ạ ả Ngày so n: 06/3/2017. Ngày gi ng: 10/3/2017

Ti

Ậ t 81ế Ệ LUY N T P

Ụ A. M C TIÊU ứ ế 1. Ki n th c:

ự ộ ố ệ HS có kĩ năng th c hi n phép c ng phân s .

ỹ 2. K  năng:

ấ ơ ả ủ ố ể ụ ậ ộ Có kĩ năng v n d ng các tính ch t c  b n c a phép c ng phân s  đ  tính

ượ ợ đ c h p lý. 3. Thái đ : ộ

ố ể ậ ủ ụ ặ ể ấ   Có ý th c quan sát đ c đi m c a các phân s  đ  v n d ng các tính ch t

Ị Ủ

ứ ố ơ ả ủ c  b n c a phép c ng phân s . B. CHU N B  C A GIÁO VIÊN VÀ H C SINH

ả ọ

C. PH

ạ ộ ợ ế ấ ề ấ ở

i quy t v n đ , v n đáp g i m , ho t đ ng nhóm. Ờ Ạ

D Y

Ế Ổ ị

ớ  (1'):

Ẩ Ọ ậ ụ ­ Giáo viên: B ng ph  ghi bài t p 53, 64, 67. ầ ủ ọ ­ H c sinh:  H c và làm bài đ y đ . ƯƠ NG PHÁP ả Nêu và gi D. TI N TRÌNH GI 1. n đ nh l p

ể Sĩ s :                                   v ng: (5'): ố 2. Ki m tra bài cũ

ụ ể ố Phát bi u các tính ch t c  b n c a phép c ng phân s . Áp d ng tính: - - -

=

+

A

ấ ơ ả ủ 3 4

2 3

ộ 1 1 +   5 3

ố ấ ơ ả ủ HS1: Nêu các tính ch t c  b n c a phép c ng phân s . - - -

=

+

A

= (

HS2:

2 3

3 4

4 + + 5

1 1 + 5 3

­2 3

4 + ) + ( + ) + 5

­1 3

­3 4

4 + + 5 ộ 1 5

= (­1) + 1 +

= 0 +

=

­3 4

­3 4 ­3 4

ả ớ  (28') 3. Gi ng bài m i:

Ạ Ộ

HO T Đ NG C A GV VÀ HS

N I DUNG

ạ ệ ắ

ọ ộ D ng 1: Tr c nghi m đúng ­ sai Bài 57(SGK ­31).

Bài 57(SGK ­31). Trong các câu sau đây, hãy ch n m t  câu đúng: - ố ộ ố Mu n c ng hai phân s và ta làm

3 4

4 5

ư

ử ớ ử ộ ẫ ớ , c ng m u v i v i t a) Sai. nh  sau:                                                  ộ a) C ng t m u.  ẫ - ố ẫ ủ b) Nhân m u c a phân s ớ v i 5,

3 4

ẫ ủ ồ ố nhân m u c a phân s ớ v i 4 r i

b) Sai.

4 5 i.               ẫ ủ  l n m u c a phân s

ố ử ạ ộ  l c ng hai t ả ử ẫ c) Nhân c  t - ả ử ẫ ẫ ủ ớ v i 5, nhân c  t l n m u c a

3 4

ớ ử ớ phân số ồ ộ  v i 4 r i c ng hai t m i c) Đúng

i, gi

ả ử ẫ

4 5 ẫ  nguyên m u chung. ẫ ủ  l n m u c a phân s

ố ữ ạ l  d) Nhân c  t - ả ử ẫ ẫ ủ ớ v i 5, nhân c  t l n m u c a

3 4

ồ ộ ớ phân số v i 4 r i c ng t ử ớ ử ,   v i t

4 5

d) Sai. ẫ

ẫ ậ i quy

ố ớ m u v i m u. ắ ạ ? Qua bài t p này em hãy nh c l ẫ ắ ộ t c c ng hai s  nguyên khác m u? ạ ố ề

D ng 2: Đi n vào ô tr ng, đúng sai Bài 53(SGK ­30).

ẵ ả ụ ư

6 27

?

ể ả ợ

0

6 17

­GV: Đ a ra b ng ph  có ghi s n bài 53 ư ế ­ Nêu cách xây nh  th  nào ạ đ  có viên g ch a, ta ph i có G i ý:   ạ ạ viên g ch b và viên g ch c, bàng cách a = b + c

a 0 0

6 17

b c

4 17

2 17

4(cid:0) 17

4 17

ả t 2 HS lên b ng đi n. ề HS cả

1 17

1 17

3 17

7(cid:0) 17

11 17

ầ ượ ­ L n l ở ề ớ l p đi n vào v . HS1 : 2 dòng d iướ HS2 : 3 dòng trên.

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)

1

1

a) A = = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) D ng 3: Tính nhanh Bài 56: (SGK ­31). 5 11

6 11

5 11

6 11

ị ủ

ư ế ế ứ

+

b) B = = ­1 + 1 = 0. 5 2 7 3

2 3

-� 5 + � 7 �

-� 2 � 3 �

�  =  � �

ả ớ

=

= 1 +

2 �+ + � 3 � 5 7

Bài 56: ể   ể ?* Đ  tính nhanh giá tr  c a các bi u th c ta làm nh  th  nào? ụ ? Áp d ng các ki n th c gì/ C  l p cùng làm ả   ầ Sau   2   phút,   yêu   c u   3   HS   lên   b ng làm. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) c) C = = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0)

5 7 1 4

3 8

5 8

5 8

1 3 4 8 Bài 55. (SGK ­30).

(cid:0) +

ụ (cid:0) (cid:0)

1(cid:0) 2   ­ 1

ổ ế ổ ậ ế ề

Bài 55: ả ơ ổ ứ T  ch c trò ch i. (2 b ng ph ). ơ GV: Ph  bi n lu t ch i. ả Cho   2   t   tìm   k t   qu ,   đi n   vào   ô tr ng.ố

(cid:0)

ớ . (cid:0) (cid:0) (cid:0) ề ể ể

ổ ắ ưở HS toàn l p cùng làm đ  ki m tra GV   cùng   c   l p   cho   đi m,   khen th ả ớ  th ng. ng t

1(cid:0) 2 5 9 1 36 11 18

1 18 17 36 10 9

5 9 1 18 10 9 7    12 1(cid:0) 18

1 36 17 36 7 12 1    18 7(cid:0) 12

11 18 10 9 1(cid:0) 18 7(cid:0) 12 11 9

ạ ự ế

ố ạ ậ ­ GV cho HS nh n xét, ch t l i.

( SBT)  ờ ộ ả D ng 3: Bài toán th c t ậ Bài t p 69  a)   Trong   m t   gi ,   vòi   A   ch y   đ ượ   c

ượ ướ ể l ng   n ằ c   b ng ả     b ,   vòi   B   ch y

1 4

ộ ờ ả ượ ? Trong m t gi , vòi A ch y đ c ướ ằ đ ượ ượ c l ng n c b ng b .ể

1 5

ượ ướ ằ ấ l ng n ầ ủ ể c b ng m y ph n c a b ?

ộ ờ ả ượ ? Trong m t gi , vòi B ch y đ c

+

=

ượ ướ ằ ấ l ng n ầ ủ ể c b ng m y ph n c a b ? (b )ể = + ộ b) Trong m t gi ượ ượ ng n thì đ c l 4 1 1 20 5 4 ả   ờ ả , c  hai vòi cùng ch y ướ ằ c b ng : 9 20

5 20

(cid:0) ậ ộ ờ ế ả ? V y trong m t gi n u hai vòi ch y (cid:0) (cid:0)

.0

=

5 8

5 8

ượ ầ chung thì làm đ ể c mày ph n b ?

ắ ạ ắ ộ 4. C ng củ ố (3’): ọ ­ G i HS nh c l ố i quy t c c ng phân s .

ấ ơ ả ủ ộ ố ­ Tính ch t c  b n c a phép c ng phân s .

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ử ạ i: a) sai. S a l .

3 5

Bài 54 (SGK ­30). 1 5

3 5

1 5

2 5

i: (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) . (cid:0)

10 15

2 5

2 3

16 15

6 15 ở

ọ ẩ

4 5 b) Đúng.                        c) Đúng. ử ạ d) Sai. S a l 2 2 3 5 ẫ ướ 5. H ng d n hs h c bài

ị  nhà và chu n b  cho bài h c sau (1'):

ậ ạ ố ố ủ ừ ố

i s  đ i c a m t s  nguyên, phép tr  s  nguyên. ướ ộ ố ừ ­ Làm bài t p 70, 71, 72 (SBT­ 14). ­ Ôn l ọ ­ Đ c tr ố c bài: Phép tr  phân s .

E. RÚT KINH NGHI MỆ

...........................................................................................................................

.....................................................................................................................................

...........................................................................................................................

.....................................................................................................................................