

STT TÊN MSSV Ch c vứ ụ
1Đ ng Nguy n Ngân Hàặ ễ 117066030 Nhóm tr ngưở
2Võ Thành Tâm 117066098 Thành viên
3Nguy n Văn Chi nễ ế 117066008 Thành viên
4Tiêu Nh t Khanhự117066041 Thành viên
5Tr n M ng Thùyầ ộ 117066113 Thành viên
6Tr n Th Bích Th yầ ị ủ 117066114 Thành viên
7Thái H i Quangả117066090 Thành viên
8Tr n Th B o Trânầ ị ả 117066125 Thành viên
9Đinh H ng Ng c Th oồ ọ ả 117066140 Thành viên
10 Đ ng Th Minh Phúcặ ị 117066084 Thành viên
11 Nguy n Th Tuy t Nhungễ ị ế 117066076 Thành viên
12 Ngô Bá Thành 117066102 Thành viên
DANH SÁCH NHÓM 9– L P 11LC3-QT1Ớ

STT TÊN MSSV Ch c vứ ụ
1NGUY N THUÝ H NGỄ Ằ
2Đ DUY KHÁNHỖ
3NGUY N THANH TÙNGỄ
4NGUY N VĂN THOỄ Ả
5LÊ Đ C K TỨ Ế
6CHÂU B I THIỘ
7TR N TH NG C VÂNẦ Ị Ọ
8VÒNG C M L NGẨ ƯƠ
9ĐÌNH KHÁNH S NƠ
10 ĐOÀN NGUY N THANH Ễ
PHONG
11 NGUY N NG C THI NỄ Ọ Ệ
DANH SÁCH NHÓM 10 – L P 11LC3-QT1Ớ

M C L CỤ Ụ
1.Đ c đi m ma tr n SPACEặ ể ậ
2. u và Nh c đi m c a mô hìnhƯ ượ ể ủ
3.Ví D Ma tr n SPACE c a Công ty C ph n ụ ậ ủ ổ ầ
Xi măng C n Thầ ơ

I. Đ C ĐI M MA TR N SPACE (STRATEGIC POSITION Ặ Ể Ậ
ACTION EVALUATION MATRIX – MA TR N V TRÍ Ậ Ị
CHI N L C VÀ ĐÁNH GIÁ HO T Đ NG)Ế ƯỢ Ạ Ộ
Ma tr n SPACE có th đ c s d ng trong giai đo n 2 c a ậ ể ượ ử ụ ạ ủ
quá trình ho ch đ nh chi n l c. Ma tr n này giúp doanh ạ ị ế ượ ậ
nghi p l a ch n chi n l c t n công (Aggressive) th n ệ ự ọ ế ượ ấ ậ
tr ng/ b o th (Conservative) phòng th (Defenive) hay c nh ọ ả ủ ủ ạ
tranh (Competitive)

