
Đt v n đ 1ặ ấ ề
Đt v n đ 1ặ ấ ề
B nh lí th ng g pệ ườ ặ
Ph u thu t m c t thùy giápẫ ậ ở ắ
Hi u quệ ả
An toàn
S o m : 6 – 8 cmẹ ổ
B U GIÁP NHÂNƯỚ
2
2

PTNS TG
PTNS TG
Hüscher (1997)
Hi n nay: nhi u báo cáoệ ề
E.Slotema & cs (2008): 250 NC
•BN: 1131
•Chuy n m m : 3,5%ể ổ ở
•Bi n ch ng: 1,3%ế ứ
(World J Surg (2008) 32)
Th gi iế ớ
3
3

PTNS TG
PTNS TG
Chen & cs (2008): 10 NC
(Chin Med J (2008) 121)
Th gi iế ớ
4
4
PP NS hỗ trợ NS hoàn toàn
Số BN 2368 888
Chuyển mổ mở 2,8% 3,9%
Biến chứng 8,6% 3,5%
Nằm viện 1,8(ngày) 3,8(ngày)

PTNS TG
PTNS TG
Tr nh Minh Tranh (2007)ị
•127 tr ng h p, 4cmườ ợ
•Khàn gi ng: 2 THọ
•Tái phát: 3 TH
(Y h c Tp.HCM (2008) t p 12 (4))ọ ậ
Tr n Ng c L ng (2008)ầ ọ ươ
•750 TH: 1 ch y máu, 1 khàn gi ngả ọ
Vi t Namệ
5
5


