Phạm Hương Liên
lientoeic400@gmail.com
www.facebook.com/lientoeic
https://www.youtube.com/lientoeic
MC LC
A ............................................................................................................................................ 1
B ............................................................................................................................................ 4
C ............................................................................................................................................ 5
D ............................................................................................................................................ 9
E .......................................................................................................................................... 11
F .......................................................................................................................................... 13
G .......................................................................................................................................... 14
H .......................................................................................................................................... 14
I............................................................................................................................................ 15
J........................................................................................................................................... 16
K .......................................................................................................................................... 17
L .......................................................................................................................................... 17
M.......................................................................................................................................... 18
N .......................................................................................................................................... 19
O .......................................................................................................................................... 19
P .......................................................................................................................................... 21
Q .......................................................................................................................................... 24
R .......................................................................................................................................... 25
S .......................................................................................................................................... 28
T .......................................................................................................................................... 31
U .......................................................................................................................................... 33
V .......................................................................................................................................... 33
W ......................................................................................................................................... 34
X .......................................................................................................................................... 35
Y .......................................................................................................................................... 35
Z .......................................................................................................................................... 35
Phạm Hương Liên
lientoeic400@gmail.com
www.facebook.com/lientoeic
https://www.youtube.com/lientoeic
1
A
1
able to V
/ˈeɪbl/
adj
có kh năng làm gì
2
ability to V
/əˈbɪləti/
noun
kh năng làm gì
3
abroad =
overseas
/əˈbrɔːd/
adv
nước ngoài
4
absolutely =
completely
/ˈæbsəluːtli/
/kəmˈpliːtli/
adv
hoàn toàn, tuyt đi
5
accept
/əkˈsept/
verb
đồng ý
>< refuse / turn sth down, decline: t chi
6
access N
/ˈækses/
verb
truy cp, tiếp cn sth
7
access to N
/ˈækses/
noun
s truy cp sth
8
accessible to sb
/əkˈsesəbl/
adj
có th được tiếp cn bi sb
9
accident
/ˈæksɪdənt/
noun
tai nn
10
accommodate
sb
/əˈkɑːmədeɪt/
verb
cung cp ch , cung cp dch v cho ai
11
accommodation
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/
noun
ch
12
accomplish =
achieve,
complete
/əˈkɑːmplɪʃ/
verb
hoàn thành
13
accomplishment
/əˈkɑːmplɪʃmənt/
noun
thành tu
14
according to
sb/sth
/əˈkɔːrdɪŋ tə/
theo như sb/sth
15
accordingly, …
/əˈkɔːrdɪŋli/
adv
= therefore, …: do đó, vì vậy
16
accounting
/əˈkaʊntɪŋ/
noun
công vic kế toán, s sách
17
accurate
/ˈækjərət/
adj
chính xác, đúng
18
accuracy
/ˈækjərəsi/
noun
tính chính xác
19
achieve =
accomplish,
attain obtain,
gain, acquire
/əˈtʃiːv/
verb
hoàn thành việc gì khó khăn, đạt được thành
tu
20
acquire =
achieve, attain,
accomplish,
gain, obtain
/əˈkwaɪər/
verb
hoàn thành việc gì khó khăn, đạt được thành
tu
21
act
/ækt/
verb
hành động
= take action
22
actually
/ˈæktʃuəli/
adv
trên thc tế, thc ra là
23
adapt
/əˈdæpt/
verb
1. = modify: điều chnh
2. = adjust: thích nghi
24
add
/æd/
verb
thêm vào, b sung
25
additional =
extra
/əˈdɪʃənl/
/ˈekstrə/
adj
thêm vào, b sung
26
adequate
/ˈædɪkwət/
adj
vừa đủ
>< inadequate: thiếu, không đủ
27
adjust
/əˈdʒʌst/
verb
1. điều chnh
2. ~ to sth: thích nghi vi sth
28
adjustment
/əˈdʒʌstmənt/
noun
s điều chnh
29
administration
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/
noun
s, vic qun tr
MBA: Master of Business Administration:
Bng Thạc sĩ Quản tr Kinh doanh
30
admire
/ədˈmaɪər/
verb
1. ngắm, chiêm ngưỡng
2. = look up to sb: ngưỡng m sb
Phạm Hương Liên
lientoeic400@gmail.com
www.facebook.com/lientoeic
https://www.youtube.com/lientoeic
2
31
admit
/ədˈmɪt/
verb
1. tha nhn >< deny: ph nhn
2. admit sb to a concert/…: cho ai vào
32
admission
/ədˈmɪʃn/
noun
1. s tha nhn >< denial: s ph nhn
2. s cho qua ca, cho vào
33
advance
/ədˈvæns/
verb
tiến bộ, đi lên
34
in advance
adv
= ahead of time, ~ early: làm t sm, t
trước
35
advanced
/ədˈvænst/
adj
1. tiên tiến (liên quan đến technology: công
ngh), tân tiến, tiến b
2. cao, trình độ khó
36
advantage ~
strength
/ədˈvæntɪdʒ/
noun
li thế, điểm mnh
>< disadvantage ~ weakness
37
advantageous to
sb = beneficial to
sb
/ˌædvənˈteɪdʒəs/
/ˌbenɪˈfɪʃl/
adj
có li, tt cho ai
38
advertise
/ˈædvərtaɪz/
verb
qung cáo
39
advertisement
/ˌædvərˈtaɪzmənt/
noun
đon, mu qung cáo
40
advice
/ədˈvaɪs/
noun
li khuyên
41
advise sb to V
/ədˈvaɪz/
verb
khuyên ai nên làm gì
42
affect
/əˈfekt/
verb
ảnh hưởng, tác động đến ai/cái gì
~ influence, impact
effect (noun) s ảnh hưởng, tác động
43
afford to V
/əˈfɔːrd/
verb
đủ kh năng (tài chính) để làm gì
44
affordable ~
reasonable
/əˈfɔːrdəbl/
/ˈriːznəbl/
adj
(giá c) phải chăng, hợp lý, không đắt
45
agency
/ˈeɪdʒənsi/
noun
hãng, đại lý
agent (noun) người của hãng, đại lý
46
agenda
/əˈdʒendə/
noun
chương trình họp
47
agree
/əˈɡriː/
verb
đồng ý
48
agreeable
/əˈɡriːəbl/
adj
có th chp nhận được
49
agreement =
contract
/əˈɡriːmənt/
/ˈkɑːntrækt/
noun
hợp đồng, tha thun
50
agriculture
/ˈæɡrɪkʌltʃər/
noun
nông nghip
51
aid ~ support
/eɪd/
/səˈpɔːrt/
noun
s h tr, s tr giúp, s cu tr (tin, thc
ăn…)
52
aim at sth
aim to V
/eɪm/
verb
nhm tới điều gì
53
airline
/ˈerlaɪn/
noun
hãng hàng không
54
aisle
/aɪl/
noun
lối đi giữa 2 hàng ghế/giá hàng (trên máy
bay, tàu, xe, lp hc, nhà th - church, siêu
th)
aisle seat: ch ngi cnh lối đi
>< window seat: ch ngi cnh ca s
55
alarm
/əˈlɑːrm/
noun
chuông báo động / s hong s, ht hong
56
alarm sb
= worry sb
/ˈwɜːri/
verb
làm ai s hãi, lo lng
57
allow sb to V
/əˈlaʊ/
verb
cho phép ai làm gì
58
alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
adj
thay thế
take an alternative route: đi tuyến đường
khác thay thế
59
ambitious (+
goals)
/æmˈbɪʃəs/
adj
đầy tham vng
Phạm Hương Liên
lientoeic400@gmail.com
www.facebook.com/lientoeic
https://www.youtube.com/lientoeic
3
60
amount
/əˈmaʊnt/
noun
ng, món (tin, thi gian,- các danh t
không đếm được)
61
amusing =
entertaining
/əˈmjuːzɪŋ/
/ˌentərˈteɪnɪŋ/
adj
khiến người khác vui, gây cười, tiêu khin
62
analysis
/əˈnæləsiːz/
noun
bài, s phân tích
63
analyze
/ˈænəlaɪz/
verb
phân tích
64
analyst
/ˈænəlɪst/
noun
nhà phân tích
65
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
noun
sự, đoạn thông báo
make an announcement
66
announce
/əˈnaʊns/
verb
thông báo
67
annoying
/əˈnɔɪɪŋ/
adj
gây khó chu
68
annual = yearly
/ˈænjuəl/
adj
thường niên, hàng năm
69
anticipate ~
expect
/ænˈtɪsɪpeɪt/
/ɪkˈspekt/
verb
ờng trước, d đoán trước điều gì s xy ra
70
anxious
/ˈæŋkʃəs/
adj
lo lng
71
apologize for sth
/əˈpɑːlədʒaɪz/
verb
xin lỗi vì điều gì
72
appeal to sb
/əˈpiːl/
verb
= attract sb, thu hút ai, khiến ai hng thú
73
appeal
noun
sc hút
74
appetizer
/ˈæpɪtaɪzər/
noun
món khai v
75
appliance
/əˈplaɪəns/
noun
home appliance, đồ gia dng
76
applicant ~
candidate (xin
vic)
/ˈæplɪkənt/
noun
người đăng ký, ứng tuyn
77
application
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
noun
đơn xin việc, đơn đăng ký
78
apply for sth
/əˈplaɪ/
verb
đăng ký, làm đơn xin sth
79
apply to sth
verb
áp dng vào sth
80
appoint sb (as)
sth
/əˈpɔɪnt/
verb
b nhim ai vào v trí gì
81
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
noun
1. s b nhim
2. cuc hn
make an appointment: đt lch hn
82
appreciable =
considerable
/əˈpriːʃəbl/
/kənˈsɪdərəbl/
adj
đáng kể, ln
83
appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
verb
trân trọng, đánh giá cao
84
appreciation
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/
noun
s trân trng, s đánh giá cao
85
appreciative of
sb/sth
/əˈpriːʃətɪv/
adj
th hin trân trọng, đánh giá cao đối vi
86
apprentice
/əˈprentɪs/
noun
người hc vic
87
approach + N
/əˈproʊtʃ/
verb
tiến gần đến, tiếp cn
88
approach
noun
cách tiếp cn
89
appropriate =
proper
/əˈproʊpriət/
/ˈprɑːpər/
adj
phù hp, hợp lý, đúng đắn
90
approve
/əˈpruːv/
verb
phê duyt, chp thun
approval (noun) s phê duyt, chp thun
91
approximate
/əˈprɑːksɪmət/
adj
xp x, khong
approximately + S: khong bao nhiêu
92
area
/ˈeriə/
noun
khu vc
93
argue
ɑːrɡjuː/
verb
tranh lun, tranh cãi
94
argument
ɑːrɡjumənt/
noun
luận điểm
95
arrange
/əˈreɪndʒ/
verb
sp xếp
96
arrangement
/əˈreɪndʒmənt/
noun
s sp xếp
97
assemble
/əˈsembl/
verb
lp ráp