
Tài liệu được biên soạn bởi Lửa TOEIC (firetoeic.edu.vn)
1
Lửa TOEIC – Trường đào tạo TOEIC online

Tài liệu được biên soạn bởi Lửa TOEIC (firetoeic.edu.vn)
2
Lửa TOEIC – Trường đào tạo TOEIC online
LỘ TRÌNH ÔN THI TOEIC 400 CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
PHẦN 2: TỪ VỰNG
Xin chào các bạn!
Đây là tài liệu do nhóm học thuật Fire TOEIC biên soạn nhằm giúp các bạn có thể tự
học TOEIC tốt hơn, tài liệu được chia sẻ phi thương mại, mong các bạn không dùng nó
với mục đích thương mại.
Trong quá trình biên soạn sẽ không tránh khỏi sai sót, các bạn có thể báo lỗi về email:
firetoeic@gmail.com
Tài liệu được biên soạn bởi Fire TOEIC
Chúc các bạn học tốt!
Đội ngũ biên soạn.

Tài liệu được biên soạn bởi Lửa TOEIC (firetoeic.edu.vn)
3
Lửa TOEIC – Trường đào tạo TOEIC online
A. GIỚI THIỆU
Để có thể đạt được một mức điểm TOEIC nhất định, việc bạn cần làm không chỉ là đặt
ra điểm số và thời hạn hoàn thành, mà quan trọng hơn, là một lộ trình phù hợp và chi
tiết.
Bước đầu tiên trong hoạch định lộ trình chính là xác định xuất phát điểm. Bạn cần biết
rằng trình độ hiện tại của mình đang ở đâu bằng cách làm thử 2 đến 3 đề TOEIC có
bấm giờ như thi thật. Đề TOEIC mới từ năm 2019 có nhiều thay đổi so với đề cũ, vì vậy,
bạn nên sử dụng những đề đã cập nhật theo format mới trong một số sách luyện thi
đáng tin cậy. Những sách này có thể dễ dàng được tìm bằng cách tìm kiếm trên Google.
Nếu mức điểm của bạn dưới 100, tức là chỉ trả lời được khoảng 14-15 câu ở mỗi phần
do loáng thoáng nghe/đọc được hoặc đúng nhờ may mắn, rất có thể bạn phải bắt đầu
ôn thi từ con số không.
Về mặt từ vựng, lộ trình ôn thi TOEIC 400 cho người mới bắt đầu có 2 nội dung chính:
• Nắm được cách học từ vựng hiệu quả nhất
• Ưu tiên học những từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong đề thi TOEIC
Sau đây là lộ trình chi tiết và bài tập hỗ trợ luyện tập các bạn có thể tham khảo.

Tài liệu được biên soạn bởi Lửa TOEIC (firetoeic.edu.vn)
4
Lửa TOEIC – Trường đào tạo TOEIC online
B. PHƯƠNG PHÁP HỌC TỪ VỰNG
1. LƯU Ý ĐỂ HỌC TỪ VỰNG HIỆU QUẢ
• Học thường xuyên, kiên trì mỗi ngày một chút
• Chú trọng chất lượng thay vì số lượng. Khi học từ vựng, nên nắm chắc tất cả
các khía cạnh của một từ, bao gồm: cách viết (act), cách phát âm (/ækt/), từ loại
(động từ hoặc danh từ), ý nghĩa (động từ: hành động, diễn: danh từ: đạo luật),
cách dùng (Động từ: làm thành phần chính của vị ngữ, mô tả hành động, các từ
thường đi kèm (collocation), ngữ cảnh thường sử dụng, từ có cùng gốc từ, từ
đồng nghĩa, trái nghĩa,…
Ví dụ:
Cách viết và phát âm
ACT /ækt/
Từ loại
Động từ
Danh từ
Ý nghĩa
Hành động, Diễn
Hành động, Đạo luật
Cách dùng
Chỉ hành động, làm vị ngữ
Chỉ sự vật, làm chủ ngữ
hoặc tân ngữ
Từ đi kèm
Act accordingly, act on, act
against
Heroic act, voluntary act/
Breach an act
Ngữ cảnh
The government needs to
act against the sale of these
dangerous toys.
The company had breached
the 1994 Companies Act.
Từ cùng gốc từ
Action, active, actor, actress
2. CHIẾN LƯỢC NÂNG CAO VỐN TỪ VỰNG
• Phân tích các thành phần của từ
Từ vựng có thể được cấu tạo từ ba thành phần: Tiền tố + Gốc từ + Hậu tố.
Ví dụ: Từ “reinvestment” có tiền tố “re”, có nghĩa là “làm lại”, gốc từ “invest”, có
nghĩa là “đầu tư”, hậu tố “ment” biểu hiện đây là một danh từ.
Như vậy, ta thấy vai trò của các thành phần được thể hiện như sau:
- Tiền tố bổ sung thêm sắc thái ý nghĩa cho gốc từ

Tài liệu được biên soạn bởi Lửa TOEIC (firetoeic.edu.vn)
5
Lửa TOEIC – Trường đào tạo TOEIC online
- Gốc từ cho thấy ý nghĩa cơ bản của từ
- Hậu tố tạo nên sự đa dạng của từ loại
Một số tiền tố thường gặp:
STT
Tiền tố
Ý nghĩa
Ví dụ
1
dis- , un-,
non-, im-, in-,
ir-, il-
Phủ định, trái
ngược với gốc từ
Discontinue (dừng lại, trái nghĩa với
continue, có nghĩa là tiếp tục)
2
co-
Cùng nhau, kết
hợp
Cooperate (kết hợp (co-) vận hành (operate),
có nghĩa là điều phối hoạt động nào đó)
3
sub-
Dưới, phụ
Subtitle (Phụ (sub-) đề (title))
4
inter-
Giữa, lẫn nhau
International (Giữa (inter-) các nước (nation),
tức là quốc tế)
5
re-
Lại, làm lại, tái
Reuse (Tái (re-) sử dụng (use))
6
over-
Quá mức
Overweight (Quá (over-) cân (weight))
7
mis-
Sai, nhầm
Misunderstand (Hiểu (understand) nhầm
(mis-))
• Xác định từ loại
Qua phần trước, ta đã biết hậu tố tạo nên sự đa dạng của từ loại. Nói các khác,
ta có thể dựa vào hậu tố để xác định loại từ của một từ đã cho. Sau đây là hậu tố
của các từ loại cơ bản.
Từ loại
Hậu tố
Ví dụ
Danh từ
-tion
Calculation (sự tính toán)
Calculate (tính toán) + -tion
-ance
Importance (tầm quan trọng)
Important (quan trọng) + -ance
-ence
Excellence (sự xuất sắc)
Excellent (xuất sắc) + -ence
-ment
Punishment (sự trừng phạt)
Punish (trừng phạt) + -ment
-ism
Perfectionism (trường phái
hoàn hảo)
Perfect (hoàn hảo) + -tion (sự
hoàn hảo) + -ism

