www.elliekomics.com & English App
Lp 10
Trên field ng) cạn, dưới field sâu,
Chng cày, v cy, Buffalo (trâu) ba
Plough(v) [plau]: y, Harrow(v) ['hærou]:
ba,
Nông dân : Farmer(n)
['fɑ:mə], crop : mùa, bump : bơm
Lp 12
Unit 1: home life
join hands : tay nm cùng nhau (nm tay
nhau)
vic vt trong nhà y household chores
attempt /ə'tempt/ to : c gng cho
Close knit : gn bó, caring : quan tâm
secure /si'kjuə/: y an tâm
secret /'si:krit/ : bí mt, rush to : xông vào
Hc thêm vài ch na nào
mischief /'mistʃif/: trò nghch, tr nào không
chơi?
obedient /ə'bi:djənt/ : (a) (biết) vâng li
Khác mischievous /'mistʃivəs/: nghch tinh,
lém lnh
Share ones feeling : tâm tình
Chăm chỉ là hardworking đấy thôi
Suitable : phù hp ri
Thì give a hand : giúp tôi mt tay
Đặt ra : come up cái này
support /sə'pɔ:t/: ng h, bt tay : shake
hand
Frank : trung thc d đưc khen
Sa cha : to mend, cho phép : permit
phi take out the garbage,
Đổ rác cho sạch, đừng để im trong nhà
Play tricks : chơi xỏ ai gà
Trông nom vic nhà : run the household
Unit 3:
Xã hi : society /sə'saiəti/
Cộng đồng : community /kə'mju:niti/ mt
nhà
social /'souʃəl/: thuc xã hi
communicate /kə'mju:nikeit/ y là xã giao
informal /in'fɔ:ml/: thân mt o
formal /'fɔ:məl/: trnh trng làm sao hòa
đồng
Đứng gia public : cộng đồng
Cn tính trang trng : formality /fɔ:'mæliti/
Whistle : huýt sáo làm gì
Rude : khiếm nhã, slightly : nh nhàng
Vy tay : wave đi nàng
www.elliekomics.com & English App
Còn obvious : rõ ràng, hin nhiên
Respond : đáp lại t nhiên
Li chào t bit là farewell /'feə'wel/
Vui argue : tranh lun theo
Debate : bàn cãi, đi theo : follow
Unit 4
Bt buc : compulsory
Như obligatory thôi mà
To separate : tách ra
Gia k: half term, term là
hc k
Hc phí : tuition fee
Còn tr hc phí là fee-paying
Đi học theo cái chương trình
Curriculum cho mình biết khung (bài hc)
System : h thng t tung
Trường dân lp dùng cái public school
(Trường) tư : independent school
Trường quc lp : public school tôi dùng
To educate : giáo dc
Break : k ngh ngn vui chung c làng
Có giy chng nhn rõ ràng
Certificate tôi mang v nhà
*certificate /səˈtɪf.ɪ.kət/ US /sɚ-/
noun [C]
1 an official document which states that the
information on it is true:
a birth/marriage/death certificate
a doctor's/medical certificate
Unit 6: future job
Cuc phng vn : interview
Còn người phng vn : interviewer
Đặc bit : particular
Óc hài (hước): sense of humor đó thôi
Keen on say mê ri
Recommendation : li gii thiu
To find out tìm hiu
Technic : k thut có nhiu hay không
Ngưi xin vic đến càng đông
Thì candidate ng không d vào
Người được phng vn lao đao
Interviewee biết làm sao bây gi
Ông ch : boss = employer
chn employee = worker cũng gay
Employ: thuê, n thế này
Tht lòng (chân tht) : honest chng hay tí
nào
www.elliekomics.com & English App
Concentrate: tp trung vào
Cái bn báo cáo : account dài dòng
Jot down : ghi tóm tt xong
Bn chn, lo lng trong lòng : nervous
N lc, ráng sc : effort /'efət/
Vội vàng, trước: previous làm gì
Chc v trng : vacancy
Sense of responsibility : trách nhim
----------
Speaking :
Th đin: electrician
Nhân viên kế toán : accountant hi ai
ng dn viên : tourist guide
phi biết mô t : describe ít nhiu
Luật sư : lawyer nói nhiều
Wholesale : bán s, bán nhiu cho mau
Retail: bán l để sau
Làm journalist (nhà báo) thì mau tin tc
Công vic
Unit 6: future job
Cuc phng vn : interview
Còn người phng vn : interviewer
Đặc bit : particular
Óc hài (hước) :sense of humor đó thôi
Keen on là say mê ri
Recommendation : li gii thiu
To find out là tìm hiu
Technic : k thut có nhiu hay không
Ngưi xin vic đến càng đông
Thì candidate ng không d vào
Người được phng vn lao đao
Interviewee biết làm sao bây gi
Ông ch : boss = employer
chọn employee = worker cũng gay
Employ: thuê mướn thế này
Tht lòng (chân tht) : honest chng hay tí
nào
------
Th đin: electrician
Nhân viên kế toán : accountant hi ai
ng dn viên : tourist guide
phi biết mô t : describe ít nhiu
Luật sư : lawyer nói nhiều
Wholesale : bán s, bán nhiu cho mau
Retail: bán l để sau
Làm journalist (nhà báo) thì mau tin tc
www.elliekomics.com & English App
Giao thông
Giao thông
Phi cng : airline terminal
Bàn có khay là tray table đó thôi
Phi công : pilot đang ngồi (trong)
cockpit phòng lái ch hồi bay đi
Hải quan : customs đứng nhìn
Ngưi mang hành lý luggage /'lʌgidʤ/
carrier
Trm không kim. : control towel
Khu chun b (sa son lên máy bay) :
boarding area nh cho
Máy bay : airplane tht to
H cánh : take off, rời đi : leave mà
Gi hành lý :check your bags
Còn nhn hành lý : claim your baggage
Li thoát him : emergency exit
Nhân viên hi quan :Customs officer
Trực thăng : helicopter
Thang đẩy hành lý :carousel /kæru'zel/ mà
Khoa hc
Hóa hc
Cô lp là insulate /'insjuleit/
Còn intermediate [,intə'mi:dieit]: trung gian
recurring /ri'kə:riɳ/ là tun hoàn
dilute /dai'lju:t/: gim bt, pha loãng, nht
đi
Nồng độ : molarity /mou'læriti/
Cht làm kết ta : precipitant /pri'sipitənt/
Thuc th là reagent
S dch chuyn : displacement
/dis'pleismənt/ đó nha
Ferric: ion st III
Còn ion st II là Ferrous
inert /i'nə:t/: ì ch hoặc (hóa) trơ
H s chuyn đổi : Conversion factor
base /beis/: là chất bazơ
Cht ch th : indicator /'indikeitə/ cũng cần
potassium /pə'tæsjəm/: kali
S kết ta: precipitation /pri,sipi'teiʃn/
Sodium là natri
Cht kết ta: precipitate /pri'sipitit/
Sn phm ct : distillate /'distilit/
www.elliekomics.com & English App
Xác sut thng kê
T vng ngành thng kê
Độc lp : independent
Ph thuc thì dependent y m
Ước lượng: estimator
Tuyến tính thì linear /'liniə/ nh cho
--------
Suy lun là inference
Hi quy ấy regression đó thôi
Unbiased : không chch ri
Bias thì chch tôi ngồi nghĩ suy
Xác sut : probability
Hàm mật độ : density function
S ước lượng : estimation
ng dng: application nhào vô
(thuc) nh thc: binomial
Biến là variable chng sai
Biến đổi thì nói vary
compute: tính toán chng sai to nào.
KINH T - Ngân hàng
Kinh tế đình trệ: stagnant
/ˈstæɡnənt/
s lm phát: inflation
/ɪnˈfleɪʃn/ dâng cao
Dissolve /dɪˈzɑːlv/: gii th ào
ào
Đưng li ch đạo: guideline
/ˈɡaɪdlaɪn/ bt thành
Cn carry out :tiến hành
Promote /prəˈmoʊt/: đy mnh,
reform /rɪˈfɔːrm/: cải t
Sector /ˈsektər/: khu vc phân ô
Thì tri qua : undergo
ʌndəɡoʊ/ điều gì?
phi thưng xuyên constantly
/ˈkɑːnstəntli/,
Dp tr cp : subsidy /ˈsʌbsədi/
kiu này
Phi tái sp xếp thế này
Tc restructure /ˌriːˈstrʌktʃər/
tht hay mi hòng
Cn s đi mi dân mong
Renovation /ˌrenəˈveɪʃn/ cho
lòng bt lo
Measure /ˈmeʒər/: bin pháp
cho
Lut doanh nghip : enterprises
law cũng cn