
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY Tập san SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Số 14 ● 2024 594
NGHIÊN CỨU NHỮNG LỖI PHỔ BIẾN SINH VIÊN NGÀNH NGÔN NGỮ ANH
NĂM THỨ NHẤT GẶP PHẢI KHI HỌC KỸ NĂNG VIẾT TIẾNG ANH
STUDYING COMMON MISTAKES FIRST YEAR ENGLISH LANGUAGE
STUDENTS ENCOUNTER WHEN LEARNING ENGLISH WRITING SKILLS
Đỗ Thị Ngọc Lan1,*, Lục Xuân Hoàn2, Trương Thị Quỳnh Hương2,
Vũ Thị Lam2, Phan Mai Linh2, Nguyễn Thị Minh3
1Lớp NNA 01 - K16, Trường Ngoại ngữ - Du lịch, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
2Lớp NNA 02 - K17, Trường Ngoại ngữ - Du lịch, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
3Trường Ngoại ngữ - Du lịch, Đại học Công nghiệp Hà Nội
*Email: Ngoclan.chuyentn@gmail.com
TÓM TẮT
Bài viết tìm ra các lỗi mà sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội mắc
phải trong kỹ năng viết tiếng Anh. Từ đó chỉ ra tần suất xuất hiện các lỗi để xác định các lỗi phổ biến, cũng như đưa ra
những đề xuất kiến nghị của giảng viên. Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh năm thứ nhất Trường
Đại học Công nghiệp Hà Nội đều mắc phải bốn loại lỗi trong khung phân loại lỗi của Hubbard, Jones, [17] bao gồm lỗi lỗi
ngữ pháp, hình thức, từ vựng và cú pháp, và số sinh viên không mắc lỗi là 0%. Từ đó, nghiên cứu đề xuất ra các giải pháp
tương ứng nhằm hạn chế mắc phải các loại lỗi trong kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên.
Từ khóa: Kỹ năng viết tiếng Anh, lỗi trong kỹ năng viết, tiếng Anh, Đại học Công nghiệp Hà Nội.
ABSTRACT
The article finds errors that first-year students majoring in English at Hanoi University of Industry make in their English
writing skills. From there, indicate the frequency of errors to identify common errors, as well as provide suggestions and
recommendations for instructors. Research results show that first-year English Language students at Hanoi University of
Industry all make four types of errors in the error classification framework of Hubbard, Jones, including grammatical
errors. , form, vocabulary and syntax, and the number of students without errors was 0%. From there, the study proposes
corresponding solutions to limit errors in students' English writing skills.
Keywords: English writing skills, errors in writing skills, English, Hanoi University of Industry.
1. GIỚI THIỆU
Trong tất cả các kỹ năng tiếng Anh như nghe, nói, đọc,
viết, thì kỹ năng viết được xem là quan trọng trong việc
phát triển khả năng giao tiếp, tư duy logic, và xử lí thông
tin. Đối với người học ngôn ngữ, việc gặp phải lỗi trong quá
trình sử dụng là điều không thể tránh khỏi, đặc biệt là các
lỗi liên quan đến kỹ năng viết. Thông qua việc xác định,
đánh giá và sửa các lỗi trong văn bản, người học có cơ hội
tiếp cận và hiểu rõ hơn về những khía cạnh ngôn ngữ mà
mình cần cải thiện. Bởi lẽ, việc phân tích lỗi giúp người học
nhận biết và hiểu rõ những lỗi phổ biến mà họ thường mắc
phải khi viết. Vì vậy, việc phân tích lỗi trong kỹ năng viết
tiếng Anh càng nên được chú trọng với những người học
tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai như Việt Nam, và đặc biệt là
với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học
Công nghiệp Hà Nội.
Thông qua quan sát ban đầu nhóm nghiên cứu đã nhận
thấy rằng kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên năm thứ
nhất, ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công
nghiệp Hà Nội còn nhiều hạn chế. Đây cũng là nhóm đối
tượng có nguy cơ mắc lỗi cao hơn so với đối tượng khác
do chưa được thực hành viết tiếng Anh thường xuyên ở
bậc phổ thông. Chính vì vậy, việc hiểu rõ thực trạng và
việc phân tích lỗi trong kỹ năng viết tiếng Anh của sinh
viên để tìm ra lỗi phổ biến, từ đó đề xuất những giải pháp
nhằm hạn chế mắc lỗi là điều vô cùng cần thiết. Thêm vào
đó, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung nghiên cứu
về việc dạy và học kỹ năng viết, và đề cập đến một số
phương pháp giảng dạy kỹ năng viết mà chưa có nghiên
cứu nào phân tích các loại phổ biến trong kỹ năng viết
tiếng Anh của sinh viên.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY Tập san SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Số 14 ● 2024 5952. CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Kỹ năng viết tiếng Anh
Theo quan điểm của giáo viên ngôn ngữ, viết là “một kỹ
năng ngôn ngữ khó lĩnh hội” mô tả viết là “một quá trình
diễn ra trong một khoảng thời gian, đặc biệt nếu chúng ta
cân nhắc và suy nghĩ thêm trước khi viết bản nháp đầu
tiên”. Về khía cạnh giáo dục, kỹ năng viết tiếng Anh được
coi là một phần quan trọng của quá trình giao tiếp. Định
nghĩa viết như “hệ thống các ký hiệu được sử dụng để đại
diện cho một ngôn ngữ với mục đích ghi lại những thông
điệp người nói lưu lại được”. “Viết là quá trình chuyển các
ý tưởng thành ngôn ngữ, là kỹ năng tổng hợp đòi hỏi sự
hoạt động cả về thể chất lẫn tinh thần đối với người viết”.
Ông nhấn mạnh viết là kỹ năng khó nhất, đặc biệt đối với
người học ngôn ngữ khác với tiếng mẹ đẻ, như tiếng Anh.
Theo Byrne, có ba nguyên nhân chính khiến kỹ năng
viết khó: (1) vấn đề tâm lý học do thiếu tương tác và phản
hồi giữa người đọc và người viết; (2) thiếu kiến thức ngôn
ngữ; và (3) vấn đề cấu trúc bài viết.
Tóm lại, dù có nhiều định nghĩa và quan điểm khác nhau
về kỹ năng viết trong tiếng Anh, các nhà nghiên cứu đều
đồng thuận rằng viết là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự
tương tác cả về mặt thể chất lẫn tinh thần, và phải trải qua
các giai đoạn như lập kế hoạch, viết nháp, sửa bản nháp và
viết bản hoàn chỉnh.
- Các hoạt động viết tiếng Anh
Học viết tiếng Anh hiệu quả đòi hỏi rèn luyện qua nhiều
hoạt động đa dạng. Viết mô tả (Descriptive Writing) giúp
rèn luyện khả năng miêu tả chi tiết, tạo hình ảnh sinh động.
Viết kể chuyện (Narrative Writing) phát triển tư duy sáng
tạo, kỹ năng kể chuyện và phản ánh. Viết phân tích
(Expository Writing) nâng cao khả năng truyền đạt thông
tin rõ ràng, logic. Viết thuyết phục (Persuasive Writing) rèn
luyện kỹ năng lập luận, thuyết phục người đọc. Viết thơ
thúc đẩy sáng tạo qua việc kết hợp ngôn ngữ và cảm xúc.
Viết nhật ký cải thiện vốn từ vựng, ghi lại suy nghĩ, cảm
xúc cá nhân. Viết thư giúp duy trì giao tiếp, bày tỏ lòng biết
ơn, xin lỗi hoặc giữ liên lạc. Mỗi hoạt động mang đến lợi
ích riêng, giúp người học phát triển kỹ năng ngôn ngữ,
khám phá và thể hiện quan điểm bản thân một cách đa dạng
và phong phú. Kết hợp linh hoạt các hoạt động này sẽ mang
lại hiệu quả học tập cao nhất.
- Lỗi trong tiếng Anh
Lỗi trong học tập ngôn ngữ là việc sử dụng yếu tố ngôn
ngữ sai cách so với người sử dụng thành thạo ngôn ngữ
đó.Đây là những sai lệch mang tính hệ thống do thiếu hiểu
biết về ngôn ngữ đích [11] thể hiện qua việc người học chưa
nắm vững các quy tắc ngôn ngữ .
Lỗi được chia thành hai loại chính: lỗi mang tính hệ
thống (error) và lỗi không mang tính hệ thống (mistake).
Lỗi mang tính hệ thống bắt nguồn từ thiếu hụt kiến thức về
ngôn ngữ đích [2] hoặc do chưa được truyền đạt đầy đủ kiến
thức.Những lỗi này thường khó sửa và cần sự hướng dẫn từ
giáo viên. Ngược lại, lỗi không mang tính hệ thống xảy ra
khi người học sử dụng ngôn ngữ sai khi biết đúng [2]
thường do yếu tố tâm lý như mệt mỏi, lo lắng, v.v. Loại lỗi
này có thể được tự sửa bởi người học.
Nhìn chung, lỗi là một phần tất yếu trong quá trình học
tập ngôn ngữ. Việc phân tích lỗi giúp người học nhận thức
được những điểm yếu của bản thân, từ đó điều chỉnh
phương pháp học tập phù hợp để tiến bộ nhanh hơn. Tuy
nhiên, cần phân biệt rõ ràng hai loại lỗi để có biện pháp
khắc phục hiệu quả.
- Phân loại lỗi
Các nhà ngôn ngữ học đã phân loại lỗi theo nhiều khung
lý thuyết. [1] chia lỗi thành hai loại: lỗi thực hiện và lỗi năng
lực. [12] phân loại lỗi thành sáu loại, bao gồm bỏ sót hình
vị ngữ pháp, đánh dấu kép các đặc điểm ngữ nghĩa, sử dụng
bất quy tắc, sử dụng sai dạng từ và sử dụng sai trật tự từ.
[13] đề xuất năm loại lỗi: lỗi ngữ pháp, lỗi về nội dung, lỗi
từ vựng, lỗi cú pháp, và lỗi ngữ nghĩa, phân tích lỗi ở cấp
độ câu và từ.
Tuy nhiên, khung phân loại lỗi được đánh giá là cụ thể
và đầy đủ nhất, gồm bốn loại chính: lỗi ngữ pháp, lỗi cú
pháp, lỗi từ vựng và lỗi hình thức.
- Nguyên nhân gây ra lỗi
Hình 1. Bảng khung lỗi
Để tìm hiểu về nguyên nhân gây ra lỗi trong ngôn ngữ,
các tác giả [2] và [16] khẳng định rằng hai nguồn lỗi phổ
biến trong việc học tiếng Anh bao gồm nguyên nhân liên
quan đến các yếu tố ngôn ngữ và nguyên nhân liên quan đến
các yếu tố phi ngôn ngữ.
Lỗi ngôn ngữ có thể xuất phát từ ảnh hưởng của ngôn
ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ bản địa, khi thói quen sử dụng
ngôn ngữ bản địa không thể loại bỏ khi học ngôn ngữ mới.
Lỗi cũng có thể xuất phát từ ngôn ngữ mục tiêu, bao gồm
đơn giản hóa, tổng quát hóa quá mức, dạy sai, bám cứng và
giả thuyết sai. Ví dụ, học viên tiếng Anh có thể sử dụng cấu
trúc ngữ pháp đơn giản hơn là phức tạp, hoặc áp dụng sai
một hình thức trong một ngữ cảnh cho các ngữ cảnh khác.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY Tập san SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Số 14 ● 2024 596Lỗi cũng có thể xuất phát từ việc kiến thức bị dạy sai do
giáo viên tiếng Anh, tài liệu giảng dạy hoặc phương pháp
giảng dạy không phù hợp. Lỗi mặc định xảy ra khi một số
lỗi của học viên trở nên khó để sửa chữa. Giả thuyết sai xảy
ra do giả định không đúng về ngôn ngữ mục tiêu của người
học. Ví dụ, một số học sinh cho rằng “is”, “am” hoặc “are”
là các từ dấu hiệu của thì hiện tại đơn. Do đó, họ chèn “to
be” trong các câu sử dụng thì như “My grandmother is
drinks coffee every morning”.
Theo [18] yếu tố phi ngôn ngữ trong viết tiếng Anh bao
gồm các yếu tố tâm lý, xã hội và nhận thức. Những yếu tố
này có thể gây ra lỗi khi người học viết. Ví dụ, thiếu tự tin,
lo lắng khi giao tiếp, sợ mất mặt và cảm giác không thoải
mái có thể là nguyên nhân của lỗi. Mối quan hệ giữa người
nói và người nghe cũng có thể gây ra lỗi.
Ngoài ra, cách suy nghĩ, nhận thức, ghi nhớ và học của
con người cũng ảnh hưởng đến khả năng mắc lỗi. Khả năng
tổ chức ý tưởng, chọn từ vựng phù hợp và xây dựng cấu
trúc câu một cách logic có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nhận
thức. Nếu học sinh không nhận thức đầy đủ về quá trình viết
và các yếu tố ngôn ngữ liên quan, họ có thể mắc lỗi khi viết
tiếng Anh.
- Phân tích lỗi
Phân tích lỗi, quá trình quan trọng trong việc học viết,
giúp người học nhận biết và học hỏi từ sai lầm của mình.
Nó có hai mục tiêu chính: lý thuyết, giải thích cách học
ngôn ngữ thứ hai; và thực tiễn, nhằm tăng hiệu quả học tập
thông qua việc rút kinh nghiệm từ lỗi. Theo [4] người tiên
phong trong phân tích lỗi, quá trình này bao gồm việc quan
sát, phân tích và phân loại sai lệch so với ngôn ngữ chuẩn.
Nguyễn Thị Mẫn mô tả phân tích lỗi là việc so sánh giữa
kiến thức đã học và những điểm còn thiếu sót. Như vậy,
phân tích lỗi là một phương pháp ngôn ngữ học tập trung
vào sai sót của người học, đặc biệt trong việc học ngôn ngữ
và kỹ năng viết. Qua nhiều nghiên cứu, các nhà nghiên cứu
đã khái quát phân tích lỗi là một quá trình quan sát, phân
tích và phân loại, kết hợp với phương pháp so sánh những
gì học được và những gì còn thiếu. Quá trình này giúp người
học nhận ra được các lỗi mắc phải, nhận thức được nguyên
nhân gây ra lỗi, ảnh hưởng do các lỗi gây ra và có hành vi
sửa đổi phù hợp.
Theo nghiên cứu về “Vai trò của việc phân tích lỗi trong
dạy và học ngôn ngữ thứ 2” của Đại học Gujrat, trong thập
kỷ 1940, lỗi được coi là hậu quả của sự ảnh hưởng của ngôn
ngữ thứ nhất đến quá trình học ngôn ngữ thứ hai. Từ góc độ
này, việc phân tích lỗi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gây áp
lực và làm mất tự tin và sáng tạo trong việc sử dụng ngôn
ngữ thứ hai.
Tuy nhiên, [5] đã đánh giá tích cực về việc phân tích lỗi
và nhấn mạnh ý nghĩa của nó đối với người học, giáo viên
và nhà nghiên cứu. Đầu tiên, quá trình này giúp người học
nhận ra những điểm yếu và tìm cách giải quyết khó khăn
trong quá trình học tập, từ đó phát triển sự linh hoạt và nhạy
bén trong việc nhận biết và sửa lỗi. Bằng cách tự nhận ra và
sửa chữa lỗi, người học trở nên tự tin hơn, tránh tái phạm
sai lầm và sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo hơn. Đối
với giáo viên, việc phân tích lỗi là công cụ để phản ánh
chiến lược học tập, tiến trình và khó khăn phổ biến trong
việc học tiếng Anh của học sinh. Từ góc độ giáo dục, điều
này giúp họ điều chỉnh tài liệu học và phương pháp giảng
dạy để giảm thiểu việc mắc lỗi của học sinh. Cuối cùng,
nghiên cứu về lỗi của người học cũng giúp nhà nghiên cứu
hiểu rõ hơn về cách họ tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ. Điều
này giúp tạo ra cái nhìn toàn diện về quá trình học ngôn ngữ
và sử dụng ngôn ngữ.
Phân tích lỗi, một công cụ quan trọng trong nghiên cứu
ngôn ngữ, giúp cải thiện quá trình học ngôn ngữ. Theo [4]
quy trình này gồm năm bước: [1] tổng hợp dữ liệu từ các
bài kiểm tra viết tiếng Anh của sinh viên; [2] xác định và
phân loại lỗi; [3] mô tả các loại lỗi và tần suất mắc lỗi; [4]
phân tích và giải thích nguyên nhân gây ra lỗi; và [5] đánh
giá khả năng viết tiếng Anh của sinh viên. Cuối cùng, nhóm
nghiên cứu đề xuất giải pháp để giảm lỗi trong việc học viết
tiếng Anh.
Hình 2. Mô hình quy trình phân tích lỗi (Corder, 1974)
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu đã áp
dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp, bao gồm nghiên cứu
định tính (thông qua phỏng vấn) và nghiên cứu định lượng
(thông qua tổng hợp, đánh giá và phân tích lỗi trong bài
kiểm tra thường xuyên số 1 của học phần Kỹ năng viết tiếng
Anh 1).
- Bài kiểm tra thường xuyên số 1
Để thu thập dữ liệu nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã tiên
hành thu thập các bài kiểm tra thường xuyên số 1 môn Kỹ
năng viết tiếng Anh 1 của sinh viên năm thứ nhất ngành
Ngôn ngữ Anh. Cụ thể, nhóm nghiên cứu đã liên hệ với các
giảng viên giảng dạy học phần Kỹ năng viết tiếng Anh 1
cho sinh viên khóa 18 để đề xuất việc mượn bài kiểm tra.
Theo đó, nhóm nghiên cứu mượn ngẫu nhiên 05 bài kiểm

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY Tập san SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Số 14 ● 2024 597tra từ mỗi lớp trong tổng số 08 lớp học Kỹ năng viết tiếng
Anh 1 của khóa 18. Sau đó, nhóm nghiên cứu đã sử dụng
công cụ Convert Text (một công cụ trực tuyến miễn phí) để
chuyển đổi các bài kiểm tra sang dạng văn bản Word để tiện
mã hóa các lỗi bằng các mã màu khác nhau.
- Phỏng vấn
Để thu thập dữ liệu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu số 3
nhằm đề xuất các giải pháp giúp sinh viên hạn chế việc mắc
lỗi trong bài viết tiếng Anh nói riêng và cải thiện kỹ năng
viết tiêng Anh nói chung, nhóm nghiên cứu tiến hành phỏng
vấn giảng viên theo hình thức trực tiếp. Trước khi phỏng
vấn giảng viên, các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã
liên hệ trực tiếp tới giáo viên giảng dạy học phần Kỹ năng
viết tiếng Anh cho sinh viên năm thứ nhất. Sau đó, nhóm
sắp xếp kế hoạch phỏng vấn từng giáo viên dựa trên thời
gian giáo viên cung cấp. Mỗi buổi phỏng vấn diễn ra từ 25
- 40 phút. Bài phỏng vấn bán cấu trúc này bao gồm hai phần
chính: Phần 1 tập trung vào thực trạng năng lực viêt tiếng
Anh của sinh viên bao gồm 03 câu hỏi và Phần 2 bao gồm
02 câu hỏi đưa ra các khuyến nghị cho giáo viên và sinh
viên để cải thiện khả năng viết tiếng Anh.
- Phân tích dữ liệu
Dữ liệu của bài nghiên cứu khoa học này được phân tích
qua 05 bước cơ bản theo khung lý thuyêt về quy trình phân
tích lỗi của Coder (1974)
Bước 1: Thu thập dữ liệu
Nhóm đã chọn ngẫu nhiên 05 bài kiểm tra từ mỗi lớp
trong tổng số 08 lớp Kỹ năng viết tiếng Anh 1 và tiến hành
chuyển dữ liệu sang bản mềm nhờ công cụ Convert Text.
Bài viết của các sinh viên sẽ lần lượt được đánh thứ tự từ
S1 đến S40.
Bước 2: Xác định, phân tích và tổng hợp lỗi
Bảng 1. Bảng mã hóa từng loại lỗi
Màu sắc Loại lỗi
Mạo từ
Mệnh đề quan hệ
Sở hữu cách
Thì
Tính từ
Giới từ
Số ít/số nhiều
Chính tả
Dấu câu
Viết hoa
Sự đa dạng từ
Sử dụng cụm từ/thành ngữ
Trật tự từ
Danh từ/Đại từ
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Trong bước này, nhóm dựa vào từ điển Oxford
Learners’ Dictionaries và từ điển Cambridge Dictionary để
xác định các lỗi mà sinh viên mắc phải trong bài kiểm tra
viết tiếng Anh của mình. Sau đó, nhóm nghiên cứu tiến
hành phân loại lỗi theo khung lỗi trước khi mã hóa từng loại
lỗi bằng các màu khác nhau như bảng 1.
Bước 3: Mô tả lỗi
Trong bước này, nhóm nghiên cứu đã mô tả những lỗi
hay mắc phải trong kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên
năm thứ nhất thông qua việc phân tích dữ liệu dựa vào các
số liệu thống kê đã thu thập được. Nhóm nghiên cứu cũng
sử dụng phần mềm Microsoft Excel phiên bản 2020 để tính
toán số liệu trong nghiên cứu này. Đồng thời, công thức của
Bungin (2001) cũng được áp dụng để xác định kết quả về
phần trăm hoặc tần suất của các lỗi cụ thể như dưới đây:
=
∑ × %
N = số phần trăm các lỗi
Fx = tần suất mà các lỗi
∑fx = tổng số các lỗi
Bước 4: Giải thích lỗi
Sau đó, nhóm nghiên cứu miêu tả nguyên nhân có thể
gây ra các lỗi được chỉ ra trong bài kiểm tra thường xuyên
1 học phần Kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên khóa 18
chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Công nghiệp
Hà Nội.
Bước 5: Đánh giá lỗi
Với bước này, nhóm nghiên cứu thực hiện việc đánh giá
các loại lỗi xảy ra trong bài viết tiếng Anh của sinh viên với
các mức tần suất khác nhau. Dựa trên các kêt quả, nhóm
nghiên cứu sau đó đề xuất những gợi ý và kiên nghị cho
người học và người dạy để hạn chế việc gây ra lỗi trong kỹ
năng viêt tiêng Anh của sinh viên.
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các lỗi sinh viên mắc phải trong kỹ năng viết tiếng
Anh
Qua kết quả thu thập, phân tích nhóm nghiên cứu đã rút
ra bốn loại lỗi lớn mà sinh viên gặp phải. Trong đó, lỗi ngữ
pháp (gồm lỗi về mạo từ, mệnh đề quan hệ, sở hữu cách,
thì, tính từ, giới từ, số ít/nhiều) là lỗi mắc nhiều thứ nhất
chiếm 55,7%, gấp hơn hai lần so với lỗi về hình thức (chiếm
24%). Lỗi cú pháp (gồm lỗi trật tự từ, danh từ/đại từ, sự hòa
hợp giữa chủ ngữ và động từ) là lỗi sinh viên mắc nhiều thứ
3, chiếm 16,6%. Lỗi về từ vựng (gồm lỗi về sự đa dạng từ
và sử dụng cụm từ/ thành ngữ) là lỗi sinh viên mắc phải ít
nhất trong bốn loại lỗi, chiếm 3,7%. Trong số 15 loại lỗi cụ
thể thuộc bốn loại nhóm lỗi chính trong khung phân loại lỗi
thì sinh viên không gặp khó khăn với lỗi sử dụng sở hữu
cách và cụm từ/ thành ngữ. Như vậy, nhìn chung khả năng

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI HANOI UNIVERSITY OF INDUSTRY Tập san SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Số 14 ● 2024 598viết tiếng Anh của sinh viên năm 1 ngành Ngôn ngữ Anh
vẫn mắc một số lỗi cơ bản và đặc biệt chưa sử dụng được
cấu trúc phức tạp và từ vựng còn nhiều hạn chế đối với
những chủ đề lạ.
Từ quá trình phân tích tổng hợp lỗi và phỏng vấn giảng
viên, nhóm nghiên cứu đã phân loại gồm hai nguyên nhân
lớn dẫn đến mắc bốn loại lỗi trên gồm: nguyên nhân từ bản
thân sinh viên năm 1 ngành Ngôn Ngữ Anh nói riêng và
nguyên nhân từ môi trường bên ngoài.
- Nguyên nhân từ bản thân sinh viên (Nguyên nhân
chủ quan):
● Rào cản của ngôn ngữ mẹ đẻ
● Sự bất cẩn, không tập trung của sinh viên cả khi học
và viết bài
● Tìm không đúng nguồn tài liệu
● Không coi trọng quá trình kiểm tra và sửa các lỗi
● Không tự tạo cho bản thân môi trường để hiểu cách
dùng từ và dùng được chính các từ đó.
- Nguyên nhân từ môi trường bên ngoài (Nguyên
nhân khách quan):
● Cơ hội tiếp xúc với tiếng anh chưa nhiều
● Các nguồn tài liệu để học và phương pháp giảng dạy
còn hạn chế
● Quá trình kiểm tra và sửa sai các lỗi chưa nghiêm túc
và hoàn chỉnh
3.2. Tần suất lỗi
Bảng 2 chỉ ra tần suất mắc các lỗi của sinh viên năm thứ
nhất hệ chuyên ngữ ngành Ngôn ngữ Anh Trường Ngoại
ngữ - Du lịch, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội:
Bảng 2. Tần suất các loại lỗi
Loại lỗi Số lượng lỗi Tỉ lệ (%)
Ngữ pháp 451 55,7
Hình thức 194 24
Từ vựng 30 3,7
Cú pháp 134 16,6
Tổng 809 100
Từ kết quả phân tích 40 bài kiểm tra thường xuyên 1 của
sinh viên cho thấy tần suất mắc các loại lỗi của sinh viên có
sự chênh lệch khá lớn. Theo đó, lỗi ngữ pháp là lỗi phổ biến
nhất khi có tới 451 lỗi thuộc loại lỗi ngữ pháp, chiếm
khoảng 55,7% tổng số lỗi. Lỗi liên quan đến việc sử dụng
từ vựng có tần suất ít nhất với chỉ khoảng 3,7%. Hai loại lỗi
còn lại là lỗi về hình thức và cú pháp có tỷ lệ gần tương
đương nhau, với tần suất lần lượt là 24% và 16,6%.
- Lỗi ngữ pháp
Dựa vào khung lỗi của [17] đã chỉ ra, lỗi ngữ pháp bao
gồm nhiều lỗi khác nhau: mạo từ, mệnh đề quan hệ, sở hữu
cách, thì, tính từ, giới từ và số ít, số nhiều. Trong quá trình
viết, người học cũng mắc phải các loại lỗi này ở mức độ và
tần suất khác nhau. Trong đó, lỗi về thì là loại lỗi phổ biến
nhất, có tần suất cao nhất với tổng số lỗi lên đến 197 lỗi.
Những lỗi phổ biến tiếp theo là lỗi về mạo từ, lỗi về số ít/
nhiều, lỗi về giới từ với tần suất lần lượt là 19,5%, 15,1%,
14,9%. Lỗi về mệnh đề quan hệ và lỗi về tính từ chiếm tỷ
lệ không đáng kể với tỷ lệ là 2,7% và 4,2%. Đặc biệt, sinh
viên không gặp khó khăn với lỗi về việc sử dụng dạng sở
hữu cách.
Biểu đồ 1. Tần suất sinh viên mắc các lỗi trong lỗi ngữ pháp
Biểu đồ 2. Tần suất các lỗi trong lỗi ngữ pháp
- Lỗi mạo từ
Lỗi mạo từ là loại lỗi sinh viên mắc phải nhiều thứ hai
trong số các loại lỗi ngữ pháp nói chung và cũng đứng thứ
hai trong tổng 15 loại lỗi nói riêng. Trong đó có 88 lỗi trong
tổng 451 lỗi ngữ pháp mà sinh viên mắc phải và chiếm gần
11% trong tổng số 100% của 15 lỗi. Trong số 40 sinh viên
tham gia nghiên cứu, có 25 sinh viên đang gặp khó khăn
trong việc sử dụng mạo từ, còn nhầm lẫn, sử dụng thiếu,
thừa và sử dụng sai.
- Lỗi mệnh đề quan hệ
Lỗi mệnh đề quan hệ chỉ chiếm tần suất 1.48% tương
đương với đây là loại lỗi ít thứ 2, xếp hạng 13 trên tổng 15
lỗi trong khung phân tích.
Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy rằng lỗi liên quan đến
việc sử dụng mệnh đề quan hệ là một trong những lỗi sinh

