
BỘ NN VÀ PTNT
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN HÀ NỘI
GIÁO TRÌNH
TRÌNH ĐỘ
CAO
ĐẲNG
Hà Nội năm 2022
KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ THƯƠNG MẠI

CHƯƠNG 1: NGHIỆP VỤ KINH DOANH THƯƠNG MẠI CỦA DOANH
NGHIỆP THƯƠNG MẠI
1. Tổ chức nguồn hàng và mua hàng của doanh nghiệp thương mại
1.1. Vai trò và tổ chức nguồn hàng
- Nguồn hàng là tổng hợp các loại hàng hóa mà doanh nghiệp có thể khai thác,
thu mua, nhập về để kinh doanh.
- Tổ chức nguồn hàng có vai trò đặc biệt quan trọng vì: đảm bảo tính liên tục,
tăng khả năng cạnh tranh, tối ưu chi phí, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Các bước tổ chức nguồn hàng: xác định nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, ký
kết hợp đồng và tổ chức thu mua.
1.2. Phân loại nguồn hàng
- Theo xuất xứ: Nguồn hàng trong nước, nguồn hàng nhập khẩu.
- Theo hình thức sở hữu: Nguồn hàng tự sản xuất, nguồn hàng mua ngoài.
- Theo tính chất hợp đồng: Mua đứt bán đoạn, đại lý, hợp đồng ký gửi.
1.3. Các hình thức tạo nguồn
- Thu mua trực tiếp từ nhà sản xuất.
- Mua qua đại lý hoặc trung gian.
- Liên kết hợp tác dài hạn với nhà cung cấp.
- Tạo nguồn thông qua hợp đồng đặt hàng trước.
- Nhập khẩu hàng hóa khi trong nước không đáp ứng.
1.4. Tổ chức tạo nguồn và quản lý mua hàng
- Nghiên cứu thị trường và xác định nhu cầu hàng hóa.
- Lập kế hoạch mua hàng.
- Lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán, ký hợp đồng.
- Theo dõi, kiểm tra giao nhận và thanh toán.
- Đánh giá hiệu quả mua hàng.
2. Dự trữ hàng hoá và thời gian lưu thông hàng hoá
2.1. Dự trữ hàng hoá
- Dự trữ hàng hóa là việc doanh nghiệp giữ lại một lượng hàng nhất định trong
kho để đảm bảo bán hàng liên tục.
- Vai trò: đảm bảo cung ứng, ổn định giá, tăng khả năng đáp ứng nhanh.

- Các yếu tố ảnh hưởng: tính mùa vụ, thời gian giao hàng, biến động giá, chi phí
bảo quản.
2.2. Thời gian lưu thông hàng hoá
- Là thời gian từ khi hàng hóa mua vào đến khi bán ra và thu hồi tiền.
- Mục tiêu: rút ngắn thời gian lưu thông để tăng vòng quay vốn.
- Biện pháp: cải tiến vận chuyển, ứng dụng CNTT, tổ chức mạng lưới bán hàng
hợp lý, quản trị hợp đồng.
3. Tổ chức bán hàng của doanh nghiệp thương mại
3.1. Bán lẻ
- Bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
- Đặc điểm: giá trị nhỏ, giao dịch thường xuyên.
- Hình thức: bán tại cửa hàng, online, lưu động.
3.2. Bán buôn
- Bán hàng với số lượng lớn cho các đơn vị khác.
- Đặc điểm: giá trị lớn, phạm vi rộng.
- Hình thức: bán buôn qua kho, bán buôn vận chuyển thẳng.
4. Các phương thức mua bán hàng hoá trên thị trường thế giới
- Mua bán trực tiếp giữa người mua và người bán.
- Mua bán qua trung gian (đại lý, công ty xuất nhập khẩu).
- Mua bán qua sàn giao dịch điện tử (Alibaba, Amazon...).
- Mua bán theo hợp đồng dài hạn.
- Mua bán theo đấu giá, đấu thầu quốc tế.

CHƯƠNG 2: INCOTERMS 2000 VÀ CÁC PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
QUỐC TẾ CƠ BẢN
1. INCOTERMS 2000
1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
Incoterms (International Commercial Terms – Các điều kiện thương mại quốc tế)
được Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành lần đầu năm 1936 nhằm thống
nhất cách hiểu về quyền và nghĩa vụ giữa người mua và người bán trong thương
mại quốc tế. Trải qua các lần sửa đổi năm 1953, 1967, 1976, 1980, 1990, 2000,
2010 và 2020.
Incoterms 2000 được áp dụng rộng rãi trong giai đoạn 2000–2010, tạo nền tảng
cho các hợp đồng xuất nhập khẩu của Việt Nam khi hội nhập WTO.
Ví dụ: Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng theo điều kiện FOB Hải Phòng, người
mua chịu chi phí và rủi ro sau khi hàng qua lan can tàu.
1.2. Vai trò của Incoterms
- Là ngôn ngữ chung trong giao dịch mua bán quốc tế.
- Phân chia rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua – người bán.
- Giảm tranh chấp do hiểu lầm điều khoản hợp đồng.
- Hỗ trợ xác định giá hàng hóa, lập chứng từ và lựa chọn phương thức thanh
toán phù hợp.
Câu hỏi thảo luận: Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng Incoterms trong hợp đồng
xuất nhập khẩu?
1.3. Kết cấu của Incoterms 2000
Incoterms 2000 gồm 13 điều kiện chia thành 4 nhóm chính:
Nhóm
Tên nhóm
Đặc điểm
E
EXW – Giao tại xưởng
Người bán giao hàng tại cơ sở của mình,
người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro.
F
FCA, FAS, FOB
Người bán giao hàng cho người vận
chuyển do người mua chỉ định, chưa chịu
cước chính.

C
CFR, CIF, CPT, CIP
Người bán trả cước phí chính, nhưng rủi ro
chuyển giao khi hàng được giao cho người
vận chuyển.
D
DAF, DES, DEQ, DDU,
DDP
Người bán chịu hầu hết chi phí và rủi ro
cho đến khi hàng đến nước người mua.
1.4. Nội dung cơ bản của Incoterms 2000
- Mỗi điều kiện quy định 10 nghĩa vụ của người bán và 10 nghĩa vụ của người
mua.
- Các nghĩa vụ bao gồm: giao hàng, giấy phép và thủ tục hải quan, hợp đồng
vận tải và bảo hiểm, phân chia chi phí, chuyển giao rủi ro, kiểm tra, bao bì, ký
mã hiệu và thông báo.
Câu hỏi thảo luận: So sánh trách nhiệm của người bán trong điều kiện FOB và CIF.
2. CÁC PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN QUỐC TẾ CƠ BẢN
2.1. Phương thức nhờ thu (Collection)
- Người xuất khẩu ủy thác cho ngân hàng thu hộ tiền từ người nhập khẩu thông
qua bộ chứng từ hàng hóa.
- Ưu điểm: chi phí thấp, quy trình đơn giản.
- Nhược điểm: người bán chịu rủi ro nếu người mua không thanh toán.
2.2. Phương thức chuyển tiền (Remittance)
- Người mua ra lệnh cho ngân hàng chuyển tiền trực tiếp cho người bán.
- Ưu điểm: nhanh, đơn giản.
- Nhược điểm: rủi ro cao nếu trả sau.
2.3. Phương thức đổi chứng từ trả tiền (CAD)
- Ngân hàng chỉ giao chứng từ hàng hóa khi người mua đã thanh toán.
- Kết hợp giữa nhờ thu và chuyển tiền, an toàn hơn cho người bán.
2.4. Phương thức tín dụng chứng từ (L/C)
- Cam kết của ngân hàng sẽ trả tiền cho người bán nếu xuất trình đủ chứng từ
hợp lệ.

