
T V ng Ti ng Anh Chuyên Ngành Đi nừ ự ế ệ
1.current /'k r nt/ : dòng đi n ʌ ə ệ
direct current [ DC ] : dòng đi n m t chi uệ ộ ề
alternative current [AC] : dòng đi n xoay chi uệ ề
2. battery /'bæt ri/ : bình đi n , ác quyə ệ
3. generator /'d en reit / : máy phát đi nʤ ə ə ệ
4. intensity /in'tensiti/ : c ng đườ ộ
5. resistance /ri'zist ns/ : đi n trə ệ ở
6. resistivity /,rizis'tiviti/ : đi n tr su tệ ở ấ
7. impedance /im'pi:d ns/ : tr khángə ở
8. conductance /k n'd kt ns/ : đ d n (n)ə ʌ ə ộ ẫ
electrical conductivity : tính d n đi nẫ ệ
9. circuit /'s :kit/ : m ch đi nə ạ ệ
short circuit : ng n m chắ ạ
10. conduit /'k ndit/ ng b c (đ đi dây)ɔ ố ọ ể
conduit box : h p n i b cộ ố ọ
11. fuse /fju:z/ : c u chìầ
cartridge fuse /'k :trid fju:z/ : c u chì ngɑ ʤ ầ ố
12. disconnector : c u daoầ
13. isolator switch : c u dao l nầ ớ
14. CB = circuit breaker : ng t đi n t đ ngắ ệ ự ộ
15. DB = distribution board /,distri'bju: n b :d/ : t đi nʃ ɔ ủ ệ
MDB = main distribution board /mein ,distri'bju: n b :d/ : t đi n chínhʃ ɔ ủ ệ
16. electricity meter : đ ng h đi nồ ồ ệ
17. jack /d æk/ : đ u c m theo t đi n oxford . theo t đi n xây d ng và t đi n webster thìʤ ầ ắ ừ ể ừ ể ự ừ ể
nghĩa là c mổ ắ
18.series circuit /'si ri:z 's :kit/ : m ch n i ti pə ə ạ ố ế
parallel circuit /'pær lel 's :kit/ : m ch song songə ə ạ
19. light /lait/ : ánh sáng , đèn
20. lamp /læmp/ : đèn
21. fixture /'fikst / : b đènʃə ộ
22. fluorescent light /fluorescent/ : đèn huỳnh quang ánh sáng tr ngắ
23. sodium light = sodium vapour lamp /'soudj m 'veip / : đèn natri cao áp , ánh sáng vàng camə ə
24. recessed fixture /ri'ses/ : đèn âm tr nầ
25. emergency light /i'm :d ensi/ : đèn kh n c p , t đ ng sáng khi cúp đi nə ʤ ẩ ấ ự ộ ệ
26. halogen bulb /kw :ts 'hæloud en b lb/ : đèn halogenɔ ʤ ʌ
27. incandescent daylight lamb /incandescent/ : đèn có ánh sáng tr ng ( lo i dây tóc vì t a nhi tắ ạ ỏ ệ
r t nóng )ấ
28 . neon light /'ni: n/ : đèn nê ôngə
Punching: lá thép đã đ c d p đ nh hình.ượ ậ ị
3p c rcuit breaker: hông ph i là máy c t 3 pha đâu à nha. Nó là máy c t 3 c c. 3p = 3 poles.ỉ ả ắ ắ ự
R le Mho: R le t ng d n. Ng c l i v i r le t ng tr , th ng dùng đ b o v m t kíchơ ơ ổ ẫ ượ ạ ớ ơ ổ ở ườ ể ả ệ ấ
thích cho máy phát. Mho là vi t ng c c a... Ohm (hi hi, ph i hông ta?)ế ượ ủ ả
Winding: dây qu n (trong máy đi n).ấ ệ
Wiring: công vi c đi dây. ệ
Bushing: s xuyên.ứ

Differential amplifyer: m ch khu ch đ i vi sai.ạ ế ạ
Differential relay: r le so l ch.ơ ệ
Different gear box: trong xe ô tô, nó là c u vi sai.ầ
Autotransformer: hông ph i bi n áp t đ ng, mà là bi n áp t ng u.ả ế ự ộ ế ự ẫ
Var ac: t ng n g n c a variable autotransformer: bi n áp t ng u đi u ch nh đ c b ng cáchỉ ừ ắ ọ ủ ế ự ẫ ề ỉ ượ ằ
xoay.
PT: Potention transformer: máy bi n áp đo l ng. Cũng dùng VT: voltage transformer.ế ườ
Cell: Trong c quy thì nó là 1 h c (2.2 V) Trong quang đi n thì nó là t bào quang đi n. Cònắ ộ ệ ế ệ
cell phone là...
Fault: s c , th ng dùng đ ch s c ng n m ch.ự ố ườ ể ỉ ự ố ắ ạ
Earth fault: s c ch m đ t.ự ố ạ ấ
Reactor: trong h th ng đi n thì nó là cu n c m. Trong lò ph n ng h t nhân thì nó là bệ ố ệ ộ ả ả ứ ạ ộ
ph n không ch t c đ ph n ng.ậ ế ố ộ ả ứ
Trip: máy b ng ng ho t đ ng do s c .ị ư ạ ộ ự ố
Field: trong lý thuy t thì nó là tr ng. (nh đi n tr ng, t tr ng...). Trong máy đi n nó làế ườ ư ệ ườ ừ ườ ệ
cu n dây kích thích. Trong tri t h c nó là lĩnh v c. thông th ng, nó là.. cánh đ ng.ộ ế ọ ự ườ ồ
Loss of field: m t kích t .ấ ừ
Coupling: trong đi n t nó là ph ng pháp n i t ng. Nh ng trong c đi n, nó l i là kh p n i,ệ ử ươ ố ầ ư ơ ệ ạ ớ ố
dùng đ k t n i gi a đ ng c và t i (b m ch ng h n).ể ế ố ữ ộ ơ ả ơ ẳ ạ
Orifice: l ti t l u.ỗ ế ư
Oring: vòng cao su có thi t di n tròn, th ng dùng đ làm kín.ế ệ ườ ể
Check valve: van m t chi u??? ộ ề
Air distribution system : H th ng đi u ph i khíệ ố ề ố
Ammeter : Ampe kế
Busbar : Thanh d nẫ
Cast-Resin dry transformer: Máy bi n áp khôế
Circuit Breaker : Aptomat ho c máy c tặ ắ
Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang
Contactor : Công t c tắ ơ
Current carrying capacity: Kh năng mang t iả ả
Dielectric insulation : Đi n môi cách đi nệ ệ
Distribution Board : T /b ng phân ph i đi nủ ả ố ệ
Downstream circuit breaker: B ng t đi n cu i ngu nộ ắ ệ ố ồ
Earth conductor : Dây n i đ tố ấ
Earthing system : H th ng n i đ tệ ố ố ấ
Equipotential bonding : Liên k t đ ng thế ẳ ế
Fire retardant : Ch t c n cháyấ ả
Galvanised component :C u ki n m k mấ ệ ạ ẽ
Impedance Earth : Đi n tr kháng đ tệ ở ấ
Instantaneous current : Dòng đi n t c th iệ ứ ờ
Light emitting diode : Đi t phát sángố
Neutral bar : Thanh trung hoà
Oil-immersed transformer: Máy bi n áp d uế ầ
Outer Sheath : V b c dây đi nỏ ọ ệ
Relay : R leơ

Sensor / Detector : Thi t b c m bi n, thi t b dò tìmế ị ả ế ế ị
Switching Panel : B ng đóng ng t m chả ắ ạ
Tubular fluorescent lamp: Đèn ng huỳnh quangố
Upstream circuit breaker: B ng t đi n đ u ngu nộ ắ ệ ầ ồ
Voltage drop : S t ápụ
accesssories : ph ki nụ ệ
alarm bell : chuông báo t đ ngự ộ
burglar alarm : chuông báo tr mộ
cable :cáp đi nệ
conduit : ng b cố ọ
current :dòng đi nệ
Direct current :đi n 1 chi uệ ề
electric door opener : thi t b m c aế ị ở ử
electrical appliances : thi t b đi n gia d ngế ị ệ ụ
electrical insulating material : v t li u cách đi nậ ệ ệ
fixture :b đènộ
high voltage :cao thế
illuminance : s chi u sángự ế
jack :đ u c mầ ắ
lamp :đèn
leakage current : dòng rò
live wire :dây nóng
low voltage : h thạ ế
neutral wire :dây ngu iộ
photoelectric cell : t bào quang đi nế ệ
relay : r -leơ
smoke bell : chuông báo khói
smoke detector : đ u dò khóiầ
wire :dây đi nệ
Capacitor : T đi nụ ệ
Compensate capacitor : T bùụ
Cooling fan : Qu t làm mátạ
Copper equipotential bonding bar : T m n i đ ng th b ng đ ngấ ố ẳ ế ằ ồ
Current transformer : Máy bi n dòngế
Disruptive discharge : S phóng đi n đánh th ngự ệ ủ
Disruptive discharge switch : B kích m iộ ồ
Earthing leads : Dây ti p đ aế ị
Incoming Circuit Breaker : Aptomat t ngổ
Lifting lug : V u c uấ ầ
Magnetic contact : công t c đi n tắ ệ ừ
Magnetic Brake : b hãm tộ ừ
Overhead Concealed Loser : Tay n m thu l cắ ỷ ự
Phase reversal : Đ l ch phaộ ệ
Potential pulse : Đi n áp xungệ
Rated current : Dòng đ nh m cị ứ
Selector switch : Công t c chuy n m chắ ể ạ

Starting current : Dòng kh i đ ngở ộ
Vector group : T đ u dâyổ ầ
Tr m bi n áp ạ ế
Power station ( Substation) : tr m đi n.ạ ệ
Bushing: s xuyên.ứ
Disconnecting switch: Dao cách ly.
Circuit breaker: máy c t.ắ
Power transformer: Bi n áp l c.ế ự
Voltage transformer (VT) Potention transformer (PT): máy bi n áp đo l ng.ế ườ
Current transformer: máy bi n dòng đo l ng.ế ườ
bushing type CT: Bi n dòng chân s .ế ứ
Winding type CT: Bi n dòng ki u dây qu n.ế ể ấ
Auxiliary contact, auxiliary switch: ti p đi m ph .ế ể ụ
Limit switch: ti p đi m gi i h n.ế ể ớ ạ
Thermometer: đ ng h nhi t đ .ồ ồ ệ ộ
Thermostat, thermal switch: công t c nhi t.ắ ệ
pressure gause: đ ng h áp su t.ồ ồ ấ
Pressure switch: công t c áp su t.ắ ấ
Sudden pressure relay: r le đ t bi n áp su t.ơ ộ ế ấ
Radiator, cooler: b gi i nhi t c a máy bi n áp.ộ ả ệ ủ ế
Auxiliary oil tank: b n d u ph , thùng giãn d u.ồ ầ ụ ầ
Position switch: ti p đi m v trí.ế ể ị
Control board: b ng đi u khi n.ả ề ể
Rotary switch: b ti p đi m xoay.ộ ế ể
control switch: c n đi u khi n.ầ ề ể
selector switch: c n l a ch n.ầ ự ọ
Synchro switch: c n cho phép hòa đ ng b .ầ ồ ộ
Synchro scope: đ ng b k , đ ng h đo góc pha khi hòa đi n.ồ ộ ế ồ ồ ệ
Alarm: c nh báo, báo đ ng.ả ộ
Announciation: báo đ ng b ng âm thanh (chuông ho c còi).ộ ằ ặ
Protective relay: r le b o v .ơ ả ệ
Differential relay: r le so l ch.ơ ệ
Transformer Differential relay: r le so l ch máy bi n áp.ơ ệ ế
Line Differential relay: r le so l ch đ ng dây.ơ ệ ườ
Busbar Differential relay: r le so l ch thanh cái.ơ ệ
Distance relay: r le kho ng cách.ơ ả
Over current relay: R le quá dòng.ơ
Time over current relay: R le quá dòngcó th i gian.ơ ờ
Time delay relay: r le th i gian.ơ ờ
Directional time overcurrent relay: R le quá dòng đ nh h ng có th i gian.ơ ị ướ ờ
Negative sequence time overcurrent relay: R le qúa dòng th t ngh ch có th i gian.ơ ứ ự ị ờ
Under voltage relay: r le th p áp.ơ ấ
Over voltage relay: r le quá áp.ơ
Earth fault relay: r le ch m đ t.ơ ạ ấ
Synchronizising relay: r le hòa đ ng b .ơ ồ ộ
Synchro check relay: r le ch ng hòa sai.ơ ố

Indicator lamp, indicating lamp: đèn báo hi u, đèn ch th .ệ ỉ ị
Voltmetter, ampmetter, wattmetter, PF metter... các d ng c đo l ng V, A, W, cos phi...ụ ụ ườ
Phase shifting transformer: Bi n th d i pha. ế ế ờ
Và ... nhà máy đi n:ệ
Power plant: nhà máy đi n.ệ
Generator: máy phát đi n.ệ
Field: cu n dây kích thích.ộ
Winding: dây qu n.ấ
Connector: dây n i.ố
Lead: dây đo c a đ ng h .ủ ồ ồ
Wire: dây d n đi n.ẫ ệ
Exciter: máy kích thích.
Exciter field: kích thích c a... máy kích thích.ủ
Field amp: dòng đi n kích thích.ệ
Field volt: đi n áp kích thích.ệ
Active power: công su t h u công, công su t tác d ng, công su t o.ấ ữ ấ ụ ấ ả
Reactive power: Công su t ph n kháng, công su t vô công, công su t o.ấ ả ấ ấ ả
Governor: b đi u t c.ộ ề ố
AVR : Automatic Voltage Regulator: b đi u áp t đ ng.ộ ề ự ộ
Armature: ph n c m.ầ ả
Hydrolic: th y l c.ủ ự
Lub oil: = lubricating oil: d u bôi tr n.ầ ơ
AOP: Auxiliary oil pump: B m d u ph .ơ ầ ụ
Boiler Feed pump: b m n c c p cho lò h i.ơ ướ ấ ơ
Condensat pump: B m n c ng ng.ơ ướ ư
Circulating water pump: B m n c tu n hoàn.ơ ướ ầ
Bearing: g i tr c, b tr c, đ ...ố ụ ợ ụ ổ ỡ
Ball bearing: vòng bi, b c đ n.ạ ạ
Bearing seal oil pump: B m d u làm kín g i tr c.ơ ầ ố ụ
Brush: ch i than.ổ
Tachometer: t c đ kố ộ ế
Tachogenerator: máy phát t c.ố
Vibration detector, Vibration sensor: c m bi n đ rung.ả ế ộ
Coupling: kh p n iớ ố
Fire detector: c m bi n l a (dùng cho báo cháy).ả ế ử
Flame detector: c m bi n l a, dùng phát hi n l a bu ng đ t.ả ế ử ệ ử ồ ố
Ignition transformer: bi n áp đánh l a.ế ử
Spark plug: n n l a, Bu gi.ế ử
Burner: vòi đ t.ố
Solenoid valve: Van đi n t .ệ ừ
Check valve: van m t chi u.ộ ề
Control valve: van đi u khi n đ c.ề ể ượ
Motor operated control valve: Van đi u ch nh b ng đ ng c đi n.ề ỉ ằ ộ ơ ệ
Hydrolic control valve: vn đi u khi n b ng th y l c.ề ể ằ ủ ự

