Quá trình tách NaOH khỏi dung dịch cấp liệu (ví dụ Na2WO4) được minh họa
trong Hình 2. NaOH và Na2WO4 có xu hướng vận chuyển sang phía nước do sự chênh
lệch nồng độ qua màng. Do sự hiện diện của CEM, Na* trong nguồn cấp liệu được
phép đi qua, trong khi các ion WO42- ít có khả năng đi qua màng hơn nhiều. Tương tự
như H+ qua AEM, các ion hydroxyl (OH-) có tính cạnh tranh cao hơn trong quá trình
khuếch tán so với các ion WO42- và có thể khuếch tán cùng với các ion Na+ để đáp ứng
yêu cầu về tính trung hòa điện. Vận chuyển OH- cũng là chìa khóa của quá trình, và
CEM có độ ổn định cao trong dung dịch kiềm, độ thấm OH- cao, khả năng loại bỏ
mạnh đối với các anion khác, WR tương đối cao nhưng độ thấm nước kém cũng là
những yêu cầu bắt buộc.
1.2. Các mô hình cho quá trình thẩm tách khuếch tán
Cho đến nay, có hai mô hình được sử dụng để mô tả quá trình thẩm tách DD.
Mô hình đầu tiên là mô hình dung dịch-khuếch tán, được đưa ra cách đây 20 năm và
được chấp nhận chủ yếu để giải thích quá trình vận chuyển trong thẩm tách, thẩm thấu
ngược, thẩm thấu khí và thẩm thấu bay hơi. Mô hình này cũng có thể được áp dụng
trong quá trình tách DD của axit mạnh và kiềm. Theo mô hình này, các thành phần hòa
tan trong pha màng và sau đó khuếch tán qua màng theo một gradient nồng độ. Quá
trình tách đạt được do sự khác biệt về độ hòa tan và tốc độ khuếch tán của chúng. Mô
hình này cho quá trình DD axit hữu cơ có thể kém chính xác hơn vì mức độ phân ly
của axit hữu cơ thấp và cơ chế vận chuyển DD của chúng bên trong màng có thể rất
phức tạp.
Mô hình khác phổ biến hơn là mô hình màng ba pha, trong đó màng được chia
thành ba pha, tức là một polyme kỵ nước, một vùng hoạt động (bao gồm các vị trí cố
định trao đổi và các ion đối kháng) và một vùng xen kẽ. Nước, thành phần không thể
thiếu cho quá trình di chuyển của các ion, chủ yếu tồn tại ở các vùng hoạt động và xen
kẽ. Các ion có thể vận chuyển qua hai vùng này thông qua các cơ chế khác nhau: các
anion trong vùng hoạt động có thể di chuyển theo cơ chế nhảy, chuyển từ vị trí trao đổi
này sang vị trí trao đổi khác; trong khi các proton ngậm nước và các cation khác thích
cơ chế "kéo" (khuếch tán hạn chế) trong vùng xen kẽ, vì không có lực đẩy nghiêm
trọng nào trong vùng này. Từ sự kết hợp của mô hình màng ba pha với nguyên lý DD,
chúng ta có thể suy ra sơ bộ rằng quá trình DD để tách axit-muối được thực hiện như
sau: dưới ảnh hưởng của gradient nồng độ, các anion axit có ưu tiên đi qua vùng hoạt
động của màng thông qua cơ chế nhảy, dẫn đến yêu cầu về tính trung hòa về điện ở
phía nước. Để đáp ứng yêu cầu về tính trung hòa điện, các cation (hydro ngậm nước)
rò rỉ qua vùng kẽ của màng. Các quá trình vận chuyển trên khiến quá trình tách diễn ra
liên tục. Đối với hệ thống có CEM để thu hồi kiềm, nguyên lý tương tự như axit.
4 | P a g e