CHÍNH SÁCH NGO I GIAO
CHÍNH SÁCH NGO I GIAO
TRUNG QU C T TH P NN
TRUNG QU C T TH P NN
90 Đ N NAY
90 Đ N NAY
I. Ngo i giao năng l ng ượ
I. Ngo i giao năng l ng ượ
1. Đánh g v nhu c u năng l ng TQ ượ
1. Đánh g v nhu c u năng l ng TQ ượ
- 1993 b t đ u nh p kh u d u l a
- 1993 b t đ u nh p kh u d u l a
- TQ tr thành n n kinh t l n th hai tn th gi i ế ế
- TQ tr thành n n kinh t l n th hai tn th gi i ế ế
(s n xu t)
(s n xu t)
Hi n tr thành n c tu th d u l a l n th hai ướ
Hi n tr thành n c tu th d u l a l n th hai ướ
trên th gi i. ế
trên th gi i. ế
- M c đ ph thu c vào d u l n
- M c đ ph thu c vào d u l n
- Nh p kh u d u trên b : m t ph n t Nga, Mông
- Nh p kh u d u trên b : m t ph n t Nga, Mông
C ;
C ;
Năm
Năm S n xu t
S n xu t
(tri u t n)
(tri u t n)
Tu ng
Tu ng
(tri u t n)
(tri u t n)
T l cung
T l cung
c p (%)
c p (%)
1990
1990 138,306
138,306 114,856
114,856 120,42
120,42
1993
1993 145,174
145,174 147,213
147,213 98,61
98,61
1995
1995 150,050
150,050 160,649
160,649 93,40
93,40
2000
2000 163,000
163,000 224,393
224,393 72,64
72,64
2005
2005 181,353
181,353 325,354
325,354 55,74
55,74
2006
2006 183,680
183,680 346,550
346,550 53,00
53,00
200
2008
8
200
2009
9
20
2010
10
2.
2. Nh ng thách th c v i Trung Qu c
Nh ng thách th c v i Trung Qu c
(1) nhu c u v d u l a c a TQ ti p t c ế
(1) nhu c u v d u l a c a TQ ti p t c ế
tăng;
tăng;
(2) ngu n cung c p gi m;
(2) ngu n cung c p gi m;
(3) tuy n đ ng ng cung c p d u ế ườ
(3) tuy n đ ng ng cung c p d u ế ườ thieu
thieu;
;
(4) ngu n cung d u b n c ngoài kh ng ư
(4) ngu n cung d u b n c ngoài kh ng ư
ch ; ế
ch ; ế
(5) năng l ng v a liên quan t i kinh t v a ượ ế
(5) năng l ng v a liên quan t i kinh t v a ượ ế
liên quan t i an ninh, m c đ ph thu c,
liên quan t i an ninh, m c đ ph thu c,
nh p kh u không n đ nh đe d a t i an
nh p kh u không n đ nh đe d a t i an
ninh, phát tri n tăng tr ng TQ ưở
ninh, phát tri n tăng tr ng TQ ưở