BỘ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM VỀ VĂN BẢN TIẾNG VIỆT (110
CÂU)
I. Khái niệm về văn bản
1. Văn bản là gì?
A. Một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và vị ngữ
B. Một tập hợp các phát ngôn xoay quanh một chủ đề nhất định
C. Một đoạn hội thoại giữa hai người
D. Một câu chuyện kể có mở đầu và kết thúc
Đáp án: B
2. Yếu tố quyết định để một sản phẩm ngôn ngữ trở thành văn bản là gì?
A. Sự hoàn chỉnh về hình thức
B. Sự đa dạng từ ngữ
C. Mạch lạc – quan hệ ngữ nghĩa giữa các phát ngôn
D. Có tiêu đề rõ ràng
Đáp án: C
II. Đặc trưng của văn bản
3. Tính liên kết trong văn bản là gì?
A. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe
B. Mối liên hệ thống nhất giữa các đơn vị tạo nên văn bản
C. Việc sử dụng nhiều câu phức
D. Cách dùng từ ngữ phong phú
Đáp án: B
4. Liên kết hình thức là gì?
A. Liên kết các phát ngôn bằng phương tiện ngữ pháp, từ ngữ
B. Liên kết logic về nghĩa
C. Liên kết các đoạn theo trình tự thời gian
D. Liên kết bằng phép liên tưởng
Đáp án: A
5. Tính định hướng giao tiếp thể hiện điều gì?
A. Mục đích của người tạo lập văn bản
B. Độ dài của văn bản
C. Cách sử dụng từ Hán – Việt
D. Sự sắp xếp đoạn văn
Đáp án: A
6. Văn bản hoàn chỉnh cần đảm bảo điều gì?
A. Độ dài nhất định
B. Có nhiều hình ảnh biểu cảm
C. Thống nhất về nội dung và hình thức
D. Có sử dụng câu cảm thán
Đáp án: C
III. Đơn vị cấu tạo văn bản
7. Đơn vị cơ sở của văn bản tiếng Việt là gì?
A. Câu
B. Phát ngôn
C. Đoạn văn
D. Cụm từ
Đáp án: B
8. Dấu nào được xem là dấu ngắt phát ngôn tuyệt đối?
A. Dấu chấm phẩy
B. Dấu hai chấm
C. Dấu chấm, dấu chấm than, dấu hỏi chấm
D. Dấu ba chấm
Đáp án: C
9. Đoạn văn là gì?
A. Một câu độc lập
B. Đơn vị để tổ chức văn bản, gồm nhiều câu xoay quanh một chủ đề bộ phận
C. Một đoạn hội thoại
D. Một ví dụ minh họa
Đáp án: B
IV. Phương thức liên kết văn bản
10. Phép lặp là gì?
A. Dùng từ trái nghĩa ở hai phát ngôn
B. Lặp lại yếu tố đã xuất hiện ở phát ngôn trước
C. Dùng đại từ thay thế
D. Lược bỏ yếu tố trùng lặp
Đáp án: B
11. Phép đối miêu tả là gì?
A. Sử dụng các từ trái nghĩa trong một câu
B. Dùng hai hình ảnh miêu tả trái ngược nhau
C. Sử dụng câu nghi vấn và câu cảm thán đối lập
D. Đặt hai từ đồng nghĩa trong hai phát ngôn
Đáp án: B
12. Phép thế đại từ là gì?
A. Dùng đại từ để thay thế yếu tố đã xuất hiện ở phát ngôn trước
B. Lặp lại từ ngữ cho rõ nghĩa
C. Dùng các quán ngữ nối câu
D. Bỏ bớt thành phần câu
Đáp án: A
13. Phép tuyến tính thể hiện ở đâu?
A. Quan hệ trước – sau của các phát ngôn
B. Việc dùng đại từ thay thế
C. Sự xuất hiện của phép đối
D. Các yếu tố lặp ngữ âm
Đáp án: A
V. Phong cách chức năng văn bản
14. Phong cách hành chính – công vụ có đặc trưng nào?
A. Tính hình tượng, thẩm mĩ
B. Tính thời sự, hấp dẫn
C. Tính chính xác, minh bạch, nghiêm túc, khuôn mẫu
D. Tính biểu cảm và cá nhân hóa
Đáp án: C
15. Phong cách khoa học có đặc trưng nào?
A. Tính cảm xúc
B. Tính logic, trừu tượng, khách quan
C. Tính hình ảnh
D. Tính thời sự
Đáp án: B
16. Văn bản báo chí có hai chức năng chính là gì?
A. Thông báo và giải trí
B. Tác động và thuyết phục
C. Thông báo và tác động
D. Mô tả và biểu cảm
Đáp án: C
17. Đặc trưng nổi bật của phong cách chính luận là gì?
A. Tính truyền cảm mạnh mẽ
B. Tính hình tượng
C. Tính khái quát
D. Tính khuôn mẫu
Đáp án: A
18. Phong cách văn học – nghệ thuật hướng tới điều gì?
A. Thuyết phục lý trí
B. Giao tiếp hành chính
C. Tác động thẩm mỹ và tình cảm
D. Trình bày thông tin khoa học
Đáp án: C
VI. Văn bản hành chính
19. Quốc hiệu trong văn bản hành chính được trình bày ở đâu?
A. Góc trái trên cùng
B. Góc phải trên cùng
C. Giữa văn bản
D. Cuối văn bản
Đáp án: B
20. Ký hiệu của văn bản bao gồm gì?
A. Số thứ tự và chữ viết tắt tên cơ quan ban hành
B. Tên tác giả và ngày ban hành
C. Địa chỉ cơ quan và chữ ký
D. Số trang và nội dung chính
Đáp án: A
21. “Tờ trình” là loại văn bản dùng để làm gì?
A. Thông báo một sự kiện
B. Báo cáo kết quả công tác
C. Đề xuất với cấp trên một vấn đề cần phê duyệt
D. Yêu cầu hỗ trợ từ cơ quan khác
Đáp án: C
VII. Các phép liên kết trong văn bản
22. Phép lặp ngữ pháp là gì?
A. Lặp lại yếu tố ngữ pháp (cấu trúc cú pháp) trong các phát ngôn liền kề để tạo liên kết
B. Lặp lại âm đầu hoặc vần của các từ
C. Dùng đại từ thay thế cho danh từ
D. Lược bỏ thành phần đã nêu ở câu trước
Đáp án: A
23. Ví dụ nào sau đây thể hiện phép lặp từ vựng?
A. “Xe dừng. Quan xuống.”
B. “Cơm xong, Minh trở về buồng mình nằm xem báo. Anh chưa đọc hết nửa trang báo
thì nghe tiếng gọi ngoài cửa.”
C. “Trời nắng. Anh đĩ mệt bở hơi tai.”
D. “Vì trời nắng nên anh đĩ mệt bở hơi tai.”
Đáp án: B
24. Phép đối phủ định là gì?
A. Hai phát ngôn chứa từ trái nghĩa
B. Một phát ngôn khẳng định và một phát ngôn phủ định cùng nội dung
C. Hai phát ngôn có nghĩa gần nhau
D. Hai phát ngôn không có quan hệ logic
Đáp án: B
25. Phép thế đồng nghĩa phủ định là gì?
A. Dùng hai từ cùng nghĩa
B. Dùng cặp từ “A” và “chưa chết” thể hiện cùng một ý
C. Dùng hai từ khác nhau nhưng chỉ cùng đối tượng
D. Dùng đại từ thay thế
Đáp án: B
26. Phép liên tưởng đồng loại là gì?
A. Dựa trên mối quan hệ bao hàm
B. Dựa trên mối quan hệ về thời gian
C. Dựa trên các từ thuộc cùng một loại, nhóm nghĩa
D. Dựa trên mối quan hệ nhân quả
Đáp án: C
27. Phép tuyến tính khác với các phép liên kết khác ở điểm nào?
A. Không sử dụng từ ngữ liên kết, mà dựa vào trật tự trước – sau của phát ngôn