
HỘI NGHỊ KHOA HỌC THƯỜNG NIÊN NĂM 2025 – HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
368
BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN CỦA VẮC XIN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ:
TỪ PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐẾN THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG
Chu Tấn Huy1, Phương Lễ Trí1
TÓM TẮT47
Trong những thập kỷ qua, sự lựa chọn
phương pháp điều trị ung thư đã thay đổi đáng kể
với sự ra đời của các liệu pháp miễn dịch ung
thư. Gần đây, vắc xin điều trị ung thư (TCV) đã
cho thấy kết quả đầy hứa hẹn bằng cách kích
hoạt phản ứng tế bào T chống lại các tế bào ung
thư. Tuy nhiên, để hiện thực hóa đầy đủ tiềm
năng của TCV là một nỗ lực lâu dài và liên tục.
Do đó, bài tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn
diện về TCV, trong suốt quá trình phát triển từ
phòng thí nghiệm đến thử nghiệm lâm sàng.
Chúng tôi đề cập đến các khía cạnh chính như
khái niệm của TCV, sự lan rộng epitope, lựa
chọn kháng nguyên và phân loại vắc xin. Thêm
vào đó, chúng tôi báo cáo bối cảnh thử nghiệm
lâm sàng hiện tại, tập trung vào các phương pháp
điều trị và chiến lược kết hợp. Mặc dù có những
tiến bộ, kết quả thử nghiệm lâm sàng hiện tại với
TCV vẫn còn khiêm tốn. Điều này phần lớn là do
những thách thức đáng kể trong môi trường vi
mô của khối u, khó khăn trong việc lựa chọn
người bệnh phù hợp cho các thử nghiệm TCV và
sự phức tạp trong sản xuất vắc xin. Do đó, để cải
thiện kết quả cho người bệnh, cộng đồng y khoa
phải nhận ra những vấn đề phức tạp này và nỗ
lực để khắc phục những hạn chế này.
1Viện Nghiên cứu Tâm Anh, TP. Hồ Chí Minh
Chịu trách nhiệm chính: Chu Tấn Huy
SĐT: 0839011292
Email: huyct@tamri.vn
Ngày nhận bài: 14/7/2025
Ngày phản biện khoa học: 05/8/2025
Ngày duyệt bài: 06/8/2025
Từ khóa: liệu pháp miễn dịch ung thư,
vắc xin ung thư, vắc xin điều trị ung thư, sự lan
rộng epitope.
SUMMARY
BACKGROUND OF THERAPEUTIC
CANCER VACCINES DEVELOPMENT:
FROM LABORATORY TO CLINICAL
TRIALS
Over the past decades, the choice of cancer
treatment has changed dramatically with the
advent of cancer immunotherapies. Recently,
therapeutic cancer vaccines (TCV) have shown
promising results by activating T cell responses
against cancer cells. However, realizing the full
potential of TCV is a long and ongoing effort.
Therefore, this narrative review provides a
comprehensive view of TCV, throughout its
development from the laboratory to the clinical
setting. We cover key aspects such as TCV
concept, epitope spreading, antigen selection,
and vaccine classification. Additionally, we
report on the current clinical trial landscape,
focusing on treatment approaches and
combination strategies. Despite these advances,
current clinical trial results with TCV remain
modest. This is largely due to significant
challenges in the tumor microenvironment,
difficulties in identifying optimal candidates for
TCV trials, and complexities in vaccine
manufacturing. Therefore, to improve patient
outcomes, the medical community must
recognize these complex issues and work to
overcome these limitations.

TẠP CHÍ Y HỌC VIỆT NAM TẬP 554 - THÁNG 9 - SỐ CHUYÊN ĐỀ - 2025
369
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Bước sang thế kỷ 21, ung thư đã trở
thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đe dọa
sức khỏe con người và gây áp lực lớn lên hệ
thống chăm sóc y tế. Năm 2022, thế giới ghi
nhận khoảng 20 triệu ca ung thư mới và 9,7
triệu ca tử vong liên quan đến ung thư. Ung
thư hiện là nguyên nhân của gần một phần
sáu (16,8%) tổng số ca tử vong trên toàn cầu
và chiếm một phần tư (22,8%) số ca tử vong
do các bệnh không lây nhiễm. Những con số
này nhấn mạnh tính cấp bách trong việc tìm
ra phương pháp điều trị chống lại ung thư.
Các phương pháp điều trị ung thư truyền
thống như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị thường
được sử dụng làm phương pháp điều trị đầu
tay. Tuy nhiên, chúng thường đi kèm với độc
tính cao, và một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân ung
thư vẫn phải đối mặt với tình trạng ung thư
tái phát hoặc kháng trị, đặt ra nhu cầu về việc
phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn
(1, 2).
Cuối thế kỷ 19, bác sĩ William Coley đã
quan sát thấy một số bệnh nhân ung thư
thuyên giảm sau khi bị nhiễm trùng. Điều
này thúc đẩy Coley tiêm hỗn hợp vi khuẩn
bất hoạt, sau này gọi là "Độc tố Coley", vào
khối u. Đáng ngạc nhiên, nhiều bệnh nhân
cho thấy phản ứng tích cực, khối u giảm kích
thước. Tại thời điểm đó, dù chưa hiểu rõ cơ
chế, Coley đã vô tình kích hoạt hệ miễn dịch
chống lại ung thư. Công trình của ông dù
từng gây tranh cãi, đã đặt nền móng cho khái
niệm liệu pháp miễn dịch ung thư, mở đường
cho những khám phá lớn sau này. Trong
những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch ung
thư đã nổi lên như một phương pháp điều trị
then chốt trong cuộc chiến chống ung thư (3-
5). Nổi bật có thể kể đến như thuốc ức chế
điểm kiểm soát miễn dịch (ICI), vắc xin ung
thư, và liệu pháp tế bào T thụ thể kháng
nguyên khảm (CAR-T) (2, 6). Trong số các
phương pháp này, vắc xin ung thư giữ một vị
trí có tiềm năng ứng dụng đặc biệt. Mặc dù
ban đầu được phát triển để phòng ngừa các
bệnh truyền nhiễm, nhưng khả năng kích
hoạt phản ứng miễn dịch của chúng giờ đây
được công nhận là một công cụ điều trị đầy
hứa hẹn để chống lại ung thư (1, 2, 6). Vắc
xin ung thư được phân loại thành vắc xin
phòng ngừa ung thư và vắc xin điều trị ung
thư. Vắc xin phòng ngừa ung thư nhằm mục
đích ngăn ngừa sự phát triển thành ung thư từ
các tổn thương ban đầu, bằng cách huấn
luyện hệ miễn dịch nhận biết và loại bỏ các
tác nhân gây ung thư, chẳng hạn như vi-rút u
nhú ở người (HPV) hoặc vi-rút viêm gan B
(HBV). Mặt khác, vắc xin điều trị ung thư
nhằm mục đích điều trị ung thư hiện có hoặc
ngăn ngừa ung thư tái phát bằng cách kích
thích hệ miễn dịch nhận biết và nhắm vào
các tế bào ung thư (1). Trong bài tổng quan
này, chúng tôi sẽ tập trung vào vắc xin điều
trị ung thư (TCV). Chúng tôi sẽ mô tả khái
niệm cơ bản của chúng, lựa chọn kháng
nguyên và giới thiệu các loại vắc xin hiện
nay. Ngoài ra, chúng tôi sẽ thảo luận về các
kết quả lâm sàng hiện tại của TCV, và định
hướng tương lai.
II. CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA VẮC XIN ĐIỀU
TRỊ UNG THƯ
Sau khi tiêm TCV, các kháng nguyên
ung thư sẽ được các tế bào đuôi gai (DC) bắt
giữ. Bên trong các tế bào DC này, các kháng
nguyên ung thư sẽ được xử lý và trình diện
dưới dạng phức hợp tương hợp mô chính
(MHC) lớp I và lớp II. Các tế bào DC đã
được kích hoạt sau đó di chuyển đến các
hạch bạch huyết. Tại đây, các phức hợp
MHC lớp I và lớp II sẽ liên kết và kích hoạt
tế bào T CD4+ và CD8+. Các tế bào T đã

HỘI NGHỊ KHOA HỌC THƯỜNG NIÊN NĂM 2025 – HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
370
được kích hoạt này sau đó di chuyển đến vị
trí khối u, nhận diện và tiêu diệt các tế bào
ung thư (Hình 1). Hiệu quả của TCV có thể
được đánh giá bằng cách so sánh mô khối u
thu được từ sinh thiết, thực hiện cả trước và
sau điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng
đáp ứng lâm sàng có lợi cho người bệnh có
mối tương quan chặt chẽ với sự thâm nhập
của tế bào T vào trong khối u sau điều trị (1).
Thêm vào đó, các tế bào ung thư chết đi sau
khi điều trị bằng TCV dẫn đến việc giải
phóng các kháng nguyên mới, hiện tượng
này gọi là sự lan rộng epitope. Quá trình này
đa dạng hóa kháng nguyên được tế bào T
nhắm tới, do đó tạo ra phản ứng miễn dịch
chống ung thư mạnh mẽ và lâu dài hơn
(Hình 1).
Một nghiên cứu đáng chú ý trên tám người
bệnh ung thư hắc tố da (NCT01970358) đã
cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. Bốn năm theo
dõi sau khi tiêm vắc xin, tất cả người bệnh
đều còn sống và sáu trong số họ không còn
bằng chứng về bệnh đang hoạt động. Vắc xin
đã thành công trong việc kích thích phản ứng
tế bào T bền vững đặc hiệu với kháng
nguyên ung thư. Hơn thế nữa, các nhà khoa
học còn quan sát thấy hiện tượng lan rộng
epitope, cho thấy vắc xin không chỉ tiêu diệt
mục tiêu ban đầu mà còn mở rộng phản ứng
miễn dịch sang các kháng nguyên khác của
tế bào ung thư, giúp việc tiêu diệt khối u hiệu
quả hơn (1). Những phát hiện này nhấn mạnh
tầm quan trọng của sự lan rộng epitope, giúp
khắc phục tính không đồng nhất của khối u,
nâng cao hiệu quả của TCV.
Hình 1. Khái niệm về Vắc xin điều trị ung thư
Sau khi tiêm vắc xin điều trị ung thư
(TCV) vào cơ thể, những kháng nguyên này
sẽ được hấp thu bởi tế bào tua gai (DC). Các
DC đã hoạt hóa sẽ di chuyển tới hạch bạch
huyết, và kích hoạt các tế bào T CD4+ và
CD8+. Các tế bào T này sẽ di chuyển đến

TẠP CHÍ Y HỌC VIỆT NAM TẬP 554 - THÁNG 9 - SỐ CHUYÊN ĐỀ - 2025
371
khối u, nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư.
Tế bào ung thư sau khi bị phá hủy sẽ giải
phóng các kháng nguyên mới, gọi là sự lan
rộng epitope. Các DC sẽ hấp thu và trình
diện kháng nguyên mới này, kích hoạt vòng
lặp miễn dịch.
III. LỰA CHỌN KHÁNG NGUYÊN TRONG VẮC
XIN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
Việc lựa chọn kháng nguyên khối u tối
ưu để phát triển vắc xin là một thử thách.
Trong miễn dịch học, kháng nguyên khối u
thường được phân loại thành hai nhóm
chính: kháng nguyên liên quan đến khối u và
kháng nguyên đặc hiệu khối u (1).
Kháng nguyên liên quan đến khối u
(TAA) thường được tìm thấy với số lượng
lớn trong các tế bào ung thư, dù chúng vẫn
xuất hiện ở mức thấp hơn trong các tế bào
khỏe mạnh. Trong những năm gần đây,
chúng ta đã chứng kiến sự tiến bộ vượt bậc
trong các thử nghiệm lâm sàng với TCV
nhắm vào TAA. Một ví dụ là kháng nguyên
ung thư phôi (CEA), được biểu hiện quá mức
trong nhiều loại ung thư biểu mô ở người,
bao gồm ung thư đại tràng, dạ dày, tuyến tụy,
phổi, và ung thư vú. Nhờ những kết quả đầy
hứa hẹn từ các mô hình động vật, việc phát
triển và khởi động các thử nghiệm lâm sàng
cho vắc xin dựa trên CEA đang diễn ra. Các
nghiên cứu lâm sàng sử dụng loại vắc xin
này, đã chứng minh được kết quả khả quan ở
một nhóm bệnh nhân ung thư, thể hiện qua
việc làm chậm tiến triển của khối u và kéo
dài thời gian sống. Mặt khác, kháng nguyên
đặc hiệu khối u (TSA) chỉ được biểu hiện bởi
các tế bào ung thư và hiếm khi xuất hiện
trong các mô bình thường. Chúng được xem
là những "tân kháng nguyên" thực sự, có
nguồn gốc từ các đột biến gen, hoặc từ nhiễm
vi-rút (1).
Với TAA, là các protein tự biểu hiện quá
mức và cũng có trong các mô bình thường,
dẫn đến khả năng dung nạp trung tâm tại
tuyến ức; các tế bào T phản ứng mạnh với
kháng nguyên tự thân bị xóa và các tế bào có
ái lực thấp hoặc tế bào T điều hòa (Treg) có
thể tồn tại, cản trở phản ứng chống lại khối
u. Ngược lại, TSA chỉ biểu hiện ở các tế bào
khối u, do đó bỏ qua các cơ chế dung nạp
trung tâm tại tuyến ức. Điều này cho phép
lựa chọn các tế bào T có ái lực cao, tạo điều
kiện cho phản ứng miễn dịch chống khối u
mạnh hơn. Mười năm qua đã chứng kiến sự
tập trung vào TSA, một sự thay đổi có thể
thực hiện được nhờ những đột phá trong
giải trình tự toàn bộ bộ gen (WGS), giải
trình tự ribonucleic acid (RNA), sự phát
triển vượt bậc tin sinh học và dự đoán liên
kết MHC (1). Tuy nhiên chi phí cao, đòi hỏi
đầu tư cơ sở vật chất lớn, tốn nhiều thời gian
để giải trình tự gen và xác định được TSA là
rào cản chính cho việc phát triển TCV nhắm
vào TSA (1).
IV. CÁC LOẠI VẮC XIN ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
Tùy thuộc vào công thức và thành phần
cấu tạo, vắc xin có thể được phân loại thành
các nhóm chính như sau: vắc xin
deoxyribonucleic acid (DNA), vắc xin RNA,
vắc xin peptide và vắc xin dựa trên tế bào.
Trình bày về ưu điểm, nhược điểm và đặc
điểm của từng loại vắc xin được mô tả trong
(Hình 2). Chỉ riêng kháng nguyên khi tiêm
vào cơ thể người bệnh sẽ không có hiệu quả
trong việc kích hoạt DC, do kháng nguyên
hấp thu kém và đa số không bền trong cơ thể
người (1, 2). TCV kết hợp thành phần kháng
nguyên với tá dược bổ trợ, và thường được
bao bọc bên ngoài bởi các hạt nano, có khả
năng kích hoạt hệ miễn dịch hiệu quả. Bằng
cách tăng hấp thu vào DC và tăng độ bền của
kháng nguyên (1, 2). Vắc xin RNA gần đây
nhận được sự chú ý đặc biệt. Việc triển khai
khẩn cấp hai loại vắc xin mRNA phòng

HỘI NGHỊ KHOA HỌC THƯỜNG NIÊN NĂM 2025 – HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
372
COVID-19 đã nâng cao uy tín và sự quan
tâm dành cho nền tảng công nghệ này, báo
hiệu tiềm năng to lớn của chúng trong việc
thay đổi nền y học, đặc biệt là trong lĩnh vực
vắc xin ung thư (1).
Hình 2. Đặc điểm của các loại vắc xin điều trị ung thư
V. TƯƠNG LAI CỦA VẮC XIN ĐIỀU TRỊ UNG
THƯ
Trong vài thập kỷ qua, việc hiểu rõ hơn
về cách các tế bào ung thư lẩn tránh hệ miễn
dịch đã thúc đẩy những tiến bộ vượt bậc
trong liệu pháp miễn dịch ung thư. Hiện tại,
nghiên cứu về TCV đang chứng kiến sự gia
tăng mạnh mẽ trong các thử nghiệm lâm
sàng trên toàn thế giới. Chúng tôi báo cáo
một số thử nghiệm lâm sàng tiêu biểu với
TCV trong Bảng 1. Chúng tôi chọn các thử
nghiệm lâm sàng đã hoàn thành từ năm 2020.
Các nghiên cứu này phải đầy đủ thông tin về
thời gian bắt đầu, quá trình thực hiện và kết
quả được công bố rõ ràng trên cả hai nền
tảng clinicaltrials.gov và thư viện PubMed.
Bảng 1. Một số thử nghiệm lâm sàng tiêu biểu với vắc xin điều trị ung thư.
Năm
hoàn
thành
Số định danh
Thử
nghiệm
pha
Loại ung thư
Loại vắc
xin/loại
kháng
nguyên
Tên vắc xin
+ phác đồ
điều trị
Số
lượng
NB
Kết quả
2020
NCT02411786
I
Ung thư
tuyến tiền liệt
đã di căn
DNA/
TAA
pTVG-AR
40
Đáp ứng về lâm sàng
và miễn dịch ở 47%
NB. Vắc xin an toàn.
2024
NCT04251117
I/II
Ung thư biểu
mô tế bào
gan
DNA/
TSA
GNOS-
PV02
+ Anti PD-1
36
Đạt đáp ứng ở 31%
NB, với 8% NB đạt
đáp ứng hoàn toàn.
Vắc xin an toàn.

