CHƯƠNG 4
HÀM TRONG EXCEL
4.1 QUY T C S D NG HÀMẮ Ử Ụ
4.2 NH P HÀM VÀO B NG TÍNHẬ Ả
4.3 M T S HÀM THỘ Ố Ư NG DÙNGỜ
4.1 QUY T C S D NG HÀMẮ Ử Ụ
C u trúc c a hàm :ấ ủ
=Tên hàm (đ i s 1, ố ố đ i s 2,…)ố ố
Chú ý:
Các đ i s cách nhau b ng d u ố ố ằ ấ , or
;
Ki u ểText trong công th c ph i ứ ả
n m trong d u nháy ằ ấ đôi. “ “
4.2 NH P HÀM VÀO B NG TÍNHẬ Ả
Nh p tr c ti pậ ự ế
Nh p d u = , tên hàm và các ậ ấ đ i số ố
Dùng insert \Function \Wizard
All : T t C Các Hàmấ ả
Financial : Hàm Tài Chính
Date & Time : Hàm Ngày Và Giờ
Math &Trig: Hàm Toán Và Lưng Giác ợ
Statistical : Hàm Th ng Kê ố
Lookup & Reference :Hàm Tìm Ki m ế
Và Tham Chi u ế
4.3 M T S HÀM THỘ Ố Ư NG DÙNGỜ
4.3.1 Hàm ngày tháng
4.3.2 Hàm ký tự
4.3.3 Hàm toán h cọ
4.3.4 Hàm logic
4.3.5 Hàm th ng kêố
4.3.6 Hàm Tìm Ki m Và Tham ế
Chi u.ế