
1
1
1
Tr
Trị
ịnh Văn Loan
nh Văn Loan
B
Bộ
ộmôn K
môn Kỹ
ỹthu
thuậ
ật M
t Má
áy t
y tí
ính
nh
Khoa CNTT,
Khoa CNTT, ĐHBK H
ĐHBK Hà
àN
Nộ
ội
i
X
XỬ
ỬLÝ TI
LÝ TIẾ
ẾNG N
NG NÓ
ÓI
I
2
2
T
Tà
ài li
i liệ
ệu tham kh
u tham khả
ảo
o
La parole et son traitement automatique
La parole et son traitement automatique
Calliope, Masson, 1989
Calliope, Masson, 1989
Traitement de la parole
Traitement de la parole
Rene Boite et Murat Kunt, Presse Polytechnique Romandes, 1987
Rene Boite et Murat Kunt, Presse Polytechnique Romandes, 1987
Fundamentals of Speech Signal Processing
Fundamentals of Speech Signal Processing
Saito S., Nakata K. , Academic Press, 1985
Saito S., Nakata K. , Academic Press, 1985
Digital Processing of Speech Signals
Digital Processing of Speech Signals
Lawrence R. Rabiner, Ronald W. Schafer, Prentice
Lawrence R. Rabiner, Ronald W. Schafer, Prentice-
-Hall .1978
Hall .1978
Discrete
Discrete-
-Time Processing of Speech Signals
Time Processing of Speech Signals
John R. Deller, John G. Proakis, Hansen John H. L. 1999
John R. Deller, John G. Proakis, Hansen John H. L. 1999
Ti
Tiế
ếng Vi
ng Việ
ệt hi
t hiệ
ện đ
n đạ
ại (Ng
i (Ngữ
ữâm, ng
âm, ngữ
ữph
phá
áp, phong c
p, phong cá
ách)
ch)
Nguy
Nguyễ
ễn H
n Hữ
ữu Qu
u Quỳ
ỳnh, H
nh, Hà
àN
Nộ
ội, 1994
i, 1994
D
Dẫ
ẫn lu
n luậ
ận Ngôn ng
n Ngôn ngữ
ữh
họ
ọc
c
Nguy
Nguyễ
ễn Thi
n Thiệ
ện Gi
n Giá
áp,
p, Đo
Đoà
àn Thi
n Thiệ
ện Thu
n Thuậ
ật , Nguy
t , Nguyễ
ễn Minh Thuy
n Minh Thuyế
ết, H
t, Hà
àN
Nộ
ội, 1994
i, 1994
http://dce.hut.edu.vn
http://dce.hut.edu.vn
3
3
N
Nộ
ội dung
i dung
1. M
1. Mộ
ột s
t số
ốkh
khá
ái ni
i niệ
ệm cơ b
m cơ bả
ản
n
2. X
2. Xử
ửlý t
lý tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
3. Mã ho
3. Mã hoá
áti
tiế
ếng n
ng nó
ói
i
4. T
4. Tổ
ổng h
ng hợ
ợp ti
p tiế
ếng n
ng nó
ói
i
5. Nh
5. Nhậ
ận d
n dạ
ạng ti
ng tiế
ếng n
ng nó
ói
i
4
4
X
Xử
ửlý thông tin ch
lý thông tin chứ
ứa trong t
a trong tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
nh
nhằ
ằm truy
m truyề
ền,
n, lưu tr
lưu trữ
ữt
tí
ín hi
n hiệ
ệu n
u nà
ày ho
y hoặ
ặc t
c tổ
ổng
ng
h
hợ
ợp, nh
p, nhậ
ận d
n dạ
ạng ti
ng tiế
ếng n
ng nó
ói.
i.
C
Cá
ác nghiên c
c nghiên cứ
ứu đư
u đượ
ợc ti
c tiế
ến h
n hà
ành đ
nh để
ểx
xử
ửlý
lý
ti
tiế
ếng n
ng nó
ói yêu c
i yêu cầ
ầu nh
u nhữ
ững hi
ng hiể
ểu bi
u biế
ết trên nhi
t trên nhiề
ều
u
l
lĩ
ĩnh v
nh vự
ực ng
c ngà
ày c
y cà
àng đa d
ng đa dạ
ạng: t
ng: từ
ừng
ngữ
ữâm v
âm và
à
ngôn ng
ngôn ngữ
ữh
họ
ọc cho đ
c cho đế
ến x
n xử
ửlý t
lý tí
ín hi
n hiệ
ệu...
u...
1. M
1. Mộ
ột s
t số
ốkh
khá
ái ni
i niệ
ệm cơ b
m cơ bả
ản
n

2
5
5
M
Mụ
ục đ
c đí
ích
ch
Mã ho
Mã hoá
ám
mộ
ột c
t cá
ách c
ch có
óhi
hiệ
ệu qu
u quả
ảt
tí
ín hi
n hiệ
ệu
u
ti
tiế
ếng n
ng nó
ói đ
i để
ểtruy
truyề
ền v
n và
à lưu tr
lưu trữ
ữti
tiế
ếng n
ng nó
ói.
i.
T
Tổ
ổng h
ng hợ
ợp
pv
và
ành
nhậ
ận d
n dạ
ạng
ng ti
tiế
ếng n
ng nó
ói ti
i tiế
ến
n
t
tớ
ới giao ti
i giao tiế
ếp ngư
p ngườ
ời
i-
-m
má
áy b
y bằ
ằng ti
ng tiế
ếng n
ng nó
ói.
i.
T
Tấ
ất c
t cả
ảc
cá
ác
c ứ
ứng d
ng dụ
ụng c
ng củ
ủa x
a xử
ửlý ti
lý tiế
ếng
ng
n
nó
ói đ
i đề
ều c
u cầ
ần ph
n phả
ải d
i dự
ựa trên c
a trên cá
ác k
c kế
ết qu
t quả
ả
c
củ
ủa
a phân t
phân tí
ích
ch ti
tiế
ếng n
ng nó
ói
i
6
6
M
Mộ
ột s
t số
ốkh
khá
ái ni
i niệ
ệm cơ b
m cơ bả
ản
n
Phân bi
Phân biệ
ệt ti
t tiế
ếng n
ng nó
ói v
i và
àâm thanh
âm thanh
Ti
Tiế
ếng n
ng nó
ói đư
i đượ
ợc phân bi
c phân biệ
ệt v
t vớ
ới c
i cá
ác âm
c âm
thanh kh
thanh khá
ác b
c bở
ởi c
i cá
ác đ
c đặ
ặc t
c tí
ính âm h
nh âm họ
ọc c
c có
ó
ngu
nguồ
ồn g
n gố
ốc t
c từ
ừ cơ ch
cơ chế
ết
tạ
ạo ti
o tiế
ếng n
ng nó
ói.
i.
C
Có
ó2 lo
2 loạ
ại ngu
i nguồ
ồn âm
n âm
–
–tu
tuầ
ần ho
n hoà
àn (dây thanh rung)
n (dây thanh rung)
–
–t
tạ
ạp âm (dây thanh không rung)
p âm (dây thanh không rung)
7
7
B
Bộ
ộm
má
áy ph
y phá
át âm
t âm
8
8
B
Bộ
ộm
má
áy ph
y phá
át âm
t âm

3
9
9
B
Bộ
ộm
má
áy ph
y phá
át âm
t âm
NASAL CAVITY: Khoang mũi
SOFT PALATE: Vòm miệng mềm
EPIGLOTTIS: Nắp thanh quản
VOCAL FOLDS (CORDS): Dây thanh
OESOPHAGUS: Thực quản
TRACHEA: Khí quản
PHARYNX: Họng
10
10
Sơ đ
Sơ đồ
ồkh
khố
ối b
i bộ
ộm
má
áy ph
y phá
át âm
t âm
11
11
Thanh môn
Dây thanh
Thanh môn
Thanh môn
12
12
1.
1. M
Mé
ét s
t sè
èkh
kh¸
¸i ni
i niÖ
Öm c
m c¬
¬b
b¶
¶n
n
A. Glotte pendant la respiration B. Glotte pour la phonation
1. Glotte 2. Cordes vocales 3. Epiglotte 5. Cartilages aryténoïdes
Thanh môn
Thanh môn
Ở
Ởc
cá
ác v
c vị
ịtr
trí
íh
hí
ít, th
t, thở
ở,ph
,phá
át âm, n
t âm, nó
ói th
i thì
ìth
thà
ào
o

4
13
13
Dây thanh trong m
Dây thanh trong mộ
ột chu k
t chu kỳ
ỳ
dao đ
dao độ
ộng
ng
14
14
Bi
Biể
ểu di
u diễ
ễn t
n tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
D
Dạ
ạng s
ng só
óng theo th
ng theo thờ
ời gian
i gian
15
15
T
Tầ
ần s
n số
ốl
lấ
ấy m
y mẫ
ẫu: 8kHz, F1= 11025 Hz,
u: 8kHz, F1= 11025 Hz,
2F1, 4F1 (16kHz, 10kHz)
2F1, 4F1 (16kHz, 10kHz)
S
Số
ốbit/m
bit/mẫ
ẫu: 8,16
u: 8,16
Mono, Stereo
Mono, Stereo
File WAV
File WAV
16
16
Bi
Biể
ểu di
u diễ
ễn t
n tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
Ph
Phổ
ổt
tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i

5
17
17
Bi
Biể
ểu di
u diễ
ễn t
n tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
Spectrogram (Sonagram)
Spectrogram (Sonagram)
18
18
Bi
Biể
ểu di
u diễ
ễn t
n tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
19
19
Bi
Biể
ểu di
u diễ
ễn t
n tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
20
20
Bi
Biể
ểu di
u diễ
ễn t
n tí
ín hi
n hiệ
ệu ti
u tiế
ếng n
ng nó
ói
i
Thu b
Thu bằ
ằng micro kh
ng micro khá
ác lo
c loạ
ại
i

