
NGỮ NGHĨA - NGỮ DỤNG HỌC
Part 1: Semantics
I. Definition
Semantics is generally defined as the study of meaning (Lyons, 1977; Hurford,
Heasley, 1983)
Saeed (2003): “Semantics is the study of the meaning of words and sentences”.
Griffith (2006): “Semantics is the study of the “toolkit” for meaning:
knowledge encoded in the vocabulary of the language and in its patterns for
building more elaborate meanings, up to the level of sentence meaning.”
Semantics is the study of the relationships between linguistic forms and
entities in the world; that is, how words literally connect to things.
Ngữ nghĩa học là môn học nghiên cứu các mối quan hệ giữa các hình thức
ngôn ngữ và các thực thể trong thế giới; nghĩa là,từ ngữ kết nối như thế nào với
mọi thứ theo nghĩa đen.
Chỉ cần nhớ: Ngữ nghĩa là môn học về ý nghĩa của từ và câu.
II. SENTENCE, UTTERANCE, PROPOSITION
1. Sentence (câu)
Câu là một đơn vị của ngôn ngữ; là một chuỗi các từ được ghép lại với nhau
theo các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ. Một câu truyền đạt một ý nghĩa.
Ex: The man/ is/ on the tree. S + V + O
Ý nghĩa của một câu chỉ xuất phát từ bên trong ngôn ngữ (nghĩa đen), không
phụ thuộc vào ngữ cảnh (context)
VD: Mấy giờ rồi?

2. Utterance (phát ngôn)
Phát ngôn là những gì người nói nói hoặc viết; bạn có thể đưa ra thời gian, ngày
tháng, địa điểm của một phát ngôn.
Một phát ngôn có thể bao gồm: ngữ điệu, nhấn âm, khuôn mẫu, điệu bộ
(intonation, stress, patterns, gestures)
VD: Một diễn giả trình bày một bài diễn văn, một bài thơ, một đoạn thơ,... trong
một số tình huống thậm chí một từ là một phát ngôn.
Đặc điểm của phát ngôn.
• Có thể là lời nói hoặc văn bản
• Sự kiện vật lý
• Có thể sai ngữ pháp hoặc không
• Có thể là một cụm từ "Such a beatiful girl!" “Oh my god!” Hoặc thậm chí là
một từ duy nhất "Wow!" “Ohhh!”
• Có thể được xác định bằng một thời gian cụ thể, tại một địa điểm cụ thể
• Được nói bởi một người cụ thể (với một giọng cụ thể / particular accent)
VD: Giọng miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam.
3. Proposition (mệnh đề nghĩa)
- Là một ý tưởng/ tư tưởng cơ bản (the basic idea/thought) của câu; sự kiện
hoặc trạng thái; hoặc nó nói điều gì đó về các sự kiện / trạng thái.
- Là ý nghĩa cốt lõi của câu (core sentence meaning), ý tưởng trừu tượng
được giữ nguyên trong các trường hợp.
Examples:
•Sharks hunt seals.
•Seals are hunted by sharks.
•Seals are preys to sharks.
=> THE SAME MEANING (3 sentences, same proposition)

- Một câu có thể có nhiều hơn một mệnh đề nghĩa.
- Mệnh đề nghĩa (proposition)
+ chỉ có yếu tố ngôn ngữ, không có ý nghĩa liên cá nhân (ngữ cảnh)
+ tương ứng với một tư tưởng hoàn toàn độc lập (no context)
Không giống như câu, mệnh đề nghĩa không thể thuộc về bất kỳ ngôn ngữ
cụ thể nào. Các câu trong các ngôn ngữ khác nhau có thể tương ứng với cùng một
mệnh đề, nếu hai câu là bản dịch hoàn hảo của nhau.
Example:
English I love you
French je t'aime
Japanese わたしは、あなたを愛しています
Chinese 我爱你
=> same proposition, same meaning
BT: John gave Mary a book.
Mary was given a book by John.
...sentences?
...proposition?

Sentence meaning (nghĩa của câu)
Meanings of a sentence come from only within the language, independent of
context.
Nghĩa của câu chỉ xét về mặt ngôn ngữ, không phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Utterance meaning (nghĩa của phát ngôn)
Utterance has contextual (or interpersonal) meaning.
Phát ngôn có cả nghĩa mệnh đề và nghĩa ngữ cảnh (liên cá nhân).
What is the real meaning?

•Propositional meaning (sentence) vs. interpersonal meaning (utterance)
Nghĩa mệnh đề là nghĩa của câu, còn nghĩa liên cá nhân (ngữ cảnh) là nghĩa
của phát ngôn.
•Proposition vs. utterance analysis:
Example:
“The book is open.”
Sentence meaning: The book is in a state of opening
Utterance meaning: You are copying from the book
accusation (lời buộc tội)
“Tom opened the book.”
The meaning of an utterance comes from both the language & the context &
from features of language (e.g. intonation, stress, gestures)
BT: Examples of utterance: Can you open the window?
Nghĩa của câu:
Nghĩa của phát ngôn:

