http://www.facebook.com/learningenglish.daily
abandon v. /ə'bændən/ b, t b
abandoned adj. /ə'bændənd/ b b rơi, b rung b
ability n. /ə'biliti/ kh năng, năng lc
able adj. /'eibl/ có năng lc, có tài
unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lc, không có tài
about adv., prep. /ə'baut/ khong, v
above prep., adv. /ə'bʌv/ trên, lên trên
abroad adv. /ə'brɔ:d/ , ra nưc ngoài, ngoài tri
absence n. /'æbsəns/ s vng mt
absent adj. /'æbsənt/ vng mt, ngh
absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyt đối, hoàn toàn
absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyt đối, hoàn toàn
absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hp thu, lôi cun
abuse n., v. /ə'bju:s/ lng hành, lm dng
academic adj. /,ækə'demik/ thuc hc vin, ĐH, vin hàn lâm
accent n. /'æksənt/ trng âm, du trng âm
accept v. /ək'sept/ chp nhn, chp thun
acceptable adj. /ək'septəbl/ có th chp nhn, chp thun
unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/
access n. /'ækses/ li, ca, đường vào
accident n. /'æksidənt/ tai nn, ri ro
by accident
accidental adj. /,æksi'dentl/ tình c, bt ng
accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình c, ngu nhiên
accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ s thích nghi, điu tiết
accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo
account n., v. /ə'kaunt/ tài khon, kế toán; tính toán, tính đến
accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đn, chính xác
accuse v. /ə'kju:z/ t cáo, buc ti, kết ti
achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt đưc, dành được
achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tu
acid n. /'æsid/ axit
acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhn, tha nhn
acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua
act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, c ch, đối x
action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
take action hành động
active adj. /'æktiv/ tích cc hot động, nhanh nhn
actively adv. /'æktivli/
activity n. /æk'tiviti/
actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ din viên
actual adj. /'æktjuəl/ thc tế, có tht
actually adv. /'æktjuəli/ hin nay, hin ti
advertisement /əd'və:tismənt/ qung cáo
adapt v. /ə'dæpt/ tra, lp vào
add v. /æd/ cng, thêm vào
addition n. /ə'diʃn/ tính cng, phép cng
in addition (to) thêm vào
additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
address n., v. /ə'dres/ địa ch, đề địa ch
adequate adj. /'ædikwit/ đy, đầy đủ
adequately adv. /'ædikwitli/ tương xng, tha đáng
adjust v. /ə'dʤʌst/ sa li cho đúng, điu chnh
admiration n. /,ædmə'reiʃn/ s khâm phc,ngưi kp, thán phc
admire v. /əd'maiə/ khâm phc, thán phc
admit v. /əd'mit/ nhn vào, cho vào, kết hp
adopt v. /ə'dɔpt/ nhn làm con nuôi, b m nuôi
adult n., adj. /'ædʌlt/ người ln, người trưởng thành; trưởng thành
advance n., v. /əd'vɑ:ns/ s tiến b, tiến lên; đưa lên, đ xut
advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến b, cp cao
in advance trước, sm
advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ s thun li, li ích, li thế
take advantage of li dng
adventure n. /əd'ventʃə/ s phiêu lưu, mo him
advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
advertising n. s qung cáo, ngh qung cáo
advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/
advice n. /əd'vais/ li khuyên, li ch bo
advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bo, răn bo
affair n. /ə'feə/ vic
affect v. /ə'fekt/ làm nh hưởng, tác động đến
affection n. /ə'fekʃn/
afford v. /ə'fɔ:d/ có th, có đ kh năng, điu kin (làm gì)
afraid adj. /ə'freid/ s, s hãi, hong s
after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi
afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ bui chiu
afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, v sau, ri thì, sau đấy
again adv. /ə'gen/ li, na, ln na
against prep. /ə'geinst/ chng li, phn đối
age n. /eidʤ/ tui
aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)
agency n. /'eidʤənsi/ tác dng, lc; môi gii, trung gian
agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân
aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)
ago adv. /ə'gou/ trước đây
agree v. /ə'gri:/ đng ý, tán thành
agreement n. /ə'gri:mənt/ s đồng ý, tán thành; hip định, hp đồng
ahead adv. /ə'hed/ trước, v phía trước
aid n., v. /eid/ s giúp đỡ; thêm vào, ph vào
aim n., v. /eim/ s nhm (bn), mc tiêu, ý định; nhm, tp trung, hướng vào
air n. /eə/ không khí, bu không khí, không gian
aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cu
airport n. sân bay, phi trường
alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo đng, báo nguy
alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo s, làm ht hong, làm s hãi
alarmed adj. /ə'lɑ:m/
alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cn
alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghin rượu
alive adj. /ə'laiv/ sng, vn còn sng, còn tn ti
all det., pron., adv. /ɔ:l/ tt c
allow v. /ə'lau/ cho phép, đ cho
all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tt, n, khe mnh; được
ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia
allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia
almost adv. /'ɔ:lmoust/ hu như, gn như
alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, mt mình
along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dc theo, theo; theo chiu dài, sut theo
alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cnh, kế bên, dc theo
aloud adv. /ə'laud/ ln tiếng, to tiếng
alphabet n. /'ælfəbit/ bng ch cái, bước đầu, điu cơ bn
alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuc bng ch cái
alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo th t abc
already adv. /ɔ:l'redi/ đã, ri, đã… ri
also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vy, cũng thế
alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sa đi
alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ s la chn; la chn
alternatively adv. như mt s la chn
although conj. /ɔ:l'ðou/ mc dù, du cho
altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hu như; nói chung
always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn
amaze v. /ə'meiz/ làm ngc nhiên, làm sng st
amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngc, sng st
amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngc, sng st
ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vng
ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cu thương, xe cp cu
among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ gia, gia
amount n., v. /ə'maunt/ s lượng, s nhiu; lên ti (money)
amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm bun cười
amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích
amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích
analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích
analysis n. /ə'næləsis/ s phân tích
ancient adj. /'einʃənt/ xưa, c
and conj. /ænd, ənd, ən/ và
anger n. /'æɳgə/ s tc gin, s gin d
angle n. /'æɳgl/ góc
angry adj. /'æɳgri/ gin, tc gin
angrily adv. /'æɳgrili/ tc gin, gin d
animal n. /'æniməl/ động vt, thú vt
ankle n. /'æɳkl/ mt cá chân
anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, l k nim
announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo
annoy v. /ə'nɔi/ chc tc, làm bc mình; làm phin, quy nhiu
annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chc tc, làm bc mình; làm phin, quy nhiu
annoyed adj. /ə'nɔid/ b khó chu, bc mình, b quy ry
annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, tng năm
annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, tng năm
another det., pron. /ə'nʌðə/ khác
answer n., v. /'ɑ:nsə/ s tr li; tr li
anti- prefix chng li
anticipate v. /æn'tisipeit/ thy trước, chn trước, lường trước
anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mi lo âu, s lo lng
anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lng, băn khoăn
anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lng, băn khoăn
any det., pron., adv. mt người, vt nào đó; bt c; mt chút nào, tí nào
anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bt c ai
anything pron. /'eniθiɳ/ vic gì, vt gì; bt c vic gì, vt gì
anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng na
anywhere adv. /'eniweə/ bt c ch nào, bt c nơi đâu
apart adv. /ə'pɑ:t/ v mt bên, qua mt bên
apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoàira
apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn bung
apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin li, t li
apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mch; b ngoài, có v
apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như
appeal n., v. /ə'pi:l/ s kêu gi, li kêu gi; kêu gi, cu khn
appear v. /ə'piə/ xut hin, hin ra, trình din
appearance n. /ə'piərəns/ s xut hin, s trình din
apple n. /'æpl/ qu táo
application n. /,æpli'keiʃn/ s gn vào, vt gn vào; s chuyên cn, chuyên tâm
apply v. /ə'plai/ gn vào, ghép vào, áp dng vào
appoint v. /ə'pɔint/ b nhim, ch định, chn
appointment n. /ə'pɔintmənt/ s b nhim, người được b nhim
appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thy rõ; nhn thc
approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gn, li gn; s đến gn, s li gn
appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hp, thích đáng
approval n. /ə'pru:vəl/ s tán thành, đng ý, s chp thun
approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đng ý, chp thun
approving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đng ý, chp thun
approximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ ging vi, ging ht vi
approximately adv. /ə'prɔksimitli/ khong chng, đ chng
April n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư
area n. /'eəriə/ din tích, b mt
argue v. /'ɑ:gju:/ chng t, ch rõ
argument n. /'ɑ:gjumənt/ lý l
arise v. /ə'raiz/ xut hin, ny ra, ny sinh ra
arm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang b (vũ khí)
arms n. vũ khí, binh gii, binh khí
armed adj. /ɑ:md/ vũ trang
army n. /'ɑ:mi/ quân đội
around adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh
arrange v. /ə'reindʤ/ sp xếp, sp đặt, sa son
arrangement n. /ə'reindʤmənt/ s sp xếp, sp đặt, s sa son
arrest v., n. /ə'rest/ bt gi, s bt gi
arrival n. /ə'raivəl/ s đến, s ti nơi
arrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, ti nơi
arrow n. /'ærou/ tên, mũi tên
art n. /ɑ:t/ ngh thut, m thut
article n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mc
artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân to