH MÔ HÌNH THỜI TRANG PRE-ORDER CHO
STARTUP DAILIQUE HƯỚNG TỚI GEN Z
……… - Năm 2025
MỤC LỤC
LỜI NÓI ĐẦU.................................................................................................1
1. Phân tích thị trường......................................................................................2
1.1 Môi trường vi mô và vĩ mô.........................................................................2
1.1.1 Phân tích Bối cảnh Vĩ mô.....................................................................2
1.1.2 Phân tích Bối cảnh Vi mô.....................................................................3
1.2. Nhu cầu thị trường..................................................................................5
1.2.1. Sự Dịch Chuyển Cấu Trúc Thị Trường..................................................5
1.2.2. Chân Dung Khách Hàng Mục Tiêu.......................................................5
1.2.3. Từ nhận thức dẫn tới hành vi...............................................................6
1.3 Phân Tích SWOT.....................................................................................7
1.3.1 Điểm Mạnh (Strength).........................................................................7
1.3.2 Điểm Yếu..........................................................................................7
1.3.3 Cơ Hội..............................................................................................8
1.3.4 Thách Thức.......................................................................................8
2. Chiến lược cạnh tranh theo vị thế của doanh nghiệp............................................9
2.1. Định Nghĩa "Tập trung".......................................................................9
2.2. Chiến thuật Khác biệt hóa:..................................................................10
3. Chiến Lược Marketing Hướng Đến Giá Trị Khách Hàng...................................10
3.1 Phân khúc thị trường mục tiêu.................................................................11
3.2 Lựa chọn thị trường mục tiêu...................................................................11
3.3 Định vị thương hiệu................................................................................12
4. Mục tiêu chiến lược marketing......................................................................13
4.1 Mục tiêu kinh doanh...............................................................................14
4.2 Mục tiêu marketing................................................................................14
4.3 Cách đo lường.......................................................................................16
4.4 Phương án dự phòng rủi ro......................................................................16
5. Marketing Mix 4P.......................................................................................16
5.1 Sản phẩm (Product): Tạo giá trị từ nhân lực trẻ và lãnh đạo trao quyền........17
5.2 Giá (Price): Thâm nhập thị trường dựa trên pre-order..............................18
5.3 Phân phối (Place): Chiến lược kênh đa dạng nhưng tinh gọn.......................18
5.4 Truyền thông (Promotion):...................................................................19
KẾT LUẬN..................................................................................................21
DANH MỤC THAM KHẢO............................................................................22
DANH MỤC BẢNG
Bảng 1.1: Tóm tắt đối thủ cạnh tranh.............................................................................4
DANH MỤC HÌNH VẼ
Hình 1.1: Những Genz tiểu biểu trong giới....................................................................2
Hình 1.2: Logo Dailique (1)...........................................................................................5
Hình 1.3: Logo Dailyque (2)..........................................................................................5
Hình 1.4: Xu hướng thời trang độc đáo của mỗi Genz...................................................6
Hình 1.5: Các chiến dịch Dailyque triển khai trên Instagram........................................8
Hình 2.1: Bản vẽ thiết kế theo tỷ lệ của Dailique.........................................................10
Hình 3.1: Chất liệu áo bảo hộ thường ngày..................................................................12
Hình 3.2: Tháp nhu cầu của Ahbraham Maslow..........................................................13
Hình 5.1: Danh mục sản phẩm thường ngày của Dailique...........................................17
Hình 5.2: Danh mục sản phẩm đặc thù của Dailique...................................................18
Hình 5.3: Gian hàng trải nghiệm của Dailique tại các hội trợ trẻ.................................19
Hình 5.4: Fashionista Harrinista trong bộ đồ phối nhân viên an ninh..........................20
Hình 5.5: Fashionista Harrinista trong bộ đồ phối chiếc màn thường ngày.................20
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
ST
T
Thuật ngữ,
từ viết tắt Giải thích
1D2C Direct-to-Consumer (bán trực tiếp đến người tiêu dùng) —
Bán qua kênh của thương hiệu, cắt bỏ trung gian.
2Fee/Platform
costs
Platform costs (hoa hồng nền tảng) - Các khoản phí/hoa hồng
mà sàn/TikTok/Shopee thu (đã nêu 12–16%).
3Gen Z Thế hệ sinh từ khoảng 1997–2012
4JIT Just-in-Time (sản xuất theo đơn đặt hàng) — Sản xuất chỉ khi
có đơn để giảm tồn kho và lãng phí
5KOC
Key Opinion Consumer (Người tiêu dùng có ảnh hưởng nhỏ)
— Khách hàng có tầm ảnh hưởng thực tế trong cộng đồng
nhỏ.
6KOL Người có ảnh hưởng (Key Opinion Leader) — Influencer
dùng để kéo nhận diện và tín nhiệm.
7Pre-order Đặt hàng trước (Pre-order) — Khách đặt và trả trước, doanh
nghiệp sản xuất theo số lượng đặt.
8SKU Stock Keeping Unit (Mã sản phẩm) — Đơn vị quản lý tồn kho
cho mỗi biến thể sản phẩm.
9Social
Commerce
Thương mại xã hội — Mua bán tích hợp trên nền tảng mạng
xã hội (ví dụ: mua trực tiếp qua video/livestream).
10 SWOT Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats — Phân tích
Điểm mạnh / Điểm yếu / Cơ hội / Thách thức.
11 TMĐT Thương mại điện tử — Kênh bán hàng trực tuyến (ví dụ:
Shopee, TikTok Shop).
12 UGC Nội dung do người dùng tạo (User-Generated Content) —
Bài/clip do khách hàng tạo giúp tạo bằng chứng xã hội.