Tiêu chunchtlượng
Mcđích cavic phân tích đưaratiêuchuncht
lượng, lý tính hóa tính các đặctínhcuto, chtgâ
nhim, dinh dưỡng, cht không dinh dưỡng, thành phn
độct tính tiêu hóa được
Đánh giá theo cm quan– màu sc, mùi v, và hương
thơm, dinmo, hình dng, kếtcu, độ chc
Quan trng trong hướng dnsdng vchnla
thcphm
Chuyên gia nhng kênh cmgiác
Định hướng nhng mctiêuth nhng công cụđ
sdng
Nhng khugiácđint, màu scvàphântíchhình
nh phân tích kếtcu
Tiêu dùng thchpnhn–đamctiêu
Kiumu phân tích
Vtliutươi
Để xác định rng kiu phân tích chun(cu trúc, chtgây
ô nhim)
Để đảmbotínhkiênđịnh vkhnăng cung cp
Để đánh giá phương thc cung cpmi
Tcác muchếbiếnsphát hinvàphântíchchocquá
trình hotđộng
Kết thúc các muphichra đượcsnphmphiđạttiêu
chun
Vitamin C trong “health drink”
Skêu ca vmu
Muca các đốithcnh tranh
Giai đonphântichsnphm
Mu
Chunbmu
Tiêu chun
Sliu phân tích
Kimtrasnphm, chtlượng chcchn
Phương pháp chunbmuthường datrênkiu
mu cho tiêu chunsnphm
Hiubiếtvhóa chtphântíchchyếu
Giá phương pháp thc hành rát quan trng
Giá tinthuđượctvicphântíchthường so sánh
vithctế“true” hocgiátinthctế
0
1000
2000
3000
4000
0481216
Time (min)
Viscosity (cP)
0
20
40
60
80
100
Temperature (C)
Temperature profile
Peak time
Breakdown
Setback
Final viscosity
Pasting
temperature
Peak viscosity
Minimum viscosity
Lplikthut máy phân tích đođộ nht(RVA)
Tiêu chun phân tích độ nht quan htichcnăng
nh hưởng cagenvàmôitrường trong vicphântíchđộ
nhtcuatinhbt lúa nhão
0
500
1000
1500
2000
2500
3000
3500
4000
02468101214
Tim e (m in)
Viscosity (cP)
0
10
20
30
40
50
60
70
80
90
100
Tem perature (
o
C)
Langi
Doongara
Kyeema
Waxy
Temperature
0
500
1000
1500
2000
2500
3000
3500
4000
0 2 4 6 8 10 12 14
Time (min)
Viscosity (cP)
0
10
20
30
40
50
60
70
80
90
100
Temperature (
o
C)
D1999A
D1999B
D2000A
D2000B
D2001A
D2001B
Temperature
0
500
1000
1500
2000
2500
3000
3500
0 2 4 6 8 101214
Tim e (min)
Viscosity (cP)
0
10
20
30
40
50
60
70
80
90
100
Temperature (
o
C)
LMIAa
LMIAb
LCIAa
LCIAb
LMVa
LMVb
Temperature
Skhác nhau chtlượng tinh btkhôngdànhdttphân tích hóa hc
Dang JMC and Copeland L 2004 Cereal Chemistry 81:486-489
Gen
Địaphương
Mùa v